Khóa luận tốt nghiệp đánh giá năng suất sinh của lợn nái lai f1 landrace × yorkshire phối với đực duroc tại trại ngọc khang ea wer buôn đôn đăk lăk

Khóa luận đánh giá năng suất sinh của lợn nái lai F1 Landrace × Yorkshire phối với đực Duroc tại trại Ngọc Khang, Buôn Đôn, Đắk Lắk.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Chăn Nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2023

53
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. ĐẶI ĐIỂM VỀ ĐỊA ĐIỂM THỰC TẬP

1.1.1. Điều kiện tự nhiên, vị trí địa lý

1.1.2. Những thuận lợi và khó khăn của trang trại

1.1.2.1. Thuận lợi
1.1.2.2. Khó khăn

1.2. TÌNH HÌNH CHĂN NUÔI LỢN TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM

1.2.1. Tình hình chăn nuôi ở thế giới

1.2.2. Tình hình chăn nuôi lợn ở nước ta

1.3. ĐẶC ĐIỂM MỘT SỐ GIỐNG LỢN

1.3.1. Giống lợn Landrace

1.3.2. Giống lợn Yorkshire

1.3.3. Lợn Duroc (Du)

1.3.4. Lợn nái lai (L x Y) và (Y x L)

Tóm tắt

I. Tổng quan về năng suất sinh sản của lợn nái lai F1

Ngành chăn nuôi lợn đóng vai trò chiến lược trong nền nông nghiệp Việt Nam, đặc biệt tại các tỉnh có tiềm năng như Đắk Lắk. Để đáp ứng nhu cầu thị trường, việc nâng cao năng suất sinh sản là mục tiêu hàng đầu. Lợn nái lai F1, đặc biệt là tổ hợp lai giữa giống lợn lai F1 (Yorkshire x Landrace), được ưa chuộng nhờ tận dụng ưu thế lai vượt trội, kết hợp khả năng sinh sản tốt của Landrace và khả năng thích nghi, chất lượng thịt của Yorkshire. Việc đánh giá năng suất sinh sản của lợn nái này trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp cụ thể là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu thực hiện tại Trại Ngọc Khang, một mô hình chăn nuôi trang trại điển hình tại xã Ea Wer, huyện Buôn Đôn, Đắk Lắk, cung cấp dữ liệu thực tiễn quý báu. Mục tiêu của nghiên cứu là xác định các chỉ tiêu sinh sản của lợn và các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đưa ra cơ sở khoa học để khuyến cáo và cải tiến quy trình chăn nuôi. Các giống lợn ngoại như Landrace, Yorkshire và Duroc đóng vai trò then chốt trong các chương trình nạc hóa đàn lợn, tạo ra con lai thương phẩm có tốc độ tăng trưởng nhanh và tỷ lệ nạc cao. Sự thành công của mô hình này không chỉ phụ thuộc vào di truyền giống lợn mà còn vào quy trình nuôi lợn nái sinh sản chuẩn mực, từ khâu chọn lọc lợn nái hậu bị F1 đến chăm sóc trong giai đoạn mang thai và nuôi con.

1.1. Tầm quan trọng của ưu thế lai trong chăn nuôi lợn

Ưu thế lai là hiện tượng con lai F1 có sức sống, khả năng sinh trưởng và năng suất cao hơn trung bình của cả bố và mẹ. Trong chăn nuôi lợn, việc tạo ra lợn nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) nhằm mục đích kết hợp những đặc tính ưu việt của hai giống thuần. Giống Landrace nổi bật với thân dài, khả năng sinh sản cao, mắn đẻ và nhiều sữa. Trong khi đó, giống Yorkshire có ngoại hình vững chắc, khả năng thích nghi tốt và chất lượng thịt cao. Con lai F1 thừa hưởng những đặc điểm này, tạo ra một thế hệ lợn nái vừa có khả năng đẻ sai, nuôi con khéo, vừa có thể chất tốt để duy trì sản xuất qua nhiều lứa. Đây là nền tảng để sản xuất lợn thịt thương phẩm 3 máu khi phối với đực cuối cùng (thường là Duroc), giúp tối đa hóa lợi nhuận cho người chăn nuôi.

1.2. Giới thiệu mô hình chăn nuôi tại Trại Ngọc Khang Đắk Lắk

Trại Ngọc Khang, thuộc Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam, tọa lạc tại xã Ea Wer, Buôn Đôn, Đắk Lắk, là một cơ sở chăn nuôi lợn tại Đắk Lắk theo mô hình công nghiệp khép kín. Vị trí trại cách xa khu dân cư, giúp giảm thiểu nguy cơ lây lan dịch bệnh. Hệ thống chuồng trại được thiết kế hiện đại, có dàn mát, quạt thông gió để kiểm soát tiểu khí hậu, đảm bảo môi trường sống tối ưu cho vật nuôi. Quy trình chăn nuôi tại đây được chuẩn hóa từ khâu thức ăn, phòng bệnh bằng vaccine đến quản lý sinh sản, tạo điều kiện lý tưởng để khai thác tối đa tiềm năng di truyền của các giống lợn ngoại. Việc tiến hành nghiên cứu tại đây mang lại số liệu đáng tin cậy, phản ánh chính xác hiệu quả của giống lợn và quy trình kỹ thuật đang được áp dụng.

II. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng năng suất sinh sản lợn nái

Năng suất sinh sản là một tính trạng có hệ số di truyền thấp, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố ngoại cảnh. Hiểu rõ các yếu tố này là chìa khóa để cải thiện năng suất sinh sản lợn. Yếu tố di truyền, cụ thể là giống, quyết định tiềm năng sinh sản ban đầu. Các giống chuyên dụng 'dòng mẹ' như Meishan có thể đẻ 14-18 con/lứa, trong khi các giống 'dòng bố' như Duroc chỉ đạt 7-8 con/lứa. Tuy nhiên, tiềm năng này chỉ có thể phát huy tối đa khi các yếu tố ngoại cảnh được kiểm soát tốt. Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quyết định, đặc biệt là thức ăn cho lợn nái trong giai đoạn mang thai và nuôi con. Thiếu hụt năng lượng, vitamin hoặc khoáng chất có thể làm tăng tỷ lệ chết phôi, giảm số con đẻ ra. Ngoài ra, các yếu tố như mùa vụ (nhiệt độ cao gây stress), lứa đẻ (năng suất thường đạt đỉnh ở lứa 3-5), tuổi phối giống lần đầu, và phương thức phối giống đều có tác động trực tiếp đến kết quả sinh sản. Quản lý bệnh trên lợn nái sinh sản cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi quy trình an toàn sinh học nghiêm ngặt để đảm bảo sức khỏe cho cả đàn.

2.1. Tác động của yếu tố di truyền và giống lợn

Yếu tố di truyền giống lợn là nền tảng của năng suất. Mỗi giống có một đặc tính sản xuất riêng biệt. Nghiên cứu cho thấy, hệ số di truyền của các tính trạng sinh sản như số con đẻ ra/lứa (h²=0,09) hay khối lượng sơ sinh/lứa (h²=0,20) là tương đối thấp. Điều này có nghĩa là yếu tố môi trường và quản lý chiếm vai trò lớn hơn trong việc biểu hiện năng suất thực tế. Tuy nhiên, việc lựa chọn tổ hợp lai phù hợp như (Landrace x Yorkshire) là bước đi chiến lược, bởi nó tạo ra con lai có tiềm năng sinh sản tốt hơn hẳn so với các giống thuần 'dòng bố' và có thể chất vượt trội so với các giống 'dòng mẹ'. Lựa chọn đúng giống lợn là tiền đề quan trọng, nhưng chưa phải là tất cả.

2.2. Ảnh hưởng của chế độ dinh dưỡng và quản lý chăn nuôi

Chế độ dinh dưỡng và quản lý là hai yếu tố có thể can thiệp trực tiếp để tối ưu hóa năng suất. Mức ăn cao trong giai đoạn chờ phối sau cai sữa có thể làm tăng tỷ lệ rụng trứng. Tuy nhiên, nếu tiếp tục cho ăn mức năng lượng cao ở đầu giai đoạn mang thai lại làm tăng tỷ lệ chết phôi. Do đó, việc xây dựng một quy trình nuôi lợn nái sinh sản với chế độ ăn phù hợp cho từng giai đoạn là cực kỳ quan trọng. Bên cạnh đó, các yếu tố quản lý như tuổi phối giống lần đầu (không quá sớm khi thể vóc chưa hoàn thiện), số lần phối (phối kép thường cho kết quả tốt hơn), thời gian cai sữa và điều kiện chuồng trại (nhiệt độ, độ ẩm) đều ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ đẻ và các chỉ tiêu khác.

III. Phương pháp đánh giá chỉ tiêu sinh sản của lợn nái F1

Để đánh giá một cách toàn diện năng suất sinh sản của lợn nái, cần dựa trên một hệ thống các chỉ tiêu khoa học và đo lường được. Các chỉ tiêu này được chia thành hai nhóm chính: chỉ tiêu theo dõi trên lợn mẹ và chỉ tiêu theo dõi trên đàn lợn con. Đối với lợn mẹ, các thông số quan trọng bao gồm tuổi đẻ lứa đầu, thể hiện sự thành thục về sinh sản; khoảng cách lứa đẻ, phản ánh hiệu quả quay vòng sản xuất; và hệ số lứa đẻ, một chỉ số tổng hợp về hiệu suất cả năm. Đối với lợn con, các chỉ tiêu cốt lõi là số con sơ sinh sống/ổ, trọng lượng sơ sinh trung bình, số con cai sữa/nái/năm và tỷ lệ nuôi sống. Việc thu thập và phân tích các số liệu này một cách chính xác, như đã thực hiện trong báo cáo thực tập trại heo tại Trại Ngọc Khang, cho phép xác định điểm mạnh, điểm yếu trong quy trình chăn nuôi. Các dữ liệu được xử lý bằng phương pháp thống kê sinh vật học để đảm bảo tính khách quan và khoa học, từ đó đưa ra những kết luận đáng tin cậy về hiệu quả của tổ hợp lai F1 (Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc.

3.1. Các chỉ tiêu sinh lý và sinh sản chính trên lợn mẹ

Các chỉ tiêu trên lợn mẹ phản ánh trực tiếp hiệu quả quản lý và tiềm năng của con giống. Tuổi đẻ lứa đầu (TĐLĐ) được tính từ ngày sinh đến ngày đẻ lứa đầu tiên. Thời gian mang thai (TGMT) là một hằng số sinh học, thường dao động quanh 114-115 ngày. Khoảng cách lứa đẻ (KCLĐ) là tổng của thời gian mang thai, thời gian nuôi con và thời gian chờ phối. Chỉ tiêu này càng ngắn thì hệ số lứa đẻ (HSLĐ) (tính bằng 365/KCLĐ) càng cao, đồng nghĩa với hiệu quả kinh tế càng lớn. Theo dõi các chỉ số này giúp nhà quản lý trang trại đưa ra các quyết định kịp thời để tối ưu hóa vòng đời sản xuất của lợn nái.

3.2. Chỉ tiêu đánh giá năng suất trên đàn lợn con theo mẹ

Chất lượng đàn lợn con là thước đo cuối cùng cho sự thành công của một chu kỳ sinh sản. Số con sơ sinh (SCSS)trọng lượng sơ sinh (KLSS) phản ánh sức khỏe của lợn mẹ trong giai đoạn mang thai. Tuy nhiên, chỉ tiêu quan trọng hơn là số con cai sữa (SCCS)khối lượng cai sữa trung bình (KLCSTB). Những con số này thể hiện khả năng tiết sữa và nuôi con khéo của lợn mẹ, cũng như hiệu quả của quy trình chăm sóc lợn con. Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa là một chỉ số quan trọng, phản ánh cả sức đề kháng của lợn con và kỹ thuật quản lý của trang trại. Cuối cùng, chỉ tiêu tổng hợp khối lượng lợn con cai sữa/nái/năm là chỉ số kinh tế quan trọng nhất, kết hợp cả số con và hệ số lứa đẻ.

IV. Kết quả thực tế năng suất sinh sản lợn F1 tại trại Ngọc Khang

Nghiên cứu tại Trại Ngọc Khang trên đàn lợn nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc đã ghi nhận những kết quả ấn tượng, khẳng định hiệu quả của mô hình chăn nuôi trang trại công nghiệp. Kết quả cho thấy, tuổi đẻ lứa đầu trung bình của đàn nái là 360,9 ngày, một con số hợp lý cho thấy sự phát triển thể chất tốt trước khi bước vào chu kỳ sinh sản. Khoảng cách lứa đẻ trung bình là 148,68 ngày, từ đó tính ra hệ số lứa đẻ đạt 2,46 lứa/nái/năm. Đây là một chỉ số hiệu quả, cao hơn so với một số nghiên cứu trước đó. Về năng suất trên lợn con, số con sơ sinh/ổ đạt trung bình 11,93 con. Đặc biệt, số con cai sữa/ổ là 11,04 con, cho thấy tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa rất cao, đạt 93,94%. Trọng lượng sơ sinh trung bình là 1,42 kg/con, đạt mức lý tưởng cho lợn ngoại. Tổng hợp lại, chỉ tiêu quan trọng nhất là khối lượng lợn con cai sữa/nái/năm đạt 202,13 kg, một con số thể hiện năng suất vượt trội và hiệu quả kinh tế cao của mô hình.

4.1. Phân tích chỉ số sinh sản trên lợn mẹ F1

Số liệu cho thấy tuổi phối giống lần đầu của lợn nái F1 tại trại là 247,62 ngày. Con số này đảm bảo lợn nái đã thành thục về thể vóc, sẵn sàng cho quá trình mang thai. Thời gian chờ phối lại sau cai sữa chỉ là 7,6 ngày, chứng tỏ lợn nái phục hồi nhanh và quy trình phát hiện động dục hiệu quả. Theo Lê Đình Phùng và cs (2016), khoảng cách lứa đẻ của lợn nái F1 (LxY) là 146,2 - 147,3 ngày. Kết quả 148,68 ngày tại trại Ngọc Khang là tương đương và cạnh tranh. Hệ số lứa đẻ 2,46 lứa/nái/năm là một thành tích tốt, cho thấy khả năng quay vòng vốn và tối ưu hóa chuồng trại hiệu quả.

4.2. Đánh giá năng suất và tỷ lệ sống của đàn lợn con

Năng suất của đàn con là minh chứng rõ ràng nhất. Số con sơ sinh/ổ là 11,93 con, thấp hơn một chút so với nghiên cứu của Vũ Đình Tôn và cs (2008) là 12,3 con nhưng vẫn là một con số rất tốt. Điều đáng chú ý là tỷ lệ nuôi sống đạt 93,94%, giúp số con cai sữa/ổ đạt tới 11,04 con. Kết quả này cao hơn đáng kể so với nghiên cứu của Nguyễn Văn Thắng và Đặng Vũ Bình (2005) là 9,13 con. Điều này cho thấy quy trình chăm sóc lợn con, từ úm, cho bú sữa đầu đến tập ăn, được thực hiện rất bài bản tại Trại Ngọc Khang. Khối lượng cai sữa trung bình 7,4 kg/con cũng là một kết quả xuất sắc, tạo tiền đề cho lợn thịt phát triển nhanh ở giai đoạn sau.

V. Giải pháp cải thiện năng suất sinh sản cho lợn nái lai

Dựa trên kết quả đánh giá thực tế tại Trại Ngọc Khang, có thể thấy tiềm năng của lợn nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) là rất lớn. Tuy nhiên, luôn có cơ hội để cải thiện năng suất sinh sản lợn. Một trong những kiến nghị quan trọng từ nghiên cứu là tối ưu hóa thời gian nuôi con. Hiện tại, thời gian nuôi con trung bình là 26,78 ngày. Việc giảm thời gian này xuống còn 21 hoặc 24 ngày, kết hợp với chế độ thức ăn cho lợn nái và lợn con phù hợp, có thể giúp rút ngắn khoảng cách lứa đẻ và tăng hệ số lứa đẻ lên cao hơn nữa. Điều này đòi hỏi quy trình tập ăn sớm cho lợn con phải thật hiệu quả để đảm bảo lợn con không bị stress sau cai sữa. Bên cạnh đó, việc thường xuyên tổ chức tập huấn kỹ thuật cho công nhân, cập nhật các tiến bộ khoa học trong quản lý và phòng bệnh trên lợn nái sinh sản sẽ góp phần duy trì và nâng cao hơn nữa các chỉ số đã đạt được, đảm bảo sự phát triển bền vững cho mô hình chăn nuôi trang trại tại Đắk Lắk và các khu vực tương tự.

5.1. Kiến nghị tối ưu hóa quy trình chăn nuôi từ nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu là cơ sở để đưa ra những đề xuất thực tiễn. Đề nghị quan trọng nhất là xem xét giảm thời gian nuôi con. Việc này nếu được thực hiện thành công sẽ trực tiếp nâng cao hệ số lứa đẻ, mục tiêu có thể hướng tới là 2,5-2,6 lứa/nái/năm. Để làm được điều này, trại cần đầu tư mạnh hơn vào chất lượng cám tập ăn và quy trình chăm sóc lợn con trong tuần đầu sau sinh. Ngoài ra, việc phân tích dữ liệu theo từng lứa đẻ cho thấy khối lượng sơ sinh lứa 2 cao hơn lứa 1, chứng tỏ lợn mẹ đã phát triển tốt hơn. Do đó, cần có chế độ dinh dưỡng đặc thù cho lợn nái ở các lứa đẻ khác nhau để tối ưu hóa tiềm năng của chúng.

5.2. Định hướng phát triển bền vững cho mô hình tại Đắk Lắk

Mô hình tại Trại Ngọc Khang đã chứng minh sự phù hợp của lợn nái lai F1 trong điều kiện chăn nuôi lợn tại Đắk Lắk. Để phát triển bền vững, trại cần tiếp tục duy trì an toàn sinh học nghiêm ngặt để phòng chống dịch bệnh, đặc biệt là các bệnh nguy hiểm. Đồng thời, cần liên tục cập nhật và áp dụng các tiến bộ về di truyền, lựa chọn những dòng đực Duroc ưu tú để cải thiện chất lượng con lai thương phẩm. Việc xây dựng chuỗi liên kết từ sản xuất đến tiêu thụ cũng là một hướng đi quan trọng, giúp ổn định đầu ra và nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm, góp phần vào sự phát triển chung của ngành chăn nuôi khu vực Tây Nguyên.

10/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp đánh giá năng suất sinh của lợn nái lai f1 landrace × yorkshire phối với đực duroc tại trại ngọc khang ea wer buôn đôn đăk lăk

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết Việt Nam là nước có nên nông nghiệp phát triển mạnh, trong đó ngành chăn nuôi đặc biệt là chăn nuôi lợn đóng vai trò quan trọng, cung cấp sản lượng thịt lợn lớn cho nhu cầu tiêu dùng trong nước và xuất khâu. Theo ông Phùng Đức Tiên, Thứ trưởng Bộ NN- PTNT trong giai đoạn 2008-2018, tổng đàn lợn có sự biến động từ 26,7 triệu con lên đến 29,1 triệu con. Đến ngày đầu tháng 7-2019, đo xảy ra địch ta lon Chau Phi ASF tong dan lợn của cả nước là trên 22,2 triệu con giam 18,5%, trong đó đàn nái là 3,2 triệu con giảm khoảng 20%, kéo theo tông sản lượng thịt lợn hơi xuất chuông là 2,1 triệu tấn giảm 6,5% so với cùng kỳ 2018 (Sài Gòn Giải Phóng, 6/9/2019).

Nhu cầu sử dụng thịt lợn của người tiêu dùng ngày càng tăng. Vì vậy, để cung ứng đủ cho thị trường tiêu thụ tại Việt Nam và xuất khẩu ra thể giới, ngành chăn nuôi Việt Nam phải nỗ lực tái cơ cầu ngành, chuyên chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán sang chăn nuôi tập trung theo mô hình trang trại, gia trại. Theo ông Nguyễn Xuân Dương, Cục trưởng Cục Chăn nuôi cho biết mục tiêu trong chiến lược đặt ra là phải tăng đàn lợn bình quân 2%/năm. trong đó tỉ trọng đàn lợn ngoại nuôi trang trại công nghiệp chiếm 37% (VietnamBiz, 25/10/2019).

Và đề thực hiện được mục tiêu trên, ngoài thực hiện phòng dịch nghiêm ngặt, chuyển đổi tích cực về quy mô chăn nuôi, áp dụng sự tiền bộ của khoa học kĩ thuật, nâng cao di truyén, tiễn bộ chọn lọc, cải tiến chế độ chăm sóc. thì việc nhập một số giống lợn ngoại có năng suất và chất lượng thịt tốt có ý nghĩa hết sức quan trọng trong sản xuất chăn nuôi nhằm tối đa hóa lợi nhuận cho người chăn nuôi. Trong thời gian qua nhà nước ta đã có nhập hàng loạt các giống lợn ngoại có năng suất cao như Yorkshire, Landrace,Pietrain, Duroc va duoc cac trang trại nhập nuôi. Từ đó áp dụng các phương thức lai tạo, nhân giống tạo ra con lai 2 máu, 3 máu nhằm nâng cao khả năng sinh sản của lợn nái, sức sản xuất của lợn thịt và có khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu chăn nuôi Việt Nam.

Một số tác giả đã tiến hành nghiên cứu về khả năng sinh sản của lợn lai 2 máu (Landrace x Yorkshire) khi được phối bởi dòng đực Duroc. Lê Đình Phùng (2009); Lê Thị Mén (2015) sử dụng đực Duroc phối với lợn cái lai F¡ (Yorkshir x Landrace) hay Fi (Landrace x Yorkshire) tạo con lai ba máu có khả năng sinh trưởng nhanh, chịu đựng stress, ty 16 nạc cao, phẩm chất thịt tốt. Ngoài ra, công thức này còn được nghiên cứu rất nhiều trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp ở các tỉnh khác nhau. Tuy nhiên, việc nghiên cứu ở tỉnh Khánh Hòa vẫn còn hạn chế.

Vì vậy, để có cơ sở khuyến cáo người chăn nuôi miền Trung nói chung và tỉnh Khánh Hòa nói riêng sử dụng giống lợn lai 2 máu (Landrace “ Yorkshire) và dòng đực Duroc làm giống lợn chính cho sản xuất, tôi đã tiễn hành nghiên cứu đề tài về “Đánh giá khá năng sinh sản của lợn nải lai F1 (Landrace x Yorkshire) phối với lợn đực Duroc nuôi tại trại Ngọc Khang của công ty cỗ phần chăn nuôi CP Việt Nam ở thôn Prí, xã Ea Wer, huyện Buôn Đôn, tinh Dak Lak. Mục tiêu của đề tài Đánh giá được khả năng sinh sản của lon nai lai Fl (Landrace x Yorkshire) duoc phối tĩnh lợn đực Duroc (thông qua các chỉ tiêu trên lợn mẹ và cả trên lợn con). Trên cơ sở đó, cung cấp tư liệu cho trại Ngọc Khang và công ty cỗ phần chăn nuôi CP Việt Nam đánh giá đúng thực tế sản xuất và các yêu tô ảnh hưởng để cải thiện sức sinh sản của đàn lon nai. CHUONG I: TONG QUAN TAI LIEU 1.1 DOI NET VE DIA DIEM THUC TAP 1.

Điều kiện tự nhiên, vi trí địa lý. Trại Ngọc Khang nằm ở thôn pri xã Eawe huyện Buôn Đôn, tỉnh Đăk lăk. trại cách khu dân cư 500m. Xã Ea Wer là một xã thuần nông với tỷ lệ dân làm nông nghiệp chiếm hơn 80% dân số.

Địa bàn phức tạp, nam doc theo tinh 16 1, có vị trí địa lý như sau: + Phía Đông giáp xã Tân Hoà, huyện Buôn Đôn. + Phia Nam giap huyén CuJut — Dak Nông. + Phia Tay giap x4 EaHoar, huyện Buôn Đôn. + Phía Bắc giáp huyện CuMgar.

Về điều kiện địa bàn xã năm tiếp giáp với khu vực rừng, điều kiện về nguồn nước khá thuận lợi. Chính vì vậy đồng hành với định hướng sản xuất nông nghiệp thì định hướng trong việc phát triển kinh tế cho nhân dân về chăn nuôi cũng là một giải pháp chính và bên vững. Những thuận lợi và khó khăn của trang trại. Thuận lợi + Trang trại mới ,trang thiết bị còn mới , hoạt động ôn định.

+ Trang trại cách xa khu dân cư, đường quốc lộ giúp giảm nguy cơ mắc dịch bệnh và ô nhiễm khu dân cư. + Chuồng trại được thiết kế theo kiểu khép kín tạo được tiểu khí hậu chuồng TUÔI tách biệt với bên ngoài giúp chủ động trong việc kiểm soát khí hậu. + Trại được trang bị hệ thong may phat điện phòng khi điện có vấn đề trục trac + Có hệ thông xử lí phân, lợn chết bằng hầm biogas. + Khu cách ly nằm cuối hướng gió hạn chế dịch bệnh có thé lây lan.

+ Tắm sát trùng trước khi vào trại để hạn chế nguồn bệnh. Khó khăn + Nguồn lao động còn thiếu, công nhân trình độ còn thấp và tay nghề chưa cao. + Số lượng công nhân hông ỗn định, mất thời gian trong việc đào tạo công nhân mới. + Đường đi vào trại khi vào mùa mưa lầy nhiều khó khăn cho việc vận chuyên lợn, cảm.

TINH HiINH CHAN NUÔI LỢN TREN THE GIOI VA VIET NAM 1. Tình hình chăn nuôi ở thế giới Nghé chăn nuôi lợn ra đời rất sớm. Cách đây một vạn năm chăn nuôi lợn đã xuất hiện và phát triển ở chấu Au va A, Sau 46, khoang thé ky XVI, bat dau phat trién 6 châu Mỹ và thế kỷ XVIIT phát triển ở châu Úc. Đến nay, nuôi lợn đã trở thành một nghề truyền thống của nhiều quốc gia.

Ở nhiều nước, chăn nuôi lợn có công nghệ cao và có tổng đàn lợn lớn như: Nga, Anh, Pháp, Mỹ, Nhật, Canada, Hà Lan, Đan Mach, Thụy Điện, Đức, Ý, Úc, Trung Quốc, Xing-ga-pho, Đài Loan. Nói chung ở các nước tiên tiên có chăn nuôi lợn phát triển lợn theo hình thức công nghiệp và đạt trình độ chuyên môn hóa cao. Tuy vậy, đàn lợn trên thế giới phân bố không đồng đều ở các châu lục. Có tới 70% số đầu lợn được nuôi ở châu Á và Âu, khoảng 30 % ở các châu lục khác.

Trong đó, tỷ lệ đàn lợn được nuôi nhiều ở các nước có chăn nuôi lợn tiên tiễn. Nơi nào có nhu cầu thịt lợn cao, nơi đó nuôi nhiều lợn. Tính đến nay chăn nuôi lợn ở các nước châu Âu chiếm khoảng 52%, châu Á 30,4%, châu Úc 5,8%, châu Phi 3,2 %, châu Mỹ, 8,6 %. Năm 2020, thị trường chăn nuôi lợn thê giới bị thiệt hại khá nặng nề khi chịu tác động từ cả dịch tả lợn châu Phi (ASF), vẫn đang lây lan tại nhiều châu lục, và đại dịch COVID-19 làm gián đoạn chuỗi cũng ứng toan cầu.

Hoạt động sản xuất và xuất khâu bị gián đoạn nhiều tại Mỹ và các quốc gia châu Âu, nơi dịch COVID-I9 diễn biến nghiêm trọng, nhưng điều này cũng không ảnh hưởng tới nhu cầu thịt lợn gia tăng tại một số quốc gia bi ánh hưởng bởi dịch ASF như Trung Quốc. Về tình hình sản xuất, các quốc gia lớn có xu hướng giảm hơn so với năm 2019, cụ thé: Tại Anh, dữ liệu mới nhất từ Defra cho thấy quốc gia này đã sản xuất 83.900 tân thịt lợn trong tháng 11/2020, giảm 29% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, sản lượng trong 11 8 tháng đầu năm vẫn tăng 2% so với cùng kỳ lên 898. Tháng 11, tông lượng lợn giết mỗ đạt 908.700 con, giảm 6% so với cùng kỳ năm 2019 và giảm 7% so với thang 10/2020.

Tại Đức, nhà sản xuất thịt lợn hàng đầu châu Âu và đang bị ảnh hưởng bởi dịch ASF, s6 lon tinh đến ngày 3/11 đạt 26 triệu con, gần như không thay đổi so với cùng kỳ năm 2019, theo dữ liệu từ Văn phòng Thống kê Liên bang Đức. Tuy nhiên, đàn lon nai của quốc gia này lại giảm 5% xuống còn l,7 triệu con.Trong khi đó, đàn lợn tại Mỹ giảm nhẹ trong tháng 12 sau khi tăng trưởng 6 năm liên tiếp, theo dữ liệu mới nhất từ USDA. Tính đến ngày 1/12, tổng đàn lợn cả nước đạt 77,5 triệu con, giảm 1% so với cùng kỳ năm 2019. Trong giai đoạn tháng 9-L 1/2020, sản lượng lợn đã giảm 1% so với năm 2019 xuống 35 triệu con.

Tổng số lợn nái đẻ trong giai đoạn này là 3,l6 triệu con, giảm 1% so với năm trước đó. Tình hình chăn nuôi lợn ở nước ta Trong năm 2019 do chịu ảnh hưởng nặng nề của dịch tá lợn châu Phi, tính từ đầu tháng 2/2019 đến ngày 19/12/2019, dịch tả lợn châu Phi đã xảy ra tại 8.527 xã thuộc 667 huyện của 63 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương với tổng số lợn tiêu hủy gần 6 triệu con, tương đương với tổng trọng lượng 340,8 nghìn tân. Đến năm 2020, dịch ta lon chau Phi đã được kiêm soát khá tốt, tổng sô lợn bị tiêu hủy trong năm chỉ bằng 1,5% so với năm 2019. Day là nền tảng quan trọng để người chăn nuôi tái đàn, khôi phục đàn lợn như trước đây.

Tuy nhiên, những tháng đầu năm 2020, công tác tái đàn còn chậm do giá con giống vẫn ở mức cao, các hộ chăn nuôi không có đủ nguồn lực đề đầu tư tái đàn sau thời gian dài bị thiệt hại vì dịch bệnh, việc tái đàn chủ yếu ở các cơ sở chăn nuôi lớn có đủ nguồn lực, chủ động được con giống. Đây là nguyên nhân chính khiến việc tái đàn của người dân không thê nhanh như kỳ vọng. Ước tính tông số lợn của cả nước tháng 12 năm 2020 tăng khoảng 17% so với cùng thời điểm năm 2019: sản lượng thịt lợn hơi xuất chuồng cả năm 2020 ước đạt 3.474,9 nghìn tan, tăng 4,4% so với cùng kỳ năm 2019 (quý IV ước đạt 991,8 nghìn tan, tang 30%). So 9 với năm 2018 (năm không bị dịch tả lợn châu Phi), sản lượng thịt lợn hơi xuất chuồng cả năm 2020 giảm 9% và sản lượng quý IV tương đương cùng kỳ năm 2018.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ