I. Tổng quan về học phần Triết học
Học phần Triết học là một môn học bắt buộc trong chương trình đào tạo sau đại học tại Trường Đại học Lao động – Xã hội. Với mã học phần CHTH 501 và 4 tín chỉ, môn học này được thiết kế để củng cố tri thức triết học cho công việc nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học xã hội – nhân văn. Mục tiêu chính của học phần là nâng cao nhận thức cơ sở lý luận triết học của đường lối cách mạng Việt Nam, đặc biệt trong thời kỳ đổi mới. Chương trình được giảng dạy bởi các giảng viên có trình độ tiến sĩ, đảm bảo chất lượng và tính chuyên sâu của nội dung giảng dạy.
1.1. Thông tin cơ bản về học phần
Học phần Triết học có tên mã là CHTH 501, không yêu cầu điều kiện tiên quyết. Thời lượng học tập tổng cộng là 75 giờ, trong đó có 45 giờ lý thuyết và 30 giờ thực hành, thảo luận. Giảng viên hướng dẫn là TS. Nguyễn Thị Giáng Hương và TS. Đoàn Thị Thu Hà, những chuyên gia có kinh nghiệm trong lĩnh vực triết học. Học phần được ban hành theo Quyết định số 540/QĐ-ĐHLĐXH ngày 30/3/2020.
1.2. Mục tiêu và ý nghĩa học phần
Mục tiêu học phần bao gồm hoàn thiện kiến thức triết học trong chương trình Lý luận chính trị, nâng cao nhận thức cơ sở lý luận về đường lối cách mạng. Học phần giúp học viên ứng dụng lý luận triết học cho nghiên cứu khoa học xã hội, phát triển tư duy phản biện và khả năng phân tích vấn đề. Ý nghĩa thực tiễn là trang bị nền tảng lý luận vững chắc cho các chuyên ngành khoa học xã hội – nhân văn ở trình độ sau đại học.
II. Cấu trúc nội dung và chương trình học
Đề cương chi tiết học phần Triết học được chia thành 8 chương với nội dung bao quát và logic liên kết chặt chẽ. Chương đầu tiên (Chương 1: Khái luận về triết học) cung cấp kiến thức nền tảng về triết học và lịch sử triết học. Ba chương tiếp theo (Chương 2-4) tập trung vào thế giới quan và phương pháp luận, bao gồm Bản thể luận, Phép biện chứng và Nhận thức luận. Bốn chương cuối cùng (Chương 5-8) đi sâu vào lý luận triết học về xã hội và con người. Phân bổ thời gian hợp lý giữa lý thuyết và thực hành giúp học viên vừa nắm vững kiến thức lý thuyết vừa phát triển kỹ năng phân tích thực tiễn.
2.1. Cấu trúc 8 chương chính
Chương 1 giới thiệu tổng quan triết học và lịch sử phát triển (10 giờ). Chương 2-4 là nền tảng lý luận cơ bản: Bản thể luận (9 giờ), Phép biện chứng (10 giờ), Nhận thức luận (10 giờ). Chương 5-8 ứng dụng thực tiễn: Học thuyết hình thái kinh tế - xã hội (10 giờ), Triết học chính trị (8 giờ), Ý thức xã hội (10 giờ), Triết học về con người (8 giờ). Tổng cộng 75 giờ được phân bổ chi tiết.
2.2. Phân bổ thời gian lý thuyết và thực hành
Thời gian học phần được chia thành 45 giờ lý thuyết và 30 giờ thực hành, thảo luận. Mỗi chương được phân bổ thời lượng cân bằng giữa lý thuyết và thực hành. Tỷ lệ khoảng 60% lý thuyết và 40% thực hành giúp học viên kết hợp lý luận với thực tiễn. Hình thức thảo luận, tiểu luận được thực hiện để phát triển kỹ năng phân tích và tư duy độc lập.
III. Phương pháp đánh giá và tiêu chuẩn học phần
Hệ thống đánh giá học phần được thiết kế toàn diện để đánh giá toàn bộ quá trình học tập của học viên. Công thức tính điểm là ĐMH = A × 0,1 + B × 0,3 + C × 0,6, trong đó A là điểm tham gia học tập và thảo luận (10%), B là điểm bài tập, tiểu luận và kiểm tra (30%), C là điểm thi kết thúc học phần (60%). Hình thức thi là thi viết, tự luận để đánh giá sâu sắc khả năng hiểu biết và phân tích của học viên. Thang điểm 10 được sử dụng cho tất cả các bộ phận đánh giá, đảm bảo tính công bằng và minh bạch.
3.1. Các hình thức và tiêu chí đánh giá
Đánh giá liên tục thông qua tham gia lớp học (10%), bài tập, tiểu luận, kiểm tra (30%), và thi kết thúc (60%). Hình thức thi là thi viết, tự luận, yêu cầu học viên phân tích vấn đề sâu sắc. Tiêu chí đánh giá bao gồm độ hiểu biết về lý thuyết, khả năng áp dụng vào thực tiễn, và tư duy phản biện. Các bài kiểm tra định kỳ giúp giám sát tiến độ học tập và điều chỉnh phương pháp giảng dạy.
3.2. Thang điểm và xếp loại kết quả
Thang điểm 10 được áp dụng cho tất cả bộ phận đánh giá. Xếp loại: Giỏi (A+: 9,2-10; A: 8,5-9,1), Khá (B+: 7,7-8,4; B: 7,0-7,6), Trung bình (C+: 6,2-6,9; C: 5,5-6,1), Trung bình yếu (D+: 4,7-5,4; D: 4,0-4,6), Kém (F+: 2,0-3,9; F: dưới 2,0). Điểm học phần là tổng các điểm thành phần nhân với trọng số tương ứng, làm tròn một chữ số thập phân.
IV. Tài liệu tham khảo và yêu cầu học tập
Tài liệu học tập cho học phần Triết học rất phong phú, bao gồm 11 tài liệu chính được lựa chọn từ các giáo trình chính thức và công trình của các chuyên gia hàng đầu. Giáo trình Triết học (2007, 2006) được Nxb Lý luận chính trị xuất bản là tài liệu cơ bản chính. Các tác phẩm của Nguyễn Hữu Vui, Nguyễn Thế Nghĩa, Nguyễn Thế Kiệt cung cấp các chuyên đề sâu sắc về triết học Mác-Lênin và ứng dụng thực tiễn. Yêu cầu học viên là tham gia đầy đủ các buổi học, hoàn thiện nội dung học tập được giảng viên yêu cầu, và thực hiện các bài tập, tiểu luận theo hướng dẫn.
4.1. Danh sách tài liệu tham khảo chính
Tài liệu cơ bản: Giáo trình Triết học (Nxb Lý luận chính trị, 2006, 2007) dành cho cao học. Tài liệu nâng cao: Nguyễn Hữu Vui - Lịch sử Triết học (2008), Nguyễn Thế Nghĩa - Những chuyên đề triết học (2007), Nguyễn Thế Kiệt - Triết học Mác-Lênin (2009). Tài liệu chuyên sâu: Giáo trình triết học Mác-Lênin (1999) của Hội đồng Trung ương, Tập bài giảng triết học (2000) của Học viện Chính trị. Tất cả tài liệu đều được xuất bản bởi các nhà xuất bản uy tín.
4.2. Yêu cầu và kỳ vọng đối với học viên
Yêu cầu cơ bản: Học viên phải tham gia đầy đủ các buổi học lý thuyết và thảo luận. Hoàn thiện nội dung học tập theo hướng dẫn của giảng viên, bao gồm đọc tài liệu tham khảo, hoàn thành bài tập và chuẩn bị thảo luận. Kỳ vọng: Học viên phát triển tư duy triết học, khả năng phân tích vấn đề từ góc độ lý luận, và ứng dụng kiến thức vào nghiên cứu khoa học xã hội của bản thân.