Luận văn thạc sĩ đánh giá các yếu tố ảnh hưởng tới sự sinh trưởng của hỗn hợp chủng vi khuẩn khử sulfate nhằm ứng dụng xử lý nước thải ô nhiễm chì ở việt nam

Luận văn thạc sĩ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của vi khuẩn khử sulfate trong xử lý nước thải ô nhiễm chì tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Vi sinh vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ khoa học

2014

67
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. Ô nhiễm kim loại nặng

0.2. Nguồn thải của kim loại nặng

0.3. Tính độc của kim loại nặng

0.4. Các phương pháp xử lý kim loại nặng

0.4.1. Phương pháp hóa học

0.4.2. Phương pháp hóa lý

0.4.3. Phương pháp sinh học

0.5. Xử lý kim loại nặng bằng vi khuẩn khử sulfate (KSF)

0.6. Đặc điểm của vi khuẩn khử sulfate

0.7. Các yếu tố ảnh hưởng tới sinh trưởng của vi khuẩn khử sulfate

0.8. Nguyên lý của phương pháp loại chì bằng vi khuẩn khử sulfate

0.9. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

0.9.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

0.9.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

1. CHƯƠNG I: Ô NHIỄM KIM LOẠI NẶNG

1.1. Nguồn thải của kim loại nặng

1.2. Tính độc của kim loại nặng

1.3. Tác hại của một số kim loại nặng đến sức khỏe con người

1.4. Mức độ tác động của các kim loại nặng đến các sinh vật

1.5. Tác động của kim loại nặng đến các bộ phận của cơ thể người

1.6. Ô nhiễm chì

1.6.1. Nguồn ô nhiễm

1.6.2. Trong công nghiệp

1.6.3. Trong nông nghiệp

1.6.4. Trong hoạt động quân sự

2. CHƯƠNG II: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vi khuẩn khử sulfate

2.2. Môi trường và điều kiện nuôi cấy vi khuẩn KSF

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Xác định số lượng vi khuẩn KSF trong mẫu bằng phương pháp pha loãng tới hạn

2.3.2. Sàng lọc và lựa chọn hỗn hợp chủng vi khuẩn KSF có khả năng chống chịu chì cao

2.3.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của pH tới sinh trưởng và hiệu quả loại chì của hỗn hợp chủng vi khuẩn KSF lựa chọn

2.3.4. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ tới sự sinh trưởng của hỗn hợp chủng vi khuẩn KSF lựa chọn

2.3.5. Nghiên cứu ảnh hưởng của nguồn carbon tới sinh trưởng của hỗn hợp chủng vi khuẩn KSF lựa chọn

2.3.6. Nghiên cứu ảnh hưởng của chì tới sinh trưởng của hỗn hợp chủng vi khuẩn KSF lựa chọn

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nuôi cấy làm giàu các hỗn hợp chủng vi khuẩn KSF từ các mẫu bùn và nước nhiễm chì

3.2. Sàng lọc và lựa chọn hỗn hợp chủng vi khuẩn KSF có khả năng chống chịu chì cao

3.3. Hình thái tế bào hỗn hợp chủng vi khuẩn DM10 dưới kính hiển vi điện tử quét

3.4. Nghiên cứu ảnh hưởng của pH tới sự sinh trưởng của hỗn hợp chủng DM10

3.5. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ tới sinh trưởng của hỗn hợp chủng DM10

3.6. Nghiên cứu ảnh hưởng của nguồn carbon tới sự sinh trưởng của hỗn hợp chủng DM10

3.7. Ảnh hưởng của tỷ lệ ethanol/SO42- tới sinh trưởng của hỗn hợp chủng DM10

3.8. Ảnh hưởng của tỷ lệ lactate/SO42- tới sự sinh trưởng của hỗn hợp chủng DM10

3.9. Ảnh hưởng của tỷ lệ acetate/SO42- tới sinh trưởng của hỗn hợp chủng DM10

3.10. Ảnh hưởng của tỷ lệ benzoate/SO42- tới sinh trưởng của hỗn hợp chủng DM10

3.11. Ảnh hưởng của tỷ lệ methanol/SO42- tới sinh trưởng của hỗn hợp chủng DM10

3.12. Ảnh hưởng của tỷ lệ glucose/SO42- tới sinh trưởng của hỗn hợp chủng DM10

3.13. Ảnh hưởng của tỷ lệ citrate/SO42- tới sinh trưởng của hỗn hợp chủng DM10

3.14. Nghiên cứu ảnh hưởng của chì tới sinh trưởng của hỗn hợp chủng DM10

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Vi Khuẩn Khử Sulfate SRB Ứng Dụng

Vi khuẩn khử sulfate (SRB) đóng vai trò quan trọng trong nhiều hệ sinh thái, đặc biệt trong các môi trường yếm khí. Chúng sử dụng sulfate như một chất nhận điện tử cuối cùng trong quá trình hô hấp, chuyển đổi sulfate thành sulfide. Quá trình này không chỉ quan trọng trong chu trình lưu huỳnh tự nhiên mà còn có ứng dụng tiềm năng trong xử lý nước thải ô nhiễm chì.

Cơ chế khử sulfate của SRB tạo ra sulfide, chất này có thể kết tủa với các ion kim loại nặng như chì, tạo thành các sulfide kim loại không tan, giúp loại bỏ chúng khỏi dung dịch. Ứng dụng SRB trong xử lý sinh học nước thải là một hướng đi đầy hứa hẹn, đặc biệt khi các phương pháp truyền thống gặp nhiều hạn chế về chi phí và hiệu quả.

1.1. Đặc Điểm Sinh Học Của Vi Khuẩn Khử Sulfate SRB

Vi khuẩn khử sulfate (SRB) là một nhóm vi sinh vật đa dạng về mặt sinh lý và di truyền. Chúng có khả năng sống trong điều kiện yếm khí và sử dụng sulfate (SO₄²⁻) làm chất nhận điện tử cuối cùng trong quá trình hô hấp để tạo ra năng lượng. Sản phẩm cuối cùng của quá trình này là sulfide (S²⁻), thường ở dạng hydro sulfide (H₂S), một chất khí có mùi trứng thối đặc trưng. SRB có thể sử dụng nhiều nguồn carbon khác nhau, từ các hợp chất hữu cơ đơn giản như acetate và lactate đến các hợp chất phức tạp hơn như benzoate. Một số loài SRB có khả năng tự dưỡng, sử dụng CO₂ làm nguồn carbon duy nhất.

1.2. Vai Trò Của SRB Trong Xử Lý Nước Thải Chì

Trong xử lý nước thải chì, vi khuẩn khử sulfate (SRB) đóng vai trò quan trọng nhờ khả năng tạo ra sulfide (S²⁻). Sulfide này phản ứng với các ion chì hòa tan (Pb²⁺) trong nước thải, tạo thành kết tủa chì sulfide (PbS), một chất rắn không tan và ít độc hại hơn nhiều so với chì hòa tan. Quá trình này giúp loại bỏ chì khỏi nước thải một cách hiệu quả. Kết tủa PbS có thể được tách ra khỏi nước thải bằng các phương pháp lắng hoặc lọc. Hiệu quả xử lý chì bằng SRB phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm pH, nhiệt độ, nồng độ sulfate, và sự hiện diện của các chất hữu cơ.

II. Thách Thức Ô Nhiễm Chì Giải Pháp Từ Vi Sinh Vật

Ô nhiễm chì là một vấn đề môi trường nghiêm trọng, đặc biệt tại các khu công nghiệp và làng nghề tái chế. Chì có thể xâm nhập vào cơ thể qua đường hô hấp, tiêu hóa, gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt ở trẻ em. Các phương pháp xử lý nước thải chì truyền thống thường tốn kém và tạo ra các chất thải thứ cấp.

Xử lý sinh học bằng vi khuẩn khử sulfate (SRB) nổi lên như một giải pháp thay thế đầy tiềm năng. Phương pháp này không chỉ hiệu quả về mặt chi phí mà còn thân thiện với môi trường, giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái.

2.1. Tác Động Của Ô Nhiễm Chì Đến Môi Trường Và Sức Khỏe

Ô nhiễm chì gây ra những tác động nghiêm trọng đến môi trường và sức khỏe con người. Chì là một kim loại nặng độc hại, có thể tích lũy trong cơ thể và gây ra nhiều vấn đề sức khỏe, đặc biệt là ở trẻ em. Trẻ em tiếp xúc với chì có thể bị chậm phát triển trí tuệ, rối loạn hành vi, và các vấn đề về thần kinh. Ở người lớn, chì có thể gây ra các vấn đề về tim mạch, thận, và hệ sinh sản. Trong môi trường, chì có thể ô nhiễm đất, nước, và không khí, gây ảnh hưởng đến các loài động thực vật. Các nguồn ô nhiễm chì chính bao gồm khai thác mỏ, sản xuất pin, và các hoạt động công nghiệp khác.

2.2. Ưu Điểm Của Phương Pháp Xử Lý Sinh Học Bằng SRB

Xử lý sinh học nước thải bằng vi khuẩn khử sulfate (SRB) mang lại nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống. Thứ nhất, nó có chi phí thấp hơn do không đòi hỏi sử dụng nhiều hóa chất đắt tiền. Thứ hai, nó thân thiện với môi trường hơn vì không tạo ra các chất thải thứ cấp độc hại. Thứ ba, SRB có khả năng hoạt động hiệu quả trong điều kiện yếm khí, thường thấy trong các hệ thống xử lý nước thải. Cuối cùng, kết tủa chì sulfide (PbS) tạo ra trong quá trình này có thể được thu hồi và tái chế, giảm thiểu lượng chất thải cần xử lý.

III. Yếu Tố Ảnh Hưởng Sinh Trưởng Vi Khuẩn Khử Sulfate SRB

Sự sinh trưởng và hoạt động của vi khuẩn khử sulfate (SRB) chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố môi trường khác nhau. Ảnh hưởng của pH đến SRB, nhiệt độ, nguồn carbon, và nồng độ chì là những yếu tố quan trọng cần được xem xét để tối ưu hóa quá trình xử lý nước thải.

Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp chúng ta điều chỉnh điều kiện nuôi cấy, tăng cường khả năng loại bỏ chì bằng vi sinh vật, và nâng cao hiệu quả của quá trình xử lý sinh học.

3.1. Ảnh Hưởng Của pH Đến Sinh Trưởng Và Hoạt Động Của SRB

Ảnh hưởng của pH đến SRB là một yếu tố quan trọng cần xem xét. Hầu hết vi khuẩn khử sulfate (SRB) phát triển tốt nhất trong khoảng pH trung tính đến hơi kiềm (pH 6.5-8.5). pH ảnh hưởng đến hoạt tính của các enzyme tham gia vào quá trình khử sulfate, cũng như đến khả năng hòa tan của các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự sinh trưởng của SRB. pH quá thấp hoặc quá cao có thể ức chế sự phát triển của SRB và làm giảm hiệu quả xử lý nước thải.

3.2. Tác Động Của Nhiệt Độ Lên Quá Trình Khử Sulfate

Ảnh hưởng của nhiệt độ đến SRB cũng rất đáng kể. Nhiệt độ tối ưu cho sự sinh trưởng của hầu hết vi khuẩn khử sulfate (SRB) nằm trong khoảng 25-35°C. Tuy nhiên, một số loài SRB có thể phát triển ở nhiệt độ cao hơn (thermophilic) hoặc thấp hơn (psychrophilic). Nhiệt độ ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng enzyme, độ hòa tan của các chất dinh dưỡng, và tính ổn định của màng tế bào. Nhiệt độ quá cao có thể làm biến tính enzyme và phá hủy tế bào, trong khi nhiệt độ quá thấp có thể làm chậm quá trình trao đổi chất.

3.3. Vai Trò Của Nguồn Carbon Trong Nuôi Cấy SRB

Nguồn carbon cho SRB là yếu tố không thể thiếu. Vi khuẩn khử sulfate (SRB) cần nguồn carbon để xây dựng tế bào và cung cấp năng lượng cho quá trình sinh trưởng. SRB có thể sử dụng nhiều loại hợp chất hữu cơ khác nhau làm nguồn carbon, bao gồm acetate, lactate, ethanol, glucose, và benzoate. Loại nguồn carbon và nồng độ của nó ảnh hưởng đến tốc độ sinh trưởng và hiệu quả khử sulfate của SRB. Việc lựa chọn nguồn carbon phù hợp là rất quan trọng để tối ưu hóa quá trình xử lý nước thải.

IV. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Chì Đến Sinh Trưởng Vi Khuẩn SRB

Nồng độ chì trong nước thải có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự sinh trưởng và hoạt động của vi khuẩn khử sulfate (SRB). Một số loài SRB có khả năng chịu chì tốt hơn các loài khác.

Nghiên cứu về ảnh hưởng của nồng độ chì đến SRB giúp chúng ta lựa chọn các chủng vi khuẩn phù hợp và điều chỉnh điều kiện nuôi cấy SRB để đạt hiệu quả xử lý nước thải ô nhiễm chì cao nhất.

4.1. Độc Tính Của Chì Đối Với Vi Khuẩn Khử Sulfate SRB

Độc tính của chì đối với SRB là một vấn đề cần quan tâm. Chì có thể ức chế sự sinh trưởng và hoạt động của vi khuẩn khử sulfate (SRB) bằng cách can thiệp vào các quá trình trao đổi chất quan trọng. Chì có thể liên kết với các enzyme và protein, làm thay đổi cấu trúc và chức năng của chúng. Tuy nhiên, một số loài SRB có khả năng kháng chì và có thể phát triển trong môi trường có nồng độ chì cao. Cơ chế kháng chì của SRB có thể bao gồm việc tạo ra các protein liên kết chì, bơm chì ra khỏi tế bào, hoặc chuyển đổi chì thành các dạng ít độc hại hơn.

4.2. Cơ Chế Kháng Chì Của Vi Khuẩn Khử Sulfate SRB

Cơ chế kháng chì của SRB rất đa dạng và phức tạp. Một số vi khuẩn khử sulfate (SRB) có khả năng tạo ra các hợp chất ngoại bào, chẳng hạn như polysaccharide, có thể liên kết với chì và ngăn chặn nó xâm nhập vào tế bào. Các SRB khác có thể sản xuất các enzyme có khả năng chuyển đổi chì thành các dạng ít độc hại hơn, chẳng hạn như chì sulfide (PbS). Ngoài ra, một số SRB có hệ thống bơm đẩy chì ra khỏi tế bào, giúp duy trì nồng độ chì thấp bên trong tế bào. Việc nghiên cứu cơ chế kháng chì của SRB có thể giúp chúng ta phát triển các chủng vi khuẩn có khả năng xử lý nước thải ô nhiễm chì hiệu quả hơn.

V. Ứng Dụng Thực Tế Tối Ưu Hóa Quá Trình Xử Lý Bằng SRB

Việc ứng dụng SRB trong xử lý nước thải đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu và dự án thực tế. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tối ưu, cần phải tối ưu hóa quá trình xử lý bằng cách điều chỉnh các yếu tố môi trường và lựa chọn các chủng vi khuẩn khử sulfate (SRB) phù hợp.

Nghiên cứu về động học sinh trưởng SRBmô hình hóa sinh trưởng SRB giúp chúng ta dự đoán và kiểm soát quá trình xử lý sinh học một cách hiệu quả.

5.1. Các Mô Hình Bể Phản Ứng Sinh Học Sử Dụng SRB

Có nhiều loại bể phản ứng sinh học có thể được sử dụng để xử lý nước thải bằng vi khuẩn khử sulfate (SRB). Một số mô hình phổ biến bao gồm bể phản ứng khuấy liên tục (CSTR), bể phản ứng mẻ (batch reactor), và bể phản ứng dòng chảy ngược kỵ khí (UASB). Mỗi mô hình có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của nước thải và yêu cầu xử lý. Bể UASB thường được ưa chuộng vì nó có khả năng xử lý nước thải có nồng độ chất hữu cơ cao và tạo ra ít bùn hơn so với các mô hình khác.

5.2. Phân Tích Chi Phí Lợi Ích Của Xử Lý SRB

Phân tích chi phí - lợi ích là một phần quan trọng trong việc đánh giá tính khả thi của xử lý nước thải bằng vi khuẩn khử sulfate (SRB). Chi phí của quá trình này bao gồm chi phí xây dựng và vận hành bể phản ứng, chi phí mua và bổ sung các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự sinh trưởng của SRB, và chi phí xử lý bùn thải. Lợi ích của quá trình này bao gồm việc giảm thiểu ô nhiễm chì trong nước thải, giảm chi phí xử lý so với các phương pháp truyền thống, và khả năng thu hồi và tái chế kết tủa chì sulfide (PbS). Tính bền vững của quá trình xử lý cũng là một yếu tố quan trọng cần xem xét.

VI. Kết Luận Triển Vọng Nghiên Cứu Về SRB Trong Tương Lai

Nghiên cứu về vi khuẩn khử sulfate (SRB) và ứng dụng của chúng trong xử lý nước thải ô nhiễm chì vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tìm kiếm và phát triển các chủng SRB có khả năng chịu chì cao hơn, tối ưu hóa các điều kiện nuôi cấy SRB, và phát triển các quy trình xử lý sinh học hiệu quả và bền vững hơn.

Ứng dụng công nghệ xanhphương pháp sinh học trong quản lý chất thải là xu hướng tất yếu để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tối Ưu Hóa Quá Trình Khử Sulfate

Các hướng nghiên cứu tối ưu hóa quá trình khử sulfate bao gồm việc tìm kiếm và phát triển các chủng vi khuẩn khử sulfate (SRB) có khả năng hoạt động hiệu quả trong điều kiện khắc nghiệt, chẳng hạn như nồng độ chì cao, pH thấp, hoặc nhiệt độ cao. Nghiên cứu về động học sinh trưởng SRBmô hình hóa sinh trưởng SRB có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình khử sulfate và phát triển các mô hình dự đoán và kiểm soát quá trình này. Ngoài ra, việc nghiên cứu cơ chế kháng chì của SRB có thể giúp chúng ta phát triển các phương pháp tăng cường khả năng xử lý nước thải ô nhiễm chì của SRB.

6.2. Đề Xuất Giải Pháp Xử Lý Ô Nhiễm Chì Bền Vững

Để đề xuất giải pháp xử lý ô nhiễm chì bền vững, cần kết hợp các phương pháp sinh học, phương pháp hóa học, và phương pháp vật lý một cách hợp lý. Xử lý sinh học bằng vi khuẩn khử sulfate (SRB) có thể được sử dụng để loại bỏ chì khỏi nước thải, trong khi các phương pháp hóa họcphương pháp vật lý có thể được sử dụng để xử lý bùn thải và thu hồi chì. Phân tích chi phí - lợi íchtác động môi trường của các giải pháp khác nhau cần được thực hiện để lựa chọn giải pháp phù hợp nhất. Tính bền vững của quá trình xử lý cần được đảm bảo bằng cách sử dụng các nguồn tài nguyên tái tạo và giảm thiểu lượng chất thải phát sinh.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá các yếu tố ảnh hưởng tới sự sinh trưởng của hỗn hợp chủng vi khuẩn khử sulfate nhằm ứng dụng xử lý nước thải ô nhiễm chì ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. Ô nhiễm kim loại nặng 1. Nguồn thải của kim loại nặng Nguồn thải của kim loại được chia thành 2 nhóm chính là nguồn tự nhiên và nhân tạo: * Nguồn tự nhiên: - Kim loại trong đất đá, xâm nhập vào thủy vực qua quá trình tự nhiên, phong hóa xói mòn. - Sự rửa trôi từ nơi khai khoáng và những bãi chứa chất thải rắn.

- Khi khí quyển bị ô nhiễm sẽ trở thành nguồn chính dẫn vào đất theo con đường lắng đọng: các sol khí của các kim loại trong khí quyển được khuyếch tán, các phần tử kim loại tỷ trọng lớn sẽ rơi xuống đất dưới dạng kết tủa khô hay kết tủa ướt khi mưa. * Nguồn nhân tạo - Quá trình khai thác mỏ - Hoạt động công nghiệp (dệt nhuộm, chất dẻo tổng hợp, sơn, thuốc nổ, mực in, bột màu, cơ sở mạ điện, thuộc da, công nghiệp giấy.) - Hoạt động nông nghiệp (phân bón, thuốc trừ sâu.) - Làng nghề sản xuất, tái chế đồ dùng bằng kim loại (tái chế chì, mạ, luyện thép, đúc đồng. Tính độc của kim loại nặng Kim loại nặng là những kim loại có khối lượng riêng lớn hơn 5g/cm3 [30]. Chúng tồn tại trong khí quyển (dạng hơi), thủy quyển (các muối hòa tan), địa quyển (dạng rắn không tan, khoáng, quặng.) và sinh quyển (trong cơ thể con người, động thực vật).

Trong số 70 kim loại tồn tại trong tự nhiên, chỉ có một số nguyên tố là cần thiết cho sinh vật ở một ngưỡng nào đấy, chúng là các nguyên tố vi lượng như: Cu, Zn, Mn, B, Mo. Đa số các kim loại nặng như Pb, Hg, Cd, 3 c As. không cần thiết cho sự sống, với đặc tính bền vững trong môi trường, khả năng gây độc ở liều lượng thấp và tích lũy lâu dài ở chuỗi thức ăn, những kim loại nặng này được xem như chất thải nguy hại tác động tiêu cực đến môi trường sống của sinh vật và con người [7]. Kim loại nặng xâm nhập vào cơ thể người và sinh vật chủ yếu qua đường hô hấp, tiêu hóa và da.

Chúng tác động đến gốc sulfate làm vô hiệu hóa các enzym, gây cản trở sự chuyển hóa của các chất qua màng tế bào của người và sinh vật. Hơn nữa, kim loại nặng có xu hướng tạo kết tủa với các muối hoặc làm xúc tác trong một số quá trình phân hủy các protein có nhóm axít cacboxyl (COOH) và nhóm amin (NH2). Đây là những nhóm liên kết với các kim loại nặng. Các kim loại như Cd, Cu, Pb, Hg liên kết với màng tế bào ngăn cản quá trình vận chuyển chất qua màng, gây ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất.

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng kim loại nặng có thể: - Gây rối loạn hành vi của con người do tác động trực tiếp đến chức năng tư duy và thần kinh - Gây độc cho các cơ quan trong cơ thể như máu, gan, thận, cơ quan sản xuất hoocmon, cơ quan sinh sản, hệ thần kinh - Gây rối loạn chức năng sinh hóa trong cơ thể làm tăng khả năng dị ứng gây biến đổi gen [3]. Khả năng gây độc của kim loại nặng phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như hàm lượng, con đường xâm nhập, dạng tồn tại và thời gian gây ra mức độ nhiễm độc khác nhau. Tác hại của một số kim loại nặng đến sức khỏe con người[40] STT Nguyên tố Nguồn thải Tác hại 1 As Thuốc trừ sâu, chất thải hóa Rất độc, gây ung thư học 2 Cd Chất thải công nghiệp, chất Đảo ngược vai trò hóa sinh thải trong khai thác quặng, của enzyme, gây cao huyết mạ kim loại ống dẫn nước áp, hỏng thận, phá hủy 4 c cácmô và hồng cầu, có tính độc với động vật 3 Be Than đá, năng lượng hạt nhân Độc tính mạnh và bền, gây và công nghiệp vũ trụ ung thư 4 B Than đá, sản xuất chất tẩy Độc với một số loại cây rửa, chất thải công nghiệp 5 Cr Mạ kim loại Cr(VI) rất độc, gây ung thư 6 F(ion) Các nguồn địa chất tự nhiên, Phá hủy xương, gây vết ở chất thải công nghiệp, chất bổ răng sung 7 Pb Mỏ quặng chì, sản xuât pin, Gây thiếu máu, tổn ắc quy, chất dẻo tổng hợp, thương, thận, rối loạn thần sơn, thuốc nổ, mực in, bột kinh, sẩy thai màu, bút chì, xăng pha chì 8 Mn Chất thải công nghiệp mỏ Tổn thương hệ thần kinh trung ương, thận và phổi 9 Hg Chất thải công nghiệp mỏ, Thủy ngân dễ bay hơi ở thuốc trừ sâu, than đá nhiệt độ thường nếu hít phải sẽ rất độc đến hệ thần kinh, hệ tiêu hóa, phổi, thận có thể gây tử vong 10 Zn Chất thải công nghiệp, mạ Gây đau bụng, kích ứng da, kim loại, hệ thống ống dẫn buồn nôn, thiếu máu 5 c Tính độc hại của các kim loại nặng đối với các sinh vật khác nhau là không giống nhau [6]. Mức độ tác động của các kim loại nặng đến các sinh vật Sinh vật Tính độc hại Động vật nguyên sinh Hg >Pb> Ag > Cu > Cd > Ni Giun đốt Hg > Cu > Zn >Pb> Cd Động vật có xương sống Ag > Hg > Cu >Pb > Cd > Zn > Cr Vi khuẩn Nitrat hóa Ag > Hg > Cu > Cd >Pb > Cr > Zn Tảo Hg > Cu > Cd > Fe > Cr > Zn > Ni > Co > Mn Nấm Ag > Hg > Cu > Cd > Cr > Ni >Pb> Co > Zn Thực vật bậc cao Hg >Pb> Cu > Cd > Cr > Ni > Zn Nhìn chung các nguyên tố như Hg, Cu, As, Cd, Zn, Cr đều có tính độc khá cao đối với sức khỏe của con người, mức độ độc của từng nguyên tố được trình bày trong bảng 1.

Tác động của kim loại nặng đến các bộ phận của cơ thể người Bộ phận vùng Nguyên tố Các tác động Hệ thần kinh trung ương CH3Hg; Hg, Hư hại não: giảm chức năng sinh lý Pb2+ của nơtron Hệ thần kinh ngoại vi CH3Hg; Hg Đi lại phản xạ không bình thường Pb2+ Tác động tới nơtron ngoại vi As Bệnh thần kinh ngoại vi Hệ bài tiết Hg2+ Bệnh thận, bệnh đường tiết niệu As Rối loạn đường tiết niệu Gan As Bệnh sơ gan 6 c Hệ thống máu Pb Kìm hãm sinh tổng hợp máu Cd Thiếu máu nhẹ As Thiếu máu Miệng, tóc, đường hô Hg2+ Viêm miệng hấp As Loét, lên nhọt, hói đầu Hg Gây tác động đến cuống phổi Se Sưng hoặc viêm đường hô hấp Xương Cd Nhuyễn xương Se Mục răng Hệ thống tim mạch Cd, As Mỡ tim Hệ thống sinh sản CH3Hg, As, Sảy thai Pb Ung thư Cd, As Phổi, da, tuyến tiết niệu 1. Ô nhiễm chì Chì (tên Latinh là Plumbum, gọi tắt là Pb) là nguyên tố hóa học nhóm IV trong bảng hệ thống tuần hoàn Mendeleev; số thứ tự nguyên tử là 82; khối lượng nguyên tử bằng 207,2; nóng chảy ở 327,4oC; sôi ở 1,725oC; khối lượng riêng bằng 11,34g/cm3. Chì là kim loại màu xám nhạt, không mùi, không vị, không hòa tan trong nước, không cháy. Chì rất mềm và nặng nhất trong tất cả các kim loại thông thường.

Do mềm nên chì rất dễ gia công (có thể dùng dao cắt) và nghiền thành bột. Tuy nhiên, chỉ cần bổ sung một lượng nhỏ các nguyên tố như antimony, bismuth, asen, đồng hay kim loại kiềm thổ là có thể tăng độ cứng của chì lên đáng kể. Vì vậy, trong công nghiệp chế tạo máy, chì thường được dùng dưới dạng hợp kim [1]. Nguồn ô nhiễm Chì được thải ra từ mỏ quặng chì, cơ sở sản xuất pin, ắc quy, chất dẻo tổng hợp, sơn, thuốc nổ, mực in, bột màu…Chì tích đọng trong xương và hồng cầu gây rối loạn tủy xương, đau khớp, viêm thận, liệt, thần kinh…Nhiễm độc chì có thể gây tử vong cho người thậm chí với liều lượng nhỏ.

Trong tự nhiên, chì là nguyên tố vi lượng có trong thành phần của vỏ trái đất. Hàm lượng chì trong vỏ trái đất khoảng 13,0 µg/g [10]. Chì tồn tại trong khoảng 84 khoáng chất, điển hình là galen PbS, ngoài ra còn có cemsute PbCO 3, cunglesite PbSO4…Quá trình phong hóa đá cũng gây nên một lượng chì nhỏ xâm nhập vào đất đặc biệt là các loại đá trầm tích có chứa lưu huỳnh; đá phiến sét. Do vậy đất hình thành trên các loại đá này thường có hàm lượng chì giàu hơn đất khác.

Tuy nhiên, nguồn phát sinh tự nhiên này chỉ gây ô nhiễm một lượng không đáng kể. Chính các hoạt động nhân tạo của con người mới là những nguồn chủ yếu nhất phát thải chì ra ngoài môi trường, gây tình trạng ô nhiễm và nhiễm độc chì. Trong tổng lượng chì phát sinh ra ngoài môi trường, chì từ các hoạt động nhân tạo chiếm tới 95%. Chì được sử dụng hầu như ở mọi lĩnh vực trong đời sống con người, do đó nguồn gây ô nhiễm chì xảy ra trên diện rộng ở hầu hết loại hình sản xuất và sinh hoạt của xã hội.

Sau đây là một số nguồn chính gây ô nhiễm chì [1].  Trong công nghiệp Công nghiệp khai khoáng và luyện kim là nguồn phát thải chì lớn nhất. Không chỉ riêng ngành khai thác và tinh chế chì mà cả ngành khai thác và tinh chế nhiều kim loại cũng phát sinh các chất thải chứa chì. Những dòng thải chứa chì trong loại hình công nghiệp này bao gồm: - Chất thải rắn từ các khu khai thác và tuyển quặng - Nước thải ở các khu vực mỏ, khu tuyển quặng, luyện quặng - Nước thải tại các lò luyện quặng 8 c Chất thải, chủ yếu là nước thải của một số ngành công nghiệp khác như sản xuất ac quy, sản xuất sơn, bột màu… cũng là nguồn phát thải rất đáng kể chì ra môi trường.

 Trong nông nghiệp Nguồn phát thải chì trong nông nghiệp chủ yếu là từ thuốc trừ sâu và từ khói thải của các máy nông nghiệp chạy bằng nhiên liệu xăng pha chì. Qua quá trình sa lắng ướt, chì sẽ xâm nhập vào nguồn nước ngầm, nước mặt…gây ô nhiễm.  Trong hoạt động quân sự Chì được sử dụng trong ngành chế tạo đạn dược phục vụ cho mục đích quân sự chiếm một lượng không nhỏ tổng lượng chì được con người sử dụng. Ngoài ra, chì còn được phát thải từ việc sử dụng xăng pha chì trong các động cơ, xe cộ như xe tăng, máy bay…  Làng nghề tái chế kim loại Ở Việt Nam, ngoài các nguồn phát sinh chì kể trên, các làng nghề cơ khí, sản xuất và tái chế kim loại thải ra môi trường lượng lớn kim loại nặng.

Trong đó, phải kể đến làng nghề nấu và tái chế chì thôn Đông Mai, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên. Tại đây có 61/529 hộ thu gom tái chế chì, số lao động tham gia là trên 500 người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Sinh Trưởng Vi Khuẩn Khử Sulfate Trong Xử Lý Nước Thải Chì" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của vi khuẩn khử sulfate, một thành phần quan trọng trong quá trình xử lý nước thải chứa chì. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của vi khuẩn trong môi trường nước thải mà còn chỉ ra những điều kiện tối ưu để nâng cao hiệu quả xử lý.

Để mở rộng kiến thức về các phương pháp sinh học trong xử lý nước thải, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn nghiên cứu sàng lọc các loài vi tảo biển quang tự dưỡng có hàm lượng lipid cao thành phần acid béo phù hợp sử dụng làm nguyên liệu sản xuất diesel sinh học", nơi nghiên cứu về các loài vi tảo có thể ứng dụng trong sản xuất năng lượng sinh học.

Ngoài ra, tài liệu "Phân lập đánh giá và tuyển chọn các chủng vi khuẩn có khả năng oxy hóa ammonium từ bùn đáy áo nuôi tôm hải phòng" cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về việc ứng dụng vi khuẩn trong xử lý chất thải, đặc biệt là trong nuôi trồng thủy sản.

Cuối cùng, tài liệu "Luận văn nghiên cứu tạo chế phẩm sinh học diệt sâu tơ từ vi khuẩn bacillus thuringiensis phân lập tại thái nguyên" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc ứng dụng vi khuẩn trong nông nghiệp, mở rộng khả năng ứng dụng của vi khuẩn trong các lĩnh vực khác nhau.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới cho những ai quan tâm đến lĩnh vực sinh học và xử lý môi trường.