Đồ án: Tìm Hiểu Deep Learning và Ứng Dụng trong Camera An Ninh Thông Minh - ĐH Nguyễn Tất Thành

Đồ án cơ sở về Deep Learning và ứng dụng trong camera an ninh thông minh. Tìm hiểu mô hình học sâu, ứng dụng thực tế để xây dựng hệ thống an ninh hiệu quả.

Chuyên ngành

Khoa học dữ liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án cơ sở

2022

56
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời Mở Đầu

Lời Cảm Ơn

1. CHƯƠNG I: Deep Learning

1.1. Giới thiệu về Machine Learning

1.2. Khái niệm

1.3. Cách thức hoạt động

1.4. Sự khác nhau giữa Machine Learning và Deep Learning

1.5. Ưu điểm và nhược điểm của Deep Learning

1.6. Sự phát triển của Deep Learning

1.7. Khi nào nên sử dụng Deep Learning

1.8. Các kỹ thuật của Deep Learning

2. CHƯƠNG II: Hệ thống phân tích, định nghĩa một vật thể, khái quát hình ảnh có thể giúp định nghĩa vật thể

2.1. Thế nào là hệ thống phân tích, định nghĩa vật thể, khái quát hình ảnh để có thể định hình vật thể?

2.2. Hệ thống phân tích, định nghĩa, khái quát hình ảnh để định hình vật thể có phải là một khó khăn đối với các ngành công nghệ?

2.3. Ưu điểm, Nhược điểm của hệ thống phân tích, định nghĩa, khái quát hình ảnh trong quá trình phát triển

2.4. Những tư tưởng cạnh tranh của các hệ chuyên gia trong quá trình phát triển

2.5. Các thức hoạt động

2.5.1. Nguyên tắc về hình ảnh

2.5.2. Phân loại hình ảnh

3. CHƯƠNG III: Ý tưởng xây dựng Camera an ninh thông minh

3.1. Ưu điểm và nhược điểm của Camera an ninh

DANH MỤC CÁC BẢNG HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Deep Learning Cách mạng hóa camera an ninh thông minh 2024

Sự phát triển của Trí tuệ nhân tạo (AI) đang tái định hình ngành công nghiệp an ninh. Trong đó, Deep Learning (Học Sâu) nổi lên như một công nghệ cốt lõi, biến những chiếc camera giám sát từ thiết bị ghi hình thụ động thành trợ thủ an ninh chủ động và thông minh. Thay vì chỉ lưu trữ video, các hệ thống giám sát thông minh ngày nay có khả năng phân tích, nhận diện và cảnh báo các sự kiện trong thời gian thực với độ chính xác cao. Đồ án nghiên cứu của sinh viên Đại học Nguyễn Tất Thành đã chỉ ra rằng, Deep Learning, một nhánh của Học máy (Machine Learning), sử dụng các mạng nơ-ron nhân tạo (Neural Network) phức tạp để mô phỏng khả năng tư duy của con người. Điều này cho phép camera IP AI không chỉ "nhìn" mà còn "hiểu" được bối cảnh, từ đó nâng cao hiệu quả an ninh lên một tầm cao mới. Công nghệ này giải quyết được những bài toán phức tạp mà các phương pháp truyền thống khó có thể thực hiện, mở ra một kỷ nguyên mới cho an toàn và an ninh.

1.1. Tổng quan về Trí tuệ nhân tạo AI trong giám sát

Trí tuệ nhân tạo (AI) là khái niệm bao trùm, chỉ khả năng của máy móc trong việc thực hiện các tác vụ đòi hỏi trí thông minh của con người. Trong lĩnh vực giám sát, AI không còn là khoa học viễn tưởng. Nó được ứng dụng để tự động hóa quá trình phân tích dữ liệu video khổng lồ. Các hệ thống cũ đòi hỏi con người phải liên tục theo dõi màn hình, dẫn đến mệt mỏi và bỏ sót. Ngược lại, hệ thống tích hợp AI, đặc biệt là các thuật toán Deep Learning, có thể hoạt động 24/7, tự động sàng lọc và chỉ cảnh báo những sự kiện thực sự quan trọng. Theo nghiên cứu, Deep Learning là một tập hợp con của Học máy (Machine Learning), được xây dựng dựa trên các mạng nơ-ron sâu (Deep Neural Networks - DNN) với nhiều lớp ẩn. Cấu trúc này cho phép mô hình học được các đặc trưng phức tạp và trừu tượng từ dữ liệu thô, chẳng hạn như hình ảnh và video, một cách hiệu quả hơn hẳn so với các thuật toán Machine Learning cổ điển.

1.2. Sự khác biệt giữa camera thường và camera IP AI

Sự khác biệt cơ bản nằm ở khả năng xử lý thông tin. Camera an ninh truyền thống chỉ ghi lại hình ảnh một cách thụ động. Việc phân tích và tìm kiếm sự kiện phụ thuộc hoàn toàn vào con người. Ngược lại, camera IP AI được trang bị các bộ vi xử lý mạnh mẽ, cho phép chạy các mô hình AI ngay tại thiết bị, một xu hướng gọi là Edge AI (AI tại biên). Điều này có nghĩa là camera có thể thực hiện phân tích video thông minh (Intelligent Video Analytics) ngay tại nguồn. Các tính năng như phát hiện đối tượng (Object Detection), phân loại đối tượng (người, phương tiện), và cảnh báo xâm nhập thông minh được xử lý tức thì, giảm độ trễ và giảm tải cho hệ thống máy chủ trung tâm. Trong khi camera thường chỉ cung cấp bằng chứng sau khi sự việc đã xảy ra, camera IP AI hoạt động như một người bảo vệ chủ động, có khả năng ngăn chặn sự cố trước khi chúng leo thang.

II. Bí quyết vượt qua thách thức của hệ thống giám sát cũ

Các hệ thống giám sát an ninh truyền thống phải đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, làm giảm hiệu quả hoạt động và tăng chi phí vận hành. Vấn đề lớn nhất là tỷ lệ cảnh báo sai cao, gây ra bởi các yếu tố như sự thay đổi ánh sáng, bóng đổ, động vật di chuyển hoặc cành cây lay động. Những cảnh báo không chính xác này làm lãng phí thời gian của nhân viên an ninh và làm giảm sự tin cậy vào hệ thống. Thêm vào đó, việc phải xử lý và lưu trữ một khối lượng dữ liệu video khổng lồ cũng là một gánh nặng về hạ tầng và chi phí. Quan trọng hơn, việc giám sát thủ công đòi hỏi sự tập trung cao độ và dễ bị ảnh hưởng bởi yếu tố con người. Deep Learningthị giác máy tính (Computer Vision) cung cấp giải pháp để giải quyết triệt để những vấn đề này, bằng cách "dạy" cho máy tính cách phân biệt các đối tượng và hành vi quan trọng khỏi những nhiễu loạn thông thường trong môi trường.

2.1. Hạn chế trong việc phát hiện đối tượng thiếu chính xác

Một trong những khó khăn lớn nhất mà các hệ thống an ninh truyền thống gặp phải là độ chính xác thấp trong việc nhận diện vật thể. Như tài liệu nghiên cứu đã chỉ rõ, các yếu tố như sự thay đổi góc nhìn (viewpoint variation), biến đổi về tỷ lệ (scale variation), điều kiện ánh sáng phức tạp, hay vật thể bị che khuất một phần đều có thể đánh lừa các thuật toán đơn giản. Ví dụ, một chiếc xe hơi nhìn từ trên cao sẽ rất khác khi nhìn từ bên cạnh. Hệ thống cũ dựa trên khớp mẫu pixel hoặc các đặc trưng đơn giản thường thất bại trong những tình huống này. Thuật toán Deep Learning, đặc biệt là Mạng nơ-ron tích chập (CNN), được huấn luyện trên hàng triệu hình ảnh đa dạng. Chúng học được các đặc trưng bất biến của đối tượng, giúp phát hiện đối tượng (Object Detection) một cách mạnh mẽ và chính xác trong nhiều bối cảnh khác nhau, giảm thiểu đáng kể các cảnh báo sai.

2.2. Vấn đề cảnh báo sai và khối lượng dữ liệu khổng lồ

Hệ thống giám sát truyền thống thường sử dụng các phương pháp phát hiện chuyển động đơn giản. Bất kỳ sự thay đổi pixel nào trong khung hình cũng có thể kích hoạt cảnh báo. Điều này dẫn đến một "cơn bão" cảnh báo sai từ lá cây, côn trùng, hoặc sự thay đổi của thời tiết. Phân tích video thông minh (Intelligent Video Analytics) dựa trên Deep Learning giải quyết vấn đề này bằng cách phân biệt giữa chuyển động không đáng kể và các đối tượng quan tâm như người hoặc phương tiện. Bằng cách chỉ ghi hình và cảnh báo khi có sự kiện thực sự, hệ thống giúp giảm đáng kể dung lượng lưu trữ cần thiết và giúp nhân viên an ninh tập trung vào các mối đe dọa thực sự. Công nghệ xử lý hình ảnh tiên tiến cho phép lọc bỏ nhiễu hiệu quả, mang lại một hệ thống giám sát đáng tin cậy hơn.

III. Hướng dẫn cách Deep Learning phân tích hình ảnh an ninh

Deep Learning hoạt động dựa trên cấu trúc của mạng nơ-ron nhân tạo (Neural Network), được lấy cảm hứng từ não bộ con người. Một mạng nơ-ron bao gồm nhiều lớp (layer) xử lý thông tin. Dữ liệu video đầu vào sẽ đi qua từng lớp này. Mỗi lớp chịu trách nhiệm trích xuất các đặc trưng từ đơn giản đến phức tạp. Các lớp đầu tiên có thể nhận diện các cạnh, góc hoặc màu sắc. Các lớp sâu hơn sẽ kết hợp những đặc trưng này để nhận ra các bộ phận phức tạp hơn như khuôn mặt, bánh xe. Lớp cuối cùng sẽ đưa ra kết luận, ví dụ như "có một người đang đi vào khu vực cấm". Quá trình này được gọi là học có giám sát (supervised learning), trong đó mô hình được "huấn luyện" trên một tập dữ liệu khổng lồ đã được gán nhãn. Theo đồ án, "khi một mô hình mắc lỗi, nó học hỏi từ sai lầm này và cải thiện bản thân", thông qua một kỹ thuật gọi là lan truyền ngược (backpropagation) để điều chỉnh trọng số kết nối giữa các nơ-ron.

3.1. Mạng nơ ron tích chập CNN và xử lý hình ảnh

Mạng nơ-ron tích chập (Convolutional Neural Network - CNN) là kiến trúc Deep Learning đột phá, đặc biệt hiệu quả trong các tác vụ thị giác máy tính (Computer Vision). CNN sử dụng các bộ lọc (kernels) để quét qua hình ảnh, thực hiện một phép toán gọi là tích chập. Quá trình này giúp mạng tự động học và trích xuất các đặc trưng không gian quan trọng như cạnh, hình dạng và kết cấu. Ưu điểm lớn của CNN là khả năng nhận diện các đặc trưng này bất kể vị trí của chúng trong ảnh, giúp mô hình trở nên mạnh mẽ trước các thay đổi về vị trí và góc nhìn của đối tượng. Sau các lớp tích chập là các lớp gộp (pooling layers) giúp giảm kích thước dữ liệu nhưng vẫn giữ lại thông tin quan trọng nhất, làm cho quá trình tính toán hiệu quả hơn. Cuối cùng, dữ liệu được đưa qua các lớp kết nối đầy đủ (fully connected layers) để thực hiện phân loại đối tượng.

3.2. Quá trình huấn luyện mô hình Từ dữ liệu đến trí tuệ

Để một mô hình Deep Learning trở nên thông minh, nó cần trải qua một quá trình huấn luyện nghiêm ngặt. Quá trình này bắt đầu bằng việc thu thập một tập dữ liệu lớn, bao gồm hàng ngàn hoặc hàng triệu hình ảnh/video đã được gán nhãn cẩn thận. Ví dụ, để phát hiện người, tập dữ liệu cần chứa các ảnh có người và không có người. Dữ liệu sau đó được chia thành tập huấn luyện và tập kiểm tra. Mô hình sẽ học trên tập huấn luyện, cố gắng dự đoán nhãn cho từng ảnh. Một hàm mất mát (loss function) sẽ đo lường sự sai lệch giữa dự đoán của mô hình và nhãn thực tế. Dựa trên giá trị mất mát này, thuật toán tối ưu hóa như Gradient Descent sẽ điều chỉnh các tham số bên trong mạng nơ-ron nhân tạo để giảm thiểu sai số. Quá trình này được lặp đi lặp lại cho đến khi mô hình đạt được độ chính xác mong muốn trên tập kiểm tra.

IV. Top 5 tính năng phân tích video thông minh nhờ Deep Learning

Sức mạnh của Deep Learning đã biến camera an ninh thành những thiết bị đa năng với hàng loạt tính năng phân tích thông minh. Những tính năng này không chỉ nâng cao khả năng bảo vệ mà còn cung cấp những thông tin giá trị cho nhiều lĩnh vực khác. Từ việc nhận diện danh tính một cá nhân đến việc quản lý luồng giao thông, phân tích video thông minh (Intelligent Video Analytics) đang mở ra những ứng dụng chưa từng có. Các thuật toán Deep Learning cho phép camera phân tích video theo thời gian thực với độ chính xác cao, cung cấp những hiểu biết sâu sắc từ dữ liệu hình ảnh. Thay vì chỉ là một công cụ an ninh, camera giờ đây đã trở thành một cảm biến thông minh, thu thập dữ liệu và hỗ trợ ra quyết định một cách hiệu quả. Đây là những tính năng cốt lõi làm nên giá trị của một hệ thống giám sát thông minh hiện đại.

4.1. Nhận diện khuôn mặt và phân loại đối tượng chính xác

Tính năng nhận diện khuôn mặt là một trong những ứng dụng nổi bật nhất của Deep Learning trong an ninh. Hệ thống có thể so sánh khuôn mặt trong video với một cơ sở dữ liệu cho trước để xác định danh tính, hỗ trợ chấm công, kiểm soát ra vào hoặc truy tìm đối tượng. Bên cạnh đó, khả năng phân loại đối tượng (người, phương tiện) cho phép hệ thống phân biệt giữa các loại thực thể khác nhau. Ví dụ, hệ thống có thể được cấu hình để chỉ cảnh báo khi có người xâm nhập vào một khu vực vào ban đêm, nhưng bỏ qua các phương tiện. Điều này giúp loại bỏ gần như hoàn toàn các cảnh báo sai, đảm bảo rằng mọi thông báo đều có giá trị và cần được chú ý, giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của đội ngũ an ninh.

4.2. Phát hiện đối tượng và cảnh báo xâm nhập thông minh

Khác với phát hiện chuyển động truyền thống, phát hiện đối tượng (Object Detection) dựa trên Deep Learning có thể xác định và định vị chính xác các đối tượng cụ thể trong khung hình. Tính năng này là nền tảng cho cảnh báo xâm nhập thông minh. Người dùng có thể thiết lập các quy tắc phức tạp, chẳng hạn như vẽ một hàng rào ảo (virtual fence) và nhận cảnh báo chỉ khi có người hoặc xe vượt qua. Hệ thống cũng có thể phát hiện các hành vi bất thường như lảng vảng (loitering), vật thể bị bỏ lại (abandoned object), hoặc vật thể bị lấy đi (removed object). Khả năng phân tích hành vi này giúp phát hiện các mối đe dọa tiềm tàng từ sớm, cho phép can thiệp kịp thời trước khi sự cố xảy ra, nâng cao đáng kể mức độ an toàn và an ninh.

4.3. ANPR Nhận dạng biển số xe và quản lý giao thông

Công nghệ ANPR (Automatic Number Plate Recognition), hay nhận dạng biển số xe tự động, là một ứng dụng mạnh mẽ khác của thị giác máy tínhDeep Learning. Camera ANPR có thể tự động đọc và ghi lại biển số xe với độ chính xác cao, ngay cả khi phương tiện đang di chuyển với tốc độ cao hoặc trong điều kiện ánh sáng yếu. Ứng dụng của ANPR rất đa dạng, từ kiểm soát ra vào bãi đỗ xe tự động, giám sát giao thông, phát hiện xe vi phạm (vượt đèn đỏ, chạy quá tốc độ), đến hỗ trợ truy tìm xe trong các cuộc điều tra hình sự. Bằng cách tự động hóa quá trình nhận dạng, hệ thống giám sát thông minh giúp tiết kiệm nhân lực và nâng cao hiệu quả quản lý, góp phần xây dựng các hệ thống giao thông và đô thị thông minh hơn.

V. Tổng hợp ứng dụng camera an ninh Deep Learning đột phá

Ứng dụng của camera an ninh thông minh tích hợp Deep Learning đã vượt ra ngoài phạm vi giám sát an ninh truyền thống. Công nghệ này đang tạo ra những giá trị đột phá trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ bán lẻ, sản xuất đến quản lý đô thị. Bằng cách biến dữ liệu video thành những thông tin chi tiết có thể hành động, camera IP AI không chỉ là công cụ bảo vệ tài sản mà còn là một công cụ kinh doanh chiến lược. Chúng giúp các tổ chức hiểu rõ hơn về hoạt động của mình, tối ưu hóa quy trình, nâng cao trải nghiệm khách hàng và đảm bảo an toàn lao động. Sự linh hoạt của các thuật toán Deep Learning cho phép tùy chỉnh giải pháp cho các nhu cầu cụ thể của từng ngành, mở ra một tiềm năng ứng dụng gần như vô hạn và chứng minh rằng đầu tư vào một hệ thống giám sát thông minh là đầu tư cho tương lai.

5.1. Giám sát an ninh cho thành phố thông minh và tòa nhà

Trong bối cảnh đô thị hóa, quản lý an ninh cho các thành phố và tòa nhà phức hợp là một thách thức lớn. Hệ thống giám sát thông minh sử dụng Deep Learning đóng vai trò trung tâm. Các camera được lắp đặt tại các giao lộ, khu vực công cộng có thể tự động phát hiện các sự cố như tai nạn giao thông, đám đông tụ tập bất thường, hoặc các hành vi phá hoại. Tính năng nhận dạng biển số xe (ANPR) giúp quản lý luồng giao thông và thực thi pháp luật. Trong các tòa nhà thông minh, nhận diện khuôn mặt được sử dụng để kiểm soát ra vào an toàn, thay thế cho thẻ từ truyền thống. Hệ thống còn có thể giám sát và đảm bảo các khu vực hạn chế không bị xâm nhập, tạo ra một môi trường sống và làm việc an toàn, hiệu quả hơn.

5.2. Tối ưu hóa bán lẻ và phân tích hành vi khách hàng

Ngành bán lẻ đang tận dụng Video Analytics để có được những hiểu biết sâu sắc về hành vi khách hàng. Camera thông minh có thể đếm số lượng người ra vào cửa hàng, tạo bản đồ nhiệt (heat map) để xác định các khu vực thu hút nhiều khách hàng nhất, và phân tích thời gian khách hàng dừng lại trước một sản phẩm. Dữ liệu này giúp các nhà bán lẻ tối ưu hóa cách bố trí cửa hàng, sắp xếp sản phẩm và triển khai các chiến dịch marketing hiệu quả. Hơn nữa, phát hiện đối tượng có thể được sử dụng để cảnh báo khi có hành vi trộm cắp, giảm thiểu thất thoát. Bằng cách phân tích dữ liệu nhân khẩu học ẩn danh (độ tuổi, giới tính), các cửa hàng có thể cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

VI. Xu hướng tương lai của camera an ninh Edge AI và hơn thế

Tương lai của camera an ninh thông minh gắn liền với sự phát triển của Trí tuệ nhân tạo (AI) và các công nghệ liên quan. Xu hướng nổi bật nhất là Edge AI (AI tại biên), tức là đưa khả năng xử lý AI từ trung tâm dữ liệu ra các thiết bị tại rìa mạng, cụ thể là chính những chiếc camera. Điều này giúp giảm độ trễ, tăng cường bảo mật và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định ngay cả khi mất kết nối mạng. Bên cạnh đó, các mô hình Deep Learning sẽ ngày càng trở nên phức tạp và hiệu quả hơn, có khả năng hiểu được các bối cảnh và hành vi tinh vi hơn. Sự kết hợp giữa Video Analytics và các công nghệ khác như Internet of Things (IoT) sẽ tạo ra một hệ sinh thái an ninh toàn diện, nơi mọi thiết bị có thể giao tiếp và phối hợp với nhau để tạo ra một môi trường an toàn và thông minh tuyệt đối.

6.1. Edge AI AI tại biên Xử lý dữ liệu ngay tại camera

Edge AI (AI tại biên) là một bước tiến mang tính cách mạng. Thay vì gửi toàn bộ luồng video về máy chủ để phân tích, các thuật toán Deep Learning được tối ưu hóa để chạy trực tiếp trên bộ xử lý của camera. Cách tiếp cận này mang lại ba lợi ích chính. Thứ nhất, nó giảm đáng kể độ trễ phản hồi, cho phép đưa ra cảnh báo gần như tức thì, điều này cực kỳ quan trọng trong các tình huống khẩn cấp. Thứ hai, nó giảm bớt gánh nặng cho băng thông mạng và hạ tầng máy chủ, giúp tiết kiệm chi phí. Cuối cùng, vì dữ liệu nhạy cảm được xử lý tại chỗ và chỉ có các cảnh báo hoặc siêu dữ liệu được gửi đi, Edge AI giúp tăng cường bảo mật và quyền riêng tư cho người dùng. Đây là xu hướng tất yếu cho các hệ thống giám sát thông minh thế hệ mới.

6.2. Thách thức về bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư

Khi các hệ thống camera an ninh trở nên thông minh và kết nối nhiều hơn, các vấn đề về bảo mật và quyền riêng tư cũng trở nên cấp thiết. Dữ liệu video, đặc biệt là dữ liệu nhận diện khuôn mặt, là thông tin cực kỳ nhạy cảm. Việc bảo vệ dữ liệu này khỏi các cuộc tấn công mạng và lạm dụng là ưu tiên hàng đầu. Các nhà sản xuất cần áp dụng các biện pháp mã hóa mạnh mẽ, xác thực đa yếu tố và thường xuyên cập nhật phần mềm để vá các lỗ hổng bảo mật. Đồng thời, cần có các quy định pháp lý rõ ràng về việc thu thập, sử dụng và lưu trữ dữ liệu video để bảo vệ quyền riêng tư của công dân. Việc cân bằng giữa lợi ích an ninh và quyền riêng tư cá nhân sẽ là một trong những thách thức lớn nhất trong tương lai phát triển của công nghệ này.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I : Deep Learning 1. Giới thiệu về Machine Learning. Là một lĩnh vực nghiên cứu khả năng cải thiện dữ liệu của máy tính dựa trên kho dữ liệu đã được cung cấp và đúc kết từ những kinh nghiệm chúng đã được học. Từ đó dự đoán hoặc đưa ra những quyết định mà không cần người dùng lập trình cụ thể.

Machine Learning còn được biết đến như một thuật toán để phân tích dữ liệu, học hỏi hay dự đoán một vấn đề có liên quan. 1 0 Minh họa về Deep Learnig (Nguồn Pinterest) Vậy mối quan hệ giữa Machine Learning và Deep Learning là gì? 2. Khái niệm Ta không thể không nhắc đến Deep Learning khi đang tìm hiểu sâu về Machine Learning. Deep Learning (Học sâu) là một nhánh của Machine Learning, có nguồn gốc từ toán học, khoa học máy tính và khoa học thần kinh.

Bên cạnh đó, Deep Learning còn được xem như là một kỹ thuật để thực hiện hóa Machine Learning. ở đó các máy tính sẽ học và cải thiện chính nó thông qua các thuật toán. 1 1 Biểu đồ của trí tuệ nhân tạo (Nguồn google) 1 Deep Learning được xây dựng dựa trên các khái niệm phức tạp hơn rất nhiều, chủ yếu hoạt động với các mạng nơ-ron nhân tạo để bắt chước khả năng tư duy và suy nghĩ của bộ não con người. Nguồn gốc 1950, với sự xuất hiện của Trí tuệ nhân tạo (AI) đã có hai tầm nhìn cạnh tranh về cách thức tạo ra trí tuệ nhân tạo: một bên dựa vào logic và các chương trình chi phối AI trong nhiều thập kỷ; một bên lại dựa vào việc học trự tiếp từ dữ liệu.

Vào thời kỳ máy tính còn chưa phát triển và việc lưu trữ dữ liệu quá đắt đỏ so với tiêu chuẩn hiện này thì logic là một biện pháp tối ưu để giải quyết vấn đề. Ngày nay năng lực máy tính nâng cao và khả năng lưu trữ dữ liệu lớn (big data) việc giải quyết vấn đề dựa trên thuật toán cũng trở nên phổ biết, vì chúng nhanh hơn, chính xác hơn và hiệu quả hơn. Mạng nơ-ron nhân tạo chính là động lực chính để phát triển Deep Learning. Các mạng nơ-ron sâu (DNN) bao gồm nhiều lớp nơ-ron khác nhau, có khả năng thực hiện các tính toán có độ phức tạp rất cao.

Deep Learning hiện đang phát triển rất nhanh và được xem là một trong những bước đột phá lớn nhất trong Machine Learning. Trong phần dưới đây, chúng ta sẽ làm rõ khái niệm Deep Learning là gì thông qua cơ chế hoạt động, ưu và nhược điểm của nó 1 2 Minh họa Deep Learning 2 c. Cách thức hoạt động. là một phương pháp của Machine Learning.

Mạng nơ-ron nhân tạo trong Deep Learning được xây dựng để mô phỏng khả năng tư duy của bộ não con người. Một mạng nơ-ron bao gồm nhiều lớp (layer) khác nhau, số lượng layer càng nhiều thì mạng sẽ càng “sâu”. Trong mỗi layer là các nút mạng (node) và được liên kết với những lớp liền kề khác. Mỗi kết nối giữa các node sẽ có một trọng số tương ứng, trọng số càng cao thì ảnh hưởng của kết nối này đến mạng nơ-ron càng lớn.

Mỗi nơ-ron sẽ có một hàm kích hoạt, về cơ bản thì có nhiệm vụ “chuẩn hoá” đầu ra từ nơ-ron này. Dữ liệu được người dùng đưa vào mạng nơ-ron sẽ đi qua tất cả layer và trả về kết quả ở layer cuối cùng, gọi là output layer. 1 3 Mô hình hoạt động của ML và DL (Nguồn google) Trong quá trình huấn luyện mô hình mạng nơ-ron, các trọng số sẽ được thay đổi và nhiệm vụ của mô hình là tìm ra bộ giá trị của trọng số sao cho phán đoán là tốt nhất. 3 Các hệ thống Deep Learning yêu cầu phần cứng phải rất mạnh để có thể xử lý được lượng dữ liệu lớn và thực hiện các phép tính phức tạp.

Nhiều mô hình Deep Learning có thể mất nhiều tuần, thậm chí nhiều tháng để triển khai trên những phần cứng tiên tiến nhất hiện nay. Nếu những em bé lớn lên từ việc học hỏi mọi thứ xung quanh chúng bằng đôi mắt tinh thường để từ đó đạt được những kỹ năng, sẵn sàng để điều hướng sang môi trường khác. Thì mạng lưới học sâu của Deep Learning được ví như vậy, chúng thu nhập những dữ liệu lớn, “học” cách phân tích các vật thể bằng hình ảnh (con người, động vật, xe cộ, … ) thông qua Thị giác máy tính (Computer Vision) để cải thiện khả năng nhận biết, dự đoán,. Sự khác nhau giữa Machine Learning và Deep Learning.

Machine Learning sử dụng những hướng dẫn đã được lập trình trước để cho phép máy tính nhận ra hình ảnh của vật thể. Trong khi đó deep learning nhận dạng vật thể một-cách-tự-động. Ưu điểm và nhược điểm của Deep Learning. Ưu điểm: Deep Learning là một bước ngoặt to lớn trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, cho phép khác nhà khoa học dữ liệu xây dựng nhiều mô hình có độ chính xác rất cao trong lĩnh vực nhận dạng ảnh, xử lý ngôn ngữ tự nhiên, xử lý giọng nói,… Một số ưu điểm vượt trội của Deep Learning gồm có:  Kiến trúc mạng nơ-ron linh hoạt, có thể dễ dàng thay đổi để phù hợp với nhiều vấn đề khác nhau.

 Có khả năng giải quyết nhiều bài toán phức tạp với độ chính xác rất cao.  Tính tự động hoá cao, có khả năng tự điều chỉnh và tự tối ưu.  Có khả năng thực hiện tính toán song song, hiệu năng tốt, xử lý được lượng dữ liệu lớn.4 Minh họa Deep Learning (Nguồn google) Nhược điểm: Bên cạnh những ưu điểm, mặt khác, hiện nay Deep Learning vẫn còn nhiều khó khăn và hạn chế, chẳng hạn như:  Cần có khối lượng dữ liệu rất lớn để tận dụng tối đa khả năng của Deep Learning.  Chi phí tính toán cao vì phải xử lý nhiều mô hình phức tạp.

 Chưa có nền tảng lý thuyết mạnh mẽ để lựa chọn các công cụ tối ưu cho Deep Learning. Sự phát triển của Deep Learning Học cách lái xe: Ví dụ điển hình nhất về mặt phát triển của Deep Learning không thể không kể đến các loại xe tự lái. Chẳng ai lại không mong muốn một chiếc xe thay thế mình di chuyển trên các đoạn đường xa gần, hay thậm chí hỗ trợ đỗ xe đúng nơi tại các địa điểm công cộng. Việc phát triển các loại xe tự lái cũng giúp giảm thiểu các tai nạn về lái xe khi sử dụng rượu bia hay ngủ gật.5 Hãng xe Tesla (Nguồn google) 5 Tuy nhiên, xe tự lái sẽ sớm phá hủy kế sinh nhai của hàng triệu tài xế xe tải và taxi, nhiều lĩnh vực kinh doanh liên quan cũng sẽ bị ảnh hương như bảo hiểm xe và cửa hàng phụ tùng.

Ta có thể thấy Tesla là một hãng xe minh chứng cho sự thành công trong công cuộc phát triển xe tự lái. Phân tích cảm xúc: Đây là lĩnh vực phân tích cảm xúc của con người thông qua việc xử lý ngôn ngữ tự nhiên, phân tích văn bản và thống kê. Các công ty có thể ứng dụng Deep Learning để hiểu và phán đoán cảm xúc của khách hàng dựa trên những đánh giá, bình luận, tweet,… từ đó đưa ra những chiến lược kinh doanh và marketing phù hợp với từng nhóm đối tượng.6 Minh họa Deep Learning trong vai trò phân tích cảm xúc (Nguồn google) 6 Học cách dịch: Deep Learning có thể tạo nên một sự thay đổi đột phá của ngành công nghệ trong việc dịch ngôn ngữ. Gần đây, phiên bản mới của Google Translate dựa vào Deep Learning thể hiện bước tiếc vượt bậc về chất lượng và dịch vụ giữa các ngôn ngữ tự nhiên.

Gần như việc dịch ngôn ngữ đã chuyển từ một cụm lộn xộn trở thành một câu mạch lạc dựa vào phương pháp tìm kiếm sự phụ thuộc thông của qua các câu của Deep Learning thay vì các phương pháp kết 1.7 Logo Google Translate (Nguồn google) hợp các từ có thể dịch cùng nhau trước đó. Trợ Lý Ảo: Trợ lý ảo đang được ứng dụng rất nhiều trong đời sống hàng ngày, trong đó phổ biến gồm có chatbot, giảng viên online, Google Assistant, Siri, Cortana,… Các trợ lý ảo được xây dựng dựa trên Deep Learning với các thuật toán nhận diện văn bản, xử lý ngôn ngữ tự nhiên, nhận dạng giọng nói,… 1.8 Minh họa về trợ lý ảo 7 Mạng Xã Hội : Một số nền tảng mạng xã hội lớn như Twitter cũng ứng dụng các thuật toán Deep Learning để cải thiện các dịch vụ của mình. Cụ thể, những trang này sẽ phân tích một lượng lớn dữ liệu thông qua mạng nơ-ron nhân tạo để tìm hiểu về các tuỳ chọn của người dùng. Ngoài ra, Instagram cũng sử dụng Deep Learning để tránh các hành vi bạo lực trên không gian mạng, chặn các bình luận vi phạm, không phù hợp,… Facebook cũng không nằm ngoài danh sách các mạng xã hội ứng dụng Deep Learning vào sản phẩm của mình.

Các thuật toán mạng nơ-ron sâu được sử dụng để gợi ý trang, bạn bè, dịch vụ, nhân diện khuôn mặt,… 1.9 Minh họa về mạng xã hội Học cách lắng nghe: Tính năng nhận dạng giọng nói không phụ thuộc vào người nói không còn bị giới hạn như trước đây. Năm 2016, một nhóm nghiên cứu của Microsoft đã thông báo rằng Deep Learning với 120 tầng đã đạt hiệu suất như trình độ con người trong một bài kiểm tra tiêu chuẩn cho khả năng nhận dạng nhiều giọng nói.10 Minh họa việc phát triển nhận diện giọng nói của Deep Learning Học cách chuẩn đoán trong y học: Với các bệnh ngoài da, việc chuẩn đoán y học dựa trên hồ sơ của hàng triệu bệnh nhân sẽ trở nên chính xác hơn. Một nghiên cứu đã áp dụng Deeplearning vào 130.000 hình ảnh da liễu cho hơn 2.000 bệnh khác nhau – một dữ liệu lớn so với các dữ liệu trước đó. Chỉ ít lâu nữa người dung có thể sử dụng tính năng chuẩn đoán bệnh thông qua điện thoại và camera thay vì phải đến phải tới phòng khám, xếp hàng chờ đợi để được chuẩn đoán thương tổn.

Với các bệnh sâu bên trong như ung thư, đây là một vấn đề nhận dạng mẫu mà Deep Learning có thể làm khá tốt. Mạng lưới Deep Learning được huấn luyện dựa trên các tập hợp dữ liệu lớn có độ chính xác tương đối cao nhưng không thể sánh bằng so với các chuyên gia ở cùng bộ dữ liệu thử nghiệm. Tuy nhiên khi việc dự đoán của Deep Learning có thể kết hợp với các chuyên gia sẽ gần như chính xác tuyệt đối.11 Minh họa về sự phát triển của Deep Learning trong việc phát triển y học Học cách kiếm tiền: Hơn 75% số lượng giao dịch trên sàn chứng khoán New York được thực hiện một cách tự động. Giao dịch thuật toán trong quy mô thời gian dài hơn sẽ tính đến xu hướng dài hạn trên dữ liệu lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ