Báo Cáo Nghiên Cứu: Giải Pháp Marketing Hiện Đại Trong Tuyển Sinh Ngành Du Lịch Tại Trường Đại Học Hòa Bình


Tóm tắt nghiên cứu (200-250 từ)

  • Vấn đề nghiên cứu chính (Research Question): Làm thế nào để nâng cao hiệu quả thu hút người học và xây dựng thương hiệu đào tạo ngành Du lịch tại một trường đại học tư thục theo định hướng ứng dụng (cụ thể là Trường Đại học Hòa Bình) thông qua việc tái cấu trúc chiến lược Marketing-Mix 7P trong bối cảnh cạnh tranh giáo dục đại học ngày càng khốc liệt?
  • Phương pháp nghiên cứu (Methodology Snapshot): Đề tài sử dụng phương pháp tiếp cận đa chiều kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng: khảo sát thực chứng bằng bảng hỏi đối với 100 sinh viên, phỏng vấn sâu chuyên gia quản lý giáo dục, thống kê mô tả chuỗi dữ liệu tuyển sinh giai đoạn 2018–2020 và đối sánh kinh nghiệm (benchmarking) từ các trường đại học tư thục tiêu biểu (Đại học Đại Nam, Đại học Thăng Long).
  • Phát hiện cốt lõi (Key Findings): Tỷ lệ tuyển sinh thực tế của Nhà trường qua các năm chỉ đạt từ 31,92% đến 49,60% so với kế hoạch; kênh truyền miệng (người thân, bạn bè) chiếm ưu thế áp đảo (49%) trong quyết định chọn trường, trong khi công tác quảng cáo truyền thống bộc lộ nhiều điểm nghẽn với mức độ không hài lòng lên đến 36%.
  • Hàm ý thực tiễn (Implications): Cần chuyển dịch mạnh mẽ từ tiếp thị đại trà sang mô hình Marketing 7P tích hợp, lấy người học làm trung tâm, tối ưu hóa các điểm chạm số (Digital Marketing/SEO), đẩy mạnh tỷ trọng đào tạo thực hành (53–60%) và cá nhân hóa trải nghiệm tư vấn tuyển sinh.

Bối cảnh và tầm quan trọng (300-350 từ)

Bối cảnh thị trường và khoảng trống nghiên cứu

Cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 cùng tiến trình tự chủ đại học theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng đã đặt các cơ sở giáo dục đại học tại Việt Nam trước sức ép cạnh tranh gay gắt. Ngành Du lịch – ngành kinh tế mũi nhọn – đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao với kỹ năng nghề nghiệp vững vàng. Tuy nhiên, đối với các trường đại học tư thục định hướng ứng dụng và có tuổi đời đào tạo ngành Du lịch còn non trẻ (như Đại học Hòa Bình mới triển khai 3 năm), bài toán tuyển sinh gặp phải thách thức kép: sự cạnh tranh từ các trường công lập danh tiếng và rào cản nhận diện thương hiệu chưa cao trong cộng đồng.

Phần lớn các nghiên cứu trước đây (như tại Học viện Bưu chính Viễn thông, Đại học Lâm nghiệp, ĐH SPKT Hưng Yên) chủ yếu tập trung vào tiếp thị giáo dục nói chung hoặc truyền thông đại chúng đơn thuần. Khoảng trống nghiên cứu đặt ra là: Thiếu một khung giải pháp marketing chuyên biệt cho khối ngành dịch vụ du lịch – khách sạn, nơi mà trải nghiệm thực hành, cam kết việc làm và trải nghiệm khách hàng (sinh viên/phụ huynh) đóng vai trò quyết định hành vi lựa chọn trường.

Tính cấp thiết và giá trị ứng dụng

Đề tài nghiên cứu cấp trường do TS. Trần Diễm Hằng chủ nhiệm (cùng các thành viên Nguyễn Quốc Tuấn, Đỗ Hương Giang) thực hiện năm 2021 mang tính thời sự đặc biệt:

  1. Giải quyết điểm nghẽn thực tiễn: Khắc phục tình trạng tỷ lệ nhập học thực tế không đạt 50% chỉ tiêu giao của trường.
  2. Thích ứng biến động thị trường: Xây dựng chiến lược tuyển sinh thích ứng trong bối cảnh thị trường giáo dục chịu ảnh hưởng từ đại dịch COVID-19 và quy chế xét tuyển học bạ mở rộng.
  3. Đòn bẩy nâng cao vị thế: Định vị thương hiệu đào tạo đại học ứng dụng chuẩn mực, cung ứng nguồn nhân lực du lịch – lữ hành – khách sạn đạt chuẩn đầu ra cho thị trường lao động.

Methodology và approach (350-400 từ)

Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Research Design) kết hợp giữa khung lý thuyết hàn lâm về Marketing Dịch vụ 7P (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence) và phân tích thực chứng tại Trường Đại học Hòa Bình trong giai đoạn 2018–2020, tầm nhìn chiến lược đến 2025.

Phương pháp thu thập dữ liệu (Data Collection Methods)

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp các văn bản pháp quy từ Bộ GD&ĐT (Thông tư 05/2017, Thông tư 06/2018, Thông tư 07/2018, các công văn hướng dẫn tuyển sinh), báo cáo tổng kết đào tạo và số liệu thống kê chỉ tiêu tuyển sinh thực tế từ Phòng Đào tạo Trường Đại học Hòa Bình.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp và trực tuyến bằng bảng hỏi tiêu chuẩn hóa trên mẫu $N = 100$ sinh viên thuộc khoa Du lịch, Ngoại ngữ và Luật Kinh tế; phỏng vấn sâu đại diện Ban Giám hiệu, cán bộ tuyển sinh và lãnh đạo khoa chuyên môn.

Kỹ thuật phân tích dữ liệu (Analysis Techniques)

  • Thống kê mô tả (Descriptive Statistics): Xử lý ma trận dữ liệu trên phần mềm chuyên dụng để đo lường tần suất, tỷ lệ phần trăm về kênh tiếp cận thông tin và mức độ hài lòng của người học qua thang đo 5 mức độ (từ Rất không hài lòng đến Rất hài lòng).
  • Phương pháp so sánh và đối sánh (Comparative & Benchmarking Analysis): Đánh giá khoảng cách giữa kế hoạch chỉ tiêu và kết quả thực hiện; đối chiếu thực tiễn hoạt động marketing của Đại học Hòa Bình với bài học thành công từ Đại học Đại Nam (telesales từ dữ liệu lớn, tổ chức sự kiện ngoại khóa) và Đại học Thăng Long (xây dựng thương hiệu số, truyền thông minh bạch, kết nối doanh nghiệp).

Tính giá trị và độ tin cậy (Validity & Reliability)

Mẫu khảo sát đại diện cho nhóm khách hàng mục tiêu trực tiếp đang thụ hưởng dịch vụ giáo dục. Dữ liệu được đối chiếu chéo (triangulation) giữa kết quả khảo sát sinh viên, dữ liệu tuyển sinh lịch sử và ý kiến chuyên gia quản lý, đảm bảo tính khách quan và khả năng ứng dụng thực tế cao.


Phát hiện chính (400-450 từ)

1. Hiệu suất tuyển sinh thực tế đối mặt với thách thức lớn

Phân tích dữ liệu lịch sử giai đoạn 2018–2021 cho thấy tỷ lệ hoàn thành chỉ tiêu tuyển sinh đại học chính quy của Nhà trường duy trì ở mức thấp, chưa đạt 50% so với kế hoạch Bộ giao:

  • Năm học 2018 – 2019: Kế hoạch 1.300 sinh viên, thực hiện 415 (đạt 31,92%).
  • Năm học 2019 – 2020: Kế hoạch 1.250 sinh viên, thực hiện 620 (đạt 49,60%).
  • Năm học 2020 – 2021: Kế hoạch 1.050 sinh viên, thực hiện 498 (đạt 47,43%).

Sự phân kỳ lớn giữa kế hoạch và thực tế đặt ra yêu cầu cấp bách phải tái cấu trúc toàn diện công tác marketing tuyển sinh.

2. Ưu thế vượt trội của kênh truyền miệng (Word-of-Mouth)

Khảo sát 100 sinh viên về nguồn thông tin giúp biết đến trường mang lại kết quả đáng chú ý:

Thứ tự Kênh thông tin tiếp cận Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
1 Qua người thân 34 34%
2 Qua Website của trường 22 22%
3 Qua tư vấn trực tiếp 16 16%
4 Qua bạn bè 15 15%
5 Qua phương tiện thông tin đại chúng 13 13%
Tổng 100 100%

Điểm mấu chốt: Tổng cộng có đến 49% sinh viên chọn trường nhờ kênh thân nhân và bạn bè. Điều này chứng minh sinh viên hiện tại và cựu sinh viên chính là những đại sứ thương hiệu quan trọng nhất.

3. Nghịch lý trong đánh giá mức độ hài lòng về Marketing

  • Điểm sáng (Con người): Đội ngũ cán bộ giảng viên nhận được sự tin cậy rất cao. Có 78% sinh viên hài lòng và rất hài lòng về cách tiếp cận của giảng viên/lãnh đạo ngành khi vào học (chỉ 5% không hài lòng).
  • Điểm nghẽn (Quảng cáo): Hoạt động quảng cáo tuyển sinh của trường đến với người học bộc lộ nhiều hạn chế nhất, với 36% sinh viên đánh giá không hài lòng và rất không hài lòng (mức bất mãn cao nhất trong toàn bộ các tiêu chí khảo sát).

4. Cấu trúc chương trình đào tạo ứng dụng cao nhưng cơ sở vật chất chưa đồng bộ

Chương trình đào tạo ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành (130 tín chỉ) có tỷ lệ thực hành chiếm 53,08%, và ngành Quản trị Khách sạn mới mở lên tới 60,77%. Đây là lợi thế sản phẩm cạnh tranh lớn (đúng định hướng ứng dụng), song lại tạo áp lực nặng nề lên hạ tầng phòng thực hành mô phỏng và nguồn kinh phí đầu tư cơ sở vật chất vốn còn hạn hẹp.


Đóng góp khoa học (250-300 từ)

Đóng góp về mặt lý luận (Theoretical Contributions)

Công trình cụ thể hóa mô hình Marketing Dịch vụ 7P vào thị trường giáo dục đại học ngành Du lịch tại Việt Nam. Nghiên cứu xác lập luận điểm: trong giáo dục định hướng ứng dụng, "Sản phẩm" (Product) phải gắn liền với "Quy trình" (Process) trải nghiệm thực tế nghề nghiệp và "Con người" (People) tương tác, chuyển hóa triết lý đào tạo thành lợi thế định vị cạnh tranh.

Đóng góp về mặt thực tiễn và chính sách (Practical & Policy Implications)

  • Đề xuất bộ giải pháp 7P hiện đại:
    • Product: Đa dạng hóa chuyên ngành (bổ sung Quản trị Khách sạn, Logistics), cập nhật chuẩn đầu ra tương thích với doanh nghiệp.
    • Price: Duy trì chính sách học phí minh bạch (6.000.000 VNĐ/học kỳ giai đoạn 2020–2021), huy động học bổng doanh nghiệp để trợ giá đào tạo.
    • Promotion: Chuyển trọng tâm sang Marketing trực tuyến (Content SEO, Social Media Ads, chăm sóc tự động CRM) thay vì quảng cáo đại trà kém hiệu quả.
    • Place & Physical Evidence: Tận dụng vị trí trung tâm tại Mỹ Đình (Hà Nội), liên kết cơ sở lưu trú 4–5 sao mở rộng không gian đào tạo thực hành.
  • Tư vấn quản trị nội bộ: Tái cấu trúc Trung tâm Tuyển sinh & Truyền thông, xây dựng mạng lưới cộng tác viên tại các trường THPT và phát động phong trào "Mỗi sinh viên/giảng viên là một đại sứ truyền thông".

Đối tượng quan tâm (200-250 từ)

  • Ban Giám hiệu & Lãnh đạo các trường Đại học/Cao đẳng: Cung cấp tài liệu tham khảo chiến lược để tái cấu trúc bộ máy tuyển sinh, phân bổ ngân sách marketing tối ưu và xây dựng chiến lược phát triển ngành học mới.
  • Cán bộ Tuyển sinh & Chuyên viên Marketing Giáo dục (Edu-Marketers): Nắm bắt các kỹ thuật thực thi: từ triển khai bài viết SEO, tối ưu kênh tư vấn học đường, đến quy trình nuôi dưỡng dữ liệu thí sinh tiềm năng.
  • Giảng viên và Trưởng khoa Du lịch – Khách sạn: Hiểu rõ mối liên hệ hữu cơ giữa chất lượng thiết kế chương trình đào tạo (tỷ lệ lý thuyết/thực hành) với khả năng thu hút người học.
  • Các nhà hoạch định chính sách giáo dục: Có thêm cơ sở thực tiễn để đánh giá tác động của quy chế tự chủ tuyển sinh và cơ chế liên kết đào tạo - doanh nghiệp đối với khối trường đại học ngoài công lập.

FAQ (Câu hỏi thường gặp)

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu này là gì?

Trả lời: Phát hiện có tính bước ngoặt là sự đối lập rõ rệt giữa hai kênh tiếp cận: Kênh truyền miệng từ người thân/bạn bè đóng góp tới 49% lượng sinh viên quyết định nhập học, trong khi kênh quảng cáo truyền thống gây thất vọng nhiều nhất với 36% tỷ lệ không hài lòng. Điều này khẳng định chất lượng đào tạo nội tại và sự hài lòng của sinh viên là đòn bẩy marketing mạnh nhất.

2. Phương pháp nghiên cứu có điểm gì đặc biệt?

Trả lời: Nghiên cứu kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương pháp khảo sát thực chứng (100 sinh viên tại chỗ) với phương pháp nghiên cứu tình huống đối sánh (Case-benchmarking) từ mô hình thành công của Đại học Thăng Long và Đại học Đại Nam, mang lại góc nhìn đa chiều từ cả bên trong lẫn bên ngoài tổ chức.

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (Generalize) cho các ngành khác không?

Trả lời: Hoàn toàn có thể. Khung giải pháp Marketing 7P và các khuyến nghị về chuyển đổi số trong tuyển sinh có thể áp dụng hiệu quả cho các khối ngành dịch vụ ứng dụng khác như Quản trị Khách sạn, Truyền thông Đa phương tiện, Logistics và Thương mại Điện tử tại các trường đại học ngoài công lập.

4. Hướng đi tiếp theo (Next Steps) của nghiên cứu là gì?

Trả lời: Mở rộng quy mô khảo sát mẫu lên $N \ge 500$ trên nhiều khóa sinh viên; phân tích sâu mô hình kinh tế lượng xác định trọng số tác động của từng yếu tố trong 7P đến quyết định chọn trường; đo lường hiệu quả chuyển đổi (ROI) thực tế của các chiến dịch SEO và Marketing đa kênh.

5. Giải pháp thực tiễn cấp bách nhất cần triển khai ngay là gì?

Trả lời: Nâng cấp hệ thống website chuẩn SEO, xây dựng đội ngũ chuyên viên viết nội dung tư vấn tuyển sinh số hóa, kết hợp thiết lập mạng lưới đối tác doanh nghiệp du lịch – khách sạn để cam kết vị trí việc làm và tài trợ học bổng đầu vào cho tân sinh viên.


Kết luận (150 từ)

Báo cáo nghiên cứu khoa học của TS. Trần Diễm Hằng cùng nhóm tác giả đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận Marketing 7P trong tuyển sinh đại học, đồng thời giải phẫu thành công bức tranh thực trạng tại Trường Đại học Hòa Bình. Bằng việc nhận diện chính xác các điểm nghẽn trong quảng bá và phát huy thế mạnh của chương trình đào tạo ứng dụng thực hành cao, công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp khả thi, đồng bộ từ sản phẩm, chi phí đến công nghệ xúc tiến số. Đây không chỉ là kim chỉ nam giúp Khoa Du lịch bứt phá chỉ tiêu tuyển sinh giai đoạn 2021–2025, mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho chiến lược phát triển bền vững của hệ thống giáo dục đại học định hướng ứng dụng tại Việt Nam.