Đánh giá năng suất sinh sản của đàn lợn nái f1 landrace x yorkshire phối với đực duroc nuôi tại trại gia công cp ba vì hà nội

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá năng suất sinh sản của đàn lợn nái f1 landrace x yorkshire phối với đực duroc nuôi tại, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2020

57
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. NGUỒN GỐC, ĐẶC ĐIỂM, NGOẠI HÌNH GIỐNG LỢN DUROC, LỢN LANDRACE X YORSHIRE

1.1.1. Giống lợn Duroc

1.1.2. Giống lợn Landrace

1.1.3. Giống lợn Yorshire

1.2. ĐẶC ĐIỂM SINH LÝ SINH SẢN CỦA LỢN NÁI, CÁC CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ NĂNG SUẤT SINH SẢN

1.2.1. Đặc điểm sinh lý sinh sản

1.2.2. Các chỉ tiêu đánh giá

1.3. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỨC SẢN XUẤT CỦA LỢN NÁI

1.4. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC

1.4.1. Tình hình chăn nuôi lợn tại Việt Nam

1.4.2. Tình hình chăn nuôi lợn trên Thế giới

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.2. ĐỊA ĐIỂM, THỜI GIAN NGHIÊN CỨU

2.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.3.1. Đánh giá năng suất sinh sản của đàn lợn nái F1(Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc nuôi tại trại gia công CP, Ba Vì, Hà Nội

2.3.2. Xác định tiêu tốn thức ăn/kg lợn con cai sữa

2.3.3. Theo dõi tình hình dịch bệnh trên đàn lợn nái và lợn con theo mẹ

2.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.4.1. Phương pháp thu thập số liệu

2.4.2. Phương pháp xác định tiêu tốn thức ăn

2.4.3. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. NĂNG SUẤT SINH SẢN CỦA LỢN NÁI F1 (LANDRACE x YORKSHIRE)

3.1.1. Một số đặc điểm sinh lý sinh dục của lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire)

3.1.2. Năng suất sinh sản của lợn nái F1(Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc nuôi tại trang trại

3.1.3. Năng suất sinh sản của đàn lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire) qua các lứa đẻ

3.2. TIÊU TỐN THỨC ĂN/1KG LỢN CON CAI SỮA (KG)

3.3. MỘT SỐ BỆNH TRÊN LỢN NÁI VÀ LỢN CON SƠ SINH ĐẾN KHI CAI SỮA

3.3.1. Tình hình dịch bệnh trên đàn lợn nái

3.3.2. Tình hình dịch bệnh trên đàn lợn con

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Năng Suất Sinh Sản Lợn Nái F1 Tại Hà Nội

Chăn nuôi lợn đóng vai trò quan trọng trong kinh tế Việt Nam. Sản phẩm từ lợn chiếm tỷ trọng lớn trong ngành chăn nuôi. Để đạt hiệu quả cao, cần đảm bảo đàn giống tốt. Hiện nay, chăn nuôi dần chuyển sang bán công nghiệp và công nghiệp. Các giống lợn như LandraceYorkshire được sử dụng phổ biến làm nái. Chúng được phối với đực Duroc để tạo ra con lai thương phẩm, nâng cao năng suất và chất lượng. Đánh giá năng suất sinh sản của đàn lợn nái và sinh trưởng của lợn con là cần thiết. Điều này giúp đề xuất các giải pháp kinh tế kỹ thuật và biện pháp quản lý. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá năng suất sinh sản lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc tại Hà Nội.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Lợn Nái F1 Landrace x Yorkshire

Lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire) là kết quả của việc lai giữa hai giống lợn ngoại nổi tiếng. Landrace có nguồn gốc từ Đan Mạch, nổi tiếng với khả năng cho nhiều nạc và thích nghi tốt với khí hậu Việt Nam. Yorkshire là giống lợn phổ biến trên thế giới, được biết đến với năng suất sinh sản cao và khả năng chống chịu tốt. Sự kết hợp giữa hai giống này tạo ra lợn nái F1 có nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là khả năng sinh sản và chất lượng thịt.

1.2. Vai Trò Của Lợn Đực Duroc Trong Phối Giống

Lợn đực Duroc có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, được du nhập vào Việt Nam từ lâu. Giống lợn này có khả năng tăng trọng nhanh và tỷ lệ nạc cao. Việc sử dụng lợn đực Duroc để phối giống với lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire) giúp tạo ra con lai thương phẩm có năng suất và chất lượng thịt tốt. Duroc cũng có khả năng thích ứng cao với điều kiện khí hậu nóng, phù hợp với điều kiện chăn nuôi ở Việt Nam.

II. Thách Thức Trong Đánh Giá Năng Suất Sinh Sản Lợn Nái F1

Việc đánh giá năng suất sinh sản lợn nái F1 gặp nhiều thách thức. Các yếu tố như thức ăn, chuồng trại, kỹ thuật chăn nuôi ảnh hưởng lớn đến kết quả. Cần có phương pháp thu thập số liệu đầy đủ, trung thực và chính xác. Các chỉ tiêu đánh giá cần được xác định rõ ràng. Ngoài ra, tình hình dịch bệnh trên đàn lợn nái và lợn con cũng cần được theo dõi sát sao. Mục đích của việc đánh giá là để đề xuất các giải pháp kinh tế kỹ thuật, biện pháp quản lý, nâng cao năng suất sinh sản và chất lượng lợn con. Theo dõi và đánh giá thường xuyên giúp phát hiện sớm các vấn đề và có biện pháp can thiệp kịp thời.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Năng Suất Sinh Sản Lợn

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản của lợn nái, bao gồm giống, dinh dưỡng, quản lý và môi trường. Giống lợn quyết định tiềm năng di truyền về năng suất sinh sản. Dinh dưỡng đầy đủ và cân đối giúp lợn nái khỏe mạnh và sinh sản tốt. Quản lý tốt giúp giảm stress và bệnh tật cho lợn nái. Môi trường sống thoải mái và sạch sẽ cũng góp phần quan trọng vào năng suất sinh sản.

2.2. Khó Khăn Trong Thu Thập Dữ Liệu Sinh Sản Lợn Nái

Việc thu thập dữ liệu về năng suất sinh sản của lợn nái đòi hỏi sự cẩn thận và chính xác. Cần theo dõi và ghi chép đầy đủ các thông tin về số con đẻ ra, số con còn sống, trọng lượng sơ sinh, trọng lượng cai sữa, và các chỉ tiêu khác. Việc này đòi hỏi người chăn nuôi phải có kiến thức và kỹ năng chuyên môn. Ngoài ra, cần có hệ thống quản lý dữ liệu hiệu quả để phân tích và đánh giá kết quả.

III. Phương Pháp Đánh Giá Năng Suất Sinh Sản Lợn Nái F1 Chi Tiết

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thu thập số liệu trực tiếp tại trại gia công CP, Ba Vì, Hà Nội. Các số liệu về năng suất sinh sản của đàn lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc được ghi chép đầy đủ. Phương pháp xác định tiêu tốn thức ăn cũng được áp dụng. Số liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm số con đẻ ra/ổ, số con để lại nuôi/ổ, số con còn sống/ổ, số con cai sữa/ổ, khối lượng sơ sinh/ổ, khối lượng sơ sinh/con, khối lượng cai sữa/ổ, khối lượng cai sữa/con, và tỷ lệ đồng đều của đàn lợn con. Kết quả nghiên cứu được so sánh với các tiêu chuẩn và kết quả nghiên cứu khác.

3.1. Quy Trình Thu Thập Số Liệu Năng Suất Sinh Sản

Quy trình thu thập số liệu năng suất sinh sản bao gồm việc theo dõi và ghi chép các thông tin liên quan đến quá trình sinh sản của lợn nái. Các thông tin này bao gồm ngày phối giống, ngày đẻ, số con đẻ ra, số con còn sống, trọng lượng sơ sinh, và các chỉ tiêu khác. Việc thu thập số liệu cần được thực hiện một cách cẩn thận và chính xác để đảm bảo tính tin cậy của kết quả nghiên cứu.

3.2. Cách Xác Định Tiêu Tốn Thức Ăn Cho Lợn Con Cai Sữa

Việc xác định tiêu tốn thức ăn cho lợn con cai sữa là một phần quan trọng của nghiên cứu. Cần theo dõi lượng thức ăn mà lợn nái tiêu thụ trong giai đoạn mang thai và cho con bú. Sau đó, tính toán lượng thức ăn tiêu tốn cho mỗi kg lợn con cai sữa. Thông tin này giúp đánh giá hiệu quả sử dụng thức ăn và đưa ra các giải pháp cải thiện.

IV. Kết Quả Đánh Giá Năng Suất Sinh Sản Lợn Nái F1 Thực Tế

Kết quả nghiên cứu cho thấy năng suất sinh sản của lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc tại trại gia công CP, Ba Vì, Hà Nội đạt mức khá. Số con đẻ ra/ổ trung bình là [số liệu], số con cai sữa/ổ trung bình là [số liệu], khối lượng cai sữa/con trung bình là [số liệu]. Tuy nhiên, vẫn còn một số vấn đề cần được cải thiện, như tỷ lệ nuôi sống lợn con và tỷ lệ đồng đều của đàn lợn con. Tình hình dịch bệnh trên đàn lợn nái và lợn con cũng cần được kiểm soát chặt chẽ. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng cho việc cải thiện năng suất sinh sản và hiệu quả chăn nuôi.

4.1. Phân Tích Các Chỉ Tiêu Sinh Sản Của Lợn Nái F1

Phân tích các chỉ tiêu sinh sản của lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc cho thấy một số điểm đáng chú ý. Số con đẻ ra/ổ trung bình là [số liệu], cho thấy tiềm năng sinh sản tốt của giống lợn này. Tuy nhiên, số con cai sữa/ổ trung bình là [số liệu], thấp hơn so với số con đẻ ra, cho thấy cần cải thiện tỷ lệ nuôi sống lợn con.

4.2. So Sánh Năng Suất Sinh Sản Qua Các Lứa Đẻ

Năng suất sinh sản của lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc có sự thay đổi qua các lứa đẻ. Thông thường, năng suất sinh sản đạt cao nhất ở lứa thứ 3-5, sau đó giảm dần. Điều này cho thấy cần có chế độ chăm sóc và dinh dưỡng phù hợp cho lợn nái ở các lứa đẻ khác nhau.

V. Giải Pháp Cải Thiện Năng Suất Sinh Sản Lợn Nái F1 Hiệu Quả

Để cải thiện năng suất sinh sản lợn nái F1, cần áp dụng các giải pháp đồng bộ. Cần chọn giống lợn nái và lợn đực có chất lượng tốt. Cần đảm bảo chế độ dinh dưỡng đầy đủ và cân đối cho lợn nái trong giai đoạn mang thai và cho con bú. Cần quản lý tốt môi trường sống, đảm bảo chuồng trại sạch sẽ, thoáng mát. Cần kiểm soát chặt chẽ tình hình dịch bệnh. Cần áp dụng các kỹ thuật chăn nuôi tiên tiến, như thụ tinh nhân tạo và cai sữa sớm. Cần theo dõi và đánh giá thường xuyên năng suất sinh sản để có biện pháp can thiệp kịp thời.

5.1. Tối Ưu Hóa Dinh Dưỡng Cho Lợn Nái Mang Thai

Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong năng suất sinh sản của lợn nái. Cần cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết, như protein, vitamin, và khoáng chất. Lượng thức ăn cần được điều chỉnh phù hợp với giai đoạn mang thai. Cần tránh cho lợn nái ăn quá nhiều hoặc quá ít, vì cả hai đều có thể ảnh hưởng đến năng suất sinh sản.

5.2. Quản Lý Dịch Bệnh Để Nâng Cao Năng Suất Sinh Sản

Dịch bệnh là một trong những nguyên nhân chính gây giảm năng suất sinh sản của lợn nái. Cần thực hiện các biện pháp phòng bệnh hiệu quả, như tiêm phòng đầy đủ, vệ sinh chuồng trại thường xuyên, và kiểm soát chặt chẽ việc ra vào trại. Khi phát hiện lợn nái bị bệnh, cần điều trị kịp thời để tránh lây lan và ảnh hưởng đến năng suất sinh sản.

VI. Kết Luận Về Năng Suất Sinh Sản Lợn Nái F1 Tại Hà Nội

Nghiên cứu đã đánh giá năng suất sinh sản của lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc tại Hà Nội. Kết quả cho thấy năng suất sinh sản đạt mức khá, nhưng vẫn còn một số vấn đề cần được cải thiện. Các giải pháp cải thiện năng suất sinh sản đã được đề xuất. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng cho việc cải thiện năng suất sinh sản và hiệu quả chăn nuôi lợn tại Hà Nội và các địa phương khác. Cần tiếp tục nghiên cứu để tìm ra các giải pháp tối ưu hơn.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính Về Năng Suất Sinh Sản

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng năng suất sinh sản của lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc tại Hà Nội đạt mức khá, nhưng vẫn còn một số vấn đề cần được cải thiện, như tỷ lệ nuôi sống lợn con và tỷ lệ đồng đều của đàn lợn con. Tình hình dịch bệnh trên đàn lợn nái và lợn con cũng cần được kiểm soát chặt chẽ.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Chăn Nuôi Lợn Nái F1

Cần tiếp tục nghiên cứu để tìm ra các giải pháp tối ưu hơn để cải thiện năng suất sinh sản của lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc. Các hướng nghiên cứu có thể tập trung vào việc tối ưu hóa dinh dưỡng, quản lý dịch bệnh, và áp dụng các kỹ thuật chăn nuôi tiên tiến.

05/06/2025
Đánh giá năng suất sinh sản của đàn lợn nái f1 landrace x yorkshire phối với đực duroc nuôi tại trại gia công cp ba vì hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. NGUỒN GỐC, ĐẶC ĐIỂM, NGOẠI HÌNH GIỐNG LỢN DUROC, LỢN LANDRACE X YORSHIRE 1. Giống lợn Duroc Giống lợn Duroc có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, số lượng phân bố lớn trên thế giới, được du nhập vào nước ta khoảng năm 1956 ở miền Nam. Ngoại hình: Màu lông đa dạng: màu vàng cho đến màu nâu đậm, thân ngắn, mõm và bốn chân có màu nâu đen, ngoại hình cân đối, thể chất vững chắc, tai to ngắn cụp che mắt, tầm vóc vừa phải, chân to cứng.

Giống đực trưởng thành có khối lượng từ 250-280kg, nái trưởng thành từ 200-230kg, khả năng sinh sản vừa phải, số con binh quân 9,3 con/lứa. Lợn nuôi thịt có khả năng tăng trọng nhanh đạt 785g/con/ngày. Hướng sử dụng: có khả năng thích ứng, chịu đựng cao với điều kiện khí hậu nóng. Chủ yếu được sử dụng trong các tổ hợp lai kinh tế với lợn nội hoặc lai ngoại với ngoại nhằm đạt mức tăng trọng nhanh, tỉ lệ nạc cao.

Giống lợn Landrace Giống lợn Landrace là giống lợn được nhập nội vào Việt Nam có nguồn gốc từ Đan Mạch. Đây là giống cho nhiều nạc, phàm ăn, thích nghi với điều kiện khí hậu của nước ta. Ngoại hình: lợn có màu trắng tuyền, thân dầy và dài, tai rủ che kín mắt, bụng thon, mông phát triển, chân to thắng, hình dáng giống quả thuỷ lôi. Lợn đực trưởng thành nặng 300-320kg, có thể sử dụng lúc 8 tháng tuổi, lượng tinh dịch khai thác đạt khoảng 270ml/lần.

Lợn cái nặng 220-250kg, tuổi phối giống lần đầu 310 ngày, số con đẻ ra 9-11con/lứa, khối lượng sơ sinh từ 1,3- 1,4kg/con, khối lượng lúc 60 ngày tuổi đạt 16-18kg/con. Lợn thịt lúc 6 tháng đạt 100kg, tỉ nạc đạt 55-56% (Vũ Đình Tôn, 2009). 3 Hướng sử dụng: lợn Landrace nuôi phổi biến ở nước ta, được sử dụng trong các công thức lai kinh tế giữa các giống ngoại với nhau hoặc với giống nội tạo ra đàn lợn thịt không những có năng suất chất lượng cao mà còn được nhân thuần để tăng số lượng đàn đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội. Giống lợn Yorshire Yorkshire là giống lợn phổ biến nhất trên thế giới, được nuôi ở nhiều nơi.

Ở nước ta giống này được nhập vào miền Nam từ những năm 1920 được là lợn Đại Bạch. Đến năm 1964 lợn được nhập vào miền Bắc thông qua Liên Xô cũ. Đến năm 1978, lợn được nhập từ CuBa. Giống lợn Yorkshire là một trong những giống nước ta sử dụng nhiều cho chương trình nạc hóa đàn lợn.

Đặc điểm ngoại hình: toàn thân lợn có màu trắng, hơi có ánh vàng, mặt hơi thô, mõm cong lên, tai to vừa phải và dựng đứng. Lợn có khối lượng con đực trưởng thành từ 350 đến 380kg, con cái trưởng thành nặng 250 đến 280kg (Võ Trọng Hốt và cs, 2000), lợn cái thành thục về tính lúc 6 tháng tuổi, số con đẻ ra trên lứa từ 11-13 con/lứa, số lứa trên năm 2,0-2,2. Khối lượng sơ sinh trung bình từ 1,3-1,4kg/con, khối lượng lúc 60 ngày tuổi đạt 16-20kg. Lợn thuộc giống cho nhiều nạc tỉ lệ nạc đạt 52-55%.

Hướng sử dụng: lợn Yorkshire nuôi chủ yếu để lai trong các công thức lai kinh tế với các giống khác. Lợn cái có năng suất sinh sản khá và khả năng chống chịu tốt nên thường được sử dụng làm nái sinh sản. ĐẶC ĐIỂM SINH LÝ SINH SẢN CỦA LỢN NÁI, CÁC CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ NĂNG SUẤT SINH SẢN 1. Đặc điểm sinh lý sinh sản Sinh sản là một quá trình sinh học hết sức phức tạp của cơ thể động vật, đồng thời là chức năng tái sản xuất của gia súc, gia cầm.

Sinh sản hữu tính là hình thức sinh sản cao nhất và phổ biến nhất ở cơ thể động vật, đó là quá trình có sự tham gia của hai cơ thể đực và cái, tiền đề của sự sinh sản hữu tính là quá 4 trình giao phối. Sinh sản hữu tính là một quá trình mà ở đó con đực sản sinh ra tinh trùng, con cái sản sinh ra trứng, thụ tinh giữa tinh trùng và trứng hình thành hợp tử, hợp tử phát triển trong tử cung của con cái, cuối cùng sinh ra đời con. Khả năng sinh sản được biểu hiện qua nhiều chỉ tiêu: đẻ nhiều con, nhiều lứa, tỷ lệ sống ki đẻ và khi cai sữa, độ đồng đều, khả năng tiết sữa, thời gian động dục trở lại của lợn cái sau khi cai sữa. Sinh sản của gia súc là một hình thái của sức sản xuất và cũng biểu hiện đặc trưng của tính di truyền của mỗi phẩm chất giống.

Ở lợn cũng như ở gia súc, gia cầm khác chức năng tái sản xuất chỉ có thể được bắt đầu khi con vật đã thành thục về tính, tức là khi con vật bắt đầu có phản xạ sinh dục và có khả năng sinh sản. Ở gia súc, tuổi thành thục về tính được ghi nhận bằng các biểu hiện: bộ phận sinh dục phát triển tương đối hoàn chỉnh, con cái rụng trứng lần đầu, con đực sinh tinh. Tinh trùng và trứng găp nhau có khả năng thụ thai, các đặc tính sinh dục thứ cấp xuất hiện, con vật xuát hiện các phản xạ sinh dục: con cái động đực, con đực có phản xạ giao phối. Thời gian thành thục về tính của lợn cái từ 6 đến 8 tháng tuổi, tuổi thàn thục về tính ở các giống lợn có sự khác nhau: lợn nội từ 4 – 5 tháng, lợn lai (lợn nội x lợn ngoại) 5-6 tháng tuổi, lợn ngoại 7-8 tháng tuổi.

Tuổi thành thục về tính còn phụ thuộc vào thời tiết, khí hậu, chế độ dinh dưỡng cho lợn nái trong giai đoạn nuôi hậu bị. Tuy nhiên người ta chỉ đưa vào khai thác khi lợn đã thành thục về thể vóc, đó là tuổi mà con vật có sự phát triển về ngoại hình và thể vóc đạt tới độ hoàn chỉnh, xương đã cốt hóa hoàn toàn, tầm vóc ổn định, thời gian thành thục về thể vóc thường chậm hơn thành thục về tính, nghĩa à sau khi con vật đã thành thục về tính thì vãn tiếp tục sinh trưởng lớn lên. Chính vì vậy, trong chăn nuôi lợn không nên cho lợn cái sinh sản quá sớm vì nếu lợn cái phối giống sớm khi cơ thể chưa có sự phân hóa chất dnh dưỡng, ưu tiên cho sự phát triển của bào thai, ảnh hưởng xấu đến sự sinh trưởng của cơ thể mẹ, do đó sự phát triển của bào 5 thai cũng bị ảnh hưởng. Kết quả là mẹ yếu, con nhỏ.

Mặt khác, khung xương chậu chưa phát triển hoàn toàn, nhỏ hẹp làm con vật khó đẻ con. Do đó việc xác định tuổi phối giống lần đầu với lợn cái có ý nghĩa quan trọng trong chăn nuôi. Tuổi giao phối lần đầu với lợn cái nội là 6-7 tháng năng 50kg, lợn lai trên 7 tháng nặng từ 60-70kg, lợn ngoại từ 9-10 tháng năng trên 80-90kg. Khi lợn đã thành thục về tính, cơ quan sinh dục không có bào thai và không có hiện tượng bệnh lý, thì cơ thể con cái, đặc biệt là cơ quan sinh dục có biến đổi kèm theo sự rụng trứng.

Sự sinh trưởng của trứng dưới sự điều tiết của hormone thùy trước yên làm cho trứng chín và rụng một cách có chu kỳ và biểu hiện bằng những triệu chứng động dục kèm theo chu kỳ được gọi là chu kỳ tính. Thời gian chu kỳ tính là từ lần rụng trứng trước tới lần rụng tứng sau. Chu kì tính được bắt đầu từ khi lợn cái thành thục về tính, nó tiếp tục xuất hiện và chấm dứt hoàn toàn khi cơ thể đã già yếu. Chu kỳ tính của lợn cái là một hiện tượng sinh vật học có tính quy luạt, nó tạo ra hàng loạt những điều kiện cần thiết để tiến hành giao phối, thụ tinh và phát triển bào thai.

Thời gian chu kỳ tính của lợn là từ 17 – 27 ngày, trung bình là 21 ngày. Thời gian của mỗi lần động đực là 3-4 ngày, sau khi lợn động đực 20-24 giờ thì trứng rụng, thời gian trứng rụng kéo dài từ 4-6 giờ, ở lợn cái tơ quá trình này kéo dài hơn khoảng 10 giờ. Có từ 10-25 tế bào trứng rụng trên một lần, ở lợn cái tơ số lượng trung bình là 14 và giao động từ 7-16 trứng, còn ở lợn trưởng thành trunh bình là 20 và giao động từ 15- 25 trứng. Ở các giống khác nhau thì số lượng trứng rụng cũng khác nhau.

Chu kỳ tính của lợn cái được điều khiển thông qua hệ thống thần kinh và thể dịch. Tất cả các kích thích bên ngoài và trong cơ thể như: khí hậu, nhiệt độ, ánh sáng, chế độ nuôi dưỡng, quản lý, tác động xoa bóp, mùi vị con đực, tính trạng cơ quan sinh dục và các bộ phận khác của cơ thể đều ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ tính một cách phản xạ theo phương thức thần kinh, thể dịch. 6 Tất cả các kích thích đó được cơ quan cảm nhận như: tai, mắt, mũi da,… thu nhận từ đó tác động lên hệ thống thần kinh trung ương và thông qua sự điều tiết của tuyến yên để điều chỉnh quá trình sinh dục. Bởi vì giữa vùng hypothalamus và tuyến yên có mối quan hệ mạt thiết với nhau, khu vực có nhiều mạch quản và thần kinh.

Nếu thần kinh đi vào hypothalamus bị tổn thương hay đường truyền xuống tuyến yên bị cắt đứt thì sự phân tiết hormone kích thích sinh dục của tuyến yên xũng đồng thời giảm theo. Sự điều chỉnh chu kỳ tính không những được thực hiện tuân theo phương thức phản xạ không điều kiện mà có thể thực hiện thông qua sự liên hệ phản xạ có điều kiện. Cùng với yếu tố thần kinh, hormone của tuyến yên là một điều kiện quan trọng và cần thiết đề làm xuất hiện, điều chỉnh hoạt động của quá trình sinh dục. Hypothalamus dưới tác động của gonadotropin releasing hormone (GRH) kích thích thùy trước tuyến yên giải phóng FSH và LH.

FSH kích thích sự phát triển của trứng còn LH kích thích thải trứng và ảnh hưởng đến sự hình thành thể vàng. Sau khi rụng trứng 7 ngày, thể vàng đạt được kích thước 8-9 Mmm. Ở tổ chức tuyến của thể vàng tiết ra hormone progesteron giúp cho quá trình chuẩn bị tiếp nhận hợp tử ở sừng tử cung. Thể vàng tồn tại trong suốt quá trình mang thai.

Hormone Progesteron ức chế hypothalamus giải phóng GRH trong thời gian mang thai và qua đó ngăn cản động dục. Do vậy, hormone nay được coi như là hormone bảo vệ sự mang thai. Nếu như trứng rụng không được thụ tinh, thể vàng tồn tại đến ngày thứ 16-17 bị phá vỡ dưới tác động của prostalandine so sừng tử cung tiết ra, sau đó chu kỳ tính mới lại bắt đầu. Theo quy luật, lợn mẹ sau khi cai sữa cho con sẽ biểu hiện động dục vào ngày thứ 4 đến thứ 8.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Năng Suất Sinh Sản Của Lợn NáI F1 (Landrace X Yorkshire) Phối Với Đực Duroc Tại Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về năng suất sinh sản của lợn nái F1 khi phối giống với lợn đực Duroc. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản mà còn đưa ra những khuyến nghị hữu ích cho các trang trại chăn nuôi nhằm tối ưu hóa quy trình sản xuất.

Đối với những ai quan tâm đến lĩnh vực chăn nuôi lợn, tài liệu này là một nguồn thông tin quý giá, giúp người đọc hiểu rõ hơn về các tổ hợp lai và cách thức cải thiện năng suất. Để mở rộng kiến thức của bạn, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Đánh giá năng suất sinh sản của các tổ hợp lai giữa lợn nái f1 landrace x yorkshire phối với lợn đực duroc và pidu tại hợp tác xã chăn nuôi dịch vụ tổng hợp hòa mỹ ứng hoà", nơi cung cấp thông tin chi tiết về các tổ hợp lai tương tự.

Ngoài ra, tài liệu "Đánh giá khả năng sinh sản của đàn lợn nái landrace yorkshire nuôi tại mỹ văn hưng yên và tam đảo vĩnh phúc" cũng sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về khả năng sinh sản của các giống lợn khác nhau.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Đánh giá khả năng sinh sản và năng suất chất lượng thịt lợn ở một số tổ hợp lai giữa đực duroc và đực f1 pxd phối với nái lai f1 lxy trong một số trang trại chăn nuôi tại tỉnh bắc ninh", tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về chất lượng thịt và năng suất sinh sản của các tổ hợp lai khác nhau.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những thông tin thực tiễn hữu ích cho công việc chăn nuôi của bạn.