Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lúa gạo giữ vị trí trụ cột trong nền kinh tế nông nghiệp và đời sống xã hội tại Việt Nam, đặc biệt ở khu vực miền Trung với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng mang nhiều tính chất đặc thù. Tại thành phố Huế, hoạt động sản xuất lúa không chỉ giải quyết sinh kế, bảo đảm an ninh lương thực tại chỗ mà còn gắn liền với tập quán canh tác truyền thống của cư dân nông thôn. Tuy nhiên, sản xuất lúa trên địa bàn đang đối mặt với nhiều sức ép: thời tiết cực đoan như bão lũ, hạn hán kéo dài; hệ thống kênh mương thủy lợi chưa đồng bộ; chi phí vật tư nông nghiệp đầu vào gia tăng; thị trường tiêu thụ bấp bênh và tình trạng lạm dụng phân bón vô cơ, thuốc bảo vệ thực vật gây suy thoái đất. Trước yêu cầu chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông nghiệp theo hướng bền vững, việc đánh giá toàn diện hiện trạng sản xuất lúa là cơ sở khoa học để tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường sinh thái.

Khóa luận xác định rõ mục tiêu chung và hệ thống mục tiêu cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng canh tác lúa tại thành phố Huế, từ đó đề xuất các giải pháp giúp phát triển hoạt động sản xuất lúa theo hướng bền vững trên địa bàn.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn về phát triển sản xuất lúa.
    2. Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất lúa tại thành phố Huế và trên địa bàn xã Phú Hồ, huyện Phú Vang, thành phố Huế.
    3. Đề xuất các giải pháp giúp nâng cao hiệu quả sản xuất lúa theo hướng bền vững tại thành phố Huế.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là quá trình sản xuất lúa và các nhân tố tác động đến hoạt động sản xuất lúa tại địa phương. Về phạm vi không gian, nghiên cứu thu thập dữ liệu tại Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật thuộc Sở Nông nghiệp và Môi trường Thành phố Huế, đồng thời tiến hành khảo sát thực địa tại xã Phú Hồ và xã Phú Lương thuộc huyện Phú Vang. Về phạm vi thời gian, các chỉ tiêu vĩ mô được tổng hợp qua chuỗi số liệu từ năm 2021 đến năm 2023, kết hợp dữ liệu điều tra sơ cấp thu thập năm 2024. Về phạm vi nội dung, đề tài tập trung làm rõ hoạt động canh tác trong hai vụ sản xuất chính gồm vụ Đông Xuân và vụ Hè Thu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm sinh học và kỹ thuật canh tác lúa nước, phân loại lúa theo môi trường sinh thái (lúa nước, lúa cạn) và theo nguồn gốc di truyền (quần thể địa phương, quần thể lai, quần thể đột biến, quần thể tạo giống bằng công nghệ sinh học và dòng bất dục đực). Tác giả vận dụng các chỉ tiêu kinh tế nông nghiệp truyền thống để đo lường kết quả sản xuất, bao gồm:

  • Diện tích gieo trồng (ha): Quy mô đất đai sử dụng cho sản xuất lúa trong vụ hoặc năm.
  • Năng suất gieo trồng (tạ/ha hoặc tấn/ha): Sản lượng thu hoạch trên một đơn vị diện tích gieo trồng ($Năng\ suất = Sản\ lượng / Diện\ tích$).
  • Sản lượng lúa (tấn): Tổng khối lượng thóc thu được ($Sản\ lượng = Diện\ tích \times Năng\ suất$).
  • Các chỉ tiêu tài chính nông hộ: Doanh thu, chi phí sản xuất và lợi nhuận tính bình quân trên một sào canh tác ($500\ m^2$).

Khung lý thuyết của đề tài cũng phân định rõ sự khác biệt giữa hai phương thức canh tác: lúa truyền thống (phụ thuộc vào phân bón vô cơ, hóa chất bảo vệ thực vật) và lúa hữu cơ (tuân thủ quy trình sinh học, không dùng hóa chất tổng hợp, bảo tồn độ phì của đất).

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu đa nguồn:

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được khai thác từ Niên giám Thống kê tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2021–2023, các báo cáo tổng kết nông nghiệp của Sở Nông nghiệp và Môi trường, và tài liệu lưu trữ của Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật thành phố Huế. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn điều tra trực tiếp bằng bảng hỏi đối với 100 hộ nông dân canh tác lúa tại hai xã Phú Hồ và Phú Lương (huyện Phú Vang) vào năm 2024, chọn mẫu theo phương pháp ngẫu nhiên không lặp.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả (tính số trung bình, độ lệch chuẩn, tần số, tỷ lệ %) để làm rõ đặc điểm nhân khẩu học và kỹ thuật canh tác; phương pháp so sánh (đối chiếu định lượng giữa các năm và so sánh kinh tế giữa nhóm hộ lúa thường với lúa hữu cơ); phương pháp hạch toán kinh tế (tính toán doanh thu, chi phí, lợi nhuận) và phương pháp chuyên gia (tham vấn ý kiến giảng viên hướng dẫn và nông dân giàu kinh nghiệm).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về phát triển sản xuất lúa

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về nguồn gốc, giá trị dinh dưỡng và giá trị kinh tế của cây lúa. Tinh bột chiếm khoảng 62,4% khối lượng hạt gạo, cung cấp năng lượng trung bình 3.594 calo; hàm lượng protein dao động từ 7% đến 8%; lipid đạt từ 0,52% đến 2,02%; vitamin nhóm B (B1, B2, B6) tập trung chủ yếu ở phôi và vỏ cám (hàm lượng B1 đạt 0,45 mg/100 hạt). Cây lúa tạo ra chuỗi giá trị đa dạng từ hạt gạo phục vụ tiêu dùng, sản phẩm phụ (tấm, cám, trấu, rơm rạ) dùng trong công nghiệp thực phẩm, chăn nuôi, chất đốt và sản xuất nấm.

Chương này trình bày kỹ thuật canh tác phù hợp cho vùng Bắc Trung Bộ: lựa chọn cơ cấu giống lúa ngắn ngày (vụ Xuân 125–130 ngày, vụ Hè Thu dưới 115 ngày); mật độ cấy tay 35–40 khóm/$m^2$, cấy máy 28–33 khóm/$m^2$, gieo sạ 60–80 kg/ha; quy trình bón lót và bón thúc 3 đợt bằng phân vô cơ kết hợp hữu cơ; thu hoạch khi 85–90% hạt chín; sấy khô bảo quản ở độ ẩm 13–14% (lúa ăn) và 12–13% (lúa giống); sử dụng nấm Trichoderma sp. để phân giải rơm rạ trên ruộng thay cho thói quen đốt đồng.

Đồng thời, tác giả so sánh sự khác biệt căn bản giữa mô hình canh tác truyền thống và mô hình hữu cơ trên 6 tiêu chí: phương pháp canh tác, chất lượng sản phẩm (giá gạo hữu cơ cao hơn từ 20% đến 50%), tác động môi trường, hiệu quả kinh tế dài hạn, tác động sức khỏe xã hội và tiêu chuẩn chứng nhận thị trường. Về thực tiễn, thị trường nông nghiệp thế giới dự báo tăng trưởng bình quân 14,4%/năm (2021–2026), sản lượng gạo thế giới tăng từ 498,2 triệu tấn (2020) lên 514,6 triệu tấn (2023). Tại Việt Nam, năm 2023 kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản đạt trên 53 tỷ USD, xuất siêu kỷ lục trên 11 tỷ USD. Tại Thừa Thiên Huế năm 2023, diện tích lúa đạt 53.435 ha, năng suất đạt 62,5 tạ/ha, sản lượng lương thực có hạt đạt 340 nghìn tấn, giá trị sản xuất nông nghiệp đạt 7.720 tỷ đồng (tăng trưởng GRDP ngành đạt 5,88%). Các hình thức tổ chức sản xuất lúa trên địa bàn bao gồm: hộ gia đình, hợp tác xã (tiêu biểu như HTX Quảng Thọ, HTX Phú Lương 2), liên kết doanh nghiệp - nông dân (tiêu biểu là Công ty TNHH MTV Nông sản hữu cơ Quế Lâm), tổ hợp tác và mô hình chuyên canh hữu cơ.

Chương 2: Phân tích thực trạng sản xuất lúa tại thành phố Huế

Chương 2 phân tích chi tiết điều kiện tự nhiên, tài nguyên đất đai, tổ chức hành chính và thực trạng sản xuất lúa giai đoạn 2021–2023. Năm 2023, tổng diện tích đất tự nhiên của địa phương là 494.710,9 ha. Cơ cấu sử dụng đất phản ánh tính chất nông nghiệp chủ đạo: đất nông nghiệp chiếm 80,92% (400.306,4 ha), trong đó đất sản xuất nông nghiệp chiếm 13,71% (67.836,9 ha) và đất lâm nghiệp chiếm 65,78% (325.422,7 ha); đất phi nông nghiệp chiếm 17,80% (88.006,0 ha); đất chưa sử dụng chỉ còn 1,28% (6.352,3 ha). Về cơ quan chuyên môn, Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật thành phố Huế (thành lập ngày 07/01/1999, trụ sở tại 44 Nguyễn Tất Thành, phường Thủy Dương, thị xã Hương Thủy, do Chi cục trưởng Hồ Đính phụ trách) đóng vai trò giám sát dịch bệnh, chuyển giao kỹ thuật và quản lý vật tư giống cây trồng.

Chỉ tiêu theo vụ Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2022/2021 (%) So sánh 2023/2022 (%)
Diện tích (ha)
- Vụ Đông Xuân 28.380 28.128 28.024 99,1 99,6
- Vụ Hè Thu 25.359 24.453 25.226 96,4 103,2
- Vụ Lúa Mùa 213 209 209 98,1 100,0
- Tổng diện tích 53.952 52.790 53.459 97,9 101,3
Năng suất (tạ/ha)
- Vụ Đông Xuân 67,5 45,1 66,0 66,8 146,3
- Vụ Hè Thu 59,3 57,1 59,3 96,3 103,9
- Vụ Lúa Mùa 16,3 17,2 17,6 105,5 102,3
- Năng suất bình quân 63,5 50,5 62,6 79,5 124,0
Sản lượng (tấn)
- Vụ Đông Xuân 191.843 126.754 184.105 66,1 145,8
- Vụ Hè Thu 150.329 139.532 149.987 92,8 107,2
- Vụ Lúa Mùa 348 358 369 102,9 103,1
- Tổng sản lượng 342.520 266.644 334.747 77,8 125,5

(Nguồn: Trích xuất từ Bảng 2.2, Bảng 2.4, Bảng 2.6 trong văn bản khóa luận)

Số liệu tổng hợp cho thấy năm 2022 là năm sản xuất suy giảm nghiêm trọng do thiên tai và dịch hại: diện tích giảm 1.162 ha (giảm 2,1%), năng suất bình quân giảm 13,0 tạ/ha (giảm 20,5%), làm tổng sản lượng sụt giảm 75.876 tấn (giảm 22,2%). Sang năm 2023, toàn ngành phục hồi mạnh mẽ: diện tích tăng 669 ha (đạt 53.459 ha), năng suất tăng 12,1 tạ/ha (đạt 62,6 tạ/ha) và sản lượng đạt 334.747 tấn (tăng 25,5% so với năm 2022). Vụ Đông Xuân giữ vai trò chi phối với sản lượng năm 2023 đạt 184.105 tấn.

Theo phân vùng hành chính, các huyện đồng bằng ven đầm phá là vựa lúa lớn nhất: Huyện Phú Vang có diện tích năm 2023 đạt 10.825 ha (tăng 666 ha so với năm 2022); huyện Phong Điền đạt 9.671 ha; huyện Quảng Điền có mức phục hồi năng suất năm 2023 cao nhất (đạt 64,5 tạ/ha, tăng 17,3 tạ/ha so với năm 2022) và sản lượng đạt 51.154 tấn (tăng 37,7%).

Chỉ tiêu nông hộ Chung (n=100) Nhóm lúa thường (n=82) Nhóm lúa hữu cơ (n=18)
Tuổi chủ hộ (năm) 58,18 58,05 58,78
Kinh nghiệm canh tác (năm) 33,57 33,82 32,44
Trình độ học vấn (lớp) 7,15 7,11 7,33
Tỷ lệ chủ hộ là nam (%) 95,00 95,00 94,00
Quy mô diện tích bình quân (sào) 21,17 20,00 26,50
Năng suất bình quân (kg/sào) 346,92 349,43 335,54
Độ lệch chuẩn năng suất 125,75 138,34 27,05

(Nguồn: Trích xuất từ Bảng 2.8 số liệu điều tra năm 2024)

Khảo sát thực địa 100 hộ nông dân tại xã Phú Hồ và Phú Lương (huyện Phú Vang) năm 2024 cho thấy tỷ lệ nông hộ sản xuất lúa hữu cơ chỉ chiếm 18%. Nhóm canh tác lúa hữu cơ có quy mô đất bình quân lớn hơn nhóm lúa thường (26,50 sào so với 20,00 sào) và trình độ học vấn chủ hộ nhỉnh hơn (7,33 lớp so với 7,11 lớp). Mặc dù năng suất lúa hữu cơ đạt 335,54 kg/sào, thấp hơn so với lúa truyền thống (349,43 kg/sào), nhưng độ lệch chuẩn năng suất của lúa hữu cơ chỉ là 27,05 (so với 138,34 của lúa thường), chứng minh tính ổn định cao trước rủi ro dịch bệnh. Kết quả hạch toán kinh tế vi mô chỉ ra rằng mặc dù tổng doanh thu lúa hữu cơ thấp hơn do sản lượng thấp, nhưng lợi nhuận thực tế thu được lại cao hơn lúa truyền thống nhờ cắt giảm đáng kể chi phí mua phân bón hóa học và thuốc trừ sâu hóa học.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao khả năng phát triển sản xuất lúa theo hướng bền vững tại thành phố Huế

Chương 3 đề xuất định hướng chuyển đổi phương thức sản xuất từ chiều rộng sang chiều sâu, mở rộng quy mô lúa an toàn và lúa hữu cơ thích ứng với biến đổi khí hậu. Tác giả cấu trúc hai nhóm giải pháp cụ thể:

  • Giải pháp về kỹ thuật:
    • Chuyển đổi cơ cấu giống: Bố trí các giống lúa thuần ngắn ngày chất lượng cao, có khả năng chống chịu sâu bệnh và ngập úng; giữ nguyên tắc cơ cấu mỗi vụ chỉ từ 3–4 giống chủ lực và 4–5 giống bổ sung.
    • Canh tác và đất đai: Cải tạo hệ thống làm đất, giữ độ sâu tầng bùn 12–15 cm; tuân thủ nghiêm ngặt lịch gieo cấy để vụ Hè Thu hoàn thành thu hoạch trước ngày 20/09 (chính vụ) hoặc trước 05/09 (vùng trũng chạy lụt).
    • Dinh dưỡng và dịch hại: Áp dụng quy trình bón lót phân chuồng ủ hoai và phân vô cơ cân đối, giảm đạm đợt cuối; ứng dụng nấm đối kháng Trichoderma sp. để phân giải rơm rạ tại chỗ, cắt đứt mầm bệnh lưu chuyển giữa các vụ.
  • Giải pháp về chính sách:
    • Mở rộng các mô hình liên kết chuỗi giá trị giữa nông hộ, hợp tác xã và doanh nghiệp chế biến tiêu thụ (điển hình như chuỗi liên kết của Công ty TNHH MTV Nông sản hữu cơ Quế Lâm).
    • Tăng cường hỗ trợ tín dụng ưu đãi cho nông dân chuyển đổi sang canh tác hữu cơ, hỗ trợ chi phí kiểm nghiệm và cấp chứng nhận nông sản an toàn.
    • Đầu tư cơ giới hóa đồng bộ từ khâu làm đất, cấy mạ khay bằng máy, phun phân bón dạng hạt đến khâu gặt đập liên hợp và bảo quản chân không; hoàn thiện hạ tầng thủy lợi nội đồng điều tiết nguồn nước cho các vùng trũng.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể thông qua hệ thống số liệu thực chứng:

  • Khái quát bức tranh sản xuất lúa của thành phố Huế giai đoạn 2021–2023: Sau năm 2022 suy giảm do dịch bệnh và thời tiết bất lợi, ngành lúa gạo địa phương đã phục hồi trong năm 2023 với tổng diện tích 53.459 ha, năng suất đạt 62,6 tạ/ha và sản lượng đạt 334.747 tấn. Trong đó, vụ Đông Xuân đóng vai trò nền tảng với năng suất 66,0 tạ/ha và sản lượng 184.105 tấn.
  • Cung cấp dẫn chứng định lượng về kinh tế nông hộ tại huyện Phú Vang năm 2024: Xác định tỷ lệ hộ canh tác hữu cơ đạt 18% (18/100 hộ); chỉ ra năng suất lúa hữu cơ (335,54 kg/sào) thấp hơn lúa thường (349,43 kg/sào) nhưng độ biến động rủi ro thấp hơn đáng kể (độ lệch chuẩn 27,05 so với 138,34). Nghiên cứu khẳng định hiệu quả tài chính của lúa hữu cơ vượt trội hơn lúa thường nhờ tiết giảm chi phí đầu vào hóa học.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận hệ thống hóa các chỉ tiêu sử dụng đất năm 2023, đánh giá chức năng của Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật thành phố Huế, đồng thời đề xuất gói kỹ thuật canh tác (lịch thời vụ trỗ, tỷ lệ bón N-P-K, xử lý nấm Trichoderma sp.) và cơ chế liên kết doanh nghiệp bao tiêu sát hợp với thực tế sản xuất tại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi thu thập số liệu được tác giả ghi nhận:

  • Mẫu điều tra nông hộ mới thực hiện tại phạm vi 100 hộ tập trung ở hai xã Phú Hồ và Phú Lương (huyện Phú Vang), chưa bao quát hết các địa bàn trọng điểm khác như Quảng Điền hay Phong Điền.
  • Quy mô mẫu hộ canh tác lúa hữu cơ còn nhỏ ($n = 18$), gây hạn chế nhất định khi phân tích sâu các nhân tố định lượng tác động đến hành vi chuyển đổi mô hình của nông dân.
  • Chuỗi số liệu thứ cấp dừng lại ở giai đoạn 2021–2023; văn bản chưa phản ánh biến động giá vật tư nông nghiệp đầu vào chi tiết theo từng tháng trong năm 2024.

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng phạm vi khảo sát sang các vùng sinh thái khác nhau trên địa bàn thành phố, gia tăng kích thước mẫu hộ canh tác hữu cơ và cập nhật dữ liệu tài chính dài hạn để đánh giá hiệu quả kinh tế - sinh thái của các chuỗi liên kết tiêu thụ lúa gạo.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Kinh tế nông nghiệp, Quản lý đất đai và Phát triển nông thôn trong việc ứng dụng phương pháp kết hợp số liệu thống kê vĩ mô với điều tra xã hội học nông thôn cấp nông hộ.
  • Cán bộ quản lý tại Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, Sở Nông nghiệp và Môi trường cùng chính quyền địa phương trong việc hoạch định kế hoạch cơ cấu mùa vụ, chỉ đạo kỹ thuật gieo sạ chạy lụt và xây dựng chính sách khuyến khích sản xuất lúa hữu cơ.
  • Ban quản trị các hợp tác xã nông nghiệp và doanh nghiệp thu mua lúa gạo (như Công ty TNHH MTV Nông sản hữu cơ Quế Lâm) trong việc thiết lập hợp đồng liên kết bao tiêu sản phẩm và tính toán định mức chi phí sản xuất cho nông dân.

Câu hỏi thường gặp

1. Tình hình biến động sản lượng lúa của thành phố Huế giai đoạn 2021–2023 diễn ra như thế nào?
Năm 2021, tổng sản lượng lúa toàn tỉnh đạt 342.520 tấn. Năm 2022, sản lượng sụt giảm mạnh xuống còn 266.644 tấn (giảm 75.876 tấn, tương đương giảm 22,2%) do ảnh hưởng của thời tiết khắc nghiệt và dịch bệnh. Đến năm 2023, sản lượng đã phục hồi đạt 334.747 tấn (tăng 68.103 tấn, tương đương tăng 25,5% so với năm 2022).

2. Khảo sát 100 hộ nông dân tại huyện Phú Vang năm 2024 chỉ ra sự khác biệt gì giữa lúa thường và lúa hữu cơ?
Trong 100 hộ khảo sát, có 82 hộ trồng lúa thường và 18 hộ trồng lúa hữu cơ. Nông hộ lúa hữu cơ có quy mô diện tích bình quân lớn hơn (26,50 sào so với 20,00 sào) nhưng năng suất bình quân thấp hơn (335,54 kg/sào so với 349,43 kg/sào). Mặc dù năng suất và doanh thu thấp hơn, lợi nhuận của hộ trồng lúa hữu cơ lại cao hơn nhờ cắt giảm chi phí phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật.

3. Cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp tại thành phố Huế năm 2023 có đặc điểm gì?
Năm 2023, diện tích đất nông nghiệp đạt 400.306,4 ha, chiếm 80,92% tổng diện tích tự nhiên của thành phố Huế (494.710,9 ha). Trong đó, đất lâm nghiệp chiếm tỷ trọng lớn nhất với 65,78% (325.422,7 ha); đất sản xuất nông nghiệp chiếm 13,71% (67.836,9 ha); đất nuôi trồng thủy sản chiếm 1,21% (5.994,6 ha); đất nông nghiệp khác chiếm 0,21% (1.052,2 ha).

4. Khóa luận khuyến cáo lịch thời vụ canh tác lúa vùng Bắc Trung Bộ như thế nào để tránh thiên tai?
Văn bản quy định vụ Xuân bố trí thời gian trỗ từ ngày 10/04 đến 25/04 (trỗ tập trung từ 15/04 đến 25/04). Vụ Hè Thu chính vụ gieo từ 25/04 đến 30/05 để hoàn thành thu hoạch trước 20/09 nhằm tránh lũ lụt cuối vụ; riêng vùng trũng thấp phải bố trí thời vụ thu hoạch trước ngày 05/09 để chạy lụt.

5. Đơn vị doanh nghiệp nào được tác giả nêu gương trong mô hình liên kết bao tiêu lúa gạo tại Huế?
Khóa luận nêu điển hình Công ty TNHH MTV Nông sản hữu cơ Quế Lâm là doanh nghiệp đã ký hợp đồng bao tiêu sản phẩm với nông dân tại Huế, hỗ trợ ổn định thu nhập, thúc đẩy ứng dụng tiến bộ kỹ thuật và phát triển chuỗi giá trị lúa hữu cơ.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Hữu Tường Vy đã phản ánh toàn diện thực trạng sản xuất lúa tại thành phố Huế giai đoạn 2021–2023 cùng các đặc trưng kinh tế vi mô qua khảo sát 100 hộ nông dân tại huyện Phú Vang năm 2024. Kết quả nghiên cứu chứng minh tính ưu việt về hiệu quả lợi nhuận và mức độ ổn định của phương thức canh tác lúa hữu cơ so với lúa truyền thống, dù năng suất thu hoạch trên một đơn vị diện tích thấp hơn. Hệ thống giải pháp kỹ thuật thời vụ, giống lúa ngắn ngày và chính sách liên kết doanh nghiệp bao tiêu do đề tài đề xuất cung cấp luận cứ thiết thực cho quá trình chuyển đổi sản xuất lúa gạo theo hướng bền vững tại địa phương.