Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi gia cầm giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu ngành nông nghiệp tại Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu gồm thịt và trứng cho thị trường tiêu dùng. Thành phố Phổ Yên (tỉnh Thái Nguyên) là khu vực trung du bán sơn địa với điều kiện tự nhiên, địa hình thuận lợi cho việc phát triển mô hình chăn nuôi gà thịt thả vườn và bán khép kín ở cả quy mô trang trại lẫn nông hộ. Tuy nhiên, đặc điểm thời tiết nóng ẩm vào mùa hè và mưa phùn gió rét kéo dài vào mùa đông tạo môi trường thuận lợi cho nhiều chủng vi sinh vật, đơn bào và virus gây bệnh phát triển. Thực tế chăn nuôi tại địa phương cho thấy người chăn nuôi vẫn gặp nhiều trở ngại trong công tác kiểm soát dịch tễ, kỹ thuật an toàn sinh học và quản lý sử dụng thuốc thú y.

Đề tài khóa luận "Đánh giá quy trình phòng và điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn gà và hỗ trợ đại lý thuốc trên địa bàn TP Phổ Yên, Thái Nguyên" do sinh viên Nguyễn Công Thắng thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Minh Thuận tại Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, phối hợp cùng Công ty Cổ phần Dược phẩm Thái Việt Pharma.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm:

  1. Tư vấn quy trình phòng bệnh bằng vắc-xin cho đàn gà và thực hành kê đơn, lập phác đồ điều trị cho các đàn gà mắc bệnh tại thực địa.
  2. Áp dụng các bước phòng và điều trị các bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng thường gặp trên gia cầm.
  3. Hỗ trợ phát triển thị trường cho công ty và đại lý phân phối thuốc thú y trên địa bàn.
  4. Tiếp cận trang trại chăn nuôi, thực hiện tư vấn kỹ thuật và giới thiệu sản phẩm thuốc thú y của công ty.
  5. Rèn luyện, nâng cao và chuẩn hóa kỹ năng chẩn đoán lâm sàng, kỹ thuật mổ khám kiểm tra bệnh tích trên gia cầm.

Yêu cầu của đề tài:

  1. Vận dụng đúng các nguyên tắc vệ sinh thú y và phòng trị bệnh cho vật nuôi.
  2. Thành thạo kỹ năng chẩn đoán lâm sàng và kỹ thuật mổ khám gia cầm bệnh.
  3. Đưa ra phác đồ điều trị phù hợp cho từng ca bệnh trên đàn gà.
  4. Nâng cao kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp kỹ thuật với người chăn nuôi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà nuôi thịt lông màu tại các trang trại, gia trại trên địa bàn thành phố Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên.
  • Địa điểm nghiên cứu: Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Thái Việt Pharma, Đại lý thuốc thú y Trương Nguyệt Thịnh (đại lý cấp 1) và 30 trang trại chăn nuôi gia cầm tại các xã/phường thuộc TP Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 28/11/2022 đến ngày 01/06/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên các nền tảng lý thuyết dịch tễ học thú y, bệnh lý học gia cầm và dược lý học thú y:

  • Nguyên tắc an toàn sinh học và phòng trừ dịch bệnh động vật: Thực hiện các biện pháp cách ly nguồn lây, tiêu độc khử trùng chuồng trại bằng vôi bột, hóa chất sát trùng (xông formol, phun tiêu độc định kỳ), xử lý độn chuồng bằng men vi sinh và kiểm soát đường lây truyền trung gian.
  • Cơ chế miễn dịch và sử dụng vắc-xin: Đánh giá hoạt lực của các nhóm vắc-xin phòng bệnh (vắc-xin nhược độc, vắc-xin bất hoạt, vắc-xin thế hệ mới) theo lịch trình sinh trưởng của gà.
  • Căn bệnh học của 3 bệnh phổ biến:
    • Bệnh Cầu trùng (Avian Coccidiosis): Bệnh do các loài đơn bào thuộc giống Eimeria (E. tenella, E. necatrix, E. mitis, E. acervulina, E. maxima, E. brunetti) ký sinh tại các đoạn niêm mạc ruột non và manh tràng, gây xuất huyết và rối loạn tiêu hóa.
    • Bệnh Viêm thanh khí quản truyền nhiễm (ILT - Infectious Laryngotracheitis): Bệnh truyền nhiễm cấp tính do Herpesvirus gây ra, tấn công đường hô hấp trên làm xuất huyết, hoại tử niêm mạc khí quản và tạo dịch nhầy tắc nghẽn đường thở.
    • Bệnh Đầu đen (Histomoniasis): Bệnh do đơn bào Histomonas meleagridis ký sinh ở gan và manh tràng gây ra (thường liên quan đến vật chủ trung gian là trứng giun kim Heterakis gallinae), tạo nên tổn thương kén hoại tử tại manh tràng và hoại tử hình hoa cúc đặc trưng trên gan.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai:

  • Phương pháp điều tra dịch tễ học và khảo sát thực địa: Thu thập số liệu chăn nuôi, giống gà, phương thức nuôi và tình hình sử dụng kháng sinh tại 30 trang trại gà trên địa bàn thông qua bảng hỏi và sổ theo dõi thực địa.
  • Phương pháp chẩn đoán thú y lâm sàng:
    • Quan sát cá thể và đàn: Kiểm tra thể trạng, tình trạng lông da, màu sắc mào tích, dịch tiết niêm mạc mắt/mũi, trạng thái vận động và tính chất phân.
    • Phương pháp nghe: Thực hiện áp tai vào thân gà vào ban đêm để nghe tiếng thở, nhịp thở và phát hiện âm rên, khò khè đường hô hấp.
    • Kỹ thuật mổ khám kiểm tra bệnh tích: Mổ phanh giải phẫu kiểm tra hệ thống cơ quan tiêu hóa (diều, dạ dày tuyến, dạ dày cơ, tá tràng, không tràng, hồi tràng, manh tràng), cơ quan hô hấp (xoang mũi, thanh quản, khí quản, phổi, túi khí), hệ miễn dịch (lách, túi Fabricius) và cơ quan sinh sản.
  • Phương pháp thử nghiệm điều trị: Áp dụng các phác đồ phối hợp kháng sinh, thuốc kháng đơn bào và thuốc hỗ trợ điều trị (hạ sốt, điện giải, giải độc gan thận) của Thái Việt Pharma trên quy mô đàn thực tế.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả và tính toán tỷ lệ phần trăm trên phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tổng quan về tính cấp thiết của ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam và địa bàn TP Phổ Yên. Tác giả phân tích những hạn chế thực tế trong nhận thức dịch tễ của người nuôi, đặt ra mục tiêu và nhiệm vụ rèn luyện kỹ thuật chẩn đoán, xây dựng phác đồ điều trị và hỗ trợ thương mại kỹ thuật thú y tại cơ sở.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Giới thiệu điều kiện tự nhiên, dân số (231.000 người, mật độ >895 người/km²), địa lý và khí hậu TP Phổ Yên. Khái quát cơ sở vật chất, cơ cấu nhân sự gồm 11 cán bộ nhân viên và mô hình kinh doanh của Công ty Cổ phần Dược phẩm Thái Việt Pharma.
  • Phân tích cơ sở khoa học của các biện pháp phòng dịch tổng hợp, vệ sinh chuồng trại, nguyên tắc cách ly, các bước pha và sử dụng vắc-xin theo đường nhỏ mắt, nhỏ mũi, uống hoặc tiêm chủng.
  • Tổng kết các công trình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Thị Kim Lan, Nguyễn Xuân Bình, Lê Văn Năm, Huỳnh Văn Chương, Nguyễn Quang Tính) và quốc tế (Emily A., Daniel R. Kollath, Smith) về đặc điểm căn bệnh học, triệu chứng, bệnh tích và miễn dịch của bệnh Cầu trùng, ILT và Đầu đen.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định cụ thể đối tượng đàn gia cầm, vật liệu dụng cụ mổ khám, thời gian thực hiện (28/11/2022 - 01/06/2023) và xây dựng quy trình kiểm tra các chỉ tiêu chẩn đoán lâm sàng, chỉ tiêu giải phẫu bệnh lý và công thức xử lý dữ liệu qua Microsoft Excel 2010.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

1. Thực trạng chăn nuôi gia cầm và sử dụng kháng sinh tại địa bàn

Kết quả khảo sát tình hình chăn nuôi gà lông màu tại các xã/phường trọng điểm được tổng hợp:

Xã/Phường Tổng số hộ khảo sát (hộ) Số hộ nuôi quy mô > 1000 con (hộ) Tỷ lệ hộ quy mô > 1000 con (%) Giống gà nuôi chủ yếu Phương thức chăn nuôi
Đông Cao 84 72 85,71 Hồ, Lai Chọi, Mía Thả vườn, bán khép kín
Bắc Sơn 72 32 44,44 Hồ, Lai Chọi Thả vườn, bán khép kín
Thành Công 78 55 70,51 Lai Hồ, Ta Lò, Lai Chọi Thả vườn
Nam Tiến 69 19 27,54 Hồ, Gà Sao, Lai Mía Thả vườn, bán khép kín
Tân Hương 86 67 77,91 Hồ, Lai Chọi, Mía Thả vườn, bán khép kín
Phúc Thuận 67 14 20,89 Lai Hồ, Lai Lương Phượng, Mía Thả vườn, bán khép kín

Khảo sát thói quen sử dụng thuốc tại 30 trang trại cho thấy: 100% các trại dùng kháng sinh để phòng và trị bệnh (0% dùng cho mục đích tăng trọng). Tuy nhiên, có đến 43,34% - 53,33% quyết định loại thuốc, liều lượng và việc phối hợp kháng sinh chỉ dựa trên kinh nghiệm cá nhân; chỉ có khoảng 30% - 36,66% trang trại thực hiện theo đúng đơn chỉ định của bác sĩ thú y hoặc hướng dẫn của nhà sản xuất.

Tần suất sử dụng 13 loại kháng sinh tại 30 trang trại:

STT Loại kháng sinh Số trại sử dụng (n = 30) Tỷ lệ (%) Mục đích/Công dụng chính
1 Doxycycline 25 83,33 Đặc trị hen ghép CRD, CCRD, sưng phù đầu
2 Amoxicillin 22 73,33 Trị E. coli, thương hàn, sưng phù đầu
3 Florfenicol 20 66,67 Trị các bệnh đường hô hấp (CRD, CCRD, ORT)
4 Colistin 19 63,33 Trị tiêu chảy do E. coli, thương hàn
5 Sulfamid 19 63,33 Trị Cầu trùng, Đầu đen, Ký sinh trùng đường máu
6 Tilmicosin 15 50,00 Trị hen suyễn, CRD, CCRD, Coryza
7 Tylosin 13 43,33 Trị bệnh do E. coli, Corynebacterium
8 Enrofloxacin 12 40,00 Trị viêm hô hấp, viêm túi khí, nhiễm trùng tiêu hóa
9 Ceftiofur 9 30,00 Trị viêm nhiễm đường ruột, hô hấp
10 Gentamicin 7 23,33 Trị nhiễm khuẩn tiêu hóa, ký sinh trùng
11 Neomycin 6 20,00 Diệt khuẩn Gram âm, Gram dương đường ruột
12 Kháng sinh khác 6 20,00 Phối hợp điều trị
13 Diclazuril 4 13,33 Đặc trị bệnh cầu trùng

2. Đánh giá quy trình sử dụng vắc-xin

Tác giả đã trực tiếp tham gia hỗ trợ phòng bệnh bằng vắc-xin cho các đàn gà lông màu với tỷ lệ hoàn thành đạt 100% kế hoạch:

  • Thuốc úm và điện giải (1-3 ngày tuổi): 35.000 con (cho uống/phun cám).
  • Vắc-xin Scocvac 4 phòng Cầu trùng (3 ngày tuổi): 42.000 con (nhỏ miệng/uống/phun cám).
  • Vắc-xin CHB phòng Newcastle (5 ngày tuổi): 40.000 con (nhỏ mắt/mũi).
  • Vắc-xin Gumbo L và Pox phòng Gumboro và Đậu (9 ngày tuổi): 38.000 con (nhỏ miệng và chủng cánh).
  • Vắc-xin IBDM phòng Gumboro lần 2 (15-16 ngày tuổi): 42.000 con (nhỏ miệng).
  • Vắc-xin Nemovac phòng APV (18 ngày tuổi): 16.000 con (nhỏ mắt).
  • Vắc-xin Clone IB phòng Viêm phế quản truyền nhiễm (28-30 ngày tuổi): 42.000 con (nhỏ mắt/tiêm).
  • Vắc-xin ND Inakif phòng Newcastle (28-30 ngày tuổi): 42.000 con (tiêm gốc cánh/ức).
  • Vắc-xin ILT phòng Viêm thanh khí quản truyền nhiễm (35 ngày tuổi): 9.000 con (nhỏ mũi).
  • Vắc-xin Avinew phòng Newcastle, IB (60 ngày tuổi): 42.000 con (tiêm bắp cánh/ức).

3. Chẩn đoán triệu chứng và bệnh tích mổ khám

Khảo sát lâm sàng trên các cá thể gà nghi nhiễm:

  • Bệnh ILT (n = 20 con): 100% ủ rũ, giảm ăn; 100% viêm niêm mạc mắt, chảy nước mắt mũi; 80% sốt cao >43°C; 80% khó thở, khò khè, vẩy mỏ; 30% có vết máu trên mỏ và chuồng nuôi. Bệnh tích mổ khám ghi nhận 95% xuất huyết 1/3 khí quản trên; 80% có dịch nhầy lẫn máu trong lòng khí quản; 80% phù đầu, viêm mắt; 10% sưng túi Fabricius.
  • Bệnh Cầu trùng (n = 24 con): 100% xù lông, sã cánh, ủ rũ, gầy còm; 83,3% nằm tụm đống; 79,2% đi phân sệt đỏ nâu hoặc có máu tươi; 50% đi phân sáp. Bệnh tích mổ khám cho thấy tổn thương ở manh tràng chiếm ưu thế với 91,66% (22/24 con) sưng to, tích đầy máu và xuất huyết điểm đỏ trắng; tổn thương ở ruột non chiếm 41,66% (10/24 con) với ruột sưng từng đoạn, chứa dịch nhầy lẫn máu và niêm mạc dày có chấm trắng.
  • Bệnh Đầu đen (n = 23-40 con): 100% sốt cao, lông xù; 97,5% rúc đầu vào cánh tìm chỗ ấm; 95% ỉa phân sáp vàng, sáp đen; 85% mào tích nhợt nhạt hoặc thâm tím. Bệnh tích mổ khám (23 con) ghi nhận 91,3% (21 con) có manh tràng sưng to, thành ruột tăng sinh dày, chứa lõi kén bã đậu màu trắng xám; 82,6% (19 con) gan sưng to, viêm hoại tử lõm hình hoa cúc; 39,13% (9 con) phát hiện có giun kim (Heterakis gallinae) trong manh tràng.

4. Kết quả thực nghiệm điều trị

Tác giả theo dõi và áp dụng phác đồ của Thái Việt Pharma điều trị trực tiếp cho các đàn gà bệnh:

Tên bệnh Quy mô đàn điều trị (con) Phác đồ thuốc và liều lượng sử dụng Liệu trình Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
ILT 8.000 - Nhỏ lại vắc-xin ILT (1 - 1,5 liều/con)
- Tilomit 30% (1 ml/15 kg TT)
- Florfen (1 g/15 kg TT)
- Doxynil (1 g/17 kg TT)
- Para C (1 g/15 kg TT)
3 - 5 ngày (Para C 1-3 ngày) 7.810 97,63
Cầu trùng 11.000 - Dilacoc (1 ml/15 kg TT)
- Gluco K-C (1 g/2-3 lít nước)
- Para C (1 g/15 kg TT)
- Giải độc gan (1 ml/1-3 lít nước)
3 - 5 ngày (Para C 5 ngày) 10.740 97,64
Đầu đen 6.000 - Sufamono-Tri (1 g/20 kg TT)
- Para C (1 g/15 kg TT)
- Giải độc gan thận (1 ml/1-3 lít nước)
- Bổ sung thuốc tím (1 g/10 lít nước, uống trong 2 giờ)
3 - 5 ngày 5.910 98,50

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết các phát hiện về thói quen lạm dụng kháng sinh theo kinh nghiệm tại địa phương, khẳng định tính hiệu quả và độ an toàn của 3 phác đồ điều trị thực nghiệm, đồng thời kiến nghị tăng cường tập huấn chuyên môn cho người chăn nuôi về an toàn sinh học và kỹ thuật dùng thuốc.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng cụ thể

  1. Dữ liệu chăn nuôi: Đông Cao, Tân Hương và Thành Công là 3 vùng chăn nuôi tập trung lớn nhất TP Phổ Yên với tỷ lệ hộ nuôi quy mô trên 1.000 con lần lượt đạt 85,71%, 77,91% và 70,51%. Giống gà Hồ và gà Lai Chọi nuôi theo hình thức thả vườn hoặc bán khép kín chiếm ưu thế.
  2. Thực trạng sử dụng kháng sinh: Khảo sát 30 trang trại cho thấy Doxycycline (83,33%), Amoxicillin (73,33%), Florfenicol (66,67%), Colistin (63,33%) và Sulfamid (63,33%) là các hoạt chất được sử dụng phổ biến nhất. Gần 70% trang trại chưa tuân thủ chặt chẽ các quy định về phối hợp thuốc, liều lượng và thời gian ngừng thuốc trước khi xuất bán.
  3. Hiệu quả điều trị: Thực nghiệm điều trị trên tổng số 25.000 gà mắc bệnh đem lại hiệu quả cao:
    • Trị bệnh ILT (8.000 con): Tỷ lệ khỏi 97,63%.
    • Trị bệnh Cầu trùng (11.000 con): Tỷ lệ khỏi 97,64%.
    • Trị bệnh Đầu đen (6.000 con): Tỷ lệ khỏi 98,50%.

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật

  • Điều trị Cầu trùng: Tuyệt đối không phối hợp bừa bãi nhiều loại thuốc cùng cơ chế để tránh hiện tượng nhờn thuốc; thực hiện luân phiên thuốc theo lứa gà hoặc theo quý; tuân thủ liệu trình ngắt quãng (3-3-3 hoặc 5-5-5) hoặc dùng liên tục 7 ngày; sử dụng thuốc phòng ngừa viêm ruột hoại tử kế phát sau khi dứt cầu trùng.
  • Can thiệp bệnh ILT: Cần can thiệp sớm bằng cách tái chủng vắc-xin ILT bằng đường nhỏ mũi (1 - 1,5 liều/con) kết hợp thuốc hạ sốt, long đờm và kháng sinh phổ rộng để chống nhiễm khuẩn thứ phát.
  • Kiểm soát bệnh Đầu đen: Do chưa có vắc-xin thương mại phòng bệnh, giải pháp cốt lõi là định kỳ tẩy giun kim (Heterakis gallinae), kiểm soát độn chuồng, sử dụng Sufamono-Tri kết hợp giải độc gan thận và khử trùng đường ruột bằng thuốc tím pha loãng (1 g/10 lít nước).

Đóng góp thực tiễn của khóa luận

Khóa luận cung cấp bức tranh số liệu thực tế về dịch tễ gia cầm tại TP Phổ Yên năm 2023, chỉ ra những lỗ hổng trong việc dùng kháng sinh theo thói quen của người nuôi. Đồng thời, công trình chứng minh hiệu quả lâm sàng của các phác đồ điều trị kết hợp giữa thuốc đặc trị và thuốc bổ trợ chức năng, tạo tài liệu tham khảo cho hệ thống đại lý thú y và các trang trại chăn nuôi gia cầm trên địa bàn.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi khảo sát tập trung tại 30 trang trại thuộc địa bàn TP Phổ Yên liên kết với Đại lý Trương Nguyệt Thịnh, chưa bao quát toàn bộ các vùng chăn nuôi khác của tỉnh Thái Nguyên.
    • Các chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa vào phương pháp quan sát triệu chứng lâm sàng và mổ khám giải phẫu bệnh tích mắt thường, chưa kết hợp các kỹ thuật xét nghiệm sinh học phân tử (PCR), nuôi cấy vi sinh hoặc làm kháng sinh đồ để xác định mức độ kháng thuốc chi tiết của các chủng vi khuẩn/đơn bào.
    • Các phác đồ điều trị được thử nghiệm dựa trên danh mục sản phẩm thương mại sẵn có của Công ty Thái Việt Pharma.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi điều tra sang các huyện lân cận và trên các đối tượng thủy cầm, gia cầm sinh sản.
    • Ứng dụng các xét nghiệm cận lâm sàng (ELISA, PCR) để chẩn đoán phân biệt các thể bệnh ghép phức tạp (ILT ghép Newcastle, CRD ghép E. coli).
    • Nghiên cứu sâu về giải pháp thay thế kháng sinh bằng thảo dược và chế phẩm sinh học trong phòng ngừa bệnh cầu trùng và bệnh đường tiêu hóa.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo ứng dụng trong giảng dạy và sản xuất thực tiễn:

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bệnh học thủy sản: Là tài liệu học tập thực tế về kỹ năng mô tả triệu chứng, các bước tiến hành mổ khám gia cầm theo quy trình chuẩn và cách lập phác đồ điều trị bệnh ghép.
  • Đối với cán bộ kỹ thuật thị trường và chủ đại lý thuốc thú y: Cung cấp thông tin thực chứng về danh mục vắc-xin, liều lượng sử dụng kháng sinh hợp lý, phương pháp tư vấn và chăm sóc khách hàng tại trang trại.
  • Đối với người chăn nuôi gia cầm: Cung cấp quy trình an toàn sinh học chi tiết, các dấu hiệu nhận biết sớm bệnh ILT, Cầu trùng, Đầu đen và các lưu ý kỹ thuật quan trọng khi pha vắc-xin (nhiệt độ pha, thời gian nhịn khát 1-2 giờ, thời gian sử dụng hết trong vòng 1-2 giờ).

Câu hỏi thường gặp

1. Những giống gà nào được nuôi phổ biến nhất tại TP Phổ Yên và phương thức nuôi chủ yếu là gì?

Theo số liệu khảo sát tại Bảng 4.2 của khóa luận, địa bàn TP Phổ Yên nuôi nhiều giống gà như gà Hồ, gà Lai Chọi, gà Mía, gà Sao, gà Ta Lò, gà Lai Lương Phượng. Trong đó, giống gà Hồ và gà Lai Chọi chiếm tỷ lệ nuôi lớn nhất. Phương thức chăn nuôi chủ đạo là nuôi thả vườn và nuôi bán khép kín.

2. Thực trạng quản lý và sử dụng kháng sinh của các trang trại chăn nuôi tại TP Phổ Yên diễn ra như thế nào?

Theo Bảng 4.4 và Bảng 4.6, 100% trang trại được khảo sát sử dụng kháng sinh cho mục đích phòng và trị bệnh. Tuy nhiên, có từ 43,34% đến 53,33% trang trại lựa chọn thuốc, quyết định liều lượng, phối hợp thuốc và quyết định thời gian ngưng thuốc chỉ dựa theo kinh nghiệm cá nhân. Chỉ có khoảng 30% trang trại tuân thủ đúng quy định chuyên môn thú y. Doxycycline (83,33%) và Amoxicillin (73,33%) là hai loại kháng sinh có tần suất sử dụng cao nhất.

3. Những bệnh tích mổ khám đặc trưng nhất của bệnh Đầu đen (Histomoniasis) được ghi nhận trong nghiên cứu là gì?

Qua mổ khám 23 gà mắc bệnh Đầu đen (Bảng 4.9), tác giả ghi nhận hai bệnh tích đặc trưng:

  • Tại manh tràng (91,3% trường hợp): Manh tràng sưng to, thành ruột tăng sinh dày cộm, chất chứa bên trong đóng thành lõi kén bã đậu màu trắng xám rắn chắc. Có 39,13% trường hợp phát hiện giun kim ký sinh.
  • Tại gan (82,6% trường hợp): Gan sưng to gấp 2-3 lần, xuất huyết và xuất hiện các ổ hoại tử màu trắng hình hoa cúc lõm trên bề mặt.

4. Phác đồ và kết quả điều trị bệnh Viêm thanh khí quản truyền nhiễm (ILT) trên đàn gà thực nghiệm đạt tỷ lệ thành công bao nhiêu?

Phác đồ điều trị bệnh ILT được áp dụng gồm: Tái chủng vắc-xin ILT bằng đường nhỏ mũi (1 - 1,5 liều/con), kết hợp cho uống Tilomit 30% (1 ml/15 kg TT), Florfen (1 g/15 kg TT), Doxynil (1 g/17 kg TT) và Para C (1 g/15 kg TT) trong 3 - 5 ngày. Kết quả điều trị trên 8.000 gà mắc bệnh đã chữa khỏi 7.810 con, đạt tỷ lệ thành công 97,63%.

5. Khi làm vắc-xin cho đàn gà, tác giả đã đúc kết những lưu ý kỹ thuật thực hành nào?

Tác giả rút ra các nguyên tắc: Dụng cụ pha chế phải được tiệt trùng bằng nước sôi 5-10 phút; vắc-xin bảo quản lạnh cần để hoạt hóa ở nhiệt độ mát (15 - 25°C) khoảng 30 phút trước khi dùng; thao tác pha nhẹ nhàng, không lắc mạnh; trước và sau khi làm vắc-xin 12 giờ không cho gà dùng kháng sinh; cho gà nhịn khát 1-2 giờ trước khi cho uống vắc-xin và đảm bảo gà uống hết dung dịch trong 1-2 giờ; khoảng cách giữa hai loại vắc-xin khác nhau tối thiểu là 48 giờ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Công Thắng đã phản ánh đầy đủ bức tranh chăn nuôi và thực trạng sử dụng thuốc thú y tại TP Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên năm 2023. Đề tài xác định được đặc điểm lâm sàng, bệnh tích giải phẫu của 3 bệnh phổ biến gồm ILT, Cầu trùng và Đầu đen, đồng thời khẳng định hiệu lực điều trị đạt trên 97% của các phác đồ phối hợp thuốc tại thực địa. Công trình là tài liệu thực hành có giá trị ứng dụng cao cho sinh viên ngành Chăn nuôi Thú y, kỹ thuật viên cơ sở và người chăn nuôi gia cầm trong việc tối ưu hóa quy trình phòng trị dịch bệnh.