Tìm hiểu dây chuyền sản xuất nước sạch và bể lắng Radian tại Xí nghiệp nước Thái Bình

Khám phá quy trình sản xuất nước sạch tại Thái Bình. Tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý bể lắng radian trong dây chuyền công nghệ xử lý nước.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo thực tập tốt nghiệp

2015

42
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI VÀ PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

NỘI DUNG CỦA CHUYÊN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN NƯỚC SẠCH THÁI BÌNH VÀ XÍ NGHIỆP KHAI THÁC NƯỚC THÀNH PHỐ THÁI BÌNH

1.1. CÔNG TY CỔ PHẦN NƯỚC SẠCH THÁI BÌNH

1.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của Công ty Cổ Phần nước sạch Thái Bình

1.2. Chức năng, nhiệm vụ của công ty

1.3. Tổ chức bộ máy quản lý

1.4. Năng lực tài chính

1.5. Năng lực quản lý sản xuất kinh doanh

1.6. Mục tiêu phát triển của công ty

1.7. XÍ NGHIỆP KHAI THÁC NƯỚC THÀNH PHỐ THÁI BÌNH

2. CHƯƠNG 2: CÔNG TRÌNH KHAI THÁC VÀ XỬ LÝ NƯỚC XÍ NGHIỆP KHAI THÁC NƯỚC THÀNH PHỐ THÁI BÌNH

2.1. HỆ THỐNG CẤP NƯỚC

2.1.1. Hiện trạng hệ thống cấp nước

TÀI LIỆU THAM KHẢO

NHẬT KÝ THỰC TẬP TỐT NGHIỆP

NHẬN XÉT ĐÁNH GIÁ QUÁ TRÌNH THỰC TẬP

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dây Chuyền Sản Xuất Nước Sạch Bể Lắng Radian

Nước sạch là nhu cầu thiết yếu của cuộc sống và sản xuất. Trong bối cảnh nguồn nước ngày càng ô nhiễm, việc xây dựng và vận hành dây chuyền sản xuất nước sạch hiệu quả là vô cùng quan trọng. Bài viết này tập trung vào một thành phần quan trọng trong dây chuyền đó là bể lắng Radian, hay còn gọi là bể lắng ly tâm, một giải pháp hiệu quả để loại bỏ cặn lơ lửng trong nước. Công nghệ này được ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy nước, bao gồm cả Xí nghiệp Khai thác Nước Thành phố Thái Bình, nơi báo cáo thực tập tốt nghiệp này được thực hiện. Nguồn nước mặt, đặc biệt là từ sông, thường chứa nhiều tạp chất cần được loại bỏ trước khi đưa vào sử dụng. Các công đoạn xử lý như keo tụ, tạo bông và lắng đóng vai trò then chốt. Bể lắng Radian nổi bật với khả năng lắng cặn hiệu quả nhờ lực ly tâm, giúp tối ưu hóa quá trình xử lý nước. Bài viết sẽ đi sâu vào cấu tạo, nguyên lý hoạt động, ưu nhược điểm, và ứng dụng thực tế của bể lắng này trong dây chuyền sản xuất nước sạch.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nước Sạch Trong Cuộc Sống Hiện Đại

Nước sạch đóng vai trò sống còn cho mọi hoạt động sống và phát triển kinh tế - xã hội. Tình trạng ô nhiễm nguồn nước đang trở thành vấn đề cấp bách, đe dọa sức khỏe cộng đồng và sự phát triển bền vững. Việc tiếp cận nguồn nước sạch, an toàn, hợp vệ sinh là mục tiêu quan trọng hàng đầu. Các dây chuyền sản xuất nước sạch, bao gồm các công nghệ lọc và xử lý nước tiên tiến, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn nước đảm bảo chất lượng. Các nhà máy nước, như Xí nghiệp nước thành phố Thái Bình, đang nỗ lực cải tiến và áp dụng các công nghệ mới để nâng cao hiệu quả xử lý và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của cộng đồng. Bể lắng Radian là một ví dụ điển hình cho sự cải tiến này. Chất lượng nước đầu ra, bao gồm các chỉ số về độ đục, màu, vi sinh vật, phải được kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Do đó, việc lựa chọn công nghệ và quy trình xử lý phù hợp, đặc biệt là công đoạn lắng, là vô cùng quan trọng.

1.2. Giới Thiệu Báo Cáo Thực Tập Tại Xí Nghiệp Nước Thái Bình

Báo cáo thực tập tốt nghiệp này được thực hiện tại Xí nghiệp Khai thác Nước Thành phố Thái Bình, một đơn vị trực thuộc Công ty Cổ phần Nước sạch Thái Bình. Mục tiêu của báo cáo là tìm hiểu về dây chuyền công nghệ sản xuất nước sạch và đặc biệt là cấu tạo, nguyên lý hoạt động của bể lắng Radian tại xí nghiệp. Quá trình thực tập đã cung cấp cái nhìn thực tế về các công đoạn xử lý nước, từ khâu thu nước thô đến khi nước sạch được đưa đến người tiêu dùng. Báo cáo này dựa trên số liệu thực tế thu thập được tại xí nghiệp, cũng như các tài liệu kỹ thuật liên quan. Việc nghiên cứu bể lắng ly tâm tại đây giúp hiểu rõ hơn về hiệu quả và các vấn đề phát sinh trong quá trình vận hành thực tế. Công suất thiết kế của nhà máy nước là 40.000 m3/ngày đêm, tuy nhiên công suất thực tế có thể dao động tùy thuộc vào chất lượng nguồn nước thô. Các công trình xử lý nước chính bao gồm: bể trộn, bể lắng, bể lọc, và hệ thống khử trùng. Bể lắng Radian đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ cặn lơ lửng sau quá trình keo tụ.

II. Vấn Đề Thách Thức Xử Lý Nước Sông Trà Lý Giải Pháp

Nguồn nước thô từ sông Trà Lý có nhiều đặc điểm đáng chú ý. Một mặt, trữ lượng nước dồi dào, đảm bảo khả năng cung cấp ổn định cho nhà máy nước. Mặt khác, chất lượng nước lại biến đổi lớn theo mùa, đặc biệt là hàm lượng cặn lơ lửng. Vào mùa mưa lũ, hàm lượng cặn có thể lên đến 2000-5000 mg/l, gây khó khăn cho quá trình xử lý. Việc loại bỏ hiệu quả cặn lơ lửng là một thách thức lớn, đòi hỏi công nghệ lắng phù hợp. Bể lắng Radian được lựa chọn như một giải pháp tiềm năng để giải quyết vấn đề này. Tuy nhiên, việc vận hành bể lắng Radian cũng đòi hỏi kỹ thuật và kinh nghiệm, đặc biệt là trong việc điều chỉnh các thông số vận hành như liều lượng hóa chất keo tụ, tốc độ khuấy, và chế độ xả bùn. Ngoài ra, chi phí đầu tư và vận hành cũng là một yếu tố cần cân nhắc. Việc lựa chọn công nghệ lắng phù hợp cần dựa trên đánh giá toàn diện về hiệu quả xử lý, chi phí, và tính bền vững.

2.1. Đặc Điểm Nguồn Nước Sông Trà Lý Ưu Điểm Nhược Điểm

Sông Trà Lý là nguồn cung cấp nước thô chính cho Xí nghiệp Nước Thành phố Thái Bình. Ưu điểm của nguồn nước này là trữ lượng lớn, đảm bảo khả năng cung cấp ổn định cho nhu cầu sinh hoạt và sản xuất. Tuy nhiên, chất lượng nước lại có nhiều biến động, đặc biệt là hàm lượng cặn lơ lửng thay đổi theo mùa. Vào mùa mưa lũ, hàm lượng cặn cao gây khó khăn cho quá trình xử lý và làm tăng chi phí hóa chất. Ngoài ra, nước sông cũng có thể bị ô nhiễm bởi các nguồn thải sinh hoạt và công nghiệp, đòi hỏi các biện pháp xử lý phù hợp. Bảng phân tích chất lượng nước sông Trà Lý cho thấy, mặc dù hàm lượng các chất ô nhiễm khác không quá cao, nhưng độ đục và hàm lượng cặn lơ lửng thường vượt quá tiêu chuẩn cho phép. Điều này cho thấy tầm quan trọng của công đoạn lắng trong dây chuyền sản xuất nước sạch. Việc lựa chọn công nghệ lắng hiệu quả, như bể lắng Radian, là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng nước đầu ra.

2.2. Thách Thức Vận Hành Bể Lắng Trong Điều Kiện Thực Tế

Vận hành bể lắng Radian trong điều kiện thực tế gặp nhiều thách thức. Biến động chất lượng nước đầu vào, đặc biệt là hàm lượng cặn lơ lửng, đòi hỏi điều chỉnh liên tục các thông số vận hành như liều lượng hóa chất keo tụ, tốc độ khuấy, và chế độ xả bùn. Việc tối ưu hóa các thông số này đòi hỏi kinh nghiệm và kỹ năng của người vận hành. Ngoài ra, sự cố kỹ thuật như tắc nghẽn đường ống, hỏng hóc thiết bị cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của bể. Chi phí vận hành, bao gồm chi phí hóa chất, điện năng, và bảo trì thiết bị, cũng là một yếu tố cần quan tâm. Việc kiểm soát chi phí này đòi hỏi các giải pháp tiết kiệm năng lượng và sử dụng hóa chất hiệu quả. Cuối cùng, việc xử lý bùn thải từ bể lắng Radian cũng là một vấn đề môi trường cần được giải quyết một cách bền vững. Các giải pháp có thể bao gồm: cô đặc bùn, ép bùn, và sử dụng bùn làm phân bón hoặc vật liệu xây dựng.

III. Bể Lắng Radian Cấu Tạo Nguyên Lý Hoạt Động Chi Tiết Nhất

Bể lắng Radian, hay còn gọi là bể lắng ly tâm, là một công trình xử lý nước được thiết kế để loại bỏ các chất lơ lửng bằng cách sử dụng lực ly tâm. Về cấu tạo, bể có dạng hình tròn với đáy phẳng hoặc hơi nghiêng. Nước được đưa vào từ trung tâm bể và chảy theo hướng từ tâm ra ngoài. Quá trình lắng cặn diễn ra khi các hạt cặn di chuyển ra xa tâm bể dưới tác dụng của lực ly tâm và trọng lực. Cặn lắng xuống đáy bể và được thu gom bằng hệ thống gạt bùn. Nước đã lắng được thu vào máng vòng xung quanh bể. Theo tài liệu, bể lắng ly tâm tại Xí nghiệp Nước Thái Bình có đường kính 30m và chiều cao 4,9m. Trong bể bố trí các mô tơ cánh khuấy trợ giúp cho quá trình keo tụ và hệ thống gạt bùn cặn cùng các bơm hút bùn. Nguyên lý hoạt động dựa trên sự kết hợp giữa lực ly tâm và trọng lực để tăng tốc độ lắng cặn. Nước được đưa vào trung tâm bể, nơi có tốc độ dòng chảy cao, tạo ra lực ly tâm lớn. Lực này đẩy các hạt cặn ra xa tâm bể, đồng thời trọng lực kéo các hạt cặn xuống đáy bể. Nước đã lắng được thu gom ở phía ngoài bể, nơi tốc độ dòng chảy thấp, giảm thiểu sự xáo trộn cặn lắng.

3.1. Chi Tiết Cấu Tạo Bể Lắng Ly Tâm Từ Trong Ra Ngoài

Cấu tạo của bể lắng Radian bao gồm các thành phần chính sau: Ống dẫn nước vào trung tâm bể: đưa nước thô đã qua keo tụ vào bể. Bộ phận phân phối nước: đảm bảo nước được phân phối đều khắp bể. Vùng lắng: nơi diễn ra quá trình lắng cặn dưới tác dụng của lực ly tâm và trọng lực. Hệ thống gạt bùn: thu gom cặn lắng ở đáy bể và đưa đến hố thu bùn. Máng thu nước: thu gom nước đã lắng ở phía ngoài bể và dẫn đến công trình xử lý tiếp theo. Hệ thống cánh khuấy (tùy chọn): tăng cường quá trình keo tụ và tạo bông. Về mặt vật liệu, bể thường được xây dựng bằng bê tông cốt thép để đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực. Kích thước của bể, bao gồm đường kính và chiều cao, phụ thuộc vào công suất thiết kế và đặc điểm của nguồn nước thô. Theo tài liệu, tỷ lệ giữa đường kính và chiều sâu bể nên trong khoảng từ 6 đến 10.

3.2. Giải Thích Nguyên Lý Hoạt Động Lực Ly Tâm Trọng Lực

Nguyên lý hoạt động của bể lắng Radian dựa trên sự kết hợp giữa lực ly tâm và trọng lực để tăng tốc độ lắng cặn. Khi nước được đưa vào trung tâm bể, tốc độ dòng chảy cao tạo ra lực ly tâm lớn. Lực này đẩy các hạt cặn ra xa tâm bể, đồng thời trọng lực kéo các hạt cặn xuống đáy bể. Do đó, các hạt cặn có kích thước và tỷ trọng lớn sẽ lắng nhanh hơn so với các hạt nhỏ và nhẹ. Quá trình lắng diễn ra theo phương hướng tâm, với tốc độ giảm dần từ trung tâm ra ngoài. Để đảm bảo hiệu quả lắng, cần duy trì tốc độ dòng chảy phù hợp và tránh gây xáo trộn cặn lắng. Hệ thống cánh khuấy, nếu có, giúp tăng cường quá trình keo tụ và tạo bông, làm cho các hạt cặn kết dính lại với nhau và lắng nhanh hơn.

IV. Ưu Điểm Nhược Điểm Của Bể Lắng Radian Trong Thực Tế

Bể lắng Radian có nhiều ưu điểm so với các loại bể lắng khác. Đầu tiên, hiệu suất lắng cao nhờ lực ly tâm, cho phép loại bỏ hiệu quả cặn lơ lửng. Thứ hai, diện tích chiếm đất nhỏ hơn so với bể lắng ngang, phù hợp với các nhà máy nước có diện tích hạn chế. Thứ ba, quá trình xả bùn diễn ra liên tục và dễ dàng, không làm gián đoạn hoạt động của bể. Tuy nhiên, bể lắng Radian cũng có một số nhược điểm. Cấu tạo phức tạp hơn so với bể lắng đứng và bể lắng ngang, đòi hỏi kỹ thuật xây dựng và vận hành cao. Chi phí đầu tư và vận hành cũng cao hơn do yêu cầu thiết bị và năng lượng lớn. Ngoài ra, việc thu nước đều khắp bề mặt bể cũng là một thách thức, đòi hỏi thiết kế máng thu nước hợp lý.

4.1. So Sánh Ưu Điểm Với Các Loại Bể Lắng Truyền Thống

So với bể lắng ngang, bể lắng Radian có ưu điểm là diện tích chiếm đất nhỏ hơn và hiệu suất lắng cao hơn. Trong khi đó, so với bể lắng đứng, bể lắng ly tâm có ưu điểm là quá trình xả bùn diễn ra liên tục và dễ dàng hơn, không làm gián đoạn hoạt động của bể. Ngoài ra, bể lắng Radian cũng ít bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi đột ngột của lưu lượng và chất lượng nước đầu vào so với các loại bể lắng khác. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc lựa chọn loại bể lắng phù hợp cần dựa trên đánh giá toàn diện về các yếu tố như: đặc điểm nguồn nước, công suất thiết kế, diện tích đất, chi phí đầu tư và vận hành, và yêu cầu về chất lượng nước đầu ra.

4.2. Các Nhược Điểm Cần Lưu Ý Khi Lựa Chọn Bể Lắng Radian

Khi lựa chọn bể lắng Radian, cần lưu ý đến một số nhược điểm sau: Cấu tạo phức tạp đòi hỏi kỹ thuật xây dựng và vận hành cao. Chi phí đầu tư và vận hành cao do yêu cầu thiết bị và năng lượng lớn. Việc thu nước đều khắp bề mặt bể là một thách thức, đòi hỏi thiết kế máng thu nước hợp lý. Yêu cầu bảo trì và sửa chữa thiết bị phức tạp hơn so với các loại bể lắng khác. Do đó, cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố này trước khi quyết định lựa chọn bể lắng Radian cho dây chuyền sản xuất nước sạch. Cần đánh giá khả năng tài chính, kỹ thuật, và kinh nghiệm vận hành của đơn vị để đảm bảo hoạt động hiệu quả và bền vững của bể.

V. Ứng Dụng Bể Lắng Radian Tại Xí Nghiệp Nước Thái Bình

Tại Xí nghiệp Khai thác Nước Thành phố Thái Bình, bể lắng Radian được sử dụng như một công đoạn quan trọng trong dây chuyền sản xuất nước sạch. Bể có công suất thiết kế 20.000 m3/ngày đêm và được vận hành liên tục để loại bỏ cặn lơ lửng sau quá trình keo tụ. Quá trình vận hành bể được kiểm soát chặt chẽ bởi đội ngũ kỹ thuật viên có kinh nghiệm. Các thông số vận hành như liều lượng hóa chất keo tụ, tốc độ khuấy, và chế độ xả bùn được điều chỉnh thường xuyên để đảm bảo hiệu quả lắng tối ưu. Báo cáo thực tập cho thấy, bể lắng Radian đã góp phần quan trọng vào việc cải thiện chất lượng nước đầu ra của nhà máy nước. Tuy nhiên, cũng có một số vấn đề phát sinh trong quá trình vận hành, như tắc nghẽn đường ống và hỏng hóc thiết bị, đòi hỏi các biện pháp khắc phục kịp thời.

5.1. Quy Trình Vận Hành Kiểm Soát Chất Lượng Nước

Quy trình vận hành bể lắng Radian tại Xí nghiệp Nước Thái Bình bao gồm các bước sau: Kiểm tra và điều chỉnh liều lượng hóa chất keo tụ. Khởi động hệ thống khuấy và đảm bảo tốc độ khuấy phù hợp. Quan sát và điều chỉnh chế độ xả bùn để duy trì hiệu quả lắng. Kiểm tra chất lượng nước đầu ra để đảm bảo đạt tiêu chuẩn. Ghi chép các thông số vận hành và chất lượng nước vào sổ nhật ký. Đội ngũ kỹ thuật viên có trách nhiệm kiểm soát chặt chẽ quy trình này và thực hiện các biện pháp điều chỉnh khi cần thiết. Ngoài ra, cũng cần thường xuyên bảo trì và sửa chữa thiết bị để đảm bảo hoạt động ổn định của bể.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả Các Vấn Đề Phát Sinh Thực Tế

Đánh giá hiệu quả của bể lắng Radian tại Xí nghiệp Nước Thái Bình cho thấy, bể đã góp phần quan trọng vào việc cải thiện chất lượng nước đầu ra của nhà máy nước. Độ đục và hàm lượng cặn lơ lửng trong nước sau lắng đã giảm đáng kể so với nước đầu vào. Tuy nhiên, cũng có một số vấn đề phát sinh trong quá trình vận hành, như tắc nghẽn đường ống và hỏng hóc thiết bị. Để giải quyết các vấn đề này, cần thực hiện bảo trì định kỳ, thay thế các thiết bị đã cũ, và đào tạo nâng cao kỹ năng cho đội ngũ vận hành. Ngoài ra, cũng cần nghiên cứu và áp dụng các giải pháp công nghệ mới để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của bể và giảm chi phí vận hành.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Bể Lắng Radian Trong Xử Lý Nước

Tóm lại, bể lắng Radian là một công nghệ hiệu quả để loại bỏ cặn lơ lửng trong dây chuyền sản xuất nước sạch. Mặc dù có một số nhược điểm, nhưng ưu điểm vượt trội về hiệu suất lắng và diện tích chiếm đất nhỏ đã làm cho bể trở thành lựa chọn phổ biến trong nhiều nhà máy nước. Trong tương lai, với sự phát triển của công nghệ vật liệu và tự động hóa, bể lắng Radian sẽ ngày càng được cải tiến để nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm chi phí vận hành, và tăng tính bền vững. Nghiên cứu và phát triển các vật liệu mới cho cánh khuấy, hệ thống gạt bùn, và máng thu nước có thể giúp tăng tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì. Áp dụng công nghệ tự động hóa để kiểm soát và điều khiển các thông số vận hành có thể giúp tối ưu hóa hiệu quả lắng và giảm sự phụ thuộc vào con người. Cuối cùng, tích hợp bể lắng Radian với các công nghệ xử lý nước tiên tiến khác, như lọc màng và khử trùng bằng tia cực tím, có thể tạo ra dây chuyền sản xuất nước sạch hoàn chỉnh với chất lượng nước đầu ra đạt tiêu chuẩn cao nhất.

6.1. Tổng Kết Ưu Điểm Vượt Trội Tiềm Năng Phát Triển

Bể lắng Radian nổi bật với hiệu suất lắng cao và diện tích chiếm đất nhỏ, là lựa chọn ưu việt cho nhiều nhà máy nước. Tiềm năng phát triển trong tương lai rất lớn nhờ sự tiến bộ của công nghệ vật liệu và tự động hóa. Vật liệu mới sẽ giúp tăng tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì thiết bị. Tự động hóa sẽ tối ưu hóa hiệu quả lắng và giảm sự phụ thuộc vào con người. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế lắng và tối ưu hóa thiết kế bể cũng có thể mang lại những cải tiến đáng kể.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Ứng Dụng Công Nghệ Mới Cho Bể Lắng

Các hướng nghiên cứu và ứng dụng công nghệ mới cho bể lắng Radian bao gồm: Nghiên cứu và phát triển các vật liệu mới cho cánh khuấy, hệ thống gạt bùn, và máng thu nước. Áp dụng công nghệ tự động hóa để kiểm soát và điều khiển các thông số vận hành. Tích hợp bể lắng Radian với các công nghệ xử lý nước tiên tiến khác, như lọc màng và khử trùng bằng tia cực tím. Nghiên cứu và tối ưu hóa thiết kế bể để tăng hiệu quả lắng và giảm chi phí xây dựng. Phát triển các giải pháp xử lý bùn thải thân thiện với môi trường. Các nghiên cứu này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm chi phí vận hành, và tăng tính bền vững của bể lắng Radian trong dây chuyền sản xuất nước sạch.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN NƯỚC SẠCH THÁI BÌNH VÀ XÍ NGHIỆP KHAI THÁC NƯỚC THÀNH PHỐ THÁI BÌNH 1.1 CÔNG TY CỔ PHẦN NƯỚC SẠCH THÁI BÌNH 1.1 Lịch sử hình thành và phát triển của Công ty Cổ Phần nước sạch Thái Bình a. Tên công ty - Tên gọi cũ: CÔNG TY TNHH MTV KINH DOANH NƯỚC SẠCH TỈNH THÁI BÌNH - Tên gọi mới : CÔNG TY CỔ PHẦN NƯỚC SẠCH THÁI BÌNH - Tên giao dịch: THAI BINH CLEAN WATER JOINT STOCK COMPANY - Loại hình: Công ty cổ phần. - Địa chỉ trụ sở chính: Số 2, đường Trần Thủ Độ, Phường Tiền Phong, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình. - Giấy phép kinh doanh: 1000214853 - Ngày cấp 03/10/1998 - Điện thoại: 0363.

642 015 - Giám đốc: Nguyễn Mạnh Hùng - Điện thoại: 0363831632 - Email: nuocsachtb@gmail.com - Mã số thuế: 1000214853 b. Quá trình hình thành và phát triển Tiền thân ban đầu của Công ty Cổ phần nước sạch Thái Bình là Nhà máy nước thị xã Thái Bình trực thuộc Sở xây dựng Thái Bình, thành lập năm 1960 theo quyết định số 10/QĐ-UB của Ủy ban hành chính tỉnh Thái Bình với công suất thiết kế 2. Năm 1972 đế quốc Mỹ ném bom làm hư hỏng một phần dây chuyền sản xuất, công suất nhà máy chỉ còn đạt 1.Trước tình hình đòi hỏi nhu cầu nước sạch, Ủy ban hành chính tỉnh quyết định cho xây dựng cải tạo và mở rộng nhà máy, nâng công suất khai thác nước lên 10. Năm 1986, thực hiện công cuộc đổi mới, các thành phần kinh tế trên địa bàn thị xã được phát triển, nhu cầu dùng nước sạch của các cơ quan, trường học, bệnh viện và gần 10.000 hộ dân ngày một cấp thiết hơn.

Ngày 20/11/1992 Ủy ban nhân dân tỉnh có quyết định chuyển đổi nhà máy nước thị xã Thái Bình thành Công ty cấp nước Thái Bình, với chức năng nhiệm vụ chính: GVHD : TS. Nguyễn Thu Huyền SVTH : Trương Hoàng Vũ - Lớp: ĐH1CM - MSV: DC00100116 4 Báo cáo thực tập tốt nghiệp Trường đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội khai thác sản xuất nước nước sạch, thiết kế lắp đặt hệ thống đường ống cấp nước dân dụng và công nghiệp. Năm 1994 Công ty đã lập dự án cải tạo nhà máy được UBND tỉnh Thái Bình chấp thuận, Chính phủ phê duyệt cho phép thực hiện dự án bằng nguồn vốn vay ODA của Chính Phủ Phần Lan, mở rộng nhà máy lên 30.000m 3/ngđ và cải tạo một phần mạng lưới cung cấp nước sạch, đến tháng 01/2004 hoàn thành đưa vào hoạt động. Ngày 05/01/2010 Ủy ban nhân dân tỉnh Thái Bình có quyết định số 02/QĐ- UBND chuyển Công ty cấp nước Thái Bình thành Công ty TNHH MTV kinh doanh nước sạch Thái Bình.

Năm 2014 thực hiện chủ trương của Chính phủ về việc cổ phần hóa doanh nghiệp Nhà nước, công ty đã chuyển đổi mô hình từ Công ty TNHH Một thành viên sang Công ty Cổ phần. Chức năng, nhiệm vụ của công ty - Khai thác, sản xuất kinh doanh nước sạch phục vụ sinh hoạt, sản xuất và các nhu cầu khác trên địa bàn tỉnh Thái bình. - Quy hoạch, lập dự án đầu tư, khảo sát thiết kế và giám sát thi công các dự án, công trình cấp thoát nước. - Kinh doanh vật tư, thiết bị máy móc chuyên ngành cấp thoát nước.

- Xây dựng, lắp đặt thiết bị, công nghệ, mạng lưới đường ống các công trình cấp thoát nước. - Xây dựng các công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi. - Tư vấn đấu thầu xây lắp, cung cấp vật tư thiết bị công trình cấp thoát nước, mua bán, gia công chế tạo thiết bị, phụ tùng các sản phẩm cơ khí chuyên ngành cấp thoát nước. - Trong quá trình hoạt động, công ty có thể bổ sung, thay đổi ngành nghề kinh doanh theo quy định của pháp luật và được cơ quan đăng ký kinh doanh bổ sung ngành nghề đăng ký kinh doanh.

Tổ chức bộ máy quản lý - Tổ chức bộ máy: Hoạt động theo mô hình Công ty Cổ Phần. - Người đại diện theo pháp luật: Chủ tịch kiêm tổng giám đốc. - Quản lý công ty: + Chủ tịch kiêm tổng giám đốc + Các Phó tổng giám đốc GVHD : TS. Nguyễn Thu Huyền SVTH : Trương Hoàng Vũ - Lớp: ĐH1CM - MSV: DC00100116 5 Báo cáo thực tập tốt nghiệp Trường đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội - Kiểm soát viên và các phòng ban, xí nghiệp trực thuộc công ty.

Công ty có 10 Xí nghiệp trực thuộc và 7 Phòng chuyên môn và các tổ chức đoàn thể. + Xí nghiệp nước trực thuộc gồm 10 xí nghiệp 1. Xí nghiệp nước Thành Phố. Xí nghiệp nước Quỳnh Côi 3.

Xí nghiệp nước Tiền Hải. Xí nghiệp nước Kiến Xương. Xí nghiệp nước An Bài. Xí nghiệp nước Hưng nhân.

Xí nghiệp nước Vũ Thư. Xí nghiệp nước Hưng Hà. Xí nghiệp nước Tiên Hưng. Xí nghiệp xây lắp.

+ Phòng ban chuyên môn: 7 phòng 1. Phòng TC-KT 5. Phòng kinh doanh 2. Phòng TC-HC 6.

Phòng QLĐH 3. Phòng KH-KT 7. Phòng QT mạng và in hóa đơn. Phòng Thanh tra & QL mạng lưới + Các tổ chức đoàn thể: 1.

Công đoàn cơ sở. Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh. Ban nữ công. Tổng số lao động thời điểm hiện tại là trên 300 CBCNV.

Công ty có đội ngũ cán bộ là kỹ sư, cán bộ kỹ thuật lành nghề được đào tạo chính qui thuộc ngành nghề khác nhau như: Cấp thoát nước, xây dựng, giao thông, cơ khí, điện tự động hoá, thuỷ lợi,… Các cán bộ có sức trẻ và nhiệt huyết với công việc đáp ứng đảm bảo cho công tác thiết kế, thi công, chuyển giao công nghệ .cho các công trình cấp và thoát nước GVHD : TS. Nguyễn Thu Huyền SVTH : Trương Hoàng Vũ - Lớp: ĐH1CM - MSV: DC00100116 6 Báo cáo thực tập tốt nghiệp Trường đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội SƠ ĐỒ TỔ CHỨC CÔNG TY CỔ PHÀN NƯỚC SẠCH THÁI BÌNH Đại hội đồng cổ đông Chỉ đạo trực tiếp Chỉ đạo chức năng Hội đồng quản trị Chủ tịch Hội đồng quản trị Kiêm Tổng giám đốc Phó Tổng giám đốc Phó Tổng giám đốc Phó Tổng giám đốc Phụ trách kinh doanh Phụ trách kỹ thuật Phụ trách KH - ĐTư Phòng Phòng Phòng Phòng Phòng Phòng Phòng Phòng Ban Phòng Kế toán Kinh doanh Quản lý In hóa Tổ chức Kỹ thuật Thanh tra Kế hoạch Quản lý Kế chính Tài toán Đồng hồ đơn Hành chính Vật tư QLML đầu tư Dự án Tài chính Xí nghiệp Xí nghiệp Xí nghiệp Xí nghiệp Xí nghiệp Xí nghiệp Xí nghiệp Xí nghiệp Xí nghiệp Xí nghiệp Xí nghiệp Phòng Nước Nước Nước Nước Nước Nước Nước Nước Nước Nước Xây lắp Kế toán Thành phố Kiến Xương Vũ Thư Hưng Hà Hưng Nhân Tiên Hưng An Bài Quỳnh Côi Tiền Hải Nam Tài chính Trung GVHD : TS. Nguyễn Thu Huyền SVTH : Trương Hoàng Vũ - Lớp: ĐH1CM - MSV: DC00100116 7 Báo cáo thực tập tốt nghiệp Trường đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội 1. Năng lực tài chính.

Tóm tắt số tài sản và các khoản nợ thực tế với giá trị tính tương đương bằng đồng Việt Nam trong 3 năm trở về trước. Năng lực tài chính của công ty CP Nước Thái Bình TT Tài sản Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 1 Tổng tài sản cố định 121.123 2 Tổng tài sản lưu động 37.346 3 Tổng số nợ phải trả 86.816 4 Nợ phải trả trong kỳ 33.145 Nguồn vốn chủ sở 5 72.653 hữu Nguồn vốn kinh 6 69.552 doanh 7 Doanh thu 54.712 9 Vốn lưu động hiện có 37. Năng lực quản lý sản xuất kinh doanh. - Số năm kinh nghiệm hoạt động trong lĩnh vực cấp nước: trên 50 năm - Khai thác, sản xuất nước sạch đảm bảo phục vụ cho nhu cầu sinh hoạt và sản xuất cho nhân dân địa bàn thành phố Thái Bình và các thị trấn, thị tứ trên địa bàn tỉnh.

- Quản lý có hiệu quả các dự án đầu tư như: + Dự án cải tạo và mở rộng hệ thống cấp nước thị xã Thái Bình, năm 2003- 2005 : công ty đã nghiên cứu, đề xuất phương án cải tạo phối hợp cùng đơn vị thiết kế, GVHD : TS. Nguyễn Thu Huyền SVTH : Trương Hoàng Vũ - Lớp: ĐH1CM - MSV: DC00100116 8 Báo cáo thực tập tốt nghiệp Trường đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội lập dự án. Đến cuối tháng năm 2005, dự án đã hoàn thành đưa vào sử dụng khai thác đạt hiệu quả 95% công suất thiết kế, chất lượng đảm bảo và cung cấp đầy đủ yêu cầu dùng nước ngày càng tăng của khách hàng trên địa bàn thành phố. + Các dự án cấp nước của chương trình cấp nước và vệ sinh cho các thị trấn tại tỉnh Thái Bình (do chính phủ Phần Lan tài trợ).

+ Phát huy nội lực tại địa phương, vận động khách hàng cùng phối hợp thực hiện chương trình chống thất thoát nước, nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ cấp nước (đến nay 100% khách hàng được thanh toán tiền nước qua hệ thống đồng hồ đo nước). + Tư vấn thiết kế, thi công các công trình cấp nước:  Dây chuyền xử lý nước mặt tại thị xã Thái Bình: Nâng công suất khai thác từ 20.  Thiết kế hệ thống cấp nước cho dây chuyền công nghệ sản xuất gạch ốp lát Long Hầu Tiền Hải - dây chuyền công nghệ của Italia (năm 2000).  Dây chuyền xử lý và cung cấp nước: Công ty Bia ong Thái Bình, công suất 1000 m3/ngđ.

 Thiết kế và tư vấn giám sát: hệ thống cấp nước cho trại nuôi trồng hải sản xã Hoà Bình, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình (công suất: 1.  Thiết kế hệ thống cấp nước trong hạng mục xây dựng hạ tầng khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Thành phố Thái Bình (Diện tích: 02 ha - năm 2001).  Thiết kế và tư vấn giám sát công trình cải tạo hệ thống cấp nước Trung đoàn 8 - Sư đoàn 395 - Quân khu 3: giá trị xây lắp: 5,5 tỷ đồng, phục vụ sinh hoạt cho gần 2000 cán bộ + chiến sỹ Trung đoàn. và gần 1000 hộ dân dọc theo tuyến (tháng 10/2006).

 Thiết kế và tư vấn giám sát công trình cải tạo hệ thống cấp nước Tiểu đoàn 5- Trung đoàn 8- Sư đoàn 395 Quân Khu 3: giá trị xây lắp: 2,5 tỷ đồng (tháng 12/2006).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ