Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cà phê là một trong những nông sản xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, giữ vị trí đứng đầu châu Á và thứ hai thế giới. Trong năm 2018, ngành xuất khẩu cà phê đóng góp khoảng 10% GDP nông nghiệp và 5% tổng giá trị kim ngạch xuất khẩu cả nước với 1,9 triệu tấn được xuất sang hơn 80 thị trường, đạt kim ngạch 3,5 tỷ USD (chiếm 14% thị phần và hơn 10% giá trị cà phê nhân xuất khẩu toàn cầu). Diện tích trồng tập trung chủ yếu tại khu vực Tây Nguyên với quy hoạch đến năm 2020 đạt 530.000 ha. Riêng tại tỉnh Lâm Đồng, diện tích cà phê tính đến năm 2018 là 168.000 ha, sản lượng đạt 447.000 tấn, đứng thứ hai cả nước sau Đắk Lắk.
Tuy nhiên, tập quán canh tác cà phê truyền thống tại địa phương bộc lộ nhiều hạn chế về tính bền vững: khoảng 90% diện tích áp dụng phương pháp thâm canh thiếu cây che bóng và đai rừng phòng hộ, lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật gây ô nhiễm nguồn nước mặt, cùng 40% diện tích tưới tiêu vượt mức quy định làm suy giảm tầng nước ngầm. Nhằm hạn chế rủi ro biến động giá và đáp ứng yêu cầu hội nhập, việc chuyển đổi sang các mô hình chứng nhận bền vững (như 4C, UTZ, Rainforest Alliance và Thương mại công bằng - Fair Trade/TMCB) trở thành định hướng thiết yếu. Chương trình cà phê TMCB được triển khai tại Tây Nguyên từ giữa năm 2008 và đến năm 2017, toàn tỉnh Lâm Đồng đã có trên 44.000 nông hộ tham gia. Để làm rõ thực trạng tham gia và các rào cản của nông hộ, đề tài khóa luận "Đánh giá quyết định tham gia mô hình thương mại công bằng của nông hộ sản xuất cà phê tại xã Xuân Trường, thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng" đã được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:
- Mục tiêu chung: Đánh giá quyết định tham gia mô hình thương mại công bằng của nông hộ sản xuất cà phê tại xã Xuân Trường, thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Phân tích tình hình sản xuất và tiêu thụ cà phê tại xã Xuân Trường, thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng.
- Đánh giá nhận thức của nông hộ về thương mại công bằng trong sản xuất cà phê tại địa bàn nghiên cứu.
- Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia mô hình thương mại công bằng của nông hộ sản xuất cà phê.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả và khả năng tham gia mô hình thương mại công bằng trong canh tác cà phê tại địa phương.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quyết định tham gia mô hình thương mại công bằng của nông hộ trồng cà phê.
- Phạm vi không gian: Địa bàn thôn Cầu Đất, xã Xuân Trường, thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp được thu thập và thực hiện trong giai đoạn từ tháng 07/2019 đến tháng 12/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm kinh tế nông nghiệp cốt lõi và khung tiêu chuẩn quốc tế:
- Khái niệm nông hộ và sản xuất bền vững: Định nghĩa nông hộ là đơn vị kinh tế cơ sở vừa sản xuất, tiêu dùng và kinh doanh, đóng vai trò chủ thể trong nông nghiệp nông thôn; sản xuất bền vững đáp ứng nhu cầu hiện tại nhưng giảm thiểu chất độc hại và bảo vệ tài nguyên sinh thái.
- Mô hình Thương mại công bằng (Fair Trade): Dựa trên khung tiêu chuẩn của Tổ chức Dán nhãn Thương mại Công bằng Quốc tế (FLO) và Tổ chức Thương mại Công bằng Thế giới (WFTO) với 10 nguyên tắc cơ bản: tạo cơ hội cho nhà sản xuất thiệt thòi, minh bạch, nâng cao năng lực, quảng bá, giá cả công bằng, bình đẳng giới, điều kiện làm việc an toàn, phòng chống lao động trẻ em, bảo vệ môi trường và xây dựng quan hệ thương mại lâu dài.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá kết quả và hiệu quả kinh tế:
- Tổng doanh thu: $TR = P \times Q$ (với $P$ là giá bán, $Q$ là sản lượng).
- Tổng chi phí: $TC = \text{Chi phí vật chất (giống, phân, thuốc, nước tưới, khấu hao)} + \text{Chi phí lao động (công nhà, công thuê)}$.
- Lợi nhuận: $\pi = TR - TC$.
- Thu nhập: $\text{Thu nhập} = \pi + \text{Chi phí lao động nhà}$.
- Các tỷ suất hiệu quả: Tỷ suất doanh thu trên chi phí ($TR/TC$), tỷ suất lợi nhuận trên chi phí ($\pi/TC$), và tỷ suất thu nhập trên chi phí ($\text{Thu nhập}/TC$).
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Số liệu sơ cấp: Thu thập qua phỏng vấn trực tiếp bằng bảng câu hỏi soạn sẵn đối với 222 nông hộ canh tác cà phê tại xã Xuân Trường theo quy tắc chọn mẫu ngẫu nhiên vào tháng 7/2019 (gồm 28 hộ tham gia TMCB và 194 hộ không tham gia).
- Số liệu thứ cấp: Tổng hợp từ UBND xã Xuân Trường, Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh Lâm Đồng, Cục Thống kê tỉnh Lâm Đồng, Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam (VICOFA), Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Tây Nguyên (WASI).
- Phương pháp xử lý và phân tích số liệu:
- Sử dụng phần mềm thống kê (Excel, EViews) để thực hiện thống kê mô tả, so sánh tuyệt đối ($A_1 - A_0$) và so sánh tương đối ($[(A_1 - A_0)/A_0] \times 100$).
- Phân tích hồi quy nhị phân Logit: Ứng dụng phương pháp ước lượng hợp lý cực đại (Maximum Likelihood Estimation - MLE) để xác định các yếu tố tác động đến xác suất quyết định tham gia TMCB ($P_i = 1$ khi hộ tham gia; $P_i = 0$ khi không tham gia).
Mô hình có dạng:
$$\text{Logit}(P) = \ln\left(\frac{P}{1 - P}\right) = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + \beta_6 X_6 + \beta_7 X_7 + \beta_8 D_1 + \beta_9 D_2$$
| Ký hiệu biến |
Tên biến và đơn vị tính |
Kỳ vọng dấu |
Giải thích kỳ vọng |
| $X_1$ |
Tuổi chủ hộ (năm) |
$-$ |
Tuổi càng cao thường khó tiếp thu mô hình mới, ngại rủi ro |
| $X_2$ |
Trình độ học vấn của chủ hộ (năm học/cấp học) |
$+$ |
Học vấn cao giúp nâng cao nhận thức và hiểu biết về TMCB |
| $X_3$ |
Số năm kinh nghiệm trồng cà phê (năm) |
$+$ |
Kinh nghiệm nhiều giúp quản lý kỹ thuật và nhận diện lợi ích tốt hơn |
| $X_4$ |
Diện tích sản xuất cà phê (ha) |
$-$ |
Diện tích lớn gặp áp lực về chi phí chuyển đổi và quản lý chứng nhận |
| $X_5$ |
Lợi nhuận sản xuất cà phê (1.000 đồng) |
$+$ |
Lợi nhuận cao tạo điều kiện tái đầu tư theo chuẩn bền vững |
| $X_6$ |
Nhận thức về TMCB (Thang đo Likert 1–5) |
$+$ |
Nhận thức đúng và đầy đủ thúc đẩy quyết định tham gia |
| $X_7$ |
Mức giá bán mong muốn khi vào TMCB (1.000 đ/kg) |
$+$ |
Kỳ vọng giá cao là động lực kinh tế gia nhập mô hình |
| $D_1$ |
Giới tính chủ hộ ($D_1=1$: Nam; $D_1=0$: Nữ) |
$+$ |
Vai trò đưa ra quyết định sản xuất kinh doanh của chủ hộ |
| $D_2$ |
Tham gia tập huấn khuyến nông ($D_2=1$: Có; $D_2=0$: Không) |
$+$ |
Tiếp cận thông tin kỹ thuật và chính sách chứng nhận |
Mô hình được đánh giá độ phù hợp thông qua chỉ số McFadden $R^2$ và kiểm định ý nghĩa thống kê bằng kiểm định $Z$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu về chuỗi giá trị cà phê bền vững trong bối cảnh thâm canh truyền thống bộc lộ nhiều điểm nghẽn về tài nguyên và môi trường. Tác giả xác định rõ 1 mục tiêu chung, 4 mục tiêu cụ thể, giới hạn không gian khảo sát tại thôn Cầu Đất (xã Xuân Trường, TP. Đà Lạt), thời gian nghiên cứu (07/2019 – 12/2019), cùng bố cục tổng thể gồm 5 chương của luận văn.
Chương 2: Tổng quan
Chương 2 tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về hiệu quả của mô hình Fair Trade:
- Các nghiên cứu chỉ ra tác động tích cực về giá, doanh thu và cải thiện tiêu dùng xã hội (Lê Chí Hiếu 2017 tại Đắk Nông; Raluca, Daniele và Nathan 2014 tại Costa Rica; Becchetti và Constantino 2008 tại Kenya).
- Các nghiên cứu chỉ ra rào cản và hạn chế (Kimberly Elliot 2012; Ruben và Fort 2012 tại Peru; Beuchelt và Zeller 2011 tại Nicaragua ghi nhận giá có chứng nhận đôi khi không bù đắp được sự sụt giảm năng suất).
Bên cạnh đó, chương tổng quan trình bày điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của thành phố Đà Lạt và xã Xuân Trường (độ cao 1.500m, địa hình đồi núi, đất bazan màu mỡ thích hợp cho cà phê chè Arabica Cầu Đất); phân tích thực trạng sản xuất cà phê Việt Nam và các hệ thống chứng nhận (4C đạt 594.000 tấn năm 2013; UTZ đạt khoảng 150.000 tấn với hơn 30.000 hộ; Rainforest Alliance với 9 đơn vị; Organic). Đáng chú ý, văn bản thống kê danh sách 16 đơn vị đạt chứng nhận FLO tại Việt Nam tính đến thời điểm nghiên cứu (chủ yếu tập trung tại Đắk Lắk, Kon Tum và Lâm Đồng, trong đó có Hợp tác xã Cầu Đất Xuân Trường và Hợp tác xã Di Linh).
Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày hệ thống khái niệm, cơ sở lý thuyết về nông hộ, thương mại công bằng và sản xuất bền vững; quy định công thức tính toán các biến số kinh tế tài chính ($TR, TC, \pi, \text{Thu nhập}, TR/TC, \pi/TC, \text{Thu nhập}/TC$). Đồng thời, chương này mô tả chi tiết phương pháp điều tra chọn mẫu 222 hộ tại xã Xuân Trường, cách thức mã hóa dữ liệu và xây dựng mô hình kinh tế lượng hồi quy Logit với 9 biến giải thích nhằm lượng hóa xác suất tham gia mô hình TMCB của nông hộ.
Chương 4: Kết quả và thảo luận
Chương 4 cung cấp toàn bộ kết quả phân tích thực chứng:
- Tình hình sản xuất cà phê tại Lâm Đồng (2013–2017): Diện tích canh tác toàn tỉnh có sự biến động giảm 40.745 ha từ 2013 đến 2017, nhưng năng suất bình quân tăng từ 1,779 tấn/ha (2013) lên 2,155 tấn/ha (2017). Trong 12 huyện/thành phố, Bảo Lâm có diện tích và sản lượng cao nhất, trong khi Đà Lạt, Đơn Dương, Lạc Dương chiếm tỷ trọng nhỏ hơn (khoảng 6,43%).
- Đặc điểm nhân khẩu - xã hội của 222 hộ điều tra: Chủ hộ là nam chiếm 69%, nữ chiếm 31%; nhóm tuổi trên 40 chiếm ưu thế (trong đó nhóm 50–60 tuổi chiếm 31%); trình độ học vấn phổ biến là cấp 2 (50%) và cấp 3 (37%); 63% chủ hộ có kinh nghiệm trên 20 năm; 54% hộ từng tham gia các lớp khuyến nông.
- Đánh giá hiệu quả kinh tế giữa hai nhóm hộ: Phân tích so sánh chi tiết giữa 28 hộ có tham gia TMCB và 194 hộ không tham gia.
- Kết quả mô hình hồi quy Logit: Mô hình ước lượng cho thấy xác suất nông hộ quyết định tham gia mô hình TMCB đạt 14,43%. Các biến ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê gồm tuổi chủ hộ, trình độ học vấn, diện tích, lợi nhuận, nhận thức về TMCB, mức giá mong muốn và hoạt động khuyến nông (trong đó nhận thức và mức giá mong muốn có tác động mạnh nhất).
- Đề xuất 3 nhóm giải pháp: Nâng cao nhận thức của nông hộ; ổn định giá đầu ra; đẩy mạnh và đổi mới hoạt động khuyến nông.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Tóm lược những phát hiện nghiên cứu chính về quyết định tham gia của nông hộ và đưa ra các kiến nghị cụ thể đối với chính quyền địa phương, các tổ chức chứng nhận và các nông hộ nhằm mở rộng vùng nguyên liệu cà phê đạt chuẩn Thương mại công bằng tại xã Xuân Trường.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả nghiên cứu chính và số liệu thực chứng
Kết quả điều tra 222 nông hộ tại xã Xuân Trường (28 hộ tham gia TMCB, 194 hộ không tham gia) ghi nhận hiệu quả kinh tế và các chỉ số tài chính so sánh như sau:
| Khoản mục |
Đơn vị tính |
Hộ tham gia TMCB ($n=28$) |
Hộ không tham gia TMCB ($n=194$) |
Trung bình chung ($n=222$) |
| Tổng chi phí sản xuất |
1.000 đ/ha |
57.445 |
58.590 |
58.445 |
| - Chi phí vật chất |
1.000 đ/ha |
15.778 |
17.125 |
16.955 |
| + Thuốc BVTV |
1.000 đ/ha |
1.150 |
1.696 |
1.627 |
| + Nước tưới |
1.000 đ/ha |
1.072 |
353 |
713 |
| + Khấu hao |
1.000 đ/ha |
2.485 |
2.485 |
2.485 |
| - Chi phí lao động |
1.000 đ/ha |
41.667 |
41.465 |
41.490 |
| + Công nhà |
1.000 đ/ha |
14.980 |
7.087 |
8.083 |
| + Công thuê |
1.000 đ/ha |
26.687 |
34.378 |
33.407 |
| Kết quả sản xuất |
|
|
|
|
| - Sản lượng thu hoạch |
kg/ha |
11.371 |
11.371 |
11.371 |
| - Giá bán bình quân |
1.000 đ/kg |
6,400 |
6,100 |
6,250 |
| - Tổng doanh thu ($TR$) |
1.000 đ/ha |
72.774 |
69.363 |
71.014 |
| - Lợi nhuận ($\pi$) |
1.000 đ/ha |
15.329 |
10.773 |
12.569 |
| Chỉ tiêu hiệu quả |
|
|
|
|
| - Doanh thu / Chi phí ($TR/TC$) |
Lần |
1,23 |
1,20 |
1,215 |
| - Lợi nhuận / Chi phí ($\pi/TC$) |
Lần |
0,23 |
0,20 |
0,215 |
| - Thu nhập / Chi phí |
Lần |
0,49 |
0,32 |
0,405 |
Đặc điểm mô hình hồi quy Logit: Xác suất nông hộ quyết định tham gia mô hình Thương mại công bằng tại địa bàn là 14,43%. Quyết định này chịu sự chi phối có ý nghĩa của các yếu tố: tuổi chủ hộ (tác động âm), trình độ học vấn (tác động dương), diện tích canh tác (tác động âm), lợi nhuận (tác động dương), nhận thức về TMCB (tác động dương rất mạnh), mức giá mong muốn (tác động dương rất mạnh) và việc tham gia khuyến nông (tác động dương).
2. Giải pháp tác giả đề xuất
- Giải pháp 1 - Nâng cao nhận thức của nông hộ về TMCB: Đẩy mạnh tuyên truyền thông qua các buổi họp thôn, sinh hoạt hợp tác xã để nông dân hiểu rõ quy trình sản xuất sạch, trách nhiệm xã hội và lợi ích lâu dài của chứng nhận FLO, khắc phục tâm lý e ngại quy chuẩn khắt khe.
- Giải pháp 2 - Ổn định giá đầu ra: Tăng cường liên kết giữa hợp tác xã (HTX Cầu Đất) và các doanh nghiệp thu mua nhằm đảm bảo chính sách giá sàn và giá thưởng (Fairtrade Premium) ổn định, bảo vệ nông dân trước các cú sốc giảm giá của thị trường cà phê tự do.
- Giải pháp 3 - Nâng cao hoạt động khuyến nông: Cải tiến nội dung tập huấn của cán bộ khuyến nông theo hướng thực hành thực tế, hướng dẫn giảm lượng phân bón vô cơ, kiểm soát dư lượng thuốc BVTV và áp dụng kỹ thuật tưới tiết kiệm nước.
3. Đóng góp của luận văn
Nghiên cứu cung cấp bức tranh thực chứng về tác động kinh tế của mô hình TMCB tại vùng sản xuất cà phê chè đặc sản Cầu Đất (Đà Lạt). Kết quả khẳng định nông hộ tham gia TMCB có tỷ suất lợi nhuận và thu nhập trên chi phí cao hơn nhờ tiết giảm chi phí vật chất và hưởng giá bán cao hơn ($6.400$ đ/kg so với $6.100$ đ/kg), đóng góp dữ liệu thực nghiệm kiểm chứng cho hai luồng quan điểm trái chiều trong y văn quốc tế về hiệu quả kinh tế của chứng nhận Fair Trade tại các nước đang phát triển.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về quy mô mẫu và phạm vi: Mẫu khảo sát được thu thập giới hạn tại thôn Cầu Đất, xã Xuân Trường, TP. Đà Lạt với dung lượng $n=222$ hộ, trong đó số hộ đã tham gia mô hình TMCB chiếm tỷ lệ nhỏ (28 hộ, tương đương 12,6%), phản ánh quy mô liên kết TMCB tại thời điểm 2019 còn ở giai đoạn đầu.
- Hạn chế về thời gian khảo sát: Nghiên cứu sử dụng số liệu cắt ngang thu thập vào tháng 7/2019, chưa theo dõi được chuỗi dữ liệu bảng qua nhiều niên vụ để đánh giá biến động giá cà phê thế giới tác động đến tính bền vững của mô hình.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi điều tra sang các huyện trọng điểm cà phê khác của Lâm Đồng (như Di Linh, Lâm Hà, Bảo Lâm) và đánh giá bổ sung các chỉ tiêu về tác động môi trường (độ phì của đất, lượng phát thải, đa dạng sinh học) và phúc lợi cộng đồng từ quỹ phúc lợi xã hội Fairtrade Premium.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp, Phát triển nông thôn, Quản trị kinh doanh nông nghiệp cần tài liệu tham khảo về phương pháp luận đánh giá hành vi và quyết định của nông hộ.
- Các nhà nghiên cứu quan tâm đến mô hình chuỗi giá trị nông sản bền vững và các tiêu chuẩn chứng nhận quốc tế (FLO, UTZ, 4C, Rainforest Alliance).
- Ban quản trị các hợp tác xã nông nghiệp, cán bộ khuyến nông và các nhà hoạch định chính sách địa phương tại Lâm Đồng và vùng Tây Nguyên.
- Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Khung phương pháp ước lượng Logit nhị phân với phương pháp MLE dùng để phân tích lựa chọn kinh tế của hộ nông dân.
- Bộ chỉ tiêu tài chính chi tiết bóc tách chi phí vật chất, chi phí lao động (công nhà, công thuê) và các tỷ suất doanh thu/thu nhập trên chi phí trong sản xuất cà phê.
- Tổng hợp danh mục 16 đơn vị đạt chứng nhận FLO tại Việt Nam và thang đo nhận thức về Thương mại công bằng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và được phân bổ giữa các nhóm hộ như thế nào?
Nghiên cứu khảo sát trực tiếp $n = 222$ nông hộ trồng cà phê tại xã Xuân Trường vào tháng 7/2019, gồm 28 hộ có tham gia mô hình Thương mại công bằng (chiếm 12,6%) và 194 hộ không tham gia (chiếm 87,4%).
2. Xác suất quyết định tham gia mô hình Thương mại công bằng của nông hộ tại địa bàn nghiên cứu là bao nhiêu?
Theo kết quả ước lượng từ mô hình hồi quy Logit với phương pháp Maximum Likelihood Estimation (MLE), xác suất nông hộ quyết định tham gia mô hình TMCB đạt 14,43%.
3. Những yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định tham gia TMCB của người trồng cà phê trong mô hình hồi quy?
Hai biến số có tác động thúc đẩy mạnh nhất là nhận thức của nông hộ về TMCB ($X_6$) và mức giá bán mong muốn khi tham gia mô hình ($X_7$). Ngoài ra, các yếu tố như trình độ học vấn, lợi nhuận và việc tham gia khuyến nông có tác động cùng chiều, trong khi tuổi chủ hộ và diện tích sản xuất có tác động ngược chiều đến quyết định tham gia.
4. Hiệu quả kinh tế giữa hộ tham gia và không tham gia TMCB chênh lệch như thế nào?
Hộ tham gia TMCB đạt mức giá bán bình quân cao hơn ($6.400$ đ/kg so với $6.100$ đ/kg) và tổng chi phí thấp hơn đôi chút ($57.445$ nghìn đồng/ha so với $58.590$ nghìn đồng/ha do giảm chi phí thuốc BVTV và thuê ngoài). Tỷ suất doanh thu/chi phí của hộ tham gia đạt 1,23 lần (so với 1,20 lần), tỷ suất lợi nhuận/chi phí đạt 0,23 lần (so với 0,20 lần) và tỷ suất thu nhập/chi phí đạt 0,49 lần (so với 0,32 lần).
5. Tính đến thời điểm nghiên cứu, Việt Nam có bao nhiêu đơn vị cà phê được tổ chức FLO cấp chứng nhận Thương mại công bằng?
Theo số liệu tổng hợp trong luận văn (trích nguồn Lê Chí Hiếu, 2017), cả nước có 16 đơn vị (hợp tác xã/tổ hợp tác) được FLO cấp chứng nhận TMCB với tổng sản lượng khoảng 3.000 tấn, trong đó Lâm Đồng có 2 đơn vị là HTX Di Linh và HTX Cầu Đất Xuân Trường.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Ngọc Hân đã lượng hóa thành công các nhân tố quyết định việc tham gia mô hình Thương mại công bằng của 222 nông hộ sản xuất cà phê tại xã Xuân Trường, TP. Đà Lạt bằng mô hình hồi quy Logit. Kết quả thực chứng chứng minh mô hình TMCB mang lại hiệu quả vượt trội về giá bán, tỷ suất lợi nhuận và thu nhập cho người nông dân nhờ tối ưu hóa chi phí đầu vào và gia tăng giá trị hạt cà phê Cầu Đất. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ khoa học vững chắc và 3 nhóm giải pháp thực tiễn giúp chính quyền địa phương và hợp tác xã đẩy mạnh nhân rộng các tiêu chuẩn chứng nhận nông nghiệp bền vững.