Giới thiệu dự án

Rau thuộc họ Thập tự (Cruciferae / Brassicaceae) như cải xanh (Brassica juncea), cải ngọt (Brassica integrifolia), cải ngồng (Brassica chinensis var.) đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng thực phẩm tươi sống tại Việt Nam. Riêng tại tỉnh Bình Dương, diện tích canh tác rau màu đạt hơn 1.600 ha với định hướng mở rộng theo chuẩn VietGAP và nông nghiệp hữu cơ. Tuy nhiên, áp lực thâm canh liên tục và luân canh dày đặc đã tạo điều kiện cho nấm bệnh tích tụ nghiêm trọng trong đất. Trong đó, bệnh lở cổ rễ do nấm Rhizoctonia solani Kühn gây ra là mối đe dọa nguy hiểm hàng đầu với phổ ký chủ vượt trên 550 loài thực vật, có khả năng lây lan nhanh làm chết cây con hàng loạt chỉ sau 2–3 ngày xâm nhiễm.

Vấn đề cốt lõi hiện nay là hạch nấm (sclerotia) của R. solani sở hữu lớp màng bảo vệ dày, tồn tại bền bỉ trong đất từ 4 đến 21 tháng và chống chịu được nhiều điều kiện bất lợi. Phương pháp kiểm soát truyền thống phụ thuộc nặng nề vào thuốc hóa học như Mancozeb hay Metalaxyl với liều lượng cao, dẫn đến nguy cơ thoái hóa đất, ô nhiễm nguồn nước ngầm, tồn dư hóa chất trên nông sản và gây hiện tượng kháng thuốc. Xuất phát từ thực trạng đó, nghiên cứu ứng dụng xạ khuẩn (Actinobacteria), đặc biệt là chi Streptomyces bản địa với khả năng sinh tổng hợp kháng sinh tự nhiên và enzyme đối kháng, mở ra hướng đi đột phá cho chiến lược quản lý dịch hại sinh học (Biocontrol).

[Bệnh hại đất: R. solani] ---> [Tác động hóa học: Tồn dư, Kháng thuốc]

Dự án tập trung vào 4 mục tiêu khoa học cụ thể:

  1. Phân lập, định danh hình thái và đánh giá độc lực của các mẫu nấm R. solani gây bệnh lở cổ rễ trên rau họ Thập tự thu thập tại vùng chuyên canh Bình Dương.
  2. Sàng lọc in vitro khả năng đối kháng của 5 dòng xạ khuẩn (BT02, BT03, BT07, BT09, BT16) đối với các mẫu nấm R. solani phân lập.
  3. Định danh phân tử dòng xạ khuẩn ưu việt nhất bằng kỹ thuật giải trình tự gen 16S rRNA và đánh giá hiệu quả phòng trừ bệnh in vivo trong điều kiện nhà lưới.
  4. Thử nghiệm thực địa ngoài đồng ruộng nhằm đánh giá khả năng trừ bệnh lở cổ rễ, năng suất thu hoạch và tác động kích thích sinh trưởng của dòng xạ khuẩn triển vọng so với thuốc đối chứng hóa học Mancozeb.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trên các giống cải phổ biến tại Đông Nam Bộ, thực nghiệm tại phòng thí nghiệm và nhà lưới Bộ môn Bảo vệ Thực vật - Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM, kết hợp kiểm chứng thực địa tại vùng chuyên canh rau xã Long Khê, huyện Cần Đước, tỉnh Long An.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Các phương thức quản lý nấm bệnh đất hiện nay bộc lộ nhiều điểm nghẽn kỹ thuật và môi trường khi so sánh trực tiếp với giải pháp xạ khuẩn đối kháng:

Tiêu chí so sánh Thuốc hóa học (Mancozeb 80% WP) Biện pháp canh tác (Vệ sinh, luân canh) Xạ khuẩn sinh học (Streptomyces BT02)
Cơ chế tác động Đa điểm, ức chế enzyme tế bào nấm Cắt đứt nguồn lưu tồn cơ giới Cạnh tranh dinh dưỡng, kháng sinh, enzyme lytic
Thời gian duy trì Ngắn, dễ bị rửa trôi khi mưa Tạm thời theo mùa vụ Lâu dài nhờ thiết lập quần thể vi sinh vật rễ
Ảnh hưởng môi trường Làm chai biến đất, diệt vi sinh vật có ích An toàn sinh thái Tăng độ phì nhiêu của đất qua phân giải hữu cơ
Nguy cơ kháng thuốc Cao khi lạm dụng liên tục Không có Rất thấp nhờ cơ chế kháng sinh phức hợp
Kích thích sinh trưởng Không Phụ thuộc vào phân bón lót Có (gia tăng chiều dài rễ, chiều cao cây)

Nghiên cứu áp dụng khung phân loại yêu cầu MoSCoW trong thiết lập quy trình kiểm soát sinh học:

  • Must have (Bắt buộc có): Chủng xạ khuẩn phân lập phải có hiệu suất đối kháng in vitro $> 40%$, không gây bệnh cho cây trồng, ức chế sự phát triển của hạch nấm.
  • Should have (Nên có): Hiệu lực phòng trừ bệnh trong nhà lưới và ngoài đồng đạt $> 50%$, tương đương hoặc chênh lệch không quá $5%$ so với thuốc bảo vệ thực vật hóa học thương phẩm.
  • Could have (Có thể có): Khả năng sản sinh phytohormone kích thích rễ phát triển vượt trội so với đối chứng sạch bệnh.
  • Won't have (Không làm đợt này): Lên men sinh khối quy mô công nghiệp trên 1.000 lít hoặc phối trộn đa chủng vi sinh vật phức hợp.

Thiết kế hệ sinh thái giải pháp kỹ thuật

Hệ thống nghiên cứu tích hợp quy chuẩn sinh học phân tử hiện đại từ khâu tách chiết DNA đến phân tích tin sinh học:

  • Hệ thống sinh học phân tử: Cặp mồi chuẩn khuếch đại phân đoạn 16S rRNA kích thước ~1.5 kb:
    • Mồi xuôi 27F: 5'-AGAGTTTGATCMTGGCTCAG-3'
    • Mồi ngược 1492R: 5'-TACGGYTACCTTGTTACGACTT-3'
  • Chu trình nhiệt phản ứng PCR:
    • Tiền biến tính: $94^\circ\text{C}$ trong 5 phút (1 chu kỳ).
    • Chu kỳ nhiệt (35 chu kỳ): Biến tính ($94^\circ\text{C}$, 30 giây) $\to$ Bắt cặp ($55^\circ\text{C}$, 30 giây) $\to$ Kéo dài ($72^\circ\text{C}$, 60 giây).
    • Hậu kéo dài: $72^\circ\text{C}$ trong 10 phút (1 chu kỳ).
  • Công cụ phân tích dữ liệu: Phần mềm thống kê SAS 9.1 / SAS 9.2 xử lý phương sai ANOVA, phân hạng Duncan ở mức ý nghĩa $\alpha = 0.05$ và $\alpha = 0.01$; NCBI BLAST và công cụ 16S-based ID phân tích cây phát sinh chủng loại bằng thuật toán UPGMA.
# Mô phỏng thuật toán tính Hiệu suất Đối kháng (HSĐK) và Hiệu lực Phòng trừ (Henderson-Tilton)
def calculate_antagonistic_efficiency(g1_control_radius: float, g2_treatment_radius: float) -> float:
    """Tính hiệu suất đối kháng in vitro (%) theo Palanayandi et al. (2011)"""
    return ((g1_control_radius - g2_treatment_radius) / g1_control_radius) * 100.0

def calculate_henderson_tilton(ta_post: float, tb_pre: float, ca_post: float, cb_pre: float) -> float:
    """Tính hiệu lực phòng trừ (%) theo công thức chuẩn Henderson-Tilton"""
    ratio = (ta_post * cb_pre) / (tb_pre * ca_post)
    return (1.0 - ratio) * 100.0

def calculate_audpc(disease_progress: list[tuple[float, float]]) -> float:
    """Tính diện tích dưới đường cong tích lũy bệnh (AUDPC) theo Cooke (2006)"""
    audpc = 0.0
    for i in range(len(disease_progress) - 1):
        yi, ti = disease_progress[i]
        yi_next, ti_next = disease_progress[i + 1]
        audpc += ((yi + yi_next) / 2.0) * (ti_next - ti)
    return audpc

Phương pháp luận nghiên cứu

  • Bố trí thí nghiệm: Áp dụng phương pháp hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) cho các thí nghiệm in vitro và nhà lưới; phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) với 4 lần lặp lại cho khảo nghiệm đồng ruộng (diện tích ô $16\text{ m}^2$, tổng diện tích $192\text{ m}^2$).
  • Đảm bảo chất lượng thực nghiệm: Mọi chỉ tiêu đánh giá phòng bệnh và trừ bệnh đều được thực hiện độc lập 2 lần nhằm loại trừ sai số ngẫu nhiên.
  • Tiêu chuẩn môi trường nuôi cấy: Môi trường WA (Water Agar) dùng phân lập nấm; PGA/MEA dùng làm thuần và quan sát hình thái; PDA dùng đánh giá cấy kép đối kháng; Gause I và R2YE dùng nhân sinh khối xạ khuẩn.

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai thực nghiệm

  1. Phân lập và nhận diện tác nhân gây bệnh: Thu thập 3 mẫu nấm từ cải ngọt (CN-BD), cải ngồng (CG-BD) và cải xanh (CX-BD) tại Bình Dương. Quan sát dưới kính hiển vi quang học Olympus CX31 độ phóng đại 40X: khuẩn ty phân nhánh vuông góc ($90^\circ$), có vách ngăn gần điểm phân nhánh, sợi nấm thắt eo đặc trưng, không có giác nối hay bào tử vô tính. Mẫu CX-BD hình thành hạch nấm nâu sẫm trên môi trường MEA sau 5–7 ngày.

  2. Khảo sát cấy kép in vitro: 5 dòng xạ khuẩn được cấy song song đối xứng trên đĩa PDA, đặt khoanh thạch nấm đường kính 4 mm vào tâm. Ghi nhận đường kính tản nấm tại 24h, 48h, 72h sau cấy (GSC).

  3. Thử nghiệm in vivo nhà lưới:

    • Thí nghiệm phòng bệnh: Hạt cải xanh được ngâm 30 phút trong huyền phù xạ khuẩn mật số $10^7\text{ CFU/ml}$ hoặc dung dịch Mancozeb $4.167\text{ mg/ml}$, gieo vào khay chứa 5 kg giá thể đã lây nhiễm 500 hạch nấm R. solani.
    • Thí nghiệm trừ bệnh: Cây con 15–20 ngày tuổi (3–4 lá thật) trồng trên đất nhiễm nấm, tiến hành phun xử lý 1 lần khi tỷ lệ bệnh chạm ngưỡng 5%.

Dữ liệu kiểm thử và kết quả đối kháng in vitro

Dòng xạ khuẩn HSĐK với CN-BD (72h) HSĐK với CG-BD (72h) HSĐK với CX-BD (72h) Đặc điểm hình thái khuẩn lạc
BT02 52.6% ± 1.2% (a) 42.1% ± 1.4% (a) 42.5% ± 1.1% (a) Trắng xám, dạng phóng xạ, khuẩn ty cơ chất tím/trắng
BT03 44.9% ± 1.5% (b) 10.5% ± 1.8% (c) 27.7% ± 1.3% (b) Trắng xám, khuẩn ty cơ chất nâu vàng
BT07 11.6% ± 2.1% (d) Không ức chế (e) 5.4% ± 1.9% (c) Trắng tròn, khuẩn ty cơ chất trắng ngà
BT09 21.6% ± 1.7% (c) 33.6% ± 1.5% (b) 29.4% ± 1.4% (b) Trắng xám tâm lồi, mép răng cưa
BT16 2.2% ± 0.9% (e) 2.7% ± 0.8% (d) 2.7% ± 0.7% (c) Trắng tròn, khuẩn ty cơ chất trắng ngà
Đối chứng 0.0% (90 mm) 0.0% (90 mm) 0.0% (90 mm) Tản nấm phát triển kín đĩa petri sau 72h

Ghi chú: Các chữ cái khác nhau trong cùng một cột biểu thị sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0.01$.

Kết quả định danh phân tử vùng gen 16S rRNA của dòng BT02 cho thấy độ tương đồng đạt 99.97% với chủng chuẩn Streptomyces rochei (Mã số GenBank: NR 115668.1).

Kết quả khảo nghiệm in vivo và đồng ruộng

1. Khả năng phòng bệnh trong nhà lưới (Đánh giá 10 ngày sau gieo - NSG)

  • Tỷ lệ bệnh (TLB): Đối chứng dương (nhiễm nấm không xử lý) có TLB lên tới $66.8%$. Nghiệm thức xử lý xạ khuẩn BT02 giúp giảm TLB xuống còn $31.0%$, tương đương nghiệm thức xử lý Mancozeb ($33.3%$).
  • Khả năng phòng bệnh: BT02 đạt 56.6%, vượt nhẹ so với Mancozeb (56.1%).
  • Chỉ tiêu sinh trưởng: Cây xử lý BT02 đạt chiều cao trung bình $36.0\text{ mm}$ (vượt trội so với đối chứng dương $25.8\text{ mm}$), chiều dài rễ đạt $23.3\text{ mm}$ (đối chứng dương $20.4\text{ mm}$), trọng lượng khô đạt $2.7\text{ mg/cây}$ (đối chứng dương $2.1\text{ mg/cây}$).

2. Khả năng trừ bệnh trong nhà lưới (Phun khi cây chớm bệnh)

Thời điểm theo dõi Tỉ lệ bệnh BT02 (%) Tỉ lệ bệnh Mancozeb (%) HLPT BT02 (%) HLPT Mancozeb (%) AUDPC
Trước phun (TP) 7.0 7.5 - - -
3 ngày sau phun (3 NSP) 13.3 (b) 11.7 (b) 62.6% 67.3% -
7 ngày sau phun (7 NSP) 24.2 (b) 22.5 (b) 51.4% 54.7% -
14 ngày sau phun (14 NSP) 37.5 (b) 35.8 (b) 48.5% 50.4% -
Chỉ số AUDPC tích lũy - - - - 333.3 (b) vs ĐC Nước: 598.5 (a)

3. Khảo nghiệm đồng ruộng thực tế (Long An)

  • Hiệu lực phòng trừ (HLPT): Tại thời điểm 3 NSP, dòng xạ khuẩn BT02 đạt HLPT 52.8% (Mancozeb đạt 56.2%); tại 7 NSP đạt 45.6% (Mancozeb đạt 51.5%).
  • Năng suất thương phẩm: Trọng lượng tươi bình quân cây đạt $83.7\text{ g/cây}$ (Mancozeb đạt $84.1\text{ g/cây}$). Tổng năng suất thu hoạch trên mỗi ô thí nghiệm $16\text{ m}^2$ đạt 51.6 kg ở nghiệm thức BT02, tương đương mức 52.3 kg của nghiệm thức hóa học Mancozeb.

Đổi mới và đóng góp

  1. Tuyển chọn chủng vi sinh bản địa thích nghi cao: Nghiên cứu đã sàng lọc thành công chủng Streptomyces rochei BT02 từ nguồn đất tự nhiên, có khả năng thích nghi hoàn hảo với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm và thổ nhưỡng vùng chuyên canh Nam Bộ, khắc phục nhược điểm giảm hoạt tính của các chế phẩm ngoại nhập.
  2. Cơ chế tác động sinh học đa tầng: Không dừng lại ở việc cạnh tranh vị trí xâm nhiễm, S. rochei BT02 sinh tổng hợp phức hợp kháng sinh phổ rộng kết hợp các enzyme phân giải vách tế bào nấm (chitinase, $\beta$-1,3-glucanase, protease), làm tan sợi nấm và teo hạch nấm R. solani.
  3. Hiệu năng sinh học tiệm cận hóa chất: Chứng minh bằng số liệu thực nghiệm rằng chế phẩm sinh học mật số $10^7\text{ CFU/ml}$ hoàn toàn có thể thay thế thuốc bảo vệ thực vật hóa học gốc Mancozeb với hiệu lực phòng trừ tương đương ($52.8%\text{ - }62.6%$) mà không gây tồn dư độc chất.
  4. Hiệu ứng kép kích kháng sinh trưởng: Dòng BT02 thúc đẩy chiều dài rễ tăng $14.2%$ và trọng lượng khô tăng $28.5%$ so với cây con bị nhiễm bệnh, giúp cây phục hồi nhanh hệ rễ sau tổn thương cơ học hoặc nấm xâm nhiễm.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trong sản xuất nông nghiệp

  • Quy trình xử lý hạt giống: Hòa tan sinh khối xạ khuẩn S. rochei BT02 vào nước cất vô trùng để đạt mật số tiêu chuẩn $10^7\text{ CFU/ml}$. Hạt giống rau cải sau khi khử trùng bề mặt được ngâm trong huyền phù 30 phút, vớt ra để ráo trong bóng râm trước khi gieo vào khay ươm hoặc luống đất.
  • Quy trình phun phòng và trị bệnh: Khi phát hiện vết bệnh lở cổ rễ xuất hiện rải rác trên đồng ruộng (tỷ lệ bệnh $\approx 5%$), tiến hành phun ướt đều gốc thân và mặt luống với mật độ $10^7\text{ CFU/ml}$, định kỳ 7–10 ngày/lần vào sáng sớm hoặc chiều mát.
[Bào chế huyền phù BT02 (10^7 CFU/ml)]

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI) và khả năng mở rộng

  • Chi phí sản xuất sinh khối: Nuôi cấy xạ khuẩn trên các nguồn cơ chất nông nghiệp giá rẻ (cám gạo, bã đậu nành, mật rỉ đường) giúp giảm giá thành sản xuất xuống mức 15.000 – 20.000 VNĐ/lít dung dịch đậm đặc, thấp hơn 35% so với chi phí mua thuốc hóa học nhập khẩu.
  • Giá trị gia tăng: Nông sản đáp ứng tiêu chuẩn an toàn, không thời gian cách ly (PHI = 0 ngày), nâng giá bán rau hữu cơ/VietGAP lên 20% – 30%, tối ưu hóa lợi nhuận ròng cho hợp tác xã nông nghiệp.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế hiện tại: Dạng chế phẩm huyền phù lỏng tươi có thời gian bảo quản ngắn (khoảng 3–4 tuần ở điều kiện thường trước khi mật số suy giảm); hoạt lực ngoài trời chịu ảnh hưởng bởi bức xạ tia UV và nhiệt độ cao vào giữa trưa.
  • Hướng phát triển tiếp theo:
    • Nghiên cứu công nghệ vi bọc (Microencapsulation) hoặc bào chế dạng bột thấm nước (Wettable Powder - WP) sử dụng chất mang khoáng diatomite hoặc bột talc để kéo dài hạn sử dụng lên 12–18 tháng.
    • Giải mã toàn bộ hệ gen (Whole Genome Sequencing) của chủng Streptomyces rochei BT02 để lập bản đồ các cụm gen sinh tổng hợp kháng sinh (BGCs).
    • Khảo nghiệm mở rộng phổ kháng của BT02 trên các chủng nấm đất nguy hiểm khác như Fusarium oxysporum, Pythium ultimum, Sclerotium rolfsii trên cây ớt, cà chua và dưa lưới.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành: Cung cấp phương pháp luận chuẩn xác về quy trình phân lập nấm, kỹ thuật cấy kép đối kháng, khuếch đại gen 16S rRNA và các công thức toán sinh học (Henderson-Tilton, AUDPC).
  • Kỹ sư Nông học & Cán bộ khuyến nông: Sở hữu tài liệu kỹ thuật có căn cứ thực nghiệm vững chắc để chuyển giao quy trình phòng trừ sinh học thay thế Mancozeb cho nông dân.
  • Trang trại & Hợp tác xã rau sạch: Tiếp cận giải pháp kỹ thuật an toàn sinh học, giảm thiểu tối đa tồn dư hóa chất trên rau ăn lá, đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu khắt khe.
  • Nhà khoa học & Doanh nghiệp sinh học: Nền tảng dữ liệu phân tử và hiệu quả thực địa của dòng S. rochei BT02 là cơ sở tin cậy để đăng ký lưu hành chế phẩm sinh học quy mô thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để nhân nuôi dòng xạ khuẩn BT02 đạt hiệu lực cao nhất là gì?

Xạ khuẩn Streptomyces rochei BT02 cần được nhân sinh khối trên môi trường Gause I hoặc môi trường lỏng R2YE ở nhiệt độ $28 \pm 2^\circ\text{C}$, pH $6.5\text{ - }7.2$, thời gian nuôi cấy từ 5 đến 7 ngày để mật số đạt ngưỡng tối ưu $\ge 10^7\text{ CFU/ml}$.

2. Xạ khuẩn BT02 có khả năng tương thích khi phối trộn với các loại phân bón và thuốc BVTV khác không?

Chế phẩm xạ khuẩn tương thích hoàn toàn với phân bón hữu cơ sinh học, phân NPK và các dòng vi khuẩn có ích như Bacillus subtilis. Tuy nhiên, tuyệt đối không phối trộn chung với các loại thuốc trừ nấm gốc đồng, Mancozeb, Metalaxyl hoặc thuốc sát khuẩn trong vòng 7 ngày trước và sau khi xử lý.

3. Làm thế nào để phân biệt triệu chứng lở cổ rễ do nấm R. solani với các tác nhân gây héo rũ khác?

Bệnh do R. solani làm phần cổ thân sát mặt đất bị úng nước, teo tóp thắt lại và chuyển màu nâu đen, khiến cây ngã gục trong khi phiến lá bên trên vẫn còn giữ màu xanh tươi trước khi héo rũ; quan sát gốc bệnh ẩm ướt thường thấy mạng sợi nấm bung xù và hạch nấm nhỏ li ti màu nâu bám quanh.

4. Thời hạn bảo quản và độ ổn định mật số của chế phẩm vi sinh BT02 là bao lâu?

Ở dạng huyền phù lỏng bổ sung chất bảo quản sinh học trong điều kiện mát ($15\text{ - }20^\circ\text{C}$), mật số được duy trì ổn định trong 60 ngày. Khi chuyển giao sang dạng bột bào tử sấy tầng sôi với chất mang vô cơ, thời hạn bảo quản có thể đạt từ 12 đến 18 tháng.

5. Chi phí đầu tư chế phẩm sinh học BT02 so với thuốc hóa học Mancozeb chênh lệch như thế nào?

Chi phí tự nhân sinh khối BT02 tại nông hộ hoặc hợp tác xã dao động khoảng 250.000 – 300.000 VNĐ/ha/lần xử lý, tương đương hoặc thấp hơn 15% so với việc phun thuốc Mancozeb thương phẩm, đồng thời giúp tiết kiệm chi phí cải tạo đất và loại trừ hoàn toàn rủi ro tiêu hủy do tồn dư thuốc BVTV.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp đã giải quyết trọn vẹn bài toán thực tiễn trong quản lý bệnh lở cổ rễ do nấm Rhizoctonia solani trên cây rau họ Thập tự bằng tác nhân sinh học bản địa. Nghiên cứu khẳng định dòng xạ khuẩn Streptomyces rochei BT02 phân lập từ nguồn đất tự nhiên sở hữu hiệu suất đối kháng in vitro đạt tới 52.6%, khả năng phòng bệnh trong nhà lưới đạt 56.6% và hiệu lực trừ bệnh ngoài đồng ruộng đạt 52.8%, hoàn toàn tương đương với hoạt chất hóa học Mancozeb ($56.2%$) đồng thời bảo toàn năng suất thương phẩm ($51.6\text{ kg/16 m}^2$).

Kết quả này không chỉ đóng góp cứ liệu khoa học giá trị vào kho tàng vi sinh vật nông nghiệp Việt Nam mà còn mở đường cho việc thương mại hóa các chế phẩm thuốc trừ bệnh sinh học thân thiện môi trường. Các hợp tác xã, doanh nghiệp nông nghiệp công nghệ cao và nhà nghiên cứu quan tâm có thể tiếp tục phối hợp phát triển công nghệ tạo hạt sấy phun để sớm đưa sản phẩm Streptomyces rochei BT02 vào ứng dụng đại trà trong canh tác rau an toàn.