Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong việc cung ứng nguồn thực phẩm tiêu dùng nội địa cũng như hướng đến mục tiêu xuất khẩu. Xu hướng phát triển chăn nuôi hiện nay đang chuyển dịch từ phương thức phân tán, nhỏ lẻ sang quy mô chăn nuôi trang trại tập trung công nghiệp hóa. Đi kèm với xu thế này là chủ trương nạc hóa đàn lợn thông qua việc nhập nội và khai thác các giống lợn ngoại cao sản như Landrace, Yorkshire, Duroc hay Pietrain.
Nhằm khai thác ưu thế lai, việc tạo lập các tổ hợp lai kinh tế thương phẩm ba giống đã và đang được triển khai rộng rãi. Trong đó, tổ hợp lai giữa lợn đực ngoại thuần Duroc với lợn nái lai F1 (Landrace × Yorkshire) được đánh giá cao nhờ khả năng sản xuất đàn con thương phẩm nuôi thịt sở hữu các đặc tính vượt trội: tốc độ sinh trưởng nhanh, tỷ lệ nạc thân thịt cao và hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) thấp. Để phát huy tối đa tiềm năng di truyền của tổ hợp lai này trong điều kiện chăn nuôi cụ thể, việc định kỳ theo dõi, đánh giá các chỉ tiêu sinh sản của đàn nái và tình hình bệnh tật là yêu cầu kỹ thuật tất yếu. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó, tác giả Mai Ngọc Linh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Đánh giá năng suất sinh sản của lợn nái F1 (Landrace × Yorkshire) phối với đực Duroc nuôi tại trại Điệu, xã Long Sơn, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang".
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể gồm 3 nội dung:
- Đánh giá năng suất sinh sản của đàn lợn nái F1 (Landrace × Yorkshire) phối với đực Duroc nuôi tại trại Điệu, xã Long Sơn, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang.
- Đánh giá mức tiêu tốn thức ăn để sản xuất 1 kg lợn con cai sữa.
- Theo dõi và đánh giá tình hình dịch bệnh trên đàn lợn nái và đàn lợn con theo mẹ.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: 50 cá thể lợn nái lai F1 (Landrace × Yorkshire) phối với đực giống Duroc cùng toàn bộ đàn lợn con theo mẹ sinh ra từ tổ hợp lai này; đồng thời khảo sát cơ cấu tổng đàn của trang trại gồm nái F1 (L × Y), hậu bị F1 (L × Y) và đực giống Duroc.
- Phạm vi không gian: Trang trại Điệu thuộc Công ty TNHH Chăn nuôi Sơn Động (thuộc hệ thống Công ty TNHH Chăn nuôi Hòa Phát), đóng tại xã Long Sơn, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thực nghiệm trực tiếp được thu thập từ ngày 15/03/2022 đến ngày 11/07/2022; số liệu thứ cấp về cơ cấu đàn được tổng hợp trong giai đoạn 3 năm từ 2019 đến 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết di truyền học số lượng, sinh lý học sinh sản gia súc và kỹ thuật chăn nuôi lợn ngoại hướng nạc:
- Cơ sở giống và ưu thế lai: Giống Yorkshire (Đại Bạch) có đặc điểm mắn đẻ, nuôi con khéo (11–13 con/lứa), nạc đạt 52–55% (hoặc lên đến 55–60%); giống Landrace có thân hình thoi đặc trưng, mông phát triển, tỷ lệ nạc 55–56%, khả năng tiết sữa tốt (10–12 con/lứa); giống Duroc có xuất xứ từ Mỹ, lông nâu đỏ, tăng trọng nhanh (785 g/ngày), tỷ lệ nạc cao, chất lượng thịt thơm ngon nhờ mỡ dắt nhưng khả năng sinh sản kém (8–10 con/lứa). Tổ hợp lai nái F1 (Landrace × Yorkshire) phối đực Duroc tận dụng tối đa ưu thế lai mẹ (khả năng đẻ nhiều, sữa tốt) kết hợp ưu thế di truyền từ dòng bố (tăng trưởng nhanh, dày cơ thăn).
- Cơ sở sinh lý sinh sản: Chu kỳ mang thai của lợn nái kéo dài 110–117 ngày (trung bình 114 ngày), phân chia làm 3 giai đoạn: thời kỳ phôi thai (ngày 1–22, dễ tiêu thai), thời kỳ tiền thai (ngày 23–39, hình thành nhau thai và cơ quan) và thời kỳ bào thai (ngày 40–114, tăng trưởng khối lượng mạnh nhất trong 30 ngày cuối).
- Yêu cầu dinh dưỡng: Tiêu chuẩn protein thô khẩu phần theo giai đoạn: nái hậu bị (15–16%), mang thai (13%), nuôi con (19%); cân đối tỷ lệ Canxi/Photpho ở mức 2/1 cùng các axit amin thiết yếu (Lysine, Threonine, Methionine...), khoáng vi lượng (Fe, Cu, Zn, Mn) và vitamin (A, D, E, PP).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu kết hợp giữa trích xuất sổ ghi chép hành chính - kỹ thuật của trại Điệu và quá trình theo dõi, đo đạc trực tiếp của tác giả trong đợt thực tập.
- Phương pháp theo dõi năng suất sinh sản:
- Đếm thực tế số con đẻ ra/ổ, số con sơ sinh sống sau 24 giờ, số con để nuôi, số con cai sữa và số con chết từng ổ.
- Cân khối lượng sơ sinh toàn ổ và từng con bằng cân đồng hồ 5 kg ngay sau khi lợn con được lau khô bằng bột Mistral, cắt rốn và chưa bú sữa đầu.
- Cân khối lượng cai sữa toàn ổ và từng con bằng cân đồng hồ 30 kg vào thời điểm cai sữa (trước khi cho ăn sáng).
- Xác định tiêu tốn thức ăn/kg lợn cai sữa theo phương pháp thường quy: ghi nhận lượng thức ăn nái ăn trong kỳ nuôi con cộng với lượng thức ăn tập ăn của lợn con chia cho tổng khối lượng lợn con cai sữa.
- Giám sát dịch bệnh qua kiểm tra lâm sàng hàng ngày trên đàn nái và lợn con theo mẹ, ghi nhận tỷ lệ mắc và tỷ lệ điều trị khỏi.
- Công thức tính toán:
$$\text{Tỷ lệ sơ sinh sống (%)} = \frac{\text{Số con sống đến 24 giờ}}{\text{Số con đẻ ra}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa (%)} = \frac{\text{Số con sống đến cai sữa}}{\text{Số con để nuôi}} \times 100$$
$$\text{Số lứa đẻ/nái/năm} = \frac{365}{\text{Khoảng cách lứa đẻ (ngày)}}$$
$$\text{Số con cai sữa/nái/năm} = \text{Số con cai sữa/ổ} \times \text{Số lứa đẻ/nái/năm}$$
- Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu thu thập được xử lý thống kê sinh học trên phần mềm Microsoft Excel 2016 và phần mềm Minitab 16; tính toán các giá trị trung bình mẫu ($\bar{X}$ / Mean), sai số chuẩn (SE) và hệ số biến thiên (Cv%).
Nội dung chính theo từng chương
Phần I. Đặt vấn đề và Mục đích - Yêu cầu
Tác giả nêu bật tính tất yếu của việc công nghiệp hóa ngành chăn nuôi lợn, vai trò của các tổ hợp lai ngoại hướng nạc và sự cần thiết của việc đánh giá khả năng sinh sản của tổ hợp nái F1 (Landrace × Yorkshire) phối đực Duroc tại tỉnh Bắc Giang. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể về năng suất sinh sản, tiêu tốn thức ăn và dịch tễ đàn lợn.
Chương 2. Tổng quan tài liệu
Tác giả hệ thống hóa các đặc điểm ngoại hình, khả năng sinh trưởng và sinh sản của ba giống lợn thuần Landrace, Yorkshire, Duroc; phân tích bản chất di truyền của lai giống và ưu thế lai. Luận văn đi sâu vào các quy luật sinh lý sinh dục: tuổi thành thục về tính (lợn ngoại 6–7 tháng tuổi), tuổi thành thục thể vóc (chỉ phối giống khi đạt khoảng 70% khối lượng trưởng thành), ba thời kỳ phát triển thai bào và các chỉ tiêu sinh sản cơ bản.
Chương này phân tích chi tiết các nhóm nhân tố tác động: di truyền học, nhu cầu dinh dưỡng (protein, năng lượng, khoáng đa - vi lượng, vitamin), tiểu khí hậu chuồng nuôi, lứa đẻ, phương pháp phối giống (phối lặp cách nhau 12–14 giờ), thời gian nuôi con (thích hợp 21–28 ngày) và các bệnh sản khoa thường gặp (hội chứng MMA: viêm vú, viêm tử cung, mất sữa). Đồng thời, tác giả tổng hợp các kết quả nghiên cứu trong nước (Nguyễn Thiện, Phan Xuân Hảo, Đặng Vũ Bình, Nguyễn Văn Thắng, Hoàng Thị Thúy) và tài liệu quốc tế (Rothschild, Leroy, Nikova, Hughes) làm căn cứ đối sánh khoa học.
Chương 3. Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết địa bàn thực hiện tại trang trại Điệu (xã Long Sơn, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang) thuộc Công ty TNHH Chăn nuôi Sơn Động trên 50 cá thể nái F1 (L × Y) phối tinh đực Duroc. Chương 3 mô tả cụ thể các bước thực hành thu thập số liệu lâm sàng, quy trình cân đo khối lượng bằng cân 5 kg và 30 kg, các công thức toán học xác định tỷ lệ sống, số lứa/năm, tỷ lệ mắc/khỏi bệnh và quy trình thống kê sinh học bằng phần mềm Excel 2016 kết hợp Minitab 16.
Chương 4. Kết quả và thảo luận
Thực trạng chăn nuôi và cơ cấu đàn của trang trại:
Trang trại duy trì quy mô chăn nuôi công nghiệp lớn và tăng trưởng ổn định trong giai đoạn 2019–2021. Tổng quy mô đàn tăng 10,68% từ 1.404 con (năm 2019) lên 1.554 con (năm 2021).
| Chỉ tiêu |
Năm 2019 (Con) |
Tỷ lệ (%) |
Năm 2020 (Con) |
Tỷ lệ (%) |
Năm 2021 (Con) |
Tỷ lệ (%) |
| Nái sinh sản F1 (L × Y) |
1.050 |
74,79 |
1.127 |
74,98 |
1.150 |
74,00 |
| Hậu bị F1 (L × Y) |
350 |
24,92 |
372 |
24,75 |
400 |
25,74 |
| Đực thí tình Duroc |
4 |
0,29 |
4 |
0,27 |
4 |
0,26 |
| Tổng quy mô đàn |
1.404 |
100,00 |
1.503 |
100,00 |
1.554 |
100,00 |
Cơ cấu đàn cho thấy tỷ lệ nái sinh sản luôn chiếm trên 74%, hậu bị duy trì 24,75–25,74% để thay đàn và mở rộng quy mô; 4 đực Duroc thuần được nuôi để phục vụ việc kích thích và kiểm tra động dục (thí tình).
Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học:
- Nái hậu bị: Nuôi cách ly 3 tháng; áp dụng tỷ lệ ghép nhốt 10 lợn hậu bị : 1 lợn cai sữa nhằm giúp hậu bị phơi nhiễm tự nhiên và tạo miễn dịch chủ động với virut gây khô thai và PRRS. Nhiệt độ chuồng duy trì 25–27°C. Lợn nhập về lúc 18–19 tuần tuổi, hoàn tất lịch tiêm phòng ở tuần 29, bắt đầu phối giống ở tuần 34 và bỏ qua 2–3 chu kỳ động dục đầu.
- Nái chờ phối: Áp dụng biện pháp tạo stress dinh dưỡng (ngày đầu sau cai sữa nhịn ăn hoàn toàn, ngày thứ 2 tăng thức ăn đột ngột lên 3 kg/con/ngày, kết hợp tiêm 3–4 ml ADE Bcomplex) và stress môi trường (nhốt cạnh đực, lùa vận động, ép thử lợn 2 lần/ngày từ ngày thứ 3 sau cai sữa). Thực hiện thụ tinh nhân tạo 3 lần (sáng 7h, chiều 17h).
- Nái mang thai: Chia 2 giai đoạn: Thời kỳ 1 (phối giống đến ngày thứ 84) cho ăn 2 kg thức ăn/ngày; Thời kỳ 2 (ngày thứ 85 đến trước đẻ) cho ăn 2 kg/ngày với nái lứa 1 và 3 kg/ngày với nái từ lứa 2 trở đi. Bắt đầu giảm cám dần trước ngày đẻ 4 ngày để ngăn ngừa viêm vú và sốt sữa.
- Chăm sóc đỡ đẻ và lợn con theo mẹ: Lợn mẹ chuyển lên chuồng đẻ trước 7–10 ngày (chuồng để trống sát trùng 5–7 ngày). Lồng úm duy trì 33–35°C; sử dụng bột Mistral lau khô toàn thân, cho bú sữa đầu ngay. Ngày thứ 1 mài nanh; ngày thứ 2 bấm số tai, cắt đuôi, tiêm bổ sung 2 ml sắt và 1 ml kháng sinh; ngày thứ 3 cho uống thuốc tiêu chảy Octamix; ngày thứ 4 cho uống thuốc cầu trùng; thiến lợn đực lúc 5–7 ngày tuổi; tập ăn sớm từ ngày thứ 3 bằng cám tập ăn (5–7 lần/ngày); thực hiện cai sữa ở 21–28 ngày tuổi định kỳ vào thứ 3 và thứ 6 hàng tuần.
- Quy trình thú y phòng bệnh: Lập lịch tiêm phòng chặt chẽ bằng các chế phẩm vắc xin và thuốc: Porcilis Begonia (giả dại), Ivemectin (nội ngoại ký sinh trùng), Ingelvac Myco + Circo (suyễn và còi cọc), FarowsuarB (sảy thai truyền nhiễm), Pestifa (dịch tả lợn), Aftopor (lở mồm long móng), Litterguard (tiêu chảy E. coli và Clostridium), Cofavit 500 (kích thích lên giống), Vetrimocin LA (phòng MMA) và Oxytocin (thải sản dịch).
Các chỉ tiêu sinh lý sinh dục của đàn nái F1 (L × Y):
Kết quả khảo sát trên 50 nái được thống kê cụ thể tại Bảng 4.4 của luận văn:
| Chỉ tiêu sinh lý sinh dục |
Dung lượng mẫu (n) |
Giá trị trung bình $\pm$ SE |
Hệ số biến thiên Cv (%) |
| Tuổi động dục lần đầu (ngày) |
50 |
183,92 $\pm$ 1,75 |
6,72 |
| Tuổi phối giống lứa đầu (ngày) |
50 |
237,28 $\pm$ 0,81 |
2,40 |
| Tuổi đẻ lứa đầu (ngày) |
50 |
352,80 $\pm$ 0,76 |
1,52 |
| Thời gian chờ phối sau cai sữa (ngày) |
50 |
7,34 $\pm$ 0,56 |
53,84 |
| Thời gian mang thai (ngày) |
50 |
115,52 $\pm$ 0,22 |
1,37 |
| Thời gian cai sữa (ngày) |
50 |
23,94 $\pm$ 0,30 |
8,75 |
| Khoảng cách lứa đẻ (ngày) |
50 |
146,82 $\pm$ 0,53 |
2,53 |
| Số lứa đẻ/nái/năm (lứa) |
50 |
2,49 $\pm$ 0,01 |
2,39 |
So sánh với các nghiên cứu trước đây: Tuổi động dục lần đầu (183,92 ngày) sớm hơn nghiên cứu của Phùng Thị Vân (224 ngày) và Nguyễn Văn Thắng (226,86 ngày); tuổi đẻ lứa đầu (352,80 ngày) sớm hơn công bố của Đinh Văn Chỉnh (368,11–395,88 ngày); khoảng cách lứa đẻ (146,82 ngày) thấp hơn so với kết quả của Phan Xuân Hảo và Hoàng Thị Thúy (153,19 ngày); số lứa đẻ/năm đạt 2,49 lứa, chứng minh hiệu quả quản lý sinh sản tại cơ sở.
Năng suất sinh sản chung và tiêu tốn thức ăn:
- Đàn nái F1 (L × Y) phối đực Duroc đạt số con đẻ ra/ổ là 14,77 con; số con sơ sinh sống/ổ đạt 13,66 con; tỷ lệ sơ sinh sống đạt 92,73%.
- Số con cai sữa/ổ đạt 11,67 con; tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt 88,92%.
- Khối lượng sơ sinh đạt 20,82 kg/ổ; khối lượng cai sữa toàn ổ đạt 84,41 kg/ổ.
- Tiêu tốn thức ăn để sản xuất 1 kg lợn con cai sữa của đàn nái nuôi tại trại là 5,94 kg.
Tình hình dịch bệnh:
Ghi nhận các bệnh thường gặp trên nái gồm hội chứng MMA (viêm vú, viêm tử cung, mất sữa), trong đó viêm tử cung xuất hiện phổ biến nhất sau đẻ; trên đàn lợn con theo mẹ thường xuất hiện bệnh tiêu chảy phân trắng và bệnh cầu trùng. Các bệnh này được kiểm soát nhờ quy trình vệ sinh sát trùng chuồng đẻ, tiêm kháng sinh dự phòng Vetrimocin LA và bổ sung thuốc trị cầu trùng định kỳ.
Chương 5. Kết luận và đề nghị
Tác giả khẳng định năng suất sinh sản của đàn nái F1 (L × Y) phối đực Duroc nuôi tại trại Điệu đạt kết quả tốt, các chỉ tiêu sinh học và kinh tế kỹ thuật đều đáp ứng yêu cầu sản xuất công nghiệp. Khóa luận đưa ra các khuyến nghị về việc duy trì nghiêm ngặt an toàn sinh học, kiểm soát chế độ dinh dưỡng theo thể trạng nái và tiếp tục cải tiến kỹ thuật chăm sóc lợn con để nâng cao tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã định lượng chi tiết các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật của tổ hợp lai Duroc × F1 (Landrace × Yorkshire) nuôi tại huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang:
| Nhóm chỉ tiêu theo dõi |
Kết quả ghi nhận tại trang trại |
| Các chỉ tiêu sinh lý sinh dục |
Tuổi động dục đầu: 183,92 ngày; Tuổi phối đầu: 237,28 ngày; Tuổi đẻ đầu: 352,80 ngày; Thời gian chửa: 115,52 ngày; Khoảng cách lứa đẻ: 146,82 ngày; Số lứa/nái/năm: 2,49 lứa. |
| Năng suất sinh sản của đàn nái |
Số con đẻ ra/ổ: 14,77 con; Số con sống/ổ: 13,66 con (tỷ lệ 92,73%); Số con cai sữa/ổ: 11,67 con (tỷ lệ sống 88,92%); Khối lượng sơ sinh: 20,82 kg/ổ; Khối lượng cai sữa: 84,41 kg/ổ. |
| Tiêu tốn thức ăn sản xuất |
5,94 kg thức ăn/1 kg lợn con cai sữa. |
Về quy trình kỹ thuật, tác giả đã tổng kết và làm rõ các giải pháp thực tế đang vận hành hiệu quả tại trại:
- Giải pháp tạo miễn dịch tự nhiên chủ động cho nái hậu bị thông qua việc nhốt chung với lợn cai sữa trong khu cách ly 3 tháng nhằm thích nghi với mầm bệnh nội tại (PRRS, virut gây khô thai).
- Biện pháp kích thích động dục tập trung sau cai sữa bằng kỹ thuật stress dinh dưỡng (nhịn ăn ngày đầu kết hợp tăng vọt lượng thức ăn ở ngày thứ 2) kết hợp kích thích bằng đực thí tình.
- Kỹ thuật điều tiết giảm dần khẩu phần ăn trong 4 ngày trước đẻ giúp hạn chế hiện tượng sốt sữa, giảm áp lực viêm vú cho lợn mẹ.
- Quy trình can thiệp thú y đồng bộ trên lợn con: làm khô bằng bột Mistral, duy trì nhiệt độ úm 33–35°C, tiêm bổ sung 2 ml sắt ngày thứ 2, cho uống kháng sinh Octamix ngày 3, ngừa cầu trùng ngày 4 và tập ăn cám sớm từ ngày thứ 3.
Về mặt đóng góp, đề tài cung cấp hệ thống dẫn liệu thực nghiệm khách quan về thành tích sinh sản của tổ hợp lai thương phẩm 3 máu ngoại nuôi tại cơ sở chăn nuôi công nghiệp quy mô trên 1.500 con ở vùng trung du miền núi Bắc Bộ. Kết quả nghiên cứu làm phong phú thêm cơ sở dữ liệu thực tiễn, đóng vai trò tài liệu đối chiếu khoa học với các công trình nghiên cứu lợn lai tại các vùng sinh thái khác.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn do điều kiện triển khai thực tế:
- Thời gian theo dõi thực địa tương đối ngắn (kéo dài gần 4 tháng, từ 15/03/2022 đến 11/07/2022), chưa bao quát hết các biến động thời tiết qua đủ 4 mùa trong năm.
- Mẫu khảo sát trực tiếp chỉ tiêu sinh lý và năng suất sinh sản giới hạn ở 50 cá thể lợn nái, chưa phân tích chi tiết biến thiên năng suất qua toàn bộ các lứa đẻ liên tiếp từ lứa 1 đến các lứa cao hơn (lứa 6–8).
- Việc chẩn đoán các ca bệnh trên đàn nái và đàn con chủ yếu dựa vào biểu hiện triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đại thể, chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm vi sinh hoặc huyết thanh học chuyên sâu.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ đề tài:
- Tiếp tục theo dõi đàn nái F1 (L × Y) qua nhiều chu kỳ sinh sản liên tiếp để đánh giá tuổi thọ kinh tế và sự biến động năng suất theo từng thứ hạng lứa đẻ.
- Mở rộng nghiên cứu theo dõi đàn con thương phẩm ba máu (Duroc × F1) trong giai đoạn nuôi thịt: đánh giá tốc độ sinh trưởng, hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR), tỷ lệ nuôi sống đến khi xuất chuồng (khoảng 100 kg) và phân tích các chỉ tiêu chất lượng thân thịt (tỷ lệ nạc, diện tích cơ thăn, độ dày mỡ lưng).
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ Thú y: Tài liệu cung cấp phương pháp luận thực tế về cách bố trí thí nghiệm, quy trình cân đo thu thập số liệu sinh sản, kỹ thuật tính toán chỉ tiêu năng suất sinh sản và phương pháp phân tích thống kê sinh học trên phần mềm Minitab 16 và Excel.
- Kỹ sư chăn nuôi, quản lý trang trại công nghiệp: Cung cấp tài liệu tham khảo trực tiếp về các quy trình vận hành chuồng trại: quy trình cách ly nái hậu bị, kỹ thuật tạo stress kích thích nái động dục sau cai sữa, chế độ ăn theo từng tuần thai kỳ, kỹ thuật đỡ đẻ và lịch tiêm phòng chi tiết bằng vắc xin và hóa dược cho đàn lợn quy mô trang trại lớn.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô đàn và cơ cấu giống lợn tại Trại Điệu biến động như thế nào trong giai đoạn 2019–2021?
Trong giai đoạn 2019–2021, tổng đàn lợn của trang trại tăng từ 1.404 con lên 1.554 con (tăng 10,68%). Trong đó, đàn lợn nái sinh sản F1 (Landrace × Yorkshire) chiếm tỷ trọng lớn nhất, ổn định ở mức 74,00–74,98%; lợn cái hậu bị chiếm 24,75–25,74% nhằm phục vụ việc thay thế và bổ sung đàn; đàn lợn đực giống Duroc thuần duy trì cố định 4 con (chiếm 0,26–0,29%), được sử dụng làm đực thí tình để kích thích và phát hiện nái động dục.
2. Đàn nái F1 (Landrace × Yorkshire) trong nghiên cứu đạt các chỉ tiêu sinh lý sinh dục cơ bản là bao nhiêu?
Theo kết quả theo dõi trên 50 nái, tuổi động dục lần đầu đạt trung bình 183,92 $\pm$ 1,75 ngày; tuổi phối giống lứa đầu là 237,28 $\pm$ 0,81 ngày; tuổi đẻ lứa đầu là 352,80 $\pm$ 0,76 ngày; thời gian mang thai trung bình là 115,52 $\pm$ 0,22 ngày; thời gian chờ phối sau cai sữa là 7,34 $\pm$ 0,56 ngày; khoảng cách giữa hai lứa đẻ là 146,82 $\pm$ 0,53 ngày; và số lứa đẻ đạt trung bình 2,49 $\pm$ 0,01 lứa/nái/năm.
3. Năng suất sinh sản của tổ hợp lai nái F1 (Landrace × Yorkshire) phối với đực Duroc đạt được các kết quả cụ thể nào?
Năng suất sinh sản của tổ hợp lai đạt mức: Số con đẻ ra/ổ là 14,77 con; số con sơ sinh sống/ổ là 13,66 con (đạt tỷ lệ sống sơ sinh 92,73%); số con cai sữa/ổ là 11,67 con (tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt 88,92%). Về chỉ tiêu khối lượng, khối lượng sơ sinh toàn ổ đạt 20,82 kg/ổ và khối lượng cai sữa toàn ổ đạt 84,41 kg/ổ.
4. Trang trại áp dụng biện pháp kỹ thuật đặc thù nào trong giai đoạn nuôi cách ly nái hậu bị?
Lợn hậu bị nhập về ở tuần tuổi 18–19 được nuôi tại chuồng cách ly trong thời gian 3 tháng. Tại đây, trang trại áp dụng kỹ thuật nhốt chung lợn hậu bị với lợn cai sữa theo tỷ lệ 10 hậu bị : 1 lợn cai sữa. Mục đích của biện pháp này là giúp lợn hậu bị tiếp xúc với nguồn mầm bệnh nội tại của trang trại, hình thành quá trình miễn dịch tự nhiên chủ động tạo kháng thể chống lại virut gây hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp (PRRS) cùng virut gây khô thai.
5. Mức tiêu tốn thức ăn để sản xuất 1 kg lợn con cai sữa của đàn nái trong đề tài là bao nhiêu?
Theo kết quả theo dõi tại trang trại Điệu, mức tiêu tốn thức ăn để sản xuất ra 1 kg lợn con cai sữa của đàn lợn nái là 5,94 kg thức ăn hỗn hợp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mai Ngọc Linh phản ánh đầy đủ năng suất sinh sản của đàn lợn nái F1 (Landrace × Yorkshire) phối với đực giống Duroc nuôi tại trại Điệu, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang với các chỉ tiêu sinh sản đạt mức cao (14,77 con đẻ ra/ổ, 11,67 con cai sữa/ổ và số lứa đẻ đạt 2,49 lứa/nái/năm). Đề tài đã hệ thống hóa quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng công nghiệp, kỹ thuật kích thích động dục và lịch trình vắc xin - hóa dược chặt chẽ áp dụng cho quy mô trang trại trên 1.500 đầu lợn. Những kết quả thu được khẳng định hiệu quả khai thác ưu thế lai của tổ hợp lai ba giống thương phẩm, cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm phục vụ công tác tổ chức và quản lý chăn nuôi lợn nái sinh sản.