Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam

Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Phân tích chuyên sâu, nghiên cứu rủi ro và giải pháp quản lý.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án tốt nghiệp

2024

86
9
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa nghiên cứu

1.7. Kết cấu của đề án

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN

2.1. Tổng quan về rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại

2.2. Cơ sở lý thuyết về rủi ro tín dụng

2.2.1. Một số khái niệm về rủi ro tín dụng

2.2.2. Lý thuyết về rủi ro tín dụng theo chuẩn mực BASEL II

2.3. Một số chỉ tiêu đo lường rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Dữ liệu nghiên cứu

3.3. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu

3.3.1. Mô hình nghiên cứu

3.3.2. Biến phụ thuộc – Rủi ro tín dụng (CR)

3.3.3. Các biến độc lập và giả thuyết nghiên cứu

3.3.3.1. Quy mô ngân hàng (SIZE)
3.3.3.2. Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE)
3.3.3.3. Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM)
3.3.3.4. Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR)
3.3.3.5. Tăng trưởng tín dụng (LOANGR)
3.3.3.6. Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR)
3.3.3.7. Tăng trưởng kinh tế (GDP)
3.3.3.8. Tỷ lệ lạm phát (INF)
3.3.3.9. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
3.3.3.10. Lượng kiều hối (REMIT)

3.4. Mô tả các biến nghiên cứu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.6. Phân tích hồi quy

3.7. Các kiểm định của mô hình hồi quy

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tổng quan thực trạng về rủi ro tín dụng của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2011-2022

4.2. Phân tích thống kê mô tả

4.3. Phân tích ma trận tương quan

4.4. Kiểm định đa cộng tuyến

4.5. Kết quả ước lượng mô hình hồi quy theo mô hình Pooled OLS, REM, FEM

4.6. Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình hồi quy phù hợp

4.7. Kết quả kiểm định khuyết tật của mô hình REM

4.8. Khắc phục khuyết tật của mô hình hồi quy REM

4.9. Thảo luận kết quả nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Một số khuyến nghị

5.1.1. Đối với quy mô ngân hàng

5.1.2. Đối với tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu

5.1.3. Đối với tăng trưởng tín dụng và tỷ lệ cho vay trên tiền gửi

5.1.4. Đối với tỷ lệ chi phí trên thu nhập

5.1.5. Chú trọng đến việc thu hút kiều hối

5.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Rủi Ro Tín Dụng NHTMCP Việt Nam 2024

Tại Việt Nam, hoạt động tín dụng đóng vai trò then chốt trong kinh doanh của các NHTMCP. Tuy nhiên, hoạt động này luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro, trong đó rủi ro tín dụng (RRTD) là quan trọng nhất. RRTD được coi là nguy cơ hàng đầu đe dọa sự tồn tại của hệ thống tài chính. Khủng hoảng kinh tế 2008-2009 đã làm gia tăng bất ổn, đặt ra nghi ngờ về cơ sở tín dụng của các ngân hàng. Từ sau khủng hoảng, các NHTM quan tâm hơn đến nợ xấu và RRTD. Các nghiên cứu gần đây chỉ ra nhiều yếu tố nội tại và vĩ mô tác động đến RRTD của các NHTMCP Việt Nam. Tái cơ cấu hệ thống ngân hàng gắn liền với xử lý nợ xấu là mục tiêu hàng đầu của Việt Nam. Dù đã đạt được một số thành công, việc xử lý dứt điểm nợ xấu vẫn còn nhiều thách thức, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế vĩ mô biến động và tác động của đại dịch Covid-19. Đề tài này nhằm mục tiêu kiểm chứng lại các yếu tố tác động đến RRTD của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn cập nhật nhất, góp phần cung cấp kiến thức kiểm soát RRTD hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của Rủi Ro Tín Dụng Ngân Hàng TMCP

Rủi ro tín dụng không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận mà còn đe dọa sự ổn định và khả năng thanh khoản của ngân hàng. Theo Caruso và cộng sự (2021), RRTD được xem là loại rủi ro hàng đầu đe doạ đến sự sinh tồn của hệ thống tài chính. Quản lý hiệu quả RRTD giúp đảm bảo an toàn vốn và duy trì niềm tin của khách hàng và nhà đầu tư. Các NHTMCP Việt Nam cần có hệ thống quản lý RRTD chặt chẽ để giảm thiểu tác động tiêu cực từ các khoản nợ xấu.

1.2. Tình hình Nợ Xấu tại Các NHTMCP Việt Nam Hiện Nay

Mặc dù đã có những cải thiện đáng kể trong việc kiểm soát nợ xấu, tỷ lệ nợ xấu của các NHTMCP Việt Nam vẫn còn là một vấn đề đáng quan ngại. Năm 2022, tỷ lệ này đã gia tăng do ảnh hưởng của đại dịch và biến động kinh tế. Việc xử lý dứt điểm nợ xấu và xây dựng hệ thống ngân hàng lành mạnh theo tiêu chuẩn quốc tế vẫn là một thách thức lớn. Tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19 và biến động phức tạp của nền kinh tế vĩ mô, đã làm cho tỷ lệ nợ xấu của hệ thống ngân hàng Việt Nam gia tăng mạnh mẽ sau một thời gian dài được kiểm soát khá tốt, đạt mức 2,41% trong năm 2022.

II. Cách Đo Lường Đánh Giá Rủi Ro Tín Dụng NHTMCP

Đo lường RRTD là quá trình sử dụng các công cụ, kỹ thuật và phương pháp để xác định mức độ RRTD. Mục đích là xác định mức độ RRTD, ước lượng mức độ tổn thất do RRTD gây ra và có kế hoạch ứng phó kịp thời. Kết quả đo lường tác động trực tiếp đến khả năng kiểm soát RRTD của ngân hàng. Vì vậy, việc đo lường đánh giá RRTD phải được thực hiện một cách chính xác và kịp thời ở cấp độ từng khoản tín dụng riêng lẻ và danh mục tín dụng. Về mặt thực nghiệm, theo Sobarsyah và cộng sự (2020), rủi ro tín dụng thường được đo lường thông qua hai thước đo bao gồm: tỷ lệ dự phòng rủi ro cho vay trên tổng dư nợ cho vay (LLP) và tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ cho vay (NPL).

2.1. Sử Dụng Tỷ Lệ Nợ Xấu NPL để Đánh Giá Rủi Ro Tín Dụng

Tỷ lệ nợ xấu (NPL) là một chỉ số quan trọng để đo lường rủi ro tín dụng. Nó cho biết tỷ lệ các khoản vay không có khả năng thu hồi trên tổng dư nợ. NPL cao đồng nghĩa với việc rủi ro tín dụng của ngân hàng đang ở mức báo động. Việc theo dõi và phân tích NPL giúp các nhà quản lý có thể đánh giá được tình hình chất lượng tín dụng của ngân hàng và đưa ra các biện pháp phòng ngừa kịp thời. NPL lại là thước đo rủi ro tín dụng quá khứ khi tổn thất cho vay đã xảy ra.

2.2. Đánh Giá Rủi Ro Tín Dụng thông qua Tỷ Lệ LLP Dự phòng

Tỷ lệ dự phòng rủi ro cho vay trên tổng dư nợ cho vay (LLP) là một thước đo khác để đánh giá rủi ro tín dụng. LLP cho biết mức độ dự phòng mà ngân hàng đã trích lập để đối phó với các khoản nợ xấu có thể xảy ra. LLP cao cho thấy ngân hàng đang chuẩn bị tốt hơn cho các rủi ro tiềm ẩn. LLP là thước đo cho rủi ro tín dụng có tầm nhìn hướng đến tương lai và thường phụ thuộc vào quyết định của nhà quản lý trong việc trích lập dự phòng để xử lý rủi ro tín dụng.

III. 6 Yếu Tố Nội Tại Tác Động Rủi Ro Tín Dụng NHTMCP

Nhiều yếu tố nội tại của NHTMCP ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng. Các yếu tố này bao gồm: quy mô ngân hàng (SIZE), tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM), tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR), tăng trưởng tín dụng (LOANGR) và tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR). Việc quản lý hiệu quả các yếu tố này có thể giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng và cải thiện hiệu quả hoạt động của ngân hàng.

3.1. Ảnh hưởng của Quy Mô Ngân Hàng SIZE đến Rủi Ro

Quy mô ngân hàng (SIZE) có thể ảnh hưởng đến khả năng đa dạng hóa danh mục tín dụng và quản lý rủi ro. Các ngân hàng lớn thường có nguồn lực tốt hơn để đánh giá rủi ro tín dụng và tuân thủ các quy định. SIZE có tác động nghịch chiều đến RRTD, cho thấy các ngân hàng lớn thường quản lý rủi ro tốt hơn.

3.2. Tỷ Suất Sinh Lợi ROE Quản Lý Rủi Ro Tín Dụng

Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE) phản ánh khả năng sinh lời của ngân hàng. ROE cao thường đi kèm với việc quản lý rủi ro hiệu quả. ROE có tác động nghịch chiều đến RRTD, cho thấy các ngân hàng có khả năng sinh lời cao thường ít gặp vấn đề về rủi ro tín dụng.

3.3. Tỷ Lệ Chi Phí Thu Nhập CIR Rủi Ro Tín Dụng

Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) cho thấy hiệu quả quản lý chi phí của ngân hàng. CIR cao có thể làm giảm lợi nhuận và tăng rủi ro tín dụng. CIR có tác động thuận chiều đến RRTD, cho thấy các ngân hàng có CIR cao thường gặp nhiều vấn đề về rủi ro tín dụng hơn.

IV. 4 Yếu Tố Vĩ Mô Tác Động Rủi Ro Tín Dụng NHTMCP

Các yếu tố kinh tế vĩ mô có tác động đáng kể đến rủi ro tín dụng của các NHTMCP. Các yếu tố này bao gồm: tăng trưởng kinh tế (GDP), tỷ lệ lạm phát (INF), đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và lượng kiều hối (REMIT). Sự ổn định của kinh tế vĩ mô có thể giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng và ngược lại.

4.1. Ảnh Hưởng của Tăng Trưởng GDP đến Rủi Ro Tín Dụng

Tăng trưởng kinh tế (GDP) có thể cải thiện khả năng trả nợ của khách hàng và giảm rủi ro tín dụng. Khi nền kinh tế tăng trưởng, các doanh nghiệp và cá nhân có thu nhập cao hơn và khả năng trả nợ tốt hơn.Tuy nhiên, các yếu tố vĩ mô như: FDI, tăng trưởng GDP, kiều hối và nợ công đều ảnh hưởng đến RRTD của NHTM.

4.2. Tác Động của Tỷ Lệ Lạm Phát INF đến Rủi Ro

Tỷ lệ lạm phát (INF) có thể làm giảm giá trị thực của các khoản nợ và ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của khách hàng. Lạm phát cao có thể làm tăng chi phí sản xuất và tiêu dùng, gây khó khăn cho các doanh nghiệp và cá nhân. Nghiên cứu của Rizqa và cộng sự (2023) đã đóng góp bằng chứng cho thấy các yếu tố quyết định RRTD tại ngân hàng ở Indonesia bao gồm: tỷ lệ an toàn vốn, tỷ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập, tỷ lệ cho vay trên tiền gửi và lạm phát.

4.3. Kiều Hối REMIT Giảm Rủi Ro Tín Dụng Ra Sao

Lượng kiều hối (REMIT) có thể cung cấp nguồn vốn bổ sung cho nền kinh tế và giúp cải thiện khả năng trả nợ của khách hàng. Kiều hối thường được sử dụng để đầu tư và tiêu dùng, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và giảm rủi ro tín dụng. Hơn nữa, Alrfai và cộng sự (2022) khi kiểm tra các yếu tố quyết định đến RRTD tại các ngân hàng Jordan, đã tìm thấy rằng các yếu tố vĩ mô như: FDI, tăng trưởng GDP, kiều hối và nợ công đều ảnh hưởng đến RRTD của NHTM.

V. Giải Pháp Giảm Thiểu Rủi Ro Tín Dụng NHTMCP Việt Nam

Để giảm thiểu rủi ro tín dụng, các NHTMCP Việt Nam cần tập trung vào việc cải thiện năng lực quản lý rủi ro, nâng cao chất lượng tín dụng và tuân thủ các quy định của Basel IIBasel III. Bên cạnh đó, việc theo dõi và phân tích các yếu tố kinh tế vĩ mô cũng là rất quan trọng.

5.1. Nâng Cao Năng Lực Quản Lý Rủi Ro Tín Dụng Nội Bộ

Các NHTMCP Việt Nam cần đầu tư vào việc đào tạo và phát triển đội ngũ cán bộ quản lý rủi ro. Đồng thời, cần xây dựng các quy trình và chính sách quản lý rủi ro chặt chẽ, đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật và thông lệ quốc tế.

5.2. Kiểm Soát Chất Lượng Tín Dụng Ngay Từ Đầu

Việc đánh giá kỹ lưỡng khả năng trả nợ của khách hàng trước khi cấp tín dụng là rất quan trọng. Các NHTMCP Việt Nam cần sử dụng các mô hình đánh giá rủi ro hiện đại và thu thập đầy đủ thông tin về khách hàng để đưa ra quyết định cho vay chính xác.

5.3. Tuân Thủ Basel II III Để Quản Trị Rủi Ro Hiệu Quả

Việc tuân thủ các quy định của Basel IIBasel III giúp các NHTMCP Việt Nam nâng cao khả năng quản lý rủi ro và đảm bảo an toàn vốn. Các quy định này yêu cầu các ngân hàng phải có đủ vốn để đối phó với các rủi ro tiềm ẩn và quản lý rủi ro một cách toàn diện.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Ứng Dụng Quản Trị Rủi Ro NHTMCP

Nghiên cứu về rủi ro tín dụng của các NHTMCP Việt Nam cần tiếp tục được đẩy mạnh để cung cấp thông tin và kiến thức cho các nhà quản lý và nhà hoạch định chính sách. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của công nghệ và chuyển đổi số đến rủi ro tín dụng, cũng như các giải pháp quản lý rủi ro mới.

6.1. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Chuyển Đổi Số Đến Rủi Ro Tín Dụng

Chuyển đổi số có thể mang lại nhiều lợi ích cho các NHTMCP Việt Nam, nhưng cũng có thể tạo ra những rủi ro mới. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc đánh giá tác động của chuyển đổi số đến rủi ro tín dụng và các giải pháp quản lý rủi ro liên quan.

6.2. Phát Triển Các Mô Hình Quản Lý Rủi Ro Tín Dụng Mới

Các mô hình quản lý rủi ro truyền thống có thể không còn phù hợp trong bối cảnh kinh tế và công nghệ thay đổi nhanh chóng. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc phát triển các mô hình quản lý rủi ro mới, có khả năng dự báo và ứng phó với các rủi ro tiềm ẩn một cách hiệu quả.

29/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 của nghiên cứu đã giới thiệu tổng quan các vấn đề của bài nghiên cứu đặt ra. Từ những mục tiêu đó tác giả tiến hành thu thập và phân tích số liệu thực tế về tình hình hoạt động của các NHTMCP ở Việt Nam để tìm ra các yếu tố ảnh hưởng đến RRTD tại các NHTMCP ở Việt Nam. 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN 2. Tổng quan về rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại 2.

Cơ sở lý thuyết về rủi ro tín dụng 2. Một số khái niệm về rủi ro tín dụng Theo Coyle (2000), "RRTD là tổn thất do khách hàng từ chối hoặc không có khả năng thanh toán đầy đủ và đúng hạn các khoản nợ. RRTD là rủi ro mà ngân hàng phải đối mặt khi người đi vay (khách hàng) không thực hiện nghĩa vụ nợ đúng hạn hoặc khi đáo hạn. Rủi ro này có thể khiến cho ngân hàng dẫn đến phán sản nếu không dược quản lý phù hợp”.

Theo Campbell (2007), “RRTD là rủi ro liên quan đến khoản vay do ngân hàng cấp, khoản vay này sẽ không được hoàn trả một phần hoặc toàn bộ đúng hạn”. Theo Gande (2008), “tín dụng thường là quá trình vay và cho vay tiền. Các NHTM thường xuyên hoàn thiện các hoạt động kinh doanh của ngân hàng bằng cách cung cấp cho khách hàng một khoản nợ mới”. Có một số nguồn rủi ro có thể xảy ra trong hoạt động động của ngân hàng, chẳng hạn như: rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, rủi ro thị trường và rủi ro chính trị.

Trong đó, RRTD là rủi ro cao nhất mà các ngân hàng phải đối mặt. Chen và Pan (2012) cho thấy RRTD là tỷ lệ biến động của các công cụ nợ hoặc các sản phẩm phái sinh do thay đổi về chất lượng tín dụng của người đi vay và các bên liên quan. Khoản vay ngân hàng là khoản nợ liên quan đến việc phân phối lại tài sản tài chính giữa người cho vay và người vay, thường đề cập đến việc người đi vay nhận một số tiền từ người cho vay và phải trả lại số tiền được gọi là tiền gốc. Ngoài ra, ngân hàng thường tính một khoản phí đối với người đi vay là lãi suất của khoản nợ.

Theo Afriyie và Akotey (2012), tình hình RRTD của ngân hàng có thể trở nên tồi tệ hơn do thiếu năng lực thể chế, tư vấn tín dụng không hiệu quả, hội đồng quản trị kém, hệ số thanh khoản và tỷ lệ an toàn vốn thấp, cũng như thiếu sự giám sát thích hợp của ngân hàng trung ương. Theo Win (2018), “RRTD có thể được định nghĩa đơn giản là rủi ro mà người vay ngân hàng không thực hiện được nghĩa vụ trả nợ của mình theo các điều kiện và điều khoản đã thoả thuận trong hợp đồng tín dụng”. Ngoài ra, RRTD còn là một trong các mối đe doạ với độ tin cậy của các NHTM. Chi phí biên của nợ và vốn chủ sở hữu có thể tăng lên do RRTD gia tăng, điều này làm gia tăng 6 chi phí vốn của ngân hàng và do đó dẫn đến các hạn chế về khả năng thanh toán (Almekhlafi và cộng sự, 2016).

Rủi ro tín dụng là việc ngân hàng cấp tín dụng cho một bên (công ty, cá nhân hoặc tổ chức tài chính khác) theo một thoả thuận hoặc hợp đồng tài chính, trong đó bên đi vay không đủ khả năng thực hiện các nghĩa vụ của hợp đồng tín dụng (Incekara & Cetinkaya, 2019). Theo đó, RRTD là rủi ro gây ra bởi sự thiếu chính xác trong việc tính toán khả năng vỡ nợ của đối tác. Ở cấp độ vi mô, Mpofu và Nikolaidoa (2018); Priyadi và cộng sự (2021) cho rằng, rủi ro tín dụng là rủi ro nghiêm trọng nhất mà các ngân hàng phải đối mặt trong hoạt động của mình. Một mặt, RRTD thường được định nghĩa ở cấp độ vi mô là là “rủi ro của khoản vay không được thanh toán (một phần hoặc toàn bộ) cho người cho vay” (Naili và Lahrichi, 2022).

Mặt khác, hậu quả của nó có thể xảy ra ở cấp độ vĩ mô do tác động mạnh mẽ đến toàn bộ nền kinh tế của hệ thống ngân hàng (Koju và cộng sự, 2020), tức là RRTD cao tác động đến sự ổn định kinh tế của một quốc gia (Priyadi và cộng sự, 2021). Lý thuyết về rủi ro tín dụng theo chuẩn mực BASEL II tại ngân hàng thương mại Theo Uỷ ban Basel và giám sát ngân hàng (1999): “Rủi ro tín dụng được định nghĩa là khả năng mà các khách hàng vay hoặc bên đối tác không thực hiện được nghĩa vụ của mình theo các điều kiện đã thảo thuận. Theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN: “Rủi ro tín dụng là khả năng xảy ra tổn thất đối với nợ của TCTD, chi nhánh ngân hàng nước ngoài do khách hàng không có khả năng trả được một phần hoặc toàn bộ nợ của mình theo hợp đồng hoặc thoả thuận với TCTD, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Tóm lại, có thể hiểu đơn giản “Rủi ro tín dụng phát sinh trong cấp tín dụng của ngân hàng cho khách hàng, do khách hàng đã không tuân thủ theo đúng các điều khoản trong hợp đồng tín dụng đã cam kết, biểu hiện qua việc không thực hiện nghĩa vụ hoàn trả khoản nợ (bao gồm nợ gốc và lãi vay) theo đúng thời hạn đã ấn định hoặc không trả được nợ cho ngân hàng” 2.

Một số chỉ tiêu đo lường rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại Về mặt lý thuyết theo chuẩn mực của Basel II, đo lường RRTD thực chất là quá trình sử dụng các công cụ, kỹ thuật và phương pháp để xác định mức độ RRTD. Mục đích của 7 việc đo lường đánh giá RRTD là xác định mực độ RRTD từ đó ước lượng mức độ tổn thất do RRTD gây ra và có kế hoạch ứng phó kịp thời để hạn chế tổn thất cho ngân hàng. Kết quả đo lường đánh giá RRTD tác động trực tiếp đến khả năng kiểm soát RRTD của ngân hàng. Vì vậy, việc đo lường đánh giá RRTD phải được thực hiện một cách chính xác và kịp thời ở cấp độ từng khoản tín dụng riêng lẻ và danh mục tín dụng.

Về mặt thực nghiệm, theo Sobarsyah và cộng sự (2020), rủi ro tín dụng thường được đo lường thông qua hai thước đo bao gồm: tỷ lệ dự phòng rủi ro cho vay trên tổng dư nợ cho vay (LLP) và tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ cho vay (NPL). Việc sử dụng LLP và NPL đại diện cho rủi ro tín dụng đã được ghi nhận rộng rãi trong các tài liệu nghiên cứu về rủi ro tín dụng ngân hàng (Soedarmono & cộng sự, 2017; Antony & cộng sự, 2023). Khi hai chỉ tiêu LLP và NPL gia tăng đồng nghĩa rằng RRTD của các ngân hàng cũng gia tăng. Theo đó, NPL lại là thước đo rủi ro tín dụng quá khứ khi tổn thất cho vay đã xảy ra, còn LLP là thước đo cho rủi ro tín dụng có tầm nhìn hướng đến tương lai và thường phụ thuộc vào quyết định của nhà quản lý trong việc trích lập dự phòng để xử lý rủi ro tín dụngdự kiến do những thay đổi của các yếu tố đặc thù ngân hàng và quốc gia cụ thể.

Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ cho vay (Non performing loans - NPL) Các nhà khoa học chỉ ra rằng RRTD thường được đo lường bằng các khoản nợ xấu (Gila – Gourgoura và cộng sự, 2018). Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ cho vay (NPL) so sánh quy mô nợ xấu với tổng quy mô tín dụng mà ngân hàng đã cho vay. Tỷ lệ nợ xấu cao hơn cho thấy các ngân hàng có nguy cơ mất khoản vay và các chi phí liên quan đến khoản vay cao hơn (Wu & cộng sự, 2022). Chỉ tiêu NPL đo lường tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ cho vay, được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu như: Naili và Lahrichi (2022), Alrfai và cộng sự (2022), Rizqua và cộng sự (2023); Yagli và cộng sự (2023); Rini và cộng sự (2023); Kornelia và cộng sự (2023);… 2.

Tỷ lệ dự phòng rủi ro cho vay trên dư nợ cho vay (Loan loss provisions - LLP) Một thước đo khác của rủi ro tín dụng được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học đó là dự phòng rủi ro cho vay. Về phương diện quản lý rủi ro, tỷ lệ dự phòng rủi ro cho vay (LLP) là một trong những chính sách thiết lập của ngân hàng để khắc phục RRTD có thể 8 xảy ra trong tương lai hay nói cách khác LLP được sử dụng như một công cụ để kiểm soát RRTD. Chỉ tiêu LLP được tính toàn bằng tỷ lệ chi phí dự phòng RRTD trên dư nợ cho vay, được dùng để đại diện cho RRTD trong các nghiên cứu như: Karoglou và cộng sự (2018); Sobarsyah, M. và cộng sự (2020); Antony và cộng sự (2023),… Tóm lại, mặc dù có nhiều thước đo cho RRTD.

Tuy nhiên, áp dụng góc độ quản lý và để thuận tiện cho việc thu thập dữ liệu, tác giả sẽ sử dụng tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ cho vay (NPL) để đại diện cho thước đo rủi ro tín dụng trong nghiên cứu này. Quan điểm này được ủng hộ bởi nhiều nghiên cứu trước đây như Naili và Lahrichi (2022), Alrfai và cộng sự (2022), Rizqua và cộng sự (2023); Yagli và cộng sự (2023); Rini và cộng sự (2023); Kornelia và cộng sự (2023);… 2. Các lý thuyết liên quan đến rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại Lý thuyết tài chính dựa trên giả định rằng thị trường hoàn hảo. Trong đó, thông tin đang lưu hành trên thị trường sẽ đến được với tất cả các nhà đầu tư mà không mất phí và ngay lập tức được phản ánh vào giá cả.

Thị trường tín dụng cũng không ngoại lệ và thường chịu ảnh hưởng rất lớn bởi sự không hoàn hảo do sự hiện diện của các thông tin bất cân xứng. Người cho vay có thể thiếu thông tin cần thiết để định giá khoản vay; công việc này phải phản ánh mức độ rủi ro của người đi vay, nghĩa là xác xuất vỡ nợ của họ. Do đó, người cho vay sẽ phải đối mặt với chi phí để sàng lọc người nộp đơn an toàn khỏi những người nộp đơn rủi ro và giám sát hành động của người đi vay; do đó, người cho vay có thể yêu cầu các khoản phí bổ sung, nghĩa là người cho vay có thể thêm một khoản phần bù vào lãi suất, từ đó lãi suất cao có thể phản ánh chi phí cao các hoạt động này (Hoff và Stiglitz, 1990). Tuy nhiên, việc tăng lãi suất có thể có tác động ngược chiều đến lợi nhuận của các ngân hàng, vì điều đó có thể khiến người đi vay rủi ro bất chấp lựa chọn vay vốn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

"Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của NHTMCP Việt Nam" là một nghiên cứu quan trọng, đi sâu vào việc xác định và đánh giá những yếu tố then chốt tác động đến rủi ro tín dụng trong hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn toàn diện về các nguy cơ tiềm ẩn, giúp các nhà quản lý ngân hàng, nhà đầu tư và các bên liên quan khác đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Đọc tài liệu này, bạn sẽ hiểu rõ hơn về cơ chế hình thành rủi ro tín dụng, các biến số kinh tế vĩ mô, vi mô, và các yếu tố nội tại của ngân hàng có thể khuếch đại hoặc giảm thiểu rủi ro này.

Để hiểu sâu hơn về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu sau: