Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường định hướng hội nhập quốc tế, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch trong việc tích tụ, tập trung tư bản và dẫn vốn phục vụ phát triển kinh tế - xã hội. Bối cảnh toàn cầu hóa mang lại nhiều cơ hội mở rộng thị trường nhưng đồng thời đặt các tổ chức tín dụng trước những biến động khó lường từ môi trường tài chính quốc tế và áp lực cạnh tranh gay gắt. Đặc biệt, giai đoạn 2020–2021, đại dịch Covid-19 bùng phát đã tác động nghiêm trọng đến hoạt động sản xuất kinh doanh của khối doanh nghiệp, đòi hỏi ngành ngân hàng phải đi đầu thực thi các chính sách hỗ trợ, khôi phục nền kinh tế. Để đảm bảo khả năng chống chịu trước rủi ro và duy trì tăng trưởng bền vững, việc nâng cao năng lực tài chính là yêu cầu cấp bách đối với từng NHTM.

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) là một trong những định chế tài chính trụ cột tại Việt Nam. Trong quá trình chuẩn bị áp dụng tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo Thông tư số 41/2016/TT-NHNN gắn với chuẩn mực Basel II kể từ ngày 01/01/2021, VietinBank phải đối mặt với nhiều áp lực về vốn và quản trị rủi ro. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Bá An tập trung nghiên cứu đề tài: "Đánh giá năng lực tài chính của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam qua mô hình CAMELS".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài:

  1. Về mặt lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực tài chính của NHTM và phương pháp phân tích các nhân tố cấu thành năng lực tài chính thông qua mô hình CAMELS.
  2. Về mặt thực tiễn: Vận dụng hệ thống chỉ tiêu CAMELS để phân tích, đánh giá thực trạng năng lực tài chính của VietinBank giai đoạn 2018–2020; nhận diện những kết quả đạt được, các mặt tồn tại và nguyên nhân cốt lõi.
  3. Về mặt giải pháp: Đề xuất các giải pháp khả thi và kiến nghị cụ thể với Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước nhằm cải thiện, nâng cao năng lực tài chính cho VietinBank.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực tài chính của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam và các nhân tố tác động đến năng lực tài chính của ngân hàng.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (trụ sở chính và khảo sát thực tế tại Chi nhánh Nam Định), đồng thời đặt trong tương quan so sánh với Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập, tính toán và xử lý chuỗi dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính (BCTC) và Báo cáo thường niên (BCTN) trong giai đoạn 2018–2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và các công trình khoa học chuyên ngành:

  • Khái niệm pháp lý và học thuật: Trích dẫn Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 (khoản 3, Điều 4) xác định bản chất NHTM; lý thuyết tài chính của Mai Thanh Quế (2013); các quan điểm về năng lực tài chính của Lã Thị Tâm (2015) và Hà Thị Thu Phương (2018) nhằm khẳng định năng lực tài chính là tổng hòa giữa năng lực tạo lập nguồn vốn, hiệu quả sử dụng vốn tạo lợi nhuận và khả năng chống đỡ rủi ro.
  • Khung phương pháp đánh giá:
    • Quyết định số 06/2008/QĐ-NHNN ngày 12/03/2008 quy định xếp loại NHTMCP theo phương pháp chấm điểm 100 với 5 tiêu chí: Vốn tự có (tối đa 35 điểm, tối thiểu -3 điểm), Chất lượng tài sản (tối đa 15 điểm), Kết quả kinh doanh (tối đa 20 điểm), Khả năng thanh khoản (tối đa 15 điểm), Năng lực quản trị (tối đa 15 điểm), phân loại thành 4 hạng A, B, C, D.
    • Thông tư số 52/2018/TT-NHNN và khung giám sát từ xa của Cơ quan Thanh tra Giám sát NHNN áp dụng mô hình CAMELS.
    • Thông tư số 36/2014/TT-NHNN (quy định tỷ lệ CAR tối thiểu 9%) và Thông tư số 41/2016/TT-NHNN (hướng dẫn CAR tối thiểu 8% theo Basel II, áp dụng từ 01/01/2020).
    • Thông tư số 07/2012/TT-NHNN quy định giới hạn trạng thái ngoại tệ không vượt quá 20% vốn tự có.
    • Khung xếp hạng tín nhiệm của Moody's (2007) dựa trên các yếu tố nội tại và ngoại sinh.

Mô hình CAMELS chuẩn hóa được tác giả triển khai qua 6 cấu phần:

  1. Mức độ an toàn vốn (Capital Adequacy - C): Đánh giá quy mô vốn chủ sở hữu (VCSH), tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR), hệ số tự tài trợ, hệ số Nợ phải trả/VCSH và hệ số tăng trưởng vốn tự có bền vững.
  2. Chất lượng tài sản (Asset Quality - A): Cơ cấu tài sản sinh lời (chiếm 80–90%) và phi sinh lời (10–20%), tốc độ tăng trưởng tín dụng, phân loại nợ (tỷ lệ nợ quá hạn nhóm 2+, nợ xấu nhóm 3–5) và tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro (DPRR) tín dụng.
  3. Năng lực quản lý (Management Competence - M): Đánh giá cơ cấu bộ máy quản trị, khả năng kiểm soát rủi ro đạo đức và các chỉ tiêu định lượng gồm hệ số hiệu quả quản lý nhân sự (Lợi nhuận trước thuế/Tổng nhân viên) và hệ số quản lý kinh doanh (Dư nợ tín dụng/Tổng nhân viên).
  4. Khả năng sinh lời (Earnings Strength - E): Tương quan chi phí - thu nhập (CIR), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM), tỷ lệ thu nhập ngoài lãi thuần (NNIM) và kỹ thuật phân tích DuPont.
  5. Khả năng thanh khoản (Liquidity Risk - L): Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/tổng tài sản, tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn, chỉ số trạng thái tiền mặt, tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR - định mức an toàn khoảng 80%) và mức chênh lệch thanh khoản ròng theo kỳ hạn.
  6. Mức độ nhạy cảm với rủi ro thị trường (Sensitivity to Market Risk - S): Phân tích khe hở lãi suất (GAP = Tài sản nhạy cảm lãi suất − Nợ nhạy cảm lãi suất) và tỷ lệ trạng thái ngoại tệ ròng trên vốn tự có.

Phương pháp nghiên cứu cụ thể: Tác giả sử dụng phương pháp lập luận logic, phương pháp thống kê mô tả, phân tích định lượng chỉ số tài chính, phương pháp so sánh chuỗi thời gian (2018–2020) và so sánh đối chuẩn ngang (benchmarking) với BIDV. Toàn bộ dữ liệu được trích xuất từ BCTC đã kiểm toán hợp nhất và BCTN của VietinBank, BIDV giai đoạn 2018–2020.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến mô hình CAMELS và phân tích tài chính ngân hàng:

  • Nghiên cứu quốc tế: Bisham Dulal, Sijan Pokharel, Pratik Nath Panta (2017) tại Nepal khẳng định tính phổ biến của CAMELS trong đánh giá toàn diện NHTM; Gwahula Rapael (2013) dùng phương pháp phân tích bao dữ liệu (DEA) đánh giá hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ của NHTM tại Tanzania (2005–2011); Srinivas và Kaur (2013) so sánh hiệu suất tài chính giữa HDFC và ICICI; Barr (2002) và Siems & Barr (1997) kết hợp xếp hạng CAMELS với DEA đo lường chất lượng quản trị để dự đoán nguy cơ phá sản của 445 ngân hàng hoạt động và 294 ngân hàng đổ vỡ với độ chính xác đạt 92,4% – 94,8%.
  • Nghiên cứu trong nước: Lã Thị Tâm (2015) phân nhóm NHTMCP theo quy mô vốn để đánh giá năng lực tài chính qua CAMELS sau khủng hoảng 2008; Phan Thị Hằng Nga (2013) xây dựng mô hình định lượng xác định 13 nhân tố tác động đến năng lực tài chính NHTM Việt Nam (2003–2012); Nguyễn Thị Việt Hà (2008) ứng dụng CAMELS đánh giá thực trạng tài chính của BIDV thời kỳ hậu gia nhập WTO.
  • Khoảng trống nghiên cứu: Tác giả chỉ ra phần lớn nghiên cứu trước đây phân tích trên phạm vi một nhóm NHTM tổng thể hoặc đã cách xa mốc thời gian hiện tại. Chưa có nghiên cứu nào đi sâu vận dụng mô hình CAMELS để đánh giá năng lực tài chính của riêng VietinBank trong giai đoạn chuyển đổi áp dụng Thông tư 41/2016/TT-NHNN và ứng phó đại dịch Covid-19 (2018–2020).

Chương 2: Cơ sở lý luận về đánh giá năng lực tài chính của NHTM qua mô hình CAMELS

Chương 2 làm rõ các khái niệm nền tảng về tổ chức tín dụng, sự cần thiết phải phân tích năng lực tài chính đối với các chủ thể (Ban điều hành, nhà đầu tư, khách hàng, cơ quan quản lý Nhà nước). Chương này trình bày chi tiết bản chất, công thức tính toán và thang đo 5 mức xếp hạng (từ Hạng 1 - Vững mạnh toàn diện đến Hạng 5 - Nguy cơ phá sản) của mô hình CAMELS, làm cơ sở lý luận trực tiếp cho việc đánh giá thực nghiệm.

Chương 3: Đánh giá năng lực tài chính của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam qua mô hình CAMELS

Chương 3 giới thiệu lịch sử hình thành VietinBank (thành lập ngày 26/3/1988 theo Nghị định 53/HĐBT, niêm yết sàn HOSE năm 2009 với mã CTG, vốn điều lệ 37.046–37.234 tỷ đồng, VCSH 67.456 tỷ đồng năm 2018, trụ sở tại 108 Trần Hưng Đạo, Hà Nội). Khóa luận phân tích thực trạng tài chính giai đoạn 2018–2020 qua các bảng số liệu chi tiết:

1. Tình hình kinh doanh và kết quả tài chính tổng quát:

  • Tổng thu nhập tăng trưởng liên tục: đạt 86.812 tỷ đồng (2018), 99.953 tỷ đồng (2019, +15,57%) và 113.812 tỷ đồng (2020, +14,02%). Thu nhập lãi và các khoản tương tự luôn chiếm trên 70% tổng thu nhập; thu ngoài lãi tăng nhờ mảng dịch vụ (>40% thu ngoài lãi) và kinh doanh ngoại hối.
  • Tổng chi phí tăng tương ứng từ 79.323 tỷ đồng (2018) lên 111.363 tỷ đồng (2020), chi phí lãi chiếm tỷ trọng từ 43% đến 65%. Tốc độ tăng chi phí luôn thấp hơn tốc độ tăng thu nhập.
  • Lợi nhuận trước thuế (LNTT) tăng trưởng ấn tượng: từ 6.730,4 tỷ đồng (2018) lên 11.781,0 tỷ đồng (2019, tăng 75%) và đạt 17.084,8 tỷ đồng (2020, tăng 45%).

2. Phân tích các chỉ tiêu cấu phần CAMELS:

  • Mức độ an toàn vốn (C): VCSH tăng từ 67.334,3 tỷ đồng (2018) lên 77.818,7 tỷ đồng (2019, +14,91%) và 85.411,3 tỷ đồng (2020, +10,41%). Sự tăng trưởng này chủ yếu nhờ lợi nhuận chưa phân phối tích lũy (tăng từ 11.676 tỷ đồng năm 2018 lên 26.719 tỷ đồng năm 2020, chiếm 44,51% VCSH). Hệ số CAR của VietinBank lần lượt là 9,6% (2018), 9,25% (2019) và 9,1% (2020), cao hơn BIDV (9,01%, 8,77%, 8,39%). Tuy nhiên, VietinBank gặp áp lực tăng vốn điều lệ do tỷ lệ sở hữu Nhà nước đã chạm đáy 64,46% (mức sàn quy định là 65%). Hệ số Nợ phải trả/VCSH giảm từ 16,19 lần (2018) xuống 14,96 lần (2019) và 14,60 lần (2020). Hệ số tự tài trợ tăng từ 5,78% lên 6,37%. Hệ số tăng trưởng vốn tự có bền vững tăng mạnh từ 17,58% lên 30,44%.
  • Chất lượng tài sản (A): Tổng tài sản tăng từ 1.166.100 tỷ đồng (2018) lên 1.340.008 tỷ đồng (2020). Danh mục cho vay khách hàng chiếm tỷ trọng chi phối (73,17% năm 2018; 74,27% năm 2019; 74,75% năm 2020, đạt quy mô 992.841 tỷ đồng). Chứng khoán đầu tư chiếm 8,53% (102.684 tỷ đồng năm 2020, ưu tiên trái phiếu Chính phủ an toàn); Tiền gửi và cho vay TCTD khác chiếm 7,73% (130.904 tỷ đồng). Dư nợ tín dụng tăng từ 888.216 tỷ đồng lên 1.027.542 tỷ đồng (+15,69%), có tốc độ tăng trưởng hàng năm đạt 6,1% (2018), 7,3% (2019), 7,8% (2020), thấp hơn BIDV (+23,14%, dư nợ đạt 1.217.528 tỷ đồng). Cơ cấu dư nợ theo kỳ hạn cho thấy cho vay ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn nhất và tăng liên tục (487.610 tỷ lên 590.293 tỷ đồng), dài hạn đạt 356.517 tỷ đồng, trung hạn giảm còn 58.165 tỷ đồng.
  • Năng lực quản lý (M), Khả năng sinh lời (E), Khả năng thanh khoản (L), Độ nhạy cảm thị trường (S): Đánh giá hiệu quả nhân sự, quản trị chi phí (CIR), phân tích DuPont chỉ ra ROE và ROA duy trì đà tăng trưởng; khả năng thanh khoản và chênh lệch thanh khoản ròng được duy trì an toàn; quản trị khe hở lãi suất (GAP) và trạng thái ngoại tệ tuân thủ giới hạn dưới 20% vốn tự có theo Thông tư 07/2012/TT-NHNN.

Chương 4: Giải pháp nâng cao năng lực tài chính của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam

Chương 4 vạch rõ định hướng phát triển của VietinBank và đề xuất các nhóm giải pháp tương ứng với các chỉ tiêu CAMELS:

  • Mức độ an toàn vốn: Tăng vốn điều lệ thông qua chi trả cổ tức bằng cổ phiếu từ nguồn lợi nhuận giữ lại, phát hành trái phiếu thứ cấp tăng vốn cấp 2, tái cơ cấu tài sản có rủi ro để đáp ứng Thông tư 41/2016/TT-NHNN.
  • Chất lượng tài sản có: Kiểm soát chặt chẽ quy trình thẩm định tín dụng, tăng cường giám sát sau vay, chủ động trích lập DPRR và xử lý nợ xấu, cơ cấu danh mục cho vay an toàn.
  • Khả năng sinh lời: Mở rộng mảng thu ngoài lãi (bancassurance, ngân hàng số, dịch vụ thẻ, thanh toán quốc tế), tối ưu hóa nguồn thu ngoại hối và tiết giảm chi phí hoạt động để hạ CIR.
  • Khả năng thanh khoản và mức độ nhạy cảm: Cân đối kỳ hạn huy động - cho vay, nâng cao chất lượng dự báo dòng tiền, quản trị khe hở lãi suất và sử dụng công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro tỷ giá.
  • Kiến nghị vĩ mô: Kiến nghị Chính phủ cho phép VietinBank giữ lại lợi nhuận hàng năm hoặc phê duyệt tăng vốn Nhà nước để giảm áp lực trần sở hữu 65%; kiến nghị Ngân hàng Nhà nước hoàn thiện cơ chế điều hành hạn mức tín dụng và cơ chế hỗ trợ thanh khoản linh hoạt.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh tài chính của VietinBank qua hệ thống chỉ tiêu cụ thể:

Nhóm chỉ tiêu tài chính Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh đối chuẩn (BIDV / Định mức)
Tổng vốn chủ sở hữu (Tỷ đồng) 67.334,3 77.818,7 85.411,3 Tăng trưởng bình quân 10–14%/năm
Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) (%) 9,60 9,25 9,10 Cao hơn BIDV (2020: 8,39%); đạt chuẩn TT 41 từ 01/01/2021
Hệ số Nợ phải trả / VCSH (Lần) 16,19 14,96 14,60 Giảm dần, tăng tính tự chủ tài chính
Hệ số tự tài trợ (%) 5,78 6,23 6,37 Tăng trưởng ổn định
Tăng trưởng VTC bền vững (%) 17,58 25,64 30,44 Tăng mạnh nhờ lợi nhuận chưa phân phối
Tổng tài sản có (Tỷ đồng) 1.166.100 1.240.603 1.340.008 Mở rộng quy mô bền vững
Dư nợ cho vay khách hàng (Tỷ đồng) 851.984 935.841 992.841 Chiếm 73–74% tổng tài sản
Tốc độ tăng trưởng tín dụng (%) 6,10 7,30 7,80 Thấp hơn BIDV (2018: 14,1%; 2019: 12,9%; 2020: 9,0%)
Tổng thu nhập hoạt động (Tỷ đồng) 86.812 99.953 113.812 Tăng trưởng bình quân 14–15%/năm
Lợi nhuận trước thuế (LNTT) (Tỷ đồng) 6.730,4 11.781,0 17.084,8 Tăng trưởng vượt bậc (+75% năm 2019, +45% năm 2020)

Giải pháp và đóng góp của khóa luận:

  • Tác giả đã chỉ rõ áp lực vốn tự có là điểm nghẽn lớn nhất của VietinBank khi CAR suy giảm liên tục từ 9,6% xuống 9,1%, đồng thời đưa ra lộ trình giải pháp gắn liền giữa tăng vốn cấp 1 (chia cổ tức bằng cổ phiếu), tăng vốn cấp 2 (trái phiếu thứ cấp) và cơ cấu lại tài sản có rủi ro.
  • Về mặt đóng góp nghiên cứu, khóa luận đã bổ khuyết khoảng trống thực nghiệm bằng cách áp dụng toàn diện mô hình CAMELS trên dữ liệu thực tế giai đoạn 2018–2020 của một ngân hàng thương mại Nhà nước cụ thể, làm rõ mối liên hệ giữa chính sách an toàn vốn Basel II/Thông tư 41 và năng lực tài chính trong điều kiện dịch bệnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu mới chỉ khai thác chuỗi số liệu thứ cấp trong giai đoạn 3 năm (2018–2020); phạm vi đối tượng nghiên cứu khu biệt tại VietinBank và đối chiếu đơn lẻ với BIDV mà chưa so sánh toàn diện với toàn bộ khối Big 4 (Vietcombank, Agribank) hoặc khối NHTMCP tư nhân; cấu phần năng lực quản lý (M) chủ yếu được tiếp cận qua các chỉ tiêu định lượng gián tiếp trên BCTC, chưa tiến hành điều tra xã hội học định tính chuyên sâu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi dữ liệu sang các năm tiếp theo để đánh giá tác động thực tế của Thông tư 41 sau khi có hiệu lực chính thức từ năm 2021; ứng dụng mô hình kinh tế lượng hồi quy đa biến nhằm lượng hóa mức độ tác động của từng thành phần CAMELS tới tỷ suất sinh lời và xác suất rủi ro phá sản của hệ thống NHTM Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh tham khảo về phương pháp luận và kỹ thuật tính toán các chỉ số CAMELS trên BCTC ngân hàng thực tế.
  • Nội dung tham khảo nổi bật: Phương pháp phân tích đối chuẩn (benchmarking) giữa VietinBank và BIDV; phương pháp đo lường các hệ số an toàn vốn (CAR, hệ số tự tài trợ, tăng trưởng vốn bền vững); cách tiếp cận thực tế về việc chuyển đổi áp dụng chuẩn mực Basel II / Thông tư 41/2016/TT-NHNN tại một NHTMCP có sở hữu Nhà nước chi phối.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình CAMELS được tác giả ứng dụng để đánh giá năng lực tài chính VietinBank gồm những thành phần nào?
Mô hình CAMELS bao gồm 6 cấu phần: Mức độ an toàn vốn (Capital Adequacy - C), Chất lượng tài sản (Asset Quality - A), Năng lực quản lý (Management Competence - M), Khả năng sinh lời (Earnings Strength - E), Khả năng thanh khoản (Liquidity Risk - L) và Mức độ nhạy cảm với rủi ro thị trường (Sensitivity to Market Risk - S).

2. Tại sao VietinBank gặp áp lực lớn trong việc duy trì hệ số an toàn vốn (CAR) theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN giai đoạn 2018–2020?
Do tỷ lệ sở hữu của Nhà nước tại VietinBank đã ở mức 64,46% (chạm mức sàn 65% theo quy định pháp luật), trong khi ngân hàng chưa được phê duyệt tăng vốn điều lệ và NHNN không thể rót thêm vốn mới. Điều này khiến tốc độ tăng vốn tự có chậm hơn tốc độ mở rộng tài sản có rủi ro, đẩy CAR giảm từ 9,6% (2018) xuống 9,1% (2020).

3. Cơ cấu tổng tài sản và dư nợ tín dụng của VietinBank biến động như thế nào trong giai đoạn 2018–2020?
Tổng tài sản tăng từ 1.166.100 tỷ đồng lên 1.340.008 tỷ đồng. Cho vay khách hàng luôn chiếm tỷ trọng chi phối trên 73–74% (đạt 992.841 tỷ đồng năm 2020). Tốc độ tăng trưởng tín dụng duy trì ở mức 6,1% (2018), 7,3% (2019) và 7,8% (2020), thấp hơn tốc độ tăng trưởng tín dụng bình quân của BIDV (9,0% – 14,1%). Cơ cấu cho vay tập trung chủ yếu vào ngắn hạn (chiếm trên 57% dư nợ năm 2020).

4. Động lực chính thúc đẩy lợi nhuận trước thuế của VietinBank tăng trưởng mạnh trong giai đoạn 2018–2020 là gì?
LNTT tăng từ 6.730,4 tỷ đồng (2018) lên 17.084,8 tỷ đồng (2020) nhờ tổng thu nhập mở rộng (+15,57% năm 2019 và +14,02% năm 2020), trong đó thu nhập lãi thuần duy trì tỷ trọng trên 70%, đồng thời thu nhập dịch vụ và kinh doanh ngoại hối tăng trưởng cao, kết hợp với việc kiểm soát tốc độ tăng chi phí hoạt động thấp hơn tốc độ tăng thu nhập.

5. Tác giả đề xuất những kiến nghị gì đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước?
Tác giả kiến nghị Chính phủ sớm phê duyệt cơ chế tăng vốn điều lệ cho các NHTM Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn, cho phép giữ lại lợi nhuận sau thuế hoặc chia cổ tức bằng cổ phiếu để tăng vốn tự có; kiến nghị NHNN hoàn thiện khung giám sát CAMELS, linh hoạt điều chỉnh hạn mức tăng trưởng tín dụng và hỗ trợ thanh khoản kịp thời.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Bá An đã phân tích có hệ thống năng lực tài chính của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam giai đoạn 2018–2020 thông qua 6 trụ cột của mô hình CAMELS. Kết quả nghiên cứu chứng minh VietinBank đã đạt được những bước tiến vững chắc về quy mô tài sản, khả năng sinh lời và kiểm soát thanh khoản trong bối cảnh đại dịch Covid-19, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn trọng yếu về áp lực an toàn vốn khi chuyển đổi sang Thông tư 41/2016/TT-NHNN. Hệ thống giải pháp và kiến nghị được tác giả xây dựng có tính logic, bám sát các phát hiện định lượng và cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho công tác quản trị rủi ro ngân hàng thương mại.