Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ triết học với đề tài "Đạo đức trung, hiếu trong Nho giáo và ý nghĩa của nó đối với việc giáo dục ý thức trách nhiệm ở Việt Nam hiện nay" do nghiên cứu sinh Trần Thị Lan Hương thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Trần Nguyên Việt, bảo vệ năm 2014, chuyên ngành Triết học (mã số: 62.01).
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, việc vừa hòa nhập vừa khẳng định bản sắc văn hóa dân tộc đặt ra như một yêu cầu khách quan. Giá trị văn hóa truyền thống là hệ chuẩn định vị bản sắc và sự phát triển của mỗi quốc gia. Mặt khác, sự chuyển đổi thể chế kinh tế tại Việt Nam trong những thập niên gần đây kéo theo những tác động tiêu cực: tình trạng suy thoái đạo đức gia tăng, lối sống thực dụng, đề cao đồng tiền làm đảo lộn nhiều chuẩn mực truyền thống (con cái bỏ rơi cha mẹ, người già bị bạc đãi, cá nhân lãng quên trách nhiệm đối với gia đình và tổ quốc). Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là việc thiếu vắng các công trình nghiên cứu chuyên biệt dưới góc độ lịch sử triết học nhằm phân tích hệ thống, bản chất của hai phạm trù trung, hiếu trong Nho giáo, sự tiếp biến của chúng tại Việt Nam và việc khai thác các giá trị này để giáo dục ý thức trách nhiệm trong bối cảnh xã hội đương đại.
Mục đích nghiên cứu của luận án là từ việc phân tích nội dung căn bản của đạo đức trung, hiếu trong Nho giáo và sự tiếp biến của nó ở Việt Nam, làm rõ ý nghĩa của đạo đức trung, hiếu đối với việc giáo dục ý thức trách nhiệm ở Việt Nam hiện nay. Để đạt mục đích đó, luận án xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu:
- Phân tích bối cảnh ra đời và những nội dung của đạo đức trung, hiếu trong tiến trình lịch sử của Nho giáo.
- Phân tích sự tiếp biến và đạo đức trung, hiếu trong Nho giáo Việt Nam.
- Phân tích ý nghĩa của trung, hiếu đối với việc giáo dục ý thức trách nhiệm ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.
Đối tượng nghiên cứu của luận án là đạo đức trung, hiếu trong Nho giáo. Phạm vi nghiên cứu về không gian và thời gian được giới hạn ở việc khảo cứu đạo đức trung, hiếu của Nho giáo tại Trung Quốc qua ba giai đoạn lịch sử (Nho giáo nguyên thủy, Nho giáo thời Hán, Nho giáo thời Tống), phân tích nội dung tiếp biến trong Nho giáo Việt Nam qua các đại biểu Nho học chọn lọc, và đánh giá ý nghĩa ứng dụng đối với việc giáo dục ý thức trách nhiệm cá nhân tại Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu trong luận án được tác giả phân chia thành hai nhóm công trình chính:
| Nhóm hướng nghiên cứu |
Các tác giả và công trình tiêu biểu |
Nội dung học thuật đã đạt được |
| Nghiên cứu về đạo đức Nho giáo nói chung và đạo đức trung, hiếu nói riêng |
Trần Văn Giầu (Sự phát triển của tư tưởng ở Việt Nam từ thế kỷ XIX đến cách mạng Tháng Tám, tập 1); Quang Đạm (Nho giáo xưa và nay); Vi Chính Thông (Nho gia với Trung Quốc ngày nay); Tiêu Quần Trung (Chữ hiếu trong nền văn hoá Trung Hoa); Phan Đại Doãn (Một số vấn đề về Nho giáo Việt Nam); Trần Chí Lương (Đối thoại với tiên triết về văn hoá phương Đông thế kỷ XXI); Phùng Hữu Lan (Lịch sử triết học Trung Quốc); Phan Chu Trinh (Đạo đức và luân lý Đông Tây); Hà Thúc Minh; Trần Nguyên Việt (Đạo hiếu Việt Nam qua cái nhìn lịch đại). |
Khẳng định vị trí cốt lõi của ngũ luân, cương thường; phân tích tính chất hai chiều của quan hệ quân - thần, phụ - tử trong Nho giáo nguyên thủy; chỉ ra hiện tượng lẫn lộn trung - hiếu từ đời Tần, Hán; nhận diện việc luật hóa, tông pháp hóa chữ hiếu tại Việt Nam. |
| Kế thừa, phát huy giá trị Nho giáo trong giáo dục đạo đức và ý thức trách nhiệm |
Quang Đạm; Nguyễn Hiến Lê (Khổng Tử); Hoàng Tuấn Kiệt (Tầm nhìn mới về lịch sử Nho học Đông Á); Yu Dan (Khổng Tử tinh hoa); Lý Tường Hải (Khổng Tử); Tào Thượng Bân (Tư tưởng nhân bản của Nho học Tiên Tần); Vũ Khiêu (Về giá trị đương đại của Nho giáo ở Việt Nam); Nguyễn Văn Phúc; Du Vinh Căn (Tư tưởng Khổng Tử); Vũ Phượng Ngọc; Phạm Đình Đạt; Phan Ngọc (Cách tiếp cận của Khổng Tử); Nguyễn Thị Nga (Quan niệm của Nho giáo về giáo dục con người...). |
Khẳng định giáo dục Nho giáo hướng đến "thành nhân", rèn luyện nhân cách đạo đức; đề cao trách nhiệm cá nhân qua các thang bậc: bản thân, gia đình, quốc gia, thiên hạ; gắn trách nhiệm với thực hiện chữ nhân, chữ lễ và chữ nghĩa trong đời sống xã hội. |
Các công trình đi trước đã tiếp cận đạo đức Nho giáo ở nhiều góc độ lịch sử, văn hóa, xã hội học. Tuy nhiên, khoảng trống mà luận án lựa chọn giải quyết là:
- Chưa có công trình chuyên biệt khảo sát một cách có hệ thống trên bình diện triết học về đạo đức trung, hiếu của Nho giáo trải qua các giai đoạn lịch sử từ Trung Quốc sang Việt Nam.
- Chưa luận giải sâu sắc cơ sở tồn tại xã hội quy định sự biến đổi và tiếp biến của hai phạm trù này trong lịch sử tư tưởng Việt Nam.
- Chưa có công trình chuyên sâu giải quyết mối quan hệ trực tiếp giữa hai phạm trù trung, hiếu với việc xây dựng nội dung, phương pháp giáo dục ý thức trách nhiệm cá nhân đối với bản thân, gia đình và xã hội trong bối cảnh Việt Nam hiện nay.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận của luận án được xây dựng dựa trên thế giới quan và phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, tư tưởng Hồ Chí Minh, cùng các quan điểm, nghị quyết của Đảng Cộng sản Việt Nam về việc giữ gìn, kế thừa và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế. Khung phân tích vận dụng nguyên lý tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội (như luận điểm của C.Mác và Ph.Ăngghen về việc quan niệm đạo đức nảy sinh từ các quan hệ kinh tế - xã hội cụ thể) để soi chiếu sự biến chuyển nội dung của các phạm trù đạo đức Nho giáo.
Về phương pháp nghiên cứu, luận án sử dụng các phương pháp chuyên ngành của lịch sử triết học kết hợp với các phương pháp nghiên cứu liên ngành khoa học xã hội:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Dùng để bóc tách các tầng nghĩa, nội hàm của khái niệm trung, hiếu qua văn bản kinh điển và các công trình nghiên cứu.
- Phương pháp so sánh - đối chiếu: So sánh quan niệm trung, hiếu giữa các giai đoạn (Nho giáo nguyên thủy Tiên Tần, Nho giáo thời Hán, Nho giáo thời Tống) và giữa Nho giáo Trung Quốc với Nho giáo khi du nhập, tiếp biến tại Việt Nam.
- Phương pháp đi từ trừu tượng đến cụ thể: Phân tích các phạm trù lý luận đạo đức học để liên hệ, vận dụng vào thực tiễn giáo dục ý thức trách nhiệm.
- Nguyên tắc lịch sử - cụ thể, nguyên tắc khách quan và toàn diện: Quán triệt việc đánh giá tư tưởng Nho giáo trong hoàn cảnh lịch sử xuất hiện, tránh cách nhìn siêu hình hoặc xóa sạch cực đoan.
Nguồn tư liệu của luận án bao gồm các tác phẩm kinh điển Nho gia (Tứ Thư, Ngũ Kinh, Hiếu Kinh, Lễ Ký, Tuân Tử...), các văn bản pháp luật cổ Việt Nam (như Quốc triều hình luật thời Lê, Hoàng Việt luật lệ thời Nguyễn), cùng hệ thống sách chuyên khảo, bài báo khoa học trong và ngoài nước về Nho học và giáo dục đạo đức.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các tài liệu nghiên cứu liên quan trực tiếp và gián tiếp đến đề tài. Tác giả phân chia bức tranh nghiên cứu thành hai mảng lớn: các nghiên cứu về bản chất, nội dung đạo đức trung, hiếu trong Nho giáo và các nghiên cứu về việc kế thừa, phát huy đạo đức Nho giáo nhằm giáo dục con người, định hình nhân cách.
Chương này chỉ ra rằng, phần lớn các công trình trước đây tập trung miêu tả diện mạo văn hóa hoặc lịch sử của đạo hiếu và đạo trung, nhưng chưa đi sâu phân tích cơ sở kinh tế - xã hội làm nảy sinh và biến đổi các chuẩn mực này. Tác giả khẳng định sự cần thiết phải nghiên cứu có hệ thống dưới góc độ triết học nhằm gạn lọc hạt nhân hợp lý, loại bỏ những yếu tố tiêu cực (ngu trung, ngu hiếu, phục tùng tuyệt đối) để xây dựng luận cứ cho giáo dục ý thức trách nhiệm hiện nay.
Chương 2: Sự ra đời của Nho giáo và đạo đức trung, hiếu của nó
Chương 2 phân tích nguồn gốc kinh tế, chính trị, xã hội thời kỳ Xuân Thu - Chiến Quốc dẫn tới sự ra đời của học thuyết Nho giáo, đồng thời làm rõ quá trình vận động của quan niệm trung, hiếu qua ba thời kỳ lịch sử tại Trung Quốc:
Đạo đức trung, hiếu trong Nho giáo nguyên thủy:
- Về đạo trung: Luận án chỉ ra đạo trung thời kỳ Tiên Tần mang tính linh hoạt, hai chiều và không đồng nghĩa với sự phục tùng mù quáng. Bề tôi thờ vua phải xuất phát từ "tâm trung" (tận tâm phụng sự, không vụ lợi bổng lộc), nhưng phải gắn liền với sự can gián khi vua làm điều sai trái. Khổng Tử quan niệm người trên ngay thẳng thì người dưới mới theo; Mạnh Tử khẳng định quan hệ tương hỗ: vua coi bề tôi như tay chân thì bề tôi coi vua như ruột thịt, vua coi bề tôi như bùn rác thì bề tôi coi vua như giặc thù; Tuân Tử phân biệt các bậc trung thần (Đại trung, Thứ trung, Hạ trung) và bốn hạng bề tôi (Thái thần, Thoán thần, Công thần, Thánh thần), thậm chí cho rằng giết vua bạo ngược như Kiệt, Trụ là giết kẻ phàm phu chứ không mang tội bất trung.
- Về đạo hiếu: Hiếu là gốc của nhân luân và đạo làm người. Theo sách Hiếu Kinh, đạo hiếu được phân theo đẳng cấp xã hội (hiếu của thiên tử, chư hầu, khanh đại phu, sỹ, thứ dân). Nội dung cốt lõi của đạo hiếu nguyên thủy gồm hai phương diện:
- Phụng dưỡng cha mẹ bằng tình cảm chân thành: Phải nuôi dưỡng đi đôi với kính trọng, giữ sắc mặt hòa vui, phân biệt sự phụng dưỡng con người với việc nuôi súc vật (Mạnh Tử chỉ ra 5 điều bất hiếu, trong đó 3 điều gắn với việc không chăm sóc cha mẹ).
- Phụng sự cha mẹ theo lễ: "Vô vi" nghĩa là không làm trái lễ; thờ phụng khi sống, mai táng khi mất và tế tự bốn mùa theo quy chuẩn; ngụ ý giữ gìn trật tự và sự liên kết gia tộc ("Phụ mẫu tại, bất viễn du, du tất hữu phương"; biết tuổi cha mẹ để vừa mừng vừa sợ).
Sự biến đổi của đạo đức trung, hiếu thời Hán và thời Tống:
- Nho giáo thời Hán (với Đổng Trọng Thư) đã thần bí hóa, tuyệt đối hóa quyền lực của thiên tử thông qua thuyết "Thiên nhân cảm ứng" và hệ thống "Tam cương", biến đạo trung và hiếu từ quan hệ hai chiều trở thành nghĩa vụ phục tùng một chiều, phục vụ thiết chế chuyên chế trung ương tập quyền.
- Nho giáo thời Tống (Lý học của Trình Di, Trình Hạo, Chu Hy) tiếp tục đẩy các quy phạm luân lý lên thành "Thiên lý", tuyệt đối hóa cương thường ("tồn thiên lý, diệt nhân dục"), dẫn đến sự hình thành của quan niệm cực đoan về ngu trung, ngu hiếu.
Chương 3: Đạo đức trung, hiếu trong Nho giáo ở Việt Nam
Chương 3 luận giải các yếu tố tự nhiên, kinh tế, cấu trúc xã hội truyền thống (làng xã, nền nông nghiệp lúa nước, yêu cầu đoàn kết chống ngoại xâm và đắp đê trị thủy) đã quy định sự tiếp biến của Nho giáo khi du nhập vào Việt Nam:
- Biến đổi nội hàm của đạo trung: Ở Việt Nam, đạo trung không dừng lại ở việc trung quân mù quáng mà từng bước chuyển hóa thành "trung với nước", gắn liền với nghĩa ái quốc và tinh thần vì dân. Khi lợi ích quốc gia xung đột với quyền lợi của ngai vàng, các nhà nho tiến bộ đặt vận mệnh dân tộc lên trên hết.
- Biến đổi nội hàm của đạo hiếu: Đạo hiếu tiếp thu trên nền tảng phong tục thờ cúng tổ tiên bản địa, gắn chặt với "nghĩa" và đạo lý gia đình truyền thống. Quan hệ gia đình duy trì sự tôn ti nhưng giàu tính nhân ái, hòa mục, không mang tính gia trưởng cực đoan như mô hình tông pháp Trung Hoa.
- Luật hóa và thể chế hóa: Luận án chỉ ra các triều đại phong kiến Việt Nam (tiêu biểu là thời Lê và thời Nguyễn) đã sử dụng pháp luật để thể chế hóa các chuẩn mực trung, hiếu (thể hiện qua các điều luật nghiêm trị tội bất trung, bất hiếu trong thập ác), biến các phạm trù đạo đức thành nghĩa vụ, bổn phận pháp lý để quản lý xã hội và duy trì trật tự cộng đồng.
Chương 4: Ý nghĩa của đạo đức trung, hiếu đối với việc giáo dục ý thức trách nhiệm ở Việt Nam hiện nay
Chương 4 tập trung làm sáng tỏ giá trị hiện đại của trung, hiếu và đề xuất phương hướng vận dụng vào việc giáo dục ý thức trách nhiệm cho cá nhân:
- Xác lập giá trị hiện đại: Trung được chuyển hóa thành lòng trung thành với tổ quốc, với nhân dân, trách nhiệm hoàn thành chức trách công vụ, tinh thần chí công vô tư, phòng chống tham nhũng, cục bộ. Hiếu được hiểu là trách nhiệm kính trọng, phụng dưỡng ông bà cha mẹ, gìn giữ gia phong, nuôi dạy con cái và mở rộng thành tình thương yêu đối với đồng bào, xã hội.
- Nội dung giáo dục ý thức trách nhiệm:
- Trách nhiệm của cá nhân đối với bản thân: Ý thức tự tu dưỡng, rèn luyện nhân cách, tích lũy tri thức, giữ gìn danh dự và phẩm giá, không sa vào tệ nạn xã hội.
- Trách nhiệm của cá nhân đối với gia đình: Tròn bổn phận con cháu đối với tổ tiên, cha mẹ, xây dựng gia đình hòa thuận, bình đẳng, văn minh.
- Trách nhiệm của cá nhân đối với xã hội: Thực hiện nghĩa vụ công dân, tuân thủ pháp luật, cống hiến cho cộng đồng và sự nghiệp xây dựng, bảo vệ đất nước.
- Hệ thống giải pháp: Kết hợp giáo dục nhà trường, gia đình và xã hội; đổi mới nội dung và phương pháp giảng dạy đạo đức; phát huy vai trò nêu gương của đội ngũ cán bộ, đảng viên; hoàn thiện hệ thống luật pháp và quy ước cộng đồng để định hướng hành vi.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt khoa học, lý luận và thực tiễn như sau:
Về mặt lý luận:
- Hệ thống hóa bối cảnh ra đời và phân tích tiến trình vận động, chuyển biến của hai phạm trù đạo đức trung, hiếu từ Nho giáo nguyên thủy (mang tính mềm dẻo, hai chiều) qua thời Hán, thời Tống (bị tuyệt đối hóa một chiều) tại Trung Quốc.
- Làm rõ quy luật và cơ chế tiếp biến của đạo đức trung, hiếu khi du nhập vào Việt Nam: chỉ ra sự kết hợp giữa luân lý Nho giáo với truyền thống yêu nước, văn hóa làng xã và tinh thần cố kết cộng đồng của người Việt.
- Luận giải mối liên hệ biện chứng giữa việc kế thừa hạt nhân hợp lý của đạo đức trung, hiếu với việc hình thành, phát triển ý thức trách nhiệm cá nhân trong xã hội hiện đại.
Về mặt thực tiễn:
- Đánh giá thực trạng đời sống đạo đức và sự cần thiết phải phục hồi, chuyển hóa các giá trị đạo đức truyền thống trước mặt trái của cơ chế thị trường.
- Đề xuất hệ thống giải pháp có tính khả thi nhằm nâng cao chất lượng giáo dục ý thức trách nhiệm cho các tầng lớp nhân dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, thông qua ba thiết chế: gia đình, nhà trường và xã hội.
- Cung cấp tài liệu tham khảo cho công tác nghiên cứu, giảng dạy lịch sử triết học, đạo đức học và giáo dục học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án:
- Phạm vi khảo sát tư tưởng Nho học Việt Nam chủ yếu tập trung qua một số đại biểu và triều đại phong kiến tiêu biểu (thời Trần, Lê, Nguyễn), chưa thể bao quát toàn bộ trước tác của mọi danh nho trong lịch sử tư tưởng dân tộc.
- Nguồn tư liệu khảo cứu tập trung vào văn bản kinh điển triết học và luật học, phạm vi khảo sát thực nghiệm xã hội học về ý thức trách nhiệm ở các nhóm đối tượng cụ thể chưa được triển khai sâu do tính chất thuần túy của một luận án chuyên ngành Lịch sử Triết học.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu so sánh tiến trình tiếp biến đạo đức trung, hiếu giữa Việt Nam với các quốc gia khác trong khu vực Đông Á (như Nhật Bản, Hàn Quốc).
- Nghiên cứu sâu hơn về sự tích hợp giữa các chuẩn mực đạo đức trung, hiếu truyền thống với các giá trị đạo đức nghề nghiệp, đạo đức công vụ trong bối cảnh xây dựng nhà nước pháp quyền hiện nay.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo học thuật đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Triết học, Văn hóa học, Lịch sử tư tưởng, Giáo dục học: Sử dụng như tài liệu chuyên khảo về lịch sử Nho giáo, đạo đức học truyền thống và phương pháp phân tích văn bản kinh điển Nho gia.
- Giảng viên và cán bộ nghiên cứu: Tham khảo khung phân tích, dữ liệu trích dẫn kinh điển (Tứ Thư, Ngũ Kinh, Hiếu Kinh, Luận Ngữ) phục vụ giảng dạy các học phần Lịch sử Triết học phương Đông, Triết học Nho giáo và Tư tưởng Việt Nam.
- Các nhà hoạch định chính sách giáo dục và quản lý văn hóa: Vận dụng các kiến nghị, giải pháp trong luận án để xây dựng chương trình giáo dục công dân, giáo dục đạo lý gia đình và chuẩn mực ứng xử xã hội trong điều kiện kinh tế thị trường.
Câu hỏi thường gặp
1. Đạo trung trong Nho giáo nguyên thủy có phải là sự phục tùng tuyệt đối một chiều của bề tôi đối với vua hay không?
Không. Luận án chỉ rõ trong Nho giáo nguyên thủy (thời Khổng Tử, Mạnh Tử, Tuân Tử), đạo trung mang tính mềm dẻo và là quan hệ hai chiều. Bề tôi thờ vua bằng sự ngay thẳng, có trách nhiệm can gián khi vua sai trái và tùy thuộc vào đức độ của vua mà thực hành lòng trung. Mạnh Tử cho rằng nếu vua coi tôi như bùn rác thì tôi coi vua như giặc thù; Tuân Tử khẳng định việc trừng phạt vua tàn bạo không phải là hành vi bất trung.
2. Tuân Tử phân chia các bậc trung thần và các hạng bề tôi như thế nào?
Tuân Tử chia người tôi trung thành ba bậc: Đại trung (lấy đức cải hóa vua), Thứ trung (lấy đức giúp vua sửa lỗi để thành sự nghiệp), Hạ trung (dùng đạo lý can ngăn khiến vua giận). Đồng thời, Tuân Tử phân bề tôi thành bốn hạng: Thái thần (nịnh bợ vua, hại dân), Thoán thần (lấy lòng dân để lấn át vua), Công thần (biết trị dân, trung với vua, làm lợi cho nước) và Thánh thần (tài đức cao nhất, giáo hóa được dân chúng).
3. Năm điều bất hiếu theo quan niệm của Mạnh Tử được nêu trong luận án là gì?
Mạnh Tử chỉ ra 5 hành vi bất hiếu:
- Không chịu làm việc để chăm sóc, nuôi dưỡng cha mẹ khi già yếu.
- Ham mê cờ bạc, rượu chè mà quên việc chăm sóc cha mẹ.
- Chạy theo của cải, chỉ lo cho vợ con mà bỏ bê cha mẹ.
- Thích đàn hát, đam mê sắc đẹp làm cha mẹ phải chịu nhục nhã.
- Thích đánh nhau, tranh chấp gây tổn thất, hiểm nguy cho cha mẹ.
4. Khái niệm "Vô vi" trong câu trả lời của Khổng Tử về đạo hiếu được luận giải như thế nào?
Khi Mạnh Ý Tử hỏi về hiếu, Khổng Tử trả lời là "Vô vi", sau đó giải thích rõ với Phàn Trì rằng "Vô vi" ở đây nghĩa là không làm trái "Lễ". Cụ thể là khi cha mẹ còn sống thì lấy lễ mà phụng dưỡng, khi cha mẹ qua đời thì lấy lễ mà an táng, và định kỳ lấy lễ mà tế tự.
5. Đạo đức trung, hiếu của Nho giáo đã biến đổi như thế nào khi tiếp biến vào xã hội Việt Nam?
Khi du nhập vào Việt Nam, đạo trung được dân tộc hóa, chuyển từ tư tưởng trung quân thuần túy sang tinh thần trung với nước, đặt lợi ích xã hội và cộng đồng lên trên quyền lợi của cá nhân nhà vua. Đạo hiếu dung hợp với tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, gắn liền với chữ "nghĩa", duy trì quan hệ gia đình hòa mục, đồng thời được các nhà nước phong kiến (thời Lê, thời Nguyễn) luật hóa thành bổn phận bắt buộc nhằm củng cố trật tự xã hội.
Kết luận
Luận án của tác giả Trần Thị Lan Hương là công trình chuyên khảo lịch sử triết học về hai phạm trù đạo đức trung và hiếu trong tiến trình phát triển của Nho giáo từ Trung Quốc đến Việt Nam. Tác giả đã làm rõ tính chất hai chiều, nhân bản của trung, hiếu thời nguyên thủy, chỉ ra sự biến dạng chuyên chế thời Hán - Tống và sự tiếp biến sáng tạo gắn với truyền thống yêu nước, nghĩa tình tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, luận án xác lập cơ sở lý luận và đề xuất các giải pháp nhằm vận dụng giá trị tích cực của trung, hiếu vào việc giáo dục ý thức trách nhiệm cá nhân đối với bản thân, gia đình và xã hội trong bối cảnh đổi mới hiện nay.