Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây rau họ thập tự (Brassicaceae hay Cruciferae) bao gồm các chủng loại phổ biến như cải xanh, cải ngọt, cải thìa, cải ngồng, cải bắp, súp lơ... Đây là nhóm rau ăn lá thiết yếu trong cơ cấu bữa ăn hàng ngày tại Việt Nam. Nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu thụ và nâng cao hiệu quả kinh tế, diện tích canh tác rau họ thập tự liên tục được mở rộng; riêng 6 tháng đầu năm 2021, diện tích gieo trồng rau tại tỉnh Bình Dương đã đạt 1.600 ha với định hướng ứng dụng công nghệ cao và thực hành nông nghiệp tốt (GAP). Tuy nhiên, tập quán thâm canh và tăng vụ liên tục trên cùng một diện tích đất đã tạo điều kiện cho các loại nấm bệnh tích lũy nghiêm trọng trong đất, điển hình là bệnh đốm vòng (Alternaria brassicae), thán thư (Colletotrichum higginsianum), sương mai (Peronospora brassicae), đốm lá (Cercospora brassicicola) và đặc biệt là bệnh lở cổ rễ do nấm Rhizoctonia solani Kühn gây ra.

Nấm Rhizoctonia solani là tác nhân gây bệnh nguy hiểm có phổ ký chủ rộng trên 550 loài thực vật, xâm nhiễm qua đất, hạt giống và tàn dư mùa vụ dưới dạng sợi nấm hoặc hạch nấm. Hạch nấm có khả năng tồn tại nhiều năm ở tầng đất mặt và hiện chưa có giống rau họ thập tự nào có khả năng kháng hoàn toàn đối với tác nhân này. Trước thực trạng lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học gây suy thoái đất, ô nhiễm môi trường và tồn dư hóa chất độc hại, giải pháp kiểm soát sinh học bằng vi sinh vật đối kháng bản địa được xem là hướng đi bền vững. Trong đó, nhóm xạ khuẩn—đặc biệt là chi Streptomyces, nguồn sản sinh gần 80% lượng kháng sinh tự nhiên trên thế giới—sở hữu tiềm năng lớn nhờ khả năng tiết enzyme phân hủy vách tế bào nấm và các chất ức chế sinh trưởng mầm bệnh. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Đánh giá khả năng đối kháng của một số dòng xạ khuẩn đối với nấm Rhizoctonia solani Kühn gây bệnh lở cổ rễ trên cây rau họ thập tự phân lập tại Bình Dương" được thực hiện.

Mục tiêu tổng quát của khóa luận là đánh giá khả năng đối kháng của các dòng xạ khuẩn đối với nấm R. solani phân lập từ cây rau họ thập tự tại tỉnh Bình Dương nhằm định hướng ứng dụng trong canh tác an toàn. Để đạt được mục tiêu này, 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể đã được triển khai:

  1. Phân lập nấm gây bệnh trên cây rau họ thập tự và xác định các đặc điểm hình thái của nấm Rhizoctonia solani.
  2. Xác định khả năng đối kháng của một số dòng xạ khuẩn đối với nấm Rhizoctonia solani trong điều kiện phòng thí nghiệm.
  3. Xác định khả năng phòng trừ bệnh lở cổ rễ trên cải xanh của dòng xạ khuẩn triển vọng (BT02) trong điều kiện nhà lưới.
  4. Xác định khả năng trừ bệnh lở cổ rễ trên cải xanh của dòng xạ khuẩn BT02 trong điều kiện ngoài đồng ruộng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nấm Rhizoctonia solani Kühn gây bệnh lở cổ rễ; 5 dòng xạ khuẩn (Streptomyces spp. ký hiệu BT02, BT03, BT07, BT09, BT16); các giống rau họ thập tự gồm cải bẹ xanh (Brassica juncea), cải ngọt (Brassica integrifolia) và cải ngồng (Brassica chinensis var.); thuốc bảo vệ thực vật đối chứng hoạt chất Mancozeb (Dithane M-45 WP).
  • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 05/2022 đến tháng 11/2022.
  • Không gian nghiên cứu: Mẫu bệnh được thu thập tại các vùng chuyên canh rau thuộc tỉnh Bình Dương; các nội dung phân lập, giải trình tự, thử nghiệm in vitro và thử nghiệm nhà lưới được tiến hành tại Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh; nội dung đánh giá hiệu lực trừ bệnh ngoài đồng ruộng được thực hiện tại xã Long Khê, huyện Cần Đước, tỉnh Long An.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên cơ sở phân loại học và sinh học của nấm Rhizoctonia solani (thuộc giới Fungi, ngành Basidiomycotina, lớp Basidiomycetes, bộ Mycelia sterilia, họ Thelephoraceae) và xạ khuẩn chi Streptomyces (ngành Actinobacteria, bộ Actinomycetales, họ Streptomycetaceae). Nấm R. solani sinh trưởng tối ưu ở 28–31°C, pH 5–7, giai đoạn vô tính không hình thành bào tử mà phát triển hệ khuẩn ty phân nhánh vuông góc có thắt eo tại điểm phân nhánh và hình thành hạch nấm màu nâu đen. Về phía xạ khuẩn, chi Streptomyces thể hiện cơ chế kiểm soát sinh học thông qua cạnh tranh dinh dưỡng, không gian sống, tiết các enzyme thủy phân vách tế bào nấm (chitinase, protease, cellulase) và các hợp chất chuyển hóa thứ cấp có tính kháng sinh sinh học.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm chuỗi kỹ thuật chuyên sâu từ phòng thí nghiệm đến đồng ruộng:

  • Phương pháp thu mẫu và phân lập nấm: Mẫu bệnh có triệu chứng thắt cổ rễ, thối gốc được xử lý bề mặt bằng cồn 70° trong 30 giây, rửa nước cất vô trùng 3 lần, cấy mô chuyển tiếp lên môi trường Water Agar (WA), sau đó làm thuần trên môi trường Potato Dextrose Agar (PDA). Quan sát hình thái khuẩn ty dưới kính hiển vi quang học Olympus CX31 (độ phóng đại 40X) và theo dõi hạch nấm trên môi trường Malt Extract Agar (MEA).
  • Đánh giá tính gây bệnh (In vitro): Thử nghiệm trên đĩa petri thạch WA chứa 12 hạt cải đã nứt mầm, đặt 2 khoanh tản nấm đường kính 4 mm, ủ ở 28 ± 2°C (12 giờ sáng/12 giờ tối), đánh giá tỷ lệ bệnh và cấp bệnh (0 đến 4) theo thang chuẩn Carling et al. (1999) sau 5 ngày.
  • Đánh giá khả năng đối kháng (In vitro): Thử nghiệm cấy kép trên môi trường PDA trong đĩa petri (bố trí hoàn toàn ngẫu nhiên CRD, 6 nghiệm thức, 3 lần lặp lại). Đo đường kính tản nấm ở 24, 48 và 72 giờ sau khi cấy; hiệu suất đối kháng (HSĐK %) được tính theo công thức của Palaniyandi et al. (2011).
  • Định danh phân tử dòng xạ khuẩn hiệu quả: Nuôi cấy dòng xạ khuẩn trên môi trường lỏng R2YE trong 72 giờ; tách chiết DNA tổng số theo phương pháp Sambrook và Russell (2001); khuếch đại đoạn gen 16S rRNA bằng kỹ thuật PCR với cặp mồi 27F (5’-AGAGTTTGATCMTGGCTCAG-3’) và 1492R (5’-TACGGYTACCTTGTTACGACTT-3’); chu trình nhiệt gồm 94°C (5 phút) -> 35 chu kỳ [94°C (30s), 55°C (30s), 72°C (60s)] -> 72°C (10 phút); điện di gel agarose 1%; giải trình tự và phân tích mức độ tương đồng qua công cụ BLAST (GenBank) cùng cây phát sinh loài UPGMA.
  • Thử nghiệm trong điều kiện nhà lưới: Bố trí theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD), thực hiện 2 lần độc lập:
    • Khả năng phòng bệnh: 4 nghiệm thức (đối chứng âm, đối chứng dương, xử lý xạ khuẩn BT02 mật số $10^7$ CFU/ml, xử lý Mancozeb nồng độ 4,167 mg/ml), ngâm hạt giống 30 phút trước khi gieo vào khay chứa 5 kg giá thể (đất : tro trấu : xơ dừa tỷ lệ 1:1:1) đã chủng 500 hạch nấm. Đánh giá tỷ lệ bệnh, khả năng phòng bệnh theo Susilowati et al. (2011) và các chỉ tiêu sinh trưởng sau 10 ngày gieo.
    • Khả năng trừ bệnh: 3 nghiệm thức trên cây con 15–20 ngày tuổi (3–4 lá thật) trồng trong khay đất nhiễm 500 hạch nấm; phun xử lý khi bệnh chớm xuất hiện (~5% tỷ lệ bệnh). Đánh giá tỷ lệ bệnh, hiệu lực phòng trừ (HLPT %) theo công thức Henderson - Tilton, diện tích tích lũy bệnh (AUDPC) theo Cooke (2006) tại các thời điểm 3, 7 và 14 ngày sau phun (NSP).
  • Thử nghiệm ngoài đồng ruộng: Bố trí theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (RCBD), 3 nghiệm thức (phun xạ khuẩn BT02 $10^7$ CFU/ml, phun Mancozeb, đối chứng phun nước), 4 lần lặp lại; diện tích mỗi ô 16 $m^2$ (tổng diện tích 192 $m^2$). Cây cải xanh 16 ngày tuổi được trồng với khoảng cách 10 cm x 15 cm. Xử lý thuốc khi tỷ lệ bệnh đạt khoảng 5%; điều tra 5 điểm chéo góc (30 cây/điểm) tại 3, 7 và 10 NSP để ghi nhận tỷ lệ bệnh, HLPT, AUDPC, chỉ tiêu sinh trưởng và năng suất thu hoạch.
  • Nguồn dữ liệu và xử lý thống kê: Dữ liệu thu thập trực tiếp từ các đợt bố trí thí nghiệm, tổng hợp trên Microsoft Excel, phân tích phương sai ANOVA và trắc nghiệm phân hạng trung bình bằng phần mềm SAS phiên bản 9.1.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các tư liệu nghiên cứu trong và ngoài nước về cây rau họ thập tự, đặc tính của nấm Rhizoctonia solani, cùng tiềm năng ứng dụng của xạ khuẩn Streptomyces. Cây rau họ cải có nguồn gốc đa dạng (Trung Quốc, Địa Trung Hải) với khoảng 375 chi và 3.200 loài. Tác giả phân tích cụ thể các bệnh hại rễ và thân phổ biến như bệnh chết rạp cây con (Pythium, Phytophthora), thối lá (R. solani), sưng rễ (Plasmodiophora brassicae) và đốm lá (Xanthomonas campestris). Đối với R. solani, nấm có hệ khuẩn ty không màu khi non, màu nâu nhạt khi già, đường kính 5–8 $\mu m$, phân nhánh vuông góc và có vách ngăn gần điểm phân nhánh; hạch nấm cấu tạo đặc khít kích thước 1–3 mm, sống sót trong đất ẩm hoặc ngập nước từ 4 đến 21 tháng. Về giải pháp sinh học, xạ khuẩn Gram dương chi Streptomyces có thành phần G+C > 55%, sản sinh mùi đất đặc trưng qua hợp chất geosmin, tiết các enzyme chitinase, blasticidin A, dioctatin A hoặc kháng sinh ức chế chọn lọc các loại nấm gây hại trong đất.

Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết toàn bộ quy trình thí nghiệm, bố trí mặt bằng, nguồn vật liệu và công thức tính toán. Nguồn mẫu bệnh thu thập từ các ruộng cải tại Bình Dương được mã hóa thành 3 mẫu: CN-BD (cải ngọt), CG-BD (cải ngồng) và CX-BD (cải xanh). Nguồn xạ khuẩn gồm 5 dòng phân lập từ đất (BT02, BT03, BT07, BT09, BT16) do Phòng Sinh học Ứng dụng Thực vật, Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM cung cấp. Chương này mô tả tường minh phương pháp khử trùng đất, kỹ thuật nuôi nhân sinh khối xạ khuẩn trên môi trường Gause I để đạt mật độ $10^7$ CFU/ml, quy trình chuẩn bị cặp mồi 27F/1492R trong phản ứng PCR 16S rRNA, và các thang đánh giá cấp bệnh, chỉ số sinh trưởng thực vật (chiều cao thân, chiều dài rễ, trọng lượng tươi, trọng lượng khô).

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm qua từng giai đoạn nghiên cứu:

  • Phân lập và định danh nấm: Từ các mẫu bệnh thu thập tại Bình Dương, 3 mẫu phân lập (CN-BD, CG-BD, CX-BD) khi nuôi trên môi trường MEA sau 14 ngày đều có khuẩn ty bung xù màu nâu nhạt đến nâu đậm, phân nhánh vuông góc và thắt eo tại điểm phân nhánh, không có mấu nối và không sinh bào tử. Riêng mẫu CX-BD từ cải xanh hình thành hạch nấm rõ rệt ở 5–7 ngày sau cấy, trong khi CN-BD và CG-BD không tạo hạch trên môi trường MEA.
  • Tính gây bệnh in vitro: Cả 3 mẫu phân lập đều gây bệnh 100% trên cả 3 loại cải thử nghiệm sau 5 ngày lây nhiễm. Mẫu nấm tạo hạch CX-BD xuất hiện triệu chứng nhanh nhất (sau 2 ngày) và làm chết rạp cây con sau 3 ngày (mức độ gây bệnh cấp 4).
  • Khả năng đối kháng in vitro: Cả 5 dòng xạ khuẩn đều có khả năng ức chế nấm R. solani, trong đó dòng BT02 thể hiện hiệu quả vượt trội trên cả 3 mẫu nấm phân lập qua các mốc thời gian 24, 48 và 72 giờ sau cấy.
Dòng xạ khuẩn HSĐK trên mẫu CN-BD (%) HSĐK trên mẫu CG-BD (%) HSĐK trên mẫu CX-BD (%)
BT02 52,6 42,1 42,5
BT03 44,9 10,5 27,7
BT07 11,6 0,0 5,4
BT09 21,6 33,6 29,4
BT16 2,2 2,7 2,7
  • Định danh phân tử dòng BT02: Sản phẩm PCR khuếch đại vùng gen 16S rRNA của dòng BT02 có kích thước xấp xỉ 1,4–1,5 kb. Phân tích cây phát sinh loài bằng phương pháp UPGMA trên cơ sở dữ liệu GenBank cho thấy dòng BT02 có mức độ tương đồng di truyền đạt 99,97% với loài Streptomyces rochei.
  • Hiệu quả trong điều kiện nhà lưới:
    • Khả năng phòng bệnh (10 ngày sau gieo): Nghiệm thức xử lý hạt bằng BT02 làm giảm tỷ lệ bệnh xuống 31,0% (so với đối chứng dương không xử lý là 66,8%), đạt khả năng phòng bệnh 56,6%, tương đương với xử lý bằng Mancozeb (56,1% khả năng phòng bệnh, tỷ lệ bệnh 33,3%). Cây con ở nghiệm thức BT02 có chiều cao thân (36,0 mm), chiều dài rễ (23,3 mm), trọng lượng tươi (47,2 mg/cây) và trọng lượng khô (2,7 mg/cây) cao hơn vượt trội so với đối chứng dương (lần lượt là 25,8 mm; 20,4 mm; 37,7 mg/cây; 2,1 mg/cây).
    • Khả năng trừ bệnh (sau khi phun): Tại 3, 7 và 14 NSP, tỷ lệ bệnh ở nghiệm thức phun BT02 duy trì ở mức thấp (13,3%; 24,2%; 37,5%) so với đối chứng phun nước (31,7%; 44,2%; 64,2%). Hiệu lực phòng trừ của BT02 đạt 62,6% (3 NSP), 51,4% (7 NSP) và 48,1% (14 NSP), tương đương thuốc hóa học Mancozeb (67,3%; 54,7%; 50,4%). Chỉ số diện tích dưới đường cong bệnh AUDPC của BT02 đạt 333,3, thấp hơn rõ rệt so với đối chứng nước (598,3).
  • Hiệu quả trừ bệnh ngoài đồng ruộng (tại Long An): Hiệu lực phòng trừ của BT02 đạt 52,8% ở 3 NSP và 45,6% ở 7 NSP (Mancozeb đạt 56,2% và 51,5%). Tại thời điểm thu hoạch, chiều cao cây đạt 30,3 cm, chiều dài rễ đạt 9,1 cm, trọng lượng tươi cá thể đạt 83,7 g/cây và năng suất đạt 51,6 kg/ô $16 m^2$, không có sự khác biệt thống kê so với nghiệm thức xử lý Mancozeb (chiều cao 30,3 cm; rễ 9,4 cm; trọng lượng tươi 84,1 g; năng suất 52,3 kg/ô).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Phân lập thành công 3 mẫu nấm R. solani (CN-BD, CG-BD, CX-BD) từ cải ngọt, cải ngồng và cải xanh tại Bình Dương; trong đó mẫu nấm CX-BD phân lập từ cải xanh có độc lực cao nhất, hình thành hạch nấm trên môi trường MEA sau 5–7 ngày và làm chết rạp cây con sau 2–3 ngày lây nhiễm in vitro.
  • Tuyển chọn được dòng xạ khuẩn BT02 có hoạt tính đối kháng mạnh nhất trong số 5 dòng khảo sát, đạt hiệu suất đối kháng từ 42,1% đến 52,6% đối với cả 3 mẫu nấm R. solani sau 72 giờ cấy kép.
  • Định danh phân tử đoạn gen 16S rRNA xác định dòng xạ khuẩn BT02 tương đồng 99,97% với loài Streptomyces rochei.
  • Chứng minh khả năng phòng bệnh của dòng BT02 đạt 56,6% ở giai đoạn xử lý hạt giống trong nhà lưới, tương đương thuốc hóa học Mancozeb (56,1%), đồng thời kích thích tăng trưởng chiều cao thân và chiều dài rễ cây con.
  • Xác định hiệu lực trừ bệnh của BT02 trong nhà lưới đạt 62,6% (3 NSP) và ngoài đồng ruộng đạt 52,8% (3 NSP), tương đương với hiệu lực của hoạt chất Mancozeb (67,3% trong nhà lưới và 56,2% ngoài đồng). Các chỉ tiêu sinh trưởng và năng suất thực tế ngoài đồng (51,6 kg/ô $16 m^2$) đạt mức tương đương nghiệm thức dùng thuốc hóa học (52,3 kg/ô $16 m^2$).

Giải pháp và kiến nghị

  • Kiến nghị tiếp tục nghiên cứu các công thức phối chế, chất mang và phụ gia sinh học để bảo quản chế phẩm xạ khuẩn BT02 (Streptomyces rochei) ở quy mô lớn, gia tăng thời hạn sử dụng.
  • Đề xuất mở rộng thử nghiệm dòng BT02 trên các đối tượng nấm bệnh đất khác (Fusarium, Pythium, Sclerotium) và trên nhiều loại cây trồng có giá trị kinh tế khác.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm đầy đủ về đặc điểm hình thái và độc tính của các chủng nấm R. solani ký sinh trên rau họ thập tự tại tỉnh Bình Dương.
  • Bổ sung bằng chứng khoa học khẳng định loài xạ khuẩn Streptomyces rochei (dòng BT02) bản địa có tiềm năng ứng dụng trực tiếp để thay thế hoặc giảm thiểu việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học gốc Mancozeb trong quản lý bệnh lở cổ rễ theo tiêu chuẩn GAP và canh tác hữu cơ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thí nghiệm đồng ruộng chỉ mới được thực hiện trong phạm vi một vụ mùa (từ tháng 05 đến tháng 11/2022) tại một địa điểm canh tác cụ thể (xã Long Khê, huyện Cần Đước, tỉnh Long An) với quy mô diện tích $192 m^2$. Khóa luận mới tiến hành định danh phân tử đối với dòng xạ khuẩn có hiệu quả cao nhất (BT02) mà chưa giải trình tự 4 dòng xạ khuẩn còn lại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Khảo sát hiệu lực phòng trừ của dòng xạ khuẩn BT02 qua nhiều vụ mùa liên tiếp trên các loại đất khác nhau; nghiên cứu cơ chế ức chế chi tiết (phân lập và tinh sạch enzyme chitinase, protease hoặc các hoạt chất kháng sinh cụ thể do BT02 tiết ra); hoàn thiện quy trình công nghệ lên men và đóng gói chế phẩm sinh học phục vụ sản xuất đại trà.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Bảo vệ thực vật, Nông học, Vi sinh vật học nông nghiệp, Công nghệ sinh học; kỹ thuật viên tại các trung tâm khuyến nông và các hợp tác xã sản xuất rau an toàn.
  • Nội dung giá trị:
    • Quy trình phân lập, mô tả hình thái và đánh giá cấp bệnh của nấm Rhizoctonia solani theo phương pháp đĩa thạch nghiêng.
    • Phương pháp cấy kép đánh giá hiệu suất đối kháng in vitro và kỹ thuật khuếch đại gen 16S rRNA bằng cặp mồi phổ biến 27F/1492R phục vụ định danh xạ khuẩn.
    • Phương pháp bố trí thí nghiệm lây nhiễm nhân tạo bằng hạch nấm trong giá thể nhà lưới và quy trình xử lý số liệu diện tích dưới đường cong bệnh tích lũy (AUDPC) cùng công thức hiệu lực Henderson - Tilton.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận đã phân lập được bao nhiêu mẫu nấm bệnh và có đặc điểm hình thái nào phân biệt giữa chúng?
Tác giả đã phân lập được 3 mẫu nấm Rhizoctonia solani ký hiệu là CN-BD (từ cải ngọt), CG-BD (từ cải ngồng) và CX-BD (từ cải xanh). Điểm khác biệt rõ nhất là mẫu CX-BD hình thành hạch nấm màu nâu nhạt đến nâu đậm trên môi trường MEA sau 5–7 ngày nuôi cấy, trong khi hai mẫu CN-BD và CG-BD không ghi nhận sự hình thành hạch nấm trên môi trường MEA sau 14 ngày.

2. Dòng xạ khuẩn nào đạt hiệu suất đối kháng cao nhất trong phòng thí nghiệm và đã được định danh là loài gì?
Dòng xạ khuẩn BT02 đạt hiệu suất đối kháng cao nhất sau 72 giờ nuôi cấy trên cả 3 mẫu nấm (52,6% đối với CN-BD; 42,1% đối với CG-BD; 42,5% đối với CX-BD). Dựa trên phân tích trình tự vùng gen 16S rRNA (đoạn khuếch đại ~1,4–1,5 kb) và cây phân loại UPGMA, dòng BT02 có độ tương đồng di truyền 99,97% với loài Streptomyces rochei.

3. Khả năng phòng bệnh và trừ bệnh của dòng xạ khuẩn BT02 trong nhà lưới được ghi nhận với những số liệu nào?
Ở thí nghiệm phòng bệnh (10 ngày sau gieo), xử lý hạt bằng BT02 giúp đạt khả năng phòng bệnh 56,6% (tương đương Mancozeb 56,1%) và hạ tỷ lệ bệnh xuống 31,0% so với đối chứng dương 66,8%. Ở thí nghiệm trừ bệnh, hiệu lực phòng trừ của BT02 tại các thời điểm 3, 7 và 14 ngày sau phun lần lượt đạt 62,6%, 51,4% và 48,1%; chỉ số AUDPC đạt 333,3 so với đối chứng nước là 598,3.

4. Hiệu lực thực tế của dòng xạ khuẩn BT02 khi thử nghiệm ngoài đồng ruộng tại Long An ra sao?
Ngoài đồng ruộng, dòng BT02 đạt hiệu lực phòng trừ 52,8% ở 3 ngày sau phun và 45,6% ở 7 ngày sau phun (tương đương Mancozeb với 56,2% và 51,5%). Khi thu hoạch, năng suất đạt 51,6 kg/ô $16 m^2$ và trọng lượng tươi cây đạt 83,7 g/cây, khác biệt không có ý nghĩa thống kê so với nghiệm thức xử lý thuốc hóa học Mancozeb (52,3 kg/ô và 84,1 g/cây).

5. Khóa luận sử dụng các công thức toán học và phần mềm thống kê nào để xử lý số liệu?
Tác giả sử dụng công thức Palaniyandi et al. (2011) để tính hiệu suất đối kháng in vitro; công thức Susilowati et al. (2011) để tính khả năng phòng bệnh; công thức Henderson - Tilton để tính hiệu lực phòng trừ; công thức Cooke (2006) để tính diện tích dưới đường cong bệnh tích lũy (AUDPC). Dữ liệu được phân tích phương sai ANOVA và trắc nghiệm phân hạng trung bình bằng phần mềm SAS 9.1 và Microsoft Excel.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thanh Thúy đã đánh giá toàn diện tiềm năng sinh học của dòng xạ khuẩn Streptomyces rochei BT02 trong việc ức chế nấm Rhizoctonia solani gây bệnh lở cổ rễ trên cây cải họ thập tự từ quy mô phòng thí nghiệm, nhà lưới đến đồng ruộng. Kết quả nghiên cứu khẳng định dòng BT02 có khả năng kiểm soát bệnh và hỗ trợ sinh trưởng tương đương thuốc hóa học Mancozeb, mở ra triển vọng ứng dụng vi sinh vật đối kháng bản địa vào quy trình sản xuất rau an toàn và bền vững. Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác, có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho công tác nghiên cứu bảo vệ thực vật sinh học tại Việt Nam.