Tổng quan nghiên cứu

Theo các báo cáo kinh tế nông nghiệp toàn cầu, hơn 60% dân số thế giới phụ thuộc trực tiếp hoặc gián tiếp vào sản xuất nông nghiệp để duy trì an ninh lương thực. Tuy nhiên, phương thức phun thuốc trừ sâu thủ công truyền thống hiện bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng về năng suất, lãng phí hóa chất và gây nguy cơ phơi nhiễm độc hại cho người lao động. Trong bối cảnh hiện đại hóa nông nghiệp công nghệ cao, phương tiện bay không người lái 4 cánh quạt (quadcopter) đã trở thành giải pháp đột phá nhờ tính tự động hóa và độ chính xác cao. Dẫu vậy, đa số các dòng máy bay nông nghiệp thương mại trên thị trường hiện nay vẫn sử dụng kết cấu treo bình thuốc lơ lửng phía dưới thân. Cấu trúc này tạo ra lực cản khí động học lớn, làm gián đoạn dòng khí xuôi dòng (downwash) từ cánh quạt và làm giảm khoảng 15% đến 20% hiệu suất sử dụng năng lượng pin.

Nhằm giải quyết triệt để vấn đề này, đề tài luận văn thạc sĩ chuyên ngành Kỹ thuật Hàng không tại Trường Đại học Bách Khoa – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh đã tập trung mô phỏng và đánh giá đặc tính khí động học của mô hình máy bay không người lái tích hợp bình thuốc trừ sâu vào bên trong thân. Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là ứng dụng kỹ thuật mô phỏng số động lực học lưu chất (CFD) để phân tích chi tiết trường áp suất, trường vận tốc và các lực khí động học tác dụng lên phương tiện trong 3 chế độ bay cơ bản: bay treo (hovering), bay lấy độ cao không gia tốc (climbing) với dải vận tốc từ 1 m/s đến 3 m/s, và bay tiến (forward flight) ở các vận tốc 5 m/s và 8 m/s tương ứng với góc nghiêng thân từ 5 độ đến 15 độ.

Nghiên cứu được thực hiện trong khung thời gian 10 tháng (từ tháng 02/2023 đến tháng 12/2023). Kết quả phân tích định lượng chỉ ra rằng việc tích hợp bình thuốc vào thân máy bay giúp giảm thiểu đáng kể các vùng xoáy cuộn phân tách dưới bụng máy bay, tối ưu hóa phân bố dòng khí xuôi và duy trì sai số lực đẩy kiểm chứng dưới 8% so với dữ liệu thực nghiệm chuẩn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng Navier - Stokes chi phối chuyển động của dòng lưu chất không nén được, bao gồm phương trình bảo toàn khối lượng (phương trình liên tục) và phương trình bảo toàn động lượng (Định luật II Newton). Trong điều kiện bay tầm thấp của máy bay nông nghiệp, dòng không khí được xem là đẳng nhiệt và không chịu ảnh hưởng của hiệu ứng nén, cho phép lược bỏ phương trình năng lượng để tiết kiệm tài nguyên tính toán.

Để mô phỏng chính xác hiện tượng dòng chảy rối quanh cánh quạt và thân máy bay, luận văn áp dụng phương pháp mô phỏng số Reynolds trung bình (RANS) kết hợp với mô hình rối 2 phương trình vận chuyển Realizable k - epsilon. Mô hình này bổ sung 2 biến vận chuyển gồm động năng rối k và tốc độ tiêu tán động năng rối epsilon. So với mô hình k - epsilon tiêu chuẩn, mô hình Realizable áp dụng công thức mới cho độ nhớt xoáy và phương trình tiêu tán bắt nguồn từ động lực học biến dạng, mang lại độ chính xác vượt trội khi xử lý dòng xoay mạnh, sự phân tách lớp biên và dòng tuần hoàn quanh cánh quạt đường kính lớn.

Khung lý thuyết vận hành cánh quạt dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết động lượng (Momentum Theory) và lý thuyết phần tử cánh (Blade Element Theory), mô tả cơ chế tạo lực nâng thông qua sự chênh lệch áp suất giữa mặt trên và mặt dưới của cánh quạt khi quay. Bên cạnh đó, lý thuyết xử lý dòng chảy gần tường (near-wall treatment) được kiểm soát chặt chẽ thông qua đại lượng khoảng cách không thứ nguyên y+. Cấu trúc lớp biên được phân tách thành 3 vùng vật lý đặc thù: phân lớp nhớt sát bề mặt với y+ dưới 5, vùng đệm chuyển tiếp với y+ từ 5 đến 30, và vùng quy luật logarit với y+ từ 30 đến 500.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn ứng dụng công cụ mô phỏng Ansys Fluent phiên bản 2022 R1 dựa trên Phương pháp Thể tích Hữu hạn (FVM). Để giải bài toán tương tác vận tốc - áp suất, bộ giải Coupled Solver trong nhóm bộ giải dựa trên áp suất (Pressure-Based Solver) được lựa chọn. Phương pháp Coupled giải đồng thời hệ phương trình liên tục và động lượng, mang lại tốc độ hội tụ nhanh hơn và độ ổn định cao hơn đáng kể so với các giải thuật tuần tự như SIMPLE hay PISO. Kỹ thuật Nhiều khung tham chiếu (MRF) được sử dụng để mô hình hóa chuyển động quay của chong chóng, cho phép chuyển đổi bài toán chuyển động quay phụ thuộc thời gian thành bài toán dừng trong hệ quy chiếu quay, giúp giảm hơn 50% chi phí tính toán so với phương pháp Lưới trượt (Sliding Mesh).

Về cỡ mẫu và đối tượng phân tích, nghiên cứu thực hiện quy trình mô phỏng hai bước có tính kiểm chứng cao:

  • Bước 1: Khảo sát mô hình 1 chong chóng đơn thương mại T-Motor G28-9.2 có đường kính 711,2 mm (28 inch). Miền quay hình trụ bao quanh chong chóng có đường kính 740 mm và chiều cao 45 mm, đặt trong miền tĩnh hình hộp chữ nhật có kích thước 4000 mm x 4000 mm x 7000 mm. Dữ liệu mô phỏng ở các tốc độ từ 1500 đến 3000 vòng/phút được đối chiếu trực tiếp với dữ liệu thực nghiệm công bố bởi các tổ chức đo kiểm Artcopter và RCcopter.
  • Bước 2: Mô phỏng toàn bộ mô hình quadcopter tích hợp bình thuốc với 4 rotor. Hệ thống lưới lai (hybrid mesh) phi cấu trúc được tạo lập với hơn 6 triệu phần tử không gian. Chất lượng lưới được kiểm soát nghiêm ngặt với độ bất đối xứng (skewness) trung bình dưới 0,35 (cực đại không quá 0,85) và độ trực giao (orthogonal quality) đạt trên 0,25, bảo đảm tính độc lập hoàn toàn giữa kết quả nghiệm số và mật độ chia lưới.

Toàn bộ quá trình thu thập dữ liệu hình học 3D, xử lý bề mặt, tạo lưới và giải số được hoàn thành trong tiến trình nghiên cứu kéo dài 10 tháng tại phòng thí nghiệm Kỹ thuật Hàng không.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình mô phỏng số trên phần mềm Ansys Fluent đã đem lại các kết quả định lượng chi tiết về đặc tính khí động học của máy bay qua 3 chế độ hoạt động:

Thứ nhất, ở chế độ bay treo tại tốc độ quay 3000 vòng/phút của 4 chong chóng, tổng lực đẩy do hệ thống rotor tạo ra đạt xấp xỉ 196,2 N (tương đương khả năng nâng tổng khối lượng 20 kg của thân máy bay, pin và dung dịch thuốc). Đối với chong chóng đơn tại tốc độ 3000 vòng/phút, lực đẩy mô phỏng ghi nhận mức 49,05 N, chỉ chênh lệch khoảng 6,75% so với giá trị đo thực nghiệm 52,6 N. Phân bố áp suất trên bề mặt cánh quạt thể hiện rõ vùng áp suất âm sâu (đạt khoảng -600 Pa) ở mặt hút phía trên và vùng áp suất dương (khoảng 350 Pa) ở mặt ép phía dưới, tạo nên chênh lệch áp suất cần thiết để sinh lực nâng.

Thứ hai, trong chế độ bay lấy độ cao không gia tốc với các mức vận tốc 1 m/s và 3 m/s, lực cản khí động học tác dụng lên phần thân máy bay tăng theo hàm bậc hai của vận tốc dòng khí tương đối. Cụ thể, lực cản thân máy bay đạt mức 2,14 N tại vận tốc 1 m/s và tăng lên 7,85 N tại vận tốc 3 m/s. Nhờ biên dạng thuôn mượt của phần thân tích hợp bình thuốc, hệ số lực cản tổng thể của thân giảm khoảng 14,3% so với mô hình mang bình thuốc treo ngoài truyền thống.

Thứ ba, ở chế độ bay tiến với vận tốc 5 m/s và 8 m/s kết hợp các góc nghiêng thân 5 độ và 15 độ, hệ lực khí động học phân rã thành lực nâng theo phương thẳng đứng và lực đẩy theo phương ngang. Tại vận tốc tiến 5 m/s với góc nghiêng 5 độ, lực nâng phương thẳng đứng đạt 192,5 N trong khi lực đẩy tiến đạt 16,8 N. Khi tăng góc nghiêng lên 15 độ ở vận tốc tiến 8 m/s, lực đẩy tiến tăng lên mức 48,2 N, giúp máy bay duy trì gia tốc tiến ổn định trong khi lực nâng thẳng đứng vẫn đạt mức 184,6 N, bảo đảm độ cao bay an toàn.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính giúp mô hình máy bay tích hợp bình thuốc đạt hiệu suất khí động học vượt trội nằm ở sự đồng nhất về mặt hình học của thân máy bay. Ở các mẫu drone gắn bình thuốc rời phía dưới bụng, khoảng hở giữa đáy thân và bình chứa thường đóng vai trò như một hốc tạo xoáy, gây ra hiện tượng phân tách dòng sớm và hình thành các vùng áp suất âm lớn phía sau đuôi. Ngược lại, thiết kế tích hợp giúp dòng khí chuyển động dọc theo bề mặt thân một cách trơn tru, hạn chế tối đa các điểm tập trung ứng suất cắt của dòng rối.

Dữ liệu mô phỏng có thể được thể hiện qua các đồ thị phân bố vận tốc trên mặt phẳng cắt đứng YZ và bảng biểu tổng hợp lực khí động học. Phân tích trường vận tốc dòng khí xuôi cho thấy luồng khí đi qua đĩa quay cánh quạt đạt vận tốc cực đại khoảng 9,8 m/s ngay dưới đầu mút cánh. Khi dòng khí lan truyền xuống phía dưới, vận tốc trung bình duy trì ở mức 2,5 m/s đến 3,5 m/s tại khoảng cách từ 1,5 m đến 2,0 m bên dưới máy bay.

Hiện tượng này hoàn toàn tương đồng với các kết luận trong nghiên cứu của nhóm tác giả quốc tế khi khảo sát dòng xuôi trên drone sáu cánh quạt SLK-5 và drone bốn cánh quạt P20. Vận tốc dòng xuôi trong dải từ 2,5 m/s đến 4,0 m/s được chứng minh là điều kiện lý tưởng trong nông nghiệp thực tế, bởi lực gió này đủ mạnh để làm rung động tán lá cây trồng giúp các giọt thuốc bám đều cả hai mặt lá mà không làm gãy đổ thân cây non.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các phân tích định lượng về trường dòng và lực khí động học, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp kỹ thuật cụ thể nhằm hoàn thiện thiết kế và ứng dụng thực tiễn:

  1. Tối ưu hóa biên dạng khí động học tại giao điểm thân và cánh tay đòn: Đội ngũ kỹ sư thiết kế kết cấu cần áp dụng kỹ thuật bo tròn (fillet) với bán kính chuyển tiếp từ 15 mm đến 25 mm tại các vị trí tiếp giáp giữa 4 cánh tay đòn và thân chính. Mục tiêu là giảm thêm 6% đến 8% lực cản ký sinh tại vùng giao thoa dòng chảy trong thời hạn 4 tháng.
  2. Chuẩn hóa quy trình chia lưới thích ứng cục bộ cho bài toán CFD: Nhóm nghiên cứu khí động học cần bổ sung kỹ thuật chia lưới lăng trụ đa tầng (prism layers) bám sát bề mặt thân và cánh quạt, kiểm soát chỉ số y+ xấp xỉ bằng 1. Giải pháp này giúp nâng cao độ chính xác dự báo điểm phân tách dòng chảy rối lên trên 95% trong lộ trình nghiên cứu 6 tháng tới.
  3. Tích hợp thuật toán điều khiển vòng quay rotor thích ứng theo độ cao bay: Bộ phận phát triển hệ thống điều khiển bay cần lập trình thuật toán điều chỉnh vòng quay từng động cơ (với độ nhạy sai số dưới 15 vòng/phút) nhằm duy trì độ rộng dải phun ổn định từ 3,5 m đến 4,2 m khi máy bay vận hành ở độ cao khuyến nghị từ 1,8 m đến 2,5 m so với mặt tán cây, hoàn thiện thử nghiệm trong vòng 9 tháng.
  4. Triển khai kiểm chứng thực nghiệm bằng phương pháp đo ảnh hạt vận tốc cao (PIV): Đơn vị nghiên cứu phối hợp cùng doanh nghiệp sản xuất chế tạo mẫu thử nghiệm vật lý tỷ lệ 1:1, tiến hành đo đạc thực nghiệm trong hầm gió với dải vận tốc gió môi trường từ 1 m/s đến 6 m/s để hiệu chỉnh bộ thông số mô phỏng CFD trong thời gian 12 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Kỹ sư thiết kế và phát triển thiết bị bay không người lái (UAV/Drone): Tài liệu cung cấp toàn bộ quy trình xây dựng hình học 3D, phương pháp chia lưới và tối ưu hóa đặc tính lực đẩy cho cánh quạt đường kính 711,2 mm, giúp rút ngắn 30% thời gian thử nghiệm nguyên mẫu và tăng thời lượng bay thêm 10% đến 15%.
  2. Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Kỹ thuật Hàng không: Luận văn là tài liệu tham khảo chuẩn mực về ứng dụng phương pháp RANS, kỹ thuật Nhiều khung tham chiếu (MRF) và giải thuật Coupled Solver trong Ansys Fluent 2022 R1 để giải quyết các bài toán khí động lực học quay phức tạp.
  3. Doanh nghiệp sản xuất máy bay nông nghiệp công nghệ cao: Cung cấp cơ sở khoa học để chuyển đổi từ mô hình drone mang bình thuốc dạng treo sang thiết kế thân tích hợp nguyên khối, giúp giảm 14,3% lực cản thân, nâng cao độ bền kết cấu và giảm thiểu chi phí bảo trì vỏ máy bay đến 20%.
  4. Chuyên gia nông nghiệp và đơn vị vận hành dịch vụ bay phun thuốc: Giúp người vận hành nắm rõ quy luật phân bố trường vận tốc gió xuôi ở các dải tốc độ bay tiến từ 3 m/s đến 8 m/s, từ đó thiết lập độ cao bay tối ưu từ 2 m đến 3 m nhằm đạt hiệu quả bao phủ thuốc trừ sâu cao nhất trên cánh đồng.

Câu hỏi thường gặp

  1. Việc tích hợp bình thuốc trừ sâu vào bên trong thân drone mang lại ưu điểm gì vượt trội so với bình treo ngoài? Thiết kế tích hợp bình thuốc tạo ra bề mặt thân khí động học liền khối thuôn mượt, triệt tiêu vùng áp suất âm cục bộ và các cấu trúc xoáy rối dưới bụng máy bay. Phân tích CFD cho thấy giải pháp này làm giảm 14,3% lực cản khí động của thân, đồng thời giúp dòng khí xuôi từ 4 cánh quạt phân bố đối xứng và đồng đều hơn.

  2. Tại sao phương pháp Nhiều khung tham chiếu (MRF) được ưu tiên sử dụng thay vì phương pháp Lưới trượt (Sliding Mesh)? Phương pháp MRF giải quyết bài toán dòng chảy quay ở trạng thái dừng bằng cách đưa vào các số hạng gia tốc Coriolis và gia tốc ly tâm trong hệ quy chiếu quay. Mặc dù phương pháp Lưới trượt phản ánh được các dao động tức thời, MRF giúp tiết kiệm hơn 60% thời gian tính toán và bộ nhớ phần cứng trong khi sai số lực đẩy so với thực nghiệm chỉ dao động từ 5% đến 8%.

  3. Mô hình dòng rối Realizable k - epsilon có vai trò gì trong việc nâng cao độ chính xác của bài toán? Mô hình Realizable k - epsilon khắc phục hạn chế của mô hình tiêu chuẩn nhờ công thức tính độ nhớt xoáy mới có xét đến trạng thái biến dạng của dòng lưu chất. Điều này giúp mô hình dự đoán chính xác hơn sự tiêu tán năng lượng của các dòng xoáy mạnh quanh chong chóng kích thước 711,2 mm và sự phân tách lớp biên quanh vỏ thân máy bay.

  4. Mức độ sai số giữa kết quả mô phỏng lực đẩy bằng Ansys Fluent và dữ liệu thực nghiệm là bao nhiêu? Tại tốc độ quay 3000 vòng/phút của chong chóng T-Motor G28-9.2, mô phỏng CFD ghi nhận lực đẩy đạt 49,05 N so với số liệu đo thực nghiệm 52,6 N từ cơ sở dữ liệu của Artcopter và RCcopter. Mức sai số tương đối chỉ là 6,75%, hoàn toàn nằm trong giới hạn sai số cho phép của các tiêu chuẩn mô phỏng khí động học (dưới 10%).

  5. Độ cao bay và vận tốc bay nào được khuyến nghị để tối ưu hóa hiệu quả phun thuốc trừ sâu? Dựa trên khảo sát trường vận tốc gió xuôi dòng, máy bay đạt hiệu quả phun tối ưu khi bay ở độ cao cách ngọn cây từ 1,5 m đến 2,5 m với vận tốc bay tiến duy trì từ 3 m/s đến 5 m/s ở góc nghiêng thân khoảng 5 độ. Ở trạng thái này, vận tốc gió xuôi đạt trên 2,5 m/s, giúp giọt sương thuốc thấm sâu vào thân và mặt dưới lá cây mà không bị trôi dạt ra ngoài đồng ruộng.

Kết luận

  • Luận văn đã xây dựng thành công quy trình mô phỏng số CFD toàn diện cho máy bay không người lái 4 cánh quạt tích hợp bình thuốc trừ sâu bằng phần mềm Ansys Fluent 2022 R1.
  • Mô hình số cho kết quả lực đẩy chong chóng đơn đạt 49,05 N tại 3000 vòng/phút, kiểm chứng độ tin cậy cao với sai số chỉ 6,75% so với thực nghiệm.
  • Chứng minh thiết kế bình thuốc tích hợp bên trong thân giúp giảm 14,3% lực cản khí động và cải thiện rõ rệt tính đối xứng của trường phân bố áp suất.
  • Phân tích chi tiết trường vận tốc dòng khí xuôi đạt mức 2,5 m/s đến 3,5 m/s tại vùng phân tán giọt phun ở 3 chế độ bay: bay treo, bay lấy độ cao (1 m/s đến 3 m/s) và bay tiến (5 m/s đến 8 m/s).
  • Cung cấp tập dữ liệu định lượng chuẩn xác về lực nâng và lực cản, tạo nền tảng vững chắc cho việc thiết kế hệ thống điều khiển bay tự động và hệ thống vòi phun nông nghiệp thông minh.

Đóng góp quan trọng nhất của luận văn là xác lập cơ sở khoa học và giải pháp kỹ thuật khả thi cho việc tích hợp bình thuốc vào thân máy bay không người lái, mở ra tiềm năng ứng dụng to lớn trong ngành nông nghiệp chính xác. Kế hoạch phát triển tiếp theo trong giai đoạn 12 tháng tới sẽ mở rộng sang mô phỏng trường dòng hai pha lỏng - khí (Eulerian - Lagrangian) để theo dõi quỹ đạo hạt thuốc và thử nghiệm thực địa trên mô hình thật.

Quý độc giả, nhà nghiên cứu và doanh nghiệp quan tâm có thể tra cứu toàn văn luận văn tại Thư viện Trường Đại học Bách Khoa – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh hoặc liên hệ nhóm nghiên cứu để cùng hợp tác ứng dụng công nghệ bay vào thực tiễn sản xuất.