Đề tài thiết kế và xây dựng hệ thống mạng trường đại học bách khoa hà nội

Đề tài thiết kế và xây dựng hệ thống mạng cho Đại học Bách Khoa Hà Nội. Tìm hiểu giải pháp, kiến trúc mạng tối ưu, đáp ứng nhu cầu học tập, nghiên cứu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo

2022

54
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đề tài thiết kế hệ thống mạng ĐH Bách khoa Hà Nội

Đề tài thiết kế và xây dựng hệ thống mạng Trường Đại học Bách khoa Hà Nội là một dự án nghiên cứu quan trọng, nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển hạ tầng công nghệ thông tin trong môi trường giáo dục hiện đại. Bối cảnh phát triển kinh tế và công nghệ đòi hỏi các tổ chức, đặc biệt là các trường đại học hàng đầu, phải sở hữu một hệ thống mạng máy tính mạnh mẽ, ổn định và an toàn. Hạ tầng mạng máy tính không chỉ là công cụ hỗ trợ quản lý, điều hành mà còn là nền tảng cốt lõi cho hoạt động giảng dạy, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ. Một hệ thống mạng hiệu quả giúp việc quản lý dữ liệu nội bộ trở nên thuận lợi, đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin, đồng thời cho phép phân quyền tài nguyên một cách rõ ràng. Mục tiêu của đề tài là xây dựng một mô hình mạng có khả năng mở rộng, dễ bảo trì, đáp ứng tốc độ kết nối cao và có tính dự phòng để giảm thiểu sự cố. Việc phân tích kỹ lưỡng hiện trạng và các yêu cầu thực tế của Trường Đại học Bách khoa Hà Nội là bước đi đầu tiên, tạo tiền đề cho việc lựa chọn công nghệ, thiết bị và giải pháp phù hợp. Đề tài này không chỉ giải quyết bài toán kỹ thuật mà còn phải cân đối với ngân sách đầu tư, đảm bảo tính kinh tế và hiệu quả lâu dài cho nhà trường.

1.1. Phân tích hiện trạng và quy mô hoạt động của trường

Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, thành lập từ năm 1956, là trường đại học kỹ thuật hàng đầu Việt Nam. Với lịch sử phát triển lâu dài, trường có quy mô lớn và cơ cấu tổ chức phức tạp. Khuôn viên trường rộng 26 ha, bao gồm 20 tòa nhà phục vụ cho giảng dạy, nghiên cứu và hành chính. Số lượng người dùng dự kiến của hệ thống mạng lên đến 3000 người, bao gồm cán bộ, giảng viên và sinh viên. Cơ cấu tổ chức của trường gồm nhiều khoa, viện, trung tâm nghiên cứu và các phòng ban chức năng. Điều này đặt ra yêu cầu về một hệ thống mạng có khả năng phục vụ đồng thời nhiều đối tượng người dùng với các nhu cầu truy cập tài nguyên khác nhau. Việc phân tích sâu về quy mô hoạt động và cơ cấu tổ chức là yếu tố then chốt để thiết kế hệ thống mạng phù hợp, đảm bảo mỗi đơn vị đều có kết nối ổn định và an toàn.

1.2. Các yêu cầu kỹ thuật và mục tiêu hoạt động đặt ra

Mục tiêu chính của đề tài là xây dựng một hệ thống mạng trường đại học bách khoa hà nội hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn cao. Các yêu cầu kỹ thuật cụ thể bao gồm: hệ thống phải thuận lợi cho việc quản lý, đào tạo, dễ dàng bảo trì và sửa chữa. Đường truyền phải đảm bảo tốc độ cao và có khả năng dự phòng để hạn chế tối đa gián đoạn. Một yêu cầu quan trọng khác là khả năng mở rộng dễ dàng trong tương lai khi quy mô của trường tăng lên. Về mặt bảo mật hệ thống, cần triển khai hệ thống tường lửa (Firewall) có khả năng phát hiện và ngăn chặn tấn công (IDS/IPS), hỗ trợ mạng riêng ảo (VPN) và hoạt động như một bộ đệm web (Proxy). Việc lựa chọn công nghệ phải tối ưu giữa hiệu suất và chi phí, không vượt quá ngân sách đã được phê duyệt. Những yêu cầu này định hình nên khung sườn cho toàn bộ quá trình thiết kế và triển khai.

II. Top 3 thách thức khi xây dựng hệ thống mạng ĐH Bách khoa

Việc thiết kế và xây dựng hệ thống mạng cho Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đối mặt với nhiều thách thức lớn, đòi hỏi sự tính toán cẩn trọng và chuyên môn cao. Quy mô rộng lớn của trường với hàng chục tòa nhà và hàng nghìn người dùng đồng thời tạo ra áp lực khổng lồ lên hiệu suất và độ ổn định của mạng. Thách thức đầu tiên và lớn nhất là đảm bảo khả năng mở rộng và hiệu suất cao. Hệ thống không chỉ phải đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn phải sẵn sàng cho sự phát triển trong tương lai, bao gồm việc tăng số lượng người dùng, thiết bị IoT và các ứng dụng đòi hỏi băng thông lớn. Thách thức thứ hai là vấn đề bảo mật hệ thống mạng. Môi trường đại học là một mục tiêu hấp dẫn cho các cuộc tấn công mạng, từ tấn công từ chối dịch vụ (DDoS) đến các nỗ lực xâm nhập đánh cắp dữ liệu nghiên cứu và thông tin cá nhân. Do đó, việc xây dựng một kiến trúc bảo mật nhiều lớp là cực kỳ quan trọng. Cuối cùng, thách thức về chi phí cũng là một bài toán khó. Việc lựa chọn các thiết bị mạng từ các hãng danh tiếng như Cisco hay Aruba đảm bảo chất lượng nhưng đi kèm với chi phí đầu tư cao. Tối ưu hóa giữa hiệu năng, độ tin cậy và ngân sách là yếu tố quyết định sự thành công của dự án.

2.1. Yêu cầu về khả năng mở rộng và hiệu suất tốc độ cao

Một hệ thống mạng cho một trường đại học kỹ thuật hàng đầu phải có hiệu suất vượt trội. Nhu cầu truy cập vào các tài nguyên học thuật, thư viện số, hệ thống e-learning và các phòng thí nghiệm ảo đòi hỏi một đường truyền tốc độ cao và ổn định. Hệ thống phải được thiết kế để tránh tình trạng nghẽn cổ chai, đặc biệt tại các lớp mạng trung tâm. Hơn nữa, khả năng mở rộng là yêu cầu bắt buộc. Khi trường xây thêm tòa nhà mới, mở thêm ngành học, hoặc khi số lượng sinh viên tăng, hạ tầng mạng phải có thể được nâng cấp hoặc mở rộng một cách linh hoạt mà không làm gián đoạn các hoạt động hiện có. Điều này đòi hỏi một kế hoạch quy hoạch địa chỉ IP và kiến trúc mạng thông minh ngay từ đầu.

2.2. Vấn đề bảo mật hệ thống mạng trước các nguy cơ tấn công

Bảo mật hệ thống là ưu tiên hàng đầu trong dự án này. Mạng đại học chứa đựng nhiều dữ liệu nhạy cảm, từ thông tin cá nhân của sinh viên, giảng viên đến các kết quả nghiên cứu khoa học có giá trị cao. Các mối đe dọa không chỉ đến từ bên ngoài (hacker, mã độc) mà còn có thể xuất phát từ bên trong mạng. Giải pháp bảo mật cần được xây dựng theo chiều sâu, bắt đầu từ lớp truy cập với các chính sách bảo mật cổng (port security), kiểm tra ARP, đến lớp phân phối và trung tâm với hệ thống tường lửa mạnh mẽ, hệ thống phát hiện/ngăn chặn xâm nhập (IDS/IPS). Việc triển khai một vùng DMZ (Demilitarized Zone) để cô lập các máy chủ dịch vụ công cộng như Web, Mail, DNS cũng là một biện pháp bảo mật hiệu quả được đề xuất trong đề tài.

III. Phương pháp thiết kế hệ thống mạng Bách khoa theo mô hình 3 lớp

Để giải quyết các thách thức về hiệu suất và khả năng mở rộng, giải pháp được lựa chọn là thiết kế hệ thống mạng theo mô hình phân cấp 3 lớp của Cisco. Mô hình này đã được chứng minh là hiệu quả trong các mạng doanh nghiệp và tổ chức quy mô lớn. Nó chia hệ thống mạng thành ba lớp chức năng riêng biệt: Lớp Mạng Trung Tâm (Core Layer), Lớp Mạng Phân Bố (Distribution Layer), và Lớp Mạng Truy Cập (Access Layer). Mỗi lớp tập trung vào một chức năng cụ thể, giúp đơn giản hóa việc thiết kế, triển khai, quản lý và khắc phục sự cố. Lớp Core đóng vai trò là xương sống tốc độ cao của mạng, chịu trách nhiệm vận chuyển dữ liệu nhanh chóng và tin cậy. Lớp Distribution là cầu nối giữa lớp Core và Access, thực hiện các chính sách, định tuyến giữa các VLAN và cân bằng tải. Lớp Access là nơi các thiết bị đầu cuối như máy tính, điện thoại, máy in kết nối vào mạng. Việc áp dụng mô hình này cho hệ thống mạng Trường Đại học Bách khoa Hà Nội mang lại nhiều lợi ích như khả năng mở rộng linh hoạt, quản lý dễ dàng và tăng cường độ tin cậy. Theo tài liệu nghiên cứu, mô hình này là nền tảng cho việc xây dựng một mạng lưới vững chắc và hiệu quả.

3.1. Vai trò của lớp Core Distribution và Access trong mô hình

Trong mô hình phân cấp, mỗi lớp có một vai trò rõ ràng. Lớp Mạng Trung Tâm (Core) yêu cầu tốc độ vận chuyển dữ liệu cực nhanh và độ tin cậy cao, thường sử dụng các thiết bị chuyển mạch (switch) hiệu năng cao và có tính dự phòng. Chức năng chính của lớp này là chuyển mạch gói tin một cách nhanh nhất có thể. Lớp Mạng Phân Bố (Distribution) thực thi các chính sách mạng như Access Control Lists (ACLs), QoS, và là điểm tập hợp các kết nối từ lớp Access. Đây cũng là nơi thực hiện định tuyến giữa các mạng con (VLANs). Cuối cùng, Lớp Mạng Truy Cập (Access) cung cấp kết nối trực tiếp cho người dùng cuối. Lớp này thực thi các chính sách bảo mật ở cấp cổng như port security, ngăn chặn broadcast storm và phân loại QoS cho các ứng dụng như VoIP.

3.2. Chiến lược chia mạng con và quy hoạch địa chỉ IP chi tiết

Một phần quan trọng của việc xây dựng hệ thống mạng là quy hoạch địa chỉ IP và chia mạng con (subnetting). Đề tài sử dụng dải mạng 10.0.0.0/8 cho toàn bộ hệ thống. Việc chia mạng con được thực hiện một cách khoa học dựa trên cấu trúc tổ chức của trường, phân chia theo từng tòa nhà, từng tầng, và từng phòng ban, khoa viện. Ví dụ, khu hành chính (tòa C1), khu hội trường (tòa C2), hay các viện như Viện Kỹ thuật Hóa học (tòa C4) đều được cấp các dải mạng con riêng biệt. Chiến lược này không chỉ giúp quản lý địa chỉ IP hiệu quả, tránh lãng phí mà còn tăng cường bảo mật bằng cách cô lập lưu lượng truy cập giữa các phòng ban. Việc có các dải IP dự phòng cho mỗi khu vực cũng đảm bảo khả năng mở rộng hệ thống trong tương lai một cách dễ dàng.

IV. Hướng dẫn lựa chọn thiết bị để xây dựng hệ thống mạng tối ưu

Lựa chọn thiết bị mạng là một trong những quyết định quan trọng nhất trong quá trình xây dựng hệ thống mạng. Quyết định này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất, độ ổn định, khả năng bảo mật và tổng chi phí đầu tư. Đề tài đã tiến hành phân tích và so sánh các hãng thiết bị mạng lớn như Cisco, Aruba, và ASUS để đưa ra lựa chọn phù hợp nhất cho từng lớp mạng. Cisco được đánh giá cao nhờ độ tin cậy, hiệu suất và các tính năng bảo mật mạnh mẽ, mặc dù chi phí đầu tư ban đầu khá cao. Các dòng sản phẩm như Switch Cisco Catalyst là lựa chọn hàng đầu cho lớp Core và Distribution. Aruba nổi bật với các giải pháp quản trị mạng không dây thông minh và linh hoạt. ASUS cung cấp các thiết bị router hiệu năng cao phù hợp cho các kết nối Wi-Fi. Việc lựa chọn thiết bị cụ thể cho hệ thống mạng Trường Đại học Bách khoa Hà Nội dựa trên các tiêu chí: số lượng cổng, tốc độ, tính năng hỗ trợ (VLAN, QoS, bảo mật) và giá thành. Một bảng phân tích chi tiết các thiết bị được đề xuất, bao gồm Switch, Router và Server, đã được xây dựng để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả về mặt kinh tế.

4.1. So sánh ưu nhược điểm các hãng thiết bị mạng Cisco Aruba

Theo phân tích trong tài liệu, Cisco là một lựa chọn ưu việt cho hạ tầng mạng có dây. Ưu điểm của Switch Cisco là khả năng hỗ trợ gửi nhiều dữ liệu cùng lúc, chia nhỏ hệ thống mạng hiệu quả, và hoạt động ở lớp 2 và 3 của mô hình OSI, giúp mạng LAN hoạt động tốt hơn. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất là chi phí đầu tư cao và việc cấu hình đòi hỏi quản trị viên có kiến thức chuyên sâu (CCNA, CCNP). Trong khi đó, Aruba mạnh về các giải pháp mạng không dây, với khả năng quản trị linh hoạt qua cloud (Aruba Central), tự động tối ưu hóa RF bằng AI và tính năng chuyển vùng (Roaming) mượt mà. Việc kết hợp thiết bị từ các hãng khác nhau có thể là một giải pháp tối ưu, tận dụng thế mạnh của từng nhà cung cấp.

4.2. Phân tích và lựa chọn thiết bị Switch Router Server cụ thể

Dựa trên phân tích, đề tài đề xuất sử dụng các thiết bị cụ thể. Cho lớp Access, Switch Cisco Catalyst 2960 (WS-C2960-24TT-L) được lựa chọn với 36 chiếc để cung cấp kết nối cho người dùng cuối. Cho lớp Distribution và Core, Switch Cisco C1000 (C1000-48T-4X-L) với 14 chiếc được sử dụng để đảm bảo khả năng chuyển mạch tốc độ cao. Về Router, Asus RT-AX88U được chọn cho hiệu năng Wi-Fi 6 mạnh mẽ. Đối với hệ thống máy chủ, HPE ProLiant ML350 Gen10 được đề xuất nhờ độ tin cậy và khả năng xử lý cao. Việc lập bảng chi tiết số lượng, giá cả và nhà cung cấp giúp nhà trường có cái nhìn tổng quan về ngân sách cần thiết để triển khai dự án.

V. Bí quyết kết nối WAN và bảo mật hệ thống mạng trường đại học

Kết nối mạng diện rộng (WAN)bảo mật hệ thống là hai yếug tố sống còn đối với một hệ thống mạng trường đại học hiện đại. Kết nối WAN đảm bảo việc giao tiếp và trao đổi dữ liệu với Internet và các cơ sở khác, trong khi các giải pháp bảo mật bảo vệ tài sản số của trường khỏi các mối đe dọa ngày càng tinh vi. Đề tài đã nghiên cứu và đề xuất các công nghệ kết nối WAN tiên tiến. Các công nghệ như Frame Relay, Leased Line, và VPN (Virtual Private Network) được phân tích kỹ lưỡng về đặc điểm, lợi ích và chi phí. Leased Line cung cấp một đường truyền riêng biệt với tốc độ và độ ổn định cao, phù hợp cho các kết nối quan trọng. VPN là giải pháp linh hoạt và tiết kiệm chi phí, cho phép tạo ra các kết nối an toàn qua mạng Internet công cộng. Song song với đó, việc triển khai một kiến trúc bảo mật vững chắc là không thể thiếu. Mô hình mạng bảo mật DMZ được đề xuất để cô lập các dịch vụ công cộng, tạo ra một vùng đệm an toàn giữa mạng nội bộ và Internet. Ngoài ra, việc sử dụng các phần mềm giám sát mạng chuyên nghiệp giúp quản trị viên theo dõi hiệu suất và phát hiện các dấu hiệu bất thường một cách sớm nhất.

5.1. Lựa chọn công nghệ mạng WAN Frame Relay Leased Line VPN

Việc lựa chọn công nghệ WAN phụ thuộc vào yêu cầu về băng thông, độ tin cậy và ngân sách. Leased Line (kênh thuê riêng) mang lại lợi ích về tốc độ kết nối cao và ổn định, băng thông không bị chia sẻ, đồng thời có tính bảo mật và riêng tư vượt trội do là kênh kết nối chuyên dụng. Tuy nhiên, chi phí của Leased Line thường cao. VPN là một giải pháp thay thế hiệu quả, sử dụng các giao thức đường hầm và mã hóa để tạo ra một mạng riêng ảo an toàn trên nền tảng Internet. Lợi ích của VPN là chi phí thấp, linh hoạt, cho phép truy cập từ xa và ẩn hoạt động duyệt web. Frame Relay là một công nghệ cũ hơn nhưng vẫn có giá trị trong việc kết nối điểm-đa điểm với chi phí thấp. Dựa trên nhu cầu của trường Bách khoa, một giải pháp kết hợp có thể là tối ưu nhất.

5.2. Triển khai mô hình bảo mật DMZ và phần mềm giám sát mạng

Mô hình mạng bảo mật DMZ là một cấu trúc thiết yếu. Vùng DMZ được thiết lập như một mạng trung gian, chứa các máy chủ cung cấp dịch vụ ra Internet như Web server, Mail server. Bất kỳ yêu cầu truy cập nào từ Internet vào mạng nội bộ đều phải đi qua vùng DMZ và được kiểm soát chặt chẽ bởi Firewall. Điều này giúp ngăn chặn các cuộc tấn công trực tiếp vào hệ thống máy chủ và dữ liệu quan trọng bên trong. Để tăng cường khả năng giám sát, đề tài đề xuất các phần mềm hàng đầu như SolarWinds, PRTG Network Monitor, và ManageEngine OpManager. Các công cụ này cho phép theo dõi hiệu suất mạng theo thời gian thực, giám sát băng thông, máy chủ và đưa ra các cảnh báo sớm khi có sự cố, giúp đội ngũ quản trị phản ứng kịp thời.

VI. Tương lai hệ thống mạng Bách khoa Hà Nội Hướng phát triển

Bản thiết kế và xây dựng hệ thống mạng Trường Đại học Bách khoa Hà Nội này là một bước tiến quan trọng, đặt nền móng vững chắc cho hạ tầng số của nhà trường. Tuy nhiên, công nghệ luôn phát triển không ngừng, và một hệ thống mạng dù hiện đại đến đâu cũng cần có lộ trình nâng cấp và phát triển trong tương lai. Việc đánh giá khách quan các ưu điểm và nhược điểm của đề tài là cần thiết để rút ra những bài học kinh nghiệm. Ưu điểm lớn nhất của thiết kế này là tuân thủ theo mô hình phân cấp tiêu chuẩn, sử dụng các thiết bị đáng tin cậy và có kế hoạch quy hoạch IP rõ ràng, đảm bảo khả năng mở rộng. Tuy nhiên, nhược điểm có thể nằm ở chi phí đầu tư ban đầu cao và sự phụ thuộc vào các công nghệ của một số ít nhà cung cấp. Hướng phát triển trong tương lai cần tập trung vào việc tích hợp các công nghệ mới như Wi-Fi 6E, mạng 5G, tăng cường các giải pháp bảo mật dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI) và Machine Learning để tự động phát hiện và phản ứng với các mối đe dọa. Ngoài ra, việc ảo hóa các chức năng mạng (NFV) và mạng điều khiển bằng phần mềm (SDN) cũng là những xu hướng đáng cân nhắc để tăng tính linh hoạt và giảm chi phí vận hành cho hệ thống mạng.

6.1. Đánh giá ưu điểm và nhược điểm của đề tài thiết kế

Đề tài đã thành công trong việc xây dựng một mô hình mạng có cấu trúc, logic và khả thi. Việc lựa chọn mô hình phân cấp 3 lớp là một quyết định đúng đắn, giúp hệ thống trở nên có khả năng mở rộng, dễ quản lý và khắc phục sự cố. Kế hoạch chia địa chỉ IP chi tiết và lựa chọn các thiết bị mạng từ các thương hiệu uy tín như Cisco đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy. Tuy vậy, một nhược điểm tiềm tàng là chi phí triển khai có thể vượt quá ngân sách nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Hơn nữa, đề tài tập trung nhiều vào hạ tầng có dây, trong khi phần thiết kế mạng không dây cần được chi tiết hóa hơn để đáp ứng xu hướng di động ngày càng tăng của người dùng.

6.2. Các đề xuất nâng cấp và phát triển hệ thống trong tương lai

Để hệ thống mạng Bách khoa Hà Nội luôn đi đầu về công nghệ, các hướng phát triển trong tương lai cần được xem xét. Thứ nhất, nâng cấp toàn bộ hệ thống mạng không dây lên chuẩn Wi-Fi 6 hoặc Wi-Fi 6E để tăng tốc độ và khả năng phục vụ nhiều thiết bị hơn. Thứ hai, nghiên cứu triển khai các giải pháp bảo mật hệ thống tiên tiến như Zero Trust Network Access (ZTNA) để thay thế VPN truyền thống, tăng cường an ninh. Thứ ba, áp dụng các nền tảng quản trị mạng dựa trên AI để tự động hóa việc giám sát, tối ưu hóa hiệu suất và phát hiện sự cố. Cuối cùng, tích hợp các công nghệ IoT vào mạng lưới một cách an toàn để xây dựng một khuôn viên đại học thông minh, phục vụ tốt hơn cho công tác giảng dạy và nghiên cứu.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VÀ PHÂN TÍCH YÊU CẦU CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI 1. Lịch sử hình thành Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội được thành lập ngày 6-3-1956 do Bộ trưởng Bộ Giáo dục Việt Nam Nguyễn Văn Huyên ký. Đây là trường đại học kỹ thuật đầu tiên của Việt Nam có nhiệm vụ đào tạo kỹ sư công nghiệp cho công cuộc xây dựng CNXH ở miền Bắc và đấu tranh giải phóng miền nam Việt Nam. Để đáp ứng nhu cầu cán bộ Khoa học-Kỹ thuật trình độ cao, năm 1976 trường đã mở hệ đào tạo sau đại học và năm 1979 bắt đầu tuyển nghiên cứu sinh thuộc 9 chuyên ngành.

Trong giai đoạn này được sự quan tâm của Đảng, Chính phủ Việt Nam, đặc biệt là sự giúp đỡ của Liên Xô, cơ sở vật chất và trang thiết bị đã được hiện đại hóa. Việc đào tạo và bồi dưỡng cán bộ trong giai đoạn này đã tiến bộ vượt bậc, tính đến năm 1985 số cán bộ giáo dục và phục vụ giáo dục là 1467 người, trong đó có trên 33% cán bộ giảng dạy có trình độ sau đại học, đã đào tạo gần 9000 kỹ sư hệ chính quy, 2200 kỹ sư hệ tại chức và 26 tiến sĩ, phó tiến sĩ. Năm 2006, Trường nhận danh hiệu Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam. Ngoài ra, trường còn được trao tặng nhiều huân chương các loại.

Nhiều đơn vị, cá nhân được nhà nước trao tặng huân chương lao động hạng nhất, nhì, ba và giải thưởng Hồ Chí Minh về khoa học công nghệ. Mục tiêu hoạt động Xây dựng và trình Chính phủ ”Đề án chuyển đổi mô hình tổ chức trường Đại học Bách khoa Hà Nội thành Đại học Bách khoa Hà Nội” với phương châm trở thành một đại học nghiên cứu, đổi mới sáng tạo với mô hình quản trị tiên tiến, cơ cấu tổ chức tinh gọn, tạo động lực cho đổi mới và phát triển. Đẩy mạnh việc đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng quản trị cho đội ngũ cán bộ quản lý kế cận, nhân sự cao cấp. Sắp xếp quy hoạch những cán bộ có đủ năng lực, trình độ, có tư duy đổi mới, sáng tạo, uy tín để đào tạo, bồi dưỡng, luân chuyển, tạo nguồn cán bộ tốt.

Cải thiện điều kiện làm việc, quy định về tiêu chuẩn chỗ làm việc theo trình độ và chức danh, đảm bảo mỗi cán bộ có không gian làm việc riêng phù hợp với yêu cầu công việc và nhiệm vụ được giao. Xây dựng các giải pháp để gia tăng các nguồn thu: đào tạo, nghiên cứu, dịch vụ tư vấn, chuyển giao công nghệ, khởi nghiệp và khởi nguồn phù hợp với môi trường đại học, khai thác tối đa tiềm năng về vị trí khuôn viên, hạ tầng cơ sở vật chất và năng lực chuyên môn của Trường. Đẩy mạnh xúc tiến đầu tư, khai thác các nguồn kinh phí tài trợ, các nguồn vốn vay ưu đãi của Nhà nước và của các tổ chức tín dụng trong và ngoài nước. Cơ cấu tổ chức Trường Đại học Bách khoa Hà Nội bao gồm: ● 2 Khoa đảm nhận công tác chuyên môn trong giảng dạy và nghiên cứu khoa học ● 4 Trung tâm nghiên cứu ● 2 Trung tâm hỗ trợ các hoạt động đào tạo (thực hành), nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ và đổi mới sáng tạo ● 1 bộ phận hành chính – văn phòng Trường giúp việc cho Ban giám hiệu cũng như hỗ trợ các bộ môn và trung tâm trong triển khai các hoạt động chuyên môn.

● Hội đồng Trường là cơ quan do Hiệu trưởng Trường Đại học Bách khoa Hà Nội ra quyết định thành lập để tư vấn cho Hiệu trưởng trong việc triển khai thực hiện các nhiệm vụ quản lý và điều hành Viện.1 Cơ cấu tổ chức trường Đại Học Bách Khoa Hà Nội 2 4. Vị trí địa lý Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội nằm ở tọa độ 21º00’22” B, 105º50’35” Đ Địa chỉ: 1 Đại Cồ Việt, Bách Khoa, Hai Bà Trưng, Hà Nội, Việt Nam. Quy mô hoạt động Trường đại học bách khoa Hà Nội gồm 20 tòa nhà với diện tích 26 ha.2 Trường Đại Học Bách Khoa Hà Nội 6. Số lượng người dùng : Dự kiến 3000 người.

1 lớp ≥ 30 người. Yêu cầu kỹ thuật: - Thiết kế phải đảm bào thuâ œn lợi cho viê œc quản lí và đảo tạo, dễ bảo trì, sửa chữa. - Hệ thống đường truyền cần phải được đảm bảo về yêu cầu kết nối tốc độ cao, khả năng dự phòng để hạn chế thấp nhất những sự cố xảy ra trong quá trình vận hành. - Sử dụng các công nghệ tốt nhất nhưng vẫn đảm bảo về mặt kinh tế, không vượt quá ngân sách Nhà trường đã cung cấp.

- Phải đảm bảo hệ thống mạng dễ dàng mở rộng. Bảo mật hệ thống : - Hệ thống tường lửa ● Phát hiện và ngăn chặn các cuộc tấn công: và thường được gọi là chức năng phát hiện tấn công (IDS – Intrusion Detection Systems), chức năng bảo vệ chống tấn công (IDS – Intrusion Protection System), hay chức năng phát hiện và ngăn ngừa tấn công (IDP – Intrusion Detection and Prevention). ● Mạng riêng ảo (VPN): tường lửa nằm ở vị trí kết nối mạng WAN, nên nó cũng phù hợp với vị trí của thiết bị kết nối mạng. Sau khi kết nối hoàn tất, tường lửa cũng sẽ kiểm soát VPN được phép truy cập, cũng như xâm nhập vào vùng khác.

● Bộ đệm web (Proxy): sử dụng phương pháp lọc trạng thái (Stateful inspection), kết hợp thêm tính năng bộ đệm nội dung web. Ngoài khả năng lọc dữ liệu của từng ứng dụng, còn hỗ trợ thêm việc làm bộ đệm và lọc nội dung người dùng trong mạng LAN. ● Hệ thống tự động chuyển IP lạ ● Hệ thống tự động bắn tên lửa ICBM 4 CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG & THIẾT KẾ HỆ THỐNG MẠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI 1. Mô hình phân cấp: Mô hình phân cấp cho phép chúng ta thiết kế các đường mạng mà sử dụng những chức năng chuyên môn kết hợp với một tổ chức có thứ bậc.

Việc thiết kế mạng đơn giản là nhiệm vụ đòi hỏi phải xây dựng một mạng mà nó thỏa mãn nhu cầu hiện tại và có thể phát triển tiếp theo nhu cầu ở tương lai. Mô hình phân cấp sử dụng các lớp để đơn giản nhiệm vụ kết nối mạng, mỗi lớp có thể chỉ tập trung vào một chức năng cụ thể, cho phép chúng ta lựa chọn các tính năng và các hệ thống thích hợp cho mỗi lớp. Mô hình phân cấp áp dụng cho việc thiết kế cả mạng LAN và mạng WAN, việc sử dụng mô hình phân cấp cho thiết kế mạng của bạn mang lại những lợi ích sau: - Có khả năng mở rộng. - Dễ dàng triển khai.

- Khắc phục lỗi. - Quản lý dễ dàng. Mô hình mạng phân cấp gồm 3 lớp: Lớp Mạng Trung Tâm (Core), Lớp Mạng Phân Bố (Distribute), Lớp Mạng Truy Cập (Access). - Lớp mạng trung tâm (Core Layer): Tốc độ vận chuyển dữ liệu rất nhanh, liên kết với các lớp mạng truy cập và lớp mạng phân bố khác.

Lớp này còn được coi là đại lộ liên kết các đường nhỏ với nhau. Bao gồm các đặc điểm sau: + Vận chuyển dữ liệu nhanh. + Độ tin cậy cao. + Có tính dự phòng.

+ Khả năng chịu lỗi. + Chính sách QoS (Chất lượng dịch vụ). 5 - Lớp mạng phân bố (Distribution Layer): lớp này nằm giữa lớp mạng truy cập và lớp mạng trung tâm, có thể có một số vai trò đáp ứng một số giao tiếp giúp giảm tải cho lớp mạng trung tâm. Lớp này thực thi các chức năng dưới đây: + Chính sách cơ sở kết nối.

+ Cân bằng tải. + Chính sách QoS. + Tập hợp các kết nối WAN, LAN. + Chức năng chọn lọc dữ liệu.

+ Xác định Broadcast và Multicast Domain. + Định tuyến giữa các VLAN với nhau. + Thuyên chuyển truyền thông. (ví dụ: giữa mạng Ethernet và Token Ring) + Phân phối định tuyến các Domain.

+ Phân chia ranh giới giữa định tuyến động và định tuyến tĩnh. - Lớp mạng truy cập (Access Layer): Mang đến sự kết nối người dùng với các tài nguyên trên mạng hoặc các giao tiếp với lớp mạng phân bố. Lớp này sử dụng các chính sách truy cập chống lại những kẻ xâm nhập bất hợp pháp, mang đến các kết nối như: WAN, Frame Relay, Leased Lines. Những chức năng bao gồm: + Chuyển mạch lớp 2.

+ Bảo mật cổng. + Tính sẵn sàng cao. + Ngăn chặn Broadcast. + Phân loại QoS.

+ Kiểm tra giao thức chuyển đổi địa chỉ (ARP). + Hỗ trợ VLAN + Hỗ trợ VLAN cho VoIP.1 Mô hình phân cấp 7 2. Chia mạng và địa chỉ IP: Mạng: 10.0/8 Tòa nhà Tầng Phòng 1. C1: Khu hành chính: 1.Khu hành chính: - Phòng Hành chính tổng 10.62) - Phòng Công tác sinh viên: 10.94) - Phòng Cơ sở vật chất: 10.126) - Phòng Đào tạo: 10.158) Phòng Kế hoạch - Tài chính 10.190) - Dự phòng: 10.

Khu hành chính: - Phòng Thanh tra pháp 10.62) -Phòng hành chính tổng hợp: 10.94) -Phòng tuyển sinh: 10.126) - Dự phòng: 10.254) Dự phòng: 10. C2: Khu hội trường: 1. Hội trường Hội trường 1 10.62) Hội trường 2 10.94) Hội trường 3 10.126) 9 Dự phòng 10. Khu văn phòng -Văn phòng Đoàn 10.62) -Văn phòng Đảng 10.94) - Dự phòng: 10.254) Dự phòng 10.

C4:Viện Kỹ thuật Hóa học, 1. Viện Kỹ thuật Hóa Các phòng thực hành viện CN Sinh học và CN thực học 10.126) Phòng quản lý viện 10.94) Dự phòng 10. Viện CN Sinh học và Các phòng thực hành CN thực phẩm 10.126) Phòng quản lý viện 10.94) Dự phòng 10. Khu giảng đường Các phòng học 10.96/27 Dự phòng 10.254) Dự phòng 10.

C5:Viện Khoa học và Kỹ thuật 1. Viện Khoa học và Các phòng thực hành vật liệu, viện Dệt may – Da giày Kỹ thuật vật liệu 10.32/27 và Thời trang.126) Phòng quản lý viện 10.94) Dự phòng 10. Viện Dệt may – Da Các phòng thực hành giày và Thời trang 10.126) Phòng quản lý viện 10.94) Dự phòng 10. Khu giảng đường Các phòng học 10.158) Dự phòng 10.254) Dự phòng 10.

C6:Viện Cơ khí động lực 1 Phòng quản lý viện 10.94) Các phòng thực hành 10.126) Dự phòng 10. Khu giảng đường Các phòng học 10.158) Dự phòng 10.254) Dự phòng 10. C7: Khoa học và Công nghệ 1 Phòng quản lý viện nhiệt lạnh.94) Các phòng thực hành 10.126) Dự phòng 10. Khu giảng đường Các phòng học 10.158) Dự phòng 10.254) Dự phòng 10.

C9: Viện Điện tử - Viễn thông, 1. Viện Điện tử - Viễn Các phòng thực hành viện Kinh tế & Quản lý.126) Phòng quản lý viện 10.94 Dự phòng 10. Viện Kinh tế & Quản Các phòng thực hành lý 10.126) Phòng quản lý viện 10.94 Dự phòng 10. Khu giảng đường Các phòng học 10.158) 17 Dự phòng 10.254) Dự phòng 10.

C10: Viện Vật lý Kỹ thuật, 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ