Báo cáo Đề tài Quản lý rạp chiếu phim - Phân tích thiết kế hệ thống thông tin

Đề tài quản lý rạp chiếu phim: Phân tích thiết kế hệ thống thông tin chi tiết. Tìm hiểu quy trình, chức năng, và cách xây dựng hệ thống hiệu quả.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài

2024

41
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đề tài quản lý rạp chiếu phim PTTKHTTT

Đề tài quản lý rạp chiếu phim là một lựa chọn phổ biến và thực tiễn cho học phần Phân tích Thiết kế Hệ thống Thông tin (PTTKHTTT). Đề tài này cho phép sinh viên áp dụng toàn diện kiến thức lý thuyết vào việc xây dựng một hệ thống thông tin hoàn chỉnh. Mục tiêu chính là phát triển một phần mềm quản lý rạp chiếu phim có khả năng tự động hóa các quy trình nghiệp vụ cốt lõi, từ quản lý phim, lịch chiếu đến bán vé và chăm sóc khách hàng. Việc thực hiện đề tài này không chỉ dừng lại ở việc tạo ra một sản phẩm phần mềm, mà còn là quá trình rèn luyện kỹ năng phân tích yêu cầu, mô hình hóa hệ thống và thiết kế cơ sở dữ liệu. Sinh viên sẽ phải tiến hành khảo sát thực tế hoặc giả định các quy trình tại một rạp chiếu phim, xác định các tác nhân liên quan như khách hàng, nhân viên, nhà quản lý và các chức năng tương ứng của họ. Một đồ án PTTKHTTT rạp phim thành công đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các quy trình nghiệp vụ và khả năng chuyển hóa chúng thành các mô hình logic. Quá trình này bao gồm việc tạo ra các tài liệu đặc tả, sơ đồ và bản thiết kế chi tiết, đặt nền móng vững chắc cho giai đoạn lập trình và triển khai sau này.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của bài tập lớn quản lý rạp chiếu phim

Mục tiêu hàng đầu của bài tập lớn quản lý rạp chiếu phim là giúp sinh viên nắm vững quy trình phát triển một hệ thống thông tin. Sinh viên được yêu cầu áp dụng các phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng để giải quyết một bài toán thực tế. Cụ thể, đề tài yêu cầu xây dựng một hệ thống có khả năng quản lý thông tin phim, quản lý lịch chiếu phim, xử lý giao dịch vé, quản lý nhân viên và khách hàng thành viên. Thông qua việc này, sinh viên học cách xác định chính xác các yêu cầu chức năng và phi chức năng, từ đó xây dựng các mô hình phân tích phù hợp. Việc hoàn thành đề tài cũng giúp củng cố kỹ năng làm việc nhóm, phân chia công việc và quản lý tiến độ dự án, những kỹ năng mềm vô cùng quan trọng trong ngành công nghệ thông tin.

1.2. Quy trình khảo sát và đặc tả yêu cầu hệ thống rạp phim

Giai đoạn đầu tiên và quan trọng nhất là khảo sát và phân tích yêu cầu. Quá trình này bắt đầu bằng việc tìm hiểu hoạt động của một rạp chiếu phim điển hình, từ khâu nhập phim mới, xếp lịch chiếu, bán vé tại quầy, chức năng đặt vé online, đến quản lý dịch vụ đi kèm. Kết quả của giai đoạn này là bản đặc tả yêu cầu hệ thống, một tài liệu chi tiết mô tả tất cả các chức năng mà hệ thống cần có. Ví dụ, tài liệu gốc mô tả chi tiết các Use Case nghiệp vụ như "Use case đặt vé", "Use case mua vé", "Use Case hủy vé", cho thấy rõ các bước tương tác giữa người dùng và hệ thống. Việc đặc tả rõ ràng giúp đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan, từ người phát triển đến người dùng cuối, đều có chung một sự hiểu biết về sản phẩm cuối cùng.

II. Thách thức thường gặp khi phân tích hệ thống bán vé phim

Việc phân tích và thiết kế một hệ thống bán vé xem phim hiệu quả đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất nằm ở việc xử lý đồng thời nhiều giao dịch, đặc biệt vào các giờ cao điểm hoặc khi có phim bom tấn ra mắt. Hệ thống phải đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, tránh tình trạng một ghế được bán cho nhiều người. Một vấn đề khác là quản lý thông tin phức tạp và đa dạng. Hệ thống không chỉ lưu trữ thông tin về phim ảnh mà còn phải quản lý dữ liệu về khách hàng, chương trình khuyến mãi, thẻ thành viên và lịch sử giao dịch. Việc thiết kế một cấu trúc dữ liệu tối ưu để xử lý các mối quan hệ này là rất quan trọng. Ngoài ra, việc xây dựng một giao diện người dùng trực quan, dễ sử dụng cho cả nhân viên và khách hàng cũng là một yêu cầu không thể xem nhẹ. Một báo cáo đồ án quản lý rạp chiếu phim cần phải trình bày rõ ràng các giải pháp được đề xuất để vượt qua những thách thức này, chứng minh tính khả thi và hiệu quả của hệ thống được thiết kế.

2.1. Khó khăn trong việc quản lý suất chiếu và lịch chiếu phim

Việc quản lý suất chiếuquản lý lịch chiếu phim là một trong những nghiệp vụ phức tạp nhất. Người quản lý phải sắp xếp lịch chiếu sao cho tối ưu hóa việc sử dụng các phòng chiếu, đồng thời phải linh hoạt thay đổi khi có sự cố hoặc yêu cầu đột xuất. Một hệ thống thủ công rất dễ gây ra sai sót như trùng lịch, xếp sai phòng, hoặc không cập nhật kịp thời các thay đổi. Hệ thống thông tin cần phải cung cấp một giao diện trực quan cho phép người quản lý dễ dàng tạo, sửa, xóa các suất chiếu, tự động kiểm tra các xung đột về thời gian và phòng chiếu, đồng thời cập nhật lịch chiếu này ngay lập tức trên tất cả các kênh thông tin cho khách hàng.

2.2. Vấn đề trong hệ thống quản lý thành viên rạp phim cũ

Các hệ thống quản lý cũ thường gặp khó khăn trong việc quản lý thành viên rạp phim. Việc theo dõi điểm tích lũy, áp dụng các chương trình khuyến mãi riêng cho từng hạng thành viên, và gửi thông báo cá nhân hóa thường được thực hiện một cách rời rạc và tốn nhiều công sức. Một hệ thống quản lý rạp chiếu phim hiện đại cần tích hợp một module CRM (Quản lý quan hệ khách hàng) mạnh mẽ. Module này phải cho phép quản lý thông tin chi tiết của thành viên, tự động tính điểm, áp dụng ưu đãi và hỗ trợ các chiến dịch marketing mục tiêu, từ đó nâng cao trải nghiệm khách hàng và gia tăng lòng trung thành.

III. Phương pháp phân tích hệ thống rạp phim qua mô hình UML

UML (Unified Modeling Language) là công cụ không thể thiếu trong quá trình phân tích và thiết kế hệ thống. Đối với đồ án PTTKHTTT rạp phim, việc sử dụng các biểu đồ UML giúp trực quan hóa cấu trúc và hành vi của hệ thống một cách rõ ràng và nhất quán. Quá trình mô hình hóa UML bắt đầu bằng việc xác định các tác nhân và các trường hợp sử dụng (Use Case) để mô tả chức năng tổng thể của hệ thống. Sau đó, các biểu đồ chi tiết hơn như biểu đồ lớp, biểu đồ tuần tự, và biểu đồ hoạt động được sử dụng để phân tích sâu hơn vào từng chức năng cụ thể. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu nghiệp vụ đều được ánh xạ thành các thành phần cụ thể trong thiết kế hệ thống. Ví dụ, một chức năng như "Đặt vé" sẽ được mô tả bằng một Use Case, sau đó được chi tiết hóa luồng xử lý thông qua biểu đồ tuần tự và biểu đồ hoạt động, và các đối tượng liên quan được xác định trong biểu đồ lớp. Cách làm này giúp giảm thiểu sự mơ hồ và tạo ra một bản thiết kế vững chắc.

3.1. Xây dựng biểu đồ Use Case rạp phim cho các tác nhân

Việc xây dựng biểu đồ Use Case rạp phim là bước đầu tiên trong việc mô hình hóa chức năng. Biểu đồ này xác định các tác nhân chính như Khách hàng, Nhân viên, và Quản lý cùng với các hành động họ có thể thực hiện trên hệ thống. Tài liệu tham khảo đã định nghĩa rõ các Use Case hệ thống quan trọng, bao gồm: "Tra cứu thông tin", "Đặt vé", "Mua vé", "Hủy vé", "Quản lý phim", và "Quản lý người dùng". Mỗi Use Case được đặc tả chi tiết về tác nhân, dòng sự kiện chính, dòng sự kiện phụ, tiền điều kiện và hậu điều kiện. Ví dụ, Use Case "Đặt vé" mô tả luồng sự kiện từ khi khách hàng chọn phim, chọn suất chiếu, chọn ghế ngồi cho đến khi hoàn tất thanh toán. Điều này tạo ra một cái nhìn tổng quan và dễ hiểu về phạm vi của hệ thống.

3.2. Áp dụng phân tích thiết kế hướng đối tượng với biểu đồ lớp

Sau khi xác định các chức năng, bước tiếp theo trong phân tích thiết kế hướng đối tượng là xây dựng biểu đồ lớp (class diagram) bán vé phim. Biểu đồ này xác định các lớp đối tượng chính trong hệ thống, các thuộc tính của chúng và mối quan hệ giữa chúng. Các lớp cơ bản trong hệ thống quản lý rạp phim bao gồm Phim, LichChieu, PhongChieu, GheNgoi, VeXemPhim, KhachHang, NhanVien, và HoaDon. Việc xác định đúng các lớp và mối quan hệ (như kế thừa, tập hợp, liên kết) là cực kỳ quan trọng, vì nó định hình cấu trúc của cả cơ sở dữ liệu và mã nguồn sau này. Sơ đồ lớp ở mức phân tích giúp làm rõ các thực thể logic trong hệ thống trước khi đi vào chi tiết thiết kế kỹ thuật.

3.3. Mô hình hóa luồng xử lý bằng biểu đồ tuần tự và hoạt động

Để làm rõ hơn hành vi của hệ thống, các biểu đồ tương tác được sử dụng. Biểu đồ tuần tự (sequence diagram) đặt vé mô tả chi tiết các thông điệp được trao đổi giữa các đối tượng theo thứ tự thời gian khi một khách hàng thực hiện chức năng đặt vé. Nó cho thấy rõ đối tượng nào gọi phương thức của đối tượng nào và trình tự ra sao. Trong khi đó, biểu đồ hoạt động (activity diagram) lại tập trung vào luồng công việc hoặc quy trình nghiệp vụ. Ví dụ, biểu đồ hoạt động cho chức năng thanh toán sẽ mô tả các bước từ khi chọn phương thức thanh toán, xử lý giao dịch, xác nhận và in hóa đơn, bao gồm cả các nhánh rẽ và điều kiện khác nhau. Cả hai loại biểu đồ này bổ trợ cho nhau, giúp các nhà phát triển hiểu sâu sắc hơn về logic hoạt động của từng chức năng.

IV. Hướng dẫn chi tiết thiết kế cơ sở dữ liệu cho rạp phim

Thiết kế cơ sở dữ liệu là xương sống của phần mềm quản lý rạp chiếu phim. Một thiết kế CSDL tốt phải đảm bảo tính toàn vẹn, nhất quán, bảo mật và hiệu năng truy xuất dữ liệu. Quá trình thiết kế cơ sở dữ liệu rạp phim thường bắt đầu bằng việc tạo mô hình quan hệ thực thể (ERD), sau đó chuyển đổi mô hình này thành các bảng dữ liệu vật lý. Các bảng cần được chuẩn hóa để loại bỏ sự dư thừa và các vấn đề cập nhật dữ liệu. Trong đề tài này, các bảng chính được xác định bao gồm Phim, PhongChieu, LichChieu, VeXemPhim, KhachHang, NhanVienHoaDon. Mỗi bảng chứa các thuộc tính cần thiết để lưu trữ thông tin liên quan. Việc định nghĩa các khóa chính, khóa ngoại và các ràng buộc toàn vẹn là rất quan trọng để duy trì mối quan hệ logic giữa các bảng, ví dụ như mối quan hệ giữa LichChieuPhim, hoặc giữa HoaDonVeXemPhim. Một CSDL được thiết kế tốt sẽ giúp cho việc phát triển và bảo trì hệ thống sau này trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

4.1. Cách xây dựng biểu đồ ERD quản lý rạp chiếu phim hiệu quả

Để bắt đầu, việc xây dựng một biểu đồ ERD quản lý rạp chiếu phim (Entity-Relationship Diagram) là bước không thể thiếu. Biểu đồ này giúp xác định các thực thể chính, các thuộc tính của chúng và mối quan hệ giữa các thực thể. Các thực thể chính trong hệ thống này là: Phim, Phòng Chiếu, Suất Chiếu, Vé, Khách Hàng, Nhân Viên, Hóa Đơn. Mối quan hệ giữa chúng cần được xác định rõ ràng, ví dụ: một Phim có thể có nhiều Suất Chiếu (quan hệ 1-n), một Suất Chiếu chỉ chiếu tại một Phòng Chiếu (quan hệ 1-1 tại một thời điểm), một Khách Hàng có thể đặt nhiều Vé (quan hệ 1-n). Việc vẽ biểu đồ ERD giúp trực quan hóa toàn bộ cấu trúc dữ liệu, là cơ sở để tạo ra các bảng trong cơ sở dữ liệu quan hệ.

4.2. Chi tiết thiết kế các bảng dữ liệu cốt lõi của hệ thống

Dựa trên biểu đồ ERD, các bảng dữ liệu vật lý được tạo ra. Tài liệu tham khảo đã cung cấp một thiết kế chi tiết. Ví dụ, bảng Phim bao gồm các trường như idPhim, TenPhim, TheLoai, ThoiLuong. Bảng LichChieuChiTietLichChieu phối hợp để quản lý lịch chiếu, liên kết với idPhimidPhongChieu. Bảng VeXemPhim lưu trữ thông tin về từng vé cụ thể, liên kết với lịch chiếu. Bảng HoaDonChiTietHoaDon quản lý thông tin thanh toán. Đặc biệt, việc thiết kế các bảng như TaiKhoanNguoiDung để quản lý quyền truy cập và thông tin người dùng là rất quan trọng để đảm bảo an ninh hệ thống. Mỗi bảng đều có một khóa chính duy nhất và các khóa ngoại để thiết lập mối quan hệ với các bảng khác.

V. Triển khai chức năng chính của phần mềm quản lý rạp phim

Sau khi hoàn tất giai đoạn phân tích và thiết kế, giai đoạn triển khai sẽ hiện thực hóa các chức năng đã được định nghĩa. Việc phát triển các module chức năng phải bám sát vào bản thiết kế chi tiết, từ giao diện người dùng đến logic xử lý nghiệp vụ và tương tác với cơ sở dữ liệu. Các chức năng cốt lõi của một phần mềm quản lý rạp chiếu phim bao gồm quản lý phim, quản lý lịch chiếu, bán vé và đặt vé, quản lý thành viên, và thống kê báo cáo. Mỗi chức năng này là một module riêng biệt nhưng có sự liên kết chặt chẽ với nhau. Ví dụ, chức năng bán vé phải truy xuất thông tin từ module quản lý lịch chiếu để hiển thị suất chiếu và tình trạng ghế trống. Việc kiểm thử (testing) từng module và kiểm thử tích hợp toàn hệ thống là cực kỳ quan trọng để đảm bảo phần mềm hoạt động ổn định và chính xác theo yêu cầu. Sinh viên có thể tham khảo các source code quản lý rạp chiếu phim có sẵn để học hỏi về cấu trúc dự án và cách triển khai các tính năng phức tạp.

5.1. Xây dựng chức năng đặt vé online và quản lý suất chiếu

Module chức năng đặt vé online là một trong những thành phần quan trọng nhất, tương tác trực tiếp với khách hàng. Chức năng này cần có giao diện thân thiện, cho phép người dùng dễ dàng tìm kiếm phim, xem lịch chiếu, chọn suất chiếu phù hợp và xem sơ đồ ghế ngồi để chọn vị trí. Hệ thống phải xử lý được việc giữ ghế tạm thời trong một khoảng thời gian nhất định để người dùng hoàn tất thanh toán và cập nhật trạng thái ghế trống theo thời gian thực để tránh bán trùng. Chức năng này liên kết chặt chẽ với module quản lý suất chiếu, nơi nhân viên có thể thêm, sửa, hoặc hủy các suất chiếu, và mọi thay đổi phải được phản ánh ngay lập tức trên giao diện đặt vé của khách hàng.

5.2. Chức năng báo cáo doanh thu và thống kê hiệu quả hoạt động

Đối với ban quản lý, chức năng báo cáo doanh thu và thống kê là công cụ không thể thiếu để đánh giá hiệu quả kinh doanh. Hệ thống cần có khả năng tạo ra các báo cáo đa dạng theo nhiều tiêu chí: doanh thu theo ngày, tuần, tháng; doanh thu theo từng bộ phim; tỷ lệ lấp đầy phòng chiếu; các phim ăn khách nhất. Dựa trên Use Case "Thống kê, báo cáo" trong tài liệu gốc, nhân viên có thể "xuất báo cáo theo yêu cầu". Những dữ liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hoạt động của rạp, giúp nhà quản lý đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác hơn, chẳng hạn như điều chỉnh lịch chiếu, xây dựng các chương trình khuyến mãi phù hợp, hay lựa chọn các bộ phim tiềm năng để nhập về.

VI. Đánh giá và hướng phát triển cho đồ án quản lý rạp phim

Việc hoàn thành đồ án PTTKHTTT rạp phim không chỉ là kết thúc một học phần mà còn mở ra nhiều cơ hội để cải tiến và phát triển. Sau khi xây dựng được các chức năng cơ bản, việc đánh giá lại toàn bộ hệ thống là cần thiết. Đánh giá này nên dựa trên các tiêu chí như mức độ đáp ứng yêu cầu ban đầu, hiệu năng hệ thống, tính dễ sử dụng của giao diện và khả năng bảo trì, mở rộng. Kết quả đánh giá sẽ là cơ sở để xác định những điểm cần cải thiện. Một báo cáo đồ án quản lý rạp chiếu phim hoàn chỉnh nên bao gồm một phần riêng về đánh giá, nêu rõ những gì đã làm được, những hạn chế còn tồn tại và đề xuất các hướng phát triển trong tương lai. Điều này không chỉ thể hiện sự nghiêm túc của người thực hiện mà còn cho thấy tầm nhìn xa hơn về sản phẩm, biến nó từ một bài tập học thuật thành một dự án có tiềm năng ứng dụng thực tế.

6.1. Tổng kết và hoàn thiện báo cáo đồ án quản lý rạp chiếu phim

Bước cuối cùng là tổng hợp tất cả các kết quả phân tích, thiết kế và triển khai vào một tài liệu báo cáo đồ án quản lý rạp chiếu phim hoàn chỉnh. Báo cáo cần được trình bày một cách logic và khoa học, bao gồm các phần: lời mở đầu, khảo sát hệ thống, phân tích hệ thống (với đầy đủ các biểu đồ Use Case rạp phim, biểu đồ lớp, v.v.), thiết kế hệ thống (bao gồm thiết kế cơ sở dữ liệu rạp phim và thiết kế giao diện), kết quả cài đặt và kết luận. Việc trình bày rõ ràng, súc tích và đầy đủ các thành phần theo yêu cầu không chỉ giúp đạt điểm cao mà còn là một tài liệu quý giá để tham khảo cho các dự án sau này.

6.2. Hướng phát triển và mở rộng cho hệ thống trong tương lai

Một hệ thống quản lý rạp chiếu phim luôn có thể được cải tiến. Các hướng phát triển tiềm năng bao gồm: xây dựng ứng dụng di động cho phép khách hàng đặt vé và nhận vé điện tử; tích hợp hệ thống gợi ý phim dựa trên lịch sử xem của khách hàng; phát triển hệ thống định giá vé linh hoạt (dynamic pricing) dựa trên nhu cầu; tích hợp với các ví điện tử và cổng thanh toán trực tuyến đa dạng. Ngoài ra, việc mở rộng hệ thống để quản lý cả chuỗi rạp chiếu phim, quản lý kho bắp nước và các sản phẩm đi kèm cũng là những hướng đi đầy hứa hẹn, giúp hệ thống trở nên toàn diện và có giá trị thương mại cao hơn.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. KHẢO SÁT HỆ THỒNG. Khảo sát hệ thống. PHÂN TÍCH HỆ THỐNG.

Sơ đồ Use Case nghiệp vụ. Đặc tả Use Case nghiệp vụ. Use Case tra cứu thông tin. Use case đặt vé.

Use case mua vé. Use Case hủy vé. Use Case sử dụng dịch vụ. Use case thanh toán.

Use case cung cấp phim. Use Case hệ thống. Use Case hệ thống Tra cứu thông tin. Use case hệ thống Đặt vé.

Use Case hệ thống Mua vé. Use Case hệ thống Hủy vé. Use Case hệ thống Xử lý dịch vụ. Use Case hệ thống Thống kê, báo cáo.

Use Case hệ thống Quản lý phim. Use Case hệ thống Quản lý người dùng. Sơ đồ lớp mức phân tích. THIẾT KẾ HỆ THỐNG.

Thiết kế CSDL. Thiết kế giao diện hệ thống. Sơ đồ lớp ở múc thiết kế. Thiết kế hoạt động của các chức năng.

Cài đặt hệ thống.38 TÀI LIỆU THAM KHẢO.38 4 DANH MỤC HÌNH ẢNH No table of figures entries found. KHẢO SÁT HỆ THỒNG 1. Khảo sát hệ thống CHƯƠNG 2. PHÂN TÍCH HỆ THỐNG 2.

Sơ đồ Use Case nghiệp vụ 6 2. Đặc tả Use Case nghiệp vụ 2. Use Case tra cứu thông tin a. Đặc tả bằng bảng 7 b.

Use case đặt vé a. Đặc tả bằng bảng 10 b. Use case mua vé a. Đặc tả bằng bảng 13 b.

Use Case hủy vé a. Đặc tả bằng bảng 16 b. Use Case sử dụng dịch vụ a. Đặc tả bằng bảng 19 b.

Use case thanh toán a. Đặc tả bằng bảng 22 b. Use case cung cấp phim a. Đặc tả bằng bảng b.

Use Case hệ thống Mô hình Use Case hệ thống: 26 2. Use Case hệ thống Tra cứu thông tin Tên use case: Tra cứu thông tin Tổng quan: Khi khách hàng hoặc nhân viên cần xem lịch chiếu hoặc xuất chiếu của 1 bộ phim. Tác nhân chính: Khách hàng, nhân viên rạp phim Dòng sự kiện chính: 1. Hệ thống hiển thị giao diện tìm kiếm 2.

Hệ thống tìm kiếm phim hoặc lịch chiếu theo yêu cầu tìm kiếm 3. Hệ thống hiển thị danh sách các phim phù hợp với yêu cầu tìm kiếm của người dùng Dòng sự kiện phụ: Tại bước 2, nếu không tìm ra phim hoặc lịch chiếu yêu cầu của người dùng, hiển thị thông báo “Không tìm thấy kết quả phù hợp yêu cầu” Tiền điều kiện: Thiết bị sử dụng được kết nối mạng để sử dụng phần mềm. Hậu điều kiện: Người dùng có thể hoặc không thể tìm được phim hoặc lịch chiếu. Use case hệ thống Đặt vé Tên use case: Đặt vé Tổng quan: Khách hàng đặt mua được vé khi muốn xem phim hiện có của rạp.

Khách 27 hàng có thể chọn phim, lịch chiếu, loại vé, số lượng vé muốn mua. Tác nhân: Khách hàng, nhân viên Dòng sự kiện chính: 1. Hệ thống hiển thị danh sách các bộ phim sắp chiếu của rạp. Khách hàng chọn bộ phim muốn xem.

Hệ thống hiển thị một danh sách các lịch chiếu của bộ phim mà khách hàng đã chọn. Khách hàng lựa chọn một buổi chiếu phù hợp và chọn “mua vé” để tiếp tục. Hệ thống hiển thị danh sách các loại vé tương ứng với bộ phim đã chọn. Ứng với mỗi loại vé sẽ có số lượng để khách hàng chọn.

Khách hàng chọn số lượng vé tương ứng với loại vé muốn đặt. Hệ thống cập nhật các thông tin đã chọn vào phiếu đặt vé. Khách hàng có thể chọn các chức năng: - Đặt thêm: đặt thêm vé cho các bộ phim khác. Quá trình được lặp lại từ đầu.

- Tiếp tục: chuyển sang bước tiếp theo của quá trình đặt vé. Hệ thống hiển thị Form để khách hàng hiển thị thông tin cá nhân (nếu không là thành viên hoặc chưa đăng nhập vào hệ thống) và chọn hình thức thanh toán phù hợp. Khách hàng điền đầy đủ thông tin. Hệ thống hiển thị phiếu đặt vé.

Khách hàng chọn “Thanh toán” để hoàn tất quá trình đặt vé. Hệ thống in ra phiếu đặt vé. Dòng sự kiện phụ: - Tại bước 11, nếu khi hiển thị phiếu đặt vé mà khách hàng chọn: + Hủy: khách hàng sẽ hủy bỏ quá trình đặt mua vé. + Thanh toán: chuyển sang bước thanh toán tiền theo hình thức thanh toán mà khách hàng đã chọn trong phiếu đặt vé.

Tiền điều kiện: Khách hàng có nhu cầu mua vé để xem phim. Hậu điều kiện: Phiếu đặt vé sẽ được in ra và gửi cho khách hàng. Use Case hệ thống Mua vé Tên use case: Mua vé Tổng quan: Khách hàng đến rạp mua vé khi muốn xem phim hiện có của rạp. Tác nhân: Khách hàng, nhân viên Dòng sự kiện chính: 1.

Hệ thống hiển thị danh sách phim, bao gồm thông tin về tên, ngày giờ chiếu, số lượng vé. Nhân viên chọn phim muốn xem theo yêu cầu của khách hàng. Nhân viên lựa chọn ngày giờ và số lượng theo phiếu đặt. Hệ thống xác nhận số lượng vé còn trống và hiển thị danh sách ghế ngồi 5.

Khách hàng lựa chọn ghế ngồi và xác nhận mua vé. Hệ thống tạo vé với thông tin chi tiết và gửi cho khách hàng. Dòng sự kiện phụ: 28 - Khách hàng hủy vé: + Khách hàng có thể yêu cầu hủy vé trước ngày chiếu. + Hệ thống xử lý hủy vé và cập nhật số lượng vé còn trống.

Tiền điều kiện: - Khách hàng đã xác định phim muốn xem, ngày giờ chiếu, số lượng vé và ghế ngồi. - Hệ thống hoạt động tốt & có kết nối internet. Hậu điều kiện: Khách hàng nhận được vé với thông tin chi tiết (mã vé, phim, ngày giờ, ghế ngồi, giá vé…) 2. Use Case hệ thống Hủy vé Tên use case: Hủy vé Tổng quan: Khi khách hàng có nhu cầu hủy vé và nhân viên thực hiện việc hủy vé.

Tác nhân chính: nhân viên Dòng sự kiện chính: 1. Hiển thị giao diện danh sách đặt vé. Tìm kiếm thông tin đặt vé theo tên hoặc số điện thoại của khách. Hiển thị thông tin đặt vé cần tìm.

Khi người dùng bấm hủy thì sẽ hiển thị thông báo “Bạn có chắc chắn muốn hủy vé đặt” 5. Bấm chọn đồng ý thì sẽ xóa thông tin đặt vé đó ra khỏi hệ thống. Hiển thị thông báo xóa thành công. Dòng sự kiện phụ: - Tại bước 2, nếu không tìm ra phim hoặc lịch chiếu yêu cầu của người dùng, hiển thị thông báo “Không tìm thấy kết quả phù hợp yêu cầu” - Tại bước 5, nếu người dùng đã thanh toán tiền vé trước thì trước khi xóa sẽ hiển thị thông báo “Khách hàng này đã thanh toán vì vé, hãy đảm bảo rằng đã hoàn tiền cho khách” Tiền điều kiện: Khách hàng muốn hủy vé và thiết bị sử dụng được kết nối mạng để sử dụng phần mềm.

Hậu điều kiện: Thông tin đặt vé của khách hàng sẽ không còn nằm trong hệ thống nữa. Use Case hệ thống Xử lý dịch vụ Tên use case: Xử lý dịch vụ Tổng quan: Khách hàng có yêu cầu sử dụng các dịch vụ khác của rạp chiếu phim như nước uống, thức ăn…Nhân viên sẽ thực hiện việc đặt đồ ăn trên hệ thống để hỗ trợ khách hàng. Tác nhân chính: nhân viên Dòng sự kiện chính: 1.Kiểm tra đăng nhập của tài khoản (thực hiện bởi usecase Include Đăng nhập) 29 2. Hiển thị giao diện.Nhân viên chọn dịch vụ thực hiện theo yêu cầu của khách hàng.Thi hành dịch vụ theo yêu cầu của khách hàng.Thanh toán và xuất ra hóa đơn.

Đóng giao diện thực đơn, hệ thống quay về trạng thái sẵn sàng. Dòng sự kiện phụ: - Xử lý số lượng sản phẩm còn tồn của dịch vụ đã hết: Thông báo sản phẩm số lượng đã hết. Tiền điều kiện: - Hệ thống phải kết nối với mạng - Máy in phải đủ giấy để in hóa đơn Hậu điều kiện: Hệ thống phải ở trạng thái sẵn sàng cho 1 yêu cầu mới. Use Case hệ thống Thống kê, báo cáo Tên use case: Thống kê, báo cáo Tổng quan: Nhân viên muốn tổng kết doanh thu, báo cáo các số liệu trong ngày hoặc trong tháng của rạp chiếu phim.

Tác nhân chính: nhân viên Dòng sự kiện chính: 1.Kiểm tra đăng nhập của tài khoản (thực hiện bởi usecase Include Đăng nhập) 2. Hiển thị giao diện thực đơn 3.Nhân viên chọn dịch vụ muốn thực hiện 4.Hiện thị danh sách các mục mà nhân viên muốn thống kê (Tổng chi phí,Bảng xêp hạng,Xu hướng…) 5. Xuất báo cáo theo yêu cầu của nhân viên.Đóng giao diện, hệ thống quay về trạng thái sẵn sàng Dòng sự kiện phụ: - Xử lý khi không thể kết nối với cơ sở dữ liệu: Thông báo kết nối lại với cơ sở dữ liệu. Tiền điều kiện: Hệ thống phải kết nối với mạng.

Hậu điều kiện: Hệ thống phải ở trạng thái sẵn sàng cho 1 yêu cầu mới. Use Case hệ thống Quản lý phim Tên use case: quản lý phim Tổng quan: Use case thể hiện chức năng quản lý phim trong hệ thống của nhân viên bao gồm thêm, cập nhật, liệt kê, xóa thông tin phim từ hệ thống. Tác nhân chính: Bộ phận quản lý phim (Quản lý) Tác nhân phụ: N/A 30 Dòng sự kiện chính: 1. Hệ thống yêu cầu Quản lý chỉ rõ chức năng muốn thực hiện (thêm, xóa, cập nhật, liệt kê) 2.

Sau khi chỉ rõ chức năng, 1 trong 4 luồng con được thực thi: * “Thêm”: Luồng con “Thêm phim” được thực thi. * “Xóa”: Luồng con “Xóa phim” được thực thi. * “Cập nhật”: Luồng con “Cập nhật phim” được thực thi. * “Liệt kê”: Luồng con “Liệt kê phim” được thực thi.

Luồng thêm phim: 1. Hệ thống yêu cầu Quản lý nhập thông tin phim:  Tên phim  Poster  Thời lượng  Đạo diễn  Các diễn viên  Năm SX  Quốc gia SX  Thể loại  Nội dung  Trailer phim 2. Sau khi cung cấp thông tin, hệ thống tạo ra và chỉ định một mã phim. Hệ thống cung cấp cho Quản lý mã của phim mới được thêm vào hệ thống.

Quản lý kiểm tra, xác nhận thêm phim. Tiên hành thêm bộ phim vào hệ thống. Hệ thống yêu cầu Quản lý nhập mã phim cần xóa. Hệ thống tìm & hiển thị thông tin phim tương ứng với mã nhập vào.

Hệ thống hỏi Quản lý xác nhận việc xóa phim đó. Quản lý xác nhận xóa phim. Hệ thống xóa các thông tin & dữ liệu của phim trong hệ thống. Cập nhật phim: 1.

Hệ thống yêu cầu Quản lý nhập mã phim cần cập nhật. Hệ thống tìm & hiển thị thông tin phim tương ứng với mã nhập vào. Quản lý tiến hành yêu cầu thay đổi thông tin phim. Quản lý tiến hành cập nhật thông tin cần thiết.

Quản lý xác nhận cập nhật. Hệ thống tiến hành cập nhật theo thay đổi của Quản lý. Liệt kê phim: 31 1. Quản lý yêu cầu hiển thị thông tin danh sách phim.

Hệ thống đưa ra một vài tiêu chí (bộ lọc) để liệt kê.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ