Đánh Giá Kết Quả Thực Hiện Kế Hoạch Sử Dụng Đất Năm 2017 Của Thành Phố Tuyên Quang

Khóa luận đánh giá kết quả thực hiện kế hoạch sử dụng đất năm 2017 tại thành phố Tuyên Quang, cung cấp thông tin và phân tích chi tiết.

Trường đại học

Trường Đại Học Tuyên Quang

Chuyên ngành

Quản Lý Đất Đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2017

90
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đánh giá kết quả sử dụng đất Tuyên Quang 2017

Việc đánh giá kết quả sử dụng đất là một nhiệm vụ trọng tâm trong công tác quản lý đất đai Tuyên Quang, đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội của thành phố. Đất đai, với vai trò là tư liệu sản xuất đặc biệt và nguồn lực hữu hạn, đòi hỏi một cơ chế quản lý chặt chẽ để đảm bảo sử dụng hiệu quả và bền vững. Năm 2017, thành phố Tuyên Quang tiếp tục thực hiện kế hoạch sử dụng đất hàng năm dựa trên định hướng quy hoạch sử dụng đất dài hạn, nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển đô thị, công nghiệp và dịch vụ. Quá trình này không chỉ là việc phân bổ lại quỹ đất mà còn là sự điều chỉnh các mối quan hệ đất đai, tổ chức không gian lãnh thổ một cách khoa học. Theo nghiên cứu của Đặng Minh Long (2019), việc đánh giá tình hình thực hiện kế hoạch là cơ sở để xác định những thành tựu, chỉ ra các tồn tại và đề xuất giải pháp cho các giai đoạn tiếp theo. Bối cảnh năm 2017 chứng kiến sức ép gia tăng từ quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa, đòi hỏi phải có sự cân bằng giữa việc chuyển đổi đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp và mục tiêu an ninh lương thực. Các chỉ tiêu về cơ cấu sử dụng đất, đặc biệt là đất ở đô thịđất thương mại dịch vụ, được xây dựng bám sát thực tiễn nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhưng vẫn phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Luật Đất đai 2013. Phân tích này sẽ làm rõ bức tranh tổng thể về hiện trạng và biến động sử dụng đất tại Tuyên Quang trong năm 2017, từ đó cung cấp những luận cứ khoa học cho việc hoàn thiện chính sách đất đai trong tương lai.

1.1. Vai trò của quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất

Quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất là công cụ quản lý vĩ mô của nhà nước, có vai trò định hướng và điều tiết các hoạt động liên quan đến tài nguyên đất. Theo Hiến pháp 2013 và Luật Đất đai 2013, đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý. Do đó, việc lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đảm bảo tài nguyên được phân bổ hợp lý, tiết kiệm và hiệu quả, phục vụ lợi ích quốc gia, công cộng và mục tiêu phát triển bền vững. Kế hoạch sử dụng đất cụ thể hóa quy hoạch theo từng năm, là cơ sở pháp lý để thực hiện giao đất, cho thuê đất, cho phép chuyển mục đích sử dụng đất và thu hồi đất. Hoạt động này giúp ngăn chặn tình trạng sử dụng đất tràn lan, sai mục đích, bảo vệ quỹ đất nông nghiệp, đặc biệt là đất trồng lúa, đồng thời tạo ra không gian cho phát triển hạ tầng, công nghiệp và đô thị. Một kế hoạch sử dụng đất khoa học và khả thi sẽ góp phần ổn định xã hội, thu hút đầu tư và bảo vệ tác động môi trường.

1.2. Bối cảnh và cơ sở pháp lý thực hiện kế hoạch năm 2017

Kế hoạch sử dụng đất năm 2017 của thành phố Tuyên Quang được xây dựng trong bối cảnh kinh tế địa phương đang trên đà tăng trưởng, nhu cầu về đất cho các dự án phát triển hạ tầng, khu dân cư và sản xuất kinh doanh ngày càng lớn. Cơ sở pháp lý chính để xây dựng kế hoạch bao gồm Luật Đất đai 2013, Nghị định số 43/2014/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Đất đai, và các thông tư hướng dẫn của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Bên cạnh đó, kế hoạch này phải phù hợp với quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Tuyên Quang và định hướng quy hoạch sử dụng đất của thành phố đến năm 2020. Các số liệu thống kê đất đai và kết quả kiểm kê đất đai năm 2016 là dữ liệu đầu vào quan trọng để xác định hiện trạng sử dụng đất và xây dựng các chỉ tiêu chuyển đổi cho năm 2017, đảm bảo tính thực tiễn và khả thi.

II. Thách thức trong công tác quản lý sử dụng đất tại Tuyên Quang

Quá trình thực hiện kế hoạch sử dụng đất năm 2017 tại thành phố Tuyên Quang đối mặt với nhiều thách thức, phản ánh mâu thuẫn cố hữu giữa mục tiêu phát triển kinh tế nhanh và yêu cầu quản lý tài nguyên bền vững. Thách thức lớn nhất đến từ sức ép của đô thị hóa và công nghiệp hóa. Nhu cầu về đất để xây dựng các khu công nghiệp, cụm công nghiệp, hạ tầng giao thông, và các khu đô thị mới ngày càng tăng, gây áp lực lớn lên quỹ đất nông nghiệp. Việc chuyển mục đích sử dụng đất từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp là tất yếu nhưng nếu không được kiểm soát chặt chẽ sẽ tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến an ninh lương thực và phá vỡ cân bằng sinh thái. Một thách thức khác là sự thiếu đồng bộ giữa quy hoạch sử dụng đất và các quy hoạch ngành khác (xây dựng, giao thông, công thương). Tình trạng quy hoạch “treo”, dự án chậm triển khai không chỉ gây lãng phí tài nguyên đất mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi và đời sống của người dân trong vùng quy hoạch. Theo tài liệu nghiên cứu, công tác quản lý đất đai Tuyên Quang còn gặp khó khăn trong việc giải phóng mặt bằng, xác định giá đất đền bù, và xử lý các vi phạm pháp luật đất đai. Năng lực của một bộ phận cán bộ địa chính còn hạn chế, hệ thống thông tin đất đai chưa được hiện đại hóa hoàn toàn cũng là những rào cản ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng đất và tính minh bạch trong quản lý.

2.1. Sức ép phát triển kinh tế xã hội lên quỹ đất đai

Tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh chóng của thành phố Tuyên Quang tạo ra một sức ép khổng lồ lên quỹ đất đai vốn có hạn. Các dự án phát triển hạ tầng giao thông, khu công nghiệp Long Bình An, và các khu đô thị mới đòi hỏi một diện tích lớn đất phi nông nghiệp. Điều này dẫn đến xu hướng tất yếu là phải thu hồi và chuyển đổi một phần diện tích đất nông nghiệp, đặc biệt là đất trồng lúa và cây hàng năm có vị trí thuận lợi. Sự xung đột lợi ích giữa phát triển công nghiệp - dịch vụ và bảo vệ sản xuất nông nghiệp là một bài toán khó. Việc giảm diện tích đất nông nghiệp có thể ảnh hưởng đến sinh kế của một bộ phận nông dân và làm thay đổi cấu trúc kinh tế nông thôn. Do đó, quản lý nhà nước về đất đai phải đảm bảo quá trình chuyển đổi này diễn ra một cách hài hòa, có đền bù thỏa đáng và kế hoạch chuyển đổi nghề nghiệp cho người dân bị ảnh hưởng, hướng tới phát triển bền vững.

2.2. Tồn tại trong quá trình thực hiện chuyển đổi mục đích sử dụng

Nghiên cứu của Đặng Minh Long (2019) đã chỉ ra một số tồn tại trong quá trình thực hiện chuyển mục đích sử dụng đất tại Tuyên Quang. Một trong những vấn đề nổi cộm là tiến độ thực hiện nhiều dự án còn chậm so với kế hoạch đã được phê duyệt. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ những vướng mắc trong công tác bồi thường, giải phóng mặt bằng, và khó khăn trong việc huy động vốn đầu tư. Bên cạnh đó, vẫn còn tình trạng người dân tự ý chuyển đổi mục đích sử dụng đất không theo quy hoạch, đặc biệt là chuyển từ đất nông nghiệp sang đất ở hoặc đất phi nông nghiệp khác. Việc quản lý và xử lý các vi phạm này chưa thực sự triệt để, gây khó khăn cho công tác thống kê, kiểm kê đất đai và làm phá vỡ định hướng quy hoạch chung. Những tồn tại này đòi hỏi phải có sự cải thiện mạnh mẽ trong công tác quản lý đất đai Tuyên Quang, từ khâu lập kế hoạch đến giám sát thực hiện.

III. Phương pháp đánh giá hiện trạng sử dụng đất Tuyên Quang 2017

Để có được bức tranh chính xác về kết quả thực hiện kế hoạch sử dụng đất năm 2017, một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học đã được áp dụng, dựa trên các quy định của ngành quản lý đất đai. Phương pháp cốt lõi là thu thập và xử lý tài liệu thứ cấp. Các nguồn dữ liệu quan trọng bao gồm báo cáo kết quả thực hiện kế hoạch sử dụng đất năm 2016, hồ sơ kế hoạch sử dụng đất năm 2017 đã được phê duyệt, số liệu thống kê đất đai định kỳ, và kết quả kiểm kê đất đai của thành phố Tuyên Quang. Đặc biệt, bản đồ hiện trạng sử dụng đất là công cụ trực quan không thể thiếu, giúp xác định vị trí, quy mô của các khu vực có biến động sử dụng đất. Phương pháp phân tích, tổng hợp, và so sánh được sử dụng để đối chiếu các chỉ tiêu trong kế hoạch với số liệu thực hiện cuối kỳ. Quá trình này bao gồm việc bóc tách chi tiết các loại hình chuyển đổi mục đích sử dụng, chẳng hạn như diện tích đất nông nghiệp chuyển sang đất ở đô thị, đất thương mại dịch vụ, hay đất xây dựng hạ tầng. Việc phân tích không chỉ dừng lại ở các con số về diện tích mà còn đi sâu vào đánh giá hiệu quả sử dụng đất thông qua việc xem xét mức độ hoàn thành các công trình, dự án trọng điểm, từ đó xác định nguyên nhân của những thành công và hạn chế trong công tác quản lý đất đai Tuyên Quang.

3.1. Phân tích số liệu thống kê và kiểm kê đất đai chi tiết

Cơ sở dữ liệu để đánh giá đến từ hệ thống hồ sơ địa chính và các báo cáo chuyên ngành. Phương pháp thống kê được áp dụng để tổng hợp số liệu từ các quyết định giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, và cho phép chuyển mục đích sử dụng đất trong năm 2017. Các số liệu này sau đó được đối chiếu với kết quả kiểm kê đất đai – một hoạt động được thực hiện định kỳ để xác định lại diện tích, loại đất trên thực địa. Sự kết hợp giữa số liệu thống kê (phản ánh biến động pháp lý) và số liệu kiểm kê (phản ánh hiện trạng sử dụng đất) giúp phát hiện những sai lệch, những trường hợp sử dụng đất chưa phù hợp với hồ sơ, từ đó cung cấp một cái nhìn toàn diện và chính xác về cơ cấu sử dụng đất của thành phố tại thời điểm cuối năm 2017.

3.2. So sánh chỉ tiêu kế hoạch và kết quả thực hiện thực tế

Phương pháp so sánh là công cụ chủ đạo để đánh giá mức độ hoàn thành kế hoạch sử dụng đất. Các chỉ tiêu được đưa ra so sánh bao gồm: tổng diện tích các loại đất (nông nghiệp, phi nông nghiệp), diện tích đất cần chuyển mục đích, và danh mục các công trình, dự án cần thu hồi đất. Bằng cách lập bảng đối chiếu giữa cột “Kế hoạch” và cột “Thực hiện”, các nhà quản lý có thể xác định tỷ lệ hoàn thành của từng chỉ tiêu. Ví dụ, kế hoạch đặt mục tiêu chuyển đổi 50 ha đất trồng lúa sang đất công nghiệp, nhưng thực tế chỉ thực hiện được 30 ha. Phân tích sâu hơn sẽ tìm ra nguyên nhân của sự chênh lệch này, có thể do vướng mắc giải phóng mặt bằng hoặc do nhà đầu tư chưa sẵn sàng triển khai. Kết quả so sánh là thước đo trực tiếp hiệu quả sử dụng đất và năng lực điều hành của chính quyền địa phương.

IV. Kết quả thực hiện kế hoạch sử dụng đất Tuyên Quang 2017

Kết quả thực hiện kế hoạch sử dụng đất năm 2017 của thành phố Tuyên Quang cho thấy một sự chuyển dịch rõ nét trong cơ cấu sử dụng đất, phản ánh đúng xu thế phát triển kinh tế - xã hội của một đô thị năng động. Theo báo cáo tổng hợp, điểm nổi bật nhất là sự sụt giảm diện tích đất nông nghiệp và sự gia tăng tương ứng của đất phi nông nghiệp. Cụ thể, trong năm 2017, tổng diện tích đất nông nghiệp đã giảm 275,51 ha, chủ yếu do chuyển mục đích sử dụng đất để đáp ứng nhu cầu phát triển hạ tầng, công nghiệp và đô thị hóa. Ngược lại, quỹ đất phi nông nghiệp tăng 276,43 ha. Sự biến động sử dụng đất này tập trung vào các loại đất chiến lược như đất khu công nghiệp (tăng 31 ha), đất giao thông (tăng 107,82 ha), và đất ở đô thị (tăng 40,18 ha). Điều này cho thấy các dự án trọng điểm về hạ tầng và thu hút đầu tư đã được triển khai tương đối tích cực. Tuy nhiên, việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất không chỉ dựa trên các con số biến động. Phân tích chi tiết cho thấy một số chỉ tiêu trong kế hoạch chưa đạt được như kỳ vọng, đặc biệt là các dự án liên quan đến thương mại và dịch vụ. Việc đưa đất chưa sử dụng vào khai thác còn chậm, với diện tích chỉ giảm được 0,92 ha. Nhìn chung, kết quả năm 2017 đã bám sát định hướng quy hoạch sử dụng đất dài hạn, nhưng vẫn còn những điểm cần cải thiện để tối ưu hóa nguồn lực đất đai.

4.1. Phân tích biến động đất nông nghiệp và xu hướng giảm

Trong năm 2017, diện tích đất nông nghiệp của Tuyên Quang giảm từ 8.415,82 ha xuống còn 8.140,31 ha. Sự sụt giảm này diễn ra ở hầu hết các loại đất nông nghiệp chính. Đất trồng lúa giảm 62,58 ha, đất trồng cây hàng năm khác giảm 101,55 ha, và đất trồng cây lâu năm giảm 69,81 ha. Phần lớn diện tích này được chuyển đổi để phục vụ các mục đích phi nông nghiệp. Đáng chú ý, một phần lớn diện tích (khoảng 107,82 ha) được chuyển sang đất giao thông, cho thấy sự đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng kết nối. Ngoài ra, đất ở và đất khu công nghiệp cũng là hai mục đích chính thu hút quỹ đất nông nghiệp. Xu hướng này là tất yếu nhưng đòi hỏi công tác quản lý đất đai Tuyên Quang cần có các biện pháp hỗ trợ chuyển đổi sinh kế cho nông dân và áp dụng công nghệ cao vào phần diện tích nông nghiệp còn lại để đảm bảo năng suất.

4.2. Phân tích biến động đất phi nông nghiệp và đô thị hóa

Diện tích đất phi nông nghiệp đã tăng từ 3.247,49 ha lên 3.523,92 ha. Sự gia tăng này là minh chứng rõ nét cho quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa đang diễn ra mạnh mẽ. Theo Bảng 4.5 của nghiên cứu, các hạng mục tăng mạnh nhất bao gồm: đất phát triển hạ tầng (tăng 174,04 ha), đất ở tại đô thị (tăng 40,18 ha), và đất khu công nghiệp (tăng 31,00 ha). Việc mở rộng các khu dân cư mới, các tuyến đường giao thông huyết mạch và hạ tầng cho khu công nghiệp Long Bình An là những động lực chính thúc đẩy sự thay đổi này. Bên cạnh đó, các loại đất phục vụ mục đích công cộng như đất giáo dục, y tế, thể thao cũng ghi nhận sự gia tăng, cho thấy sự quan tâm của thành phố đến việc cải thiện chất lượng sống cho người dân. Sự gia tăng của đất thương mại dịch vụ tuy không lớn (0,93 ha) nhưng cũng phản ánh sự phát triển của các hoạt động kinh doanh.

4.3. Mức độ hoàn thành các chỉ tiêu sử dụng đất theo kế hoạch

Việc so sánh giữa kế hoạch và thực hiện cho thấy mức độ hoàn thành không đồng đều giữa các chỉ tiêu. Các chỉ tiêu liên quan đến phát triển hạ tầng giao thông và khu công nghiệp có tỷ lệ hoàn thành cao, cho thấy sự ưu tiên và quyết tâm của chính quyền trong việc thực hiện các dự án động lực. Tuy nhiên, một số chỉ tiêu về chuyển đổi đất nông nghiệp sang đất ở và đất thương mại dịch vụ chưa đạt kế hoạch. Nguyên nhân có thể do thị trường bất động sản chưa sôi động, hoặc các dự án gặp khó khăn trong khâu thủ tục và giải phóng mặt bằng. Việc chưa khai thác hiệu quả quỹ đất chưa sử dụng cũng là một điểm hạn chế. Đánh giá này là cơ sở quan trọng để điều chỉnh kế hoạch sử dụng đất cho các năm tiếp theo, giúp các chỉ tiêu được đặt ra sát với thực tế và có tính khả thi cao hơn.

V. Top giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất tại Tuyên Quang

Để khắc phục những tồn tại và nâng cao hiệu quả sử dụng đất, thành phố Tuyên Quang cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp mang tính chiến lược và thực tiễn. Trước hết, việc nâng cao chất lượng công tác lập quy hoạch sử dụng đất và kế hoạch hàng năm là yêu cầu tiên quyết. Quy hoạch cần có tầm nhìn xa, tích hợp đa ngành và dựa trên các dự báo phát triển khoa học, tránh tình trạng điều chỉnh thường xuyên gây xáo trộn. Cần tăng cường sự tham gia của cộng đồng và doanh nghiệp vào quá trình lập quy hoạch để đảm bảo tính thực tiễn và đồng thuận xã hội. Giải pháp thứ hai là đẩy mạnh cải cách hành chính trong lĩnh vực đất đai, đơn giản hóa các thủ tục giao đất, cho thuê đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, đặc biệt là rút ngắn thời gian thẩm định và phê duyệt dự án. Việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống thông tin đất đai kỹ thuật số (VILIS) sẽ giúp quản lý nhà nước về đất đai trở nên minh bạch và hiệu quả hơn. Đồng thời, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra để kịp thời phát hiện và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm Luật Đất đai 2013, đặc biệt là hành vi sử dụng đất sai mục đích, bỏ hoang đất dự án. Cuối cùng, cần có chính sách hỗ trợ cụ thể cho người dân bị thu hồi đất nông nghiệp, bao gồm đào tạo nghề, chuyển đổi việc làm và đảm bảo sinh kế bền vững, góp phần ổn định xã hội.

5.1. Tăng cường công tác quản lý nhà nước về đất đai theo Luật

Nâng cao năng lực và trách nhiệm của bộ máy quản lý nhà nước về đất đai là giải pháp then chốt. Cần tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ về Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn cho đội ngũ cán bộ địa chính từ thành phố đến cấp xã, phường. Phải công khai, minh bạch toàn bộ thông tin về quy hoạch sử dụng đất, kế hoạch hàng năm trên các phương tiện thông tin đại chúng để người dân và doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận, giám sát. Cần kiên quyết thu hồi đất đối với các dự án đã được giao đất, cho thuê đất nhưng chậm triển khai hoặc bỏ hoang theo quy định của pháp luật. Việc tăng cường đối thoại, giải quyết dứt điểm các khiếu nại, tố cáo liên quan đến đất đai cũng sẽ góp phần ổn định tình hình an ninh, trật tự tại địa phương.

5.2. Giải pháp hài hòa giữa phát triển và bảo vệ môi trường

Để hướng tới phát triển bền vững, các quyết sách về đất đai phải cân bằng được ba yếu tố: kinh tế - xã hội - môi trường. Trong quá trình lập kế hoạch sử dụng đất, cần thực hiện nghiêm túc việc đánh giá tác động môi trường (ĐTM) đối với các dự án lớn, đặc biệt là các dự án công nghiệp và khai khoáng. Cần ưu tiên bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực đất rừng phòng hộ, đất có hệ sinh thái quan trọng và các hành lang xanh của đô thị. Đối với đất nông nghiệp, cần khoanh vùng bảo vệ diện tích đất trồng lúa nước, khuyến khích ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao để tăng giá trị trên một đơn vị diện tích. Các giải pháp về thu gom và xử lý chất thải rắn, nước thải từ các khu công nghiệp, khu dân cư cần được đầu tư đồng bộ để giảm thiểu ô nhiễm đất và nguồn nước, bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

13/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp đánh giá kết quả thực hiện kế hoạch sử dụng đất năm 2017 của thành phố tuyên quang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Đất đai là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá và không thể thay thế, nó được hình thành do quá trình lịch sử của tự nhiên và tồn tại ngoài ý muốn chủ quan của con người. Đất đai có vai trò và ý nghĩa hết sức quan trọng trong tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội, là tư liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần quan trọng của môi trường sống, là địa bàn phân bố dân cư, xây dựng các công trình kinh tế,văn hoá, xã hội, an ninh, quốc phòng. nó không mất đi nhưng nó có giới hạn đối với con người. Chúng ta không thể dùng khoa học kỹ thuật hiện đại để làm tăng diện tích đất nhằm phục vụ cho quá trình phát triển của xã hội,nhưng chúng ta có thể sử dụng đất một cách hợp lý và khoa học để đáp ứng nhu cầu phát triển bền vững trong tương lai.

Để đạt được mục tiêu sử dụng đất cho sự phát triển bền vững trong tương lai thì nhất thiết chúng ta 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 phải lập quy hoạch sử dụng đất hợp lý và tiến hành thực hiện quy hoạch một 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e cách nghiêm túc. 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 Thành phố Tuyên Quang là trung tâm kinh tế, văn hóa, chính trị quan 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 trọng của tỉnh Tuyên Quang. Cùng với sự phát triển của kinh tế- xã hội thì d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 nhu cầu sử dụng đất của thành phố cũng tăng lên. Do đó, thành phố đã xây 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 dựng phương án quy hoạch sử dụng đất phù hợp và lâu dài đáp ứng nhu cầu 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 phát triển của của các ngành, các lĩnh vực.

ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 Quy hoạch sử dụng đất là hệ thống các biện pháp nhằm tổ chức, sử 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e dụng đất đai một cách đầy đủ, hợp lý, có hiệu quả cao, góp phần bảo vệ tài b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 nguyên đất, phân bố hợp lý lao động trên lãnh thổ và tổ chức hợp lý các tư df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 liệu sản xuất khác có liên quan đến đất. Trong khi đó kế hoạch sử dụng đất là ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 2 việc phân chia quy hoạch sử dụng đất theo thời gian và được thực hiện trong kỳ quy hoạch. Về thực chất kế hoạch sử dụng đất đai là sự cụ thể hóa quy hoạch sử dụng đất. Nhằm xác định giới hạn từng loại đất có chức năng khác nhau,đồng thời sắp xếp lại việc sử dụng đất cũ, đưa đất mới vào sử dụng, nâng cao hiệu quả sử dụng đất đi đôi với việc bảo vệ và bồi dưỡng quỹ đất.

Nhưng thực tế, việc thực hiện kế hoạch sử dụng đất đai lại gặp rất nhiều những khó khăn,trở ngại dẫn đến kế hoạch, quy hoạch không phát huy hết hiệu quả. Để việc thực hiện kế hoạch sử dụng đất các giai đoạn sau tốt hơn thì việc đánh giá tình hình thực hiện kế hoạch sử dụng đất giai đoạn trước là hết sức cần thiết. Xuất phát từ vấn đề đó, được sự đồng ý của Ban chủ nhiệm Khoa Quản lý tài nguyên- Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn trực tiếp của cô giáo TS. Nguyễn Thị Lợi, em tiến hành nghiên cứu đề tài: “ Đánh giá kết quả thực hiện kế hoạch sử dụng đất năm 2017 của thành phố Tuyên Quang”.

Mục tiêu tổng quát 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 Đánh giá được việc thực hiện kế hoạch sử dụng đất của thành phố 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e Tuyên Quang năm 2017, nhằm xác định được những mặt tích cực và những 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 mặt còn hạn chế của kế hoạch sử dụng đất. Rút ra kinh nghiệm và đề xuất các 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 giải pháp có tính khả thi trong việc thực hiện quy hoạch, kế hoạch các giai d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 đoạn tiếp theo. 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 1. Mục tiêu cụ thể 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 - Đánh giá được về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của thành phố ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 Tuyên Quang năm 2017.

24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e - Đánh giá kết quả thực hiện kế hoạch sử dụng đất năm 2017 của b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 thành phố Tuyên Quang. df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 3 - Đề xuất một số giải pháp để khắc phục những khó khăn trong công tác thực hiện kế hoạch sử dụng đất của thành phố Tuyên Quang 1. Ý nghĩa của đề tài - Đối với việc học tập: Giúp cho sinh viên nắm chắc hơn những kiến thức đã học trong nhà trường, học hỏi được kinh nghiệm thực tế để phục vụ cho công việc. Đồng thời giúp sinh viên hình thành các kĩ năng nghiệp vụ quản lý đất đai.

Là môi trường, điều kiện lý tưởng giúp sinh viên trở thành kĩ sư quản lý đất đai sau này. - Đối với thực tiễn: Qua quá trình nghiên cứu về tình hình thực hiện kế hoạch sử dụng đất tại thành phố sẽ rút ra được những tồn tại, thiếu sót của công tác thực hiện kế hoạch và tìm ra những nguyên nhân chủ yếu, từ đó đề ra các giải pháp phù hợp để khắc phục và nâng cao hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ