Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò chủ lực trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, cung ứng phần lớn sản lượng thịt cho nhu cầu tiêu thụ nội địa và phục vụ định hướng xuất khẩu. Giai đoạn 2008–2018 ghi nhận sự tăng trưởng của tổng đàn lợn cả nước từ 26,7 triệu con lên 29,1 triệu con. Tuy nhiên, đợt bùng phát dịch tả lợn châu Phi (ASF) vào năm 2019 đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng: tính đến tháng 7/2019, tổng đàn lợn cả nước giảm 18,5% xuống còn trên 22,2 triệu con, đàn nái giảm 20% còn 3,2 triệu con, sản lượng thịt lợn hơi xuất chuồng giảm 6,5% so với cùng kỳ 2018. Thiệt hại ghi nhận tại 8.527 xã thuộc 667 huyện của 63 tỉnh, thành phố với gần 6 triệu con lợn bị tiêu hủy, tương đương trọng lượng 340,8 nghìn tấn.

Trước yêu cầu tái đàn và chuyển dịch phương thức chăn nuôi từ quy mô nhỏ lẻ, phân tán sang mô hình trang trại công nghiệp tập trung khép kín, việc cải thiện chất lượng di truyền bằng việc nhập khẩu và lai tạo các giống ngoại năng suất cao (Landrace, Yorkshire, Duroc, Pietrain) là giải pháp trọng tâm. Việc sử dụng công thức lai tạo nái F1 (Landrace × Yorkshire) phối với đực giống Duroc tạo ra con lai 3 máu thương phẩm có ưu thế về tốc độ sinh trưởng nhanh, khả năng chống chịu stress tốt, tỷ lệ nạc cao và phẩm chất thịt tối ưu. Dù tổ hợp lai này đã được khảo sát ở nhiều địa phương, các dữ liệu thực nghiệm tại khu vực miền Trung và Tây Nguyên, cụ thể là tỉnh Đắk Lắk, vẫn cần được bổ sung để đánh giá sự thích ứng.

Khóa luận tốt nghiệp xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá khả năng sinh sản của đàn lợn nái lai F1 (Landrace × Yorkshire) khi phối tinh lợn đực Duroc thông qua các chỉ tiêu sinh lý - sinh sản theo dõi trên lợn mẹ (tuổi phối giống lần đầu, tuổi đẻ lần đầu, thời gian mang thai, thời gian nuôi con, thời gian chờ phối, khoảng cách lứa đẻ, hệ số lứa đẻ, khối lượng lợn con cai sữa/nái/năm).
  2. Đánh giá năng suất sinh sản thông qua các chỉ tiêu theo dõi trên đàn lợn con (số con sơ sinh, số con để nuôi, số con cai sữa, khối lượng sơ sinh, khối lượng cai sữa, tỷ lệ nuôi sống đến khi cai sữa) và so sánh sự khác biệt giữa lứa đẻ thứ 1 và lứa đẻ thứ 2.
  3. Cung cấp dữ liệu thực tế cho Trại Ngọc Khang và Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam nhằm nhìn nhận các yếu tố ảnh hưởng, từ đó hoàn thiện quy trình kỹ thuật nâng cao hiệu quả chăn nuôi nái sinh sản.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 100 lợn nái lai F1 (Landrace × Yorkshire) được phối tinh nhân tạo với đực Duroc và đàn lợn con theo mẹ của tổ hợp lai này.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại lợn Ngọc Khang thuộc Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam tại thôn Prí, xã Ea Wer, huyện Buôn Đôn, tỉnh Đắk Lắk.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 14/02/2022 đến ngày 14/05/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên cơ sở lý thuyết về di truyền, chọn giống động vật và sinh lý sinh sản gia súc:

  • Đặc điểm giống: Giống Landrace (nguồn gốc Đan Mạch, thân dài hình thoi, tai to rủ cụp về phía trước, hướng nạc, mắn đẻ), giống Yorkshire (nguồn gốc Anh, lông trắng ánh vàng, tai đứng hơi hướng về trước, tầm vóc lớn, dễ nuôi), giống Duroc (nguồn gốc Mỹ, sắc lông hung đỏ/nâu thẫm, cơ bắp phát triển, tỷ lệ nạc cao 58–64,4%, tăng trọng nhanh), và ưu thế lai của nái F1 (L × Y) kết hợp khả năng tiết sữa tốt, đẻ sai của Landrace với tính thích ứng, dễ nuôi của Yorkshire.
  • Sinh lý sinh sản: Quá trình phát triển bào thai chia làm 3 giai đoạn (phôi thai: 1–22 ngày; tiền bào thai: 23–38 ngày; phát triển bào thai: 39–114 ngày); cơ chế tiết sữa và thải sữa theo phản xạ thần kinh - thể dịch (hormone Oxytocin qua 3 pha: ngậm thúc vú, nằm im, mút vú); các yếu tố di truyền (hệ số di truyền của tính trạng sinh sản ở mức thấp từ 0,05–0,30) và yếu tố ngoại cảnh tác động (chế độ dinh dưỡng, chu kỳ chiếu sáng, nhiệt độ, mùa vụ, lứa đẻ, kỹ thuật phối giống).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp theo dõi thực nghiệm trong sản xuất: Khảo sát trực tiếp trên 100 cá thể nái F1 (L × Y) tại trại (50 nái lứa 1 và 50 nái lứa 2). Theo dõi các mốc sinh sản qua hệ thống thẻ nái và sổ ghi chép chuồng trại.
  • Phương pháp xác định các chỉ tiêu:
    • Tuổi phối giống lần đầu (TPGLĐ = Ngày phối giống đầu tiên – Ngày sinh).
    • Tuổi đẻ lần đầu (TĐLĐ = Ngày đẻ đầu tiên – Ngày sinh).
    • Thời gian mang thai (TGMT = Ngày sinh con – Ngày phối có chửa).
    • Thời gian nuôi con (TGNC = Ngày cai sữa – Ngày sinh).
    • Thời gian chờ phối (TGCP = Ngày phối có chửa – Ngày cai sữa lứa trước).
    • Khoảng cách lứa đẻ (KCLĐ = TGCP + TGMT + TGNC).
    • Hệ số lứa đẻ (HSLĐ = 365 / KCLĐ).
    • Khối lượng lợn con cai sữa/nái/năm (KLLCCS = KLCS × SCCS × HSLĐ).
    • Số con sơ sinh (SCSS), số con để nuôi (SCĐN - loại bỏ con < 0,8 kg, dị tật), số con cai sữa (SCCS), khối lượng sơ sinh (KLSS - cân trước khi bú sữa đầu), khối lượng cai sữa (KLCS - cân lúc cai sữa).
  • Nguồn dữ liệu và xử lý số liệu: Dữ liệu thu thập trực tiếp tại các chuồng bầu và chuồng đẻ của Trại Ngọc Khang. Xử lý thống kê mô tả (Mean, SD, Min, Max) và kiểm định so sánh giá trị trung bình giữa hai lứa đẻ (T-test, mức ý nghĩa P < 0,05) trên phần mềm Microsoft Excel 2010 và Minitab 18.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương 1 tổng thuật các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến đề tài:

  • Trình bày vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên của xã Ea Wer, huyện Buôn Đôn, Đắk Lắk và hiện trạng Trại Ngọc Khang (hệ thống chuồng kín, hệ thống làm mát cooling pad, hầm biogas xử lý chất thải, cách ly xa khu dân cư; khó khăn về tay nghề công nhân và đường giao thông mùa mưa).
  • Đánh giá tổng quan tình hình chăn nuôi lợn trên thế giới và tại Việt Nam sau khủng hoảng dịch tả lợn châu Phi (ASF) năm 2019 và đại dịch COVID-19 năm 2020–2021.
  • Khái quát nguồn gốc, ngoại hình, đặc điểm sinh trưởng và năng suất của các giống thuần Landrace, Yorkshire, Duroc cùng tổ hợp nái lai F1 (L × Y).
  • Phân tích cơ sở sinh lý mang thai, quá trình phát triển 3 giai đoạn của phôi/bào thai, động lực tăng trọng cơ thể mẹ, cơ chế sinh sữa - bài xuất sữa và các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản (yếu tố di truyền, mức ăn, mùa vụ, lứa đẻ, tuổi phối, kỹ thuật thụ tinh nhân tạo).
  • Mô tả chi tiết quy trình kỹ thuật đang áp dụng tại Trại Ngọc Khang: định mức thức ăn cho hậu bị (cám 562PF), nái mang thai (cám 566F, 567SE), nái đẻ và nuôi con; lịch tiêm phòng vaccine (Dịch tả, FMD, Aujeszky, Parvovirus, Mycoplasma, Circovirus, PRRS, E.coli, PED); quy trình dẫn nọc, thụ tinh nhân tạo 10 bước; quy trình đỡ đẻ, úm lợn con, mài răng, cắt đuôi (2,5–3 cm), bấm tai, thiến đực ở 3 ngày tuổi và quy trình an toàn sinh học sát trùng phương tiện, chuồng trại.

Chương 2: Đối tượng, vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết cách thức tổ chức thu thập số liệu:

  • Xác định đối tượng khảo sát là lợn nái lai F1 (Landrace × Yorkshire) phối tinh đực Duroc và đàn con giai đoạn theo mẹ; địa điểm tại Trại Ngọc Khang trong khung thời gian từ 14/02/2022 đến 14/05/2022.
  • Mô tả cơ sở vật chất chuồng trại: hệ thống chuồng kín gồm 3 chuồng cách ly, 1 chuồng nọc (30 ô, 1 sàn nhảy giá, phòng pha chế tinh), 4 chuồng mang thai (chuồng bầu 1, 2 có 60 ô rộng chứa 480 con; chuồng bầu 3 có 557 ô cá thể; chuồng bầu 4 có 239 ô cá thể), 6 chuồng đẻ được trang bị quạt thông gió và giàn lạnh.
  • Hệ thống thức ăn C.P. sử dụng: cám 566F cho nái chửa kỳ 1, cám 567SF cho đực giống, hậu bị, nái chửa kỳ 2 và nái nuôi con, cám 550S và 550P/550PF cho lợn con tập ăn.
  • Thiết lập công thức toán học và tiêu chuẩn kỹ thuật đo lường 14 chỉ tiêu sinh lý - sinh sản trên lợn mẹ và đàn con.
  • Quy trình ứng dụng Excel 2010 và phần mềm Minitab 18 để tính toán các tham số thống kê sinh vật học.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 phân tích kết quả nghiên cứu qua các bảng số liệu thực nghiệm:

  • Chỉ tiêu trên lợn mẹ: Tuổi phối giống lần đầu đạt 247,62 ± 9,01 ngày; tuổi đẻ lần đầu đạt 360,90 ± 8,39 ngày; thời gian mang thai đạt 114,76 ± 1,46 ngày (dao động 113–118 ngày, mang tính ổn định sinh học cao); thời gian nuôi con đạt 26,78 ± 1,24 ngày; thời gian chờ phối đạt 7,60 ± 3,12 ngày; khoảng cách lứa đẻ đạt 148,68 ± 3,72 ngày; hệ số lứa đẻ đạt 2,46 ± 0,06 lứa/nái/năm; khối lượng lợn con cai sữa/nái/năm đạt 202,13 ± 22,50 kg/nái/năm.
  • Chỉ tiêu trên đàn lợn con: Số con sơ sinh/ổ đạt 11,93 ± 1,43 con; số con để nuôi/ổ đạt 11,77 ± 1,29 con; số con cai sữa/ổ đạt 11,04 ± 1,23 con; khối lượng sơ sinh đạt 1,42 ± 0,12 kg/con; khối lượng cai sữa đạt 7,40 ± 0,61 kg/con; tỷ lệ nuôi sống đến khi cai sữa đạt 93,94 ± 5,37%.
  • So sánh theo lứa đẻ: Khảo sát 50 nái lứa 1 và 50 nái lứa 2. Các chỉ tiêu số con để nuôi (12,04 con ở lứa 1 so với 11,50 con ở lứa 2, P = 0,036), số con sống đến 24h (11,60 con ở lứa 1 so với 11,08 con ở lứa 2, P = 0,048) và khối lượng sơ sinh (1,41 kg ở lứa 1 so với 1,44 kg ở lứa 2, P = 0,024) có sự sai khác mang ý nghĩa thống kê (P < 0,05). Các chỉ tiêu số con sơ sinh, số con cai sữa, khối lượng cai sữa (7,37 kg so với 7,44 kg) và tỷ lệ nuôi sống không có sự sai khác có ý nghĩa thống kê (P > 0,05).
  • So sánh đối chiếu kết quả với các nghiên cứu của Lê Đình Phùng, Nguyễn Trường Thi, Nguyễn Văn Thắng, Đặng Vũ Bình, Phan Xuân Hảo, Đoàn Văn Soạn trên các tổ hợp lai ngoại tương đương trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp tại Việt Nam.

Kết quả và đóng góp

Bảng số liệu tổng hợp các chỉ tiêu nghiên cứu

Nhóm chỉ tiêu Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị Giá trị trung bình (Mean ± SD) Giá trị nhỏ nhất (Min) Giá trị lớn nhất (Max)
Chỉ tiêu trên lợn mẹ Tuổi phối giống lần đầu Ngày 247,62 ± 9,01 227,00 266,00
Tuổi đẻ lần đầu Ngày 360,90 ± 8,39 342,00 379,00
Thời gian mang thai Ngày 114,76 ± 1,46 113,00 118,00
Thời gian nuôi con Ngày 26,78 ± 1,24 24,00 29,00
Thời gian chờ phối thành công Ngày 7,60 ± 3,12 3,00 16,00
Khoảng cách lứa đẻ Ngày 148,68 ± 3,72 143,00 155,00
Hệ số lứa đẻ Lứa/nái/năm 2,46 ± 0,06 2,35 2,55
Khối lượng con cai sữa/nái/năm kg/nái/năm 202,13 ± 22,50 154,50 251,70
Chỉ tiêu trên đàn lợn con Số con sơ sinh Con/ổ 11,93 ± 1,43 9,00 16,00
Số con để nuôi Con/ổ 11,77 ± 1,29 9,00 15,00
Số con cai sữa Con/ổ 11,04 ± 1,23 8,00 14,00
Khối lượng sơ sinh kg/con 1,42 ± 0,12 1,18 1,80
Khối lượng cai sữa kg/con 7,40 ± 0,61 5,90 9,08
Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa % 93,94 ± 5,37 83,33 100,00

Bảng so sánh năng suất sinh sản qua hai lứa đẻ đầu

Chỉ tiêu theo dõi Lứa 1 (N = 50) Lứa 2 (N = 50) Mức ý nghĩa (P)
Số con sơ sinh (con/ổ) 12,16 ± 1,33 11,70 ± 1,50 0,108
Số con để nuôi (con/ổ) 12,04 ± 1,28 11,50 ± 1,27 0,036
Số con còn sống đến 24h (con/ổ) 11,60 ± 1,26 11,08 ± 1,34 0,048
Số con cai sữa (con/ổ) 11,20 ± 1,16 10,88 ± 1,29 0,195
Khối lượng sơ sinh (kg/con) 1,41 ± 0,13 1,44 ± 0,11 0,024
Khối lượng cai sữa (kg/con) 7,37 ± 0,58 7,44 ± 0,63 0,546
Tỷ lệ nuôi sống đến khi cai sữa (%) 93,64 ± 5,14 - 0,190

Đề xuất và kiến nghị của tác giả

  • Khuyến nghị sử dụng công thức phối giống giữa lợn nái lai F1 (Landrace × Yorkshire) và đực giống Duroc cho các cơ sở chăn nuôi công nghiệp tại Đắk Lắk, khu vực Tây Nguyên và miền Trung nhằm khai thác ưu thế lai về sinh sản và chất lượng thịt.
  • Để nâng cao hệ số lứa đẻ (hiện đạt 2,46 lứa/nái/năm), trang trại nên nghiên cứu rút ngắn thời gian nuôi con từ mức bình quân 26,78 ngày (hoặc 28 ngày) xuống còn 21–24 ngày nhờ vào việc tập ăn sớm cho lợn con bằng thức ăn chuyên dụng.
  • Tổ chức định kỳ các buổi họp chuyên môn, đào tạo nâng cao tay nghề và ý thức làm việc của đội ngũ công nhân chuồng đẻ nhằm giảm thiểu tỷ lệ hao hụt lợn con theo mẹ, nâng cao tỷ lệ nuôi sống đến khi cai sữa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện trong thời gian 3 tháng (từ 14/02/2022 đến 14/05/2022), do đó chỉ theo dõi được năng suất sinh sản trên 100 cá thể nái thuộc 2 lứa đẻ đầu tiên (lứa 1 và lứa 2).
  • Hạn chế về giai đoạn theo dõi: Nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn lợn con cai sữa, chưa theo dõi được các chỉ tiêu sinh trưởng, tiêu tốn thức ăn và phẩm chất thịt xẻ của đàn con thương phẩm 3 máu Duroc × (Landrace × Yorkshire) ở giai đoạn nuôi thịt vỗ béo xuất chuồng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi năng suất sinh sản của đàn nái F1 (L × Y) ở các lứa đẻ tiếp theo (từ lứa 3 đến lứa 6 - giai đoạn đạt đỉnh cao về năng suất sinh sản) và đánh giá toàn diện các chỉ tiêu thân thịt, tỷ lệ nạc của con lai 3 máu nuôi tại địa bàn tỉnh Đắk Lắk.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Nông nghiệp trong việc thiết kế phương pháp theo dõi, tính toán các chỉ tiêu sinh sản gia súc theo phương pháp thống kê sinh vật học.
  • Kỹ thuật viên, quản lý trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp quan tâm đến quy trình quản lý nái mang thai, kỹ thuật phối giống nhân tạo 10 bước, quy trình chăm sóc lợn con theo mẹ (mài răng, cắt rốn, cắt đuôi, bấm tai, thiến, phòng cầu trùng) và định mức tiêu thụ thức ăn theo từng giai đoạn sinh lý.
  • Các cơ sở chăn nuôi tại vùng Tây Nguyên và duyên hải miền Trung tham khảo số liệu thực tế về khả năng thích ứng của tổ hợp lai nái F1 (Landrace × Yorkshire) phối với đực Duroc.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ tiêu hệ số lứa đẻ và khối lượng lợn con cai sữa/nái/năm trong nghiên cứu đạt mức bao nhiêu?
Hệ số lứa đẻ của đàn nái F1 (L × Y) tại trại đạt trung bình 2,46 ± 0,06 lứa/nái/năm (dao động từ 2,35 đến 2,55 lứa/nái/năm). Chỉ tiêu tổng hợp khối lượng lợn con cai sữa sản xuất được đạt 202,13 ± 22,50 kg/nái/năm (dao động từ 154,50 đến 251,70 kg/nái/năm).

2. Năng suất sinh sản trên đàn lợn con (số con sơ sinh, khối lượng sơ sinh, tỷ lệ nuôi sống) đạt kết quả như thế nào?
Số con sơ sinh trung bình đạt 11,93 ± 1,43 con/ổ; số con để nuôi đạt 11,77 ± 1,29 con/ổ; số con cai sữa đạt 11,04 ± 1,23 con/ổ. Khối lượng sơ sinh trung bình đạt 1,42 ± 0,12 kg/con; khối lượng cai sữa trung bình đạt 7,40 ± 0,61 kg/con với thời gian nuôi con bình quân 26,78 ngày. Tỷ lệ nuôi sống đến khi cai sữa đạt 93,94 ± 5,37%.

3. Khảo sát so sánh giữa lứa đẻ 1 và lứa đẻ 2 cho thấy những chỉ tiêu nào có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê?
Có 3 chỉ tiêu ghi nhận sự sai khác mang ý nghĩa thống kê (P < 0,05) giữa lứa 1 và lứa 2:

  • Số con để nuôi: Lứa 1 (12,04 ± 1,28 con) cao hơn lứa 2 (11,50 ± 1,27 con) với P = 0,036.
  • Số con sống đến 24h: Lứa 1 (11,60 ± 1,26 con) cao hơn lứa 2 (11,08 ± 1,34 con) với P = 0,048.
  • Khối lượng sơ sinh: Lứa 2 (1,44 ± 0,11 kg) cao hơn lứa 1 (1,41 ± 0,13 kg) với P = 0,024.
    Các chỉ tiêu số con sơ sinh, số con cai sữa, khối lượng cai sữa và tỷ lệ nuôi sống không có sự sai khác có ý nghĩa thống kê (P > 0,05).

4. Quy trình kỹ thuật can thiệp cho lợn con sơ sinh tại Trại Ngọc Khang được thực hiện vào các mốc thời gian nào?

  • Khi lợn con 1 ngày tuổi: Tiến hành mài răng (dùng máy mài phần nhọn), cắt đuôi bằng kéo điện nhiệt (độ dài cắt khoảng 2,5–3 cm, sát trùng cồn Iod), bấm tai theo mã số trại, tiêm sắt bổ sung và tiêm kháng sinh Ampidexalone phòng tiêu chảy.
  • Khi lợn con 3 ngày tuổi: Tiến hành phẫu thuật thiến đối với lợn đực, tiêm kháng sinh Ampidexalone và nhỏ thuốc Nova-Coc 5% (liều lượng 1 ml/con) để phòng bệnh cầu trùng cho toàn ổ.
  • Khi lợn con 5–6 ngày tuổi: Bắt đầu tập cho ăn sớm bằng cám chuyên dụng mã số 550PF (hoặc 550P) với lượng nhỏ nhiều lần trong ngày kết hợp bổ sung sữa thay thế Birthright khi cần.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vi Thị Lê Na đã đánh giá chi tiết các chỉ tiêu sinh lý - sinh sản của đàn lợn nái lai F1 (Landrace × Yorkshire) khi phối tinh với đực Duroc trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp tại Trại Ngọc Khang (Đắk Lắk). Kết quả thực nghiệm trên 100 cá thể nái khẳng định đàn nái lai có khả năng sinh sản tốt với số con sơ sinh bình quân 11,93 con/ổ, số con cai sữa 11,04 con/ổ, khối lượng sơ sinh 1,42 kg/con, khối lượng cai sữa 7,40 kg/con, hệ số lứa đẻ 2,46 lứa/nái/năm và khối lượng lợn con cai sữa đạt 202,13 kg/nái/năm. Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc tối ưu hóa quy trình chăn nuôi nái ngoại và nhân rộng mô hình lai tạo lợn thịt 3 máu tại khu vực Tây Nguyên.