Đề cương chi tiết học phần Triết học - Trường Đại học Lao động Xã hội

Tải đề cương chi tiết học phần Triết học của ĐH Lao động Xã hội. Nội dung chuẩn gồm mục tiêu, chương trình học, tài liệu và phương pháp đánh giá.

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề cương chi tiết học phần

2020

126
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về học phần Triết học

Học phần Triết học là một môn học bắt buộc trong chương trình đào tạo sau đại học tại Trường Đại học Lao động – Xã hội. Với mã học phần CHTH 5014 tín chỉ, môn học này được thiết kế để củng cố tri thức triết học cho công việc nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học xã hội – nhân văn. Mục tiêu chính của học phần là nâng cao nhận thức cơ sở lý luận triết học của đường lối cách mạng Việt Nam, đặc biệt trong thời kỳ đổi mới. Chương trình được giảng dạy bởi các giảng viên có trình độ tiến sĩ, đảm bảo chất lượng và tính chuyên sâu của nội dung giảng dạy.

1.1. Thông tin cơ bản về học phần

Học phần Triết học có tên mã là CHTH 501, không yêu cầu điều kiện tiên quyết. Thời lượng học tập tổng cộng là 75 giờ, trong đó có 45 giờ lý thuyết30 giờ thực hành, thảo luận. Giảng viên hướng dẫn là TS. Nguyễn Thị Giáng Hương và TS. Đoàn Thị Thu Hà, những chuyên gia có kinh nghiệm trong lĩnh vực triết học. Học phần được ban hành theo Quyết định số 540/QĐ-ĐHLĐXH ngày 30/3/2020.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa học phần

Mục tiêu học phần bao gồm hoàn thiện kiến thức triết học trong chương trình Lý luận chính trị, nâng cao nhận thức cơ sở lý luận về đường lối cách mạng. Học phần giúp học viên ứng dụng lý luận triết học cho nghiên cứu khoa học xã hội, phát triển tư duy phản biệnkhả năng phân tích vấn đề. Ý nghĩa thực tiễn là trang bị nền tảng lý luận vững chắc cho các chuyên ngành khoa học xã hội – nhân văn ở trình độ sau đại học.

II. Cấu trúc nội dung và chương trình học

Đề cương chi tiết học phần Triết học được chia thành 8 chương với nội dung bao quát và logic liên kết chặt chẽ. Chương đầu tiên (Chương 1: Khái luận về triết học) cung cấp kiến thức nền tảng về triết học và lịch sử triết học. Ba chương tiếp theo (Chương 2-4) tập trung vào thế giới quan và phương pháp luận, bao gồm Bản thể luận, Phép biện chứng và Nhận thức luận. Bốn chương cuối cùng (Chương 5-8) đi sâu vào lý luận triết học về xã hội và con người. Phân bổ thời gian hợp lý giữa lý thuyết và thực hành giúp học viên vừa nắm vững kiến thức lý thuyết vừa phát triển kỹ năng phân tích thực tiễn.

2.1. Cấu trúc 8 chương chính

Chương 1 giới thiệu tổng quan triết học và lịch sử phát triển (10 giờ). Chương 2-4 là nền tảng lý luận cơ bản: Bản thể luận (9 giờ), Phép biện chứng (10 giờ), Nhận thức luận (10 giờ). Chương 5-8 ứng dụng thực tiễn: Học thuyết hình thái kinh tế - xã hội (10 giờ), Triết học chính trị (8 giờ), Ý thức xã hội (10 giờ), Triết học về con người (8 giờ). Tổng cộng 75 giờ được phân bổ chi tiết.

2.2. Phân bổ thời gian lý thuyết và thực hành

Thời gian học phần được chia thành 45 giờ lý thuyết30 giờ thực hành, thảo luận. Mỗi chương được phân bổ thời lượng cân bằng giữa lý thuyết và thực hành. Tỷ lệ khoảng 60% lý thuyết và 40% thực hành giúp học viên kết hợp lý luận với thực tiễn. Hình thức thảo luận, tiểu luận được thực hiện để phát triển kỹ năng phân tíchtư duy độc lập.

III. Phương pháp đánh giá và tiêu chuẩn học phần

Hệ thống đánh giá học phần được thiết kế toàn diện để đánh giá toàn bộ quá trình học tập của học viên. Công thức tính điểmĐMH = A × 0,1 + B × 0,3 + C × 0,6, trong đó Ađiểm tham gia học tập và thảo luận (10%), Bđiểm bài tập, tiểu luận và kiểm tra (30%), Cđiểm thi kết thúc học phần (60%). Hình thức thi là thi viết, tự luận để đánh giá sâu sắc khả năng hiểu biết và phân tích của học viên. Thang điểm 10 được sử dụng cho tất cả các bộ phận đánh giá, đảm bảo tính công bằng và minh bạch.

3.1. Các hình thức và tiêu chí đánh giá

Đánh giá liên tục thông qua tham gia lớp học (10%), bài tập, tiểu luận, kiểm tra (30%), và thi kết thúc (60%). Hình thức thithi viết, tự luận, yêu cầu học viên phân tích vấn đề sâu sắc. Tiêu chí đánh giá bao gồm độ hiểu biết về lý thuyết, khả năng áp dụng vào thực tiễn, và tư duy phản biện. Các bài kiểm tra định kỳ giúp giám sát tiến độ học tậpđiều chỉnh phương pháp giảng dạy.

3.2. Thang điểm và xếp loại kết quả

Thang điểm 10 được áp dụng cho tất cả bộ phận đánh giá. Xếp loại: Giỏi (A+: 9,2-10; A: 8,5-9,1), Khá (B+: 7,7-8,4; B: 7,0-7,6), Trung bình (C+: 6,2-6,9; C: 5,5-6,1), Trung bình yếu (D+: 4,7-5,4; D: 4,0-4,6), Kém (F+: 2,0-3,9; F: dưới 2,0). Điểm học phần là tổng các điểm thành phần nhân với trọng số tương ứng, làm tròn một chữ số thập phân.

IV. Tài liệu tham khảo và yêu cầu học tập

Tài liệu học tập cho học phần Triết học rất phong phú, bao gồm 11 tài liệu chính được lựa chọn từ các giáo trình chính thứccông trình của các chuyên gia hàng đầu. Giáo trình Triết học (2007, 2006) được Nxb Lý luận chính trị xuất bản là tài liệu cơ bản chính. Các tác phẩm của Nguyễn Hữu Vui, Nguyễn Thế Nghĩa, Nguyễn Thế Kiệt cung cấp các chuyên đề sâu sắc về triết học Mác-Lêninứng dụng thực tiễn. Yêu cầu học viêntham gia đầy đủ các buổi học, hoàn thiện nội dung học tập được giảng viên yêu cầu, và thực hiện các bài tập, tiểu luận theo hướng dẫn.

4.1. Danh sách tài liệu tham khảo chính

Tài liệu cơ bản: Giáo trình Triết học (Nxb Lý luận chính trị, 2006, 2007) dành cho cao học. Tài liệu nâng cao: Nguyễn Hữu Vui - Lịch sử Triết học (2008), Nguyễn Thế Nghĩa - Những chuyên đề triết học (2007), Nguyễn Thế Kiệt - Triết học Mác-Lênin (2009). Tài liệu chuyên sâu: Giáo trình triết học Mác-Lênin (1999) của Hội đồng Trung ương, Tập bài giảng triết học (2000) của Học viện Chính trị. Tất cả tài liệu đều được xuất bản bởi các nhà xuất bản uy tín.

4.2. Yêu cầu và kỳ vọng đối với học viên

Yêu cầu cơ bản: Học viên phải tham gia đầy đủ các buổi học lý thuyết và thảo luận. Hoàn thiện nội dung học tập theo hướng dẫn của giảng viên, bao gồm đọc tài liệu tham khảo, hoàn thành bài tậpchuẩn bị thảo luận. Kỳ vọng: Học viên phát triển tư duy triết học, khả năng phân tích vấn đề từ góc độ lý luận, và ứng dụng kiến thức vào nghiên cứu khoa học xã hội của bản thân.

22/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Khái luận về triết học 1. Triết học và vấn đề cơ bản của triết học 1. Triết học và đối tượng của triết học.

- Tính tất yếu và những điều kiện ra đời của triết học. - Các cách tiếp cận và các quan niệm khác nhau về “triết học” trong lịch sử. - Quan niệm đương đại về triết học và triết lý. - Vấn đề đối tượng của triết học.

Vấn đề cơ bản của triết học và chức năng cơ bản của triết học. - Vấn đề cơ bản của triết học (mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại; tinh thần và tự nhiên). - Chức năng cơ bản của triết học (thế giới quan, phương pháp luận, giá trị luận và các chức năng khác). Sự hình thành, phát triển tư tưởng triết học trong lịch sử 1.

Những vấn đề có tính quy luật của sự hình thành, phát triển tư tưởng triết 3 học trong lịch sử. - Sự hình thành, phát triển của các tư tưởng triết học phụ thuộc vào điều kiện kinh tế xã hội và nhu cầu phát triển của thực tiễn xã hội. - Sự hình thành, phát triển của các tư tưởng triết học phụ thuộc vào sự phát triển của khoa học tự nhiên và khoa học xã hội. - Sự hình thành, phát triển của các tư tưởng triết học phụ thuộc vào cuộc đấu tranh giữa hai khuynh hướng triết học cơ bản - chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm.

- Sự hình thành, phát triển của tư tưởng triết học phụ thuộc vào cuộc đấu tranh giữa hai phương pháp nhận thức trong lịch sử - phương pháp biện chứng và phương pháp siêu hình. - Sự hình thành, phát triển của tư tưởng triết học nhân loại phụ thuộc vào sự kế thừa và phát triển các tư tưởng triết học trong tiến trình lịch sử. - Sự hình thành, phát triển của tư tưởng triết học phụ thuộc vào sự liên hệ, ảnh hưởng, kế thừa, kết hợp giữa các học thuyết triết học trong mối quan hệ dân tộc và quốc tế. - Sự hình thành, phát triển của các tư tưởng triết học phụ thuộc vào mối quan hệ với các hình thái tư tưởng chính trị, pháp quyền, đạo đức, tôn giáo, nghệ thuật.

Sự ra đời và phát triển của triết học phương Đông. - Khái niệm triết học phương Đông và các đặc điểm cơ bản của nó. - Khái lược sự ra đời và phát triển của triết học phương Đông. - Những thành tựu cơ bản của triết học phương Đông.

Sự ra đời và phát triển của triết học phương Tây. - Khái niệm triết học phương Tây. - Khái lược sự ra đời và phát triển của triết học phương Tây. - Những thành tựu cơ bản của triết học phương Tây.

Khái lược về sự ra đời và phát triển tư tưởng triết học Việt Nam thời phong kiến. - Điều kiện lịch sử của sự ra đời và phát triển tư tưởng triết học Việt Nam thời phong kiến. - Những giá trị của tư tưởng triết học Việt Nam thời phong kiến. Triết học Mác - Lênin và vai trò của nó trong đời sống xã hội 1.

Triết học Mác – Lênin. - Khái niệm triết học Mác – Lênin. - Đối tượng của triết học Mác – Lênin. - Chức năng nhận thức và thực tiễn của triết học Mác – Lênin.

- Những đặc trưng chủ yếu của triết học Mác-Lênin. Vai trò của triết học Mác - Lênin trong đời sống xã hội. - Triết học Mác – Lênin trong sự phát triển của lịch sử triết học nhân loại. - Vai trò của triết học Mác – Lênin trong chủ nghĩa Mác – Lênin.

4 - Vai trò của triết học Mác – Lênin đối với thực tiễn cách mạng Việt Nam. - Vai trò của triết học Mác – Lênin đối với sự phát triển của khoa học và khoa học xã hội – nhân văn. Sự kế thừa, phát triển và vận dụng sáng tạo của Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đảng cộng sản Việt Nam trong thực tiễn cách mạng Việt Nam - Sự kế thừa, phát triển của Chủ tịch Hồ Chí Minh. - Sự vận dụng sáng tạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong thực tiễn cách mạng Việt Nam.

Bản thể luận 2. Khái niệm bản thể luận và nội dung bản thể luận trong lịch sử triết học phương Đông, phương Tây 2.1 Khái niệm bản thể luận. - Nguyên nghĩa của khái niệm bản thể luận. - Bản thể luận theo nghĩa hẹp và nghĩa rộng.

- Sự đối lập tương đối giữa bản thể luận và nhận thức luận. Sự đối lập tương đối giữa bản thể luận và vũ trụ luận. - Quan điểm nhất nguyên (duy vật, duy tâm) và quan điểm nhị nguyên trong việc giải quyết vấn đề bản thể luận. - Vị trí của vấn đề bản thể luận trong triết học và ý nghĩa của nó.

Một số nội dung cơ bản của bản thể luận trong triết học phương Đông (Ấn độ và Trung Hoa cổ - trung đại) và giá trị của nó. - Bản thể luận trong triết học của Đạo Phật. - Bản thể luận trong triết học của Âm – Dương gia. - Bản thể luận trong triết học của Đạo gia.

- Bản thể luận trong triết học của Nho gia. Một số nội dung cơ bản của bản thể luận triết học phương Tây trong lịch sử đương đại và giá trị của nó. - Bản thể luận của triết học Hy Lạp cổ đại (trọng tâm: Lý luận về bản thể của Đêmôcrit, học thuyết về Ý niệm của Platon và học thuyết về 4 nguyên nhân của Aristot). - Bản thể luận của triết học phương Tây trung đại (trọng tâm: Luận lý về 5 con đường luận chứng của Tôma Đacanh).

- Bản thể luận của triết học nước Anh và Pháp cận đại (trọng tâm: Nhất nguyên luận duy vật của Ph.Bêcơn và Nhị nguyên luận trong siêu hình học của R. - Bản thể luận duy tâm của triết học Đức cận đại (trọng tâm: Bản thể luận của I. - Bản thể luận trong triết học phương Tây đương đại (trọng tâm: Lý luận về “tồn tại của vật tồn tại” (being of existence) của Heidegger). Nội dung bản thể luận trong triết học Mác-Lênin 5 2.

Cách tiếp cận giải quyết vấn đề bản thể luận trong triết học Mác – Lênin. - Những hạn chế của các cách tiếp cận giải quyết vấn đề bản thể luận trong lịch sử triết học trước Mác và nhu cầu xác lập cách tiếp cận mới. - Cách tiếp cận mới của triết học Mác-Lênin (trọng tâm: Quan điểm của Ph.Ăngghen về cách tiếp cận mới đối với việc giải quyết vấn đề về bản chất, nguồn gốc và tính thống nhất của mọi tồn tại trong thế giới theo lập trường duy vật hiện đại: tính thống nhất của thế giới là ở tính vật chất của nó; phương pháp tiếp cận của V.I Lênin trong việc giải quyết vấn đề bản thể luận triết học và sự thống nhất giữa phương pháp tiếp cận của Lênin với phương pháp tiếp cận của Ăngghen). Quan niệm của triết học Mác – Lênin về vật chất - V.I Lênin định nghĩa khái niệm “vật chất” với tư cách là “phạm trù triết học” và các nội dung cơ bản của định nghĩa.

- Sự thống nhất giữa bản thể luận và nhận thức luận trong định nghĩa vật chất của Lênin và ý nghĩa của nó. - Các hình thức cơ bản của tồn tại vật chất và các phương thức vận động của vật chất. - Những thành tựu mới trong nghiên cứu về vật chất. Quan điểm của triết học Mác-Lênin về nguồn gốc và bản chất của ý thức.

- Khái niệm ý thức và nguồn gốc vật chất của ý thức. - Bản chất phản ánh năng động sáng tạo của ý thức. - Kết cấu và chức năng của ý thức. - Những thành tựu nghiên cứu mới về ý thức.

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trong hoạt động thực tiễn. - Tính quyết định của vật chất đối với ý thức. - Vai trò của ý thức đối với vật chất. Mối quan hệ khách quan - chủ quan và ý nghĩa đối với sự nghiệp đổi mới ở Việt Nam hiện nay 2.

Mối quan hệ khách quan và chủ quan. - Khái niệm khách quan, chủ quan – Sự đồng nhất và khác biệt giữa hai cặp phạm trù khách quan, chủ quan với vật chất và ý thức. - Mối quan hệ biện chứng giữa khách quan và chủ quan. Nguyên tắc kết hợp tôn trọng khách quan với phát huy tính năng động chủ quan trong nhận thức và thực tiễn.

- Nội dung của nguyên tắc. - Yêu cầu của nguyên tắc. Vấn đề kết hợp tôn trọng khách quan với phát huy tính năng động chủ quan trong công cuộc đổi mới ở Việt Nam hiện nay. - Về phương pháp “ nhìn thẳng vào sự thật, nói rõ sự thật…” trong đánh giá tình hình.

6 - Về bài học “ Tôn trọng quy luật khách quan…” trong quá trình đổi mới. - Về khắc phục bảo thủ, trì trệ và chủ quan, duy ý chí trong đổi mới toàn diện xã hội. Phép biện chứng 3. Khái quát về sự hình thành, phát triển của phép biện chứng trong lịch sử - Lịch sử khái niệm “biện chứng” và khái niệm “siêu hình”.

- Phép biện chứng “tự phát” (sơ khai) trong nền triết học Trung Quốc Ấn Độ và Hy Lạp cổ đại. - Phép biện chứng duy tâm trong triết học Cổ điển Đức (Kant, Hêghen). - Sự hình thành, phát triển của phép biện chứng duy vật trong triết học Mác – Lênin. Các nguyên lý và quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật 3.

Hai nguyên lý cơ bản của phép biện chứng duy vật. - Nguyên lý mối liên hệ phổ biến. + Tính khách quan, phổ biến của mối liên hệ. Phân biệt giữa "liên hệ” và "quan hệ”.

+ Tính phong phú nhiều vẻ của các kiểu liên hệ trong tự nhiên và xã hội. + Về các mối liên hệ phổ biến của phép biện chứng duy vật. - Nguyên lý phát triển. + Phát triển và vận động; phát triển và tăng trưởng.

+ Nội dung nguyên lý phát triển của phép biện chứng duy vật. + Sự phát triển trong xã hội: tiến bộ và thoái bộ lịch sử. - Ý nghĩa phương pháp luận. Các quy luật cơ bản và các cặp phạm trù của phép biện chứng duy vật.

- Hệ thống phạm trù và quy luật trong phép biện chứng duy vật. + Phép biện chứng duy vật với tính cách sự phản ánh tính biện chứng khách quan của hiện thực. Mối quan hệ giữa biện chứng khách quan và biện chứng chủ quan. + Quan niệm về phạm trù trong phép biện chứng duy vật.

Phạm trù là hình thức phản ánh phổ biến về hiện thực và nấc thang phát triển của nhận thức. + Quan niệm về quy luật trong phép biện chứng duy vật. Quy luật và tính quy luật, phân loại quy luật. + Tương quan giữa các phạm trù và các quy luật cơ bản của phép biện chứng.

Quan điểm của V.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ