Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 cùng sự bùng nổ của mạng Internet và các thiết bị di động thông minh đã tạo tiền đề cho sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ tài chính (Fintech). Lĩnh vực công nghệ tài chính mang lại nhiều phương thức giao dịch hiện đại, giúp tối ưu hóa chi phí vận hành, tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sự can thiệp của con người trong các quy trình cung ứng dịch vụ tài chính. Đối với nền kinh tế, việc thúc đẩy các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt hỗ trợ cơ quan quản lý nhà nước kiểm soát lưu thông tiền tệ, ngăn ngừa rủi ro rửa tiền, thất thu thuế và các giao dịch bất hợp pháp.
Tại Việt Nam, dù thị trường thiết bị di động và kết nối Internet ghi nhận tốc độ tăng trưởng cao, tỷ lệ giao dịch phi tiền mặt trong giai đoạn nghiên cứu vẫn ở mức rất thấp so với khu vực. Số liệu thống kê từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) cho thấy tỷ trọng giao dịch phi tiền mặt của Việt Nam chỉ đạt 4,9%, trong khi tỷ lệ này tại Trung Quốc là 26,1%, Thái Lan là 59,1% và Malaysia là 89%. Thói quen sử dụng tiền mặt trong đời sống thường nhật cùng tâm lý e ngại về tính an toàn, bảo mật thông tin khi tiếp cận các nền tảng kỹ thuật số mới là rào cản chính đối với quá trình chuyển dịch này. Theo Đề án "Phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2016 - 2020", mục tiêu đề ra là giảm tỷ trọng tiền mặt trên tổng phương tiện thanh toán xuống dưới mức 10% vào cuối năm 2020. Tuy nhiên, từ năm 2016 đến tháng 8/2018, chỉ số này vẫn dao động trong khoảng từ 11% đến 14% (đạt 11,61% vào tháng 8/2018), đòi hỏi những đánh giá thực trạng toàn diện nhằm tìm kiếm các giải pháp thúc đẩy hiệu quả.
Khóa luận được xây dựng với hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu về những cơ hội và thách thức của sự đổi mới trong công nghệ thanh toán; đánh giá tiềm năng phát triển của các phương thức thanh toán trên thiết bị di động; từ đó đề xuất các giải pháp khắc phục hạn chế nhằm thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể:
- Phân tích thực trạng và xu hướng thanh toán bằng các thiết bị di động tại Việt Nam.
- Nêu ra những đánh giá trong thanh toán di động về các mặt điểm yếu, điểm mạnh, cơ hội và thách thức (phân tích SWOT).
- Đưa ra các đề xuất và giải pháp khắc phục những hạn chế trong xu hướng thanh toán di động của ngân hàng thương mại và công ty Fintech.
- Đưa ra các giải pháp về chính sách cho Ngân hàng Nhà nước để kiểm soát việc sử dụng của người tiêu dùng và hoạt động cung ứng dịch vụ thanh toán qua thiết bị di động của các tổ chức trung gian.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi a: Thực trạng của dịch vụ thanh toán di động (Mobile payments) hiện nay tại Việt Nam như thế nào?
- Câu hỏi b: Người sử dụng có những khó khăn gì trong việc tiếp cận các phương thức thanh toán phi tiền mặt? Những điểm nào thu hút người dùng? Cơ hội và thách thức nào khiến thanh toán di động chưa thực sự phổ biến?
- Câu hỏi c: Ngân hàng và các công ty Fintech cần có những chiến lược gì để phát triển và mở rộng các dịch vụ thanh toán di động tại Việt Nam?
- Câu hỏi d: Ngân hàng Nhà nước cần có những chính sách gì để kiểm soát việc sử dụng cũng như việc cung cấp các dịch vụ thanh toán di động?
- Đối tượng nghiên cứu: Các hình thức thanh toán thông qua thiết bị điện tử có kết nối Internet do các đơn vị cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán (ví điện tử) và các ngân hàng thương mại (Mobile Banking) triển khai.
- Phạm vi nghiên cứu: Thị trường Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2016 đến tháng 9/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập hệ thống khái niệm học thuật và cơ sở pháp lý chuyên ngành nhằm làm rõ bản chất của các phương thức thanh toán hiện đại:
- Khung lý thuyết và khái niệm:
- Cách mạng Công nghiệp 4.0: Gắn liền với sự tích hợp của công nghệ số, Internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI), thực tế ảo (VR) và tương tác thực tại ảo (AR).
- Fintech (Financial Technology): Khái niệm trích dẫn từ Investopedia, mô tả việc ứng dụng phần mềm, thuật toán và công nghệ mới nhằm cải thiện, tự động hóa các quy trình cung ứng dịch vụ tài chính cho doanh nghiệp và người tiêu dùng.
- Công ty Fintech: Trích dẫn định nghĩa của Brian Boldt (2017), xác định đây là các doanh nghiệp vận dụng nền tảng công nghệ (Internet, điện toán đám mây, thiết bị di động) để cung ứng các giải pháp tài chính mới tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả vận hành.
- Thanh toán di động (Mobile payments): Hoạt động thanh toán cho hàng hóa, dịch vụ tuân thủ các quy định tài chính được thực hiện từ hoặc thông qua thiết bị di động.
- Ví điện tử (Mobile Wallets / E-wallets): Tài khoản điện tử kết nối với tài khoản ngân hàng của cá nhân, lưu trữ thông tin thanh toán, thẻ và tài liệu số, hỗ trợ giao dịch trực tuyến và tại điểm bán qua mạng không dây.
- Ngân hàng số (Digital Banking): Mô hình ngân hàng cho phép khách hàng thực hiện hầu hết các nghiệp vụ giao dịch trực tuyến qua Internet mà không cần tới quầy giao dịch vật lý.
- Phân loại công nghệ thanh toán di động:
- Thanh toán từ xa: Dịch vụ tin nhắn SMS (Premium SMS), thanh toán trực tiếp qua nhà cung cấp dịch vụ mạng viễn thông (Direct Carrier Billing - DCB), ngân hàng di động (Mobile Banking) và thanh toán qua Internet (Internet Payments).
- Thanh toán tại điểm bán hàng (POS): Công nghệ giao tiếp tầm ngắn NFC (Near-Field Communication) và truyền bảo mật từ tính MST (Magnetic Secure Transmission).
- Thanh toán kết hợp tại điểm bán và từ xa: Ứng dụng ví điện tử và thanh toán qua mã phản hồi nhanh (QR Code).
- Khung pháp lý quy chuẩn: Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam số 46/2010/QH12; Nghị định số 101/2012/NĐ-CP và Nghị định số 80/2016/NĐ-CP của Chính phủ về thanh toán không dùng tiền mặt; Thông tư số 39/2014/TT-NHNN và Thông tư số 20/2016/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam hướng dẫn về dịch vụ trung gian thanh toán.
- Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu định tính; sử dụng phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết, tài liệu thứ cấp; phương pháp so sánh đối chiếu giữa phương thức thanh toán truyền thống và thanh toán điện tử; phương pháp nghiên cứu tình huống điển hình và đúc kết kinh nghiệm quốc tế.
- Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp thu thập từ các báo cáo chính thức của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNNVN), Ngân hàng Thế giới (World Bank), Ernst & Young (Báo cáo "Khảo sát Toàn cảnh FinTech ASEAN 2018"), Tracxn, Solidiance, Nielsen (Báo cáo "Nielsen Vietnam Smartphone Insight 2017"), We Are Social (Báo cáo "Digital Yearbook 2018"), Tạp chí Nhịp Cầu Đầu Tư và các tổ chức nghiên cứu tài chính quốc tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về sự đổi mới trong thanh toán di động
Chương 1 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về làn sóng Fintech, sự phát triển của các công nghệ thanh toán di động và tác động nhiều chiều của Fintech đối với lĩnh vực ngân hàng truyền thống. Theo dữ liệu từ Bloomberg (2016), sự xuất hiện của các công ty Fintech đã khiến 8 ngân hàng lớn tại châu Âu (bao gồm Barclays, Credit Suisse, Deutsche Bank, Standard Chartered...) cắt giảm khoảng 100.000 nhân sự và sụt giảm khoảng 420 tỷ USD giá trị vốn hóa thị trường. Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh về chi phí và tốc độ xử lý, mối quan hệ giữa ngân hàng và Fintech đã dịch chuyển dần từ đối đầu sang hợp tác chiến lược; khảo sát của Ernst & Young (2018) chỉ ra rằng có tới 85% ngân hàng coi chuyển đổi ngân hàng số là ưu tiên hàng đầu.
Tác giả so sánh chi tiết ưu thế và hạn chế của các phương thức thanh toán mới so với phương thức dùng tiền mặt truyền thống:
| Tiêu chí so sánh |
Thanh toán di động (Mobile Payments) |
Thanh toán tiền mặt truyền thống |
| Thời gian và thao tác |
Thao tác trên thiết bị cá nhân, giao dịch hoàn tất trong vài giây. |
Cần gặp mặt trực tiếp, tốn thời gian đếm và kiểm tra tiền. |
| Quản lý tài chính |
Lưu vết lịch sử giao dịch rõ ràng, dễ dàng tra soát số dư. |
Khó thống kê chi tiết, dễ phát sinh thất thoát hoặc nhầm lẫn. |
| Tính an toàn và bảo mật |
Tích hợp xác thực nhiều lớp (mã PIN, mã OTP, sinh trắc học vân tay). |
Rủi ro cao về trộm cắp, mất mát vật lý hoặc nhận phải tiền giả. |
| Quản lý vĩ mô của Nhà nước |
Giúp kiểm soát lưu thông tiền tệ, phòng chống rửa tiền và chống thất thu thuế. |
Khó kiểm soát dòng tiền ngầm, dễ phát sinh trốn thuế và gian lận. |
| Hạn chế kỹ thuật |
Phụ thuộc kết nối Internet; rủi ro an ninh mạng, rò rỉ dữ liệu cá nhân; thiếu liên thông hệ thống. |
Không đòi hỏi hạ tầng kỹ thuật hay thiết bị hỗ trợ kết nối mạng. |
Chương này cũng phân tích kinh nghiệm phát triển thanh toán di động từ hai thị trường:
- Trung Quốc: Sự bùng nổ của AliPay (Alibaba) và WeChat Pay (Tencent). Theo thống kê của Penguin Intelligence (2017), 92% cư dân tại các đô thị lớn lựa chọn hai ứng dụng này làm phương thức thanh toán chính. Điển hình, tính năng lì xì điện tử ("Hồng bao") ra mắt dịp Tết Nguyên đán 2014 của WeChat Pay đã thu hút hơn 8 triệu người dùng đăng ký ngay trong tuần đầu tiên.
- Singapore: Dù tỷ lệ sở hữu điện thoại thông minh đạt gần 100%, báo cáo của Paypal (08/2017) cho thấy 90% người dân vẫn sử dụng tiền mặt làm phương thức thanh toán chủ yếu, chỉ 3% dùng ví điện tử và 2% dùng thanh toán không tiếp xúc do e ngại vấn đề quyền riêng tư (51% người được hỏi) và sự phức tạp của quá nhiều hệ thống rời rạc. Ngày 17/09/2018, Chính phủ Singapore đã ban hành chuẩn mã QR quốc gia thống nhất (SGQR) để giải quyết tình trạng phân mảnh này.
Từ thực tiễn quốc tế, tác giả rút ra 6 bài học cho Việt Nam: (1) Tập trung phát triển tại các thành phố lớn trước khi mở rộng; (2) Tăng cường mạng lưới điểm chấp nhận thanh toán; (3) Mở rộng tính năng thanh toán quốc tế phục vụ du lịch; (4) Hoàn thiện khung khổ pháp lý bảo mật dữ liệu; (5) Triển khai các tính năng gắn liền với đời sống văn hóa để kích cầu; (6) Chú trọng đào tạo nhân lực kỹ thuật cao (kỹ sư tài chính, chuyên gia khoa học dữ liệu, lập trình viên).
Chương 2: Thực trạng về việc sử dụng các dịch vụ thanh toán di động tại Việt Nam
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về thị trường Fintech và thanh toán di động tại Việt Nam giai đoạn 2016 – 2018. Theo báo cáo của Solidiance, quy mô thị trường Fintech Việt Nam năm 2017 đạt 4,4 tỷ USD và được dự báo đạt 7,8 tỷ USD vào năm 2020. Số lượng doanh nghiệp Fintech tăng từ 48 công ty (năm 2017) lên 78 công ty (năm 2018), trong đó có 47% doanh nghiệp tập trung vào phân khúc dịch vụ thanh toán.
Theo thống kê từ Tracxn, tỷ lệ doanh nghiệp Fintech tham gia mảng thanh toán tại Việt Nam cao nhất trong khu vực Đông Nam Á:
| Quốc gia |
Tỷ lệ công ty Fintech hoạt động trong mảng thanh toán |
| Việt Nam |
47% |
| Malaysia |
33% |
| Thái Lan |
30% |
| Indonesia |
29% |
| Philippines |
27% |
| Singapore |
21% |
Hạ tầng công nghệ và thói quen tiêu dùng tại Việt Nam ghi nhận các chỉ số thúc đẩy quan trọng:
- Theo We Are Social (tháng 01/2018): Dân số Việt Nam đạt 96,02 triệu người, trong đó số người sử dụng Internet là 64 triệu người (chiếm 67% dân số, tăng 28% so với năm 2017); 94% người dùng truy cập Internet hàng ngày; tỷ lệ truy cập Internet qua điện thoại thông minh chiếm 68%.
- Theo Nielsen (2017): Tỷ lệ sử dụng điện thoại thông minh tại các đô thị trọng tâm đạt 84% (tăng từ 68% năm 2015 và 78% năm 2016); tại các thành phố thứ cấp là 71% và khu vực nông thôn là 68%.
Về phía hệ thống ngân hàng thương mại, làn sóng chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ:
- Mô hình ngân hàng số và không gian số: Ngân hàng số Timo hợp tác với VPBank (ra mắt năm 2016, duy trì tăng trưởng người dùng trên 58%/tháng); Vietcombank Digital Lab (ra mắt tháng 03/2016); mô hình giao dịch tự động LiveBank 24/7 tích hợp tương tác video của TPBank (tháng 02/2017); hệ thống CoreBank SunShine kết hợp kho dữ liệu doanh nghiệp EDW của VietinBank (tháng 02/2017); ứng dụng Chatbot của MBBank; nền tảng đa kênh Omni-Channel của OCB.
- Quy mô Mobile Banking: Tính đến năm 2017, có trên 41 ngân hàng thương mại triển khai dịch vụ thanh toán qua điện thoại di động. Trong 9 tháng đầu năm 2017, số lượng giao dịch qua di động vượt 90 triệu lượt, với tổng giá trị đạt trên 423.000 tỷ đồng (tăng 139% so với năm 2016).
- Liên kết ngân hàng - Fintech: Mô hình kết hợp giữa Techcombank và Fastacash (ứng dụng F@st Mobile chuyển tiền qua mạng xã hội và rút tiền ATM không cần thẻ); VIB hợp tác với Weezi (bàn phím chuyển tiền MyVIB Social Keyboard).
Về phía các tổ chức trung gian thanh toán, tính đến ngày 02/11/2018, Ngân hàng Nhà nước đã cấp phép hoạt động cho 26 tổ chức không phải là ngân hàng:
| STT |
Tên doanh nghiệp trung gian thanh toán |
Thương hiệu / Tên viết tắt |
| 1 |
Công ty Cổ phần Thanh toán Quốc gia Việt Nam |
NAPAS |
| 2 |
Công ty Cổ phần Giải pháp thanh toán Việt Nam |
VNPAY |
| 3 |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Di động trực tuyến |
M_SERVICE (Ví MoMo) |
| 4 |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Trực tuyến Việt |
BANKPAY |
| 5 |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Thương mại Việt Nam Trực tuyến |
Vietnam Online |
| 6 |
Công ty Cổ phần dịch vụ trực tuyến Cộng đồng Việt |
VIET UNION (Payoo) |
| 7 |
Công ty Cổ phần Phát triển thể thao điện tử Việt Nam |
VIETNAM ESPORTS |
| 8 |
Công ty Cổ phần giải pháp thanh toán Điện lực và Viễn thông |
ECPay |
| 9 |
Công ty TNHH ZION |
ZION (ZaloPay) |
| 10 |
Công ty Cổ phần thanh toán điện tử VNPT |
VNPT EPAY |
| 11 |
Công ty Cổ phần hỗ trợ dịch vụ thanh toán Việt Phú |
VIET PHU PAYMENT SUPPORT CORP |
| 12 |
Công ty Cổ phần thương mại điện tử Bảo Kim |
BAOKIM |
| 13 |
Công ty Cổ phần công nghệ Vi mô |
VIMO |
| 14 |
Tổng công ty truyền thông đa phương tiện – Công ty TNHH 1TV |
VTC (VTC Pay) |
| 15 |
Công ty Cổ phần công nghệ và dịch vụ MoCa |
MOCA |
| 16 |
Công ty TNHH Ví FPT |
FPT WALLET |
| 17 |
Công ty Cổ phần dịch vụ thương mại và công nghệ M-PAY |
M-PAY |
| 18 |
Công ty Cổ phần thương mại và dịch vụ trực tuyến ONEPAY |
ONEPAY |
| 19 |
Công ty TNHH Dịch vụ Thanh toán WEPAY |
WEPAY |
| 20 |
Công ty Cổ phần Ngân lượng |
NGANLUONG |
| 21 |
Công ty Cổ phần 1Pay |
1PAY |
| 22 |
Tổng Công ty Truyền thông |
VNPT - Media |
| 23 |
Công ty Cổ phần People Care |
PEOPLE CARE |
| 24 |
Tập đoàn Viễn thông Quân đội |
VIETTEL (BankPlus) |
| 25 |
Công ty TNHH Đầu tư Phát triển và chuyển giao công nghệ Vina |
VINATTI |
| 26 |
Công ty TNHH dịch vụ Nền di động Việt Nam |
VIMASS |
Tác giả đi sâu phân tích trường hợp Ví MoMo (M_Service): thành lập năm 2007, ra mắt ứng dụng trên Android vào tháng 06/2014 và iOS sau 15 ngày; liên kết trực tiếp với hơn 10 ngân hàng lớn (Vietcombank, VietinBank, Agribank, BIDV, ACB, TPBank, Eximbank, OCB, VIB, Shinhan Bank, SCB, Sacombank); đạt quy mô trên 10 triệu người dùng. Về công nghệ an ninh, MoMo tích hợp xác thực 2 lớp (2FA), nhận diện sinh trắc học vân tay, tự động khóa ứng dụng sau 5 phút không hoạt động, giao thức mã hóa đường truyền SSL/TLS đạt chuẩn GlobalSign, công nghệ mã hóa số thẻ Tokenization và đạt chứng nhận bảo mật dữ liệu thanh toán quốc tế PCI DSS cấp độ cao nhất.
Bên cạnh sự tăng trưởng của các nền tảng số, báo cáo thống kê của Ngân hàng Nhà nước cho thấy tỷ trọng tiền mặt lưu thông trên tổng phương tiện thanh toán vẫn duy trì ở mức cao:
| Thời điểm |
Tỷ trọng tiền mặt lưu thông trên tổng phương tiện thanh toán |
| Đầu năm 2016 |
14,00% |
| Tháng 08/2016 |
11,45% |
| Đầu năm 2017 |
14,68% |
| Đầu năm 2018 |
12,72% |
| Tháng 08/2018 |
11,61% |
Nguyên nhân của việc chỉ số tiền mặt biến động chậm (tăng vào đầu năm do nhu cầu chi tiêu dịp Tết và giảm vào cuối năm) xuất phát từ thói quen tâm lý của người dân, sự phân mảnh giữa các hệ thống thanh toán chưa liên thông, cùng nỗi lo ngại về nguy cơ gian lận và đánh cắp thông tin cá nhân trên môi trường số.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện và kiến nghị nhằm đẩy mạnh sự phát triển của các hình thức thanh toán di động tại Việt Nam
Trên cơ sở đánh giá thực trạng, Chương 3 đề xuất định hướng phát triển nhằm thực hiện mục tiêu giảm tỷ trọng tiền mặt lưu thông xuống dưới 10% vào năm 2020 và đạt 8% vào năm 2025:
- Nhóm giải pháp đối với Ngân hàng thương mại và Công ty Fintech:
- Thắt chặt liên kết đối tác: Ngân hàng và các tổ chức Fintech cần đẩy mạnh mô hình hợp tác chia sẻ cơ sở hạ tầng, kết nối mạng lưới khách hàng và tận dụng ưu thế công nghệ để phát triển sản phẩm chung.
- Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng: Thiết kế giao diện ứng dụng trực quan, đơn giản hóa các bước thao tác đăng ký và chuyển tiền, tích hợp đa tiện ích thanh toán hóa đơn thiết yếu (điện, nước, viễn thông, bảo hiểm, bán lẻ).
- Nâng cấp tiêu chuẩn an toàn bảo mật: Tăng cường đầu tư hệ thống giám sát giao dịch bất thường, triển khai công nghệ mã hóa dữ liệu đường truyền SSL/TLS, công nghệ Tokenization và áp dụng nghiêm ngặt chuẩn bảo mật PCI DSS.
- Triển khai các chương trình tiếp thị và khuyến mại: Đưa ra các chính sách miễn giảm phí dịch vụ, liên kết với các đơn vị bán lẻ tổ chức sự kiện ưu đãi nhằm thay đổi thói quen sử dụng tiền mặt của khách hàng.
- Nhóm kiến nghị đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước:
- Hoàn thiện khung khổ pháp lý: Xây dựng và ban hành các quy định quản lý chuyên biệt đối với hoạt động Fintech, thiết lập cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Regulatory Sandbox), xác định rõ trách nhiệm pháp lý và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng tài chính.
- Tiêu chuẩn hóa hạ tầng kỹ thuật: Nghiên cứu và sớm ban hành bộ tiêu chuẩn kỹ thuật chung cho mã phản hồi nhanh (tương tự mô hình SGQR của Singapore) nhằm tạo sự liên thông giữa các ngân hàng và các đơn vị cung ứng ví điện tử, tránh lãng phí hạ tầng chấp nhận thanh toán.
- Tăng cường giám sát an ninh mạng: Hoàn thiện các chế tài xử phạt hành vi vi phạm an toàn thông tin, phối hợp liên ngành kiểm soát dòng tiền, chống gian lận và phòng ngừa tội phạm công nghệ cao.
- Đẩy mạnh tuyên truyền và phổ biến kiến thức: Phối hợp với các cơ quan truyền thông và cơ sở đào tạo giáo dục tài chính số cho cộng đồng, nâng cao nhận thức về an toàn thông tin và lợi ích của thanh toán không dùng tiền mặt.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả chính kèm số liệu thực tiễn: Khóa luận đã hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về thị trường thanh toán di động tại Việt Nam giai đoạn 2016 – 2018 với hệ thống số liệu xác thực: tốc độ tăng trưởng giao dịch qua di động đạt 139% với hơn 90 triệu lượt (9 tháng đầu năm 2017); xác định mật độ công ty Fintech mảng thanh toán chiếm 47% (dẫn đầu ASEAN); thống kê chi tiết 26 tổ chức trung gian thanh toán được Ngân hàng Nhà nước cấp phép (tính đến tháng 11/2018); chỉ rõ tỷ trọng tiền mặt trên tổng phương tiện thanh toán ở mức 11,61% (tháng 8/2018).
- Giải pháp và kiến nghị đề xuất: Công trình xây dựng hệ thống khuyến nghị đồng bộ từ cấp độ điều hành chính sách vĩ mô của Ngân hàng Nhà nước (chuẩn hóa kỹ thuật QR Code, thiết lập cơ chế Sandbox, kiểm soát an toàn bảo mật) đến chiến lược thực thi của các tổ chức tín dụng và doanh nghiệp Fintech (nâng cấp hạ tầng Tokenization, PCI DSS, hợp tác phát triển hệ sinh thái số).
- Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn: Khóa luận làm rõ tính quy luật chuyển dịch từ cạnh tranh sang hợp tác chiến lược giữa ngân hàng thương mại và các công ty công nghệ tài chính; cung cấp cơ sở dữ liệu đối sánh chi tiết giữa Việt Nam với thị trường Trung Quốc và Singapore.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn về dữ liệu và thời gian thực hiện, nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các số liệu thứ cấp giai đoạn 2016 đến tháng 9/2018; chưa triển khai được các cuộc khảo sát định lượng mẫu sơ cấp quy mô lớn đối với các nhóm đối tượng người dùng cụ thể tại nhiều vùng địa lý khác nhau để đo lường mức độ chấp nhận công nghệ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu thực nghiệm định lượng về hành vi và mức độ hài lòng của người dùng đối với các dịch vụ Mobile Banking và Ví điện tử; phân tích tác động của các công nghệ tài chính mới nổi (như Blockchain, Trí tuệ nhân tạo, Open Banking API) và đánh giá hiệu quả thực tế của các chính sách thử nghiệm Sandbox sau khi được ban hành.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Hệ thống thông tin quản lý, Thương mại điện tử, Kinh tế số; các chuyên viên phân tích nghiệp vụ, phát triển sản phẩm tại các ngân hàng thương mại và công ty trung gian thanh toán; các nhà hoạch định chính sách về thanh toán phi tiền mặt.
- Nội dung giá trị:
- Chương 1 cung cấp tài liệu tổng quan học thuật chuẩn xác về các công nghệ thanh toán (NFC, MST, QR, Tokenization) và bài học kinh nghiệm quốc tế có tính ứng dụng cao.
- Chương 2 là nguồn tài liệu thứ cấp hệ thống hóa danh mục 26 tổ chức trung gian thanh toán và các chỉ số viễn thông, ngân hàng số tiêu biểu tại Việt Nam giai đoạn 2016 – 2018.
Câu hỏi thường gặp
- Tỷ lệ giao dịch phi tiền mặt của Việt Nam so với các nước trong khu vực tại thời điểm nghiên cứu là bao nhiêu?
- Theo thống kê của Ngân hàng Thế giới (World Bank) được trích dẫn trong khóa luận, Việt Nam có tỷ lệ giao dịch phi tiền mặt thấp nhất trong khu vực với 4,9%, trong khi tỷ lệ này ở Trung Quốc là 26,1%, Thái Lan là 59,1% và Malaysia đạt 89%.
- Tính đến tháng 11/2018, có bao nhiêu tổ chức không phải ngân hàng được Ngân hàng Nhà nước cấp phép cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán?
- Tính đến ngày 02/11/2018, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã cấp giấy phép hoạt động cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán cho 26 tổ chức phi ngân hàng (bao gồm NAPAS, VNPAY, M_Service, VietUnion, ZION, VNPT EPAY, Viettel...).
- Mật độ doanh nghiệp Fintech hoạt động trong lĩnh vực thanh toán tại Việt Nam chiếm tỷ trọng bao nhiêu so với khu vực Đông Nam Á?
- Theo số liệu từ Ernst & Young và Tracxn năm 2018, có 47% trên tổng số 78 công ty Fintech tại Việt Nam hoạt động trong mảng dịch vụ thanh toán, chiếm tỷ lệ cao nhất khi so sánh với các quốc gia ASEAN khác như Malaysia (33%), Thái Lan (30%), Indonesia (29%), Philippines (27%) và Singapore (21%).
- Ví điện tử MoMo đã triển khai những công nghệ bảo mật tiêu biểu nào theo nội dung phân tích trong văn bản?
- Ví MoMo tích hợp xác thực 2 lớp (2FA), nhận diện sinh trắc học vân tay, tính năng tự động khóa ứng dụng sau 5 phút không dùng, giao thức bảo mật đường truyền SSL/TLS đạt chứng nhận GlobalSign, công nghệ mã hóa số thẻ Tokenization và đạt chứng nhận an toàn dữ liệu quốc tế PCI DSS ở cấp độ cao nhất.
- Tỷ trọng tiền mặt lưu thông trên tổng phương tiện thanh toán tại Việt Nam biến động như thế nào trong giai đoạn 2016 - 8/2018?
- Tỷ trọng tiền mặt duy trì trong khoảng 11% đến 14%: đầu năm 2016 là 14%, tháng 8/2016 là 11,45%, đầu năm 2017 là 14,68%, đầu năm 2018 là 12,72% và tính đến tháng 8/2018 đạt mức 11,61%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Anh đã phác thảo toàn diện bức tranh chuyển đổi của công nghệ thanh toán tại Việt Nam trước làn sóng Fintech giai đoạn 2016 – 2018. Thông qua phương pháp phân tích định tính và đối sánh kinh nghiệm quốc tế, công trình đã làm rõ các rào cản về thói quen dùng tiền mặt, hạ tầng phân mảnh và tâm lý an toàn thông tin của người tiêu dùng. Hệ thống giải pháp đề xuất hướng tới việc hoàn thiện khung pháp lý, chuẩn hóa kỹ thuật thanh toán và thắt chặt hợp tác giữa ngân hàng với các tổ chức Fintech nhằm hiện thực hóa mục tiêu giảm tỷ trọng tiền mặt trong nền kinh tế.