Danh Sách Thành Viên Tham Gia Nghiên Cứu Đề Tài Marketing Tuyển Sinh Ngành Du Lịch

Khám phá giải pháp marketing hiệu quả trong tuyển sinh ngành du lịch tại trường Đại học Hòa Bình, nâng cao chất lượng và thu hút sinh viên.

Trường đại học

Đại học Hòa Bình

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đề tài khoa học

2021

69
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

0.2. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU THUỘC LĨNH VỰC CỦA ĐỀ TÀI Ở TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC

0.3. MỤC TIÊU ĐỀ TÀI

0.4. ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NGHIÊN CỨU

0.5. CÁCH TIẾP CẬN, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

0.6. KẾT CẤU ĐỀ TÀI

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ MARKETING TRONG TUYỂN SINH Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC

1.1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MARKETING TUYỂN SINH

1.1.1. Các Quy định của Bộ Giáo dục & Đào tạo

1.1.2. Khái niệm về Marketing Mix cho tuyển sinh

1.2. KINH NGHIỆM ÁP DỤNG MARKETING TUYỂN SINH NGÀNH DU LỊCH CỦA MỘT SỐ TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRONG NƯỚC VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM CHO ĐẠI HỌC HOÀ BÌNH

1.2.1. Kinh nghiệm của một số đơn vị trong nước

1.2.2. Kinh nghiệm marketing tuyển sinh cho ngành Du lịch, trường Đại học Đại Nam

1.2.3. Kinh nghiệm marketing tuyển sinh cho ngành Du lịch, trường Đại học Thằng Long

1.2.4. Bài học kinh nghiệm về hoạt động marketing tuyển sinh cho ngành Du lịch, trường Đại học Hoà Bình

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG ÁP DỤNG MARKETING TRONG TUYỂN SINH NGÀNH DU LỊCH TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HOÀ BÌNH

2.1. KHÁI QUÁT VỀ CÔNG TÁC TUYỂN SINH CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC HOÀ BÌNH TRONG THỜI GIAN QUA

2.1.1. Một số nét khái quát về trường Đại học Hoà Bình

2.1.2. Đặc điểm đội ngũ CBCNV của trường

2.1.3. Đặc điểm về công tác tuyển sinh của Trường

2.2. THỰC TRẠNG MARKETING TUYỂN SINH NGÀNH DU LỊCH, ĐẠI HỌC HOÀ BÌNH

2.2.1. Thực trạng công tác tuyển sinh ngành Du lịch

2.2.2. Các nhân tố ảnh hưởng tới công tác marketing tuyển sinh ngành Du lịch, trường Đại học Hoà Bình

2.3. ĐÁNG GIÁ VỀ CÔNG TÁC MARKETING TUYỂN SINH NGÀNH DU LỊCH

2.3.1. Những thành tích đạt được

2.3.2. Những tồn tại

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP VỀ ÁP DỤNG MARKETING HIỆN ĐẠI TRONG TUYỂN SINH NGÀNH DU LỊCH, TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÒA BÌNH

3.1. ĐỊNH HƯỚNG VỀ MARKETING TUYỂN SINH NGÀNH DU LỊCH TRƯỜNG ĐAI HỌC HOÀ BÌNH

3.1.1. Định hướng của các cơ quan quản lý Nhà nước

3.1.2. Mục tiêu, phương hướng của trường Đại học Hoà Bình

3.2. GIẢI PHÁP MARKETING HIỆN ĐẠI TRONG TUYỂN SINH NGÀNH DU LỊCH TRƯỜNG ĐAI HỌC HOÀ BÌNH

3.2.1. Về chương trình đào tạo

3.2.2. Về chi phí đào tạo

3.2.3. Về xúc tiến, quảng bá

3.2.4. Về địa điểm đào tạo

3.2.5. Về con người

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

0.7. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ VỚI NHÀ TRƯỜNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Marketing Tuyển Sinh Ngành Du Lịch 55 ký tự

Marketing tuyển sinh ngành du lịch là một lĩnh vực marketing đặc thù, kết hợp giữa nguyên tắc marketing tổng quát và đặc điểm riêng của ngành du lịch và giáo dục. Mục tiêu chính là thu hút thí sinh tiềm năng đăng ký vào các chương trình đào tạo ngành du lịch. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về thị trường mục tiêu, phân khúc thị trường, và hành vi khách hàng. Các chiến lược marketing hiệu quả cần truyền tải giá trị của chương trình, cơ hội nghề nghiệp, và lợi ích mà sinh viên sẽ nhận được sau khi tốt nghiệp. Ví dụ, nhấn mạnh vào mạng lưới đối tác doanh nghiệp, cơ hội thực tập, và khả năng thăng tiến trong ngành. Việc sử dụng các kênh truyền thông phù hợp, từ trực tuyến đến ngoại tuyến, là yếu tố then chốt để tiếp cận đúng đối tượng và xây dựng hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ. Đại học Hòa Bình cần đặc biệt chú trọng điều này.

1.1. Khái Niệm Marketing Tuyển Sinh Ngành Du Lịch

Marketing tuyển sinh ngành du lịch là quá trình xây dựng thương hiệu, quảng bá chương trình đào tạo, và thu hút sinh viên tiềm năng đăng ký học. Quá trình này bao gồm nghiên cứu thị trường, xác định đối tượng mục tiêu, phát triển thông điệp truyền thông, và sử dụng các kênh marketing khác nhau để tiếp cận và thuyết phục thí sinh. Mục tiêu cuối cùng là tăng số lượng và chất lượng sinh viên đăng ký vào chương trình, đồng thời nâng cao uy tín và vị thế của trường. Marketing cần truyền tải được giá trị độc đáo của chương trình, nhấn mạnh vào cơ hội nghề nghiệp và lợi ích mà sinh viên sẽ nhận được. Đây là một phần quan trọng trong truyền thông marketing.

1.2. Vai Trò Của Marketing Trong Tuyển Sinh Ngành Du Lịch

Marketing đóng vai trò then chốt trong việc thu hút thí sinh tiềm năng vào ngành du lịch. Nó giúp các trường đại học tiếp cận đúng đối tượng, truyền tải thông điệp hiệu quả, và xây dựng hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ. Marketing hiệu quả giúp tăng số lượng và chất lượng sinh viên đăng ký, đồng thời nâng cao uy tín và vị thế của trường trên thị trường giáo dục. Theo nghiên cứu, các trường có chiến lược marketing tuyển sinh tốt thường có tỷ lệ đăng ký cao hơn so với các trường khác. Marketingtruyền thông hiệu quả nhất.

II. Cách Xác Định Vấn Đề Trong Tuyển Sinh Ngành Du Lịch 59 ký tự

Việc xác định các vấn đề trong tuyển sinh ngành du lịch là bước quan trọng để xây dựng chiến lược marketing hiệu quả. Các vấn đề thường gặp bao gồm: nhận thức thương hiệu thấp, thông điệp truyền thông không rõ ràng, sử dụng kênh marketing không phù hợp, hoặc thiếu sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh. Để xác định đúng vấn đề, cần thực hiện nghiên cứu thị trường, phân tích đối thủ cạnh tranh, và thu thập phản hồi từ thí sinh tiềm năng. Ví dụ, khảo sát thí sinh để hiểu rõ hơn về nhu cầu, mong muốn, và những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường của họ. Từ đó, có thể đưa ra các giải pháp marketing phù hợp để giải quyết từng vấn đề cụ thể. Đại học Hòa Bình cần cải thiện vấn đề này.

2.1. Phân Tích Thực Trạng Tuyển Sinh Ngành Du Lịch

Phân tích thực trạng tuyển sinh ngành du lịch bao gồm việc đánh giá số lượng và chất lượng sinh viên đăng ký, tỷ lệ nhập học, và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tuyển sinh. Cần xem xét các xu hướng của thị trường lao động, nhu cầu của sinh viên, và chiến lược của đối thủ cạnh tranh. Ví dụ, nếu số lượng sinh viên đăng ký giảm, cần tìm hiểu nguyên nhân, có thể là do thông tin về ngành du lịch chưa được lan tỏa rộng rãi hoặc chương trình đào tạo chưa đáp ứng được nhu cầu của thị trường. Phân tích kỹ lưỡng sẽ giúp xác định được những điểm yếu cần khắc phục và những điểm mạnh cần phát huy.

2.2. Đánh Giá Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tuyển Sinh

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường của thí sinh, bao gồm: chất lượng chương trình đào tạo, cơ hội nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp, chi phí học tập, vị trí địa lý của trường, và uy tín của trường. Cần đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố để có thể đưa ra các giải pháp marketing phù hợp. Ví dụ, nếu chi phí học tập là một yếu tố quan trọng, có thể cung cấp các chương trình học bổng hoặc hỗ trợ tài chính để thu hút thí sinh. Đánh giá đúng yếu tố, xây dựng chiến lược marketing hiệu quả.

III. Bí Quyết Marketing Tuyển Sinh Ngành Du Lịch Hiệu Quả 57 ký tự

Để marketing tuyển sinh ngành du lịch hiệu quả, cần xây dựng chiến lược toàn diện, bao gồm: xây dựng thương hiệu, phát triển thông điệp truyền thông hấp dẫn, sử dụng kênh marketing phù hợp, và tạo trải nghiệm tích cực cho thí sinh tiềm năng. Cần tập trung vào việc truyền tải giá trị độc đáo của chương trình, nhấn mạnh vào cơ hội nghề nghiệp, và tạo sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh. Ví dụ, tổ chức các buổi hội thảo, tham quan trường, hoặc các chương trình trải nghiệm thực tế để giúp thí sinh hiểu rõ hơn về ngành du lịch và chương trình đào tạo. Cần tạo sự kết nối với sinh viên tiềm năng. Truyền thông hiệu quả là chìa khóa.

3.1. Xây Dựng Thương Hiệu Mạnh Cho Chương Trình Du Lịch

Xây dựng thương hiệu mạnh mẽ là yếu tố quan trọng để thu hút thí sinh tiềm năng. Cần tạo ra một hình ảnh độc đáo, chuyên nghiệp, và đáng tin cậy cho chương trình đào tạo. Điều này bao gồm việc thiết kế logo, slogan, và bộ nhận diện thương hiệu, đồng thời truyền tải thông điệp rõ ràng về giá trị và lợi ích của chương trình. Cần đảm bảo rằng thương hiệu được quảng bá rộng rãi trên các kênh marketing khác nhau. Thương hiệu tốt, thu hút nhiều sinh viên.

3.2. Sử Dụng Digital Marketing Trong Tuyển Sinh

Digital marketing đóng vai trò ngày càng quan trọng trong tuyển sinh ngành du lịch. Cần sử dụng các kênh digital marketing như website, mạng xã hội, email marketing, và quảng cáo trực tuyến để tiếp cận và tương tác với thí sinh tiềm năng. Ví dụ, tạo ra nội dung hấp dẫn trên mạng xã hội, đăng tải video giới thiệu về chương trình, hoặc sử dụng quảng cáo trực tuyến để nhắm mục tiêu đến đúng đối tượng. Digital marketing giúp tiếp cận đối tượng hiệu quả hơn.

3.3. Tạo Trải Nghiệm Tuyển Sinh Tích Cực Cho Sinh Viên

Trải nghiệm tuyển sinh tích cực có thể tạo ấn tượng tốt và tăng khả năng thí sinh chọn trường. Cần tạo ra một quy trình tuyển sinh chuyên nghiệp, thân thiện, và hiệu quả. Ví dụ, cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về chương trình đào tạo, tổ chức các buổi tư vấn trực tiếp, và tạo điều kiện cho thí sinh tham quan trường. Trải nghiệm tốt, tăng khả năng đăng ký.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Nghiên Cứu Vào Tuyển Sinh 55 ký tự

Nghiên cứu có thể cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện chiến lược marketing tuyển sinh. Ví dụ, nghiên cứu thị trường có thể giúp xác định nhu cầu và mong muốn của thí sinh tiềm năng, phân tích đối thủ cạnh tranh, và đánh giá hiệu quả của các kênh marketing khác nhau. Kết quả nghiên cứu nên được sử dụng để điều chỉnh chiến lược marketing, cải thiện thông điệp truyền thông, và lựa chọn kênh marketing phù hợp. Ví dụ, nếu nghiên cứu cho thấy thí sinh quan tâm đến cơ hội thực tập, cần nhấn mạnh vào điều này trong thông điệp truyền thông. Nghiên cứu là cơ sở để đưa ra quyết định sáng suốt. Nghiên cứu giúp tối ưu hóa marketing.

4.1. Sử Dụng Dữ Liệu Nghiên Cứu Để Cải Thiện Marketing

Dữ liệu nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện các khía cạnh khác nhau của chiến lược marketing, bao gồm: xây dựng thương hiệu, phát triển thông điệp truyền thông, lựa chọn kênh marketing, và đánh giá hiệu quả. Cần phân tích dữ liệu một cách cẩn thận để xác định các xu hướng và cơ hội. Ví dụ, nếu dữ liệu cho thấy thí sinh quan tâm đến các chương trình học bổng, cần tăng cường cung cấp thông tin về các chương trình này. Phân tích dữ liệu, cải thiện chiến lược.

4.2. Điều Chỉnh Chiến Lược Dựa Trên Phản Hồi Của Sinh Viên

Phản hồi của sinh viên là nguồn thông tin vô giá để cải thiện chương trình đào tạo và chiến lược marketing. Cần thu thập phản hồi từ sinh viên về các khía cạnh khác nhau của chương trình, bao gồm: chất lượng giảng dạy, cơ sở vật chất, và cơ hội thực tập. Phản hồi này nên được sử dụng để điều chỉnh chương trình đào tạo và cải thiện trải nghiệm của sinh viên. Phản hồi từ sinh viên, cải thiện chất lượng.

V. Kết Luận Triển Vọng Marketing Tuyển Sinh 54 ký tự

Marketing tuyển sinh ngành du lịch là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự sáng tạo, linh hoạt, và khả năng thích ứng với những thay đổi của thị trường. Các trường đại học cần liên tục cập nhật kiến thức, áp dụng các công nghệ mới, và xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với các đối tác trong ngành để có thể thu hút thí sinh tiềm năng và duy trì vị thế cạnh tranh. Ví dụ, sử dụng trí tuệ nhân tạo để cá nhân hóa trải nghiệm tuyển sinh, hoặc hợp tác với các công ty du lịch để cung cấp cơ hội thực tập cho sinh viên. Đại học Hòa Bình cần liên tục cải thiện marketing.

5.1. Tóm Tắt Các Giải Pháp Marketing Hiệu Quả

Các giải pháp marketing hiệu quả bao gồm: xây dựng thương hiệu mạnh mẽ, phát triển thông điệp truyền thông hấp dẫn, sử dụng kênh marketing phù hợp, tạo trải nghiệm tuyển sinh tích cực, sử dụng dữ liệu nghiên cứu để cải thiện chiến lược, và điều chỉnh chiến lược dựa trên phản hồi của sinh viên. Cần kết hợp các giải pháp này một cách hài hòa để tạo ra một chiến lược marketing toàn diện. Kết hợp các giải pháp, tạo chiến lược tốt.

5.2. Định Hướng Phát Triển Marketing Tuyển Sinh

Trong tương lai, marketing tuyển sinh ngành du lịch sẽ tiếp tục phát triển theo hướng cá nhân hóa, sử dụng công nghệ mới, và tập trung vào trải nghiệm của thí sinh. Cần theo dõi các xu hướng mới của thị trường, áp dụng các công nghệ tiên tiến, và xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với các đối tác trong ngành để có thể duy trì vị thế cạnh tranh. Marketing sẽ tiếp tục phát triển, cần bắt kịp xu hướng.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ MARKETING TRONG TUYỂN SINH Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MARKETING TUYỂN SINH 1. Các Quy định của Bộ Giáo dục & Đào tạo. Đối với công tác tuyển sinh năm 2018 có sự thay đổi, cải tiến về phương pháp nhằm nâng cao chất lượng tuyển sinh đại học, cao đẳng trên cả nước.

Bộ Giáo dục và Đào tạo đã xây dựng và triển khai các thông tư và công văn chỉ đạo nhằm thay đổi cơ bản đối với công tác tuyển sinh bao gồm: Thông tư số 05/2017/TT-B GDĐT ngày 25 tháng 01 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Quy chế tuyển sinh đại học hệ chính quy; tuyển sinh cao đẳng nhóm ngành đào tạo giáo viên hệ chính quy Thông tư số 06/2018/TT-BGDĐT ngày 28 tháng 02 năm 2018 quy định về việc xác định chỉ tiêu tuyển sinh trình độ trung cấp, cao đẳng các ngành đào tạo giáo viên; trình độ đại học, thạc sĩ, tiến sĩ Thông tư 07/2018/TT-BGDĐT ngày 01/03/2018 - Sửa đổi, bổ sung tên và một số điều của Quy chế tuyển sinh đại học hệ chính quy; tuyển sinh cao đẳng nhóm ngành đào tạo giáo viên hệ chính quy ban hành kèm theo Thông tư số 05/2017/TT-BGDĐT ngày 25 tháng 01 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo Công văn số 899/BGDĐT-GDĐH ngày 9/3/2018 về việc hướng dẫn công tác tuyển sinh đại học hệ chính quy; tuyển sinh cao đẳng tuyển sinh trung cấp nhóm ngành đào tạo giáo viên hệ chính quy năm 2018 Công văn số 898 /BGDĐT-GDĐH ngày 9/3/2018 về việc rà soát cung cấp và công bố thông tin tuyển sinh ĐH hệ chính quy; CĐSP, TCSP hệ chính quy năm 2018 Công văn số 897 /BGDĐT-GDĐH ngày 9/3/2018 về việc báo cáo tự xác định chỉ tiêu tuyển sinh TS, ThS, ĐH, CĐSP, TCSP năm 2018 Thông tư 176 Như vậy đối với công tác marketing tuyển sinh của các trường đại học nói chung và trường Đại học Hoà Bình nói riêng cũng phải nhìn nhận và xây dựng một phương pháp tuyển sinh mới cho phù hợp với sự thay đổi trên thực tế 1. Khái niệm về Marketing Mix cho tuyển sinh. Marketing mix là tập hợp những công cụ marketing mà công ty sử dụng để đạt 11 được các mục tiêu trong một thị trường đã chọn. Các công cụ marketing được pha trộn và kết hợp với nhau thành một thể thống nhất để ứng phó với những khác biệt và thay đổi trên thị trường.

Có thể nói marketing mix là một giải pháp có tính tình thế của tổ chức. Marketing cho các ngành dịch vụ được phát triển trên cơ sở thừa kế những kết quả của marketing hàng hóa. Tuy nhiên hệ thống marketing-mix cho hàng hóa tỏ ra không phù hợp hoàn toàn với đặt điểm của dịch vụ. Do đó ta cần bổ sung thêm 3 thành tố, 3P nữa để tạo thành marketing-mix 7P cho marketing dịch vụ.

Đó là: Sản phẩm (product), giá (price), phân phối (place), chiêu thị (promotion), con người (people), chứng cứ hữu hình (physical evidence) và quy trình (process). Mô hình Marketing 7P này bao gồm 3 nấc: nấc 1 là “4P” tức 4 yếu tố cơ bản trong quản trị marketing. Đó là nhóm các giải pháp (hay chiến lược) sản phẩm, từ ý tưởng cho đến sản xuất ra sản phẩm, trong đó không quên định nghĩa sản phẩm là một tập hợp các lợi ích; Nhóm kế tiếp là các giải pháp giá, từ chi phí cho đến chiết khấu phân phối và giá tiêu dùng; Kế đến là các giải pháp về phân phối và bán hàng và sau cùng là các giải pháp quảng bá thương hiệu sản phẩm (nên nhớ là quảng bá thương hiệu, trong đó có sản phẩm, chứ không phải quảng bá sản phẩm).1: Mô hình Marketing 7P 12 P1. Sản phẩm Định nghĩa mới và bao trùm cho khái niệm marketing đối với sản phẩm: sản phẩm là tập hợp các lợi ích.

Định nghĩa này áp dụng cho mọi thể loại và dạng thức sản phẩm, mặc dù định nghĩa sản phẩm theo cách phân loại luôn cần thiết, nhưng một định nghĩa chung này sẽ bao quát marketing cho tất cả mọi lĩnh vực, miễn là nó xác lập sứ mệnh phục vụ cho con người. Giá bán Định nghĩa mở rộng của khái niệm giá bán sẽ trở thành chuỗi giá trị hay đúng hơn là chuỗi chi phí. Price, được nói tóm gọn là cost & pricing hay lợi ích kinh tế mang lại cho khách hàng và người tiêu dùng. Hơn nữa marketing còn nhận thấy mới tương quan giữa P1 và P2 rất mật thiết và tương hỗ thông qua khái niệm phân khúc và định vị, theo đó sản phẩm định vị cho phân khúc cao cấp yêu cầu những lợi ích cao hơn với chi phí sản xuất và dịch vụ cao hơn và ngược lại một sản phẩm hướng đến khách hàng bình dân sẽ cần có chi phí thấp hơn để kiếm lãi khi bán giá thấp.

Phân phối Phân phối là cả một hệ thống hay mạng lưới bán hàng được tổ chức chuyên nghiệp và hiệu quả. Phân phối là mang sản phẩm đến với khách hàng một cách hiệu quả nhất, nhưng (cái này mới) có thể mang khách hàng đến với sản phẩm một cách tiện lợi nhất. Bổ sung vào khái niệm phân phối là quản trị bán hàng, một tập hợp các tầng nấc nhân sự theo địa bàn, theo kênh và theo chức năng, còn kể đến trách nhiệm phối hợp với lực quản trị marketing trung tâm hài hoà lực đẩy (P.3) và lực kéo (P4. Quảng bá Quảng bá là sứ mệnh cấp tiến khi hình thành bởi marketing và bị lạm dụng bởi quảng cáo thường bị những quan điểm bảo thủ chỉ trích vì cho rằng có khả năng lừa dối hay tăng chi phí.

Đó là những quan điểm hình thành khi chưa nắm chiến lược tổng quan hay bị phân tích bởi những người làm marketing thiếu kinh nghiệm hay phiến diện. Với định nghĩa thương hiệu bao trùm sản phẩm (khác với định nghĩa thương hiệu của WIPO), quảng bá thương hiệu chính là quảng bá một sản phẩm, hay đưa ra lời hứa với khách hàng một cách sáng tạo. Riêng điều này cũng cần đánh giá liên quan đến 13 đạo đức và trách nhiệm của thương hiệu hay doanh nghiệp. Chính yếu tố sáng tạo gây tranh cãi nhiều nhất và cũng là yếu tố hấp dẫn của marketing.

Cuối cùng quảng bá, với chức năng quản trị tạo ra lực kéo, cần hài hoà mật thiết với lực đẩy. Việc hình thành cơ cấu lực kéo & lực đẩy với khái niệm marketing above vs. below-the-line là cơ sở của quản trị thương hiệu, khác với quản trị marketing trước đây. Con người Chiến lược nhân sự ở mỗi công ty cần phải được nhìn nhận dưới góc độ Marketing.

Ngày càng có nhiều các phương pháp tiếp thị định hướng con người. PR được vận dụng triệt để ngay từ những năm đầu họat động được phân tách bởi PR đối ngoại và PR đối nội. PR đối ngoại (External PR) nhắm đến việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ và hệ thống chăm sóc khách hàng (CRM) đối với nhà phân phối, giới báo chí; các liên đoàn thể thao và các đơn vị sở hữu truyền thông. PR đối nội (Internal PR) nhắm đến việc chăm sóc từng cá nhân và gia đình nhân viên làm việc cho công ty ở mọi cấp bậc công việc.

Công ty có những chính sách đãi ngộ và hiếu hỉ cho từng nhân viên và gia đình tùy theo quá trình công hiến của họ; những nhân viên làm việc gắn bó với công ty được khen thưởng theo nấc thâm niên mà họ đã gắn bó với công ty. Đặc biệt ngày hội gia đình hàng năm của toàn thể cán bộ nhân viên công ty được tổ chức hết sức ấn tượng tạo ra không khí đoàn kết thân mật… tất cả tạo ra niềm kiêu hãnh của nhân viên và gia đình họ đối với những người xung quanh. Theo hệ thống “7P” nhóm giải pháp này nằm trong phạm trù P5 (People); và nói theo ngôn ngữ brand marketing thì mỗi cá nhân và gia đình nhân viên cũng được “gắn nhãn” với thương hiệu chung của doanh nghiệp cũng như các thương hiệu sản phẩm mà họ đang nỗ lực gầy dựng từng ngày ở mọi nơi mọi lúc. Quy trình Gộp chung gồm quy trình hệ thống, hay tính chuyên nghiệp, tức process hay professionalism.

Doanh nghiệp phát triển luôn đặt những quy trình quản trị (điển hình là ISO:9001) làm hệ thống quản trị làm nền tảng để thể chế hóa bộ máy làm việc, giúp luật hóa trách nhiệm cá nhân hay nói đúng hơn là “minh bạch hóa” vai trò và phạm vi trách nhiệm của từng người để cá nhân thấy rõ nhiệm vụ và quyền hạn của mình trong 14 một tập thể quản trị. Tuy nhiên sự vận dụng hệ thống quản trị chuẩn mực (theo ISO) ở một số doanh nghiệp có hàm lượng chất xám va hàm lượng dịch vụ cao hay mang nhiều tính sáng tạo xem ra không chứng minh được hiệu quả. Marketing 7P giải thích hiện tượng này bằng một luận điểm rất cơ bản đó là xem tổ chức doanh nghiệp cũng là một sản phẩm trong đó người lao động thụ hưởng hai nhóm lợi ích (hay giá trị) là lý tính và cảm tính (rational và emotional). Nếu một doanh nghiệp có hệ thống quản trị (thể hiện qua sản phẩm đầu cuối mà doanh nghiệp tạo ra) thiên về lý tính hơn thì khả năng áp dụng các quy trình ISO (kinh điển) sẽ hiệu quả hơn; ngược lại nếu hệ thống quản trị doanh nghiệp thiên về sản xuất ra các sản phẩm cảm tính (dịch vụ, văn hóa nghệ thuật, truyền thông…) thì khả năng áp dụng quy trình quản trị kinh điển cần phải kết hợp với các biện pháp kích thích sáng tạo và mở rộng các tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc (tức sản phẩm làm ra) một cách linh hoạt hơn thì nhân viên (người lao động trí tuệ) sẽ không cảm thấy bị gò bó và cảm nhận được đẳp cấp của nhà quản trị, từ đó mới thu hút họ là việc.

Nói cách khác một quy trình ISO kinh điển liệu có thể quản lý quy trình sáng tạo (sản xuất) ra một tác phẩm âm nhạc hay không? Đó là một trong những tình huống thử thách điển hình đối vớ các quy trình chuẩn hóa quản trị theo tư tưởng thuần lý tính mà các mô hình quản trị marketing ngày nay có thể khắc phục, trong đó “7P” là một điển hình. Ở cấp độ 3 (nấc 3), chúng ta tìm hiểu vai trò của tư tưởng, triết lý, văn hóa trong một tổ chức, hay cụ thể là trong một doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Danh Sách Thành Viên Nghiên Cứu Đề Tài Marketing Tuyển Sinh Ngành Du Lịch" cung cấp cái nhìn tổng quan về các nghiên cứu và đề tài liên quan đến marketing trong lĩnh vực du lịch. Nội dung chính của tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các chiến lược marketing hiệu quả để thu hút sinh viên và phát triển ngành du lịch. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về các phương pháp nghiên cứu, cũng như các xu hướng mới trong marketing du lịch, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn.

Để mở rộng kiến thức của mình, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận văn tốt nghiệp thực trạng hoạt động du lịch tại vịnh hạ long quảng ninh, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình du lịch tại một trong những điểm đến nổi tiếng nhất Việt Nam. Bên cạnh đó, Chính sách marketing mix cho sản phẩm city tour đà nẵng tại công ty tnhh mtv dịch vụ du lịch s tours sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thức áp dụng marketing trong các sản phẩm du lịch cụ thể. Cuối cùng, Đề tài hoạt động du lịch tại thiên đường hoa quảng la thành phố hạ long tỉnh quảng ninh sẽ mang đến những nghiên cứu thực tiễn về hoạt động du lịch tại một địa điểm hấp dẫn khác.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn nắm bắt kiến thức mà còn mở ra cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về lĩnh vực marketing trong ngành du lịch.