Đề tài: Phân tích thiết kế hệ thống quản lý thông tin sàn TMĐT Shopee

Phân tích thiết kế hệ thống quản lý thông tin sàn thương mại điện tử Shopee. Tìm hiểu quy trình, chức năng và giải pháp tối ưu cho Shopee.

Chuyên ngành

Phân Tích Và Thiết Kế Hệ Thống Thông Tin Quản Lý (Fintech)

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Tập Nhóm

2023

50
46
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: Khảo sát hệ thống

1.1. Đối tượng khảo sát

1.2. Kết quả sơ bộ

1.3. Các tài liệu thu thập được

1.4. Khảo sát chi tiết

1.5. Các chức năng chính của hệ thống thông tin quản lý

1.6. Xác định tác nhân và vai trò của tác nhân

1.7. Yêu cầu hệ thống

1.8. Các yêu cầu chức năng

1.9. Các yêu cầu phi chức năng

2. CHƯƠNG II: Phân tích hệ thống sàn thương mại điện tử Shopee

2.1. Xác định các Actor và Usecase tổng quát của hệ thống

2.2. Usecase tổng quát của hệ thống

2.3. Các Usecase chức năng của hệ thống

2.4. Chức năng đăng nhập

2.5. Chức năng mua hàng

2.6. Đặc tả các lớp

2.7. Biểu đồ tuần tự

2.8. Biểu đồ hoạt động của các chức năng

2.9. Biểu đồ trạng thái

3. CHƯƠNG III: Thiết kế hệ thống sàn thương mại điện tử Shopee

3.1. Thiết kế lớp

3.2. Thiết kế giao diện và kịch bản

3.3. Trang chủ: Shopee

3.4. Trang đăng ký khách hàng

3.5. Trang đăng nhập

3.6. Trang đổi mật khẩu

3.7. Trang quản trị shop

3.8. Trang mua hàng

3.9. Thiết kế CSDL

3.10. Xác định tập thực thể và thuộc tính của tập thực thể

3.11. Lược đồ quan hệ

3.12. Thiết kế truy nhập cho các bảng

3.13. Biểu đồ tuần tự

3.14. Biểu đồ thành phần

3.15. Biểu đồ triển khai

4. CHƯƠNG IV: Cài đặt ứng dụng Shopee

4.1. Cài đặt cơ sở dữ liệu

4.2. Cài đặt giao diện ở Access

4.3. Cài đặt các lớp thực thể

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hệ thống quản lý thông tin Shopee vận hành

Hệ thống quản lý thông tin Shopee là một hệ sinh thái công nghệ phức tạp, được thiết kế để xử lý hàng triệu tương tác và giao dịch mỗi ngày. Trọng tâm của bài phân tích hệ thống quản lý thông tin Shopee này là làm rõ cách nền tảng này tích hợp các module chức năng để tạo ra một trải nghiệm liền mạch cho cả người mua và người bán. Nền tảng của hệ thống này là một kiến trúc hệ thống Shopee mạnh mẽ, được xây dựng theo mô hình microservices, cho phép các dịch vụ độc lập như quản lý người dùng, sản phẩm, đơn hàng và thanh toán có thể phát triển và mở rộng mà không ảnh hưởng lẫn nhau. Mô hình kinh doanh Shopee dựa trên việc kết nối người bán và người mua, do đó, hệ thống thông tin đóng vai trò là xương sống, đảm bảo mọi quy trình từ đăng tin sản phẩm đến giao hàng thành công đều được thực hiện trơn tru. Theo tài liệu nghiên cứu của Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, các tác nhân chính trong hệ thống bao gồm 'Quản trị viên' (người bán) và 'Khách hàng', mỗi tác nhân có những vai trò và quyền hạn riêng biệt. Quản trị viên sử dụng Shopee Seller Center để quản lý cửa hàng, trong khi khách hàng tương tác qua ứng dụng và website. Sự thành công của Shopee không chỉ đến từ chiến lược kinh doanh mà còn phụ thuộc lớn vào hiệu suất hệ thống thương mại điện tử, khả năng chịu tải và tính ổn định. Phân tích sâu hơn về công nghệ đằng sau Shopee cho thấy việc ứng dụng Big Data và AI để cá nhân hóa trải nghiệm người dùng, gợi ý sản phẩm và tối ưu hóa quảng cáo. Toàn bộ quy trình vận hành Shopee được số hóa, từ khâu quản lý kho hàng đến logistics, tạo thành một chuỗi cung ứng thông minh và hiệu quả. Việc hiểu rõ cấu trúc này là bước đầu tiên để nhận diện các thách thức và cơ hội cải tiến.

1.1. Mô hình kinh doanh và vai trò của hệ thống thông tin

Shopee hoạt động theo mô hình C2C (Customer-to-Customer) và B2C (Business-to-Customer), tạo ra một thị trường mở. Trong mô hình này, hệ thống thông tin Shopee không chỉ là công cụ hỗ trợ mà là nền tảng cốt lõi của hoạt động kinh doanh. Nó đảm nhiệm việc quản lý danh tính người dùng, xác thực giao dịch, và quan trọng nhất là tạo ra một môi trường tin cậy. Hệ thống này phải đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu, từ thông tin sản phẩm do người bán đăng tải đến lịch sử mua hàng của khách. Vai trò của hệ thống là tự động hóa các quy trình, giảm thiểu sai sót do con người và cung cấp công cụ cho người bán để tối ưu hóa quy trình bán hàng.

1.2. Các thành phần cốt lõi trong kiến trúc hệ thống Shopee

Kiến trúc hệ thống Shopee được chia thành nhiều module chính. Module Quản lý Người dùng xử lý việc đăng ký, đăng nhập và phân quyền. Module Quản lý sản phẩm trên Shopee cho phép người bán đăng tải, cập nhật và quản lý hàng hóa. Module Quản lý đơn hàng Shopee theo dõi trạng thái đơn hàng từ lúc đặt mua đến khi giao thành công. Module Thanh toán tích hợp nhiều cổng thanh toán an toàn. Module Logistics kết nối với các đối tác vận chuyển, điển hình là hệ thống logistics Shopee Express. Các module này tương tác với nhau thông qua Shopee API, tạo thành một luồng dữ liệu hệ thống thông suốt và hiệu quả.

II. Thách thức khi phân tích hệ thống quản lý thông tin Shopee

Việc vận hành một sàn thương mại điện tử quy mô lớn như Shopee đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật và nghiệp vụ. Một trong những bài toán lớn nhất là đảm bảo hiệu suất hệ thống thương mại điện tử khi phải xử lý đồng thời hàng triệu yêu cầu từ người dùng, đặc biệt trong các chiến dịch khuyến mãi lớn. Hệ thống phải có khả năng mở rộng linh hoạt (scalability) để đáp ứng lưu lượng truy cập tăng đột biến mà không bị sập. Một thách thức quan trọng khác được nhấn mạnh trong các bài phân tích hệ thống quản lý thông tin Shopeebảo mật hệ thống Shopee. Việc lưu trữ một khối lượng dữ liệu khổng lồ về thông tin cá nhân và lịch sử giao dịch đòi hỏi các biện pháp an ninh mạng nghiêm ngặt để chống lại các cuộc tấn công và rò rỉ dữ liệu. Ngoài ra, tính nhất quán của dữ liệu (data consistency) trên toàn hệ thống là một vấn đề phức tạp. Ví dụ, khi một sản phẩm được bán, số lượng tồn kho phải được cập nhật ngay lập tức trên cơ sở dữ liệu Shopee và hiển thị chính xác cho tất cả người dùng khác để tránh tình trạng bán vượt quá số lượng. Quy trình vận hành Shopee cũng phải đối mặt với sự phức tạp trong việc quản lý logistics, giải quyết khiếu nại và xử lý các trường hợp gian lận. Việc phân tích và thiết kế hệ thống phải tính đến tất cả các yêu cầu phi chức năng này, như tài liệu nghiên cứu đề cập: "Độ tin cậy cao, khả năng tương tác, tiếp nhận thông tin nhanh, bảo mật thông tin khách hàng, dễ dàng cho việc bảo trì, có thể lưu trữ dữ liệu lớn".

2.1. Vấn đề về hiệu suất và khả năng mở rộng hệ thống

Khả năng xử lý đồng thời hàng triệu giao dịch là yêu cầu phi chức năng cốt lõi. Hệ thống phải được thiết kế để phân tải (load balancing) và mở rộng theo chiều ngang (horizontal scaling). Điều này có nghĩa là khi lưu lượng tăng, Shopee có thể dễ dàng bổ sung thêm máy chủ để xử lý yêu cầu. Cơ sở dữ liệu Shopee cũng phải được tối ưu hóa để truy vấn nhanh, tránh tình trạng nghẽn cổ chai, đặc biệt là các chức năng như tìm kiếm sản phẩm và kiểm tra giỏ hàng.

2.2. Yêu cầu về bảo mật thông tin khách hàng và dữ liệu

Bảo mật hệ thống Shopee là ưu tiên hàng đầu. Hệ thống phải mã hóa dữ liệu nhạy cảm như mật khẩu và thông tin thanh toán. Các cơ chế xác thực đa yếu tố, giám sát hành vi bất thường và ngăn chặn tấn công từ chối dịch vụ (DDoS) là bắt buộc. Trong phần phân tích, yêu cầu về ràng buộc mật khẩu (tối thiểu 6 ký tự, có chữ hoa, chữ thường, số, ký tự đặc biệt) là một ví dụ cụ thể về biện pháp bảo mật được áp dụng ngay từ khâu thiết kế chức năng đăng nhập và đổi mật khẩu.

III. Phương pháp phân tích luồng dữ liệu và quản lý đơn hàng

Để hiểu rõ cách hệ thống hoạt động, việc phân tích hệ thống quản lý thông tin Shopee tập trung vào hai luồng nghiệp vụ chính: mua hàng và bán hàng. Luồng mua hàng bắt đầu từ khi khách hàng tìm kiếm sản phẩm cho đến khi thanh toán thành công. Tài liệu nghiên cứu đã mô tả chi tiết quy trình này thông qua các biểu đồ Usecase và biểu đồ hoạt động. Ví dụ, Usecase 'Mua hàng' có điều kiện tiên quyết là 'Đăng nhập thành công vào website'. Luồng sự kiện bao gồm các bước: chọn sản phẩm, thêm vào giỏ hàng, xác nhận địa chỉ, chọn phương thức thanh toán và cuối cùng là 'Đặt hàng'. Toàn bộ quá trình này tạo ra một luồng dữ liệu hệ thống phức tạp. Thông tin từ người dùng được ghi nhận, đơn hàng được tạo trong cơ sở dữ liệu Shopee, và trạng thái đơn hàng được cập nhật liên tục. Hệ thống quản lý đơn hàng Shopee phải xử lý chính xác các trạng thái này: chờ xác nhận, đang đóng gói, đang vận chuyển, đã giao, đã hủy. Mỗi trạng thái đều kích hoạt các hành động tương ứng, ví dụ, trạng thái 'đang vận chuyển' sẽ liên kết với hệ thống logistics Shopee Express để cập nhật thông tin hành trình. Việc phân tích dữ liệu Shopee từ các đơn hàng này sau đó giúp Shopee hiểu rõ hơn về hành vi người dùng và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh. Các biểu đồ tuần tự trong tài liệu cũng cho thấy rõ sự tương tác giữa các đối tượng (Khách hàng, Giao diện, Hệ thống) để hoàn thành một giao dịch.

3.1. Quy trình vận hành từ tìm kiếm đến thanh toán thành công

Tài liệu phân tích mô tả chi tiết quy trình vận hành Shopee cho chức năng mua hàng. Người dùng bắt đầu bằng việc tìm kiếm, sau đó xem chi tiết sản phẩm. Khi thêm sản phẩm vào giỏ, một bản ghi mới được tạo trong thực thể GIOHANG. Tại bước thanh toán, hệ thống xác thực lại thông tin người dùng, địa chỉ, và số lượng tồn kho của sản phẩm từ thực thể SANPHAM. Nếu mọi thứ hợp lệ, đơn hàng được tạo và hệ thống gửi thông báo xác nhận. Quy trình này thể hiện sự liên kết chặt chẽ giữa các module chức năng.

3.2. Cấu trúc cơ sở dữ liệu cho việc quản lý thông tin khách hàng

Việc quản lý thông tin khách hàng được thực hiện thông qua thực thể KHACHHANG trong cơ sở dữ liệu. Theo Bảng 11 trong tài liệu, thực thể này lưu trữ các thuộc tính quan trọng như idKhachHang, tenDangNhap, matKhau (đã mã hóa), hoTen, diaChi, email, và soDienThoai. Dữ liệu này là nền tảng cho việc cá nhân hóa trải nghiệm, quản lý đơn hàng và các chương trình marketing. Thiết kế cơ sở dữ liệu Shopee đảm bảo rằng thông tin khách hàng được liên kết chính xác với các đơn hàng và giỏ hàng của họ thông qua các khóa ngoại.

IV. Cách Shopee tối ưu hóa quy trình bán hàng trên Seller Center

Đối với người bán, Shopee Seller Center là cổng giao tiếp chính với hệ thống. Một phần quan trọng của việc phân tích hệ thống quản lý thông tin Shopee là tìm hiểu cách nền tảng này hỗ trợ và tối ưu hóa quy trình bán hàng. Seller Center cung cấp một bộ công cụ toàn diện, cho phép người bán thực hiện mọi nghiệp vụ từ cơ bản đến nâng cao. Chức năng cốt lõi là quản lý sản phẩm trên Shopee, bao gồm việc đăng mới, chỉnh sửa thông tin, cập nhật giá và số lượng tồn kho. Hệ thống này được liên kết trực tiếp với hệ thống quản lý kho hàng, đảm bảo dữ liệu luôn đồng bộ. Ngoài ra, Seller Center còn là trung tâm quản lý đơn hàng Shopee, nơi người bán có thể xem danh sách đơn hàng mới, xác nhận đơn, in phiếu giao hàng và theo dõi tình trạng vận chuyển. Một tính năng giá trị khác là công cụ phân tích dữ liệu Shopee, cung cấp các báo cáo về doanh thu, lượt truy cập, tỷ lệ chuyển đổi và hiệu quả của các chiến dịch marketing. Dựa trên các dữ liệu này, người bán có thể đưa ra quyết định kinh doanh tốt hơn. Toàn bộ các chức năng này được thiết kế để đơn giản hóa quy trình vận hành Shopee cho đối tác, giúp họ tập trung vào việc phát triển kinh doanh thay vì phải xử lý các tác vụ thủ công. Tài liệu nghiên cứu xác định 'Quản trị viên' là một tác nhân chính, có vai trò 'quản lý sản phẩm' và 'xử lý các vấn đề phát sinh', phản ánh đúng bản chất của Seller Center.

4.1. Chức năng chính và giao diện của Shopee Seller Center

Giao diện Seller Center được thiết kế trực quan, chia thành các mục rõ ràng: Quản lý đơn hàng, Quản lý sản phẩm, Marketing, Tài chính, Dữ liệu. Người bán có thể dễ dàng truy cập và thực hiện các thao tác. Ví dụ, trong mục 'Phân tích bán hàng' (Hình 3 tài liệu gốc), người bán có thể xem các chỉ số hiệu suất quan trọng. Các chức năng này giúp người bán kiểm soát hoàn toàn cửa hàng của mình, từ khâu đầu vào đến đầu ra.

4.2. Hệ thống quản lý sản phẩm và kho hàng hiệu quả

Hệ thống quản lý kho hàng là một module con quan trọng. Khi một sản phẩm được bán, số lượng tồn kho trong thực thể SANPHAM (Bảng 13) sẽ tự động giảm đi. Hệ thống cũng cho phép quản lý nhiều thuộc tính của sản phẩm như màu sắc, kích cỡ, và thiết lập các chương trình khuyến mãi riêng cho từng loại. Điều này giúp người bán quản lý hàng tồn kho một cách chính xác, tránh tình trạng hết hàng đột ngột hoặc tồn kho quá nhiều.

V. Thiết kế CSDL và ứng dụng thực tiễn trong hệ thống Shopee

Nền tảng của một hệ thống quản lý thông tin hiệu quả nằm ở khâu thiết kế cơ sở dữ liệu. Bài phân tích hệ thống quản lý thông tin Shopee trong tài liệu gốc đã dành một chương riêng để mô tả chi tiết về thiết kế này. Quá trình thiết kế bắt đầu bằng việc xác định các tập thực thể chính, bao gồm QUANTRIVIEN, KHACHHANG, SANPHAM, và GIOHANG. Mỗi thực thể được định nghĩa với các thuộc tính và kiểu dữ liệu cụ thể, ví dụ, idSanPham là khóa chính (PK) của bảng SANPHAM. Lược đồ quan hệ cho thấy mối liên kết giữa các bảng này, chẳng hạn như mối quan hệ một-nhiều giữa KHACHHANG và GIOHANG. Thiết kế này đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu. Các biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) là công cụ hữu ích để minh họa cho luồng dữ liệu hệ thống. Ví dụ, Biểu đồ tuần tự 'Mua hàng' (Hình 19) mô tả rõ các bước tương tác: khách hàng chọn sản phẩm, hệ thống kiểm tra thông tin, xác nhận và thông báo thành công. Những thiết kế này không chỉ là lý thuyết mà được ứng dụng trực tiếp vào việc xây dựng hệ thống thông tin Shopee. Chúng quyết định cách dữ liệu được lưu trữ, truy xuất và xử lý, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất hệ thống thương mại điện tử. Một thiết kế cơ sở dữ liệu Shopee tốt giúp giảm thời gian phản hồi của hệ thống, tăng tốc độ xử lý giao dịch và tạo điều kiện cho việc phân tích dữ liệu Shopee sau này.

5.1. Phân tích lược đồ quan hệ và các tập thực thể chính

Tài liệu gốc đã xác định 4 tập thực thể chính. KHACHHANG lưu thông tin người dùng. SANPHAM chứa chi tiết về hàng hóa. GIOHANG là bảng trung gian, liên kết khách hàng và sản phẩm họ muốn mua, thể hiện mối quan hệ nhiều-nhiều giữa chúng. QUANTRIVIEN quản lý tài khoản người bán. Các khóa ngoại (idKhachHang, idSanPham trong bảng GIOHANG) đóng vai trò then chốt trong việc kết nối dữ liệu giữa các bảng, tạo thành một cơ sở dữ liệu Shopee có cấu trúc chặt chẽ.

5.2. Biểu đồ tuần tự mô tả chi tiết tương tác hệ thống

Các biểu đồ tuần tự như 'Đăng nhập' (Hình 17) và 'Đổi mật khẩu' (Hình 18) trực quan hóa quá trình tương tác giữa người dùng và hệ thống. Chúng cho thấy từng bước gửi yêu cầu và nhận phản hồi, bao gồm cả các bước xác thực và kiểm tra điều kiện. Phân tích các biểu đồ này giúp hiểu rõ logic nghiệp vụ đằng sau mỗi chức năng và cách luồng dữ liệu hệ thống được xử lý để đảm bảo tính chính xác và an toàn cho các hoạt động như quản lý đơn hàng Shopee.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Hệ thống thông tin đã trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống và kinh doanh trong thời đại số hóa mạnh mẽ ngày nay. Cùng với sự bùng nổ của công nghệ thông tin và internet, sàn thương mại điện tử đã thay đổi cách mà chúng ta mua sắm và kinh doanh. Trong bối cảnh này, Việt Nam đã chứng kiến một sự bùng nổ trong lĩnh vực thương mại điện tử và Shopee, là một trong những tên tuổi nổi bật, đã chơi một vai trò quan trọng trong sự phát triển nhanh chóng của ngành này. Với sự đòi hỏi kiến thức về công nghệ thông tin và quản lý dữ liệu, và đặc biệt là yêu cầu khả năng phân tích và thiết kế hệ thống thông tin.

Việc áp dụng kiến thức này vào một trường hợp thực tế như Shopee sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách mà hệ thống thông tin đóng góp vào thành công của một tên tuổi lớn. Bài tập lớn này đặt ra mục tiêu nghiên cứu, phân tích, và thiết kế hệ thống thông tin quản lý cho Shopee - một trong những sàn thương mại điện tử lớn nhất và phổ biến nhất tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á. Tìm hiểu cách mà hệ thống thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý giao dịch, lưu trữ dữ liệu, quản lý thông tin. Thông qua bài tập này, nhóm hy vọng sẽ có cơ hội làm quen với quá trình phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý và sử dụng các kiến thức là nền tảng cho các môn học chuyên ngành sau này.

Rất mong nhận được sự nhận xét, góp ý của thầy để kiến thức của chúng em được hoàn thiện hơn. Khảo sát hệ thống 1. Mục tiêu Tìm hiểu những vấn đề, khó khăn khi quản lý hàng hóa, khách hàng, khâu vận chuyển, thanh toán, … trong sàn thương mại điện tử Shopee. Đối tượng khảo sát • Các nhân viên của gian hàng • Khách hàng đã từng mua sắm tại gian hàng 1.

Kết quả sơ bộ Tổ chức hoạt động kinh doanh: Là một gian hàng bán đồ gia dụng trên sàn thương mại điện tử Shopee, là một chuỗi những hoạt động tập thể, có sự liên kết chặt chẽ giữa tất cả các bộ phận với nhau. Các tài liệu thu thập được Hình 1. Tổng quan và chi tiết 7 Hình 2. Xem đơn hàng Hình 3.

Phân tích bán hàng 8 Hình 4. Khảo sát chi tiết 1. Sơ đồ hoạt động Hình 5. Sơ đồ BFD Quản trị viên có các chức năng chính bao gồm: quản lý sản phẩm, quản lý bán hàng, quản lý người dùng.

Các chức năng chính của hệ thống thông tin quản lý 1. Chức năng đăng nhập • Chức năng xử lý thông tin: + Nhận thông tin đăng nhập. + Xác minh danh tính người dùng. + Tạo phiên làm việc cho người dùng, cho phép người dùng sử dụng truy cập vào tài khoản.

• Thông tin nhập và xuất khỏi hệ thống: + Thông tin nhập: Tên đăng nhập và Mật khẩu. + Thông tin xuất: Phiên làm việc của người dùng. • Ràng buộc: + Tên đăng nhập phải là duy nhất. + Mật khẩu có ít nhất 6 ký tự, 1 chữ cái viết hoa, 1 chữ cái viết thường, một số và một ký tự đặc biệt.

• Giao diện cơ bản: Hình 6. Giao diện Đăng nhập • Nghiệp vụ: + Người dùng nhập tên đăng nhập và mật khẩu. 10 + Hệ thống kiểm tra thông tin đăng nhập. + Nếu thông tin chính xác, hệ thống tạo phiên làm việc cho người dùng.

+ Người dùng được chuyển sang trang chủ. Chức năng đổi mật khẩu • Chức năng xử lý thông tin: + Nhận thông tin mật khẩu mới. + Xác minh mật khẩu hiện tại. + Kiểm tra tính hợp lệ của mật khẩu mới (như độ dài, độ phức tạp, …) + Cập nhật mật khẩu mới trên hệ thống.

• Thông tin nhập và xuất khỏi hệ thống: + Thông tin nhập: Mật khẩu hiện tại và Mật khẩu mới + Thông tin xuất: Không có • Ràng buộc: + Mật khẩu hiện tại phải chính xác. + Mật khẩu mới không trùng với mật khẩu vừa mới thay đổi. + Mật khẩu có tối thiểu 6 ký tự, 1 chữ cái viết hoa, 1 chữ cái viết thường, một số và một ký tự đặc biệt. • Giao diện cơ bản: 11 Hình 7,8.

Giao diện Đổi mật khẩu • Nghiệp vụ: + Người dùng truy cập vào “Thay đổi mật khẩu”. + Người dùng nhập mật khẩu hiện tại và mật khẩu mới. + Người dùng nhấn nút “Đổi mật khẩu”. + Hệ thống xác minh mật khẩu hiện tại.

+ Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của mật khẩu mới. + Hệ thống cập nhật mật khẩu mới. + Hệ thống hiển thị xác nhận thay đổi mật khẩu thành công. Chức năng mua hàng • Chức năng xử lý thông tin: + Người dùng tìm kiếm sản phẩm cần mua.

+ Người dùng xem thông tin sản phẩm. + Người dùng chọn mua hàng và tiến hành thanh toán. + Hệ thống xác nhận và xử lý đơn hàng. • Thông tin nhập và xuất khỏi hệ thống: + Thông tin nhập: Thông tin người dùng,Thông tin sản phẩm và thông tin thanh toán.

+ Thông tin xuất: Thông tin đơn hàng. • Ràng buộc: 12 + Người dùng phải đăng nhập trước khi mua hàng. + Sản phẩm còn trong kho. + Phương thức thanh toán hợp lệ.

• Giao diện cơ bản: Hình 9. Giao diện Thanh tìm kiếm sản phẩm Hình 10. Giao diện Trang chi tiết sản phẩm 13 Hình 11. Giao diện Giỏ hàng Hình 12.

Giao diện Trang thanh toán • Nghiệp vụ: + Người mua chọn sản phẩm muốn mua. 14 + Người mua chọn số lượng sản phẩm. + Người mua chọn chức năng thêm vào giỏ hàng. + Người mua truy cập vào màn hình giỏ hàng.

+ Người mua chọn chức năng chuyển sang trang thanh toán. + Người mua nhập thông tin cá nhân. + Người mua chọn hình thức thanh toán. + Hệ thống xử lý thanh toán.

+ Hệ thống gửi thông báo thanh toán thành công đến người mua. Xác định tác nhân và vai trò của tác nhân • Tác nhân 1: Quản trị viên: là người có quyền quản lý toàn bộ hệ thống, bao gồm: + Thêm, chỉnh sửa, xóa sản phẩm + Xử lý các vấn đề phát sinh • Tác nhân 2: Khách hàng: là người sử dụng hệ thống để mua sắm sản phẩm. Khách hàng có thể thực hiện các hành động sau: + Đăng ký tài khoản + Đăng nhập + Tìm kiếm sản phẩm + Thêm sản phẩm vào giỏ hàng + Thanh toán mua hàng Vai trò của tác nhân là mô tả chức năng và trách nhiệm của tác nhân trong hệ thống. Vai trò của Quản trị viên (Quản trị viên) bao gồm: • Quản lý sản phẩm: thêm, chỉnh sửa, xóa sản phẩm Vai trò của Khách hàng bao gồm: • Mua sắm sản phẩm: tìm kiếm sản phẩm, thêm sản phẩm vào giỏ hàng, thanh toán mua hàng, đánh giá sản phẩm, yêu cầu hỗ trợ 1.

Yêu cầu hệ thống 1. Các yêu cầu chức năng • Chức năng Đăng nhập cho Quản trị viên, khách hàng • Chức năng Đăng ký cho khách hàng chưa có tài khoản • Chức năng đổi mật khẩu cho tài khoản admin và khách hàng • Chức năng quản lý giỏ hàng và thanh toán mua hàng cho khách hàng • Chức năng mua hàng cho khách hàng 1. Các yêu cầu phi chức năng 15 • Độ tin cậy cao • Khả tăng tương tác, tiếp nhận thông tin nhanh • Bảo mật thông tin khách hàng • Dễ dàng cho việc bảo trì • Có thể lưu trữ dữ liệu lớn • Tiện lợi cho việc quản lý sản phẩm • Có khả năng xử lý nhiều giao dịch mỗi ngày • Đáp ứng rất nhiều người truy cập đồng thời Chương II. Phân tích hệ thống sàn thương mại điện tử Shopee 2.

Xác định các Actor và Usecase tổng quát của hệ thống 2. Xác định các Actor STT Actor Usecase 1 Quản trị viên 1. Chức năng đăng nhập 2. Chức năng mua hàng 2 Khách hàng Bảng 1.

Danh sách các tác nhân và các chức năng STT Tác nhân Mô tả tác nhân Chức năng • Đăng nhập 1 Quản trị Quản trị viên (người chủ shop,.) viên - Đổi mật khẩu • Đăng nhập 2 Khách hàng Khách hàng tìm kiếm mua sản - Đổi mật phẩm khẩu • Mua hàng Đặt hàng Bảng 2. Danh sách các chức năng chi tiết 2. Usecase tổng quát của hệ thống 16 Hình 13. Usecase tổng quát của hệ thống 2.

Các Usecase chức năng của hệ thống 2. Chức năng đăng nhập Hình 14. Biểu đồ Usecase của chức năng đăng nhập • Đặc tả Usecase đăng nhập 17 - Khách hàng Tên Đăng nhập Usecase Tác nhân Quản trị viên, Khách hàng Mục đích Cho phép người dùng truy cập vào hệ thống. Điều kiện Người dùng đã có tài khoản.

tiên quyết Mô tả Tất cả các trường hợp trong giao diện đăng nhập bao gồm: Email, chung Password đều là trường hợp bắt buộc. Nếu bỏ trống, hệ thống sẽ hiện thông báo lỗi không được để chống. Truy cập vào website. Tích chọn vào Đăng nhập đối với Khách hàng và chọn Kênh người bán đối với Quản trị viên.

Hiển thị form đăng nhập. Nhập thông tin đăng nhập (Email, Password). Gửi thông tin đăng nhập tới hệ thống. Kiểm tra thông tin đăng nhập, nếu đúng thì cho phép truy cập hệ thống, nếu sai thì thông báo lỗi và yêu cầu nhập lại.

Hệ thống thông báo thông tin đăng nhập chưa đầy đủ. Hệ thống thông báo thông tin đăng nhập bị sai. Hệ thống thông báo đăng nhập thất bại. Các yêu cầu đặc biệt Bảng 3.

Đặc tả Usecase Đăng nhập - Đặc tả Usecase Đổi mật khẩu 18 Tên Usecase Đổi mật khẩu Tác nhân Quản trị viên, Khách hàng Mục đích Thay đổi lại mật khẩu cho tài khoản. Điều kiện tiên Người dùng đã có tài khoản và đăng nhập vào hệ thống. quyết Mô tả chung Chức năng này dành cho cả quản trị viên và khách hàng. Luồng sự kiện 1.

Tại trang chủ chọn Đăng nhập đối với Khách hàng và Kên người bán đối với Quản trị viên. Hiển thị form đăng nhập. Nhập thông tin đăng nhập (Email, Password). Gửi thông tin đăng nhập tới hệ thống.

Kiểm tra thông tin đăng nhập nếu đúng thì cho phép truy cập, nếu sai thì báo lỗi và yêu cầu nhập lại. Kích vào mục Người dùng, sau đó chọn Cài đặt -> Chọn Tài khoản & Bảo mật -> Đổi mật khẩu. Màn hình đổi mật khẩu hiển thị. Nhập thông tin và gửi yêu cầu đến hệ thống.

Kiểm tra thông tin nếu hợp lệ thì thông báo sửa thành công và lưu vào cơ sở dữ liệu. Hệ thống thông báo sửa thất bại. Hệ thống thông báo không được để trống. Đặc tả Usecase Đổi mật khẩu 2.

Chức năng mua hàng 19 Hình 15.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ