Khóa luận: Hoạt động Marketing Mix tại Công ty Học viện Ngoại ngữ Đại Nam

Tài liệu nghiên cứu Đề tài hoạt động marketing mix tại công ty cổ phần học viện ngoại ngữ đại nam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại Học Đại Nam

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài
140
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược marketing mix tại học viện Đại Nam

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường cạnh tranh gay gắt, đặc biệt là lĩnh vực giáo dục, việc xây dựng và triển khai một chiến lược marketing dịch vụ hiệu quả là yếu tố sống còn. Đề tài hoạt động marketing mix tại Công ty Cổ phần Học viện Ngoại ngữ Đại Nam không chỉ là một bài khóa luận tốt nghiệp mà còn là một nghiên cứu thực tiễn sâu sắc. Học viện Ngoại ngữ Đại Nam, một trung tâm ngoại ngữ tương đối mới tại khu vực Gia Lâm, Hà Nội, phải đối mặt với áp lực từ hàng nghìn đối thủ. Mục tiêu của học viện là làm cho việc học ngoại ngữ trở nên đơn giản hơn ('Make it easy'), nhưng để truyền tải được thông điệp này, một chiến lược marketing-mix cho ngành giáo dục bài bản là điều bắt buộc. Nghiên cứu này tập trung phân tích các yếu tố cấu thành marketing hỗn hợp, từ sản phẩm, giá cả, phân phối đến xúc tiến, nhằm xác định những điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra các giải pháp khả thi. Hoạt động marketing mix của Đại Nam được xem xét trong giai đoạn 3 năm (2019-2021), một giai đoạn đầy biến động do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, càng làm nổi bật tầm quan trọng của việc thích ứng và đổi mới trong chiến lược kinh doanh. Phân tích này là cơ sở để hoàn thiện chiến lược marketing, giúp Đại Nam không chỉ tồn tại mà còn phát triển bền vững, khẳng định vị thế và định vị thương hiệu của mình trên thị trường marketing giáo dục đầy tiềm năng nhưng cũng không ít thách thức. Việc hiểu rõ khách hàng mục tiêu, chủ yếu là học sinh, sinh viên, và áp dụng linh hoạt các công cụ marketing sẽ quyết định sự thành công của công ty.

1.1. Bối cảnh cạnh tranh trong ngành marketing giáo dục

Thị trường giáo dục ngoại ngữ tại Hà Nội hiện nay có hàng nghìn đơn vị đang hoạt động, tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Tuy nhiên, theo đánh giá từ tài liệu nghiên cứu, chỉ một số ít trong đó hoạt động chuyên nghiệp và đặt chất lượng đào tạo lên hàng đầu. Phần lớn các doanh nghiệp chưa thật sự chú trọng vào trải nghiệm và cảm xúc của khách hàng. Đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội cho Học viện Ngoại ngữ Đại Nam. Là một đơn vị còn khá mới tại khu vực Gia Lâm, Đại Nam phải nỗ lực để xây dựng uy tín và thu hút học viên giữa vô số các lựa chọn khác. Sự cạnh tranh không chỉ đến từ các trung tâm lớn có thương hiệu mà còn từ các lớp học nhỏ lẻ, hoạt động cá nhân với chi phí linh hoạt hơn.

1.2. Vai trò của chiến lược marketing dịch vụ tại Đại Nam

Đối với một doanh nghiệp cung cấp dịch vụ giáo dục, sản phẩm là vô hình. Do đó, vai trò của chiến lược marketing dịch vụ trở nên cực kỳ quan trọng. Marketing không chỉ giúp bán khóa học mà còn xây dựng niềm tin và cam kết chất lượng với học viên và phụ huynh. Một chiến lược marketing mix hiệu quả sẽ giúp Đại Nam truyền tải được giá trị cốt lõi, sự khác biệt trong phương pháp giảng dạy và cam kết đầu ra. Nó là cầu nối giúp học viện hiểu rõ nhu cầu của thị trường, từ đó điều chỉnh chiến lược sản phẩmchính sách giá cho phù hợp. Nếu không có hoạt động marketing bài bản, dù chất lượng giảng dạy tốt đến đâu, học viện cũng khó có thể tiếp cận được đúng đối tượng khách hàng mục tiêu.

II. Các thách thức marketing mix mà học viện Đại Nam đối mặt

Mặc dù có định hướng rõ ràng, Học viện Ngoại ngữ Đại Nam vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc triển khai hoạt động marketing mix. Thách thức lớn nhất đến từ việc là một thương hiệu mới, mức độ nhận diện còn thấp. Theo tài liệu, công ty vẫn còn "rất mờ nhạt đối với khách hàng trong khu vực Gia Lâm". Điều này đòi hỏi nỗ lực lớn trong các hoạt động xúc tiến hỗn hợp để xây dựng lòng tin và thu hút sự chú ý. Thứ hai, áp lực từ đối thủ cạnh tranh là rất lớn. Các trung tâm như Ocean Edu, Langmaster đã có vị thế vững chắc và ngân sách marketing dồi dào. Thách thức thứ ba đến từ yếu tố nhân sự. Tài liệu chỉ ra rằng "đội ngũ nhân viên không ổn định, một số thành viên không tích cực" gây ảnh hưởng đến hiệu quả chung. Đặc biệt, đại dịch Covid-19 đã tác động mạnh mẽ, khiến doanh thu sụt giảm, tạo áp lực lên chi phí vận hành và buộc công ty phải thay đổi mô hình kinh doanh. Việc cân bằng giữa duy trì chất lượng đào tạo và tối ưu hóa chi phí trong bối cảnh khó khăn là một bài toán không hề đơn giản. Việc xây dựng một báo cáo thực tập marketing hay luận văn marketing về chủ đề này cần phải phân tích kỹ lưỡng các thách thức trên để đưa ra giải pháp phù hợp.

2.1. Sức ép từ đối thủ cạnh tranh và nhận diện thương hiệu

Tài liệu gốc chỉ rõ, Ngoại Ngữ Đại Nam phải đối mặt với các đối thủ cạnh tranh lớn ngay tại khu vực Gia Lâm như Ecorp English, Ocean Edu, Anh Ngữ NASAO. Những thương hiệu này không chỉ có kinh nghiệm hoạt động lâu năm mà còn có chiến lược truyền thông mạnh mẽ, đặc biệt hướng đến đối tượng phụ huynh. Sự "mới mẻ" và "mờ nhạt" của Đại Nam là một điểm yếu lớn, khiến việc định vị thương hiệu trở nên khó khăn. Khách hàng, đặc biệt là sinh viên, có xu hướng lựa chọn những trung tâm đã có uy tín và được nhiều người biết đến. Do đó, việc tạo ra sự khác biệt và truyền thông hiệu quả là nhiệm vụ cấp bách.

2.2. Tác động của môi trường vĩ mô và dịch bệnh COVID 19

Giai đoạn 2020-2021 là thời kỳ khó khăn chung khi dịch bệnh COVID-19 hoành hành. Hoạt động kinh doanh của Đại Nam bị ảnh hưởng trực tiếp, "doanh thu của doanh nghiệp tụt giảm sâu". Công ty phải đối mặt với sức ép chi phí cố định như tiền lương, quản lý, khấu hao tài sản trong khi nguồn thu bị gián đoạn. Việc chuyển đổi sang hình thức học trực tuyến dù là giải pháp tình thế nhưng ban đầu gặp nhiều khó khăn về công nghệ và phương pháp giảng dạy, ảnh hưởng đến trải nghiệm của học viên. Những yếu tố vĩ mô này buộc ban lãnh đạo phải tư duy lại về hệ thống phân phối và các phương thức tiếp cận khách hàng linh hoạt hơn.

III. Phân tích thực trạng hoạt động marketing mix 7P tại Đại Nam

Để đánh giá toàn diện, việc phân tích thực trạng marketing tại Học viện Đại Nam cần dựa trên mô hình marketing mix 7P cho ngành dịch vụ. Về Sản phẩm (Product), Đại Nam cung cấp danh mục khóa học đa dạng, không chỉ tiếng Anh (A2, B1, IELTS, TOEIC) mà còn cả tiếng Trung (HSK3, HSK4), đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng. Về Giá (Price), chiến lược định giá của công ty được nhận định là "cao hơn so với mặt bằng chung", nhưng được bù đắp bằng chất lượng phục vụ và giảng dạy. Phân phối (Place) chủ yếu theo kênh trực tiếp tại trung tâm. Về Xúc tiến (Promotion), công ty đã triển khai các hoạt động quảng cáo trên Facebook, TikTok, tài trợ sự kiện sinh viên nhưng hiệu quả chưa cao, chưa tạo được dấu ấn mạnh mẽ. Ba yếu tố P mở rộng cũng được chú trọng: Con người (People) là đội ngũ giảng viên và nhân viên tư vấn trẻ; Quy trình (Process) được thể hiện qua các quy định rõ ràng như bản cam kết đào tạo; và Cơ sở vật chất (Physical Evidence) được đầu tư đầy đủ. Tuy nhiên, việc phát triển quá nhiều sản phẩm mới trong thời gian ngắn và các chiến dịch quảng cáo chưa tập trung là những điểm cần cải thiện trong hoạt động marketing mix của công ty.

3.1. Phân tích chiến lược sản phẩm và chính sách giá hiện tại

Về chiến lược sản phẩm, Đại Nam thể hiện sự đa dạng hóa khi phát triển các khóa học từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm cả các chứng chỉ quốc tế như IELTS, TOEIC, HSK. Điểm nổi bật là "bản cam kết đào tạo" rõ ràng, tạo sự uy tín. Tuy nhiên, tài liệu cũng chỉ ra việc "phát triển quá nhiều sản phẩm mới trong một thời gian ngắn" dẫn đến sự dàn trải trong hoạt động quảng bá. Về chính sách giá, công ty áp dụng phương pháp định giá dựa trên giá trị và cộng chi phí. Mức giá cao hơn mặt bằng chung được lý giải bằng chất lượng đào tạo và dịch vụ đi kèm. Dù vậy, quy trình đóng học phí 100% trước khai giảng có thể là một rào cản đối với đối tượng sinh viên.

3.2. Đánh giá hệ thống phân phối và hoạt động xúc tiến hỗn hợp

Hệ thống phân phối của Đại Nam chủ yếu là kênh trực tiếp, cho phép kiểm soát tốt chất lượng và tương tác trực tiếp với học viên. Đây là mô hình phù hợp với dịch vụ giáo dục. Tuy nhiên, hoạt động xúc tiến hỗn hợp lại bộc lộ nhiều hạn chế. Mặc dù công ty đã sử dụng các kênh quảng cáo mạng xã hội và tài trợ sự kiện, kết quả thu về còn thấp. Nguyên nhân được chỉ ra là nội dung chưa sáng tạo, video chưa thu hút, và chiến dịch không tập trung vào sản phẩm chiến lược. Hiệu quả của các kênh truyền thông chưa được đo lường và kiểm soát chặt chẽ, dẫn đến lãng phí ngân sách.

IV. Top giải pháp hoàn thiện chiến lược marketing mix cho Đại Nam

Dựa trên những phân tích về thực trạng, các giải pháp marketing cần được đề xuất để hoàn thiện chiến lược marketing mix của Học viện Đại Nam. Giải pháp hàng đầu là tập trung vào sản phẩm chiến lược. Thay vì dàn trải, công ty nên xác định 1-2 khóa học cốt lõi (ví dụ: IELTS hoặc Tiếng Trung HSK) để xây dựng thành sản phẩm chủ lực, tạo sự khác biệt và định vị thương hiệu rõ ràng. Thứ hai, cần đổi mới hoạt động xúc tiến. Công ty nên đầu tư xây dựng nội dung chất lượng hơn cho các kênh mạng xã hội, đặc biệt là video ngắn trên TikTok, tập trung vào việc chia sẻ kiến thức giá trị thay vì chỉ quảng cáo. Chiến lược khuyến mãi cần đa dạng hơn, không chỉ giảm giá theo phần trăm mà có thể áp dụng các hình thức như "học thử miễn phí", "tặng kèm khóa học kỹ năng mềm chất lượng". Thứ ba, tối ưu hóa quy trình chăm sóc khách hàng. Việc xây dựng một kịch bản chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp từ trước, trong và sau khóa học sẽ nâng cao trải nghiệm và biến học viên thành người giới thiệu thương hiệu. Cuối cùng, cần tăng cường đào tạo nội bộ, đặc biệt là đội ngũ marketing, để nâng cao năng lực và sự sáng tạo, khai thác tối đa tiềm năng nhân sự.

4.1. Tối ưu hóa chất lượng đào tạo và danh mục sản phẩm

Giải pháp cốt lõi là cần nghiên cứu và xác định một số sản phẩm chiến lược để tập trung nguồn lực. Công ty nên tránh phát triển sản phẩm mới một cách tràn lan. Thay vào đó, cần cải thiện và nâng cao chất lượng đào tạo cho các khóa học hiện có, đặc biệt là các khóa học tặng kèm như Word, Powerpoint để chúng thực sự mang lại giá trị. Việc xây dựng giáo trình, tài liệu mang dấu ấn riêng của Đại Nam cũng là một cách tạo sự khác biệt và chuyên nghiệp. Điều này giúp khách hàng nhận thấy giá trị thực sự tương xứng với mức giá họ chi trả.

4.2. Đổi mới chiến lược xúc tiến và truyền thông kỹ thuật số

Hệ thống truyền thông cần được cải tổ mạnh mẽ. Công ty cần xây dựng kế hoạch nội dung chi tiết cho từng kênh (Facebook, TikTok), tập trung vào việc tạo ra các video, bài viết có tính giáo dục và giải trí cao. Thay vì chỉ quảng cáo bán hàng, hãy chia sẻ các mẹo học ngoại ngữ, lỗi sai thường gặp, hoặc câu chuyện thành công của học viên. Ngân sách quảng cáo cần được phân bổ tập trung cho các sản phẩm chiến lược và đo lường hiệu quả (ROI) một cách nghiêm túc để tối ưu hóa chi phí. Các chương trình khuyến mãi cần sáng tạo hơn để tạo sự hấp dẫn và thúc đẩy hành động từ khách hàng tiềm năng.

V. Đánh giá hiệu quả marketing qua khảo sát và phân tích SWOT

Hiệu quả của hoạt động marketing mix được thể hiện rõ nét qua kết quả khảo sát học viênphân tích ma trận SWOT. Kết quả khảo sát sự hài lòng của 20 học viên cho thấy đánh giá rất tích cực về chất lượng dịch vụ, với điểm trung bình chung là 4.2/5. Các yếu tố như 'Đội ngũ giảng viên' (4.28), 'Tổ chức đào tạo' (4.3), và 'Cơ sở vật chất' (4.32) đều được đánh giá cao. Điều này cho thấy sản phẩm cốt lõi của Đại Nam có chất lượng tốt. Tuy nhiên, điểm hài lòng về 'Công tác hành chính' (4.1) và học phí (3.8) thấp hơn, cho thấy đây là những điểm cần cải thiện. Về phân tích SWOT, điểm mạnh (S) của công ty là kinh nghiệm giảng dạy và đội ngũ trẻ. Điểm yếu (W) là sự mờ nhạt trong truyền thông và nhân sự chưa ổn định. Cơ hội (O) đến từ nhu cầu học ngoại ngữ ngày càng tăng. Thách thức (T) là sự cạnh tranh gay gắt và tâm lý khách hàng tại khu vực ngoại thành. Những dữ liệu này là nền tảng quan trọng cho việc xây dựng một luận văn marketing hay hoạch định chiến lược trong tương lai.

5.1. Kết quả từ khảo sát học viên về chất lượng dịch vụ

Dữ liệu từ khảo sát học viên là một minh chứng quan trọng. Điểm trung bình hài lòng cao cho thấy nỗ lực của công ty đã được ghi nhận. Cụ thể, tiêu chí "Được trang bị đầy đủ các thiết bị phục vụ giảng dạy" đạt điểm trung bình 4.6, và tiêu chí "Giải đáp thỏa đáng thắc mắc của học viên" đạt 4.5. Điều này khẳng định thế mạnh về cơ sở vật chất và chuyên môn của giảng viên. Tuy nhiên, việc học viên đánh giá tiêu chí "Khoá học có học phí phù hợp với chất lượng" chỉ ở mức 3.8 cho thấy có sự băn khoăn về chính sách giá. Đây là thông tin đầu vào quý giá để công ty điều chỉnh chiến lược giá hoặc tăng cường truyền thông về giá trị khóa học.

5.2. Phân tích ma trận SWOT Cơ hội và Thách thức cốt lõi

Phân tích ma trận SWOT tổng hợp các yếu tố nội và ngoại vi. Cơ hội lớn nhất là nhu cầu học ngoại ngữ để du học, thăng tiến trong công việc ngày càng tăng, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất là "cạnh tranh gay gắt giữa các trung tâm trong khu vực" và "tâm lý của khách hàng không đánh giá cao các trung tâm ở khu vực Gia Lâm". Để thành công, Đại Nam cần tận dụng điểm mạnh (kinh nghiệm giảng dạy) để nắm bắt cơ hội (nhu cầu cao), đồng thời khắc phục điểm yếu (truyền thông mờ nhạt) để đối phó với thách thức (cạnh tranh).

15/07/2025
Đề tài hoạt động marketing mix tại công ty cổ phần học viện ngoại ngữ đại nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1.1 Tính cấp thiết của đề tài Cạnh tranh là quy luật tất yếu của nền kinh tế thị trường. Trong giai đoạn hiện tại khi nền kinh tế thế giới và khu vực luôn phải đối mặt với nhiều thách thức và những cuộc khủng hoảng kéo dài mang tính chu kỳ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp càng trở nên gay gắt hơn bao giờ hết. Đặc biệt là trong thời kì dịch bệnh Covid-19 là một thời kỳ khó khăn đối với tất cả các doanh nghiệp. Để giữ vị trí trong cạnh tranh, các doanh nghiệp phải phấn đấu phát huy tất cả nội lực của mình, đẩy mạnh cải cách và tạo ra những lợi thế cạnh tranh mới.

Để duy trì và tạo lập vị trí cạnh tranh trên thị trường doanh nghiệp nên sử dụng marketing vào hoạt động sản xuất kinh doanh, không chỉ đối với các doanh nghiệp thương mại mà còn đối với các doanh nghiệp giáo dục. Theo dữ liệu thống kê, hiện nay Việt Nam có hàng nghìn công ty, trung tâm Ngoại ngữ hoạt động trên địa bàn Hà Nội cùng các lớp học nhỏ lẻ hoạt động cá nhân khác. Số lượng của các đơn vị giảng dạy Ngoại Ngữ ở Việt Nam nhiều, nhưng chỉ số ít trong đó chuyên nghiệp, tâm huyết. Phần lớn các doanh nghiệp chưa thật sự chú trọng vào chất lượng giảng dạy cũng như cảm xúc khách hàng.

Chính vì vậy có rất nhiều doanh nghiệp đã thất bại và gặp nhiều trái đắng khi bị “phốt” tại các trang mạng xã hội. Là một trong những đơn vị giảng dạy Ngoại Ngữ tại khu vực Gia Lâm. Dự kiến giảng dạy nhiều ngôn ngữ như Tiếng Anh, Tiếng Trung, Tiếng Hàn, Tiếng Nhật. Tuy đã khẳng định được thương hiệu và chỗ đứng trong ngành nhưng công ty vẫn còn những tồn tại hạn chế chưa phát huy hết khả năng của mình.

Đặc biệt, công ty vẫn còn rất mờ nhạt đối với khách hàng trong khu vực 1 Gia Lâm, nhân sự chưa thật sự “mặn mà” với công việc. Công ty có nhiều chương trình xúc tiến, quảng cáo nhưng chưa gây được chú ý với khách hàng. Phát triển sản phẩm tốt nhưng chưa được nhiều người biết đến, chưa làm nổi bật lên được sản phẩm mang tính chiến lược. Đội ngũ nhân viên không ổn định, một số thành viên không tích cực trong công việc gây nên sự trì trệ, thiếu hiệu quả.

Thêm vào đó, vừa qua dịch bệnh đã hoành hành tại Việt Nam, điều này khiến cho việc kinh doanh của rất nhiều công ty dậm chân tại chỗ. Học viện Ngoại Ngữ Đại Nam cũng không ngoại lệ, cụ thể doanh thu của doanh nghiệp tụt giảm sâu. Phải đối mặt với sức ép chi phí tiền lương, chi phí quản lý, chi phí khấu hao tài sản và các chi phí phát sinh có liên quan khác. Hiện nay Ngoại Ngữ Đại Nam vẫn đang là một cái tên “mới mẻ” đối với khu vực Gia Lâm.

Ngoại Ngữ Đại Nam sẽ phải đối mặt với thách thức không nhỏ làm sao duy trì được khả năng cạnh tranh, mở rộng thị phần và tiếp tục phát triển hơn nữa. Để làm được điều này công ty phải thực hiện kinh doanh hướng theo nhu cầu của khách hàng và phải áp dụng các hoạt động marketing vào thực tiễn trên thị trường. Việc phát triển sản phẩm của Đại Nam được đánh giá là khá đa dạng khi có mục tiêu phát triển 4 ngôn ngữ, hiện nay trong khu vực chưa có đơn vị nào thực hiện giảng dạy từ 2 ngôn ngữ trở lên. Bên cạnh đó, công ty có mục tiêu từng khoá học rõ ràng, kế hoạch giảng dạy cũng như các quy trình tham gia lớp học được công khai minh bạch.

Chiến lược của định giá của công ty cao hơn so với mặt bằng chung, nhưng lại làm rất tốt khâu phục vụ, giảng dạy. Nhìn chung các yếu tố sản phẩm, giá, xúc tiến, phân phối của Đại Nam đều có chiến lược riêng. Nhưng Công ty CP Học viện Ngoại ngữ Đại Nam vẫn chưa có được sự quan tâm nhiều từ phía khách hàng. Qua đó, có thể nhận thấy việc xây dựng và hoàn thiện một chính sách marketing - mix với những chiến lược và biện pháp cụ thể là chưa đủ.

Ngoài tối đa lợi nhuận, doanh nghiệp còn phải quan tâm đến sự phù hợp; mặc dù chiến lược này có thể tốt với doanh nghiệp này 2 nhưng chưa chắc đã tốt đối với doanh nghiệp khác. Nhận thức rõ tầm quan trọng này em đã lựa chọn nghiên cứu: “Hoạt động marketing - mix tại công ty CP Ngoại Ngữ Đại Nam” làm đề tài khóa luận tốt nghiệp của mình.2 Mục tiêu nghiên cứu 1.1 Mục tiêu chung Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động của công ty CP Ngoại Ngữ Đại Nam; trên cơ sở đó đề xuất một số giải pháp chủ yếu nhằm hoàn thiện công tác này tại công ty trong thời gian tới .2 Mục tiêu cụ thể Góp phần hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về marketing – mix. Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động marketing-mix của công ty Cổ phần Ngoại Ngữ Đại Nam. Đề xuất một số đề xuất một số giải pháp chủ yếu nhằm hoàn thiện công tác này tại công ty trong thời gian tới.3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 1.1 Đối tượng nghiên cứu Công ty Cổ phần Học Viện Ngoại Ngữ Đại Nam.2 Phạm vi nghiên cứu a.

Phạm vi nội dung Hoạt động marketing – mix tại công ty Cổ phần Học viện Ngoại Ngữ Đại Nam. Phạm vi về không gian Đề tài nghiên cứu tại công ty Cổ phần Học viện Ngoại Ngữ Đại Nam Địa chỉ số 12, ngõ 86, đường Trâu Quỳ, Gia Lâm, Hà Nội. Phạm vi về thời gian Thời gian thực hiện đề tài từ 10/7/2022 - 10/12/2022 Số liệu phục vụ cho nghiên cứu được thu thập qua 3 năm từ 2019 - 2021 4 PHẦN II TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.1 Một số khái niệm cơ bản 2.1 Khái niệm về marketing Có nhiều cách định nghĩa marketing khác nhau. Marketing là quá trình tổ chức lực lượng bán hàng nhằm bán được những hàng hóa do công ty sản xuất ra.

Marketing là quá trình quảng cáo và bán hàng. Marketing là quá trình tìm hiểu và thỏa mãn nhu cầu của thị trường. Hay marketing là làm thị trường, nghiên cứu thị trường để thỏa mãn nó. Chúng ta cũng có thể hiểu rằng marketing là các cơ chế kinh tế và xã hội mà các tổ chức và cá nhân sử dụng nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của mình thông qua quy trình trao đổi sản phẩm trên thị trường.

Thuật ngữ marketing ra đời lần đầu tiên ở Mỹ vào những năm đầu thế kỷ XX. Nó được truyền bá sang Châu Âu, Châu Á rồi tới nước ta vào những năm 1980. Marketing được coi là một khoa học kinh tế, là một nghệ thuật kinh doanh. Nó không ngừng phát huy tác dụng và không ngừng được bổ sung và phát triển, do đó nó được các tác giả, các nhà khoa học đưa ra các định nghĩa khác nhau: - Định nghĩa của Học viện Hamilton: Marketing nghĩa là hoạt động kinh tế trong đó hàng hóa được đưa từ người sản xuất đến người tiêu thụ.

- Định nghĩa của Uỷ Ban hiệp hội Marketing Mỹ: Marketing là việc tiến hành các hoạt động kinh doanh có liên quan trực tiếp đến dòng chuyển vận hàng hoá và dịch vụ từ người sản xuất đến người tiêu dùng. 5 - Định nghĩa của Philip Kotler - Chủ tịch hiệp hội Marketing thế giới: Marketing là sự phân tích, tổ chức, kế hoạch hoá và kiểm tra những khả năng thu hút khách hàng của một công ty cũng như chính sách và hoạt động với hoạt động với quan điểm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của nhóm khách hàng đã lựa chọn. Hoạt động của marketing là một quá trình hoạt động được coi như phương tiện đẩy nhanh quá trình lưu thông hàng hoá. Hoạt động của marketing bắt đầu từ khi sản phẩm được sản xuất ra và kết thúc khi nó bán trực tiếp cho người tiêu dùng.

- Định nghĩa của V.Stanton: Marketing là một hệ thống tổng thể của những hoạt động kinh doanh được biểu hiện bằng kế hoạch, giá cả, khuyếch trương và phân phối những hàng hoá dịch vụ nhằm thỏa mãn những nhu cầu mong muốn của khách hàng hiện tại và tiềm năng. - Định nghĩa của Peter Drucker – nhà kinh tế học cận đại Mỹ: Marketing là toàn bộ những công việc kinh doanh nhìn theo quan điểm của người tiêu thụ. Từ những định nghĩa nêu trên chúng ta thấy cách hiểu về marketing hết sức phong phú và đa dạng. Hai định nghĩa đầu phù hợp với marketing truyền thống còn các định nghĩa sau thì phù hợp với marketing hiện đại.

Mỗi định nghĩa chỉ đúng xét theo quan điểm về mặt thời gian, đúng tại thời điểm này nhưng có thể sai ở thời điểm khác. Do đó, cho đến nay người ta vẫn thống nhất là không nên và không cần thiết có một định nghĩa, một khuôn mẫu đối với hoạt động marketing. Việc làm đó có thể dẫn tới sự hạn chế tính đa dạng, phong phú và sinh động của hoạt động marketing trong thực tiễn.2 Khái niệm về marketing – mix Marketing – mix là sự tổ chức sắp xếp các thành phần liên quan sao cho phù hợp với hoàn cảnh thực tế của thị trường trong một thời gian và không gian nhất định. Marketing – mix là tập hợp các yếu tố biến động có thể kiểm soát được của marketing mà doanh nghiệp phối hợp, để tạo ra sự đáp ứng theo mong muốn của thị trường mục tiêu.

Biểu hiện sự linh hoạt của doanh nghiệp trong việc vận dụng các công cụ của marketing hỗn hợp vào hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp để thích nghi với từng thị trường cụ thể. Marketing mix vốn được phân loại theo mô hình 4P bao gồm: Product (Sản phẩm), Price (Giá cả), Place (Phân phối), Promotion (Xúc tiến). Theo thời gian, mô hình này được phát triển hơn thành marketing 7P. Mô hình mới này sẽ giúp doanh nghiệp đẩy mạnh các chiến dịch marketing của mình.

Khi sản phẩm không chỉ dừng lại ở hàng hóa hữu hình mà còn có các dịch vụ vô hình khác. Các chuyên gia đã đưa ra thêm 3P để bổ sung là: Process (Quy trình), People (Con người), Physical Evidence (Bằng chứng vật lý). Ngoài những mô hình 4P, 7P còn có mô hình marketing mix 4C được xây dựng và phát triển vào năm 1990 bởi Robert F. Mô hình 4C marketing mix giống như một phiên bản mở rộng của mô hình 4P và 7P.

Mô hình này gồm có 4 thành tố gồm: Customer (Khách hàng), Cost (Chi phí), Convenience (Sự thuận tiện), Communication (Giao tiếp). 7 Hình 1: Mối liên hệ giữa marketing mix 4P và 4C 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ