Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi gia cầm giữ vị trí xung yếu, cung ứng nguồn thực phẩm giàu đạm cho xã hội, đồng thời cung cấp phụ phẩm phân bón cho trồng trọt và nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Tuy nhiên, quá trình đẩy mạnh giao thương, nhập khẩu các giống vật nuôi cao sản chuyên thịt, chuyên trứng trong những thập niên gần đây đã tạo ra sức ép cạnh tranh gay gắt đối với các giống bản địa. Hệ quả là nguồn gen gia cầm đặc sản địa phương bị mai một nghiêm trọng, nhiều giống đứng trước nguy cơ suy thoái hoặc lai tạp do phương thức chăn thả tự do thiếu kiểm soát và không được đầu tư quy trình thú y phòng dịch bài bản.
Gà Cáy Củm (còn được gọi phổ biến là gà cúp) là giống gà địa phương gắn liền với tập quán chăn nuôi lâu đời của đồng bào dân tộc H'Mông. Địa bàn phân bố gốc của giống gà này tập trung chủ yếu tại xã Đức Xuân, xã Ngũ Lão (huyện Hòa An) và xã Lưu Ngọc (huyện Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng), ngoài ra còn xuất hiện rải rác tại huyện Hoàng Su Phì (tỉnh Hà Giang). Điểm đặc trưng nhất về mặt hình thái của gà Cáy Củm là hoàn toàn không có phao câu, khiến phần lông đuôi cụp xuống. Thịt gà có chất lượng thơm ngon đặc trưng; tuy nhiên, do đặc điểm thiếu phao câu nên đồng bào không sử dụng giống gà này vào mục đích cúng lễ tâm linh, dẫn đến số lượng cá thể nuôi bị suy giảm dần, chỉ còn tồn tại rải rác trong một số nông hộ vùng sâu, vùng xa.
Trước thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp tiến hành nghiên cứu đề tài nhằm đáp ứng các mục tiêu cụ thể sau:
- Đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển của giống gà Cáy Củm nuôi thương phẩm giai đoạn từ 01 ngày tuổi đến 20 tuần tuổi trong điều kiện khí hậu và chăm sóc tại Thái Nguyên.
- Xác định các chỉ tiêu sinh lý, chỉ số huyết học cơ bản và hiệu quả chuyển hóa thức ăn, làm căn cứ khoa học cho công tác bảo tồn nguồn gen và định hướng phát triển chăn nuôi hàng hóa.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:
- Đối tượng nghiên cứu: 150 cá thể gà Cáy Củm nuôi thương phẩm từ 01 ngày tuổi đến 20 tuần tuổi.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Chi nhánh Nghiên cứu Phát triển Động thực vật bản địa thuộc Công ty Khai khoáng miền núi, đóng trên địa bàn xã Tức Tranh, tỉnh Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi thực nghiệm được triển khai liên tục từ ngày 18/05/2016 đến ngày 18/11/2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp thực nghiệm
Nghiên cứu vận dụng các khái niệm và nguyên lý kinh điển trong chăn nuôi gia cầm:
- Khái niệm sinh trưởng và phát dục: Dựa trên cơ sở lý thuyết của Trần Đình Miên và Nguyễn Kim Đường (1992), sinh trưởng được xác định là quá trình tích lũy chất hữu cơ thông qua trao đổi chất, biểu hiện qua sự tăng lên về kích thước, thể tích và khối lượng cơ thể. Nghiên cứu phân định rõ hai chỉ tiêu: sinh trưởng tích lũy (khối lượng tuyệt đối của cá thể tại các mốc tuần tuổi) và sinh trưởng tuyệt đối (tốc độ tăng trọng tính bằng gam/con/ngày). Khái niệm phát dục được hiểu theo Dương Mạnh Hùng (2008) là sự biến đổi về chất lượng, thể hiện qua sự hoàn thiện chức năng của các cơ quan, bộ phận.
- Đặc điểm giải phẫu và sinh lý: Ứng dụng các dẫn liệu về hệ tiêu hóa gia cầm của Nguyễn Duy Hoan (1998), cơ chế điều nhiệt mẫn cảm ở gia cầm non của Phạm Văn Hùng (2004) và đặc điểm đáp ứng miễn dịch của Lâm Minh Thuận cùng cộng sự (2013).
- Yếu tố ảnh hưởng và nhu cầu dinh dưỡng: Kế thừa các kết quả thực nghiệm của Deaton và Fallie (1976) về mức năng lượng trao đổi tối ưu (3000 – 3200 kcal/kg thức ăn), đồng thời đối sánh với các chỉ tiêu sinh học của một số giống gà nội đã công bố như gà Ri (Trần Long và cs, 1994; Lê Viết Ly, 2001), gà Mía, gà Đông Tảo (Bùi Đức Lũng và cs, 1994, 2004), gà Ác (Nguyễn Văn Thiện và cs, 2002).
Phương pháp bố trí thí nghiệm và kỹ thuật theo dõi:
- Bố trí thí nghiệm: Đàn gà 150 con được chia làm 3 lần lặp lại (mỗi lần 50 con), đảm bảo đồng nhất về giống, chế độ dinh dưỡng và tiểu khí hậu chuồng nuôi. Quy trình chăn nuôi phân thành hai giai đoạn kỹ thuật:
- Giai đoạn 1 (01 ngày tuổi – 7 tuần tuổi): Nuôi nhốt hoàn toàn trong chuồng hở, thức ăn được cung cấp tự do, nuôi chung cả trống và mái.
- Giai đoạn 2 (8 – 20 tuần tuổi): Chuyển sang phương thức bán chăn thả kết hợp bãi chăn tự nhiên; tiến hành phân loại và tách riêng lô gà trống (65 con) và gà mái (80 con); khẩu phần gồm thức ăn hỗn hợp kết hợp thức ăn bổ sung và thức ăn tự kiếm, cho ăn ngày 2 lần (sáng và chiều tối).
- Thu thập chỉ tiêu nghiên cứu:
- Động thái sinh trưởng: Cân toàn bộ cá thể định kỳ vào một ngày cố định trong tuần, thực hiện vào buổi sáng trước khi cho ăn, sử dụng cùng một loại cân và người cân.
- Kích thước chiều đo thể hình (20 tuần tuổi): Dùng thước dây và thước kẹp Palme đo 7 chiều đo gồm dài thân, dài lườn, dài cổ, dài đùi, dài bàn chân, vòng ngực, vòng chân.
- Chỉ tiêu sinh lý và huyết học: Đo tần số hô hấp (đếm nhịp thở), tần số mạch (bắt mạch), thân nhiệt (đo trực tràng bằng nhiệt kế). Phân tích 9 mẫu máu tĩnh mạch cánh tại Bệnh viện trường Đại học Y Dược – Đại học Thái Nguyên để xác định số lượng hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu và hàm lượng huyết sắc tố (Hb).
- Chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật: Cân định lượng thức ăn thu nhận hàng ngày, tính toán hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR = kg thức ăn tiêu thụ / kg tăng khối lượng) và hạch toán chi phí thức ăn, thuốc thú y theo giá thị trường.
- Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý bằng các thuật toán thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi (theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự, 2008), phân tích trên phần mềm Microsoft Excel 2003 và Minitab phiên bản 16.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Mở đầu
Tác giả nêu bật tính cấp thiết của việc bảo tồn đa dạng sinh học và giữ gìn nguồn gen vật nuôi bản địa trước sức ép của các giống ngoại nhập. Đề tài xác định rõ mục tiêu nghiên cứu sinh trưởng và khả năng thích nghi của gà Cáy Củm nuôi thương phẩm tại Thái Nguyên. Phần mở đầu khẳng định hai giá trị cốt lõi: về mặt khoa học, cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầu tiên về giống gà Cáy Củm phục vụ công tác nghiên cứu di truyền học động vật; về mặt thực tiễn, chuyển giao các cơ sở khoa học giúp đồng bào miền núi khai thác chăn nuôi đạt hiệu quả kinh tế, phục vụ công tác giảm nghèo bền vững.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng thuật toàn diện cơ sở sinh học và thực tiễn liên quan đến đề tài. Về giống gà Cáy Củm, tác giả mô tả đặc tính không phao câu, lông đuôi cụp, mào đơn hoặc mào dâu màu đỏ, tầm vóc thanh gọn, chân ngắn vừa phải màu vàng hoặc đen/nâu; gà trưởng thành đạt khối lượng 2,0 – 2,5 kg đối với gà trống; tuổi thành thục sinh dục của gà trống là 150 ngày, gà mái là 130 ngày; sản lượng trứng đạt 13 – 16 quả/lứa (130 – 150 quả/năm). Tiếp đó, văn bản trình bày chi tiết sinh lý tiêu hóa (cấu tạo từ khoang miệng, diều, dạ dày tuyến, dạ dày cơ đến ruột non, ruột già), cơ chế điều nhiệt và miễn dịch chưa hoàn thiện ở gà con. Chương tổng quan phân tích tác động của các yếu tố nội sinh và ngoại sinh tới sinh trưởng (giống, tính biệt, lứa tuổi, tốc độ mọc lông, dinh dưỡng protein, lipid, khoáng, vitamin, nước và nhiệt độ chuồng nuôi). Cuối cùng, tác giả khái quát tình hình nghiên cứu chăn nuôi gia cầm trong nước (nêu bật các giống gà Ri, gà Mía, gà Ác, gà Đông Tảo) và thế giới (kinh nghiệm nuôi gà thả vườn Label Rouge tại Pháp và phân loại 4 hệ thống chăn nuôi của FAO tại Đông Nam Á).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Phần này mô tả chi tiết địa điểm, thời gian thực hiện tại cơ sở thực tập ở xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên. Tác giả trình bày hai nội dung chính: công tác phục vụ sản xuất (chọn lọc giống gà hậu bị, gà đẻ, kỹ thuật ấp và kiểm tra phôi trứng; xây dựng khẩu phần 18 – 20% protein cho gà con và 15 – 17% protein cho gà dò, hậu bị; vệ sinh phòng dịch chuồng trại) và chuyên đề nghiên cứu khoa học. Phương pháp bố trí thực nghiệm được lượng hóa chi tiết bằng bảng sơ đồ lô thí nghiệm, thống nhất phương pháp cân gà, đo kích thước giải phẫu, lấy mẫu máu kiểm tra huyết học, công thức tính sinh trưởng tuyệt đối, khả năng tiêu thụ thức ăn và hệ số FCR.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Đây là chương trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn bộ dữ liệu điều tra thực tế và số liệu thí nghiệm:
- Kết quả phục vụ sản xuất và thú y: Đàn gà được tiêm phòng đầy đủ các loại vaccine gồm Newcastle (gà con 248 lượt, gà dò 87, gà đẻ 81), Cúm gia cầm, Tụ huyết trùng và Đậu gà. Trong quá trình nuôi, đàn mắc một số bệnh và được điều trị thực nghiệm: bệnh giun đũa (điều trị bằng Tetramisol 40 mg/kg thể trọng) đạt tỷ lệ khỏi 100% (21/21 con); bệnh cầu trùng (trị bằng Hancoc 1,5 – 2 ml/lít nước) khỏi 88% (22/25 con); bệnh CRD và tụ huyết trùng đạt tỷ lệ khỏi 50%.
- Tỷ lệ nuôi sống: Giai đoạn 1 – 7 tuần tuổi (nuôi chung), tỷ lệ nuôi sống duy trì ở mức cao, đạt 97,78% ở tuần thứ 1 đến tuần thứ 6 và đạt 97,67% ở tuần thứ 7. Giai đoạn 8 – 20 tuần tuổi, tỷ lệ nuôi sống của gà trống đạt tuyệt đối 100% (65/65 con); gà mái đạt 100% từ tuần 8 đến tuần 18, giảm xuống 98,77% ở tuần 19 và đạt 97,53% ở tuần 20.
- Sinh trưởng tích lũy: Khối lượng sơ sinh lúc 01 ngày tuổi đạt 30,47 ± 0,68 g (tương đương gà Ri và lớn hơn gà Ác). Đến 6 tuần tuổi đạt 384,34 ± 10,62 g. Khi phân tách tính biệt từ tuần thứ 8, tốc độ tăng trọng phân hóa rõ rệt giữa hai giới tính. Kết thúc 20 tuần tuổi, gà trống đạt khối lượng trung bình 2081,98 ± 28,48 g, cao hơn có ý nghĩa thống kê (P < 0,05) so với gà mái đạt 1870,54 ± 19,42 g.
- Sinh trưởng tuyệt đối: Biến động qua các tuần tuổi do ảnh hưởng của thời tiết và dịch bệnh cục bộ. Giai đoạn 1 – 7 tuần tuổi, tốc độ tăng trọng bình quân tăng từ 2,78 g/con/ngày (tuần 1) lên 15,78 g/con/ngày (tuần 7). Giai đoạn 8 – 20 tuần tuổi, gà trống đạt đỉnh sinh trưởng tuyệt đối ở tuần thứ 19 – 20 với mức 26,69 ± 3,27 g/con/ngày, vượt trội so với gà mái (16,29 ± 1,48 g/con/ngày).
- Kích thước chiều đo thể hình (20 tuần tuổi): Gà trống có các kích thước nhỉnh hơn gà mái ở hầu hết các chiều đo (dài thân: trống 14,67 cm, mái 13,73 cm; dài lườn: trống 14,80 cm, mái 14,22 cm; vòng ngực: trống 28,30 cm, mái 27,96 cm; dài đùi: trống 13,30 cm, mái 13,27 cm; dài cổ: trống 14,83 cm, mái 13,03 cm). Riêng chiều dài bàn chân gà mái (2,87 cm) lớn hơn gà trống (2,57 cm).
- Chỉ tiêu sinh lý và huyết học: Gà Cáy Củm 20 tuần tuổi có tần số mạch trung bình 169,33 ± 2,16 lần/phút, tần số hô hấp 35,00 ± 0,71 lần/phút, thân nhiệt 40,67 ± 0,41 °C, hoàn toàn nằm trong giới hạn sinh lý bình thường của gia cầm. Xét nghiệm huyết học cho thấy các chỉ số ở gà trống đều cao hơn gà mái: số lượng hồng cầu (trống 3,39 triệu/mm³, mái 2,46 triệu/mm³), bạch cầu (trống 191,39 nghìn/mm³, mái 181,85 nghìn/mm³), tiểu cầu (trống 15,78 nghìn/mm³, mái 15,22 nghìn/mm³) và huyết sắc tố (trống 178,78 g/l, mái 137,89 g/l).
- Hiệu quả sử dụng thức ăn và hạch toán: Giai đoạn sơ sinh – 7 tuần tuổi, lượng ăn bình quân là 30,64 g/con/ngày với hệ số tiêu tốn thức ăn FCR trung bình 2,84 kg/kg tăng khối lượng. Giai đoạn 8 – 20 tuần tuổi, mức tiêu thụ thức ăn trung bình ở gà trống là 77,64 g/con/ngày (FCR trung bình 5,10 kg/kg tăng trọng), ở gà mái là 76,75 g/con/ngày (FCR trung bình 4,89 kg/kg tăng trọng). Hạch toán sơ bộ trên 145 cá thể nuôi thịt: tổng chi phí (thức ăn và thú y) là 17.250 nghìn đồng, tổng thu bán gà thương phẩm đạt 40.500 nghìn đồng (khối lượng thịt xuất chuồng 269,73 kg với giá bán 150.000 đồng/kg), mang lại mức chênh lệch thu - chi là 23.250 nghìn đồng (chưa khấu trừ chi phí chuồng trại và nhân công).
Phần 5: Kết luận, tồn tại, đề nghị
Tác giả đúc kết lại các giá trị tăng trưởng sinh học cốt lõi, xác nhận gà Cáy Củm có khả năng thích nghi tốt với phương thức nuôi bán chăn thả tại Thái Nguyên. Về mặt tồn tại, nghiên cứu chỉ ra rằng điều kiện thời tiết thất thường kết hợp với việc bãi chăn thả chịu tác động môi trường bên ngoài khiến gà dễ mắc các bệnh đường ruột và hô hấp, làm tốc độ sinh trưởng tuyệt đối giữa các tuần tuổi tăng giảm không đều. Đề tài kiến nghị tiếp tục nghiên cứu các giai đoạn sinh sản tiếp theo để hoàn thiện chu trình chăn nuôi giống gà này.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về quá trình sinh trưởng và các chỉ số sinh học của gà Cáy Củm thương phẩm:
| Tuần tuổi / Chỉ tiêu |
Gà nuôi chung (1 - 7 TT) |
Gà trống (8 - 20 TT) |
Gà mái (8 - 20 TT) |
| Tỷ lệ nuôi sống cuối kỳ (%) |
97,67 |
100,00 |
97,53 |
| Khối lượng lúc 01 ngày tuổi (gam) |
30,47 ± 0,68 |
- |
- |
| Khối lượng lúc 6 tuần tuổi (gam) |
384,34 ± 10,62 |
- |
- |
| Khối lượng lúc 20 tuần tuổi (gam) |
- |
2081,98 ± 28,48 |
1870,54 ± 19,42 |
| Lượng ăn bình quân (g/con/ngày) |
30,64 |
77,64 |
76,75 |
| Tiêu tốn thức ăn FCR (kg TA/kg tăng trọng) |
2,84 |
5,10 |
4,89 |
Bảng tổng hợp chỉ tiêu sinh trưởng và sử dụng thức ăn của gà Cáy Củm qua các giai đoạn.
| Chỉ tiêu hình thái và sinh lý máu (lúc 20 tuần tuổi) |
Cá thể trống |
Cá thể mái |
Giới hạn bình thường gia cầm |
| Dài thân (cm) |
14,67 ± 0,25 |
13,73 ± 0,20 |
- |
| Dài lườn (cm) |
14,80 ± 0,37 |
14,22 ± 0,82 |
- |
| Vòng ngực (cm) |
28,30 ± 0,36 |
27,96 ± 0,43 |
- |
| Vòng chân (cm) |
5,17 ± 0,04 |
5,12 ± 0,06 |
- |
| Số lượng hồng cầu (triệu/mm³) |
3,39 ± 0,14 |
2,46 ± 0,42 |
Dao động bình thường |
| Số lượng bạch cầu (nghìn/mm³) |
191,39 ± 15,38 |
181,85 ± 15,47 |
Dao động bình thường |
| Số lượng tiểu cầu (nghìn/mm³) |
15,78 ± 0,82 |
15,22 ± 1,08 |
Dao động bình thường |
| Hàm lượng huyết sắc tố (g/l) |
178,78 ± 29,22 |
137,89 ± 31,23 |
Dao động bình thường |
Bảng tổng hợp kích thước chiều đo và chỉ số huyết học gà Cáy Củm trưởng thành.
Đóng góp của đề tài:
- Đóng góp khoa học: Khóa luận là một trong những công trình thực nghiệm đầu tiên công bố bộ dẫn liệu hoàn chỉnh về quy luật sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối, kích thước giải phẫu ngoại hình và các chỉ số sinh lý máu của giống gà địa phương Cáy Củm trong điều kiện bán chăn thả tại vùng trung du miền núi phía Bắc.
- Đóng góp thực tiễn: Khẳng định tính khả thi của phương thức nuôi kết hợp nhốt giai đoạn gà con (1 – 7 tuần) và bán chăn thả giai đoạn sau (8 – 20 tuần). Tác giả cung cấp quy trình tiêm phòng vaccine (Newcastle, Cúm, Tụ huyết trùng, Đậu) và phác đồ điều trị hiệu quả các bệnh ký sinh trùng (giun đũa đạt 100%, cầu trùng đạt 88%), giúp người chăn nuôi chủ động kiểm soát dịch bệnh và nâng cao hiệu quả kinh tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Các hạn chế được văn bản đề cập:
- Do đặc điểm nuôi bán chăn thả, đàn gà chịu tác động trực tiếp của các biến động thời tiết tiêu cực và mầm bệnh tự nhiên ngoài bãi chăn, khiến đàn gà bị mắc bệnh phân trắng và hô hấp rải rác, dẫn đến tốc độ sinh trưởng tuyệt đối giữa các tuần tuổi tăng giảm không ổn định.
- Khóa luận mới chỉ dừng lại ở phạm vi đánh giá gà nuôi thương phẩm lấy thịt đến 20 tuần tuổi, chưa theo dõi được trọn vẹn khả năng sinh sản của đàn mái ở các lứa đẻ tiếp theo cũng như các chỉ tiêu thân thịt, tỷ lệ mổ khảo sát sau giết mổ.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá khả năng sinh sản của gà Cáy Củm ở các giai đoạn đẻ bói, đẻ rộ, tỷ lệ trứng có phôi và tỷ lệ ấp nở tự nhiên cũng như nhân tạo.
- Hoàn thiện khẩu phần thức ăn bổ sung phù hợp với tập tính vận động hoang dã của giống gà, tối ưu hóa các biện pháp vệ sinh an toàn sinh học ở bãi chăn thả nhằm giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh ký sinh trùng và hô hấp.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:
- Giảng viên, sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ thú y tại các trường đại học, cao đẳng nông lâm nghiệp tham khảo về phương pháp luận bố trí thí nghiệm sinh vật học, cách đo đạc kích thước thể hình gia cầm và kỹ thuật theo dõi sinh lý máu.
- Cán bộ kỹ thuật thuộc hệ thống khuyến nông miền núi và các trạm bảo tồn nguồn gen vật nuôi bản địa trong việc lập hồ sơ đặc tính giống và xây dựng quy trình nuôi dưỡng giống gà không phao câu.
- Phần đáng tham khảo nhất của văn bản là hệ thống số liệu chi tiết tại Bảng 4.4 (khối lượng qua 20 kỳ cân), Bảng 4.8 (chỉ số huyết học) và các phác đồ điều trị thực tế bệnh ký sinh trùng, cầu trùng tại cơ sở chăn nuôi thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng cơ thể gà Cáy Củm khi kết thúc 20 tuần tuổi đạt bao nhiêu gam?
Theo số liệu cân thực nghiệm tại tuần thứ 20 (Bảng 4.4), khối lượng trung bình của gà trống đạt 2081,98 ± 28,48 gam và gà mái đạt 1870,54 ± 19,42 gam. Sự sai khác về khối lượng giữa hai giới tính có ý nghĩa thống kê rõ rệt (P < 0,05).
Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà Cáy Củm qua hai giai đoạn nuôi biến động ra sao?
Giai đoạn 1 (từ 01 ngày tuổi đến 7 tuần tuổi, nuôi chung), tỷ lệ nuôi sống từ 97,78% ở tuần 1 giảm nhẹ xuống 97,67% ở tuần thứ 7. Giai đoạn 2 (từ 8 đến 20 tuần tuổi), gà trống đạt tỷ lệ sống tuyệt đối 100% (65/65 con); gà mái duy trì 100% từ tuần 8 đến tuần 18, giảm xuống 98,77% ở tuần 19 và đạt 97,53% ở tuần thứ 20 (còn 78/80 con).
Các chỉ số huyết học cơ bản của gà Cáy Củm lúc 20 tuần tuổi được ghi nhận như thế nào?
Kết quả kiểm tra tại Bệnh viện trường Đại học Y Dược – Đại học Thái Nguyên (trên 9 mẫu máu mỗi loại) cho thấy: ở gà trống, số lượng hồng cầu đạt 3,39 ± 0,14 triệu/mm³, bạch cầu đạt 191,39 ± 15,38 nghìn/mm³, tiểu cầu đạt 15,78 ± 0,82 nghìn/mm³ và huyết sắc tố đạt 178,78 ± 29,22 g/l; ở gà mái, các chỉ số tương ứng lần lượt là 2,46 ± 0,42 triệu/mm³, 181,85 ± 15,47 nghìn/mm³, 15,22 ± 1,08 nghìn/mm³ và 137,89 ± 31,23 g/l.
Kết quả điều trị thực tế các loại bệnh phổ biến trên đàn gà đạt tỷ lệ khỏi bệnh ra sao?
Theo Bảng 4.2 của khóa luận, bệnh giun đũa (điều trị bằng Tetramisol) đạt tỷ lệ khỏi 100% (21/21 con); bệnh cầu trùng (điều trị bằng Hancoc) đạt tỷ lệ khỏi 88% (22/25 con); bệnh hô hấp mãn tính CRD và bệnh tụ huyết trùng đều đạt tỷ lệ khỏi 50%.
Hiệu quả sử dụng thức ăn (FCR) trung bình giai đoạn 7 – 20 tuần tuổi giữa gà trống và gà mái có sự chênh lệch như thế nào?
Theo số liệu theo dõi tiêu tốn thức ăn trên mỗi kg tăng trọng (Bảng 4.10), giai đoạn 7 – 20 tuần tuổi, tiêu tốn thức ăn trung bình của gà trống là 5,10 kg thức ăn/kg tăng khối lượng, trong khi ở gà mái là 4,89 kg thức ăn/kg tăng khối lượng (sự sai khác có ý nghĩa thống kê với P < 0,05).
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Ma Thịnh Tú đã hoàn thành việc đánh giá các đặc tính sinh trưởng, sinh lý thể dịch và hiệu quả chuyển hóa thức ăn của giống gà bản địa Cáy Củm nuôi thương phẩm từ 01 đến 20 tuần tuổi tại Thái Nguyên. Dữ liệu thực nghiệm xác nhận gà Cáy Củm đạt khối lượng xuất chuồng bình quân trên 2,0 kg ở gà trống và trên 1,8 kg ở gà mái, thích ứng tốt với mô hình kết hợp nuôi nhốt và bán chăn thả có kiểm soát dịch bệnh. Kết quả nghiên cứu không chỉ bổ sung cơ sở khoa học thiết thực phục vụ công tác bảo tồn nguồn gen vật nuôi nguy cấp mà còn mở ra tiềm năng phát triển sản phẩm gà thịt đặc sản cho đồng bào miền núi.