Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chăn nuôi dê tại Việt Nam là phương thức chăn nuôi truyền thống, phân bố tập trung tại các vùng trung du và miền núi phía Bắc. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê nông nghiệp Việt Nam năm 2018, tổng đàn dê cả nước đạt 2.942.000 con (tăng 127.674 con so với năm 2017), sản lượng thịt dê hơi xuất chuồng đạt 30.329,4 tấn. Tại tỉnh Thái Nguyên, tổng đàn dê năm 2018 ghi nhận 42.164 con và sản lượng thịt hơi xuất chuồng đạt 480 tấn. Định Hóa là huyện vùng cao có địa hình núi đá vôi đặc trưng với dãy núi Rồng và các bãi phẳng nhiều cây cỏ (tiếng Tày gọi là "Chúng"), tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển chăn nuôi dê.
Giống dê địa phương tại huyện Định Hóa (thường gọi là dê Nản) có nguồn gốc lịch sử gắn liền với loài dê núi Sơn Dương bản địa. Khảo sát ban đầu cho thấy giống dê này có ngoại hình thấp nhỏ, màu sắc lông đa dạng (chủ yếu màu cánh gián, vàng nhạt, xám), thích nghi tốt với địa hình đồi núi dốc và tận dụng thức ăn thô xanh tự nhiên. Tuy nhiên, dê Nản có tầm vóc nhỏ (khối lượng sơ sinh từ 1,2 - 1,3 kg; trưởng thành dê cái đạt 17 - 20 kg, dê đực đạt 25 - 30 kg), số con đẻ ra trên mỗi lứa thấp, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa chưa cao và tốc độ sinh trưởng còn chậm do kỹ thuật chăm sóc quảng canh cùng tác động của mầm bệnh.
Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Bùi Kiên Giang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm giải quyết các mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá hoạt động sinh dục, sức sinh sản và khả năng sinh trưởng của đàn dê địa phương Định Hóa nuôi tại các mô hình.
- Chẩn đoán lâm sàng, xác định tỷ lệ mắc bệnh và đánh giá kết quả áp dụng phác đồ điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn dê địa phương sinh sản.
- Thực hiện công tác phục vụ sản xuất thú y, vệ sinh chuồng trại và hỗ trợ điều trị bệnh trên đàn gia súc (ngựa, hươu sao) tại cơ sở thực tập.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận:
- Đối tượng nghiên cứu: 105 con dê cái địa phương Định Hóa sinh sản, 270 dê con theo dõi sinh trưởng từ sơ sinh đến 3 tháng tuổi, cùng đàn ngựa (58 con) và đàn hươu sao (253 con) tại cơ sở.
- Không gian nghiên cứu: Các mô hình chăn nuôi tại huyện Định Hóa (mô hình bảo tồn tại chỗ), huyện Phú Lương (mô hình chuyển vị) và cơ sở chăn nuôi của Công ty Cổ phần Khoa học Sự sống (tỉnh Thái Nguyên).
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 20/11/2018 đến ngày 23/05/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y về sinh lý học, giải phẫu học và bệnh lý học gia súc nhai lại:
- Phân loại học và giải phẫu - sinh lý học: Dê nhà (Capra hircus) thuộc lớp Động vật có vú (Mammalia), bộ Guốc chẵn (Artiodactyla), bộ phụ Nhai lại (Ruminantia), họ Sừng rỗng (Bovidae), bắt nguồn từ hai tổ tiên chính là dê rừng Bezoar (Capra aegagrus) và dê rừng Markhor (Capra falconeri). Hệ tiêu hóa có cấu tạo dạ dày 4 ngăn đặc thù: dạ cỏ chiếm khoảng 80% thể tích toàn dạ dày (dung tích lên đến 30 lít), dạ tổ ong (1 - 2 lít), dạ lá sách và dạ múi khế (dài khoảng 40 cm). Sinh lý sinh sản chịu sự điều hòa của hệ thống thần kinh - thể dịch, chi phối chu kỳ động dục, quá trình mang thai và tiết sữa.
- Bệnh lý học thú y: Cơ chế phát sinh, triệu chứng lâm sàng và bệnh tích của 7 bệnh phổ biến: Viêm loét miệng truyền nhiễm (do virus thuộc họ Poxviridae, chi Parapoxvirus); Viêm phổi (do vi khuẩn Pasteurella multocida, Mannheimia haemolytica); Hội chứng tiêu chảy (do E. coli, Salmonella, cầu trùng, giun sán hoặc thức ăn); Chướng hơi dạ cỏ; Viêm vú (do Staphylococcus spp., Streptococcus spp., Corynebacterium spp.); Viêm kết mạc mắt (do chấn thương hoặc nhiễm khuẩn Branhamella ovis, Mycoplasma, Chlamydia psittaci); và Bệnh áp xe ngoài da.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và lâm sàng được triển khai cụ thể:
- Phương pháp theo dõi sinh sản: Quan sát trực tiếp hàng ngày và ghi chép sổ sách theo dõi 105 dê cái sinh sản về các chỉ tiêu: tuổi động dục lần đầu, tuổi phối giống lần đầu, tuổi đẻ lứa đầu, độ dài chu kỳ động dục, thời gian động dục, thời gian mang thai, thời gian hồi phục động dục/phối giống lại sau đẻ, số lứa đẻ/năm và số con đẻ ra/lứa.
- Phương pháp theo dõi sinh trưởng: Cân khối lượng toàn bộ 270 dê con sinh ra ở 4 thời điểm cố định: sơ sinh, 1 tháng tuổi, 2 tháng tuổi và 3 tháng tuổi bằng cân kỹ thuật.
- Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh: Thăm khám lâm sàng, kiểm tra thân nhiệt, niêm mạc, phân, dịch tiết, xác định triệu chứng đặc trưng; thiết lập phác đồ can thiệp bằng kháng sinh, thuốc kháng viêm, thuốc trợ sức trợ lực, dung dịch điện giải và can thiệp ngoại khoa; theo dõi tỷ lệ khỏi bệnh và thời gian hồi phục.
- Nguồn dữ liệu và xử lý số liệu: Thu thập trực tiếp tại thực địa kết hợp dữ liệu sổ sách lưu trữ tại các mô hình chăn nuôi; toàn bộ số liệu được tính toán theo các công thức toán sinh học và xử lý thống kê mô tả (Mean ± SD) trên phần mềm Microsoft Excel 2010.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu và bảo tồn giống dê địa phương Định Hóa trong bối cảnh chăn nuôi dê tại vùng trung du miền núi phía Bắc đang chuyển dịch từ quảng canh sang bán thâm canh. Khẳng định ý nghĩa khoa học trong việc cung cấp thông tin chuẩn hóa về sức sinh sản của dê Nản, đồng thời nêu rõ giá trị thực tiễn giúp người chăn nuôi xây dựng quy trình quản lý giống và phác đồ phòng trị bệnh hiệu quả.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp toàn diện các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài:
- Nguồn gốc phân loại, đặc điểm ngoại hình, giải phẫu sinh lý tiêu hóa và đặc tính sinh sản của loài dê.
- Phân tích các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến năng suất sinh sản như mùa vụ (thời tiết nóng ẩm, lạnh khô), chế độ chăm sóc nuôi dưỡng và nguy cơ suy thoái giống do giao phối cận huyết.
- Căn nguyên, cơ chế bệnh sinh, triệu chứng, bệnh tích và nguyên tắc điều trị 7 bệnh lý thường gặp trên đàn dê cái sinh sản.
- Đánh giá tổng quan các nghiên cứu cải tạo giống dê tại Việt Nam (các công trình lai tạo giống dê Cỏ, Bách Thảo với các giống dê ngoại như Beetal, Jumnapari, Barbari, Alpine, Saanen, Boer của Trung tâm Nghiên cứu Dê và Thỏ Sơn Tây, Đặng Vũ Bình, Nguyễn Thị Mai, Đậu Văn Hải, Lê Văn Thông, Phạm Kim Đăng) cùng các nghiên cứu quốc tế về hiệu suất sinh sản của các giống dê Kamohri (Pakistan), Matou (Trung Quốc), Abergele (Ethiopia).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác định quy mô mẫu nghiên cứu gồm 105 dê cái sinh sản tại huyện Định Hóa và huyện Phú Lương. Mô tả chi tiết quy trình theo dõi các chỉ tiêu sinh sản, kỹ thuật cân đo sinh trưởng trên đàn dê con (n = 270), tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng từng loại bệnh, hệ thống các công thức tính toán chỉ tiêu chăn nuôi thú y và phương pháp xử lý số liệu thống kê.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Tác giả trình bày, phân tích và đối sánh các số liệu thực nghiệm thu được qua các bảng thống kê chi tiết:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị tính |
Giá trị trung bình ± SD |
Khoảng dao động |
| Tuổi động dục lần đầu |
Ngày |
233,79 ± 32,86 |
170 - 266 |
| Tuổi phối giống lần đầu |
Ngày |
274,71 ± 32,93 |
212 - 295 |
| Tuổi đẻ lứa đầu |
Ngày |
423,43 ± 33,12 |
361 - 462 |
| Thời gian động dục |
Giờ |
56,61 ± 12,81 |
48 - 66 |
| Chu kỳ động dục |
Ngày |
20,05 ± 1,12 |
19 - 21 |
| Thời gian mang thai |
Ngày |
149,23 ± 1,46 |
146 - 150 |
| Thời gian phối giống lại sau đẻ |
Ngày |
91,93 ± 16,21 |
45 - 150 |
Về số lứa đẻ/năm (theo dõi 105 dê cái): Dao động từ 1,0 đến 1,8 lứa/năm (bình quân đạt 1,54 lứa/năm). Trong đó, nhóm đẻ 1,4 lứa/năm chiếm 23,81% (25 con) và nhóm đẻ 1,5 lứa/năm chiếm 22,86% (24 con); nhóm đẻ 1 lứa/năm chiếm 5,71% (6 con) và nhóm đẻ 1,8 lứa/năm chiếm 4,76% (5 con).
Về số con đẻ/lứa (theo dõi 240 lứa đẻ): Trung bình đạt 1,13 ± 0,37 con/lứa. Tỷ lệ lứa đẻ 1 con chiếm ưu thế tuyệt đối với 87,50% (210 lứa); tỷ lệ lứa đẻ 2 con đạt 12,50% (30 lứa); không ghi nhận trường hợp đẻ 3 con trở lên.
Về khả năng sinh trưởng của đàn dê con (theo dõi 270 con):
- Sơ sinh: 1,72 ± 0,19 kg/con.
- 1 tháng tuổi: 3,57 ± 0,38 kg/con.
- 2 tháng tuổi: 5,13 ± 0,52 kg/con.
- 3 tháng tuổi: 6,06 ± 0,61 kg/con.
Về tình hình dịch bệnh và kết quả điều trị:
- Tỷ lệ mắc bệnh chung trên đàn dê địa phương sinh sản là 34,28% (36/105 con). Trong đó, bệnh tiêu chảy có tỷ lệ mắc cao nhất (12,38% - 13 con), kế tiếp là viêm loét miệng truyền nhiễm (6,67% - 7 con), viêm phổi (4,76% - 5 con), viêm kết mạc mắt (4,76% - 5 con), áp xe (2,86% - 3 con), chướng hơi dạ cỏ (1,90% - 2 con) và viêm vú (0,95% - 1 con).
- So sánh giữa hai mô hình: Mô hình bảo tồn tại chỗ tại Định Hóa có tỷ lệ mắc bệnh là 34,44% (31/90 con); mô hình chuyển vị tại Phú Lương có tỷ lệ mắc bệnh là 33,33% (5/15 con). Các bệnh viêm phổi, tiêu chảy và viêm kết mạc mắt chỉ xuất hiện tại Định Hóa, trong khi bệnh viêm vú chỉ xuất hiện tại Phú Lương.
- Kết quả điều trị: Tổng số 36 dê mắc bệnh được đưa vào điều trị, chữa khỏi 35 con, đạt tỷ lệ khỏi bệnh 97,22%. Hầu hết các bệnh đạt tỷ lệ khỏi 100%, riêng bệnh tiêu chảy đạt tỷ lệ khỏi 92,30% (12/13 con khỏi, 1 con chết do phát hiện muộn).
- Công tác phục vụ sản xuất: Khóa luận ghi nhận kết quả điều trị hội chứng đau bụng ở ngựa khỏi 100% (3/3 con), viêm mắt ở ngựa khỏi 100% (1/1 con); điều trị bệnh tiêu chảy phân trắng ở hươu sao khỏi 50% (1/2 con) và tiêu chảy phân lỏng ở hươu sao khỏi 66,67% (2/3 con).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đúc kết toàn bộ các chỉ tiêu kỹ thuật đã khảo sát, khẳng định khả năng sinh sản của dê Nản ở mức trung bình của nhóm dê Cỏ bản địa nhưng có khả năng thích nghi cao. Tác giả kiến nghị 3 nhóm giải pháp: mở rộng tuyên truyền kỹ thuật phòng trị bệnh, hỗ trợ chính sách vốn - chuyển giao công nghệ cho nông hộ, và chủ động trồng cỏ, lập công thức thức ăn bổ sung trong mùa đông rét và mưa lũ.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính của khóa luận
Khóa luận đã định lượng cụ thể toàn bộ các chỉ tiêu sinh học sinh sản và tình hình bệnh lý của giống dê địa phương Định Hóa qua hệ thống số liệu thực nghiệm:
| Nhóm chỉ tiêu |
Số liệu thực nghiệm đạt được |
| Tuổi thành thục sinh dục & sinh sản |
Động dục lần đầu: 233,79 ngày; Phối giống lần đầu: 274,71 ngày; Đẻ lứa đầu: 423,43 ngày |
| Chu kỳ và thời gian mang thai |
Chu kỳ động dục: 20,05 ngày; Thời gian động dục: 56,61 giờ; Thời gian mang thai: 149,23 ngày |
| Năng suất sinh sản |
1,54 lứa/năm; Số con sơ sinh/lứa: 1,13 con (87,5% đẻ 1 con; 12,5% đẻ 2 con) |
| Tỷ lệ sống của dê |
Tỷ lệ sơ sinh giữ lại nuôi: 93,33%; Tỷ lệ sống từ sơ sinh đến 6 tháng tuổi: 92,59% |
| Tăng trưởng khối lượng dê con |
Sơ sinh: 1,72 kg; 1 tháng: 3,57 kg; 2 tháng: 5,13 kg; 3 tháng: 6,06 kg |
| Cơ cấu bệnh tật trên đàn dê |
Tổng tỷ lệ mắc bệnh: 34,28%; Cao nhất là tiêu chảy (12,38%) và viêm loét miệng (6,67%) |
| Hiệu quả điều trị bệnh |
Tỷ lệ chữa khỏi chung đạt 97,22% (khỏi 35/36 ca bệnh) |
Phác đồ điều trị tác giả áp dụng và đề xuất
- Bệnh viêm loét miệng truyền nhiễm: Rửa sạch vết loét bằng nước muối sinh lý, sát trùng bằng chanh/khế hoặc dung dịch cồn iod - tetran kết hợp bôi xanh methylen; tiêm bắp kháng sinh phòng nhiễm trùng kế phát (Gentamycin, Streptomycin, Penicillin, Amoxicillin hoặc Ceftiofur) và thuốc bổ trợ lực (Catosal, B-complex, Vitamin C).
- Bệnh viêm phổi: Sử dụng kháng sinh đặc hiệu đường hô hấp (Tylosin liều 11 mg/kg thể trọng, Tetracyclin 15 mg/kg TT, hoặc Tiamulin 20 mg/kg TT) kết hợp thuốc trợ sức (Cafein, Vitamin B, C).
- Bệnh tiêu chảy: Thể nhẹ dùng thảo mộc chứa tanin (nước sắc búp ổi, lá hồng xiêm, chè xanh); thể nặng ở dê non dùng Biseptol (1 - 2 viên/ngày), ở dê lớn tiêm Streptomycin (20 - 50 mg/kg TT) kết hợp bù nước và điện giải.
- Bệnh chướng hơi dạ cỏ: Cố định tư thế đứng dốc đầu, kéo lưỡi hoặc đặt ống thông dạ cỏ, xoa bóp hông trái; cho uống dung dịch Amoniac, Creolin hoặc nước rượu tỏi kết hợp xông khói bồ kết; chỉ can thiệp chọc trocar dạ cỏ khi nguy kịch.
- Bệnh áp xe: Sát trùng cồn iod 10%, gây tê cục bộ Novocain 3%, rạch mổ vô trùng tháo mủ, rửa sạch và rắc bột kháng sinh Penicillin + Streptomycin.
Đóng góp của đề tài
- Cung cấp dẫn liệu khoa học có hệ thống đầu tiên về các chỉ số sinh sản và sinh trưởng của giống dê Nản (dê địa phương Định Hóa, Thái Nguyên).
- Đánh giá thực chứng mức độ an toàn và khả năng thích ứng của đàn dê địa phương khi nuôi chuyển vị từ Định Hóa về Phú Lương.
- Chuẩn hóa quy trình chẩn đoán lâm sàng và xác lập phác đồ điều trị hiệu quả cao đối với 7 bệnh thường gặp, góp phần giảm tỷ lệ hao hụt đàn trong chăn nuôi nông hộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Thời gian theo dõi thực địa diễn ra trong 6 tháng (từ tháng 11/2018 đến tháng 5/2019), chưa bao quát trọn vẹn biến động qua nhiều chu kỳ năm liên tiếp.
- Quy mô mẫu tại mô hình chuyển vị huyện Phú Lương còn hạn chế (15 con) so với mô hình tại chỗ huyện Định Hóa (90 con).
- Nghiên cứu tập trung vào quan sát chỉ tiêu sinh lý - lâm sàng và dịch tễ học mô tả, chưa thực hiện các phân tích cận lâm sàng chuyên sâu (xét nghiệm sinh hóa máu, giải trình tự gen virus/vi khuẩn).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Tiếp tục theo dõi dài hạn sức sản xuất của đàn dê Nản qua nhiều thế hệ để đánh giá mức độ thoái hóa giống hoặc ổn định di truyền.
- Nghiên cứu thử nghiệm các khẩu phần thức ăn hoàn chỉnh nhằm nâng cao tốc độ sinh trưởng và kích thước lứa đẻ của dê địa phương.
- Triển khai các nghiên cứu lai kinh tế giữa dê cái địa phương Định Hóa với các giống dê đực ngoại (như Boer, Bách Thảo) nhằm cải thiện tầm vóc và năng suất thịt thương phẩm.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo đối với các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ Thú y: Cung cấp mẫu hình nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng, phương pháp theo dõi các chỉ tiêu sinh sản gia súc nhai lại nhỏ và quy trình xử lý số liệu thống kê sinh học.
- Cán bộ khuyến nông và kỹ thuật viên thú y cơ sở: Nguồn tài liệu tham khảo trực tiếp về triệu chứng lâm sàng và phác đồ điều trị cụ thể cho 7 bệnh nội - ngoại khoa và truyền nhiễm phổ biến trên đàn dê.
- Người chăn nuôi và chủ trang trại: Tham khảo lịch trình động dục, kỹ thuật phát hiện dê động dục, thời điểm phối giống thích hợp (phối 2 lần: sau 18 - 36 giờ kể từ khi xuất hiện biểu hiện động dục) và các biện pháp vệ sinh phòng bệnh chuồng trại.
Câu hỏi thường gặp
1. Giống dê địa phương Định Hóa có nguồn gốc từ đâu và tầm vóc ngoại hình như thế nào?
Dê địa phương Định Hóa (người dân gọi là dê Nản) có nguồn gốc từ loài dê núi Sơn Dương bản địa. Dê có thân hình thấp nhỏ, đầu to, tai ngắn hướng ngang, sừng ngắn cong hoặc chĩa sang hai bên, cả con đực và con cái đều có râu cằm. Màu lông chủ yếu là màu cánh gián, vàng nhạt và xám. Khối lượng sơ sinh đạt 1,2 - 1,3 kg; khi 6 tháng tuổi dê đực nặng khoảng 7 kg, dê cái khoảng 5 kg; trưởng thành dê cái đạt 17 - 20 kg và dê đực đạt 25 - 30 kg.
2. Các chỉ số sinh sản cơ bản của dê cái địa phương Định Hóa đạt mức nào?
Theo số liệu theo dõi 105 dê cái, dê địa phương Định Hóa có tuổi động dục lần đầu trung bình là 233,79 ngày; tuổi phối giống lần đầu là 274,71 ngày; tuổi đẻ lứa đầu là 423,43 ngày. Chu kỳ động dục trung bình kéo dài 20,05 ngày; thời gian động dục là 56,61 giờ; thời gian mang thai là 149,23 ngày; thời gian phối giống lại sau đẻ là 91,93 ngày; số lứa đẻ bình quân đạt 1,54 lứa/năm.
3. Số con đẻ ra trên mỗi lứa của dê địa phương Định Hóa là bao nhiêu?
Theo dõi trên 240 lứa đẻ, số con sơ sinh bình quân đạt 1,13 con/lứa. Cơ cấu lứa đẻ gồm 87,50% lứa đẻ 1 con (210 lứa) và 12,50% lứa đẻ 2 con (30 lứa). Trong suốt thời gian nghiên cứu, không ghi nhận trường hợp dê cái nào đẻ từ 3 con trở lên trong một lứa.
4. Tỷ lệ mắc bệnh trên đàn dê sinh sản là bao nhiêu và bệnh nào chiếm tỷ lệ cao nhất?
Tỷ lệ mắc bệnh chung trên đàn dê theo dõi là 34,28% (36/105 con). Bệnh tiêu chảy có tỷ lệ mắc cao nhất trong đàn với 12,38% (13 con mắc), tiếp theo là viêm loét miệng truyền nhiễm 6,67% (7 con), viêm phổi 4,76% (5 con), viêm kết mạc mắt 4,76% (5 con), áp xe 2,86% (3 con), chướng hơi dạ cỏ 1,90% (2 con) và viêm vú 0,95% (1 con).
5. Kết quả điều trị các bệnh thường gặp trên đàn dê địa phương đạt hiệu quả ra sao?
Tỷ lệ chữa khỏi bệnh chung đạt 97,22% (35/36 con khỏi bệnh). Trong đó, các bệnh viêm loét miệng truyền nhiễm, viêm phổi, chướng hơi dạ cỏ, viêm vú, viêm kết mạc mắt và áp xe đều đạt tỷ lệ chữa khỏi 100%. Riêng bệnh tiêu chảy có tỷ lệ chữa khỏi đạt 92,30% (12/13 con khỏi), có 1 trường hợp bị chết do phát hiện muộn và thể trạng suy kiệt.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Bùi Kiên Giang đã cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về sức sinh sản và đặc tính sinh trưởng của giống dê Nản địa phương huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên. Nghiên cứu xác định tỷ lệ mắc bệnh trên đàn dê sinh sản đạt 34,28% (trong đó bệnh tiêu chảy và viêm loét miệng truyền nhiễm chiếm tỷ lệ cao nhất) và chứng minh hiệu quả thực tế của các phác đồ can thiệp thú y với tỷ lệ chữa khỏi đạt 97,22%. Các kết quả này tạo lập cơ sở khoa học tin cậy phục vụ công tác bảo tồn nguồn gen vật nuôi bản địa, đồng thời cung cấp giải pháp kỹ thuật phòng trị bệnh thực tiễn cho người chăn nuôi gia súc nhai lại tại khu vực trung du miền núi phía Bắc.