Đồ án chi tiết: Thiết kế hệ thống hầm sấy khoai lang năng suất 100kg/h

Phân tích đề tài thiết kế hầm sấy khoai lang 100kgh. Bao gồm nguyên lý hoạt động, bản vẽ chi tiết và các thông số kỹ thuật quan trọng.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2021

43
13
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đề tài thiết kế hầm sấy khoai lang 100kg h

Đề tài nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng khoa học kỹ thuật để giải quyết bài toán bảo quản và nâng cao giá trị nông sản, cụ thể là khoai lang. Việc thiết kế hầm sấy khoai lang năng suất 100kg/h là một giải pháp thiết thực, đáp ứng nhu cầu của các cơ sở chế biến quy mô vừa và nhỏ. Khoai lang (Ipomoea batatas) không chỉ là cây lương thực quan trọng mà còn chứa nhiều thành phần dinh dưỡng giá trị như Caroten, vitamin và khoáng chất. Tuy nhiên, việc bảo quản khoai lang tươi sau thu hoạch gặp nhiều khó khăn do độ ẩm khoai lang cao, dễ dẫn đến nảy mầm và hư hỏng. Công nghệ sấy được xem là phương pháp hiệu quả nhất để kéo dài thời gian sử dụng, giảm tổn thất và tạo ra các sản phẩm giá trị gia tăng như khoai lang sấy dẻo. Đồ án hầm sấy khoai lang này trình bày chi tiết quy trình từ việc phân tích nguyên liệu, lựa chọn công nghệ cho đến tính toán, thiết kế và lựa chọn các thiết bị phụ trợ. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống sấy tuần hoàn khí nóng hoàn chỉnh, hoạt động ổn định, tiết kiệm năng lượng và đảm bảo chất lượng sản phẩm sau sấy đạt tiêu chuẩn. Quá trình sấy nhân tạo không chỉ giúp chủ động trong sản xuất mà còn cải thiện chất lượng cảm quan, giữ lại tối đa dưỡng chất, mở ra tiềm năng xuất khẩu cho nông sản Việt Nam.

1.1. Phân tích nguyên liệu khoai lang và tiềm năng chế biến

Khoai lang là một nguyên liệu giàu tiềm năng. Thành phần hóa học của khoai lang bao gồm nước (khoảng 77%), carbohydrate, protein, chất xơ và hàm lượng vitamin A, C, B6 rất cao. Những dưỡng chất này đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hệ miễn dịch, cải thiện thị lực và sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất là hàm lượng nước cao khiến khoai lang tươi khó bảo quản lâu dài. Các phương pháp truyền thống như bảo quản trong hầm hay đắp cát tuy đơn giản nhưng hiệu quả không cao, tỷ lệ hao hụt lớn. Do đó, việc áp dụng công nghệ chế biến, đặc biệt là sấy khô, là hướng đi tất yếu. Sản phẩm khoai lang sấy dẻo không chỉ giải quyết được vấn đề bảo quản mà còn đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng hiện đại, trở thành một món ăn vặt bổ dưỡng và tiện lợi. Việc nghiên cứu sâu về đặc tính vật lý và hóa học của khoai lang là cơ sở quan trọng để xây dựng quy trình sấy khoai lang phù hợp, từ đó tối ưu hóa công nghệ sấy.

1.2. Tầm quan trọng của công nghệ sấy tuần hoàn khí nóng

Sấy là quá trình tách ẩm ra khỏi vật liệu bằng nhiệt năng, giúp giảm hoạt độ của nước, từ đó ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật và làm chậm các phản ứng hóa sinh gây hư hỏng. Trong các phương pháp sấy, hệ thống sấy tuần hoàn khí nóng (sấy đối lưu) là công nghệ phổ biến và phù hợp nhất cho việc sản xuất máy sấy khoai lang công nghiệp. Nguyên lý hoạt động máy sấy nhiệt này dựa trên việc sử dụng tác nhân sấy là không khí nóng được lưu thông cưỡng bức trong buồng sấy. Không khí nóng sẽ gia nhiệt cho vật liệu, làm nước bên trong bay hơi. Dòng khí sau đó mang theo hơi ẩm thoát ra ngoài hoặc được tái tuần hoàn một phần để tiết kiệm năng lượng. Ưu điểm của phương pháp này là thiết bị đơn giản, chi phí đầu tư hợp lý, dễ vận hành và có thể điều chỉnh linh hoạt nhiệt độ, tốc độ gió để phù hợp với từng loại nông sản, đảm bảo sản phẩm khô đều và giữ được chất lượng tốt.

II. Thách thức kỹ thuật trong quy trình sấy khoai lang 100kg h

Việc thiết kế một hệ thống sấy hiệu quả đòi hỏi phải giải quyết nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp. Thách thức đầu tiên là xác định chính xác các thông số đầu vào và đầu ra của vật liệu. Khoai lang tươi có độ ẩm khoai lang ban đầu rất cao, khoảng 70% (W1=70%), và yêu cầu sản phẩm sau sấy phải đạt độ ẩm cuối cùng khoảng 20% (W2=20%) để bảo quản lâu dài và có kết cấu dẻo dai. Việc tính toán sai lệch lượng ẩm cần bốc hơi sẽ dẫn đến thiết kế sai về công suất nhiệt và lưu lượng không khí. Một thách thức khác là tối ưu hóa quá trình truyền nhiệt và truyền khối. Khoai lang thái lát có thể bị co ngót, biến dạng hoặc bị cứng bề mặt nếu chế độ sấy không phù hợp, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm sau sấy. Do đó, việc kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm của tác nhân sấy trong suốt quá trình là cực kỳ quan trọng. Ngoài ra, việc đảm bảo hiệu suất năng lượng cũng là một bài toán khó, đòi hỏi phải tính toán kỹ lưỡng các tổn thất nhiệt qua vách thiết bị, qua khí thải và do thiết bị vận chuyển mang đi. Một đồ án hầm sấy khoai lang thành công phải cân bằng được cả ba yếu tố: chất lượng sản phẩm, thời gian sấy và chi phí vận hành.

2.1. Vấn đề cân bằng vật chất và năng lượng trong lò sấy

Nền tảng của mọi tính toán thiết kế lò sấy là phương trình cân bằng vật chất và năng lượng. Về vật chất, phương trình xác định lượng ẩm cần bốc hơi (W) từ một lượng nguyên liệu đầu vào (G1) để thu được lượng thành phẩm mong muốn (G2). Dựa trên W, người thiết kế sẽ tính được lượng không khí khô cần thiết (L) để tải ẩm ra khỏi hầm sấy. Về năng lượng, phương trình cân bằng nhiệt lượng xem xét toàn bộ năng lượng cung cấp cho hệ thống và các khoản năng lượng tiêu hao. Năng lượng vào bao gồm nhiệt lượng do calorifer cung cấp. Năng lượng ra bao gồm nhiệt lượng hữu ích để làm bay hơi nước, nhiệt tổn thất do vật liệu sấy và xe goòng mang đi, nhiệt tổn thất do khí thải, và quan trọng nhất là tổn thất nhiệt ra môi trường xung quanh qua kết cấu bao che. Việc tính toán chính xác các khoản tổn thất này giúp xác định công suất thực tế của bộ gia nhiệt điện trở hoặc calorifer hơi, từ đó nâng cao hiệu suất năng lượng.

2.2. Yêu cầu về cấu tạo buồng sấy và vật liệu cách nhiệt

Hiệu quả của quá trình sấy phụ thuộc rất lớn vào cấu tạo buồng sấy. Buồng sấy phải được thiết kế để đảm bảo dòng không khí nóng phân bố đều khắp các khay vật liệu, tránh hiện tượng có điểm chết hoặc vùng sấy không đều. Kích thước buồng sấy phải được tính toán hợp lý dựa trên kích thước và số lượng xe goòng, đảm bảo có đủ không gian cho dòng khí lưu thông. Một trong những yếu tố then chốt là lựa chọn vật liệu cách nhiệt. Tường, trần và nền của hầm sấy phải được làm từ các vật liệu có hệ số dẫn nhiệt thấp như gạch, bê tông kết hợp với các lớp cách nhiệt chuyên dụng (ví dụ: bông thủy tinh). Việc cách nhiệt tốt giúp giảm thiểu tối đa tổn thất nhiệt ra môi trường, giữ ổn định nhiệt độ bên trong buồng sấy, từ đó rút ngắn thời gian sấy và tiết kiệm đáng kể chi phí năng lượng. Độ dày của lớp cách nhiệt cần được tính toán dựa trên chênh lệch nhiệt độ trong và ngoài hầm sấy.

III. Hướng dẫn tính toán thiết kế lò sấy khoai lang chi tiết

Quá trình tính toán thiết kế lò sấy là giai đoạn cốt lõi, quyết định đến khả năng vận hành và hiệu quả của toàn bộ hệ thống. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định các thông số cơ bản của quá trình sấy lý thuyết. Dựa trên năng suất yêu cầu (100 kg/h thành phẩm), độ ẩm đầu vào (70%) và đầu ra (20%), ta tính được lượng ẩm cần bốc hơi là 166.7 kg/h. Từ đó, dựa vào giản đồ I-d của không khí ẩm, các thông số của tác nhân sấy như nhiệt độ, độ chứa hơi tại các điểm (trước calorifer, sau calorifer, sau hầm sấy) được xác định. Bước tiếp theo là tính toán các kích thước cơ bản của hầm sấy. Dựa trên khối lượng vật liệu cần sấy trong một mẻ và thời gian sấy (10 giờ), số lượng xe goòng và khay sấy được quyết định. Kích thước của hầm (chiều dài, rộng, cao) được thiết kế dựa trên kích thước tổng thể của các xe goòng, đồng thời chừa ra các khoảng hở cần thiết để không khí lưu thông. Các tính toán này là tiền đề để xây dựng bản vẽ kỹ thuật hầm sấy, thể hiện rõ ràng kết cấu và bố trí của thiết bị, là tài liệu quan trọng cho giai đoạn thi công và lắp đặt.

3.1. Xác định kích thước cơ bản của hầm sấy và xe goòng

Kích thước của hầm sấy được quyết định bởi bộ phận vận chuyển, cụ thể là các xe goòng và khay chứa vật liệu. Trong đồ án này, khay sấy được chọn có kích thước 900x400x32 mm. Mỗi xe goòng được thiết kế để chở 24 khay, xếp thành 12 tầng, mỗi tầng 2 khay. Kích thước tổng thể của một xe goòng, bao gồm cả bánh xe, là 980x820x1400 mm. Với năng suất 100kg/h và thời gian sấy 10 giờ, tổng lượng sản phẩm trong một mẻ là 1000kg, tương ứng với lượng nguyên liệu đầu vào là 3333kg. Từ đó, số lượng xe goòng cần thiết trong hầm được tính toán là khoảng 12 xe. Chiều dài hầm sấy được xác định bằng tổng chiều dài của 12 xe cộng với các khoảng trống ở hai đầu để nạp và dỡ liệu. Chiều rộng và chiều cao hầm được tính bằng kích thước tương ứng của xe cộng với khe hở để dòng khí lưu thông. Các kích thước này được thể hiện chi tiết trong bản vẽ CAD lò sấy.

3.2. Nguyên lý hoạt động máy sấy nhiệt và lựa chọn chế độ

Hệ thống hoạt động theo nguyên lý hoạt động máy sấy nhiệt đối lưu cưỡng bức. Không khí từ môi trường bên ngoài được quạt hút vào, đi qua calorifer để được gia nhiệt lên nhiệt độ sấy yêu cầu (t1=75°C). Dòng không khí nóng này sau đó được thổi vào hầm sấy. Trong hầm, không khí nóng tiếp xúc với bề mặt các lát khoai lang trên khay, truyền nhiệt cho khoai và nhận lại hơi ẩm bốc ra. Dòng khí ẩm sau khi ra khỏi hầm sấy (t2=35°C) sẽ được thải một phần ra ngoài môi trường. Chế độ sấy được lựa chọn là sấy ngược chiều, nghĩa là vật liệu di chuyển từ đầu này sang đầu kia của hầm, trong khi tác nhân sấy di chuyển theo hướng ngược lại. Phương pháp này giúp quá trình trao đổi nhiệt ẩm diễn ra hiệu quả hơn trên toàn bộ chiều dài hầm, giúp sản phẩm khô đều và tận dụng tối đa nhiệt năng của tác nhân sấy.

IV. Chi tiết cấu tạo và lựa chọn thiết bị cho hầm sấy 100kg h

Một máy sấy khoai lang công nghiệp hoàn chỉnh bao gồm thiết bị chính là hầm sấy và các thiết bị phụ trợ quan trọng khác. Hầm sấy là một kết cấu hình hộp chữ nhật, được xây bằng gạch và bê tông, bên trong có lớp vật liệu cách nhiệt để hạn chế thất thoát nhiệt. Bên trong hầm có hệ thống ray để các xe goòng di chuyển. Cửa hầm ở hai đầu được thiết kế kín để ngăn không khí bên ngoài lọt vào. Thiết bị phụ trợ cốt lõi là calorifer (bộ gia nhiệt) và quạt. Calorifer có nhiệm vụ gia nhiệt cho không khí đến nhiệt độ sấy mong muốn. Quạt, thường là quạt đối lưu ly tâm, có nhiệm vụ tạo ra dòng lưu thông không khí cưỡng bức, hút không khí từ môi trường, đẩy qua calorifer và vào hầm sấy, đồng thời thắng được toàn bộ trở lực của hệ thống. Toàn bộ hoạt động của hệ thống, đặc biệt là nhiệt độ, được giám sát và điều khiển bởi một tủ điều khiển nhiệt độ tự động, đảm bảo quá trình sấy diễn ra ổn định và chính xác theo các thông số đã cài đặt. Các chi tiết này được thể hiện rõ trên bản vẽ kỹ thuật hầm sấy.

4.1. Tính toán và lựa chọn quạt đối lưu và calorifer

Việc lựa chọn quạt và calorifer phải dựa trên các tính toán kỹ thuật cụ thể. Công suất nhiệt của calorifer (Q) được xác định dựa trên lượng không khí khô thực tế cần dùng (L) và độ chênh lệch entanpy của không khí trước và sau khi đi qua calorifer. Trong đồ án này, nhiệt lượng cần cung cấp là khoảng 252,382 kJ/h. Từ đó, bề mặt trao đổi nhiệt của calorifer được tính toán để lựa chọn loại calorifer ống chùm có cánh phù hợp. Đối với quạt đối lưu, việc lựa chọn dựa trên hai thông số chính: lưu lượng và cột áp (trở lực). Lưu lượng quạt phải đáp ứng đủ lượng không khí cần thiết cho quá trình sấy. Cột áp của quạt phải đủ lớn để thắng tổng trở lực của toàn hệ thống, bao gồm trở lực qua đường ống, qua calorifer, và quan trọng nhất là trở lực trong hầm sấy khi dòng khí đi qua các lớp vật liệu. Tính toán chính xác giúp chọn được quạt phù hợp, tránh lãng phí điện năng.

4.2. Thiết kế tủ điều khiển nhiệt độ và các thiết bị an toàn

Để đảm bảo quy trình sấy khoai lang diễn ra chính xác và an toàn, tủ điều khiển nhiệt độ đóng vai trò trung tâm. Tủ điều khiển thường bao gồm các cảm biến nhiệt độ đặt ở các vị trí chiến lược (sau calorifer, trong hầm sấy), một bộ điều khiển PID, và các thiết bị đóng cắt cho quạt và bộ gia nhiệt. Cảm biến sẽ gửi tín hiệu nhiệt độ thực tế về bộ điều khiển. Bộ điều khiển so sánh giá trị này với nhiệt độ cài đặt và tự động điều chỉnh công suất của bộ gia nhiệt điện trở hoặc van hơi của calorifer để duy trì nhiệt độ ổn định. Ngoài ra, hệ thống cần được trang bị các thiết bị an toàn như rơ-le quá nhiệt để tự động ngắt hệ thống nếu nhiệt độ vượt ngưỡng cho phép, và các aptomat bảo vệ quá tải, ngắn mạch cho động cơ quạt và các thiết bị điện khác. Việc tự động hóa giúp giảm sự phụ thuộc vào con người, nâng cao độ chính xác và an toàn vận hành.

V. Đánh giá hiệu suất năng lượng và chất lượng khoai lang sấy

Sau khi hoàn thành các bước tính toán và thiết kế, việc đánh giá hiệu suất năng lượngchất lượng sản phẩm sau sấy là bước cuối cùng để kiểm chứng tính đúng đắn của đồ án hầm sấy khoai lang. Hiệu suất năng lượng của hầm sấy được xác định thông qua việc tính toán các khoản tổn thất nhiệt. Tổng tổn thất nhiệt bao gồm: tổn thất do vật liệu sấy mang đi, tổn thất do khí thải, tổn thất do thiết bị (xe goòng, khay) và tổn thất qua kết cấu bao che ra môi trường. Trong đó, tổn thất qua kết cấu bao che (tường, trần, nền, cửa) thường chiếm tỷ trọng lớn và phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng của lớp vật liệu cách nhiệt. Bằng cách so sánh giữa nhiệt lượng có ích (dùng để bốc hơi ẩm) và tổng nhiệt lượng tiêu thụ, hiệu suất nhiệt của hầm sấy được xác định. Một thiết kế tốt sẽ có hiệu suất nhiệt cao, đồng nghĩa với chi phí vận hành thấp. Chất lượng sản phẩm được đánh giá dựa trên các tiêu chí cảm quan (màu sắc, mùi vị, kết cấu) và các chỉ tiêu hóa lý, trong đó quan trọng nhất là độ ẩm khoai lang cuối cùng phải đạt trong khoảng 20%, đảm bảo sản phẩm dẻo, không bị khô cứng và có thể bảo quản lâu dài.

5.1. Phân tích các nguồn tổn thất nhiệt trong hầm sấy

Tổn thất nhiệt là yếu tố chính làm giảm hiệu suất năng lượng của hệ thống sấy. Nguồn tổn thất thứ nhất là nhiệt do vật liệu và thiết bị vận chuyển mang ra khỏi hầm. Khi ra khỏi hầm, cả khoai lang và các xe goòng, khay sấy đều có nhiệt độ cao hơn nhiệt độ môi trường, mang theo một lượng nhiệt đáng kể. Nguồn tổn thất thứ hai là nhiệt do khí thải mang đi. Không khí sau khi ra khỏi hầm vẫn còn nhiệt độ cao (khoảng 35°C), lượng nhiệt này bị thải ra môi trường. Nguồn tổn thất lớn nhất thường là nhiệt truyền qua kết cấu bao che của hầm sấy ra môi trường xung quanh. Lượng nhiệt này phụ thuộc vào diện tích bề mặt của hầm, hệ số truyền nhiệt của vách (phụ thuộc vào vật liệu xây dựng và lớp cách nhiệt) và độ chênh lệch nhiệt độ giữa bên trong và bên ngoài hầm. Việc tính toán chi tiết từng khoản tổn thất giúp xác định được điểm yếu trong thiết kế để có phương án cải tiến, ví dụ như tăng độ dày lớp cách nhiệt hoặc nghiên cứu phương án thu hồi nhiệt từ khí thải.

5.2. Tiêu chí đánh giá chất lượng sản phẩm khoai lang sấy dẻo

Mục tiêu cuối cùng của quy trình sấy khoai lang là tạo ra sản phẩm khoai lang sấy dẻo chất lượng cao. Các tiêu chí đánh giá bao gồm: (1) Độ ẩm cuối: Phải đạt mức 20% ± 2%. Nếu độ ẩm cao hơn, sản phẩm dễ bị mốc; nếu thấp hơn, sản phẩm sẽ bị khô cứng. (2) Màu sắc: Sản phẩm phải giữ được màu vàng cam hoặc tím đặc trưng của nguyên liệu, không bị sẫm màu hay cháy xém do nhiệt độ quá cao. (3) Cấu trúc: Lát khoai phải mềm dẻo, dai, không bị chai cứng bề mặt. (4) Mùi vị: Giữ được hương vị ngọt tự nhiên của khoai lang. Để đạt được các tiêu chí này, việc kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và thời gian sấy là vô cùng quan trọng. Một luận văn công nghệ sấy hoàn chỉnh không chỉ dừng lại ở việc thiết kế thiết bị mà còn phải xây dựng được một quy trình công nghệ tối ưu để đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra đồng đều và ổn định.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG SẤY HẦM. Chế độ sấy khoai lang. cà nh HH TH HH TH HT HT tiếp 20 II. ch HH KH HT HH HT KHE TTkrt 20 1.Năng suất trong một giỜ:.

- tt SH HH HH HH HH HH HH HH 20 2.Lượng ẩm cẦn bốc hơi trong Ì gi. sành HH HH HH 21 3. Tính toán quá trình sấy lý thuyẾT. ác nh nhà TH HH th Hy 21 4.Xác định các kích thước cơ bản của hâm sấy.

TH HH HH HH 24 CHƯƠNG II: TÍNH TOÁN NHIỆT HẦM SẤYY. Tổn thất nhiệt do vật liệu sấy mang đi và tổn thất do khí thải mang ra khỏi h`ần sấy:. 28 ITổnh thất thiết bị truy`â nhiệt ra môi trưởng xung quanh, qua kết cấu che của h`ần sấy: 2 tưởng bên, cửa, tr Ân và nỒN. ch TH HH kg KH TH kg TK HE KHE KH TT rà 30 HI.Tổng tổn thất qua kết cấu rời bao che là:.

ch HH HH HH hn 33 CHƯƠNG III: TÍNH TOÁN QUÁ TRÌNH SẤY THỰC.- 5c tì tren 34 CHƯƠNG IV: TÍNH CHỌN THIẾT BỊ PHỤ.-- 55:22 2v x13 ExtSErrtrterrrrrrre 39 IWN nh vi 0i04 102i): 2. Tinh todin va Chon. CON nh an.434Á1 47 NGUYEEN THAI NGAN GIANG 20180439 RB Đ ôôán Thiêềt kẽếh th ng sấếy hã ân LOI MO' DAU Trong những năm trở lại đây, ngành công nghiệp nông sản của Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể. Ngoài cung cấp nhu cẦâ nội địa, một số loại nồng sản cùng với chế phẩm của nó đã được xuất khẩu sang các thị trưởng nước ngoài.

Cùng với đó, việc áp dụng khoa học kĩ thuật, công nghệ vào chế biến, bảo quản nông sản là thiết yếu. Các quá trình như chưng cất, trích ly, sấy hay rán, làm lạnh. đ`âi được áp dụng các thành tựu trên nhằm nâng cao năng suất cũng như chất lượng sản phẩm. Trong đó, sấy được cho là một quá trình quan trọng trong ngành công nghệ thực phẩm nói chung và chế biến nông sản nói riêng.

Sấy là quá trình dùng nhiệt năng để làm bay hơi nước ra khỏi vật liệu rắn hay lỏng. Với mục đích giảm bớt khối lượng vật liệu, tăng độ b`ân và quan trong là kéo dài thời gian bảo quản đối với thực phẩm. Để thực hiện quá trình sấy người ta sử dụng một hệ thống các thiết bị g Gm thiết bị sấy như bu ông sấy, hân sấy, tháp sấy.; thiết bị đốt nóng tác nhân sấy trong các calorifer, thiết bị lạnh để khử ẩm, bơm quạt và một số thiết bị phụ khác. `^ + Trong đ ôán này, đ tài mà em chọn là sấy hân với vật liệu sấy là khoai lang cA Đây là ln thiết kế đ ôán đâi tiên nên trong quá trình thiết kế còn nhi lâi bất cập lý thuyết, kiến thức còn hạn chế, kính mong quý th ¥y cô thông cảm và tận tình giúp đỡ.

Em xin chân thành cảm ơn th%y Phạm Ngọc Hưng đã tận tình hướng dẫn em hoàn thành đ ôán này. NGUYEEN THAI NGAN GIANG 20180439 RB Đ ôôán Thiêềt kẽếh th ng sấếy hã ân PHAN I. TONG QUAN VEDETAI CHUONG I. TONG QUAN VEVAT LIEU SAY VA CONG NGHE SAY I.

V €nguyén liệu sấy khoai lang Tên khoa học: Ipomoea batatas Gidi (regnum): Plantae B6 (ordo): Solanales Ho (familia): Convolvulaceae Chi (genus): Ipomoea Loai (species): I. batatas Người ta đã nghiên cứu các thành ph đỉnh dưỡng của khoai lang như: Caroten, axit ascorbic, calo, protein, vitamin, enzym. có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khoẻ con người. G3n đây nhi ý kiến cho rằng khoai lang sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết vấn đ lương thực toàn câi của thế kỷ 21.

Khoai lang sẽ là một cây lương thực đặc biệt quan trọng ở các nước Châu Á và Châu Phi, những nơi mà dân số sẽ tăng mạnh trong tương lai. Một số giống khoai lang củ có chứa lượng vitamin, chất khoáng và protein cao hơn nhi ân loại rau khác. Mặc dù có những thuận lợi v`êdinh dưỡng và đặc điểm nông sinh học, nhưng việc sản xuất và tiêu thụ khoai lang trên thế giới có xu hướng giảm trong những thập kỷ qua. Nguyên nhân chủ yếu là do chưa giải quyết đ œrc vain débao quan sau thu hoạch cũng như chế biến thành lương thực, thực phẩm phù hợp với thị hiếu của người tiêu dùng.

NGUYEEN THAI NGAN GIANG 20180439 RB Đ ôôán Thiêềt kẽếh th ng sấếy hã ân 1. Ngu ôn gốc: Khoai lang có ngu ồn gốc từ khu vực nhiệt đới châu Mỹ, nó được con người tr ng cách đây trên 5. Vào những năm 2600 đến 1000 TCN, khoai lang có mặt ở Trung Mỹ. Sau đó phổ biến sang các nước khác ở châu Âu như Tây Ban Nha, B ô Đào Nha.

, châu Á như Ấn Độ, Trung Quốc, Philippin, Nhật Bản, Việt Nam. Ở Việt Nam khoai lang tr Ông rất phổ biến, ở các vùng đất bãi ven sông, các vùng dG, trung du từ Bắc vào Nam. Các giống khoai đang tr ông ngày nay chủ yếu nhập từ Trung Quốc, Mỹ và Nhật Ban. Phân loại: Thông thưởng, người ta dựa vào màu sắc của vỏ và cùi thịt để phân loại khoai: - Dựa vào màu sắc vỏ có: khoai lang đỏ, khoai lang tím, khoai lang trắng, khoai lang vàng đỏ.

- Dựa vào màu sắc cùi thịt có: khoai lang ruột vàng, khoai lang ruột tím, khoai lang ruột trắng. Ngoài ra, còn có thể dựa vào cả hai yếu tố trên và hình dạng để phân loại khoai như: - Khoai lang loại to vỏ trắng, ruột trắng hoặc vàng xẫm. - Khoai lang bí, củ dài vỏ đỏ, ruột vàng tươi. - Khoai lang loại củ dài vỏ đỏ, ruột vàng.

- Khoai lang ngọc nữ vỏ tím, ruột tím. Ở một số nơi, người ta còn dựa vào ngu ồn gốc của khoai lang để phân loại NGUYEEN THAI NGAN GIANG 20180439 RB Đ ôôán Thiêềt kẽếh th ng sấếy hã ân a. Cấu tạo và tính chất khoai lang: 1. Cấu tạo: AAP, Khoai lang cay than th oas6@ng haang nam, than m‘éim bd h@ c leo, hoa lng tnh, `» qu #đóc, lá đ øm œxách, lá đYäu đ ặăi ho š có khía.

- Khoai lang thuộc loại thực vật lớp 2 lá mm. Vì vậy khoai lang có những đặc điển cơ bản sau đây: + Phôi thưởng có hai lá mần. + Cây dạng thảo. + Rễ phôi hay rễ sơ sinh thường phát triển thành rễ chính; từ đấy sinh ra các rễ thứ sinh (rễ bên).

+ Hệ dẫn của thân thưởng g ôn một đai liên tục (irục ống) hoặc gián đoạn (trụ thật) của các bó dẫn. + Lá thưởng có cuống với sự phân gân thẳng hoặc có hệ gân hình cung hay song song. NGUYEEN THAI NGAN GIANG 20180439 L Đ ồôán Thiếết kếếh th @ng sấếy hã ồn ší vv T „ 1 PP MP” ` ahs Co MY vs ‘ 2 E22 “ \@ \ 8 AB tà / ` PLLA = —aS , ` os Za y [Mowe <= tk ÁÍ Mà sứ |Ệ sẻ oer + à 8 —Ré duc L 25 1. Thanh ph ân hóa học khoai lang: Vitamin Khoáng chât â - nhu nhu Thông ‘in dink đường Số cầu Số | cầu ton! lugng | hang ton lugng | hang ngay ngay Calo 86 VitaminA | 709ug | 79% Canxi 30mg | 3% Nước 77% | ViaminC |24mg |3% Sắt 0.61 mg | 8% Protein 16g | VitaminD | Ong ~ Magiê 25mg | 6% Carbonhydrate | 20.26 mg | 2% Phôt pho 47mg | 7% Đường 42g Vitamin K 1,8 ug 2% Kali 337mg | 7% Chat xo 3g Vitamin B1 | 0.08 mg | 7% Natri 55 mg 4% Chất béo 01g | VitaminB2 |0.06mg | S% Kẽm 03mg | 3% Bao hoa 0.15 mg | 17% Bão hòa đơn | 0g Vitamin BS | 0.6 ug 1% Omega-3 Og Vitamin B12 | 0 ug ~ Omega-6 0.01 g | Folate 11 ug 3% 7g Transfat ~ Choline 12.3 mg | 2% CAROTY COM Thong tin dinh dưỡng trên có trong 100 gram 1.

Công dụng của khoai lang NGUYEEN THAI NGAN GIANG 20180439 Đ ồôán Thiếết kếếh th @ng sấếy hã ồn 1. Khoai lang có vị ngọt nhưng không làm tăng lượng đường huyết, mê di hay tăng cân. Đường tự nhiên trong khoai lang sẽ từ từ thẩm thấu vào máu, giúp cân bằng ngu ồn năng lượng cho cơ thể. Khoai lang là ngu fn cung cấp chất xơ rất tốt, giúp duy trì đường huyết ở mức cân bằng.

Cung cấp lượng calo thấp. Khoai lang là thực phẩm giàu protein. Protein trong khoai lang rất đ@¡iêt@lo kha năng ức chế ung thư ruô €t kết và trực tràng ở người. Hàm lượng protein trong khoai lang càng cao thì khả năng ức chế hoạt đô€ng của tế bào ung thư càng lớn.

Hàm lượng vitamin B6 cao chứa trong khoai lang làm giảm homocysteine trong cơ thể. Homocysteine có liên quan đến các bân& lý thoái hóa và tim mạch. N (ng d6€ homocysteine trong mau cao lam tăng nguy cơ xơ vữa đồ €ng mạch, nh ổ máu cơ tim và tai biến mạch máu não. Khoai lang là ngu ôn cung cấp vitamin C d'ð dào, giúp ngăn ngửa cảm lạnh và virus cúm.

Ðông thời, vitamin C cũng rất cân thiết cho xương và răng, tốt cho hê € tiêu hóa và quá trình hình thành các tế bào máu. Ngoài ra, vitamin € còn góp ph Ân chữa lành vết thương, tạo ra collagen giữ cho làn da luôn tươi trẻ, giảm stress và bảo vê 6z thể khỏi những đô €c tố có nguy cơ gây ung thư cao. Vitamin D trong khoai lang có tác dụng hỗ trợ hệ miễn dịch và tăng cường sức khoẻ tổng quát. Vitamin D góp ph giữ cho hê Grong, tim mach, th% kinh, răng, da và tuyến giáp khỏe mạnh.

Vi chất sắt trong khoai lang cung cấp năng lượng cho cơ thể, giảm stress, thúc đẩy sản xuất h Šng c, bạch cần, tăng cường miễn dịch và chuyển hoá protein. Khoai lang cũng là ngu n cung cấp magøle rất tốt. Magie không những là khoáng chất quan trọng chống căng thẳng mà còn có ý nghĩa then chốt cho sự phát triển khỏe mạnh của cơ xương, tìm mạch và các chức năng thn kinh. Kali là chất điện ly quan trọng giúp kiểm soát nhịp tim và các tín hiệu thần kinh.

Cũng như các chất điện ly khác, kali đảm nhiê&nhi ôi chức năng thiết yếu trong đó NGUYEEN THAI NGAN GIANG 20180439 RB Đ ôôán Thiêềt kẽếh th ng sấếy hã ân có thư giãn co thất cơ, giảm sưng, bảo vệ và kiểm soát hoạt động của thận. Khoai lang chính là ngu ôn cung cấp kali tuyê €ời mà bạn không thể bỏ qua. Màu cam trên vỏ khoai lang là dấu hiâ&ho thấy mức carotene rất cao của loại củ này. Nhóm chat carotene gitip tang thi lực, thúc đẩy hệ miễn dịch, chống oxy hóa và ngăn ngừa lão hóa.

Mô€t nghiên cứu do ĐH Harvard (Mỹ) thực biện trên 124.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ