Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quá trình phát triển kinh tế - xã hội và tốc độ đô thị hóa gia tăng nhanh chóng đang tạo ra sức ép lớn đối với môi trường trên phạm vi cả nước. Sự gia tăng dân số, mức sống của người dân được nâng cao cùng với sự mở rộng của các ngành công nghiệp, thương mại, dịch vụ và du lịch kéo theo lượng phát sinh chất thải rắn ngày càng lớn, đa dạng về thành phần và phức tạp về tính chất. Tại các vùng nông thôn và đô thị miền núi, công tác quản lý và xử lý chất thải rắn sinh hoạt gặp nhiều thách thức do hạn chế về nguồn lực tài chính, hạ tầng kỹ thuật, phương tiện thu gom cũng như nhận thức của cộng đồng dân cư.
Đại Từ là một huyện miền núi nằm ở phía Tây Bắc của tỉnh Thái Nguyên, có diện tích tự nhiên rộng lớn với 31 đơn vị hành chính cấp xã, thị trấn và là địa bàn có tốc độ phát triển kinh tế, đô thị hóa và dịch vụ du lịch (nổi bật là khu du lịch Hồ Núi Cốc) diễn ra tương đối mạnh mẽ. Lượng chất thải rắn sinh hoạt phát sinh từ các hộ gia đình, chợ, cơ quan, trường học, cơ sở sản xuất và dịch vụ trên địa bàn huyện ngày càng nhiều, trong khi năng lực thu gom và xử lý chưa đáp ứng đồng bộ, nguy cơ gây ô nhiễm môi trường đất, nước và không khí. Trước thực tế đó, đề tài "Đánh giá thực trạng công tác quản lý và xử lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên" được thực hiện nhằm cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc nâng cao hiệu quả quản lý môi trường tại địa phương.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của khóa luận là đánh giá toàn diện thực trạng công tác quản lý và xử lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên; từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác quản lý và nâng cao hiệu quả xử lý rác thải sinh hoạt tại địa phương.
Mục tiêu cụ thể được xác định gồm 3 nội dung:
- Đánh giá thực trạng công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn huyện Đại Từ.
- Đánh giá thực trạng công nghệ và quy trình xử lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn huyện Đại Từ.
- Đề xuất một số giải pháp quản lý và xử lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn huyện Đại Từ trong thời gian tới.
Yêu cầu nghiên cứu bao gồm:
- Đưa ra đánh giá cụ thể về hiện trạng thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải rắn sinh hoạt tại huyện Đại Từ.
- Xác định các khó khăn, vướng mắc, tồn tại trong hệ thống quản lý và vận hành kỹ thuật.
- Đề xuất các nhóm biện pháp khắc phục và giải pháp có tính khả thi cao, phù hợp với điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của địa phương.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Chất thải rắn sinh hoạt phát sinh và toàn bộ hệ thống quản lý, thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên.
- Phạm vi không gian: Địa bàn huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên (tập trung khảo sát chuyên sâu tại 10 xã, thị trấn gồm: thị trấn Hùng Sơn, Yên Lãng, Tiên Hội, Khôi Kỳ, La Bằng, Cù Vân, Hà Thượng, Tân Thái, Bình Thuận, Lục Ba và khu xử lý rác thải tập trung tại xã Lục Ba).
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực địa, điều tra thu thập số liệu được tiến hành từ ngày 26/12/2016 đến ngày 26/04/2017; chuỗi số liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 2011–2016 và định hướng dự báo đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở pháp lý và khung khái niệm
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật và chủ trương của Đảng, Nhà nước và địa phương về bảo vệ môi trường và quản lý chất thải:
- Luật Bảo vệ môi trường ngày 23 tháng 6 năm 2014;
- Nghị quyết số 41-NQ/TW ngày 15/11/2015 của Bộ Chính trị về bảo vệ môi trường trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước;
- Nghị định số 19/2015/NĐ-CP ngày 14/02/2015 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Bảo vệ môi trường;
- Nghị định số 38/2015/NĐ-CP ngày 24/04/2015 của Chính phủ về quản lý chất thải và phế liệu;
- Nghị định số 179/2013/NĐ-CP ngày 14/11/2013 của Chính phủ quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường;
- Quyết định số 2149/QĐ-TTg ngày 17/12/2009 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược quốc gia về quản lý tổng hợp chất thải rắn đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2050;
- Quyết định số 2211/QĐ-TTg ngày 14/11/2013 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Quy hoạch quản lý chất thải rắn lưu vực sông Cầu đến năm 2020;
- Quyết định số 525/QĐ-BXD ngày 14/05/2014 của Bộ Xây dựng phê duyệt nhiệm vụ quy hoạch quản lý chất thải rắn vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ đến năm 2030;
- Quyết định số 32/2014/QĐ-UBND ngày 29/08/2014 của Ủy ban nhân dân tỉnh Thái Nguyên quy định điều chỉnh mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí vệ sinh môi trường trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên;
- Chỉ thị số 21/CT-UBND ngày 30/10/2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh Thái Nguyên về tăng cường quản lý chất thải rắn thông thường, chất thải nguy hại trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên.
Về mặt lý thuyết, tác giả hệ thống hóa các khái niệm về chất thải rắn sinh hoạt, nguồn phát sinh (từ hộ gia đình, công sở, trường học, dịch vụ thương mại, khu công nghiệp và nông nghiệp), thành phần lý hóa của rác thải, cơ chế tác động tiêu cực của rác thải đến môi trường đất, nước mặt, nước ngầm, không khí, cảnh quan và sức khỏe cộng đồng. Đồng thời, tài liệu tổng quan 4 nhóm công nghệ xử lý rác thải sinh hoạt chính: phương pháp thiêu đốt nhiệt, phương pháp chôn lấp hợp vệ sinh kết hợp chế phẩm sinh học EM, phương pháp ủ sinh học (sản xuất phân vi sinh compost và công nghệ Séraphin tái chế khép kín), và công nghệ ép kiện nén giảm thể tích; đi kèm với đánh giá kinh nghiệm quản lý chất thải rắn tại Hoa Kỳ, Singapore, Trung Quốc và thực trạng xử lý rác thải tại các huyện, thị xã thuộc tỉnh Thái Nguyên.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Để giải quyết các nhiệm vụ đề ra, tác giả sử dụng phối hợp các phương pháp nghiên cứu thực tiễn sau:
- Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu, báo cáo tổng kết tình hình kinh tế - xã hội, báo cáo quản lý môi trường từ UBND huyện Đại Từ, Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Đại Từ, Ban Quản lý vệ sinh môi trường đô thị huyện Đại Từ và UBND các xã, thị trấn trên địa bàn.
- Phương pháp điều tra xã hội học và phỏng vấn: Thiết kế phiếu điều tra phỏng vấn trực tiếp 100 đối tượng gồm các hộ gia đình, cá nhân, đại diện cơ quan, trường học tại 10 xã/thị trấn (thị trấn Hùng Sơn, Yên Lãng, Tiên Hội, Khôi Kỳ, La Bằng, Cù Vân, Hà Thượng, Tân Thái, Bình Thuận, Lục Ba) nhằm khảo sát mức phát sinh rác thải hàng ngày, thành phần rác thải, ý thức bảo vệ môi trường và mức độ hài lòng đối với dịch vụ thu gom.
- Phương pháp khảo sát, cân đo thực tế: Tiến hành cân thực tế khối lượng rác thải sinh hoạt tại một số hộ gia đình, cơ sở kinh doanh, chợ và cơ quan công sở ở các địa phương được chọn mẫu để xác định chỉ số phát sinh và tỷ lệ thành phần rác.
- Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến, kinh nghiệm của các cán bộ chuyên trách quản lý môi trường tại cấp huyện, cấp xã và các chuyên gia thông qua thảo luận trực tiếp và các buổi tập huấn chuyên đề.
- Phương pháp dự báo dân số và lượng chất thải: Ứng dụng phương pháp Euler cải tiến để dự báo quy mô dân số và tốc độ gia tăng chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn huyện Đại Từ giai đoạn 2011–2020 dựa trên tỷ lệ tăng dân số tự nhiên và cơ học ($r = 1,02%$).
- Phương pháp phân tích, tổng hợp và xử lý số liệu: Thống kê, xử lý số liệu điều tra bằng phần mềm Microsoft Excel và Microsoft Word, đối chiếu kết quả khảo sát với các Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và Tiêu chuẩn môi trường Việt Nam hiện hành.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Đặt vấn đề
Phần này làm rõ tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu xuất phát từ thực trạng ô nhiễm môi trường do chất thải rắn sinh hoạt gia tăng trong tiến trình đô thị hóa và phát triển kinh tế tại huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 yêu cầu nghiên cứu và nêu bật ý nghĩa khoa học lẫn giá trị thực tiễn của công trình đối với công tác bảo vệ môi trường, chăm sóc sức khỏe nhân dân và phát triển bền vững tại địa phương.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Tác giả trình bày hệ thống cơ sở pháp lý hoàn chỉnh điều chỉnh lĩnh vực quản lý chất thải rắn từ cấp trung ương đến địa phương; tổng quan cơ sở khoa học về khái niệm, nguồn gốc, thành phần chất thải rắn sinh hoạt, lợi ích tái chế cũng như tác hại của rác thải tới các thành phần môi trường (đất, nước, không khí) và sức khỏe con người (dẫn chứng số liệu của WHO về tỷ lệ bệnh tật liên quan đến bãi rác). Phần này cũng phân tích ưu - nhược điểm của các công nghệ xử lý chất thải rắn phổ biến (đốt, chôn lấp, ủ sinh học compost, công nghệ Séraphin, ép kiện thủy lực), kinh nghiệm quản lý chất thải tại một số quốc gia (Trung Quốc, Singapore, Hoa Kỳ), thực trạng phát sinh CTRSH ở Việt Nam và tổng hợp chi tiết hiện trạng cơ sở hạ tầng, phương tiện thu gom (173 xe thu gom, 5 xe tải, 2 xe công nông, 5 xe chuyên dụng) cùng công nghệ xử lý rác thải tại các huyện, thành phố trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết đối tượng nghiên cứu (chất thải rắn sinh hoạt huyện Đại Từ), phạm vi không gian (huyện Đại Từ, trọng tâm 10 xã/thị trấn), thời gian thực hiện (26/12/2016 – 26/04/2017). Tác giả thiết lập 6 nội dung nghiên cứu chính và thuyết minh quy trình áp dụng các phương pháp: thu thập dữ liệu thứ cấp, điều tra bảng hỏi 100 phiếu, cân đo thực tế, phương pháp chuyên gia, công thức dự báo Euler cải tiến và kỹ thuật xử lý dữ liệu thống kê.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Đây là nội dung trọng tâm của khóa luận, được cấu trúc qua các phần phân tích chi tiết:
- Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội: Huyện Đại Từ có diện tích tự nhiên 57.890 ha, 31 xã/thị trấn, dân số đông với 8 dân tộc, mật độ 274,65 người/km²; thế mạnh sản xuất nông nghiệp với 12.500 ha lúa, trên 5.000 ha chè và tiềm năng du lịch Hồ Núi Cốc. Năm 2016, giá trị sản xuất nông - lâm - thủy sản đạt 2.050 tỷ đồng, CN-TTCN đạt gần 7.600 tỷ đồng, thu ngân sách trên 169 tỷ đồng, có 12 xã đạt chuẩn nông thôn mới, tỷ lệ hộ nghèo còn 16,64%.
- Hiện trạng phát sinh chất thải rắn sinh hoạt: Nguồn phát sinh phân bố đa dạng từ khu dân cư, chợ, trường học, cơ sở sản xuất và dịch vụ. Khối lượng chất thải thu gom tăng dần qua các năm: năm 2013 đạt $50\text{ m}^3$, năm 2014 đạt $55\text{ m}^3$, năm 2015 đạt $80\text{ m}^3$ (phục vụ thị trấn và 12 xã) và năm 2016 đạt $85\text{ m}^3$ (phục vụ thị trấn và 15 xã lân cận). Mức độ phát sinh bình quân đầu người dao động từ $0,5 - 0,8\text{ kg/người/ngày}$, cao nhất tại thị trấn Hùng Sơn ($0,8\text{ kg/người/ngày}$). Tỷ lệ thu gom rác thải giữa các địa phương chênh lệch lớn, dao động từ $40%$ đến $90%$.
- Thành phần rác thải năm 2016: Rác hữu cơ dễ phân hủy chiếm tỷ lệ áp đảo ($57,5%$), gạch đá chiếm $20,0%$, nilon và nhựa chiếm $7,2%$, cao su và giẻ vụn chiếm $6,4%$, giấy và bìa carton chiếm $6,3%$, kim loại chiếm $1,4%$, thủy tinh chiếm $1,2%$.
- Hệ thống tổ chức quản lý và thu phí vệ sinh: Ban Quản lý môi trường đô thị huyện Đại Từ (thành lập theo Quyết định 3120/QĐ-UBND ngày 31/12/2007) gồm 40 cán bộ nhân viên, vận hành với 2 xe ô tô chuyên dụng, 190 xe gom rác đẩy tay, 1 xe xúc lật, 1 xe hút bùn và 1 máy rửa xe. Công tác thu phí thực hiện theo Quyết định 32/2014/QĐ-UBND tỉnh Thái Nguyên.
- Quy trình thu gom và công nghệ xử lý tại Bãi chôn lấp rác Lục Ba: Rác được thu gom 7 ngày/tuần, 2 ca/ngày (sáng từ 4h–6h hoặc 6h–8h; chiều từ 16h–18h hoặc 18h30–20h30). Bãi chôn lấp đặt tại xóm Thành Lập, xã Lục Ba với diện tích quy hoạch 8,2 ha (đang khai thác 5,9 ha), tiếp nhận trung bình $72\text{ tấn/ngày}$ (tương đương $160\text{ m}^3/\text{ngày}$). Công nghệ xử lý áp dụng là chôn lấp hỗn hợp kết hợp nổi - chìm, chia làm 6 ô chôn lấp ($7.000\text{ m}^2/\text{ô}$), cột rác cao 5 m; quy trình vận hành gồm các bước: đổ rác $\rightarrow$ phun chế phẩm sinh học EM khử mùi $\rightarrow$ đầm nén $\rightarrow$ lấp đất phủ ($20 - 30\text{ cm}$) $\rightarrow$ đầm nén $\rightarrow$ phủ đất màu và trồng cây xanh.
- Đánh giá tồn tại và đề xuất giải pháp: Chỉ ra các tồn tại như rác thải hoàn toàn chưa được phân loại tại nguồn, năng lực thiết bị cơ giới còn thiếu, bãi chôn lấp có nguy cơ gây ô nhiễm thứ cấp, tỷ lệ thu phí ở một số xã chưa triệt để; từ đó tác giả đề xuất hệ thống giải pháp về quản lý, kỹ thuật công nghệ, kinh tế và tuyên truyền giáo dục cộng đồng.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết các kết quả đạt được về bức tranh quản lý chất thải rắn tại Đại Từ, khẳng định tỷ lệ thu gom rác khu vực trung tâm đạt mức khá nhưng các xã xa trung tâm còn thấp; đồng thời đưa ra các kiến nghị cụ thể đối với UBND tỉnh Thái Nguyên, UBND huyện Đại Từ và Ban Quản lý môi trường đô thị trong việc bố trí vốn đầu tư nâng cấp hạ tầng xử lý rác, mở rộng mạng lưới thu gom và tăng cường chế tài xử phạt vi phạm vệ sinh môi trường.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng chính của đề tài
Nghiên cứu đã khảo sát, thống kê và làm rõ các số liệu thực tế về thành phần, khối lượng thu gom và nguồn lực phục vụ công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại huyện Đại Từ:
| STT |
Thành phần chất thải |
Tỷ lệ (%) |
| 1 |
Chất hữu cơ dễ phân hủy |
57,5 |
| 2 |
Gạch, đá, đất cát |
20,0 |
| 3 |
Nilon, nhựa |
7,2 |
| 4 |
Cao su, giẻ vụn |
6,4 |
| 5 |
Giấy, bìa carton |
6,3 |
| 6 |
Kim loại |
1,4 |
| 7 |
Thủy tinh |
1,2 |
| Tổng |
|
100,0 |
Bảng: Thành phần chất thải rắn sinh hoạt tại huyện Đại Từ năm 2016 (Nguồn: Kết quả điều tra, 2016)
Diễn biến khối lượng thu gom chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn huyện qua các năm được tổng hợp như sau:
| Năm |
Số hộ phục vụ |
Số cơ quan, đơn vị |
Địa bàn thu gom |
Khối lượng rác thu gom ($m^3$) |
| 2013 |
2.147 |
98 |
Thị trấn Hùng Sơn và 4 xã lân cận |
50 |
| 2014 |
2.223 |
105 |
Thị trấn Hùng Sơn và 4 xã lân cận |
55 |
| 2015 |
2.278 |
118 |
Thị trấn Hùng Sơn và 12 xã lân cận |
80 |
| 2016 |
2.400 |
127 |
Thị trấn Hùng Sơn và 15 xã lân cận |
85 |
Bảng: Khối lượng thu gom chất thải rắn sinh hoạt phát sinh qua các năm (Nguồn: Ban Quản lý vệ sinh môi trường đô thị huyện Đại Từ, 2016)
Về năng lực hạ tầng và vận hành kỹ thuật tại bãi xử lý chất thải:
- Bộ máy Ban Quản lý: 40 người (3 lãnh đạo, 16 nhân viên dịch vụ, 12 nhân viên kỹ thuật, 9 nhân viên hành chính).
- Phương tiện, thiết bị: 2 xe ô tô chuyên dụng, 190 xe gom đẩy tay, 1 xe xúc lật, 1 xe hút bùn, 1 máy rửa xe.
- Khu xử lý rác thải xã Lục Ba: Quy mô quy hoạch 8,2 ha (hiện khai thác 5,9 ha); tiếp nhận trung bình $72\text{ tấn/ngày}$ ($160\text{ m}^3/\text{ngày}$); gồm 6 ô chôn lấp diện tích $7.000\text{ m}^2/\text{ô}$, chiều cao lớp rác thiết kế 5 m; xử lý khử mùi bằng chế phẩm vi sinh EM và đầm nén, phủ đất.
Giải pháp tác giả đề xuất
- Nhóm giải pháp quản lý - hành chính: Tăng cường phân cấp quản lý môi trường cho cấp xã/thị trấn; thành lập và nhân rộng các tổ/đội thu gom rác dân lập tại các thôn, xóm vùng sâu; rà soát, hoàn thiện quy chế thu phí vệ sinh môi trường đảm bảo tính công bằng và tránh thất thu ngân sách.
- Nhóm giải pháp kỹ thuật - công nghệ: Triển khai chương trình phân loại chất thải rắn tại nguồn thành 3 nhóm (chất thải hữu cơ dễ phân hủy, chất thải tái chế và chất thải còn lại); tận dụng tỷ lệ rác hữu cơ cao ($57,5%$) để đầu tư dây chuyền sản xuất phân bón vi sinh (compost) phục vụ vùng chuyên canh chè và cây ăn quả của huyện; nâng cấp hệ thống thu gom và xử lý nước rỉ rác tại bãi chôn lấp Lục Ba bằng hồ sinh học và bãi lọc ngập nước trồng cây.
- Nhóm giải pháp kinh tế và xã hội: Đẩy mạnh xã hội hóa công tác thu gom, vận chuyển rác thải; tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua các tổ chức đoàn thể (Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên, Hội Nông dân) nhằm xóa bỏ tập quán xả rác bừa bãi ra kênh mương, sông suối.
Đóng góp của đề tài
Khóa luận đã cung cấp một bộ số liệu thực nghiệm toàn diện về đặc trưng phát sinh, cơ cấu thành phần rác thải và hiện trạng vận hành kỹ thuật của hệ thống thu gom, xử lý rác tại huyện Đại Từ năm 2016–2017. Đề tài phản ánh trung thực những bất cập trong quản lý chất thải rắn cấp huyện miền núi đang trong quá trình chuyển đổi kinh tế, làm cơ sở khoa học giúp cơ quan quản lý môi trường địa phương xây dựng quy hoạch và phương án đầu tư hạ tầng xử lý rác phù hợp cho giai đoạn đến năm 2020.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Môi trường, Kỹ thuật Môi trường và Địa lý tài nguyên tham khảo phương pháp luận đánh giá hiện trạng CTRSH cấp huyện.
- Cán bộ quản lý tại Phòng Tài nguyên và Môi trường, Ban Quản lý vệ sinh môi trường đô thị cấp huyện/thị xã trong việc xây dựng phương án thu gom, tính toán định mức thu phí và vận hành bãi chôn lấp hợp vệ sinh.
- Các nhà nghiên cứu quan tâm đến mô hình quản lý chất thải rắn tại các vùng nông thôn miền núi phía Bắc.
- Nội dung đáng giá trong tài liệu:
- Bộ số liệu điều tra chi tiết về tỷ lệ thành phần rác thải sinh hoạt ($57,5%$ hữu cơ, $7,2%$ nhựa nilon...) và chỉ số phát sinh theo đầu người ($0,5 - 0,8\text{ kg/người/ngày}$).
- Bảng tổng hợp chi tiết mức thu phí vệ sinh môi trường và cơ cấu định mức theo Quyết định 32/2014/QĐ-UBND tỉnh Thái Nguyên.
- Bản mô tả quy trình kỹ thuật vận hành và các thông số thiết kế thực tế của Bãi xử lý chôn lấp rác thải xóm Thành Lập, xã Lục Ba (diện tích 8,2 ha, công nghệ chôn lấp hỗn hợp nổi - chìm kết hợp chế phẩm EM).
Câu hỏi thường gặp
1. Thành phần chất thải rắn sinh hoạt tại huyện Đại Từ có đặc điểm gì nổi bật?
Theo kết quả khảo sát năm 2016 của đề tài, thành phần chất thải rắn sinh hoạt tại huyện Đại Từ có tỷ lệ chất hữu cơ dễ phân hủy chiếm ưu thế lớn nhất ($57,5%$). Các thành phần tiếp theo gồm gạch đá ($20,0%$), nilon và nhựa ($7,2%$), cao su và giẻ vụn ($6,4%$), giấy và bìa carton ($6,3%$), kim loại ($1,4%$) và thủy tinh ($1,2%$). Tỷ lệ chất hữu cơ cao là điều kiện rất thuận lợi để nghiên cứu triển khai công nghệ ủ phân hữu cơ (compost).
2. Mức phát sinh và tỷ lệ thu gom rác thải sinh hoạt tại huyện Đại Từ đạt bao nhiêu?
Lượng rác thải sinh hoạt phát sinh bình quân đầu người tại huyện Đại Từ dao động từ $0,5$ đến $0,8\text{ kg/người/ngày}$. Trong đó, khu vực tập trung dân cư và cơ quan hành chính như thị trấn Hùng Sơn có mức cao nhất ($0,8\text{ kg/người/ngày}$), các xã nông thôn đạt trung bình khoảng $0,6\text{ kg/người/ngày}$, thấp nhất là xã Lục Ba ($0,5\text{ kg/người/ngày}$). Tỷ lệ thu gom trên toàn huyện phân bổ không đồng đều, dao động trong khoảng từ $40%$ đến $90%$.
3. Cơ sở vật chất và lực lượng của Ban Quản lý môi trường đô thị huyện Đại Từ gồm những gì?
Ban Quản lý môi trường đô thị huyện Đại Từ có tổng số 40 cán bộ công nhân viên (gồm 3 người trong Ban lãnh đạo, 16 nhân viên bộ phận dịch vụ, 12 nhân viên kỹ thuật và 9 nhân viên hành chính - văn phòng). Cơ sở vật chất kỹ thuật của đơn vị gồm có: 2 xe ô tô chuyên dụng, 190 xe gom rác đẩy tay, 1 xe xúc lật, 1 xe hút bùn và 1 máy rửa xe.
4. Bãi xử lý và chôn lấp rác thải tập trung của huyện Đại Từ nằm ở đâu và vận hành theo quy trình kỹ thuật nào?
Khu xử lý rác tập trung của huyện nằm tại xóm Thành Lập, xã Lục Ba, huyện Đại Từ với tổng diện tích quy hoạch 8,2 ha (đang sử dụng 5,9 ha), tiếp nhận khối lượng rác khoảng $72\text{ tấn/ngày}$ ($160\text{ m}^3/\text{ngày}$). Bãi rác được thiết kế theo công nghệ chôn lấp hỗn hợp nổi - chìm gồm 6 ô chôn lấp ($7.000\text{ m}^2/\text{ô}$), chiều cao lớp rác 5 m. Quy trình kỹ thuật gồm các bước: Tiếp nhận rác $\rightarrow$ Phun chế phẩm sinh học EM khử mùi $\rightarrow$ Đầm nén $\rightarrow$ Lấp đất phủ dày $20 - 30\text{ cm}$ $\rightarrow$ Đầm nén $\rightarrow$ Phủ đất màu và trồng cây xanh cách ly.
5. Khóa luận sử dụng phương pháp nào để dự báo lượng rác thải sinh hoạt phát sinh?
Tác giả sử dụng phương pháp Euler cải tiến dựa trên chuỗi số liệu dân số hiện tại và tốc độ gia tăng dân số hàng năm ($r = 1,02%$) để tính toán dự báo quy mô dân số và khối lượng chất thải rắn sinh hoạt phát sinh trên địa bàn huyện Đại Từ cho giai đoạn 2011–2020.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Dương Thị Kiều Trang đã phản ánh chi tiết thực trạng công tác quản lý, thu gom và công nghệ xử lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên trong giai đoạn 2016–2017. Nghiên cứu chỉ ra rằng dù công tác thu gom đã có nhiều chuyển biến tích cực tại khu vực trung tâm thị trấn, địa phương vẫn đối mặt với các hạn chế lớn như tỷ lệ rác thải chưa được phân loại tại nguồn, công nghệ xử lý chủ yếu dựa vào chôn lấp và trang thiết bị thu gom tại các xã còn thiếu thốn. Hệ thống giải pháp đồng bộ về quản lý hành chính, nâng cao mức thu phí, áp dụng công nghệ ủ phân vi sinh và tuyên truyền cộng đồng được đề xuất là tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác quy hoạch bảo vệ môi trường tại huyện Đại Từ nói riêng và các địa bàn miền núi nói chung.