Đánh Giá Khả Năng Sinh Trưởng, Phát Triển và Năng Suất Đậu Tương Tại Gia Lộc, Hải Dương

Nghiên cứu đánh giá khả năng sinh trưởng, năng suất và chất lượng của các dòng đậu tương triển vọng tại Gia Lộc, Hải Dương trong các vụ mùa khác nhau.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

110
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đánh Giá Sinh Trưởng Đậu Tương Tại Gia Lộc HD

Đậu tương, hay Glycine max, là cây trồng quan trọng toàn cầu, cung cấp protein và dầu thực vật. Được xem là "thực phẩm chức năng", đậu tương đóng vai trò thiết yếu trong cải thiện dinh dưỡng, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Dầu đậu tương chiếm vị trí hàng đầu trong các loại dầu thực vật tiêu thụ. Đậu tương được chế biến thành nhiều sản phẩm như đậu phụ, dầu, nước tương, bánh kẹo, và sữa đậu nành, đáp ứng nhu cầu đạm cho người và gia súc. Ngoài ra, đậu tương còn cải tạo đất, tăng độ phì nhiêu nhờ khả năng cố định nitơ từ khí quyển thông qua vi khuẩn Rhizobium japonicum, để lại 60-80 kg N/ha/vụ. Với khả năng thích ứng rộng và nhu cầu ngày càng tăng, khoảng 80 quốc gia đang sản xuất đậu tương, trong đó Mỹ, Brazil, Argentina và Trung Quốc là những nước dẫn đầu.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Đậu Tương Trong Nông Nghiệp Việt Nam

Ở Việt Nam, đậu tương đã được trồng từ lâu và phân bố rộng khắp. Tuy nhiên, do nhu cầu tiêu thụ lớn, Việt Nam phải nhập khẩu hàng triệu tấn đậu tương mỗi năm. Sản lượng trong nước chỉ đáp ứng một phần nhỏ nhu cầu, khoảng 7,5%. Theo Hiệp hội Thức ăn Chăn nuôi Việt Nam, năm 2013, Việt Nam nhập khẩu khoảng 556 nghìn tấn đậu tương từ Hoa Kỳ, và tổng kim ngạch nhập khẩu lên tới 2,97 triệu tấn khô đậu tương. Dự kiến đến năm 2016, nhu cầu đậu tương của Việt Nam là khoảng 5,5 triệu tấn và năm 2020 là 6,5 triệu tấn cho thức ăn chăn nuôi. Điều này cho thấy sự phụ thuộc lớn vào nguồn cung bên ngoài và sự cần thiết phải tăng cường sản xuất trong nước.

1.2. Vai Trò Của Nghiên Cứu Đánh Giá Sinh Trưởng Đậu Tương

Nghiên cứu đánh giá sinh trưởng và năng suất đậu tương có vai trò quan trọng trong việc chọn tạo và phát triển các giống đậu tương phù hợp với điều kiện địa phương. Việc đánh giá này giúp xác định các giống có khả năng sinh trưởng tốt, kháng bệnh, và cho năng suất cao, từ đó góp phần tăng cường sản xuất đậu tương trong nước. Nghiên cứu cũng giúp tối ưu hóa quy trình canh tác, bao gồm thời vụ, phân bón, và quản lý sâu bệnh, để đạt được hiệu quả kinh tế cao nhất.

II. Thách Thức Nâng Cao Năng Suất Đậu Tương Tại Hải Dương

Tại Gia Lộc, Hải Dương, nhu cầu sản xuất và tiêu thụ đậu tương rất lớn, nhưng vẫn còn nhiều khó khăn. Các khó khăn bao gồm việc thiếu giống phù hợp với cơ cấu luân canh, kỹ thuật canh tác chưa đảm bảo, thời vụ bố trí chưa hợp lý, và sử dụng phân bón chưa đúng liều lượng. Đậu tương vẫn thường được xem là cây trồng phụ, chưa được đầu tư đúng mức. Trước thực trạng này, việc tăng diện tích và cải thiện năng suất đậu tương là rất cần thiết. Nghiên cứu đánh giá khả năng sinh trưởng và năng suất của các dòng đậu tương triển vọng là một giải pháp quan trọng để giải quyết các thách thức này.

2.1. Vấn Đề Giống Đậu Tương Tại Gia Lộc Hải Dương

Một trong những thách thức lớn nhất trong sản xuất đậu tương tại Gia Lộc, Hải Dương là vấn đề giống. Các giống đậu tương hiện tại có thể không phù hợp với điều kiện khí hậu và đất đai địa phương, dẫn đến năng suất thấp và chất lượng không ổn định. Việc lựa chọn và phát triển các giống đậu tương mới, có khả năng thích ứng tốt với điều kiện địa phương, là rất quan trọng để cải thiện năng suất và chất lượng đậu tương.

2.2. Kỹ Thuật Canh Tác Đậu Tương Chưa Tối Ưu

Kỹ thuật canh tác đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định năng suất và chất lượng đậu tương. Tại Gia Lộc, Hải Dương, kỹ thuật canh tác đậu tương chưa được tối ưu hóa, bao gồm việc bố trí thời vụ không hợp lý, sử dụng phân bón không cân đối, và quản lý sâu bệnh chưa hiệu quả. Việc cải thiện kỹ thuật canh tác, thông qua các nghiên cứu và chuyển giao công nghệ, là rất cần thiết để nâng cao năng suất và chất lượng đậu tương.

2.3. Ảnh Hưởng Của Thời Vụ Đến Năng Suất Đậu Tương

Thời vụ trồng đậu tương có ảnh hưởng lớn đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của cây. Việc lựa chọn thời vụ phù hợp với điều kiện khí hậu địa phương là rất quan trọng để đảm bảo cây đậu tương sinh trưởng tốt và cho năng suất cao. Nghiên cứu về thời vụ trồng đậu tương, đặc biệt trong điều kiện vụ Xuân, vụ Hè và vụ Đông, là cần thiết để xác định thời điểm trồng tối ưu cho từng giống đậu tương.

III. Phương Pháp Đánh Giá Dòng Đậu Tương Triển Vọng Vụ Xuân Hè

Nghiên cứu được thực hiện để đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển, năng suất và chất lượng của các dòng đậu tương mới tại Gia Lộc, Hải Dương. Thí nghiệm được bố trí theo kiểu khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCB) với 3 lần nhắc lại. Các số liệu được xử lý bằng phần mềm Excel 2007 và IRRISTAT 5. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các dòng đậu tương có năng suất cao, khả năng chống chịu tốt, và chất lượng hạt tốt, phù hợp với điều kiện địa phương. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, số cành, số đốt, số quả, khối lượng 1000 hạt, năng suất thực thu, và hàm lượng protein và lipit trong hạt.

3.1. Bố Trí Thí Nghiệm Đánh Giá Đậu Tương

Thí nghiệm được bố trí theo kiểu khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCB) với 3 lần nhắc lại để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Các dòng đậu tương được trồng trong các ô thí nghiệm có kích thước và khoảng cách phù hợp, và được chăm sóc theo quy trình canh tác chuẩn. Các yếu tố môi trường như ánh sáng, nhiệt độ, và độ ẩm được kiểm soát để đảm bảo điều kiện sinh trưởng đồng đều cho các dòng đậu tương.

3.2. Các Chỉ Tiêu Đánh Giá Sinh Trưởng Đậu Tương

Các chỉ tiêu đánh giá sinh trưởng đậu tương bao gồm thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, số cành, số đốt, số quả, khối lượng 1000 hạt, năng suất thực thu, và hàm lượng protein và lipit trong hạt. Các chỉ tiêu này được theo dõi và ghi nhận định kỳ trong suốt quá trình sinh trưởng và phát triển của cây đậu tương. Các số liệu này được sử dụng để so sánh và đánh giá khả năng sinh trưởng và năng suất của các dòng đậu tương.

3.3. Phương Pháp Xử Lý Số Liệu Thống Kê

Các số liệu thu thập được từ thí nghiệm được xử lý bằng phần mềm Excel 2007 và IRRISTAT 5 để phân tích thống kê. Các phương pháp thống kê được sử dụng bao gồm phân tích phương sai (ANOVA) và so sánh trung bình (LSD) để xác định sự khác biệt có ý nghĩa giữa các dòng đậu tương. Kết quả phân tích thống kê được sử dụng để đưa ra kết luận về khả năng sinh trưởng và năng suất của các dòng đậu tương.

IV. Kết Quả Dòng Đậu Tương Năng Suất Cao Tại Gia Lộc HD

Kết quả nghiên cứu cho thấy có 3 dòng đậu tương có năng suất thực thu cao vượt trội so với giống đối chứng DT84 ở cả 3 vụ Xuân, Hè, Đông là: VD1-2-2, VD1-2-1 và VD1-9-1. Bên cạnh đó, dòng VD1-4-4, VD1-10-3, VD1-13-2 cao hơn ở vụ Hè; Dòng VD1-1-2 ở vụ Xuân và Đông cũng cho năng suất thực thu vượt trội giống đối chứng DT84. Chiều cao cây cuối cùng của 14 dòng, giống tham gia thí nghiệm cho thấy chiều cao cuối cùng của các dòng, giống trong điều kiện vụ Hè cao hơn so với vụ Xuân và Đông. Số cành cấp 1: có 2 dòng (VD1-2-1,VD1-9-1) số cành cấp1 cao hơn giống đối chứng DT84 ở cả 3 mùa vụ xuân, hè và đông.

4.1. So Sánh Năng Suất Các Dòng Đậu Tương

Nghiên cứu đã xác định được các dòng đậu tương có năng suất cao hơn so với giống đối chứng DT84. Các dòng VD1-2-2, VD1-2-1 và VD1-9-1 cho thấy năng suất vượt trội ở cả 3 vụ Xuân, Hè, Đông. Các dòng VD1-4-4, VD1-10-3, VD1-13-2 có năng suất cao hơn ở vụ Hè, và dòng VD1-1-2 có năng suất cao hơn ở vụ Xuân và Đông. Kết quả này cho thấy tiềm năng của các dòng đậu tương mới trong việc cải thiện năng suất đậu tương tại Gia Lộc, Hải Dương.

4.2. Ảnh Hưởng Của Vụ Trồng Đến Chiều Cao Cây Đậu Tương

Chiều cao cây đậu tương có sự khác biệt giữa các vụ trồng. Chiều cao cây cuối cùng của các dòng đậu tương trong vụ Hè cao hơn so với vụ Xuân và Đông. Điều này có thể do điều kiện khí hậu và ánh sáng trong vụ Hè thuận lợi hơn cho sự sinh trưởng và phát triển của cây đậu tương. Kết quả này cho thấy tầm quan trọng của việc lựa chọn thời vụ trồng phù hợp để tối ưu hóa sinh trưởng và năng suất đậu tương.

4.3. Khả Năng Phân Cành Của Các Dòng Đậu Tương

Khả năng phân cành là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến năng suất đậu tương. Nghiên cứu cho thấy có 2 dòng đậu tương (VD1-2-1, VD1-9-1) có số cành cấp 1 cao hơn giống đối chứng DT84 ở cả 3 mùa vụ xuân, hè và đông. Điều này cho thấy tiềm năng của các dòng đậu tương này trong việc tăng cường khả năng quang hợp và tích lũy chất khô, từ đó cải thiện năng suất.

V. Đánh Giá Khả Năng Chống Chịu Sâu Bệnh Của Đậu Tương

Các dòng, giống đậu tương trong thí nghiệm nhiễm sâu bệnh hại ở mức độ nhẹ và có khả năng chống đổ tương đối tốt. Tổng quả trên cây của các dòng, giống tham gia thí nghiệm biến động mạnh qua ba vụ thí nghiệm. Các dòng VD1-9-1, VD1-4-4 và VD1-2-1 có khối lượng 1000 hạt tương đối ổn định. Dòng VD1-9-1 và VD1-4-4 có khối lượng 1000 hạt lớn nhất (trên 210g), dòng VD1-10-3 và VD1-3-1 có khối lượng 1000 hạt nhỏ nhất ở cả 3 vụ thí nghiệm.

5.1. Mức Độ Nhiễm Sâu Bệnh Hại Trên Đậu Tương

Kết quả nghiên cứu cho thấy các dòng đậu tương tham gia thí nghiệm có mức độ nhiễm sâu bệnh hại ở mức độ nhẹ. Điều này cho thấy các dòng đậu tương này có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt, giúp giảm thiểu chi phí và công sức trong việc quản lý sâu bệnh. Tuy nhiên, cần tiếp tục theo dõi và đánh giá khả năng chống chịu sâu bệnh của các dòng đậu tương này trong các điều kiện khác nhau.

5.2. Khả Năng Chống Đổ Của Các Dòng Đậu Tương

Khả năng chống đổ là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến năng suất đậu tương. Nghiên cứu cho thấy các dòng đậu tương tham gia thí nghiệm có khả năng chống đổ tương đối tốt. Điều này giúp giảm thiểu thiệt hại do đổ ngã, đặc biệt trong điều kiện thời tiết bất lợi. Tuy nhiên, cần tiếp tục theo dõi và đánh giá khả năng chống đổ của các dòng đậu tương này trong các điều kiện khác nhau.

5.3. Khối Lượng 1000 Hạt Của Các Dòng Đậu Tương

Khối lượng 1000 hạt là một chỉ tiêu quan trọng đánh giá chất lượng hạt đậu tương. Nghiên cứu cho thấy các dòng VD1-9-1, VD1-4-4 và VD1-2-1 có khối lượng 1000 hạt tương đối ổn định và lớn nhất. Điều này cho thấy các dòng đậu tương này có chất lượng hạt tốt, đáp ứng yêu cầu của thị trường.

VI. Kết Luận Đề Xuất Giống Đậu Tương Triển Vọng Cho Hải Dương

Các dòng VD1-1-2, VD1-2-2, VD1-2-1, VD1-4-4, VD1-9-1, VD1-10-1, VD1- 10-4, VD1-13-2 có năng suất thực thu cao hơn giống đối chứng DT84 (18,48 tạ/ha) ở mức có ý nghĩa thống kê. Đã xác định được 3 dòng có năng suất thực thu cao vượt trội so với giống đối chứng DT84 ở cả 3 vụ Xuân, Hè và vụ Đông là: VD1-2-2, VD1-2-1 và VD1-9-1. Qua đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển, năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất của các dòng, giống nghiên cứu, cho thấy các dòng, giống nghiên cứu thích hợp tốt nhất trong vụ Hè, với chiều cao cây lớn, khả năng phân cành mạnh, số đốt hữu hiệu cao, tổng số quả trên cây nhiều, năng suất thực thu cao vượt trội, lớn nhất trong ba vụ thí nghiệm. Có thể đưa ba dòng triển vọng VD1-2-2, VD1-2-1 và VD1-9-1vào khảo nghiệm quốc gia.

6.1. Đề Xuất Các Dòng Đậu Tương Triển Vọng

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đề xuất các dòng đậu tương VD1-2-2, VD1-2-1 và VD1-9-1 để đưa vào khảo nghiệm quốc gia. Các dòng đậu tương này có năng suất cao, khả năng chống chịu tốt, và chất lượng hạt tốt, phù hợp với điều kiện địa phương. Việc đưa các dòng đậu tương này vào khảo nghiệm quốc gia sẽ giúp đánh giá chính xác hơn tiềm năng của chúng và đưa ra các khuyến nghị phù hợp cho sản xuất.

6.2. Khuyến Nghị Về Thời Vụ Trồng Đậu Tương

Kết quả nghiên cứu cho thấy các dòng đậu tương thích hợp tốt nhất trong vụ Hè. Do đó, khuyến nghị nên tập trung vào việc trồng đậu tương trong vụ Hè để đạt được năng suất cao nhất. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu và đánh giá khả năng sinh trưởng và năng suất của các dòng đậu tương trong các vụ khác để đưa ra các khuyến nghị phù hợp với từng điều kiện cụ thể.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Đậu Tương

Cần tiếp tục nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng và năng suất đậu tương, bao gồm kỹ thuật canh tác, phân bón, và quản lý sâu bệnh. Cần tập trung vào việc phát triển các giống đậu tương có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt hơn, chịu hạn tốt hơn, và có chất lượng hạt tốt hơn. Cần tăng cường hợp tác giữa các nhà khoa học, nhà quản lý, và người nông dân để đưa các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất.

05/06/2025
Luận văn đánh giá khả năng sinh trưởng phát triển năng suất và chất lượng của một số dòng đậu tương triển vọng trong vụ xuân vụ hè và vụ đông tại gia lộc hải dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ HỢI ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG SINH TRƯỞNG, PHÁT TRIỂN, NĂNG SUẤT VÀ CHẤT LƯỢNG CỦA MỘT SỐ DÒNG ĐẬU TƯƠNG TRIỂN VỌNG TRONG VỤ XUÂN, VỤ HÈ VÀ VỤ ĐÔNG TẠI GIA LỘC, HẢI DƯƠNG Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 60 62 01 10 Người hướng dẫn khoa học: TS. Ninh Thị Phíp NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học do tôi trực tiếp thực hiện, dưới sự hướng dẫn của TS. Ninh Thị Phíp. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trình bày trong luận văn là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác.

Tôi xin cam đoan mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn tốt nghiệp này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn đã được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày… tháng… năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Hợi i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành cuốn luận văn này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ về nhiều mặt của các tập thể, cá nhân và gia đình. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới cô giáo TS. Ninh Thị Phíp – Bộ môn Cây công nghiệp và Cây thuốc – Khoa Nông học – Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam, người đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn và giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thực hiện luận văn tốt nghiệp.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến các thầy cô giáo trong Bộ môn Cây công nghiệp và Cây thuốc – Khoa Nông Học - Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam đã quan tâm giúp đỡ, đóng góp ý kiến quý báu để luận văn của tôi đựơc hoàn thiện hơn. Tôi xin cảm ơn Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam là cơ sở đào tạo để tôi đạt được kết quả tốt như ngày hôm nay. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, các đồng nghiệp trong Bộ môn Kỹ thuật Canh tác và Cơ cấu cây trồng - Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, Phòng Nông nghiệp huyện Gia Lộc tỉnh Hải Dương đã giúp tôi hoàn thành luận văn. Xin chân thành cảm ơn tới gia đình, người thân và bạn bè đã cổ vũ, động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận văn này.

Hà Nội, ngày… tháng… năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Hợi ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.v Danh mục bảng. vi Danh mục hình.

vii Trích yếu luận văn. viii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích, yêu cầu.

Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Tổng quan tài liệu. Tình hình sản xuất đậu tương trên thế giới và Việt Nam.

Tình hình sản xuất đậu tương trên thế giới. Tình hình sản xuất đậu tương ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu chọn tạo giống đậu tương trên thế giới và Việt Nam. Tình hình nghiên cứu chọn tạo giống đậu tương trên thế giới.

Tình hình nghiên cứu chọn tạo giống đậu tương ở Việt Nam. Một số kết quả nghiên cứu về thời vụ trồng đậu tương. Một số kết quả nghiên cứu về khả năng thích ứng của cây đậu tương. Đặc điểm khí hậu và tình hình sản xuất đậu tương tại gia lộc Hải Dương.

Đặc điểm khí hậu thời tiết. Tình hình sản xuất đậu tương tại huyện Gia Lộc, tỉnh Hải Dương. Đánh giá chung về tình hình sản xuất đậu tương tại Hải Dương. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu.

Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Bố trí thí nghiệm. Chỉ tiêu và phương pháp theo dõi. Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả nghiên cứu và thảo luận.

Đặc điểm thực vật học của các dòng đậu tương. Đặc điểm thân, cành đậu tương. Đặc điểm lá đậu tương. Đặc điểm hoa, quả, hạt đậu tương.

Các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển của các dòng, giống đậu tương. Các giai đoạn sinh trưởng của các dòng, giống đậu tương. Động thái tăng trưởng chiều cao thân chính của các dòng, giống đậu tương. Chỉ số diện tích lá của các dòng, giống đậu tương.

Khả năng hình thành nốt sần của các dòng, giống đậu tương. Khả năng tích lũy chất khô của các dòng, giống đậu tương. Một số đặc điểm sinh trưởng của các dòng, giống đậu tương. Khả năng chống chịu của các dòng, giống tham gia thí nghiệm.

Mức độ nhiễm sâu, bệnh hại. Khả năng chống đổ và mức độ tách vỏ quả. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất. Các yếu tố cấu thành năng suất của các dòng, giống đậu tương.

Năng suất của các dòng, giống đậu tương. Chất lượng hạt (hàm lượng protein và LIPIT). Kết luận và kiến nghị. 74 Tài liệu tham khảo.

85 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa Tiếng Việt BNN & PTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn CCCC Chiều cao cuối cùng Cs Cộng sự Đ/C Đối chứng KHKT Khoa học kỹ thuật LAI Chỉ số diện tích lá m1000 Khối lượng 1000 hạt MS Màu sắc NSTT Năng suất thực thu USDA Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ v DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Diện tích, năng suất và sản lượng đậu tương trên thế giới. Tình hình sản xuất đậu tương của một số nước trên thế giới trong những năm gần đây. Diện tích, năng suất và sản lượng đậu tương Việt Nam.

Điều kiện khí hậu, thời tiết tại Gia Lộc, Hải Dương. Diện tích, năng suất, sản lượng đậu tương tại Gia Lộc, Hải Dương ………28 Bảng 2. Diện tích, năng suất, sản lượng đậu tương theo mùa vụ tại Gia Lộc, Hải Dương…………………………………………………………………. Đặc điểm hình thái một số dòng, giống đậu tương trong thí nghiệm.

Thời gian sinh trưởng của các dòng, giống đậu tương ở vụ Xuân, Hè và Đông. Động thái tăng trưởng chiều cao thân chính của các dòng, giống đậu tương trong điều kiện vụ xuân, hè và đông. Chỉ số diện tích lá của các dòng, giống đậu tương. Số lượng nốt sần hữu hiệu của các dòng, giống đậu tương.

Khối lượng nốt sần của các dòng, giống đậu tương. Khả năng tích lũy chất khô của các dòng, giống đậu tương. Một số chỉ tiêu sinh trưởng của các dòng, giống đậu tương. Một số chỉ tiêu sinh trưởng của các dòng, giống đậu tương.

Mức độ nhiễm sâu hại của các dòng giống đậu tương. Mức độ nhiễm bệnh hại của các dòng, giống đậu tương. Khả năng chống đổ và mức độ tách vỏ quả của các dòng, giống đậu tương. Các yếu tố cấu thành năng suất của các dòng, giống đậu tương.

Các yếu tố cấu thành năng suất của các dòng, giống đậu tương. Năng suất của các dòng, giống đậu tương. 70 vi DANH MỤC HÌNH Hình 4. Chiều cao cây cuối cùng của các dòng, giống đậu tương thí nghiệm ở vụ Xuân, Hè, Đông.

Năng suất thực thu của các dòng, giống đậu tương thí nghiệm ở vụ Xuân, Hè, Đông. 72 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Thị Hợi Tên Luận văn: Đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển, năng suất và chất lượng của một số dòng đậu tương triển vọng trong vụ Xuân, vụ Hè và vụ Đông tại Gia Lộc, Hải Dương. Ngành: Khoa học Cây trồng Mã số: 60 62 01 10 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu khả năng sinh trưởng, phát triển, năng suất và chất lượng của các dòng đậu tương mới ở các mùa vụ khác nhau tại Gia Lộc – Hải Dương nhằm xác định được 1- 2 dòng, giống đậu tương mới thích hợp trên đất Gia Lộc – Hải Dương. Phương pháp nghiên cứu Các thí nghiệm nghiên cứu được bố trí theo kiểu khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCB) với 3 lần nhắc lại.

Các số liệu, kết quả thí nghiệm được xử lý bằng phần mềm Excel 2007, chương trình IRRISTAT 5. Kết quả chính và kết luận Đã xác định được 3 dòng có năng suất thực thu cao vượt trội so với giống đối chứng DT84 ở cả 3 vụ Xuân, Hè, Đông là: VD1-2-2, VD1-2-1 và VD1-9-1. Bên cạnh đó, dòng VD1-4-4, VD1-10-3, VD1-13-2 cao hơn ở vụ Hè; Dòng VD1-1-2 ở vụ Xuân và Đông cũng cho năng suất thực thu vượt trội giống đối chứng DT84. Chiều cao cây cuối cùng của 14 dòng, giống tham gia thí nghiệm cho thấy chiều cao cuối cùng của các dòng, giống trong điều kiện vụ Hè cao hơn so với vụ Xuân và Đông.

Chiều cao cuối cùng của 14 dòng, giống nghiên cứu thấp nhất ở vụ Đông. Số cành cấp 1: có 2 dòng (VD1-2-1,VD1-9-1) số cành cấp1 cao hơn giống đối chứng DT84 ở cả 3 mùa vụ xuân, hè và đông. Số đốt mang quả trong điều kiện vụ hè cao hơn so với vụ xuân và vụ đông Các dòng, giống đậu tương trong thí nghiệm nhiễm sâu bệnh hại ở mức độ nhẹ và có khả năng chống đổ tương đối tốt. Tổng quả trên cây của các dòng, giống tham gia thí nghiệm biến động mạnh qua ba vụ thí nghiệm.

Các dòng VD1-9-1, VD1-4-4 và VD1-2-1 có khối lượng 1000 hạt tương đối ổn định. Dòng VD1-9-1 và VD1-4-4 có khối lượng 1000 hạt lớn nhất (trên 210g), dòng VD1-10-3 và VD1-3-1 có khối lượng 1000 hạt nhỏ nhất ở cả 3 vụ thí nghiệm. viii Các dòng VD1-1-2, VD1-2-2, VD1-2-1, VD1-4-4, VD1-9-1, VD1-10-1, VD1- 10-4, VD1-13-2 có năng suất thực thu cao hơn giống đối chứng DT84 (18,48 tạ/ha) ở mức có ý nghĩa thống kê. Đã xác định được 3 dòng có năng suất thực thu cao vượt trội so với giống đối chứng DT84 ở cả 3 vụ Xuân, Hè và vụ Đông là: VD1-2-2, VD1-2-1 và VD1-9-1.

Bên cạnh đó, dòng VD1-4-4, VD1-10-3, VD1-13-2 ở vụ Hè; Dòng VD1-1-2 ở vụ Xuân và Đông cũng cho năng suất thực thu vượt trội giống đối chứng DT84. Qua đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển, năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất của các dòng, giống nghiên cứu, cho thấy các dòng, giống nghiên cứu thích hợp tốt nhất trong vụ Hè, với chiều cao cây lớn, khả năng phân cành mạnh, số đốt hữu hiệu cao, tổng số quả trên cây nhiều, năng suất thực thu cao vượt trội, lớn nhất trong ba vụ thí nghiệm. Có thể đưa ba dòng triển vọng VD1-2-2, VD1-2-1 và VD1-9-1vào khảo nghiệm quốc gia. ix THESIS ABSTRACT Master candidate: Nguyen Thi Hoi Thesis title: Evaluating the growth, development, yield and quality of some prospective soybean lines in Spring, Summer and Winter seasons in Gia Loc, Hai Duong.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Đánh Giá Khả Năng Sinh Trưởng và Năng Suất Đậu Tương Tại Gia Lộc, Hải Dương cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển và năng suất của cây đậu tương trong khu vực Gia Lộc, Hải Dương. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng của cây mà còn đưa ra những khuyến nghị hữu ích cho nông dân nhằm tối ưu hóa năng suất. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về các phương pháp canh tác hiệu quả, giúp nâng cao sản lượng và chất lượng sản phẩm.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực nông nghiệp, bạn có thể tham khảo tài liệu Đặc điểm sinh trưởng phát triển năng suất của một số giống ngô lai và nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón lá đến giống ngô nk4300 trồng vụ xuân 2011 tại huyện đoan hùng phú thọ. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự phát triển của các giống ngô lai và ảnh hưởng của phân bón đến năng suất, từ đó có thể áp dụng những kiến thức này vào việc cải thiện sản xuất nông nghiệp của mình.