Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Tìm hiểu các yếu tố tác động đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu về các ngân hàng niêm yết trên thị trường chứng khoán.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2021

92
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Đặt vấn đề nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1.6. Bố cục của nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam

2.1.1. Khái niệm về khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại

2.1.2. Các chỉ tiêu đo lường khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại

2.1.2.1. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA)
2.1.2.2. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE)
2.1.2.3. Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM)

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam

2.2.1. Các yếu tố nội tại ngân hàng

2.2.2. Các yếu tố bên ngoài

2.2.3. Các nghiên cứu trước đây

2.2.3.1. Các nghiên cứu trên thế giới
2.2.3.2. Các nghiên cứu trong nước

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp luận

3.1.1. Mô tả biến và giả thiết nghiên cứu

3.1.1.1. Biến phục thuộc
3.1.1.2. Biến độc lập

3.1.2. Mô hình nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Các mô hình hồi quy dữ liệu bảng

3.2.2. Kiểm định lựa chọn mô hình

3.2.3. Các kiểm định sự phù hợp của mô hình

3.2.4. Các bước thực hiện

4. CHƯƠNG 4: DỮ LIỆU VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

4.1.1. Tổng quan về tình hình kinh tế Việt Nam từ năm 2010 – 2020

4.1.2. Hiệu quả hoạt động của các NHTM

4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

4.3. Kết quả nghiên cứu

4.4. Thảo luận nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

5.1. Kết luận

5.2. Hàm ý chính sách

5.2.1. Về phía NHTM

5.2.2. Về phía Chính phủ và NHNN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Khả Năng Sinh Lời Ngân Hàng Thương Mại

Ngân hàng đóng vai trò then chốt trong việc cấp vốn cho doanh nghiệp và hỗ trợ chính phủ ổn định thị trường tiền tệ, kiềm chế lạm phát. Tuy nhiên, NHTM thường xuyên đối mặt với các rủi ro đặc thù như rủi ro thanh khoản, rủi ro tín dụng. Mặc dù phải đối mặt với nhiều rủi ro không chỉ bên trong mà còn cả bên ngoài thị trường nhưng khả năng sinh lời là một hàm trong các yếu tố có thể kiểm soát được hoặc không kiểm soát được. Xét về mặt lợi nhuận của lý thuyết kinh tế, các phát hiện thực nghiệm về các sơ sở xây dựng hiệu quả hoạt động của ngành ngân hàng đã có nhiều sự đồng thuận về một số khía cạnh như quy mô ngân hàng, tín dụng, thanh khoản, kiểm soát chi phí, tiền gửi,… là một trong các biến có ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của ngân hàng. Khả năng sinh lời (Profitability) được hình thành từ hai khái nhiệm, cụ thể là “khả năng” và “ lợi nhuận”. Với “khả năng” tức là tiềm lực bên trong để kiếm được lợi nhuận nhưng chưa biểu hiện ra nhưng khi gặp điều kiện thích hợp thì “khả năng” này sẽ phát huy.

1.1. Tầm quan trọng của Khả năng sinh lời KNSL đối với NHTM

Khả năng sinh lời là chỉ số quan trọng đánh giá hiệu quả hoạt động. Một ngân hàng có KNSL tốt có thể tái đầu tư, mở rộng hoạt động và trả cổ tức cho cổ đông. Ngân hàng cũng cần phải có nguồn thu nhập đủ để đáp ứng trong việc tăng trưởng và mở rộng. Ngân hàng có KNSL cao có thể dễ dàng huy động vốn từ thị trường. KNSL thể hiện sự ổn định và bền vững của ngân hàng trong dài hạn. "Khả năng sinh lời là khả năng của một sự đầu tư để kiếm được lợi nhuận từ việc sử dụng nó" (Harward và Upto).

1.2. Các chỉ số đánh giá khả năng sinh lời của ngân hàng ROA ROE NIM

Các chỉ số tài chính như ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản), ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) và NIM (Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên) là những thước đo quan trọng. ROA đo lường hiệu quả sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận. ROE thể hiện khả năng sinh lời từ vốn chủ sở hữu. NIM phản ánh chênh lệch giữa thu nhập từ lãi và chi phí lãi. Việc phân tích các chỉ số này giúp đánh giá chính xác hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Theo Golin (2001) đã chỉ ra rằng, ROA là chỉ số sinh lời được sử dụng rộng rãi nhất.

II. Vấn Đề Thách Thức Yếu Tố Ảnh Hưởng Lợi Nhuận Ngân Hàng

Ngân hàng thương mại phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì và tăng cường khả năng sinh lời. Các yếu tố nội tại như quản trị rủi ro, hiệu quả hoạt động, và chi phí hoạt động đóng vai trò quan trọng. Các yếu tố bên ngoài bao gồm biến động kinh tế vĩ mô, cạnh tranh từ các tổ chức tài chính khác, và thay đổi trong quy định pháp luật. Bối cảnh dịch bệnh Covid – 19 diễn biến phức tạp bắt đầu vào cuối năm 2019 và đầu năm 2020 đến nay đã ảnh hưởng rất lớn đến mọi mặt từ sức khoẻ, kinh tế, đời sống – xã hội, và ngành ngân hàng cũng bị tác động không nhỏ. Nhờ vào việc đẩy mạnh phát triển công nghệ số trong thời kỳ 4.0 giúp phát triển nhiều dòng sản phẩm tiện ích, đảm bảo các giao dịch luôn diễn ra liên tục, duy trì tính Trang 1 ổn định cao, tiết kiệm được nhiều thời gian chi phí cũng như đảm an toàn và mang về lợi nhuận tích cực đã giúp hệ thống ngân hàng vượt qua được phần nào khó khăn từ khủng hoảng.

2.1. Tác động của yếu tố kinh tế vĩ mô đến lợi nhuận ngân hàng

Các yếu tố như tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất và tỷ giá hối đoái có ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận ngân hàng. Tăng trưởng GDP thúc đẩy nhu cầu tín dụng, trong khi lạm phát có thể làm giảm giá trị thực của các khoản vay. Lãi suất ảnh hưởng đến chênh lệch giữa thu nhập từ lãi và chi phí lãi, và tỷ giá hối đoái tác động đến các hoạt động ngoại tệ. Ngân hàng cần phải theo dõi sát sao các yếu tố này để đưa ra quyết định kinh doanh phù hợp. Demirgüç-Kunt và Huizinga (2000) báo cáo về mức độ phù hợp của phát triển hệ thống tài chính đối với mức ROA trước thuế và biên lãi ròng của các ngân hàng trên toàn thế giới.

2.2. Ảnh hưởng của rủi ro tín dụng và thanh khoản đến KNSL

Rủi ro tín dụngrủi ro thanh khoản là hai trong số những rủi ro lớn nhất mà ngân hàng phải đối mặt. Rủi ro tín dụng, nguy cơ khách hàng không trả được nợ, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Rủi ro thanh khoản, ngân hàng không đủ tiền mặt để đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách hàng, có thể dẫn đến khủng hoảng. Quản lý rủi ro hiệu quả là yếu tố then chốt để bảo vệ khả năng sinh lời. Các ngân hàng thường xuyên phải đối diện với các rủi ro đặc thù như rủi ro thanh khoản, rủi ro tín dụng.

III. Bí Quyết Tăng Lợi Nhuận Quản Trị Rủi Ro Chi Phí Hiệu Quả

Quản trị rủi ro và chi phí hiệu quả là hai yếu tố then chốt để cải thiện khả năng sinh lời của ngân hàng. Quản trị rủi ro giúp ngân hàng giảm thiểu tổn thất từ các hoạt động kinh doanh, trong khi quản lý chi phí giúp tăng cường hiệu quả hoạt động. Các ngân hàng cần đầu tư vào hệ thống quản trị rủi ro hiện đại và các biện pháp kiểm soát chi phí chặt chẽ. Khi tỷ lệ này âm tức là ban giám đốc của công ty đã đưa ra quyết định thiếu thận trọng vì lãi phải trả lớn hơn lãi nhận được từ các khoản lãi đầu tư đã thực hiện.

3.1. Các chiến lược quản lý rủi ro tín dụng trong NHTM

Để quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả, ngân hàng cần thiết lập quy trình đánh giá tín dụng chặt chẽ, đa dạng hóa danh mục cho vay, và sử dụng các công cụ bảo hiểm rủi ro. Việc đánh giá tín dụng cần dựa trên thông tin tài chính đầy đủ và chính xác của khách hàng. Đa dạng hóa danh mục cho vay giúp giảm thiểu tác động của việc một số khách hàng không trả được nợ. Các công cụ bảo hiểm rủi ro, như bảo hiểm tín dụng, có thể giúp ngân hàng bảo vệ khỏi tổn thất. Với chức năng trung gian tín dụng, trung gian thanh toán và tạo tiền của mình, NHTM thường xuyên phải đối diện với các rủi ro đặc thù như rủi ro thanh khoản, rủi ro tín dụng,…

3.2. Kiểm soát chi phí hoạt động để tăng NIM Net Interest Margin

Kiểm soát chi phí hoạt động là yếu tố quan trọng để tăng NIM (Net Interest Margin). Ngân hàng cần tối ưu hóa quy trình hoạt động, giảm thiểu chi phí nhân sự, và sử dụng công nghệ để tự động hóa các tác vụ. Việc giảm chi phí hoạt động giúp tăng thu nhập ròng, từ đó cải thiện khả năng sinh lời. Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên được tính bằng công thức: Thu nhập lãi ròng/Tổng tài sản. Về mặt ý nghĩa: Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên dự báo và cho thấy được khả năng sinh lời trong hoạt động tín dụng của ngân hàng.

IV. Nghiên Cứu Thực Tiễn Các Yếu Tố Nội Tại Tác Động Lợi Nhuận

Nghiên cứu thực tiễn cho thấy các yếu tố nội tại như quy mô ngân hàng, hiệu quả quản lý chi phí, và cấu trúc vốn có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sinh lời. Các ngân hàng có quy mô lớn hơn thường có lợi thế về quy mô, nhưng cũng đối mặt với thách thức trong việc quản lý hiệu quả. Hiệu quả quản lý chi phí giúp ngân hàng tăng thu nhập ròng, trong khi cấu trúc vốn ảnh hưởng đến chi phí vốnrủi ro tài chính. Theo (Andrea Dietrich, 2011), trong hầu hết các lý thuyết về tài chính thì quy mô của ngân hàng được xem là đại lượng để đo lường tài sản của ngân hàng.

4.1. Tác động của quy mô ngân hàng đến khả năng sinh lời

Ngân hàng đạt được KNSL cao hơn khi quy mô tài sản tăng lên do đó khi có lợi thế về quy mô (đa dạng hoá trong sản phẩm, hoạt động kinh doanh, cho vay của ngân hàng lớn giúp ngân hàng có thể giảm thiểu được rủi ro trong hoạt động và dễ dàng huy động khách hàng gửi tiền) đây được gọi là quy mô kinh tế. Quy mô ngân hàng có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thị trường vốn và thực hiện các hoạt động kinh doanh quy mô lớn, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh. Các ngân hàng lớn cũng có khả năng đa dạng hóa rủi ro tốt hơn.

4.2. Hiệu quả quản lý chi phí và tác động đến ROA ROE

Hiệu quả quản lý chi phí là yếu tố quan trọng để cải thiện ROAROE. Các ngân hàng cần tập trung vào việc giảm chi phí hoạt động, chi phí nhân sự và chi phí vốn. Việc sử dụng công nghệ và tự động hóa quy trình có thể giúp giảm chi phí hoạt động. Đào tạo nhân viên và cải thiện hiệu quả làm việc có thể giảm chi phí nhân sự. Quản lý cấu trúc vốn hiệu quả có thể giảm chi phí vốn. Khi tỷ lệ này càng cao thì ngân hàng càng làm ăn có lãi, theo Golin (2001) đã chỉ ra rằng, ROA là chỉ số sinh lời được sử dụng rộng rãi nhất.

V. Kết Luận Hàm Ý Cải Thiện Khả Năng Sinh Lời Bền Vững

Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam niêm yết trên thị trường chứng khoán cung cấp những hiểu biết quan trọng cho các nhà quản lý ngân hàng, nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách. Các ngân hàng cần tập trung vào việc quản trị rủi ro hiệu quả, kiểm soát chi phí, và tận dụng lợi thế của công nghệ để cải thiện khả năng sinh lời bền vững. Nhà nước cần tạo ra môi trường kinh doanh ổn định và minh bạch để hỗ trợ sự phát triển của ngành ngân hàng. Các ngân hàng cần đầu tư vào hệ thống quản trị rủi ro hiện đại và các biện pháp kiểm soát chi phí chặt chẽ.

5.1. Đề xuất các giải pháp để tăng lợi nhuận ngân hàng

Một số giải pháp để tăng lợi nhuận ngân hàng bao gồm: tăng cường quản trị rủi ro, cải thiện hiệu quả hoạt động, đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ, và tận dụng công nghệ. Tăng cường quản trị rủi ro giúp giảm thiểu tổn thất từ các hoạt động kinh doanh. Cải thiện hiệu quả hoạt động giúp tăng thu nhập ròng. Đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ giúp thu hút khách hàng mới và tăng doanh thu. Tận dụng công nghệ giúp tự động hóa quy trình và giảm chi phí. Đánh giá thực trạng KNSL của NHTM niêm yết trên TTCK Việt Nam giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2020.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và khuyến nghị chính sách

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào tác động của công nghệ fintech đến khả năng sinh lời của ngân hàng, ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến rủi ro tín dụng, và vai trò của ngân hàng trong phát triển bền vững. Các khuyến nghị chính sách bao gồm: tạo ra môi trường pháp lý thuận lợi cho sự phát triển của fintech, khuyến khích các ngân hàng đầu tư vào công nghệ xanh, và thúc đẩy các hoạt động tài chính xã hội. Sử dụng mô hình định lượng để kiểm định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến KNSL NHTM niêm yết trên TTCK Việt Nam với các biến được lựa chọn như: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu, quy mô ngân hàng, chi phí trên thu nhập, đòn bẩy tài chính, rủi ro thanh khoản, rủi ro tín dụng, tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế, lạm phát.

18/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu ➢ Chương 2: Cơ sở lý luận ➢ Chương 3: Phương pháp nghiên cứu ➢ Chương 4: Dữ liệu và kết quả nghiên cứu ➢ Chương 5: Kết luận và kiến nghị Trang 4 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2.1 Khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam 2.1 Khái niệm về khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Khả năng sinh lời (Profitability) được hình thành từ hai khái nhiệm, cụ thể là “khả năng” và “ lợi nhuận”. Với “khả năng” tức là tiềm lực bên trong để kiếm được lợi nhuận nhưng chưa biểu hiện ra nhưng khi gặp điều kiện thích hợp thì “khả năng” này sẽ phát huy. Vấn đề về lợi nhuận là kết quả cuối cùng về hiệu quả hoạt động kinh doanh và đây cũng là yếu tố dự báo trung tâm của các cuộc khủng hoảng tài chính (Demirgüç-Kunt và Huizinga, 2000). Khi diễn giải lợi nhuận luôn cần phải kết hợp, liên quan đến các yếu tố khác như quản lý rủi ro, khả năng thanh khoản, cơ cấu tài sản,… Các ngân hàng thường xem xét lợi nhuận sau một kỳ hoạt động trong mối tương quan với tài sản, nguồn vốn, khả năng bù đắp các chi phí cho những thất thuất có thể xảy ra từ đó mới đo lường được khả năng sinh lời.

Mô tả khả năng sinh lời là sự thay đổi giữa chi phí và doanh thu trong một khoảng thời gian cố định, thời gian cố định thông thường sẽ kéo dài một năm tài chính theo (Heibati F, Seid Noorani M, DadKhah S, 2009). Đây là điều cần thiết của các ngân hàng để tạo ra số thu nhập đủ để đáp ứng trong việc tăng trưởng và mở rộng. Trong ngân hàng việc lập kế hoạch quản lý để tạo ra được lợi nhuận và tối đa hoá khả năng sinh lợi trong môi trường kinh tế đầy thách thức là một điều cực kỳ quan trọng. Hay theo Harward và Upto “Khả năng sinh lời là khả năng của một sự đầu tư để kiếm được lợi nhuận từ việc sử dụng nó”.

Khả năng sinh lời là khả năng của một ngân hàng tạo ra thu nhập từ việc sử dụng các nguồn lực sẵn có và đây được xem là một chỉ số quan trọng vì khi nhìn vào chỉ số này có thể đánh giá hiệu quả quản lý của ngân hàng.2 Các chỉ tiêu đo lường khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại 2.1 Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (Return On Asset – ROA) là chỉ số tài chính dùng để đo lường mối quan hệ của lợi nhuận ròng trên tổng tài sản của ngân hàng trong việc tạo ra được lợi nhuận từ chính cơ sở tài sản của mình. Đây là chỉ Trang 5 tiêu đánh giá hiệu quả trong việc quản lý sử dụng tài sản để tạp ra lợi nhuận. Khi tỷ lệ này càng cao thì ngân hàng càng làm ăn có lãi, theo Golin (2001) đã chỉ ra rằng, ROA là chỉ số sinh lời được sử dụng rộng rãi nhất. Chỉ tiêu đánh giá lợi nhuận ròng trên tổng tài sản được tính bằng công thức: Lợi nhuận ròng ROA = Tổng tài sản Về mặt ý nghĩa: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản cho biết cứ một đồng tài sản mà doanh nghiệp tạo ra sẽ tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận được mang lại và chỉ số này cho biết thông tin về khoản lãi được tạo ra từ chính tài sản của doanh nghiệp.

Chỉ số này càng cao thì doanh nghiệp này càng kiếm được nhiều lợi nhuận.2 Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (Return On Equity – ROE) là chỉ số tài chính dùng để đo lường mối quan hệ của lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu của ngân hàng. Do đó, thông qua việc nó thể hiện khả năng tạo ra lợi nhuận từ đóng góp của các cổ đông. Khi tỷ lệ này càng cao, ngân hàng phải quản lý tốt để tạo ra lợi nhuận, vì vậy ROE được xem là một chỉ báo tốt về KNSL. Tuy nhiên có những ý kiến trái chiều ví dụ như theo Dietrich và Wanzenried (2011) lại cho rằng ROE có nhưng yếu điểm về KNSL khiến nó kém hấp dẫn hơn so với ROA.

Chỉ tiêu đánh giá lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu được tính bằng công thức: Lợi nhuận ròng ROE = Vốn chủ sở hữu Về mặt ý nghĩa: Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu cho biết cứ một đồng chủ sở hữu mà doanh nghiệp tạo ra sẽ tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận. Chỉ tiêu này cho thấy hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng, khả năng sinh lời trên một đồng vốn chủ sở hữu.3 Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên hay còn gọi là lợi suất ròng trên tài sản sinh lãi (Net Interest Margin) là thước đo mức độ chênh lệch giữa thu nhập từ lãi và chi phí mà ngân hàng có thể đạt được thông qua hoạt động kiểm soát chặt chẽ tài sản Trang 6 sản sinh lời và tìm kiếm nguồn vốn có chi phí thấp. Trong việc quản lý của một ngân hàng thì tỷ lệ này được xem là khá quan trọng vì họ cho vay với một tỷ lệ và trả cho người gửi tiền với một tỷ lệ khác. Khi tỷ lệ này âm tức là ban giám đốc của công ty đã đưa ra quyết định thiếu thận trọng vì lãi phải trả lớn hơn lãi nhận được từ các khoản lãi đầu tư đã thực hiện.

Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên được tính bằng công thức: Thu nhập lãi ròng Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên = Tổng tài sản Về mặt ý nghĩa: Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên dự báo và cho thấy được khả năng sinh lời trong hoạt động tín dụng của ngân hàng. Từ đó có thể kiểm soát và điều chỉnh các loại tài sản có khả năng sinh lời, tìm kiếm nguồn vốn có chi phí thấp đồng thời có những chính sách tăng hoặc giảm lãi suất một cách hợp lý.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam 2.1 Các yếu tố nội tại ngân hàng • Quy mô ngân hàng (Bank Size) Theo (Andrea Dietrich, 2011), trong hầu hết các lý thuyết về tài chính thì quy mô của ngân hàng được xem là đại lượng để đo lường tài sản của ngân hàng. Ngân hàng đạt được KNSL cao hơn khi quy mô tài sản tăng lên do đó khi có lợi thế về quy mô (đa dạng hoá trong sản phẩm, hoạt động kinh doanh, cho vay của ngân hàng lớn giúp ngân hàng có thể giảm thiểu được rủi ro trong hoạt động và dễ dàng huy động khách hàng gửi tiền) đây được gọi là quy mô kinh tế. Vì không có hiệu quả trong quản trị nguồn nhân lực sẽ dẫn đến việc vượt ra khỏi quy mô kinh tế từ đó ảnh hưởng bất lợi cho KNSL của ngân hàng dẫn đến làm cho bộ máy trở nên yếu kém vậy nên sẽ phát sinh thêm nhiều chi phí tốn kém về quản trị.

• Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) Tỷ lệ an toàn vốn là tỷ lệ giữa vốn tự có trên tài sản có trọng số rủi ro của ngân hàng và đây là một trong những tỷ lệ cơ bản thể hiện sức mạnh vốn. Theo Antwi và Apau (2015), hệ số này cho thấy khả năng của ngân hàng trong việc bù đắp các khoản lỗ và xử lý các rủi ro đối với các chủ vốn chủ sở hữu. Ngân hàng Trang 7 có tỷ số này càng cao thì nhu cầu về tài trợ vốn bên ngoài càng giảm từ đó KNSL của ngân hàng được nâng cao (Kosmidou và cộng sự, 2008). • Tiền gửi (Deposit) Ở ngân hàng nguồn tiền tài trợ chính bắt nguồn từ các khoản tiền gửi và đây là nguồn có chi phí thấp nhất, khi càng có nhiều tiền gửi được chuyển thành tiền vay thì tỷ suất lãi và lợi nhuận sẽ càng tăng cao.

Vì vậy tiền gửi ảnh hưởng tích cực đến lợi nhuận của ngân hàng. Trong bài nghiên cứu của Andreas Dietrich (2011) đã sử dụng tốc độ tiền gửi hằng năm để đo lường khả năng sinh lợi của ngân hàng. Việc mở rộng hoạt động kinh doanh phụ thuộc vào tốc độ gia tăng của ngân hàng từ đó giúp ngân hàng tạo ra nhiều lợi nhuận hơn. Ngân hàng muốn sinh lợi thì ngân hàng cần chuyển đổi các khoản tiền gửi này thành tài sản có khả năng sinh lời như đem cho vay hay đầu tư tài chính tuy nhiên cần phải quản trị tốt nếu không sẽ làm giảm chất lượng tín dụng, không có khả năng đáp ứng nguồn tiền khi khách hàng yêu cầu rút một khoản tiền mặt tức thì từ đó sẽ giảm uy tín của ngân hàng.

Từ đó giảm lượng khách hàng gửi tiền, thu hút nhiều đối thử cạnh tranh đồng thời giảm lợi nhuận của các ngân hàng đang tham gia trên thị trường. • Thanh khoản (Liquidity) Khả năng thanh khoản được xem là một thước đo tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi của khách hàng. Ngân hàng có khả năng đáp ứng nhu cầu cho khách hàng rút tiền mặt hay các nhu cầu vay mới mà không phải thu hồi các khoản đầu tư hay các khoản vay trong hạn một cách kịp thời điều này cho thấy tính thanh khoản của ngân hàng cao. Khi tỷ lệ phần trăm này càng cao thì ngân hàng càng có tính thanh khoản cao.

Thanh khoản không đủ là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến thất bại của ngân hàng, tức ngân hàng không có khả năng cân đối hợp lý giữa tiền gửi và tiền cho vay. Mặc khác, việc nắm giữ các tài sản lưu động có chi phí cơ hội mang lại lợi nhuận cao hơn. Theo Kosmidou (2008) một nhà quản lý đưa ra quyết định quan trọng là luôn quan tâm đến tính thanh khoản cụ thể là đo lường trong mối liên quan của quá trình cho vay và gửi. Năm 1989, Bourke đã tìm thấy mối liên hệ có ý nghĩa tích cực giữa tính thanh khoản của ngân hàng và khả Trang 8 năng sinh lời.

Trong thời điểm bất ổn, các ngân hàng có thể chọn cách tăng lượng tiền mặt nắm giữ để giảm thiểu rủi ro. • Thu nhập lãi (Net Interest Income) Có nhiều thước đo để đánh giá hiệu quả hoat động của ngân hàng và một trong số đó là thu nhập lãi. Thu nhập lãi bao gồm thu từ lãi cho vay khách hàng, lãi từ tiền gửi, lãi từ vốn đầu tư chứng khoán nợ hay lãi từ các hoạt động tín dụng khác. Trong nghiên cứu của (Alper và Anbar, 2011) có đề cập đến thu nhập lãi thuần trên tổng tài sản của ngân hàng có tác động đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu về "Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam: Nghiên cứu niêm yết trên thị trường chứng khoán" đi sâu vào việc xác định và phân tích các yếu tố then chốt tác động đến lợi nhuận của các ngân hàng niêm yết. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các yếu tố vĩ mô (như GDP, lạm phát) và vi mô (như hiệu quả quản lý, rủi ro tín dụng) có ảnh hưởng đến khả năng tạo ra lợi nhuận của các ngân hàng, giúp người đọc hiểu rõ hơn về bức tranh tài chính của ngành ngân hàng Việt Nam. Việc xác định các yếu tố này không chỉ hữu ích cho các nhà quản lý ngân hàng trong việc đưa ra các quyết định chiến lược, mà còn cho các nhà đầu tư trong việc đánh giá tiềm năng sinh lời của các cổ phiếu ngân hàng.

Để hiểu sâu hơn về phân tích tài chính ngân hàng, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu sau: