Đề Tài: Thiết Kế Dây Chuyền Xay Xát Gạo Năng Suất 100 Tấn Nguyên Liệu/Ngày

Đề tài thiết kế dây chuyền xay xát gạo năng suất 100 tấn/ngày: Nghiên cứu, giải pháp và quy trình công nghệ tối ưu cho sản xuất gạo hiệu quả.

Trường đại học

Trường Hóa và Khoa học sự sống Viện Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2024

41
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời nói đầu:

1. Chương 1: Lập luận kinh tế và kỹ thuật

1.1. Tình hình sản xuất và tiêu thụ trong nước và trên thế giới:

1.1.1. Trên thế giới:

1.1.2. Tình hình trong nước:

1.2. Chọn sản phẩm sản xuất và năng suất dây chuyền:

1.3. Tiêu chuẩn của gạo xay xát:

2. Chương 2: Chọn và thuyết minh quy trình công nghệ

2.1. Giới thiệu về nguyên liệu:

2.1.1. Gạo thơm thái

2.1.2. Gạo Bắc Hương

2.1.3. Gạo Hàm Châu

2.1.4. Gạo Nàng Xuân

2.1.5. Gạo Tài Nguyên

2.1.6. Gạo thơm lài - gạo thơm Jasmine

2.1.7. Gạo sữa Mai Vàng

2.1.8. Gạo thơm dứa

2.1.9. Gạo tám Điện Biên

2.2. Quy trình công nghệ:

2.3. Thuyết minh quy trình:

3. Chương 3: Cân bằng vật chất

3.1. Kế hoạch sản xuất:

3.2. Tính cân bằng sản phẩm:

Tài liệu tham khảo chính:

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Thiết Kế Dây Chuyền Xay Xát Gạo 100 Tấn Ngày

Việc đầu tư và thiết kế dây chuyền xay xát gạo 100 tấn/ngày là một bước đi chiến lược trong bối cảnh ngành lúa gạo Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Với sản lượng lúa năm 2023 ước đạt 43,5 triệu tấn, Việt Nam khẳng định vị thế là một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. Tuy nhiên, để cạnh tranh hiệu quả và gia tăng giá trị, việc nâng cấp công nghệ xay xát lúa gạo là yêu cầu cấp thiết. Một dây chuyền hiện đại không chỉ giải quyết bài toán năng suất mà còn tác động trực tiếp đến chất lượng gạo thành phẩmtỷ lệ thu hồi gạo, hai yếu tố quyết định giá trị thương phẩm. Thiết kế một nhà máy xay xát lúa gạo công suất lớn đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng về kinh tế và kỹ thuật, từ việc lựa chọn địa điểm, công nghệ, thiết bị xay xát gạo công nghiệp đến việc tối ưu hóa vận hành. Một hệ thống được thiết kế tốt sẽ giảm thiểu hao hụt, tiết kiệm năng lượng và đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu gạo khắt khe nhất. Đây là nền tảng để doanh nghiệp xây dựng thương hiệu uy tín trên thị trường quốc tế.

1.1. Lập luận kinh tế khi đầu tư nhà máy xay xát lúa gạo

Thị trường gạo toàn cầu được dự báo đạt doanh thu 0,44 nghìn tỷ USD vào năm 2024 và dự kiến tăng trưởng 7,10% hàng năm. Lượng tiêu thụ toàn cầu đã tăng từ 437 triệu tấn lên khoảng 520 triệu tấn trong giai đoạn 2008-2022. Tại Việt Nam, với dân số gần 100 triệu người, tổng nhu cầu tiêu thụ nội địa (bao gồm chế biến, thức ăn chăn nuôi, dự trữ) vào khoảng 16-17 triệu tấn gạo mỗi năm. Những con số này cho thấy tiềm năng thị trường là rất lớn. Việc đầu tư vào một nhà máy xay xát lúa gạo hiện đại giúp doanh nghiệp nắm bắt cơ hội này. Phân tích chi phí đầu tư nhà máy gạo bao gồm chi phí thiết bị, xây dựng nhà xưởng, và vận hành. Một dây chuyền 100 tấn/ngày được tối ưu hóa có thể giúp giảm chi phí nhân công, giảm tỷ lệ hao hụt và tăng giá trị sản phẩm, từ đó rút ngắn thời gian hoàn vốn và tối đa hóa lợi nhuận.

1.2. Mục tiêu kỹ thuật và chất lượng gạo thành phẩm

Mục tiêu cốt lõi của việc thiết kế là tạo ra chất lượng gạo thành phẩm vượt trội. Điều này được quy định chặt chẽ qua các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế. Ví dụ, theo TCVN 11888:2017 đối với gạo trắng, các chỉ tiêu về tỷ lệ tấm, hạt hư hỏng, hạt vàng, độ ẩm và mức xát phải được kiểm soát nghiêm ngặt. Một dây chuyền 100 tấn/ngày phải đảm bảo độ đồng đều của sản phẩm, giữ lại tối đa giá trị dinh dưỡng và hương vị tự nhiên của hạt gạo, đặc biệt là các giống cao cấp như ST25. Các chỉ tiêu về an toàn thực phẩm như hàm lượng kim loại nặng (Cadimi, Asen, Chì) và độc tố vi nấm (Aflatoxin) cũng là yêu cầu bắt buộc để đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu gạo. Do đó, toàn bộ quy trình từ khâu chọn nguyên liệu đến đóng gói đều phải được chuẩn hóa và kiểm soát.

II. Bí Quyết Chọn Thiết Bị Cho Dây Chuyền Xay Xát Gạo 100 Tấn

Lựa chọn thiết bị xay xát gạo công nghiệp là yếu tố quyết định đến hiệu suất và chất lượng của toàn bộ dây chuyền. Một hệ thống 100 tấn/ngày đòi hỏi các máy móc ngành lúa gạo phải có độ bền cao, hoạt động ổn định và có khả năng tích hợp vào một hệ thống tự động hóa nhà máy gạo. Các thiết bị chính không chỉ bao gồm máy xay, máy xát mà còn có các hệ thống phụ trợ quan trọng như hệ thống sấy lúa, silo chứa lúa gạo, và hệ thống hút bụi công nghiệp. Việc lựa chọn đúng nhà cung cấp dây chuyền xay xát uy tín sẽ đảm bảo tính đồng bộ của thiết bị, dịch vụ bảo trì dây chuyền sản xuất gạo chuyên nghiệp và khả năng nâng cấp trong tương lai. Mỗi thiết bị trong dây chuyền đều đóng một vai trò chuyên biệt, từ làm sạch nguyên liệu thô đến đánh bóng hạt gạo cuối cùng, góp phần tạo nên một sản phẩm hoàn hảo.

2.1. Phân tích các thiết bị xay xát gạo công nghiệp cốt lõi

Các thiết bị cốt lõi trong một dây chuyền hiện đại bao gồm: Máy sàng tạp chất để loại bỏ rơm rạ, đất đá; máy tách trấu hiệu suất cao để bóc vỏ nhưng hạn chế làm gãy hạt; máy xát trắng gạo để loại bỏ lớp cám và quyết định độ trắng của gạo. Mỗi loại máy cần được lựa chọn dựa trên công suất thiết kế và đặc tính của giống lúa cần xử lý. Ví dụ, máy xát trục đứng thường cho hiệu quả cao với gạo hạt dài, trong khi máy xát trục ngang phù hợp với nhiều loại gạo. Việc đồng bộ hóa tốc độ và áp suất giữa các máy là yếu tố kỹ thuật quan trọng để tối ưu hóa tỷ lệ thu hồi gạo nguyên và giảm thiểu tấm.

2.2. Vai trò của máy phân loại màu và hệ thống phụ trợ

Để đạt được tiêu chuẩn xuất khẩu gạo cao cấp, máy phân loại gạo theo màu là một đầu tư không thể thiếu. Thiết bị này sử dụng công nghệ cảm biến quang học để phát hiện và loại bỏ các hạt bị lỗi màu, hạt vàng, hạt đen, hoặc các tạp chất lạ mà sàng lọc cơ học không thể xử lý. Bên cạnh đó, các hệ thống phụ trợ như hệ thống sấy lúa giúp đưa độ ẩm của thóc về mức lý tưởng (dưới 14,5%) trước khi đưa vào xay xát, giúp hạt cứng hơn và ít bị gãy. Hệ thống hút bụi công nghiệp không chỉ đảm bảo môi trường làm việc an toàn, sạch sẽ mà còn giúp thu hồi cám hiệu quả, tránh thất thoát và ô nhiễm.

III. Phương Pháp Tối Ưu Quy Trình Xay Xát Gạo Giai Đoạn 1

Một quy trình xay xát gạo được tối ưu hóa là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa công nghệ và kinh nghiệm vận hành. Giai đoạn đầu của quy trình, từ khâu tiếp nhận nguyên liệu đến khi tạo ra gạo lật, đóng vai trò nền tảng cho chất lượng cuối cùng. Mục tiêu của giai đoạn này là chuẩn bị hạt thóc ở điều kiện tốt nhất và tách vỏ trấu một cách hiệu quả nhất. Việc trình bày một sơ đồ công nghệ xay xát gạo rõ ràng giúp chuẩn hóa các bước vận hành, dễ dàng kiểm soát chất lượng và phát hiện sự cố. Giai đoạn này yêu cầu sự kiểm soát chặt chẽ về độ ẩm, độ sạch của nguyên liệu và các thông số kỹ thuật của máy xay. Sai sót ở giai đoạn này có thể dẫn đến tỷ lệ hạt gãy cao, ảnh hưởng đến toàn bộ hiệu suất của dây chuyền.

3.1. Quy trình làm sạch và xử lý nguyên liệu ban đầu

Nguyên liệu thóc đầu vào thường lẫn nhiều tạp chất như rơm, sạn, đất đá. Bước đầu tiên là làm sạch thông qua hệ thống sàng nhiều lớp. Thóc sau đó được đưa qua máy đập râu để loại bỏ râu thóc, giúp tăng độ rời của khối hạt, tạo điều kiện thuận lợi cho các công đoạn sau. Theo tính toán từ tài liệu, tổn hao trong công đoạn phân loại và làm sạch này chỉ khoảng 1%. Quá trình này đảm bảo nguyên liệu đồng đều, sạch sẽ trước khi vào công đoạn xay, giúp bảo vệ thiết bị và nâng cao hiệu quả xay xát.

3.2. Công nghệ xay thóc và phân ly hỗn hợp bằng máy tách trấu

Đây là công đoạn quan trọng nhất, nơi máy tách trấu tác động lực cơ học để phá vỡ liên kết giữa vỏ trấu và nhân gạo. Công nghệ hiện đại sử dụng máy xay ru lô cao su giúp giảm thiểu tỷ lệ gãy vỡ so với máy xay đá truyền thống. Hỗn hợp sau khi xay bao gồm gạo lật, thóc chưa bóc vỏ và trấu. Hỗn hợp này sẽ được đưa qua hệ thống phân ly. Trấu, do nhẹ hơn, sẽ được hút ra bằng hệ thống quạt hút. Gạo lật và thóc được tách riêng dựa trên sự khác biệt về kích thước và trọng lượng riêng trên sàng phân loại. Thóc chưa bóc vỏ sẽ được hồi lưu về máy xay, còn gạo lật tiếp tục đi đến công đoạn xát trắng. Hiệu quả của công đoạn này ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ thu hồi gạo.

IV. Chi Tiết Công Nghệ Xay Xát Lúa Gạo Nâng Cao Giai Đoạn 2

Giai đoạn 2 của công nghệ xay xát lúa gạo tập trung vào việc hoàn thiện hạt gạo, biến gạo lật thô thành sản phẩm thương phẩm có giá trị cao. Các bước trong giai đoạn này quyết định đến độ trắng, độ bóng và độ tinh sạch của gạo. Việc ứng dụng máy móc ngành lúa gạo hiện đại như máy xát trắng gạo, máy đánh bóng gạo và hệ thống phân loại tấm cho phép kiểm soát chính xác các chỉ tiêu chất lượng. Quá trình này không chỉ loại bỏ lớp cám mà còn giúp kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm, do lớp cám chứa nhiều lipid dễ bị oxy hóa gây ôi khét. Mỗi bước đều cần được theo dõi và điều chỉnh để đảm bảo hạt gạo không bị quá nhiệt hoặc chịu tác động lực quá lớn gây nứt vỡ.

4.1. Kỹ thuật xát trắng và vai trò của máy xát trắng gạo

Mục đích của xát trắng là tách lớp vỏ hạt, một phần lớp aloron và phôi khỏi gạo lật. Máy xát trắng gạo hiện đại sử dụng các buồng xát với đá mài hoặc thanh dao kim loại, kết hợp hệ thống phun sương để làm mát và giảm gãy vỡ. Mức độ bóc cám được điều chỉnh tùy theo yêu cầu, ví dụ gạo xuất khẩu cần mức bóc cám từ 8,5% - 10%. Kỹ thuật này làm tăng khả năng tiêu hóa và cải thiện cảm quan cho hạt gạo. Hỗn hợp sau khi xát gồm gạo trắng, tấm và cám sẽ được phân tách. Cám là một phụ phẩm có giá trị kinh tế cao, có thể được dùng làm thức ăn chăn nuôi hoặc ép dầu.

4.2. Giai đoạn xoa bóng làm nguội và tách tấm thành phẩm

Sau khi xát, bề mặt hạt gạo còn sần sùi và dính cám mịn. Máy đánh bóng gạo (máy xoa) sẽ làm bề mặt hạt gạo nhẵn bóng, tăng giá trị thẩm mỹ. Quá trình ma sát làm nhiệt độ hạt gạo tăng lên, do đó cần được làm nguội nhanh chóng để tránh hiện tượng rạn nứt do biến đổi nhiệt. Cuối cùng, gạo được đưa qua trống phân loại hoặc máy tách tấm để tách các hạt gãy (tấm) ra khỏi gạo nguyên. Tùy theo tiêu chuẩn, gạo thành phẩm được phân loại theo tỷ lệ tấm khác nhau (ví dụ: gạo 5% tấm, 15% tấm). Gạo nguyên sau đó được đưa đến công đoạn đóng gói.

V. Phân Tích Hiệu Suất Thiết Kế Dây Chuyền Sản Xuất Gạo

Đánh giá hiệu suất của một thiết kế dây chuyền xay xát gạo 100 tấn/ngày không chỉ dựa trên năng suất mà còn dựa trên các chỉ số kỹ thuật cụ thể. Việc phân tích cân bằng vật chất qua từng công đoạn là phương pháp khoa học để xác định chính xác tỷ lệ hao hụt và tỷ lệ thu hồi gạo. Một thiết kế hiệu quả phải tối thiểu hóa tổn thất ở mọi khâu, từ làm sạch, xay xát đến đóng gói. Dựa trên tính toán lý thuyết, từ 100 tấn nguyên liệu đầu vào, lượng gạo thành phẩm cuối cùng thu được là khoảng 75 tấn. Sự chênh lệch này là tổng hợp của các phụ phẩm (trấu, cám, tấm) và lượng hao hụt không thể tránh khỏi. Việc quản lý tốt các phụ phẩm này cũng là một phần quan trọng trong bài toán hiệu quả kinh tế của nhà máy xay xát lúa gạo.

5.1. Cân bằng vật chất và tính toán tỷ lệ thu hồi gạo

Phân tích cân bằng vật chất cho thấy tỷ lệ tổn hao lớn nhất xảy ra ở công đoạn xay (14% là khối lượng vỏ trấu) và công đoạn xát (8% là khối lượng cám). Các công đoạn khác như làm sạch (1%), phân ly (0,5%), tách tấm (3%) và bao gói (0,5%) có tỷ lệ hao hụt thấp hơn. Tổng hợp lại, từ 100.000 kg thóc ban đầu, sản phẩm cuối cùng thu được là 75.070 kg gạo thành phẩm. Điều này tương đương với tỷ lệ thu hồi gạo thành phẩm khoảng 75%. Tỷ lệ này là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của công nghệ xay xát lúa gạo được áp dụng. Việc tối ưu hóa từng công đoạn có thể giúp cải thiện tỷ lệ này, dù chỉ một vài phần trăm cũng mang lại lợi ích kinh tế đáng kể với quy mô sản xuất lớn.

5.2. Đánh giá thành phẩm theo tiêu chuẩn xuất khẩu gạo

Sản phẩm cuối cùng phải được đánh giá nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn xuất khẩu gạo. Các tiêu chuẩn này không chỉ bao gồm các chỉ tiêu vật lý như độ ẩm (dưới 14%), tỷ lệ tấm (ví dụ dưới 5%), tỷ lệ hạt hư hỏng, hạt vàng... mà còn cả các chỉ tiêu về an toàn vệ sinh thực phẩm. Sản phẩm phải đảm bảo không có côn trùng sống, tạp chất kim loại, và dư lượng hóa chất độc hại nằm trong ngưỡng cho phép. Bao bì đóng gói cũng phải tuân thủ quy định của thị trường nhập khẩu, đảm bảo khả năng bảo quản và truy xuất nguồn gốc. Việc đáp ứng được các tiêu chuẩn này là điều kiện tiên quyết để sản phẩm gạo Việt Nam có thể thâm nhập và cạnh tranh tại các thị trường khó tính như Châu Âu, Mỹ, Nhật Bản.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Lập luận kinh tế và kỹ thuật 1. Tình hình sản xuất và tiêu thụ trong nước và trên thế giới: 1. Trên thế giới: Lúa là nguồn lương thực chính của gần một nửa dân số trên trái đất. Lúa được trồng nhiều ở Đông Nam Châu Á.

Về diện tích canh tác, lúa đứng hàng thứ hai sau lúa mỳ, nhưng năng suất của lúa nước lại cao nhất. Theo nhiều nguồn tài liệu, cây lúa xuất hiện từ hơn 3000 năm trước Công nguyên ở vùng Đông Nam Châu Á. Tới nay, rất nhiều nước trên thế giới đều có trồng lúa, nhiều ở châu thổ các sông lớn thuộc các vùng khí hậu ôn đới và nhiệt đới. Các nước xuất khẩu gạo chính trên thế giới 2023/2024 Ấn Độ có khối lượng xuất khẩu gạo cao nhất thế giới, ở mức 16,5 triệu tấn tính đến năm 2023/2024.

Thái Lan là nước xuất khẩu gạo lớn thứ hai, với khoảng 8,2 triệu tấn gạo trên toàn thế giới trong năm đó. Nguồn cung gạo toàn cầu Trong vài năm trở lại đây, nguồn cung gạo toàn cầu lên tới hơn 700 triệu tấn gạo xay xát tương đương mỗi năm. Sản lượng gạo xay xát được dự báo sẽ đạt gần 503 triệu tấn trên toàn thế giới vào năm 2023. Trong số nhiều loại gạo, gạo hạt vừa California của Hoa Kỳ có giá xuất khẩu cao nhất và gạo 25% của Ấn Độ có giá xuất khẩu trung bình thấp nhất trên một tấn vào năm 2022.

Tiêu thụ gạo toàn cầu Từ năm 2008 đến năm 2022, lượng gạo tiêu thụ toàn cầu đã tăng hơn 80 triệu tấn, từ 437 triệu tấn lên khoảng 520 triệu tấn. Trong năm 2022/2023, ba quốc gia tiêu thụ gạo nhiều nhất là Trung Quốc, Ấn Độ và Bangladesh. Năm đó, Trung Quốc tiêu thụ khoảng 155 triệu tấn gạo. Mặc dù có hàng chục loại gạo được trồng và tiêu thụ trên toàn cầu, ba loại gạo nổi bật nhất là gạo indica, gạo japonica và gạo thơm.

3 Doanh thu trên thị trường gạo đạt 0,44 nghìn tỷ đô la Mỹ vào năm 2024. Thị trường này dự kiến sẽ tăng trưởng hàng năm 7,10% (CAGR 2024-2029). Khi so sánh trên toàn cầu, phần lớn doanh thu được tạo ra ở Trung Quốc (149.900 triệu đô la Mỹ vào năm 2024). So với tổng dân số, doanh thu bình quân đầu người đạt 56,33 đô la Mỹ vào năm 2024.

Tình hình trong nước: Năm 2023, sản lượng lúa Việt Nam ước tính đạt khoảng 43,5 triệu tấn. Con số này cho thấy sự gia tăng so với năm trước. Việt Nam là một trong những nước sản xuất và xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. Sản xuất lúa gạo ở Việt Nam: Việt Nam có truyền thống lâu đời về trồng lúa nước có từ hàng ngàn năm trước.

Trồng lúa là xương sống của ngành nông nghiệp. Đất nước này thu hoạch khoảng bảy triệu ha lúa mỗi năm, đưa đất nước này vào danh sách những nước sản xuất lúa hàng đầu thế giới về diện tích thu hoạch. Gạo trắng, gạo thơm và gạo nếp là một số loại gạo sản xuất tại Việt Nam phổ biến nhất cho cả tiêu dùng trong nước và xuất khẩu. Những năm gần đây, nông dân Việt Nam cũng đã nỗ lực trồng nhiều giống lúa cao cấp hơn để tăng giá trị kinh tế của những loại ngũ cốc này, trong đó giống nổi tiếng nhất là ST25, một loại gạo trắng thơm được trồng ở Đồng bằng sông Cửu Long.

Đồng bằng sông Cửu Long – Vựa lúa của Việt Nam: Đồng bằng sông Cửu Long, một trong những đồng bằng được canh tác thâm canh nhất thế giới, chiếm hơn một nửa tổng sản lượng lúa gạo của Việt Nam. Đồng bằng này được biết đến với đất phù sa màu mỡ với các trầm tích dinh dưỡng được bồi đắp bởi dòng nước chảy trong khu vực. Tuy nhiên, do hình thành địa lý là một dạng địa hình thấp, đồng bằng sông Cửu Long rất dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu và thiên tai - đặc biệt là lũ lụt. Mực nước biển dâng cao không chỉ làm trầm trọng thêm các mối nguy hiểm lũ lụt trong khu vực mà còn dẫn đến tình trạng nước ngọt bị nhiễm mặn để canh tác.

Xâm nhập mặn làm thoái hóa đất và cản trở sự phát triển của cây trồng, do đó ảnh hưởng đến năng suất sản xuất. Với tình trạng suy giảm độ phì nhiêu của khu vực do các hiện tượng tự nhiên và hoạt động khai thác của con người, Việt Nam tìm cách 4 phát triển các loại cây trồng có khả năng chống chịu với khí hậu hơn và ủng hộ các kỹ thuật canh tác bền vững hơn. Tiêu thụ gạo tại Việt Nam: Năm 2022, khối lượng tiêu dùng gạo chung cả nước chiếm 34,2% tổng khối lượng tiêu dùng LTTP, tỷ lệ này đối với nhóm người dân nông thôn là 37,2% và nhóm nghèo nhất (20% người dân có thu nhập thấp nhất) là 43,9%. Theo VHLSS 2022, về mặt giá trị, trung bình chi tiêu cho gạo của người dân Việt Nam khoảng 120.000 đồng/người/tháng, chỉ chiếm 9,4% tổng chi tiêu cho lương thực thực phẩm và chiếm khoảng 4,3% tổng chi tiêu bình quân đầu người/tháng.

Đối với nông thôn, bình quân 1 tháng, người dân nông thôn chi khoảng 135.000 đồng/người cho gạo, chiếm khoảng 11,5% tổng chi cho LTTP và 5,4% tổng chi tiêu chung. Đối với thành thị, người dân chi khoảng gần 100.000 đồng/người/tháng cho gạo, chiếm khoảng 6,8% tổng chi cho LTTP bình quân đầu người/tháng và 3,1% tổng chi tiêu chung bình quân đầu người/tháng. Tỷ lệ chi tiêu cho gạo thì thấp nhưng chi cho tiêu dùng LTTP của người Việt Nam vẫn chiếm tỷ trọng cao trong tổng chi tiêu của hộ gia đình. Theo số liệu khảo sát mức sống hộ gia đình năm 2022, chi tiêu bình quân của hộ gia đình xấp xỉ 2,8 triệu đồng/người/tháng, trong đó chi cho ăn uống LTTP xấp xỉ 1,3 triệu đồng, chiếm 46%.

Tỷ trọng chi tiêu cho LTTP của người dân nông thôn chiếm 47% tổng chi tiêu, cao hơn của người dân thành thị (45% chi tiêu cho LTTP). Hiện nay, Việt Nam có dân số gần 100 triệu và bình quân mỗi người tiêu thụ khoảng 83kg/năm và như vậy tổng lượng gạo cho tiêu dùng của hộ là khoảng 8,5 triệu tấn gạo. Bên cạnh tiêu dùng của hộ gia đình, gạo còn được sử dụng làm thức ăn chăn nuôi, làm nguyên liệu cho các ngành công nghiệp thực phẩm khác, làm bánh bún, dự trữ và có một phần thóc để làm giống. Hiện nay, theo tính toán của Viện Chính sách và Chiến lược phát triển nông nghiệp nông thôn thì các nhu cầu này mỗi năm vào khoảng 16-17 triệu tấn gạo.

Lượng gạo dùng để chế biến và các nhu cầu tiêu thụ nội địa khác (thức ăn chăn nuôi, dự trữ trong dân, dự trữ quốc gia, làm giống.) khoảng 8-9 triệu tấn gạo. 5 Nếu duy trì mức sản xuất như hiện nay và không xảy ra bão lũ, mất mùa trên diện rộng, Việt Nam sẽ đảm bảo các nhu cầu tiêu dùng trong nước và vẫn có thể xuất khẩu khoảng 6 triệu tấn gạo mỗi năm. Và trong năm 2023/2024, Việt Nam tiêu thụ 21,2 triệu tấn gạo. Chọn sản phẩm sản xuất và năng suất dây chuyền: Việt Nam là một nước có diện tích trồng lúa lớn là 7,3 đến 7,5 triệu ha.

Hiện nay, Việt Nam đứng thứ ba trên thế giới về xuất khẩu gạo Việt Nam. Trong 10 tháng qua của năm 2024, xuất khẩu gạo của Việt Nam đạt gần 7,8 triệu tấn, trị giá 4,86 tỷ USD, với giá xuất khẩu bình quân 626 USD/tấn. So với cùng kỳ năm 2023, lượng xuất khẩu tăng 10,2%; Giá trị xuất khẩu tăng 23,4%; Giá xuất khẩu bình quân tăng 12%. Những con số này cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ trong xuất khẩu gạo của Việt Nam, với giá trị và giá xuất khẩu bình quân đều tăng đáng kể.

Tuy nhiên, sản lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam lại thấp hơn nhiều so với Thái Lan. Trong bài báo của Vietnamplus, Đông Nam Á có 4 quốc gia trong số 10 nước hàng đầu thế giới về xuất khẩu gạo. Trong danh sách này, Thái Lan đứng thứ 2 với 16,5 triệu tấn, tiếp theo là Việt Nam đứng thứ ba thế giới với 7,6 triệu tấn. Ngoài 6 ra, tỷ lệ hao hụt trong quá trình xay xát gạo tại các nhà máy Việt Nam cũng khá cao, dẫn đến lãng phí nguồn lực.

Điều này cho thấy, việc nâng cao năng suất và chất lượng gạo là một vấn đề cấp bách, đòi hỏi những giải pháp kỹ thuật hiện đại và hiệu quả. Do đó, em đã lựa chọn đề tài Thiết kế dây chuyền sản xuất xay xát gạo năng suất 100 tấn nguyên liệu/ngày. Và sản phẩm em lựa chọn là gạo ST25. Với đồ án này, em mong muốn đề xuất các giải pháp kỹ thuật hiện đại để nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng gạo, đồng thời giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tiết kiệm năng lượng, góp phần thúc đẩy sự phát triển của ngành xay xát gạo Việt Nam.

Tiêu chuẩn của gạo xay xát: Phân loại theo hình dạng hạt: (theo TCVN 8370:2018) Bảng 2: Phân loại thóc tẻ theo hình dạng gạo lật Loại thóc Tỷ lệ chiều dài/chiều rộng 1. Hạt thon Lớn hơn 3,0 2. Hạt trung bình Từ 2,1 đến 3,0 3. Hạt bầu Nhỏ hơn 2,1 Yêu cầu cảm quan: Tên chỉ tiêu Yêu cầu 1.

Màu sắc Màu đặc trưng cho từng giống 2. Mùi Mùi đặc trưng của thóc, không có mùi lạ 3. Côn trùng sống và nhện nhỏ Không được có Chỉ tiêu chất lượng: Chỉ tiêu Mức, % khối lượng 1. Độ ẩm, không lớn hơn 14,5 7 2.

Tạp chất, không lớn hơn 3,0 3. Tỷ lệ gạo lật, không nhỏ hơn 77,0 4. Hạt hư hỏng, không lớn hơn 4,0 5. Hạt đỏ, không lớn hơn 5,0 6.

Hạt vàng, không lớn hơn 1,0 7. Hạt bạc phấn, không lớn hơn 7,0 8. Hạt xanh non, không lớn hơn 6,0 9. Hạt rạn nứt, không lớn hơn 12,0 10.

Hạt lẫn loại, không lớn hơn 9,0 Tiêu chuẩn của từng loại gạo: 1. Gạo thơm trắng: (theo TCVN 11889:2017) Yêu cầu cảm quan: Chỉ tiêu Yêu cầu 1. Màu sắc Màu trắng đặc trưng cho từng giống 2. Mùi vị Mùi thơm tự nhiên đặc trưng cho từng giống và không có mùi, vị lạ 3.

Côn trùng sống nhìn thấy Không được có bằng mắt thường 8 Các chỉ tiêu chất lượng của gạo thơm trắng: Chú thích: a: Chiều dài tấm từ 0,5L đến 0,8L (L là chiều dài trung bình của hạt) b: Chiều dài tấm từ 0,35L đến 0,75L c: Chiều dài tấm từ 0,35L đến 0,7L d: Chiều dài tấm từ 0,35L đến 0,65L Hàm lượng tối đa của kim loại nặng: Tên chỉ tiêu Mức tối đa hàm lượng cadimi, mg/kg 0,4 Hàm lượng asen, mg/kg 1,0 Hàm lượng chì, mg/kg 0,2 9 Hàm lượng tối đa độc tố vi nấm: Tên chỉ tiêu Mức tối đa hàm lượng aflatoxin B1, ug/kg 5 Hàm lượng aflatoxin tổng số, 10 ug/kg 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ