Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau bốn thập kỷ kể từ khi đại dịch HIV/AIDS bùng phát trên quy mô toàn cầu, những tiến bộ y sinh học đã biến HIV từ một bệnh lý gây tử vong thành một bệnh mạn tính có thể kiểm soát hiệu quả bằng thuốc kháng virus (ARV). Mặc dù vậy, sự kỳ thị và phân biệt đối xử vẫn tồn tại như một rào cản lớn đối với việc mở rộng tiếp cận xét nghiệm, bộc lộ tình trạng huyết thanh, duy trì điều trị và tuân thủ thuốc kháng virus. Trên phạm vi quốc tế, phụ nữ chiếm khoảng 52% tổng số người sống chung với HIV. Tại các nền văn hóa phương Đông, nhóm phụ nữ có HIV phải gánh chịu định kiến kép bắt nguồn từ chuẩn mực giới khắt khe gắn liền với phẩm hạnh gia đình và tình trạng nhiễm bệnh. Họ đối mặt với nguy cơ cao về bạo lực gia đình, sự chối bỏ từ người thân và trầm cảm, dẫn đến hành vi tự kỳ thị và thu mình khỏi các mạng lưới hỗ trợ y tế.

Để đo lường khách quan các khía cạnh tâm lý - xã hội này, các nhà nghiên cứu thường áp dụng các thang đo quốc tế. Tuy nhiên, việc triển khai các công cụ tự đánh giá kỳ thị và chuẩn mực giới gặp nhiều thách thức do sự khác biệt về ngôn ngữ, tính nhạy cảm của các câu hỏi liên quan đến tình dục, hôn nhân và tính chất đặc thù của một quần thể ẩn. Khóa luận tốt nghiệp cử nhân Y tế công cộng của tác giả Nguyễn Thị Ánh Dương (Trường Đại học Y Hà Nội, năm 2023) được thực hiện trong khuôn khổ dự án nghiên cứu dịch vụ y tế hợp tác giữa Đại học California, Los Angeles (UCLA) và Trường Đại học Y Hà Nội (mã số R21TW012018) nhằm làm rõ thực trạng này.

Nghiên cứu xác định hai mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả thuận lợi và khó khăn khi triển khai công cụ tự đánh giá về kỳ thị và bất bình đẳng giới ở nhóm phụ nữ nhiễm HIV tại Hà Nội năm 2022.
  2. Mô tả kết quả tự đánh giá về kỳ thị liên quan đến HIV và bất bình đẳng giới ở nhóm phụ nữ nhiễm HIV nói trên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện trên địa bàn thành phố Hà Nội, thu thập dữ liệu tại các phòng khám ngoại trú điều trị HIV/AIDS thuộc các quận Đống Đa, Hoàng Mai, Nam Từ Liêm, Hai Bà Trưng, Bệnh viện Đống Đa và các mạng lưới cộng đồng.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai từ tháng 9 năm 2022 đến tháng 5 năm 2023.
  • Đối tượng nghiên cứu: Bao gồm 5 cán bộ nghiên cứu tham gia phỏng vấn sâu và 91 phụ nữ có HIV từ 18 tuổi trở lên, xác nhận huyết thanh dương tính, đang cư trú tại Hà Nội và sử dụng điện thoại thông minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên các khái niệm nền tảng về kỳ thị và phân biệt đối xử của Erving Goffman (1963) và Link & Phelan (2001), định hình kỳ thị như một tiến trình xã hội kích hoạt bởi sự dán nhãn, định kiến, chia tách nhóm và hạ thấp vị thế cá nhân. Cơ sở pháp lý tham chiếu trực tiếp Điều 2 (điểm 4 và điểm 5) cùng Điều 8 Luật Phòng, chống nhiễm vi rút gây ra hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở người (HIV/AIDS) năm 2006 của Việt Nam, trong đó quy định rõ các định nghĩa và hành vi nghiêm cấm liên quan đến phân biệt đối xử. Về khía cạnh giới, nghiên cứu vận dụng định hướng từ Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc (UNFPA) và Bình luận chung số 14 của Liên Hợp Quốc về khía cạnh giới trong quyền sức khỏe sinh sản và sức khỏe tình dục.

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang, kết hợp hai phương pháp tiếp cận định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu 5 điều tra viên trực tiếp tham gia thu thập số liệu tại Trung tâm Đào tạo và Nghiên cứu về Lạm dụng chất và HIV/AIDS (Trường Đại học Y Hà Nội). Nhóm điều tra viên gồm 4 nam và 1 nữ, độ tuổi từ 26 đến 39, có thời gian công tác trong lĩnh vực HIV từ trên 1 năm đến 16 năm và tốt nghiệp chuyên ngành Y tế công cộng hoặc Y học dự phòng.
  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát 91 phụ nữ có HIV thông qua phương pháp chọn mẫu thuận tiện kết hợp kỹ thuật quả bóng tuyết (snowball sampling). Nguồn tuyển chọn đến từ các phòng khám ngoại trú HIV, mạng lưới phụ nữ bán dâm và sự giới thiệu chéo giữa các đối tượng tham gia.

Các công cụ đo lường chuẩn hóa được chuyển ngữ và hiệu chỉnh bao gồm:

  • Thang đo chuẩn mực giới (GEM - Gender-Equitable Men): Xây dựng dựa trên thang đo của Pulerwitz và Barker (2008), cấu trúc thành 2 phần: Sự công bằng trong chuẩn mực giới (6 câu) và Quyền quyết định trong chuẩn mực giới (6 câu). Điểm đo lường theo thang Likert 5 mức (1 = Vô cùng phản đối đến 5 = Vô cùng đồng ý).
  • Thang đo kỳ thị liên quan đến HIV: Phỏng theo thang đo SSMIS (Self-Stigma of Mental Illness Scale) của Corrigan PW. Công cụ gồm 3 phân nhóm: Nhận thức về quan điểm kỳ thị từ xã hội (10 câu), Đồng ý/chấp nhận quan điểm kỳ thị (10 câu) và Quan điểm tự kỳ thị/thực hành kỳ thị (10 câu). Mỗi phân nhóm được đánh giá song song trên hai đối tượng: "người nhiễm HIV nói chung" và "phụ nữ nhiễm HIV nói riêng", sử dụng thang Likert 5 mức (1 = Hoàn toàn phản đối đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
  • Thu thập và xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm nhập liệu trực tuyến KoboToolbox và thẻ trả lời trực quan; dữ liệu định lượng được làm sạch trên Excel và phân tích bằng phần mềm Stata 16 thông qua các chỉ số thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, điểm trung bình, độ lệch chuẩn) và kiểm định t-test so sánh giá trị trung bình giữa hai nhóm. Dữ liệu định tính được ghi âm, gỡ băng và phân tích nội dung theo chủ đề.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận và y sinh học về đại dịch HIV/AIDS. Tác giả trình bày chi tiết về nguồn gốc, cơ chế lây truyền, phân loại virus (HIV-1 và HIV-2) cùng 4 giai đoạn lâm sàng theo tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Phần tổng quan làm rõ định nghĩa các dạng kỳ thị: kỳ thị trong cảm nhận, kỳ thị thể chất, kỳ thị đạo đức, kỳ thị bên ngoài và tự kỳ thị (kỳ thị bên trong). Tác giả dẫn chứng số liệu dịch tễ toàn cầu của UNAIDS năm 2021 (38,4 triệu người nhiễm HIV, 1,5 triệu ca mắc mới, 650.000 ca tử vong) và số liệu của Cục Phòng, chống HIV/AIDS - Bộ Y tế Việt Nam (khoảng 220.000 người nhiễm đang sống, 10.000 ca nhiễm mới mỗi năm). Chương này cũng điểm luận các thang đo quốc tế phổ biến như HSS (40 mục), HIV-SMS và thang đo PIS do Thái Thanh Trúc chuẩn hóa tại Việt Nam, từ đó xác lập khoảng trống nghiên cứu về sự tương tác giữa bất bình đẳng giới và kỳ thị kép ở phụ nữ.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết phương pháp luận của đề tài. Tác giả trình bày tường minh tiêu chuẩn chọn vào và chọn ra của mẫu nghiên cứu, quy trình tuyển chọn đối tượng qua 3 kênh giới thiệu độc lập nhằm giảm thiểu sai lệch chọn mẫu. Cấu trúc bộ câu hỏi trên KoboToolbox được làm rõ cùng quy trình thực nghiệm thu thập số liệu định lượng (kéo dài 45-60 phút mỗi ca) và phỏng vấn định tính bán cấu trúc (20-30 phút mỗi cán bộ). Toàn bộ danh mục biến số nhân khẩu học, biến số chuẩn mực giới và biến số kỳ thị được lập bảng định nghĩa thao tác hóa rõ ràng. Chương 2 cũng đưa ra các biện pháp cụ thể để kiểm soát sai số nhớ lại, sai số bỏ cuộc và quy chuẩn đạo đức nghiên cứu y sinh học theo chấp thuận của hội đồng khoa học dự án R21TW012018.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm định tính và định lượng. Về định tính, tác giả ghi nhận những đánh giá của 5 điều tra viên về tính cởi mở của đối tượng (91/94 người đồng ý tham gia), hiệu quả của thẻ trợ giúp trực quan, nhưng đồng thời chỉ rõ sự trùng lặp khiến bảng hỏi kéo dài và sự nhầm lẫn khái niệm "nhận thức xã hội" với quan điểm cá nhân. Về định lượng, 100% người tham gia đang dùng thuốc ARV. Điểm trung bình chuẩn mực giới đạt 3,26 ± 0,05 đối với sự công bằng và 3,14 ± 0,04 đối với quyền quyết định (đều ở ngưỡng phản đối bất bình đẳng một phần). Kết quả đo lường kỳ thị chỉ ra: điểm nhận thức kỳ thị xã hội ở mức phân vân (3,00 ± 1,01 với người nhiễm HIV nói chung và 3,04 ± 1,10 với phụ nữ nhiễm HIV); điểm đồng ý kỳ thị (1,93 ± 0,06 so với 1,98 ± 0,06) và điểm tự kỳ thị (2,06 ± 0,06 so với 2,07 ± 0,06) đều nằm ở mức phản đối. Điểm số tự trách bản thân đạt mức cao nhất trong nhóm thực hành kỳ thị (2,57 - 2,60).

Chương 4: Bàn luận

Tác giả so sánh các phát hiện với các nghiên cứu trong nước và quốc tế tại Canada, Iran, Peru, Nigeria và Malawi. Bàn luận chỉ ra rằng tỷ lệ nhiễm HIV từ chồng/bạn trai chiếm 73%, phản ánh tính dễ bị tổn thương về mặt sinh học và vị thế xã hội của phụ nữ trong quan hệ tình dục. Tỷ lệ giấu bệnh tại nơi làm việc (76,92% không cho đồng nghiệp biết) được lý giải bằng nỗi sợ bị sa thải hoặc cô lập lao động. Tác giả phân tích tính hợp lệ của thang đo GEM khi loại bỏ các câu hỏi quá nhạy cảm hoặc không tương thích với thuần phong mỹ tục Việt Nam. Đồng thời, chương này phân tích nguyên nhân loại bỏ phân nhóm "tự làm tổn thương" khỏi thang đo gốc SSMIS của Corrigan nhằm bảo vệ lòng tự trọng của đối tượng nghiên cứu. Cuối chương, các hạn chế về phương pháp chọn mẫu thuận tiện và tính đại diện được phân tích thẳng thắn.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã thu thập và phân tích toàn diện các chỉ số dịch tễ, xã hội học và tâm lý học trên mẫu khảo sát. Các số liệu định lượng cốt lõi được tổng hợp trong các bảng dữ liệu sau:

Đặc điểm nhân khẩu học và lâm sàng Số lượng (n) Tỷ lệ (%) hoặc TB ± ĐLC
Độ tuổi trung bình 91 41,35 ± 7,10 tuổi
Dân tộc
- Kinh 85 93,41%
- Khác 6 6,59%
Trình độ học vấn
- Dưới THPT 39 42,86%
- THPT trở lên 52 57,14%
- Sau đại học 0 0,00%
Tình trạng hôn nhân
- Kết hôn / Sống chung với chồng 55 60,44%
- Ly thân / Ly dị / Góa chồng 30 32,97%
- Chưa từng kết hôn 6 6,59%
Việc làm và thu nhập
- Có việc làm có thu nhập 84 92,31%
- Không có việc làm 7 7,69%
Đặc thù việc làm (n = 84)
- Làm việc toàn thời gian 52 61,90%
- Làm việc bán thời gian 32 38,10%
- Ngành dịch vụ 38 45,24%
- Kinh doanh 22 26,19%
- Công nhân có kỹ thuật 18 21,43%
- Khác 6 7,14%
- Nông nghiệp 0 0,00%
Đường lây truyền HIV tự báo cáo
- Chồng / Bạn trai 66 73,00%
- Không rõ nguồn lây / Khác 12 13,00%
- Dùng chung bơm kim tiêm 8 9,00%
- Từ mẹ sang con 3 3,00%
- Truyền máu / Dụng cụ y tế 1 1,00%
- Bạn tình lạ 1 1,00%
Tình trạng điều trị ARV 91 100,00%

Về mức độ bộc lộ tình trạng nhiễm HIV, nghiên cứu ghi nhận sự phân hóa rõ rệt theo mối quan hệ xã hội:

  • Đối tượng được bộc lộ đầy đủ ("Tất cả đều biết"): Chồng/bạn trai chiếm tỷ lệ cao nhất với 72,52%; cán bộ y tế địa phương đạt 59,34%.
  • Đối tượng bị giấu kín hoàn toàn ("Không một ai biết"): Đồng nghiệp tại nơi làm việc chiếm tỷ lệ cao nhất với 76,92%; tiếp theo là tổ trưởng dân phố/lãnh đạo xã (67,03%) và hàng xóm láng giềng (64,84%). Chồng/bạn trai chỉ chiếm 4,40% ở mức không biết.

Kết quả đo lường chuẩn mực giới và các khía cạnh kỳ thị theo thang điểm Likert 5 mức được trình bày trong bảng tổng hợp:

Chỉ số đánh giá Người nhiễm HIV nói chung (TB ± ĐLC) Phụ nữ nhiễm HIV nói riêng (TB ± ĐLC) Giá trị p
Chuẩn mực giới: Sự công bằng - 3,26 ± 0,05 -
- Ý kiến điểm cao nhất: Vợ chồng cùng quyết định có con - 4,14 ± 0,03 -
- Ý kiến điểm thấp nhất: Bạo lực vợ chồng là việc riêng tư - 2,11 ± 0,10 -
Chuẩn mực giới: Quyền quyết định - 3,14 ± 0,04 -
- Ý kiến điểm thấp nhất: Thoải mái thảo luận về HIV với bạn đời - 2,39 ± 0,09 -
Nhận thức về sự kỳ thị từ xã hội 3,00 ± 1,01 3,04 ± 1,10 0,45
- Ý kiến điểm cao nhất (ở phụ nữ): Xã hội đổ lỗi lây bệnh 3,11 ± 0,11 3,19 ± 0,11 0,46
- Ý kiến điểm thấp nhất: Xã hội tin không thể tự chăm sóc 2,86 ± 0,11 2,90 ± 0,11 0,41
Đồng ý / Chấp nhận quan điểm kỳ thị 1,93 ± 0,06 1,98 ± 0,06 0,08
- Tin rằng không thể có sức khỏe tốt 2,10 ± 0,09 2,27 ± 0,06 0,008
- Tin rằng không thể chăm sóc gia đình 1,80 ± 0,06 1,89 ± 0,06 0,02
Thực hành kỳ thị (Tự kỳ thị) 2,06 ± 0,06 2,07 ± 0,06 > 0,05
- Ý kiến điểm cao nhất: Tự trách bản thân vì bị nhiễm bệnh 2,57 ± 0,12 2,60 ± 0,12 0,46
- Ý kiến điểm thấp nhất: Là nỗi ô nhục cho xã hội 1,84 ± 0,07 1,84 ± 0,07 0,86

Về đóng góp học thuật, công trình là một trong những nghiên cứu tiên phong tại Việt Nam thực hiện đánh giá lồng ghép giữa bất bình đẳng giới và kỳ thị kép ở phụ nữ sống chung với HIV. Tác giả đã thực hiện việc chuyển ngữ, thẩm định và hiệu chỉnh hai bộ công cụ quốc tế (GEM và SSMIS) cho phù hợp với đặc điểm ngôn ngữ và bối cảnh văn hóa Việt Nam. Việc thiết kế đo lường song song giữa "người nhiễm HIV nói chung" và "phụ nữ nhiễm HIV nói riêng" mang lại góc nhìn đối sánh thực nghiệm có giá trị.

Từ các phát hiện nghiên cứu, tác giả đề xuất các giải pháp:

  • Rút gọn bộ câu hỏi nhằm giảm tải thời gian phỏng vấn, hạn chế trùng lặp nội dung gây mệt mỏi cho đối tượng.
  • Điều chỉnh kỹ thuật đặt câu hỏi ở phần "Nhận thức xã hội" để người trả lời phân định rạch ròi giữa quan điểm cá nhân và cái nhìn của cộng đồng bên ngoài.
  • Phát triển các chương trình can thiệp tâm lý chuyên sâu nhằm giải tỏa mặc cảm tự trách bản thân của phụ nữ nhiễm HIV.
  • Tăng cường chính sách bảo mật thông tin y tế tại nơi làm việc để bảo đảm quyền lao động và sinh kế bền vững cho người bệnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các hạn chế sau:

  • Phương pháp chọn mẫu thuận tiện và quả bóng tuyết tại một số phòng khám trên địa bàn Hà Nội khiến mẫu nghiên cứu chưa đại diện hoàn toàn cho toàn thể phụ nữ có HIV tại Việt Nam.
  • Quy mô mẫu định lượng (91 đối tượng) còn ở mức độ khiêm tốn.
  • Độ dài của bộ công cụ phỏng vấn lớn, nhiều ý niệm lặp lại giữa hai nhóm đối tượng khảo sát dễ gây tâm lý nhàm chán hoặc giảm độ tập trung ở phần sau của cuộc khảo sát.
  • Các nội dung liên quan đến tình dục, bạo lực gia đình và mức độ chung thủy mang tính nhạy cảm cao, có thể tạo ra sai số mong muốn xã hội (social desirability bias) khi đối tượng không bộc lộ trọn vẹn sự thật.
  • Việc loại bỏ phân nhánh "tự làm tổn thương" khỏi cấu trúc gốc của thang đo SSMIS khiến một số khía cạnh nội tâm sâu kín chưa được định lượng đầy đủ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Tiếp tục tối ưu hóa, rút gọn thang đo để tăng tính khả dụng trong thực địa y tế công cộng.
  • Triển khai mở rộng nghiên cứu trên các cỡ mẫu lớn hơn tại nhiều tỉnh, thành phố khác nhau.
  • Ứng dụng bộ công cụ đã hoàn thiện vào việc lượng giá hiệu quả của các mô hình can thiệp lồng ghép giảm kỳ thị và nâng cao quyền năng cho phụ nữ sống chung với HIV.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh các ngành Y tế công cộng, Y học dự phòng, Dịch tễ học, Công tác xã hội, Xã hội học và Giới tính học.
  • Các điều tra viên thực địa và điều phối viên dự án can thiệp y tế cộng đồng hướng đến các nhóm quần thể dễ bị tổn thương.
  • Các nhà hoạch định chính sách phòng, chống HIV/AIDS và các tổ chức phi chính phủ hoạt động trong lĩnh vực bình đẳng giới và quyền sức khỏe sinh sản.

Những nội dung đáng tham khảo chuyên sâu gồm:

  • Quy trình chuẩn hóa và bản địa hóa thang đo tâm lý - xã hội quốc tế (GEM, SSMIS) sang tiếng Việt (Chương 2 và Phụ lục).
  • Thiết kế nghiên cứu phối hợp phương pháp định tính và định lượng (mixed methods) trong khai thác thông tin từ các đối tượng nhạy cảm.
  • Bộ số liệu thực nghiệm chi tiết về tỷ lệ bộc lộ bệnh tật theo nhóm xã hội và mức độ tự kỳ thị của phụ nữ có HIV tại đô thị.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu sử dụng những bộ thang đo quốc tế nào và đã có sự điều chỉnh gì khi áp dụng tại Việt Nam?
Nghiên cứu sử dụng thang đo GEM (Gender-Equitable Men) để đo lường chuẩn mực giới và thang đo SSMIS (Self-Stigma of Mental Illness Scale) của Corrigan PW để đo lường kỳ thị. Khi áp dụng tại Việt Nam, tác giả đã loại bỏ các câu hỏi quá nhạy cảm trong thang GEM (như các nội dung chấp nhận bạo lực tình dục) để phù hợp với văn hóa bản địa. Đối với thang SSMIS, cấu trúc "tự làm tổn thương" được lược bỏ nhằm bảo vệ lòng tự trọng của phụ nữ có HIV, đồng thời thang đo được phân tách thành hai đối tượng so sánh song song: người nhiễm HIV nói chung và phụ nữ nhiễm HIV nói riêng.

2. Tỷ lệ đường lây truyền HIV và tình trạng tiếp cận điều trị ARV của 91 phụ nữ tham gia nghiên cứu được ghi nhận như thế nào?
Trong số 91 phụ nữ tham gia nghiên cứu, con đường lây truyền chiếm tỷ lệ cao nhất là qua chồng hoặc bạn trai với 73%. Tiếp đến là nguyên nhân khác/không rõ nguồn lây (13%), lây qua tiêm chích ma túy/dùng chung bơm kim tiêm (9%), lây truyền từ mẹ sang con (3%), truyền máu hoặc dụng cụ y tế (1%) và bạn tình lạ (1%). Toàn bộ 100% đối tượng tham gia nghiên cứu đều đang được điều trị bằng thuốc kháng virus (ARV).

3. Đối tượng nào được phụ nữ nhiễm HIV bộc lộ tình trạng bệnh nhiều nhất và đối tượng nào bị giấu kín nhất?
Đối tượng được bộc lộ đầy đủ nhất ("Tất cả đều biết") là chồng/bạn trai với 72,52%, theo sau là cán bộ y tế cơ sở với 59,34%. Ngược lại, đối tượng bị giấu kín nhiều nhất ("Không một ai biết") là đồng nghiệp tại nơi làm việc với 76,92%, tiếp đến là lãnh đạo khu dân cư/tổ trưởng dân phố (67,03%) và hàng xóm láng giềng (64,84%).

4. Mức độ tự kỳ thị của phụ nữ nhiễm HIV trong nghiên cứu nằm ở ngưỡng nào và quan điểm nào có điểm số cao nhất?
Điểm trung bình chung về thực hành sự kỳ thị (tự kỳ thị) ở nhóm phụ nữ nhiễm HIV là 2,07 ± 0,06 (theo thang Likert từ 1 đến 5), nằm ở mức "phản đối", cho thấy phần lớn đối tượng không chấp nhận các định kiến xã hội áp đặt lên mình. Tuy nhiên, quan điểm có điểm số cao nhất là "Vì chị là phụ nữ nhiễm HIV nên chị tự trách bản thân về việc mình bị nhiễm bệnh" với điểm trung bình đạt 2,60 ± 0,12, phản ánh tâm lý dằn vặt nội tâm vẫn còn tồn tại phổ biến.

5. Các điều tra viên thực địa đã ghi nhận những khó khăn chính nào khi triển khai bộ công cụ?
Các điều tra viên ghi nhận ba khó khăn cơ bản: (1) Bộ câu hỏi có cấu trúc lặp lại giữa hai nhóm đối tượng khiến thời gian phỏng vấn kéo dài, dễ gây nhàm chán cho người tham gia; (2) Đối tượng thường nhầm lẫn giữa khái niệm "nhận thức về cái nhìn của xã hội" với quan điểm cá nhân của chính họ; (3) Các câu hỏi về tình dục, bạo lực và sự chung thủy trong thang đo chuẩn mực giới còn nhạy cảm, khiến đối tượng có xu hướng e dè, khó chia sẻ cởi mở toàn bộ thông tin.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Ánh Dương đã mô tả có hệ thống thực trạng kỳ thị liên quan đến HIV và chuẩn mực giới ở 91 phụ nữ sống chung với HIV tại Hà Nội thông qua việc hiệu chỉnh các thang đo quốc tế GEM và SSMIS. Kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng dù nhận thức về định kiến xã hội vẫn ở mức phân vân và tâm lý tự trách bản thân còn hiện diện, phần lớn đối tượng đã thể hiện thái độ phản đối mạnh mẽ đối với sự kỳ thị và bất bình đẳng giới. Công trình cung cấp các bằng chứng dịch tễ học và xã hội học thực địa có giá trị, làm tiền đề phương pháp luận cho việc tinh gọn bộ công cụ đánh giá và xây dựng các chương trình can thiệp tâm lý - xã hội chuyên biệt cho phụ nữ có HIV tại Việt Nam.