Dạy học xác thực thống kê trong các trường đại học đào tạo chuyên ngành y theo hướng phát triển năng lực nghiên cứu khoa học cho sinh viên

Nâng cao năng lực NCKH cho sinh viên Y khoa qua dạy học Xác suất Thống kê. Phương pháp, kinh nghiệm giảng dạy hiệu quả tại các trường đại học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2024

220
11
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

0.1. Lí do lựa chọn đề tài

0.2. Mục đích nghiên cứu

0.3. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.4. Giả thuyết khoa học

0.5. Khách thể và đối tượng nghiên cứu

0.6. Phạm vi nghiên cứu

0.7. Phương pháp nghiên cứu

0.8. Đóng góp của luận án

0.9. Các luận điểm đưa ra bảo vệ

0.10. Cấu trúc của luận án

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN

1.1. Tổng quan những nghiên cứu liên quan tới đề tài của luận án

1.2. Những vấn đề chung về nghiên cứu khoa học trong ngành Y

1.3. Nghiên cứu khoa học

1.4. Nghiên cứu khoa học trong ngành Y

1.5. Xác suất Thống kê với nghiên cứu khoa học trong ngành Y

1.6. Khung năng lực nghiên cứu khoa học ngành Y

1.7. Năng lực nghiên cứu khoa học ngành Y

1.8. Sự cần thiết phải có năng lực nghiên cứu khoa học

1.9. Cơ sở khoa học của việc xây dựng khung năng lực nghiên cứu khoa học trong ngành Y

1.10. Khung năng lực

1.11. Một số năng lực nghiên cứu khoa học cơ bản của sinh viên được hình thành và phát triển qua việc học môn Xác suất Thống kê

1.12. Dạy học môn Xác suất Thống kê cho sinh viên các trường đại học đào tạo ngành Y theo hướng phát triển năng lực nghiên cứu khoa học

1.13. Dạy học theo hướng phát triển năng lực

1.14. Dạy học Xác suất Thống kê theo hướng phát triển năng lực nghiên cứu khoa học cho sinh viên đại học ngành Y

1.15. Yêu cầu cần đạt đối với sinh viên sau khi học môn Xác suất Thống kê theo định hướng phát triển năng lực nghiên cứu khoa học

1.16. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ THỰC TIỄN

2.1. Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu cơ sở thực tiễn

2.2. Phương pháp nghiên cứu cơ sở thực tiễn

2.3. Biến số nghiên cứu và phương pháp thu thập dữ liệu

2.4. Quy trình tổ chức nghiên cứu cơ sở thực tiễn

2.5. Mẫu nghiên cứu

2.6. Kết quả nghiên cứu thực trạng

2.7. Nhận thức của sinh viên đại học ngành Y về sự cần thiết của NCKH trong Y học và vai trò của XSTK trong nghiên cứu y học

2.8. Một số nét thực trạng năng lực NCKH của sinh viên đại học ngành Y

2.9. Thực trạng dạy học XSTK của giảng viên theo hướng phát triển năng lực NCKH cho sinh viên

2.10. Những vấn đề về đề cương môn học, giáo trình XSTK cho sinh viên đại học ngành Y

2.11. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ BIỆN PHÁP TỔ CHỨC DẠY HỌC XÁC SUẤT THỐNG KÊ THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC NGÀNH Y

3.1. Định hướng đề xuất các biện pháp dạy học Xác suất Thống kê theo hướng phát triển năng lực nghiên cứu khoa học cho sinh viên đại học ngành Y

3.2. Một số biện pháp dạy học Xác suất Thống kê theo hướng phát triển năng lực nghiên cứu khoa học cho sinh viên Đại học ngành Y

3.3. Rèn luyện cho sinh viên đại học ngành Y cách vận dụng kiến thức xác suất thống kê vào nghiên cứu khoa học

3.4. Tăng cường thực hành vận dụng xác suất thống kê trong nghiên cứu y học

3.5. Sử dụng phần mềm thống kê

3.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

4.1. Mục đích, yêu cầu, nhiệm vụ, quy trình, thời gian tổ chức thực nghiệm

4.2. Mục đích thực nghiệm

4.3. Yêu cầu thực nghiệm

4.4. Nhiệm vụ thực nghiệm

4.5. Quy trình thực nghiệm

4.6. Thời gian thực nghiệm

4.7. Đối tượng thực nghiệm

4.8. Nội dung, phương pháp thực nghiệm, đánh giá kết quả

4.9. Nội dung thực nghiệm

4.10. Phương pháp, kĩ thuật và cách tổ chức dạy học

4.11. Đánh giá kết quả

4.12. Tổ chức thực nghiệm

4.13. Kết quả thực nghiệm và đánh giá

4.14. Đánh giá quá trình. Đánh giá kết thúc môn học

4.15. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHẦN PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Xác Suất Thống Kê Y Học Nền Tảng Nghiên Cứu

Xác suất thống kê (XSTK) đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu khoa học (NCKH) y học, cung cấp công cụ và phương pháp luận để thu thập, phân tích và diễn giải dữ liệu. Việc nắm vững XSTK giúp sinh viên ngành Y (SVĐH ngành Y) phát triển năng lực nghiên cứu khoa học (NLNCKH), từ đó đóng góp vào sự tiến bộ của y học. Bài viết này sẽ trình bày tổng quan về tầm quan trọng của XSTK trong đào tạo NCKH cho sinh viên y khoa, dựa trên các nghiên cứu hiện có và phân tích nhu cầu thực tiễn. Theo nghiên cứu của Đỗ Thị Hồng Nga năm 2024, việc dạy học Xác suất Thống kê theo hướng phát triển NLNCKH là một nhiệm vụ quan trọng của các trường đại học đào tạo ngành Y. Luật Giáo dục Đại học cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc gắn đào tạo với nghiên cứu và triển khai ứng dụng khoa học và công nghệ, khẳng định vai trò của NCKH trong sự phát triển của ngành Y. Các chuyên gia y tế có khả năng nghiên cứu tốt thường dễ dàng thích nghi với sự thay đổi trong lĩnh vực y học. Khả năng nghiên cứu giúp họ hiểu rõ hơn về bệnh lí, cách tổ chức nghiên cứu y tế và cách đánh giá kết quả nghiên cứu. Điều này dẫn đến việc cải thiện quá trình chẩn đoán, điều trị và quản lí bệnh tốt hơn, cũng như đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

1.1. Vai Trò Của Xác Suất Thống Kê Trong Nghiên Cứu Y Học

Xác suất thống kê cung cấp nền tảng lý thuyết và phương pháp để thiết kế nghiên cứu, thu thập dữ liệu, phân tích dữ liệu, và diễn giải kết quả. Nó giúp các nhà nghiên cứu đánh giá tính tin cậy của kết quả nghiên cứu và đưa ra những kết luận có căn cứ. Ví dụ, việc sử dụng các kiểm định giả thuyết thống kê giúp xác định xem một phương pháp điều trị mới có hiệu quả hơn so với phương pháp hiện tại hay không. Thống kê sinh học cung cấp các công cụ để phân tích dữ liệu sinh học, giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh và phát triển các phương pháp điều trị mới. XSTK giúp các nhà nghiên cứu đánh giá tính tin cậy của kết quả nghiên cứu và đưa ra những kết luận có căn cứ.

1.2. Năng Lực Nghiên Cứu Khoa Học Cần Thiết Cho Sinh Viên Y Khoa

Sinh viên y khoa cần có năng lực nghiên cứu khoa học y học để tham gia vào các dự án nghiên cứu, đánh giá các nghiên cứu khoa học đã công bố, và tự mình thực hiện các nghiên cứu nhỏ. Các năng lực này bao gồm khả năng đặt câu hỏi nghiên cứu, thiết kế nghiên cứu, thu thập dữ liệu, phân tích dữ liệu bằng phần mềm thống kê y học (SPSS, R), và viết báo cáo nghiên cứu. Khả năng nghiên cứu khoa học giúp các chuyên gia y tế không chỉ nắm vững kiến thức y học cơ bản mà còn giúp họ thực hiện NCKH trong ngành Y, đánh giá kết quả và đóng góp vào sự phát triển của lĩnh vực y học toàn cầu.

II. Thách Thức Dạy Học Xác Suất Thống Kê Cho Sinh Viên Y Khoa

Việc dạy và học XSTK cho SVĐH ngành Y đối mặt với nhiều thách thức. Một trong số đó là sự thiếu kết nối giữa lý thuyết và thực hành. Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc áp dụng các khái niệm thống kê vào các vấn đề y học thực tế. Ngoài ra, sự thiếu hụt kiến thức toán học cơ bản cũng là một rào cản đối với nhiều sinh viên. Theo Đỗ Thị Hồng Nga (2024), một trong những vấn đề lớn của việc dạy - học XSTK cho SVĐH ngành Y là sự không tương xứng giữa nội dung giảng dạy và nhu cầu nghiên cứu thực tế. Khó khăn trong việc dạy - học XSTK cho SVĐH ngành Y đôi khi xuất phát từ việc thiếu phương pháp dạy học hiệu quả. Cần thiết phải cải thiện chương trình giảng dạy và cung cấp hỗ trợ cho SV để phát triển khả năng nghiên cứu trong lĩnh vực y học.

2.1. Thiếu Kết Nối Giữa Lý Thuyết Xác Suất Thống Kê và Ứng Dụng Thực Tiễn

Nhiều chương trình giảng dạy XSTK tập trung vào việc truyền đạt lý thuyết mà ít chú trọng đến việc hướng dẫn sinh viên cách áp dụng các khái niệm này vào các tình huống y học cụ thể. Ví dụ, sinh viên có thể học về các loại phân phối xác suất trong y học, nhưng không biết cách sử dụng chúng để phân tích dữ liệu lâm sàng hoặc đánh giá hiệu quả của một phương pháp điều trị. Thiếu kết nối giữa lý thuyết và ứng dụng gây khó khăn cho sinh viên trong việc tiếp thu kiến thức và phát triển kỹ năng phân tích dữ liệu y học.

2.2. Sự Thiếu Hụt Kiến Thức Toán Học Cơ Bản Của Sinh Viên

Một số sinh viên y khoa có thể không có nền tảng toán học đủ mạnh để hiểu và áp dụng các khái niệm thống kê phức tạp. Điều này có thể dẫn đến sự chán nản và mất hứng thú với môn học. Cần có các chương trình hỗ trợ bổ sung kiến thức toán học cơ bản cho những sinh viên này để giúp họ tiếp cận môn XSTK một cách hiệu quả hơn. Việc thiếu hụt kiến thức cơ bản về thống kê sinh học có thể ảnh hưởng đến khả năng hiểu và áp dụng các khái niệm phức tạp trong lĩnh vực này.

2.3. Đánh Giá sai số trong thống kê y học

Hiểu rõ và đánh giá được sai số trong thống kê y học là một kỹ năng quan trọng. Sinh viên cần được trang bị kiến thức về các loại sai số, cách nhận diện và giảm thiểu chúng trong quá trình nghiên cứu. Các phương pháp đánh giá độ tin cậy của kết quả nghiên cứu cần được nhấn mạnh.

III. Cách Dạy Xác Suất Thống Kê Y Học Phát Triển Năng Lực

Để giải quyết các thách thức trên, cần có những phương pháp dạy học XSTK hiệu quả, tập trung vào việc phát triển NLNCKH cho SVĐH ngành Y. Các phương pháp này nên kết hợp lý thuyết và thực hành, sử dụng các ví dụ và bài tập liên quan đến các vấn đề y học thực tế, và khuyến khích sinh viên tham gia vào các dự án nghiên cứu nhỏ. Theo Đỗ Thị Hồng Nga (2024), việc dạy - học XSTK cần tương xứng với nhu cầu nghiên cứu, cần có phương pháp dạy học hiệu quả, đồng thời cần bổ sung kiến thức cơ bản cho SV.

3.1. Sử Dụng Các Ví Dụ và Bài Tập Liên Quan Đến Y Học

Thay vì sử dụng các ví dụ và bài tập trừu tượng, nên sử dụng các ví dụ và bài tập liên quan đến các vấn đề y học thực tế, chẳng hạn như phân tích dữ liệu lâm sàng, đánh giá hiệu quả của một phương pháp điều trị, hoặc nghiên cứu dịch tễ học. Điều này giúp sinh viên thấy được tính ứng dụng của XSTK trong lĩnh vực của họ và tăng hứng thú học tập. Sử dụng các case study thực tế từ nghiên cứu khoa học y học để minh họa các khái niệm thống kê.

3.2. Khuyến Khích Sinh Viên Tham Gia Vào Các Dự Án Nghiên Cứu Nhỏ

Sinh viên nên được khuyến khích tham gia vào các dự án nghiên cứu nhỏ, dưới sự hướng dẫn của giảng viên, để có cơ hội áp dụng kiến thức XSTK vào thực tế. Các dự án này có thể liên quan đến việc thu thập và phân tích dữ liệu từ các bệnh viện, phòng khám, hoặc cộng đồng. Sinh viên cần có cơ hội thực hành các bước của phương pháp nghiên cứu khoa học y học, từ việc đặt câu hỏi nghiên cứu đến viết báo cáo kết quả.

3.3. Phát Triển Kỹ Năng Sử Dụng Phần Mềm Thống Kê Y Học

Sinh viên cần được trang bị kỹ năng sử dụng các phần mềm thống kê phổ biến trong y học, chẳng hạn như SPSS và R. Điều này giúp họ tự mình phân tích dữ liệu và diễn giải kết quả một cách hiệu quả. Cần cung cấp các khóa học hoặc hướng dẫn thực hành về cách sử dụng các phần mềm này trong phân tích dữ liệu y học.

IV. Ứng Dụng Xác Suất Thống Kê Trong Phát Triển Nghiên Cứu Y Học

XSTK không chỉ là một công cụ phân tích dữ liệu, mà còn là một nền tảng quan trọng cho việc đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng trong y học. Việc áp dụng XSTK một cách hiệu quả giúp các nhà nghiên cứu và bác sĩ đưa ra những quyết định chính xác hơn, cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe và phát triển các phương pháp điều trị mới.

4.1. Y Học Chứng Cứ Evidence Based Medicine

Y học chứng cứ (Evidence-Based Medicine) là một phương pháp tiếp cận y học dựa trên việc sử dụng các bằng chứng khoa học tốt nhất hiện có để đưa ra các quyết định lâm sàng. XSTK đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá các bằng chứng này và xác định xem một phương pháp điều trị có thực sự hiệu quả hay không. XSTK giúp các bác sĩ đánh giá các nghiên cứu lâm sàng và đưa ra những quyết định điều trị dựa trên bằng chứng khoa học.

4.2. Thiết Kế Nghiên Cứu Y Học Hiệu Quả

XSTK cung cấp các công cụ và phương pháp để thiết kế các nghiên cứu y học hiệu quả, đảm bảo rằng các kết quả nghiên cứu là tin cậy và có giá trị. Các nhà nghiên cứu cần phải hiểu rõ về mẫu và cỡ mẫu trong nghiên cứu y học, các loại biến số trong nghiên cứu y học, và các phương pháp kiểm soát sai số để thiết kế các nghiên cứu có giá trị.

4.3. Giải thích kết quả thống kê y học

XSTK cung cấp các công cụ và phương pháp cho việc giải thích kết quả thống kê y học. Diễn giải kết quả thống kê y học không chỉ là việc đưa ra các con số, mà là việc hiểu rõ ý nghĩa của các con số đó trong bối cảnh nghiên cứu. Cần cung cấp các khóa học hoặc hướng dẫn thực hành về cách sử dụng các phần mềm này trong phân tích dữ liệu y học.

V. Nâng Cao Năng Lực Nghiên Cứu Khoa Học Tương Lai Ngành Y

Việc phát triển NLNCKH cho SVĐH ngành Y là một đầu tư quan trọng cho tương lai của ngành y học. Các bác sĩ và nhà nghiên cứu có NLNCKH sẽ có khả năng đóng góp vào sự tiến bộ của y học, cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe, và giải quyết các vấn đề sức khỏe cộng đồng. Đào tạo y khoa cần chú trọng đến phát triển năng lực nghiên cứu cho sinh viên, gắn kết chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành.

5.1. Đạo Đức Trong Nghiên Cứu Khoa Học Y Học

Sinh viên cần được trang bị kiến thức về đạo đức trong nghiên cứu y học, bao gồm các nguyên tắc bảo vệ quyền lợi của người tham gia nghiên cứu, đảm bảo tính trung thực và khách quan của nghiên cứu, và tuân thủ các quy định pháp luật liên quan. Vấn đề đạo đức phải được xem xét trong suốt quá trình nghiên cứu, từ khâu thiết kế đến công bố kết quả.

5.2. Công Bố Khoa Học Y Học

Sinh viên cần được hướng dẫn về cách viết báo cáo nghiên cứu khoa học và công bố khoa học y học trên các tạp chí khoa học uy tín. Điều này giúp họ chia sẻ kết quả nghiên cứu của mình với cộng đồng khoa học và đóng góp vào sự phát triển của kiến thức y học. Cần hướng dẫn sinh viên về cách viết bài báo khoa học, lựa chọn tạp chí phù hợp, và tuân thủ các quy định về xuất bản.

5.3. Giúp sinh viên nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học y học

XSTK cũng cung cấp các công cụ và phương pháp cho việc giải thích kết quả thống kê y học, giúp cho các nhà nghiên cứu và bác sĩ có thể đưa ra những kết luận chính xác và hữu ích từ dữ liệu nghiên cứu. Sinh viên cần được hướng dẫn sử dụng XSTK để diễn giải kết quả nghiên cứu và đưa ra những khuyến nghị dựa trên bằng chứng khoa học.

11/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN 1. Tổng quan những nghiên cứu liên quan tới đề tài của luận án Xác suất Thống kê là một khoa học cơ bản trong y học và nhiều ngành khoa học khác. Nó cung cấp cho người nghiên cứu lí thuyết và cách thu thập, xử lí, phân tích dữ liệu. Mối quan hệ giữa XSTK và NCKH trong ngành Y được nhiều nhà khoa học quan tâm.

Đây cũng là vấn đề mà chúng tôi quan tâm. Cụ thể hơn chúng tôi muốn hiểu rõ hiệu quả của việc dạy học XSTK trong góp phần hình thành và phát triển NLNCKH cho SVĐH ngành Y. Sau đây chúng tôi tổng quan một số công trình nghiên cứu về XSTK và dạy học XSTK có liên quan đến đề tài chúng tôi nghiên cứu. Một số công trình của tác giả nước ngoài Trên thế giới XSTK đã được đưa vào giảng dạy từ rất lâu nên đã có rất nhiều nghiên cứu về chủ đề dạy học XSTK và ứng dụng của XSTK như: Sahai, H.

Thống kê sinh học là một nhánh của thống kê ứng dụng liên quan đến việc áp dụng các phương pháp và kĩ thuật thống kê cho các vấn đề khoa học sinh học, y tế và sức khỏe. Sau đây chúng tôi điểm qua một số nghiên cứu về thống kê trong lĩnh vực ngành Y. Trong nghiên cứu Dạy thống kê sinh học cho sinh viên và chuyên gia y khoa (1999, [126]), tác giả Sahai, H. đã nghiên cứu ứng dụng và sự ảnh hưởng của thống kê trong y học từ quan điểm của lịch sử qua nghiên cứu một số tài liệu, công trình trước đó: Grady, C., “Nguyên tắc thống kê y tế” (London: Hodder and Stoughton), 9 lần xuất bản từ năm 1939 đến lần thứ 9 là năm 1971; Lowe, C.), (1980) “Thống kê Y tế và sinh viên Y khoa: Một hướng dẫn dành cho Giáo viên”; Moore, D.

(1989), “Giới thiệu về thực hành thống kê”; Bangdiwala, S., (1994), “Kỷ yếu Hội nghị khoa học lần thứ nhất”;…. Nghiên cứu chỉ ra: “Có rất nhiều quy trình và kĩ thuật thống kê đã được chứng minh là hữu ích và được sử dụng rộng rãi trong nghiên 6 cứu và thực hành y tế, và chỉ ra một thực tế là trong quá khứ, những bài học, bài hướng dẫn về thống kê dạy trong trường y vẫn chỉ là các công thức toán đơn thuần, chưa có mối liên hệ, sự gắn kết với y học” [126]. Đồng thời, người viết trình bày một số lời khuyên cho việc dạy học về thống kê sinh học, trong đó có nhiều cách giúp khắc phục một số vấn đề này và tăng cường các khía cạnh nhất định của việc dạy, học về thống kê sinh học: Giảng dạy về thống kê sinh học hiện đại phải đặc biệt chú trọng hơn vào việc dạy các kĩ năng thống kê, đánh giá thông tin và đọc phê bình tài liệu khoa học. Hơn nữa, hướng dẫn thống kê sinh học nên được tích hợp vào bối cảnh phân tích dịch tễ học, ra quyết định y tế.

Trong các bài giảng thống kê sinh học nên lựa chọn các kĩ thuật phân tích và giải thích các nội dung hơn là các công thức toán đơn thuần. Tăng cường nhiều tình huống thực tế trong bài giảng thông qua các bài tập trên lớp và các dự án trong y tế cùng việc sử dụng công nghệ hỗ trợ để làm rõ các khái niệm, thúc đẩy nghiên cứu một chủ đề mới làm cho thống kê trở thành một chủ đề thú vị, hấp dẫn. Trong quá trình lên lớp, GV nên cố gắng kết hợp cân bằng giữa hướng dẫn và thực hành. với nghiên cứu Quan điểm của sinh viên y khoa về việc giảng dạy thống kê trong chương trình đào tạo đại học y khoa (2002, [68]), đã kết luận: “Sinh viên y khoa nhận thức được áp lực ngày càng tăng về khả năng, năng lực đối với các bác sĩ lâm sàng để có thể hiểu và phê phán các nghiên cứu y học.

Nếu mục đích của môn học thống kê là cung cấp cho sinh viên các kĩ năng để làm điều này, thì khả năng, năng lực của họ sẽ được thúc đẩy bởi môn học này. Thống kê y tế nên được dạy sớm trong chương trình giảng dạy, nhưng cần phải củng cố các kĩ năng như vậy trong suốt khóa học. Phương pháp giảng dạy và đánh giá nên nhận ra rằng những gì đang được dạy là một kĩ năng thực tế về sự phù hợp lâm sàng. Điều này có nghĩa là các nhóm nhỏ dựa trên vấn đề, bài tập giải đoán dữ liệu và kiểm tra lâm sàng có cấu trúc khách quan sẽ có năng suất cao hơn so với các phương pháp giảng dạy và kiểm tra truyền thống” [68].

đã có kết quả nghiên cứu Dạy thống kê cho sinh viên y khoa sử dụng phương pháp học tập dựa trên vấn đề. Tác giả đã đến hầu hết các trường y khoa ở Úc để tìm hiểu sự giảng dạy tích hợp đầy đủ về thống kê và phương pháp nghiên cứu trong chương trình học dựa trên vấn đề (PBL). Và tác giả đã tìm thấy ba mô hình khác nhau: • Tài liệu tích hợp nhưng được dạy riêng rẽ • Các chương trình học song song, không tích hợp • Dạy học dựa trên vấn đề chỉ được sử dụng cho các môn liên quan đến 'sức khỏe cộng đồng'. 7 Thậm chí có trường hầu như không có thống kê.

Tác giả cũng nhận thấy: “có một số khó khăn trong việc triển khai phương pháp tiếp cận tích hợp ở các trường đại học y khoa. Việc không tích hợp sẽ gây bất lợi cho việc giảng dạy thống kê và phương pháp nghiên cứu, điều đang được quan tâm đặc biệt trong thời đại y học thực chứng” [76]. Năm 2007, nhóm tác giả Badii, M. Cortez đã phân tích vai trò của xác suất trong NCKH trong bài viết Xác suất và nghiên cứu khoa học [73].

Lí thuyết xác suất đóng một vai trò quan trọng trong thống kê và do đó, trong nghiên cứu khoa học. Trong bài viết này, các tác giả đã trình bày và phân tích vai trò của xác suất trong các vấn đề: Lí thuyết tần số tương đối; xác suất của các sự kiện đơn giản; xác suất xảy ra chung; xác suất có điều kiện; Phân bố xác suất; Phân phối nhị thức; Lấy mẫu; Phân phối mẫu; Sai số ngẫu nhiên và hệ thống; Định lí giới hạn trung tâm; Tính chất của đường cong chuẩn; Xấp xỉ chuẩn với phân bố nhị thức. Tác giả đã kết luận: “Chúng ta đang sống trong một thế giới bị chi phối bởi các quy luật xác suất. Việc ra quyết định liên quan đến bất kỳ sự kiện, hiện tượng, quá trình, đối tượng nào khác, v.

đều gắn liền với khả năng xảy ra sai lầm. Vấn đề được đề cập là có thể ước tính mức độ của sai số này và tốt nhất là đặt một phạm vi trong đó chúng ta có thể xác định được xác suất tìm thấy các tham số đang được nghiên cứu. Do đó, việc nắm bắt các nguyên tắc cơ bản của lí thuyết xác suất có ý nghĩa hết sức quan trọng đối với tất cả những người làm khoa học thực nghiệm. Mục đích của nghiên cứu là xác định kiến thức thống kê của các bác sĩ, SV theo các ngành.

Với phương pháp nghiên cứu là sử dụng bảng câu hỏi áp dụng cho 498 sinh viên đại học, 103 bác sĩ nội trú và 94 nhân viên học tập tại Trường Y, kết quả nghiên cứu đã cho thấy thống kê sinh học là hữu ích và quan trọng đối với khoa học y học. Nghiên cứu cũng cho thấy, không có sự khác biệt đáng kể về mức độ kiến thức thống kê giữa sinh viên đại học và bác sĩ nội trú. Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra: “kiến thức về thu thập mẫu thống kê của người học còn rất hạn chế”. Từ những phát hiện đó, nhóm tác giả cho rằng cần phải có sự quan tâm lớn đối với chương trình thống kê sinh học ở trường đại học để cải thiện khả năng tư duy phân tích của bác sĩ, giúp họ hiểu và giải thích kết quả thống kê trong nghiên cứu y học, quản lí và sử dụng số liệu thống kê đúng.

đã nghiên cứu Những đổi mới trong thiết kế chương trình giảng dạy: Một cách tiếp cận đa ngành 8 để giảng dạy thống kê cho sinh viên đại học y khoa. Qua nghiên cứu, nhóm tác giả nhận thấy: “Thống kê là một phần không thể thiếu của chương trình giảng dạy y khoa. Tuy nhiên, SV thường không thích và hoạt động kém trong thống kê” [97]. Do đó, nhóm tác giả đã nghiên cứu tìm cách giải quyết những vấn đề này bằng một dự án thiết kế lại cách dạy số liệu thống kê.

Dự án đã tập hợp một số nhà thống kê, bác sĩ lâm sàng, chuyên gia giáo dục để đánh giá lại giáo trình và tập trung vào cải cách phương pháp giảng dạy. Các tài liệu dạy mới, bao gồm video, sách bài tập theo ngữ cảnh đã được thiết kế chú trọng hơn vào việc áp dụng số liệu thống kê và diễn giải dữ liệu. Năm 2009, Muriel NEY và Marie - Caroline Croset tiến hành dự án Chương trình LOE. Dự án hướng tới hình thành cho SV trường Y không chỉ năng lực chung mà còn giúp SV có năng lực thực hiện những NCKH trong ngành Y, đồng thời có được kĩ năng đọc phản biện các nghiên cứu khác.

Ở công trình nghiên cứu Tích hợp y học dựa trên bằng chứng vào giáo dục y khoa đại học: Kết hợp giảng dạy trực tuyến với công tác lâm sàng (2010, [130]), Stephen và các cộng sự nhận định: “Dạy học xác suất thống kê được coi là một phần quan trọng của chương trình giảng dạy Y học dựa trên bằng chứng (EBM). Các chương trình trực tuyến và các khóa thực tập lâm sàng kết hợp với nhau để cải thiện kĩ năng EBM của sinh viên y khoa. Việc dạy học xác suất thống kê có ý nghĩa rất lớn trong giáo dục y khoa vì nó cung cấp cho sinh viên các kĩ năng và công cụ để đánh giá tình hình sức khỏe của bệnh nhân dựa trên bằng chứng từ các nghiên cứu y học. Xác suất thống kê là một phần không thể thiếu của EBM, vì nó cho phép người dùng đánh giá tính chính xác và đáng tin cậy của các kết quả nghiên cứu y học, từ đó đưa ra quyết định tốt nhất cho bệnh nhân.

Thông qua việc tích hợp giảng dạy EBM trực tuyến với thực tập lâm sàng, sinh viên y khoa được hướng dẫn để áp dụng các kĩ năng xác suất thống kê vào thực tế lâm sàng. Điều này giúp sinh viên hiểu rõ hơn về cách thức sử dụng các phương pháp thống kê để đánh giá tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và từ đó đưa ra quyết định tốt nhất cho bệnh nhân” [130].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ