Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp tập trung phân tích hoạt động tín dụng tiêu dùng cá nhân trong bối cảnh nền kinh tế có nhiều biến động, hoạt động sản xuất kinh doanh của khối doanh nghiệp gặp nhiều khó khăn, hàng hóa tồn kho gia tăng và nợ xấu doanh nghiệp có xu hướng tăng cao. Trước thực trạng các ngân hàng thương mại đặt tiêu chí an toàn vốn lên hàng đầu, định hướng chuyển dịch cơ cấu kinh doanh sang phân khúc khách hàng cá nhân và đẩy mạnh cho vay tiêu dùng trở thành một chiến lược trọng tâm. Do sự hài lòng của khách hàng có vai trò quyết định đến hành vi lựa chọn và gắn bó với dịch vụ, việc nghiên cứu các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ cho vay tiêu dùng là yêu cầu thực tiễn đối với các đơn vị kinh doanh ngân hàng.
Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác lập cụ thể như sau:
- Mô tả thực trạng dịch vụ cho vay tiêu dùng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh 9.
- Đo lường và đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ cho vay tiêu dùng tại đơn vị.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mức độ hài lòng của khách hàng cá nhân đã và đang trực tiếp sử dụng dịch vụ cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh 9.
- Phạm vi nghiên cứu: Đề tài giới hạn không gian khảo sát tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh 9 (địa bàn quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh) với nguồn số liệu thu thập phục vụ khóa luận tốt nghiệp thực hiện vào năm 2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên khung lý thuyết chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman (1988), bao gồm các khía cạnh về sự tin cậy, khả năng đáp ứng, tính hữu hình, sự đảm bảo và sự cảm thông. Tác giả đã hiệu chỉnh và cụ thể hóa mô hình cho phù hợp với đặc thù của hoạt động cho vay tiêu dùng tại ngân hàng thương mại, hình thành mô hình nghiên cứu gồm 7 nhân tố tác động đến biến phụ thuộc "Sự hài lòng của khách hàng" với 23 biến quan sát:
| Nhóm nhân tố (Biến độc lập) |
Mã hóa |
Số lượng biến quan sát |
Nội dung đo lường chính |
| Chính sách giá cả |
CSGC |
3 biến (CSGC1 - CSGC3) |
Mức lãi suất hợp lý, tính cạnh tranh của lãi suất theo thị trường, mức phí linh hoạt. |
| Mức độ tin cậy |
MDTC |
4 biến (MDTC1 - MDTC4) |
Uy tín ngân hàng, sự phát triển của chi nhánh, bảo mật thông tin, giao dịch đúng hẹn. |
| Độ đáp ứng |
DDU |
4 biến (DDU1 - DDU4) |
Giải ngân kịp thời, đáp ứng đúng số tiền vay, thời hạn vay hợp lý, kỳ trả lãi phù hợp. |
| Chính sách ưu đãi |
CSUD |
3 biến (CSUD1 - CSUD3) |
Chính sách ưu đãi hấp dẫn, chương trình tri ân khách hàng, gói sản phẩm tiện ích. |
| Thái độ phục vụ |
TDPV |
3 biến (TDPV1 - TDPV3) |
Sự ân cần niềm nở, dành thời gian phục vụ, đối xử bình đẳng giữa các khách hàng. |
| Phương tiện hữu hình |
PTHH |
3 biến (PTHH1 - PTHH3) |
Trang thiết bị tân tiến, cơ sở vật chất hiện đại, trang phục nhân viên gọn gàng lịch sự. |
| Mật độ phân phối |
MDPP |
3 biến (MDPP1 - MDPP3) |
Mạng lưới rộng rãi, địa điểm tại trung tâm/đường lớn, thuận tiện tìm kiếm điểm giao dịch. |
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Thu thập, đọc, tổng hợp và phân tích thông tin từ hệ thống văn bản quy phạm, tài liệu nghiệp vụ nội bộ của VietinBank, sách chuyên ngành và các dữ liệu thứ cấp sẵn có.
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát bằng bảng câu hỏi cấu trúc theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Mẫu nghiên cứu: Tổng thể khách hàng sử dụng dịch vụ cho vay tiêu dùng tại Chi nhánh 9 tại thời điểm khảo sát là $N = 566$ khách hàng. Áp dụng công thức tính cỡ mẫu với độ tin cậy 95% và sai số cho phép $e = \pm 10%$, cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu là $n = 85$. Để gia tăng độ tin cậy và tính đại diện, tác giả đã phát ra 170 phiếu khảo sát theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện; sau khi sàng lọc, loại bỏ 20 phiếu không đạt yêu cầu do phỏng vấn viên bỏ dở hoặc thiếu thông tin, số phiếu hợp lệ đưa vào phân tích là $n = 150$ phiếu.
- Quy trình phân tích số liệu: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 16.0 thông qua các bước: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, giá trị trung bình Mean), Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn loại biến có hệ số tương quan biến - tổng $Corrected\ Item-Total\ Correlation < 0.3$), Phân tích nhân tố khám phá EFA (sử dụng phương pháp trích Principal Components, phép quay Varimax, điều kiện hệ số KMO từ 0.5 đến 1.0, Eigenvalue $\ge 1$, Factor Loading $> 0.5$, tổng phương sai trích $\ge 50%$), và Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến để đánh giá mức độ tác động của các nhân tố đến sự hài lòng chung.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh 9
Chương này tổng quan về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và hoạt động kinh doanh của VietinBank nói chung và Chi nhánh 9 nói riêng:
- Hệ thống VietinBank: Thành lập từ năm 1988 (Nghị định 53/HĐBT ngày 26/03/1988 chuyển đổi hệ thống ngân hàng hai cấp; Quyết định 402/HĐBT ngày 14/11/1990 thành lập Ngân hàng Công Thương Việt Nam; Quyết định 67/QĐ-NH5 ngày 27/03/1993 định trụ sở chính tại 16 Phan Đình Phùng, Hà Nội). Vốn điều lệ ban đầu do NHNN cấp năm 1992 là 200 tỷ đồng; đến tháng 06/2008 tổng tài sản đạt 240.000 tỷ đồng. Mạng lưới toàn quốc gồm 3 Sở Giao dịch, 141 chi nhánh, trên 700 phòng giao dịch, quan hệ đại lý với trên 850 ngân hàng quốc tế.
- VietinBank – Chi nhánh 9: Tiền thân là Chi nhánh NHNN Quận Gò Vấp (thành lập tháng 09/1975). Đến tháng 08/1988 chuyển thành Chi nhánh Ngân hàng Công Thương Gò Vấp, và năm 1993 được nâng lên thành Chi nhánh cấp 1 trực thuộc Ngân hàng Công Thương Việt Nam với tên gọi Chi nhánh 9 – TP.HCM. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 2 Phó Giám đốc) và các phòng nghiệp vụ: Phòng Tổ chức – Hành chính, Phòng Kế toán, Phòng Tín dụng, Phòng Kiểm tra, Phòng Tiền tệ Kho quỹ cùng các Phòng giao dịch trực thuộc.
- Sản phẩm và quy trình cho vay tiêu dùng tại Chi nhánh 9: Cung cấp 4 nhóm sản phẩm chính gồm: Cho vay mua nhà/đất; Cho vay xây dựng, sửa chữa nhà; Cho vay mua xe ô tô, xe máy trả góp; và Cho vay hỗ trợ du học. Quy trình cấp tín dụng tiêu dùng tại chi nhánh được chuẩn hóa thành 8 bước:
- Quảng cáo tiếp thị, tiếp cận khách hàng.
- Tiếp nhận nhu cầu, hướng dẫn lập hồ sơ và kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ vay vốn.
- Thẩm định hồ sơ vay (thẩm định tư cách pháp lý, mục đích sử dụng vốn và định giá tài sản đảm bảo).
- Tập hợp hồ sơ trình Ban Tín dụng / Hội đồng Tín dụng.
- Hoàn thiện hồ sơ tín dụng, ký kết hợp đồng và công chứng thế chấp tài sản.
- Thực hiện quy định cấp tín dụng và chuyển hồ sơ giải ngân.
- Kiểm tra, giám sát sau cho vay và xử lý nợ vay.
- Thanh lý hợp đồng tín dụng khi hoàn tất nghĩa vụ trả nợ.
Chương 2: Cơ sở lí luận về hoạt động cho vay tiêu dùng khách hàng cá nhân tại NHTM
Chương 2 hệ thống hóa lý luận cơ bản về tín dụng tiêu dùng cá nhân:
- Khái niệm và đặc điểm: Cho vay tiêu dùng là hình thức cấp tín dụng tài trợ cho nhu cầu chi tiêu đời sống của cá nhân và hộ gia đình. Đặc điểm gồm: tiền lãi tính theo lãi gộp hoặc lãi giảm dần; thời hạn vay tương đối dài; thường có tài sản đảm bảo; lãi suất cho vay thường cao hơn cho vay thương mại để bù đắp rủi ro nguồn trả nợ; quy mô khoản vay nhỏ nhưng số lượng món vay lớn; hình thức hoàn trả chủ yếu là trả góp định kỳ hàng tháng.
- Đối tượng và điều kiện: Khách hàng là cá nhân, hộ gia đình, hộ kinh doanh cá thể hoặc tổ hợp tác có đầy đủ năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự, có hộ khẩu thường trú hoặc KT3/KT4 trên địa bàn, có nguồn thu nhập ổn định và có tài sản thế chấp/cầm cố hợp pháp (hoặc cán bộ công nhân viên có bảo lãnh của cơ quan công tác từ 12 tháng trở lên).
- Phân loại cho vay tiêu dùng:
- Căn cứ theo mục đích: Cho vay tiêu dùng cư trú (mua sắm, xây dựng, sửa chữa nhà) và cho vay tiêu dùng phi cư trú (mua xe, trang thiết bị gia đình, học tập, y tế).
- Căn cứ theo phương thức hoàn trả: Cho vay trả góp, cho vay từng lần (theo món), cho vay theo hạn mức tín dụng và các phương thức khác (thấu chi, thẻ tín dụng).
- Căn cứ theo nguồn gốc khoản nợ: Cho vay tiêu dùng trực tiếp (ngân hàng làm việc trực tiếp với khách hàng) và cho vay tiêu dùng gián tiếp (ngân hàng mua lại khoản nợ từ đơn vị bán lẻ bán chịu hàng hóa).
- Nhân tố ảnh hưởng: Phân tích nhóm nhân tố chủ quan (quy mô vốn, uy tín, chính sách lãi suất, phí tín dụng, quy trình thẩm định, trình độ và đạo đức cán bộ tín dụng, hạ tầng công nghệ) và nhóm nhân tố khách quan (môi trường kinh tế vĩ mô, thu nhập dân cư, thói quen tích lũy tiêu dùng, môi trường pháp lý của NHNN và mức độ cạnh tranh giữa các tổ chức tín dụng).
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Tác giả trình bày chi tiết quy trình thiết kế nghiên cứu thực nghiệm:
- Xây dựng bảng hỏi khảo sát với 23 biến quan sát đại diện cho 7 nhân tố chất lượng dịch vụ (Giá cả, Tin cậy, Đáp ứng, Ưu đãi, Thái độ phục vụ, Phương tiện hữu hình, Mật độ phân phối) và thang đo mức độ hài lòng chung.
- Thiết lập phương trình hồi quy dự kiến:
$$Y = b_0 + b_1X_1 + b_2X_2 + b_3X_3 + b_4X_4 + b_5X_5 + b_6X_6 + b_7X_7$$
(Trong đó: $Y$ là mức độ hài lòng; $X_1$ đến $X_7$ lần lượt là các biến độc lập; $b_0$ là hệ số tự do; $b_1$ đến $b_7$ là hệ số hồi quy).
- Thiết lập quy trình phân tích thống kê trên SPSS 16: thống kê mô tả mẫu, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích hồi quy tuyến tính.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Trình bày các phát hiện rút ra từ bộ dữ liệu khảo sát thực tế $n = 150$:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học:
| Đặc điểm |
Phân loại |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
88 |
58,7% |
|
Nữ |
62 |
41,3% |
| Độ tuổi |
18 – 23 tuổi |
30 |
20,0% |
|
23 – 30 tuổi |
50 |
33,3% |
|
Trên 30 tuổi |
70 |
46,7% |
| Nghề nghiệp |
Nhân viên văn phòng |
46 |
30,7% |
|
Kinh doanh |
38 |
25,3% |
|
Học sinh, sinh viên |
23 |
15,3% |
|
Công chức |
16 |
10,7% |
|
Nghề nghiệp khác |
27 |
18,0% |
- Kiểm định thang đo và phân tích nhân tố: Thực hiện kiểm định Cronbach's Alpha lần 1 cho 7 thang đo thành phần và thang đo sự hài lòng; phân tích nhân tố EFA cho các biến độc lập và biến phụ thuộc nhằm nhóm các biến quan sát đạt yêu cầu hội tụ; sau đó tiến hành kiểm định Cronbach's Alpha lần 2 đối với các nhân tố đã tái cấu trúc (Mật độ phân phối, Thái độ phục vụ, Chính sách giá cả) và chạy mô hình hồi quy đa biến để xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng chung.
Chương 5: Giải pháp phát triển hoạt động cho vay tiêu dùng của NH TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh 9
Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:
- Xây dựng mức độ tin cậy của chi nhánh: Nâng cao tính chính xác và đúng hẹn trong giao dịch, bảo đảm tuyệt đối tính bảo mật thông tin tài chính của khách hàng, duy trì hình ảnh thương hiệu uy tín.
- Hoàn thiện chính sách ưu đãi dành cho khách hàng: Thiết kế các chương trình ưu đãi lãi suất linh hoạt theo từng thời kỳ, triển khai các chương trình tri ân khách hàng thân thiết, liên kết cung cấp các gói dịch vụ tiện ích đi kèm.
- Cải tiến sản phẩm dịch vụ: Đơn giản hóa thủ tục hồ sơ vay vốn, rút ngắn thời gian thẩm định và phê duyệt tín dụng, đa dạng hóa các gói vay tiêu dùng phù hợp với nhiều mức thu nhập khác nhau.
- Tổ chức nhân sự và phân công nhiệm vụ: Đào tạo chuyên môn nghiệp vụ và kỹ năng giao tiếp cho cán bộ tín dụng, nâng cao tinh thần trách nhiệm, đạo đức nghề nghiệp và xây dựng phong cách phục vụ khách hàng chuyên nghiệp.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp được các kết quả cụ thể:
- Phản ánh rõ nét đặc điểm khách hàng vay tiêu dùng tại địa bàn Chi nhánh 9: Khách hàng nam giới chiếm đa số (58,7%); nhóm khách hàng trên 30 tuổi (46,7%) và nhóm 23–30 tuổi (33,3%) là đối tượng có nhu cầu vay vốn cao nhất; cơ cấu nghề nghiệp tập trung nhiều nhất ở nhóm nhân viên văn phòng (30,7%) và nhóm kinh doanh (25,3%).
- Hệ thống hóa toàn bộ quy trình 8 bước thẩm định, phê duyệt và cấp tín dụng tiêu dùng tại VietinBank – Chi nhánh 9, chỉ rõ mối quan hệ phối hợp giữa cán bộ quan hệ khách hàng, nhân viên thẩm định (A/O) và phòng thẩm định tài sản đảm bảo.
- Đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát trực tiếp từ các tiêu chí thành phần của mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL, tạo cơ sở để VietinBank – Chi nhánh 9 rà soát lại chính sách giá, quy trình phục vụ và chất lượng nguồn nhân lực tín dụng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện với quy mô mẫu $n = 150$ theo kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện tại một chi nhánh duy nhất (Chi nhánh 9 – TP.HCM), do đó tính khái quát cho toàn bộ hệ thống VietinBank hoặc ngành ngân hàng còn có những giới hạn nhất định. Thời gian thu thập dữ liệu giới hạn ở một thời điểm trong năm 2016.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát trên nhiều chi nhánh và ngân hàng khác nhau trên địa bàn TP.HCM; áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất với kích thước mẫu lớn hơn; bổ sung thêm các yếu tố đặc thù mới như dịch vụ ngân hàng điện tử, công nghệ số hóa quy trình thẩm định hồ sơ vay tiêu dùng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng: Tham khảo phương pháp vận dụng mô hình SERVQUAL vào phân khúc tín dụng tiêu dùng cá nhân; cấu trúc bảng hỏi khảo sát 23 biến quan sát và quy trình xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy).
- Cán bộ tín dụng và nhà quản trị ngân hàng thương mại: Tham khảo bảng mô tả chi tiết quy trình 8 bước cho vay tiêu dùng, cơ cấu nhân khẩu học khách hàng vay vốn, và hệ thống 4 nhóm giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng tại cấp chi nhánh.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy trình cho vay tiêu dùng tại VietinBank – Chi nhánh 9 gồm những bước nào?
Quy trình gồm 8 bước tuần tự: (1) Ngân hàng quảng cáo, tiếp thị sản phẩm; (2) Tiếp xúc khách hàng, hướng dẫn hồ sơ và lập biên nhận; (3) Thẩm định hồ sơ vay (thẩm định tư cách cá nhân, mục đích vay và định giá tài sản đảm bảo); (4) Tập hợp hồ sơ trình Ban/Hội đồng tín dụng; (5) Hoàn thiện hồ sơ tín dụng và công chứng hợp đồng; (6) Thực hiện cấp tín dụng và giải ngân; (7) Kiểm tra, giám sát sau cho vay và xử lý nợ; (8) Thanh lý hợp đồng tín dụng.
2. Mô hình nghiên cứu của đề tài gồm những nhóm nhân tố nào?
Mô hình nghiên cứu gồm 7 nhóm nhân tố độc lập (được đo lường bằng 23 biến quan sát): Chính sách giá cả (3 biến), Mức độ tin cậy (4 biến), Độ đáp ứng (4 biến), Chính sách ưu đãi (3 biến), Thái độ phục vụ (3 biến), Phương tiện hữu hình (3 biến), Mật độ phân phối (3 biến), tác động đến 1 biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng.
3. Cơ cấu nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu 150 khách hàng có đặc điểm gì nổi bật?
Về giới tính, Nam giới chiếm 58,7% (88 người), Nữ giới chiếm 41,3% (62 người). Về độ tuổi, khách hàng trên 30 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 46,7%, tiếp theo là độ tuổi 23–30 (33,3%) và 18–23 tuổi (20,0%). Về nghề nghiệp, nhân viên văn phòng chiếm tỷ trọng lớn nhất (30,7%), tiếp theo là kinh doanh (25,3%), học sinh sinh viên (15,3%) và công chức (10,7%).
4. Kích thước mẫu khảo sát n = 150 được xác định trên cơ sở nào?
Với tổng thể khách hàng vay tiêu dùng tại Chi nhánh 9 là $N = 566$, áp dụng công thức tính cỡ mẫu với độ tin cậy 95% và sai số cho phép $e = \pm 10%$, cỡ mẫu tối thiểu được xác định là $n = 85$. Tác giả đã quyết định nâng quy mô khảo sát lên $n = 150$ phiếu hợp lệ (phát ra 170 phiếu, loại 20 phiếu không đạt) để tăng tính đại diện cho nghiên cứu.
5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp chính nào cho VietinBank – Chi nhánh 9?
Có 4 nhóm giải pháp trọng tâm: (1) Xây dựng mức độ tin cậy của chi nhánh; (2) Hoàn thiện chính sách ưu đãi dành cho khách hàng; (3) Cải tiến và đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ; (4) Tổ chức nhân sự, phân công nhiệm vụ và đào tạo nguồn nhân lực tín dụng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kim Thảo đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tín dụng tiêu dùng cá nhân tại ngân hàng thương mại và áp dụng mô hình SERVQUAL điều chỉnh để khảo sát 150 khách hàng tại VietinBank – Chi nhánh 9. Nghiên cứu đã làm rõ thực trạng quy trình cấp tín dụng 8 bước, phân tích cơ cấu khách hàng vay vốn và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố chất lượng dịch vụ. Các phát hiện thực nghiệm là căn cứ để tác giả xây dựng 4 nhóm giải pháp thực tiễn nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ cho vay tiêu dùng tại đơn vị.