Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sau hơn 30 năm đổi mới, nền kinh tế Việt Nam đã chuyển đổi mạnh mẽ sang cơ chế thị trường và hội nhập sâu rộng vào kinh tế toàn cầu. Theo Báo cáo đầu tư năm 2021 của Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), Việt Nam đã tăng 5 bậc, vươn lên vị trí thứ 19 trong danh sách các nền kinh tế thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) lớn nhất thế giới. Môi trường kinh doanh mở rộng mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp trong và ngoài nước. Trong bối cảnh đó, hoạt động đầu tư phát triển đóng vai trò cốt lõi giúp các doanh nghiệp sản xuất nâng cao năng lực cạnh tranh, hiện đại hóa công nghệ, tối ưu hóa chi phí và duy trì tăng trưởng bền vững.
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kinh tế đầu tư của sinh viên Đặng Thị Thanh (Lớp Kinh tế đầu tư 60B, Mã sinh viên 11184430, Khoa Đầu tư, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Duy Tuấn tập trung phân tích hoạt động đầu tư phát triển tại Công ty Cổ phần Hợp Tác Thế Hệ Mới (NEWGENCO. JSC). Đây là doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và thi công vách ngăn nội thất, đối mặt với nhiều thách thức về chi phí nguyên vật liệu, tối ưu hóa lưu kho và đổi mới công nghệ trong giai đoạn biến động 2018–2021.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là đánh giá toàn diện thực trạng thực hiện hoạt động đầu tư phát triển tại Công ty Cổ phần Hợp Tác Thế Hệ Mới giai đoạn 2018–2021, làm rõ những thành tựu cùng các mặt hạn chế còn tồn tại, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả huy động và sử dụng vốn đầu tư phát triển của công ty đến năm 2025.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa thành 4 nội dung:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về đầu tư phát triển và các chỉ tiêu đánh giá kết quả, hiệu quả đầu tư trong doanh nghiệp sản xuất.
- Phân tích thực trạng quy mô, cơ cấu nguồn vốn huy động và nội dung phân bổ vốn đầu tư phát triển tại Công ty Cổ phần Hợp Tác Thế Hệ Mới giai đoạn 2018–2021.
- Đánh giá kết quả và hiệu quả kinh tế - tài chính, kinh tế - xã hội của hoạt động đầu tư phát triển tại doanh nghiệp, chỉ rõ các nguyên nhân ảnh hưởng.
- Xác định định hướng và xây dựng các giải pháp nhằm hoàn thiện, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư phát triển của công ty trong giai đoạn 2022–2025.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là toàn bộ hoạt động đầu tư phát triển tại Công ty Cổ phần Hợp Tác Thế Hệ Mới, bao gồm quy mô vốn, nguồn vốn huy động, các danh mục đầu tư (tài sản cố định, hàng tồn trữ, nguồn nhân lực, khoa học công nghệ, marketing) và hiệu quả sinh lời của vốn đầu tư. Phạm vi không gian nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Hợp Tác Thế Hệ Mới (trụ sở tại quận Hoàng Mai, Hà Nội cùng hệ thống nhà xưởng sản xuất và các dự án thi công). Phạm vi thời gian nghiên cứu tập trung vào chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 2018–2021 và đề xuất định hướng giải pháp cho giai đoạn 2022–2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên giáo trình học thuật chuẩn mực của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân:
- Khái niệm đầu tư phát triển: Theo Giáo trình Kinh tế đầu tư (NXB Đại học Kinh tế Quốc dân), đầu tư phát triển là một phương thức của đầu tư trực tiếp, trong đó quá trình đầu tư làm gia tăng giá trị, năng lực sản xuất và năng lực phục vụ của tài sản, tạo ra tài sản mới cho nền kinh tế và đơn vị sản xuất kinh doanh.
- Lý thuyết kinh tế vi mô và tài chính doanh nghiệp: Khóa luận vận dụng lý thuyết về lợi nhuận kỳ vọng tương lai của J.M. Keynes để giải thích động lực đầu tư; phân tích mối quan hệ giữa hiệu quả biên của vốn đầu tư và lãi suất vay; vận dụng lý thuyết chu kỳ sống của sản phẩm và vòng đời của máy móc thiết bị trong việc xác định thời điểm đổi mới công nghệ.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:
- Nhóm chỉ tiêu kết quả: Tổng khối lượng vốn đầu tư thực hiện; Giá trị tài sản cố định huy động và năng lực sản xuất phục vụ tăng thêm (huy động bộ phận và huy động toàn bộ).
- Nhóm chỉ tiêu hiệu quả tài chính: Sản lượng tăng thêm trên vốn đầu tư; Doanh thu tăng thêm trên vốn đầu tư; Tỷ suất sinh lời của vốn đầu tư (Lợi nhuận tăng thêm / Vốn đầu tư); Hệ số huy động tài sản cố định (Giá trị tài sản cố định tăng thêm / Tổng mức đầu tư xây dựng cơ bản).
- Nhóm chỉ tiêu hiệu quả kinh tế - xã hội: Mức đóng góp ngân sách nhà nước tăng thêm / Vốn đầu tư; Mức tiết kiệm ngoại tệ tăng thêm / Vốn đầu tư; Mức thu nhập lao động tăng thêm / Vốn đầu tư; Số chỗ làm việc mới tạo ra / Vốn đầu tư.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai bao gồm:
- Phương pháp thu thập và thống kê mô tả số liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, hồ sơ dự toán xây dựng cơ bản và hồ sơ quản lý nhân sự của công ty trong 4 năm liên tiếp (2018, 2019, 2020, 2021).
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Xử lý số liệu thông qua tính toán tốc độ tăng trưởng tuyệt đối, tốc độ tăng trưởng liên hoàn (%), tốc độ tăng trưởng định gốc (%) và phân tích cơ cấu tỷ trọng (%) của từng nguồn vốn, từng khoản mục đầu tư.
- Phương pháp so sánh và đối chiếu: So sánh các chỉ tiêu tài chính, doanh thu, lợi nhuận, chi phí qua từng năm để làm rõ xu hướng biến động và đo lường mức độ tác động của vốn đầu tư phát triển đối với hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu gồm hệ thống sổ sách kế toán của Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự, Bộ phận Sản xuất của Công ty Cổ phần Hợp Tác Thế Hệ Mới; Giáo trình Kinh tế đầu tư; Báo cáo đầu tư năm 2021 của Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận chung về đầu tư phát triển trong doanh nghiệp
Chương 1 khái quát các vấn đề lý luận nền tảng về đầu tư phát triển trong doanh nghiệp sản xuất:
- Đặc điểm của đầu tư phát triển: Làm gia tăng tài sản vật chất và tài sản vô hình; đòi hỏi quy mô tiền vốn, vật tư và lao động lớn; thời gian đầu tư dài dẫn đến khả năng ứ đọng vốn; mức độ rủi ro cao do biến động thị trường và thời tiết.
- Vai trò của đầu tư phát triển: Gồm 5 vai trò chính là nâng cao năng lực cạnh tranh; nâng cao chất lượng sản phẩm; giảm chi phí sản xuất, gia tăng lợi nhuận; đổi mới công nghệ và kỹ thuật sản xuất; nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
- 5 nội dung cơ bản của hoạt động đầu tư phát triển:
- Đầu tư vào tài sản cố định: Gồm đầu tư xây dựng cơ bản (chi phí đất đai, khảo sát, thiết kế, xây lắp nhà xưởng, kho bãi) và đầu tư đổi mới máy móc thiết bị (mua sắm, vận chuyển, lắp đặt, bảo dưỡng, sửa chữa lớn).
- Đầu tư vào hàng tồn trữ: Dự trữ nguyên vật liệu thô, sản phẩm dở dang và thành phẩm nhằm đảm bảo tính liên tục của chu kỳ sản xuất và đáp ứng nhu cầu thị trường.
- Đầu tư phát triển nguồn nhân lực: Nâng cao thể lực, trình độ chuyên môn, nghiệp vụ của đội ngũ cán bộ quản lý và công nhân kỹ thuật thông qua tuyển dụng, đào tạo, bảo hộ lao động và chế độ phúc lợi.
- Đầu tư nghiên cứu và ứng dụng khoa học công nghệ (KHCN): Đầu tư phần cứng (cơ sở hạ tầng, tiếp nhận chuyển giao dây chuyền) và phần mềm (nhân lực KHCN, thương hiệu, bí quyết kinh doanh, R&D).
- Đầu tư nghiên cứu thị trường và marketing: Hoạt động quảng cáo, xúc tiến thương mại, hội chợ triển lãm và phát triển thương hiệu doanh nghiệp.
- Các nhân tố ảnh hưởng: Khả năng tài chính và chi phí vốn (lãi suất vay, thuế thu nhập doanh nghiệp); thị trường và áp lực cạnh tranh; chu kỳ phát triển của nền kinh tế; chính sách kinh tế của nhà nước; chu kỳ sống của sản phẩm; lợi nhuận kỳ vọng tương lai và sự tiến bộ của KHCN.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Thiết lập công thức đo lường kết quả và hiệu quả tài chính, hiệu quả kinh tế - xã hội của hoạt động đầu tư.
Chương 2: Thực trạng đầu tư phát triển tại Công ty Cổ phần Hợp Tác Thế Hệ Mới giai đoạn 2018 - 2021
Chương 2 trình bày bức tranh thực tế về sản xuất kinh doanh và hoạt động đầu tư phát triển tại doanh nghiệp:
- Tổng quan doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Hợp Tác Thế Hệ Mới (NEWGENCO. JSC), thành lập ngày 04/01/2011, mã số thuế 0105096362, địa chỉ tại quận Hoàng Mai, Hà Nội; người đại diện theo pháp luật là ông Nguyễn Tuấn Anh. Doanh nghiệp sở hữu nhà xưởng rộng hơn 3.000 m2, đội ngũ 44 nhân sự (năm 2021), đã thi công trên 500 công trình vách ngăn tại nhiều tỉnh thành và xuất khẩu sang Lào. Sản phẩm chính gồm: vách ngăn di động (dày 60mm, 80mm), vách ngăn văn phòng (kính, khung nhôm), vách ngăn vệ sinh (tấm Compact HPL nhập khẩu và gỗ công nghiệp MFC phủ Melamine chịu ẩm).
- Cơ cấu lao động năm 2021: Trình độ đại học chiếm 41% (18 người); trình độ cao đẳng, trung học và phổ thông chiếm 59% (26 người). Tỷ lệ nam giới chiếm 81,8% (36 người) do đặc thù sản xuất và lắp đặt công trình nặng nhọc; độ tuổi 25–45 chiếm 65%.
- Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018–2021: Doanh thu đạt đỉnh vào năm 2019 với 53,84 tỷ đồng, sau đó giảm xuống 42,59 tỷ đồng vào năm 2020 do dịch COVID-19 và phục hồi lên 48,65 tỷ đồng vào năm 2021. Lợi nhuận sau thuế duy trì từ 2,42 đến 3,30 tỷ đồng/năm.
- Quy mô và nguồn vốn đầu tư phát triển: Tổng vốn đầu tư phát triển thực hiện trong cả giai đoạn đạt 23,40 tỷ đồng. Vốn tự có đạt 12,76 tỷ đồng (chiếm 54,51%, trong đó lợi nhuận giữ lại là 11,64 tỷ đồng); Vốn vay dài hạn đạt 10,65 tỷ đồng (chiếm 45,49%, gồm vay tín dụng tại TPBank, Vietinbank và phát hành trái phiếu doanh nghiệp).
- Phân bổ vốn theo nội dung đầu tư: Vốn đầu tư vào hàng tồn trữ chiếm tỷ trọng cao nhất với 66,93% (15,66 tỷ đồng); đầu tư tài sản cố định chiếm 23,02% (5,39 tỷ đồng); đầu tư marketing chiếm 5,14% (1,20 tỷ đồng); đầu tư phát triển nhân lực chiếm 4,63% (1,08 tỷ đồng); đầu tư nghiên cứu và ứng dụng KHCN chiếm tỷ trọng thấp nhất với 0,28% (64,82 triệu đồng).
- Chi tiết đầu tư tài sản cố định: Tập trung cải tạo cơ sở hạ tầng (sửa chữa mái xưởng, nâng nền chống nồm ẩm, decor showroom, xây dựng phòng phun sơn màng nước trị giá 203,55 triệu đồng năm 2021) và mua sắm máy cắt CNC tự động.
- Đánh giá hiệu quả đầu tư: Tác giả chỉ ra công ty duy trì được cơ cấu tài chính an toàn, tự chủ vốn, đáp ứng kịp thời đơn hàng nhờ dự trữ tốt, tuy nhiên hoạt động đầu tư cho KHCN và đào tạo nhân lực còn quá thấp, thiếu tính chiến lược dài hạn.
Chương 3: Định hướng và một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của hoạt động đầu tư tại Công ty Cổ phần Hợp Tác Thế Hệ Mới
Chương 3 xây dựng các định hướng phát triển và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư đến năm 2025:
- Định hướng phát triển: Giữ vững vị thế nhà cung ứng vách ngăn hàng đầu, mở rộng thị phần tại miền Bắc và miền Trung, chuẩn hóa quy trình nhập khẩu tấm Compact HPL, mở rộng năng lực sản xuất nội thất gỗ công nghiệp.
- Mục tiêu giai đoạn 2022–2025: Duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận ổn định qua từng năm.
- Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư:
- Tối ưu hóa công tác quản trị hàng tồn kho, xác định mức tồn trữ an toàn để giảm chi phí lưu kho và giải phóng vốn ứ đọng.
- Tăng cường đầu tư chiều sâu vào công nghệ tự động hóa, khai thác tối đa công suất máy CNC nhằm giảm phế phẩm và hạ giá thành sản phẩm.
- Điều chỉnh cơ cấu vốn đầu tư: tăng ngân sách cho hoạt động nghiên cứu ứng dụng KHCN và các chương trình đào tạo nghiệp vụ, an toàn lao động cho công nhân xưởng.
- Thực hiện bảo trì, bảo dưỡng định kỳ tài sản cố định và hệ thống xử lý khí thải mùi sơn.
- Nhóm giải pháp tăng cường khả năng huy động vốn:
- Phát huy tối đa nguồn vốn tự có từ lợi nhuận giữ lại hàng năm để tái đầu tư mở rộng xưởng.
- Củng cố quan hệ tín dụng với các ngân hàng thương mại uy tín (TPBank, Vietinbank) để duy trì hạn mức vay ưu đãi.
- Nghiên cứu mở rộng kênh phát hành trái phiếu doanh nghiệp cho các dự án đầu tư máy móc quy mô lớn.
- Điều kiện thực hiện: Kiện toàn tổ chức bộ máy, nâng cao năng lực thẩm định và lập dự toán đầu tư tại Phòng Kế toán, hoàn thiện sự phối hợp giữa Phòng Kinh doanh và Bộ phận Sản xuất.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa chi tiết toàn bộ các chỉ tiêu kinh tế, tài chính và phân bổ vốn đầu tư của Công ty Cổ phần Hợp Tác Thế Hệ Mới qua các bảng số liệu cụ thể:
Bảng 1: Kết quả sản xuất kinh doanh của NEWGENCO. JSC giai đoạn 2018–2021
(Đơn vị: nghìn đồng)
| STT |
Chỉ tiêu |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| 1 |
Tổng doanh thu |
41.045.221,6 |
53.844.059,6 |
42.594.394,0 |
48.651.664,0 |
| 2 |
Tổng chi phí |
38.023.662,0 |
49.922.918,5 |
38.465.029,0 |
44.889.521,0 |
| 3 |
Lợi nhuận trước thuế |
3.021.559,6 |
3.921.141,1 |
4.129.365,0 |
3.762.143,0 |
| 4 |
Thuế TNDN |
596.092,4 |
617.649,1 |
825.873,0 |
752.429,0 |
| 5 |
Lợi nhuận sau thuế |
2.425.467,2 |
3.303.492,0 |
3.303.492,0 |
3.009.714,0 |
Bảng 2: Quy mô và nguồn vốn đầu tư phát triển của NEWGENCO. JSC giai đoạn 2018–2021
(Đơn vị: nghìn đồng)
| Nguồn vốn đầu tư |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Tổng cộng |
Tỷ trọng |
| Vốn tự có |
2.731.258 |
3.405.905 |
3.553.960 |
3.067.932 |
12.759.055 |
54,51% |
| - Lợi nhuận giữ lại |
2.417.247 |
3.062.410 |
3.224.739 |
2.938.232 |
11.642.628 |
49,75% |
| - Vốn góp ban đầu |
314.011 |
343.495 |
329.221 |
129.700 |
1.116.427 |
4,76% |
| Vốn vay dài hạn |
3.345.232 |
3.800.000 |
1.000.000 |
2.500.000 |
10.645.232 |
45,49% |
| - Tín dụng ngân hàng |
2.500.000 |
3.800.000 |
1.000.000 |
2.200.000 |
9.500.000 |
40,59% |
| - Trái phiếu DN |
845.232 |
0 |
0 |
300.000 |
1.145.232 |
4,90% |
| Tổng vốn đầu tư |
6.076.490 |
7.205.905 |
4.553.960 |
5.567.932 |
23.404.287 |
100,00% |
Bảng 3: Cơ cấu vốn đầu tư phân theo nội dung đầu tư giai đoạn 2018–2021
(Đơn vị: nghìn đồng)
| Nội dung đầu tư |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Tổng cộng |
Tỷ trọng |
| Đầu tư vào TSCĐ |
1.642.070 |
2.292.883 |
483.500 |
970.172 |
5.388.625 |
23,02% |
| Đầu tư hàng tồn trữ |
3.849.000 |
4.265.000 |
3.538.000 |
4.012.000 |
15.664.000 |
66,93% |
| Đầu tư nguồn nhân lực |
252.560 |
303.402 |
253.640 |
274.530 |
1.084.132 |
4,63% |
| Đầu tư ứng dụng KHCN |
20.000 |
26.000 |
8.500 |
10.320 |
64.820 |
0,28% |
| Đầu tư Marketing |
312.860 |
318.620 |
270.320 |
300.910 |
1.202.710 |
5,14% |
| Tổng cộng |
6.076.490 |
7.205.905 |
4.553.960 |
5.567.932 |
23.404.287 |
100,00% |
Các đóng góp chính của khóa luận bao gồm:
- Khái quát hóa và áp dụng thành công khung lý thuyết kinh tế đầu tư vào một trường hợp nghiên cứu cụ thể của doanh nghiệp ngành sản xuất vách ngăn gỗ công nghiệp.
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm chân thực về chiến lược phòng thủ và thích ứng tài chính của doanh nghiệp vừa và nhỏ trong giai đoạn chịu tác động của dịch COVID-19 (tăng tỷ trọng vốn tự có lên 78,04% trong năm 2020 và duy trì lượng tồn kho lớn để chủ động nguồn cung).
- Phát hiện lỗ hổng lớn trong cơ cấu phân bổ vốn (chi phí nghiên cứu ứng dụng KHCN chỉ chiếm dưới 0,3% tổng vốn đầu tư) và đề xuất các biện pháp điều chỉnh cân đối nguồn lực có tính khả thi cao gắn liền với năng lực thực tế của công ty.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có các hạn chế được xác định từ phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một doanh nghiệp duy nhất (Công ty Cổ phần Hợp Tác Thế Hệ Mới) với quy mô vừa và nhỏ, do đó các kết luận và đề xuất giải pháp chưa mang tính đại diện cho toàn bộ các phân khúc khác của ngành công nghiệp chế biến gỗ và nội thất xây dựng.
- Chuỗi dữ liệu phân tích trong giai đoạn 2018–2021 chịu tác động bất thường của dịch bệnh COVID-19, dẫn đến sự gián đoạn trong một số chỉ tiêu kinh doanh và đầu tư, chưa phản ánh trọn vẹn quy luật vận động dài hạn của thị trường trong trạng thái bình thường mới.
- Khóa luận chưa đi sâu lượng hóa chi tiết hiệu quả xã hội và môi trường của các công trình bảo vệ môi trường (như buồng phun sơn màng nước và hệ thống đèn UV xử lý khí thải mùi sơn) do thiếu dữ liệu kiểm trắc kỹ thuật chuyên sâu.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát so sánh đa doanh nghiệp trong ngành sản xuất vách ngăn và nội thất văn phòng tại khu vực miền Bắc để tìm ra mô hình quản trị vốn đầu tư tối ưu cho từng quy mô doanh nghiệp.
- Nghiên cứu sâu hơn về phương pháp thẩm định tài chính cho các dự án chuyển đổi công nghệ xanh và tự động hóa trong các doanh nghiệp sản xuất vật liệu nội thất.
Giá trị tham khảo
Khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế đầu tư, Quản trị kinh doanh, Tài chính doanh nghiệp: Tài liệu tham khảo hữu ích về phương pháp phân tích thực trạng hoạt động đầu tư phát triển trong doanh nghiệp sản xuất, cách tính toán hệ thống chỉ tiêu kết quả và hiệu quả đầu tư từ báo cáo tài chính thực tế.
- Các nhà quản lý, chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành sản xuất - thi công nội thất: Tham khảo phương pháp xây dựng cơ cấu nguồn vốn an toàn, kinh nghiệm quản trị vốn đầu tư vào máy móc thiết bị CNC và kinh nghiệm xử lý biến động tồn trữ nguyên vật liệu tấm Compact HPL, gỗ MFC.
- Các nội dung có giá trị tham khảo cao nhất gồm: Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả đầu tư tại Chương 1; Phương pháp phân bổ và phân tích vốn đầu tư theo 5 nội dung kinh tế tại Chương 2; Khung giải pháp điều hòa dòng vốn và huy động vốn vay ngân hàng tại Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nguồn vốn huy động cho hoạt động đầu tư phát triển của Công ty Cổ phần Hợp Tác Thế Hệ Mới có đặc điểm gì nổi bật trong giai đoạn 2018–2021?
Trong giai đoạn 2018–2021, công ty huy động tổng cộng 23,40 tỷ đồng vốn đầu tư phát triển. Khác với các doanh nghiệp thông thường có tỷ trọng nợ vay cao, công ty duy trì tỷ trọng vốn tự có lớn hơn, chiếm 54,51% (12,76 tỷ đồng, trong đó lợi nhuận giữ lại chiếm 11,64 tỷ đồng), còn vốn vay dài hạn chiếm 45,49% (10,65 tỷ đồng từ TPBank, Vietinbank và phát hành trái phiếu). Điều này giúp doanh nghiệp đảm bảo an toàn tài chính và giảm áp lực trả nợ.
2. Nội dung đầu tư nào chiếm tỷ trọng lớn nhất và nhỏ nhất trong tổng vốn đầu tư phát triển của doanh nghiệp?
Vốn đầu tư vào hàng tồn trữ chiếm tỷ trọng lớn nhất với 66,93% (tổng số tiền 15,66 tỷ đồng) do doanh nghiệp kết hợp cả sản xuất và thương mại nguyên vật liệu tấm Compact HPL nhập khẩu. Ngược lại, đầu tư cho nghiên cứu và ứng dụng KHCN chiếm tỷ trọng thấp nhất với chỉ 0,28% (64,82 triệu đồng trong cả giai đoạn 4 năm).
3. Hoạt động đầu tư cơ sở hạ tầng của công ty trong năm 2021 tập trung vào hạng mục trọng điểm nào?
Trong năm 2021, tổng vốn đầu tư cơ sở hạ tầng là 209,17 triệu đồng, trong đó hạng mục trọng điểm lớn nhất là xây dựng phòng phun sơn màng nước với kinh phí 203,55 triệu đồng (kết hợp lắp đặt hệ thống UV xử lý khí thải mùi sơn nhằm bảo vệ sức khỏe người lao động và môi trường) và sửa lại, cơi nới khu vực bốc dỡ hàng hóa trị giá 5,62 triệu đồng.
4. Kết quả kinh doanh (doanh thu và lợi nhuận) của công ty biến động ra sao trong giai đoạn 2018–2021?
Doanh thu của công ty đạt mức cao nhất vào năm 2019 với 53,84 tỷ đồng, sau đó giảm xuống 42,59 tỷ đồng vào năm 2020 do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 và phục hồi lên 48,65 tỷ đồng vào năm 2021. Lợi nhuận sau thuế của công ty duy trì ổn định: đạt 2,43 tỷ đồng (2018), 3,30 tỷ đồng (2019), 3,30 tỷ đồng (2020) và 3,01 tỷ đồng (2021).
5. Doanh nghiệp đã đầu tư công nghệ, máy móc thiết bị gì để nâng cao chất lượng sản phẩm vách ngăn?
Công ty đã đầu tư mua sắm bổ sung các dòng máy cắt và chế biến gỗ tự động CNC hiện đại nhằm nâng cao năng suất, tăng tính thẩm mỹ cho các mép vách ngăn gỗ, tiết kiệm nguyên vật liệu đầu vào và rút ngắn thời gian đào tạo công nhân vận hành xuống chỉ còn khoảng một tuần.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Thị Thanh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và phản ánh chân thực thực trạng hoạt động đầu tư phát triển tại Công ty Cổ phần Hợp Tác Thế Hệ Mới giai đoạn 2018–2021. Nghiên cứu chỉ rõ những điểm mạnh về năng lực tự chủ vốn, tối ưu hóa hàng tồn kho cùng các hạn chế về tỷ trọng phân bổ vốn cho KHCN và đào tạo nhân lực. Hệ thống giải pháp đề xuất tại Chương 3 mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học giúp doanh nghiệp hoàn thiện chiến lược đầu tư và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn giai đoạn 2022–2025.