Đánh Giá Hoạt Tính Kháng Khuẩn Của Cao Chiết Từ Cây Tầm Gửi Năm Nhị

Nghiên cứu thành phần hóa thực vật và đánh giá hoạt tính kháng khuẩn từ cây tầm gửi Dendrophthoe pentandra, mang lại tiềm năng ứng dụng trong y học.

Chuyên ngành

Hóa Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp

2017

63
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP

1. CHƯƠNG 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU ĐỀ TÀI

1.3. NỘI DUNG THỰC HIỆN

1.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. TỔNG QUAN VỀ CÂY TẦM GỬI NĂM NHỊ

2.1.1. Phân loại khoa học

2.1.2. Đặc điểm, sinh thái và phân bố

2.1.3. Công dụng

2.2. TỔNG QUAN VỀ CÁC VI SINH VẬT

2.2.1. Giới thiệu Escherichia Coli

2.2.2. Đặc điểm sinh hóa Escherichia Coli

2.2.3. Giới thiệu Staphylococcus aureus

2.2.4. Đặc điểm sinh hóa Staphylococcus aureus

2.2.5. Giới thiệu Bacillus subtilis

2.2.6. Đặc điểm sinh hóa Bacillus subtilis

2.2.7. Giới thiệu Salmonella

2.2.8. Đặc điểm sinh hóa Salmonella

2.2.9. Giới thiệu Pseudomonas aeruginosa

2.2.10. Đặc điểm sinh hóa Pseudomonas aeruginosa

2.3. TỔNG QUAN VỀ HỢP CHẤT FLAVONOID

2.3.1. Hợp chất Flavonoid

2.3.2. Các hợp chất flavonoid

3. CHƯƠNG 3: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Vật liệu nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Hóa chất, thiết bị dụng cụ

3.2.2. Quy trình công nghệ

3.2.2.1. Khảo sát sơ bộ thành phần hoá thực vật của Tầm gửi năm nhị
3.2.2.2. Xác định các nhóm hợp chất
3.2.2.3. Phương pháp chiết xuất dược liệu
3.2.2.4. Định tính xác định sự hiện diện của hợp chất flavonoid trong cao
3.2.2.5. Xác định hàm lượng flavonoid toàn phần bằng phương pháp hấp thu tử ngoại khả kiến UV-VIS theo chuẩn quercitrin
3.2.2.6. Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn bằng phương pháp thạch LB

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN

4.1. Khối lượng cao chiết thu nhận được

4.1.1. Khối lượng cao chiết lắc phân đoạn

4.2. Định tính dược liệu

4.2.1. Định tính xác định sự hiện diện của hợp chất flavonoid trong cao bằng phản ứng hóa học

4.2.2. Định lượng flavonoid toàn phần bằng phương pháp cân

4.2.3. Xác định hàm lượng flavonoid toàn phần bằng phương pháp hấp thu tử ngoại khả kiến UV-VIS theo chuẩn quercitrin

4.2.4. Xác định hàm lượng flavonoid toàn phần trong cao chiết toàn phần Tầm gửi năm nhị bằng phương pháp hấp thu tử ngoại khả kiến UV-Vis theo chuẩn quercitrin

4.3. Khảo sát hoạt tính các phân đoạn cao của Tầm gửi năm nhị

4.3.1. Hoạt tính kháng khuẩn của cao chiết Tầm gửi năm nhị

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hoạt Tính Kháng Khuẩn Của Cây Tầm Gửi

Trong bối cảnh kháng kháng sinh gia tăng, việc tìm kiếm các nguồn kháng sinh tự nhiên trở nên cấp thiết. Cây tầm gửi năm nhị (Dendrophthoe pentandra) là một dược liệu tiềm năng. Nghiên cứu này tập trung đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của cao chiết từ cây tầm gửi năm nhị, một loài ký sinh thực vật phổ biến ở Việt Nam và các nước Đông Nam Á. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng cây tầm gửi chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học, bao gồm flavonoid, triterpenoidsaponin, có khả năng kháng khuẩn, kháng oxy hóakháng ung thư. Mục tiêu của nghiên cứu này là xác định các hoạt chất chính và sàng lọc các cao chiếthoạt tính kháng khuẩn mạnh nhất.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Cây Tầm Gửi Năm Nhị Viscum album

Cây tầm gửi năm nhị (Dendrophthoe pentandra (L.) Miq), thuộc họ Loranthaceae, là một loài ký sinh thực vật thường mọc trên các cây thân gỗ khác. Theo tài liệu, cây có nhiều tên gọi khác nhau như Mộc ký ngũ hùng. Cây phân bố rộng rãi ở Ấn Độ, Campuchia, Thái Lan, Việt Nam, Indonesia, Philippines, Nepal. Ở Việt Nam, cây mọc từ đồng bằng đến rừng ngập mặn. Cây thường ký sinh trên nhiều loại cây hoang dại và cây trồng như trứng cá, bằng lăng, gòn, bàng, sứ, xoài, mận.

1.2. Lịch Sử Sử Dụng Cây Tầm Gửi Trong Y Học Cổ Truyền

Trong y học cổ truyền, cây tầm gửi được sử dụng rộng rãi để điều trị nhiều bệnh. Ở Campuchia, Lào và Việt Nam, lá cây được dùng làm trà để trị ho. Ở Ấn Độ, lá giã đắp trị đau và loét. Ở Malaysia, lá được dùng làm thuốc phục hồi sau sinh và chữa vết thương. Theo Wongsatit Chuakul và cộng sự, cây tầm gửi ký sinh trên cây Gòn được dùng trị tiêu chảy, còn cây tầm gửi ký sinh trên cây Xoài dùng trị tiểu đường. Ở Java, Indonesia, cây tầm gửi được dùng trị ung thư.

II. Thách Thức Kháng Kháng Sinh Tìm Kiếm Dược Liệu Mới

Tình trạng kháng kháng sinh đang trở thành một vấn đề y tế toàn cầu nghiêm trọng. Việc lạm dụng kháng sinh trong y tế và nông nghiệp đã dẫn đến sự xuất hiện của các chủng vi khuẩn kháng thuốc, gây khó khăn trong điều trị các bệnh nhiễm trùng. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp thay thế kháng sinh từ các nguồn dược liệu tự nhiên là vô cùng cần thiết. Cây tầm gửi năm nhị với tiềm năng kháng khuẩn hứa hẹn là một hướng đi đầy triển vọng. Nghiên cứu này sẽ góp phần đánh giá dược tính và tiềm năng ứng dụng của cây tầm gửi trong việc phát triển các dược phẩm mới.

2.1. Thực Trạng Kháng Kháng Sinh Của Vi Khuẩn Gây Bệnh

Sự kháng kháng sinh của vi khuẩn gây bệnh đang gia tăng trên toàn thế giới. Các chủng vi khuẩn như Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA), Escherichia coli kháng carbapenem, và Pseudomonas aeruginosa kháng nhiều loại kháng sinh đang gây ra những thách thức lớn trong điều trị nhiễm trùng. Việc tìm kiếm các kháng sinh tự nhiên mới là vô cùng quan trọng để đối phó với tình trạng này.

2.2. Vai Trò Của Dược Liệu Trong Nghiên Cứu Kháng Khuẩn

Các dược liệu từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh nhiễm trùng. Nhiều nghiên cứu hiện đại đã chứng minh hoạt tính kháng khuẩn của các chiết xuất thực vật. Các hợp chất như flavonoid, alkaloid, và terpenoid có trong chiết xuất thực vật có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩnnấm.

2.3. Tiềm Năng Của Cây Tầm Gửi Năm Nhị Trong Điều Trị Nhiễm Khuẩn

Cây tầm gửi năm nhị chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học, bao gồm flavonoid, triterpenoid, và saponin. Các hợp chất này có khả năng kháng khuẩn, kháng oxy hóa, và kháng ung thư. Nghiên cứu này tập trung đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của cao chiết từ cây tầm gửi năm nhị đối với các chủng vi khuẩn gây bệnh phổ biến.

III. Phương Pháp Chiết Xuất Đánh Giá Hoạt Tính Kháng Khuẩn

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp chiết xuất bằng dung môi để thu được cao chiết từ cây tầm gửi năm nhị. Các dung môi chiết xuất khác nhau sẽ được sử dụng để thu được các phân đoạn cao chiết có độ phân cực khác nhau. Thành phần hóa học của các cao chiết sẽ được phân tích bằng các phương pháp sắc ký và phổ nghiệm. Hoạt tính kháng khuẩn của các cao chiết sẽ được đánh giá bằng phương pháp thử nghiệm in vitro trên các chủng vi khuẩn chuẩn.

3.1. Quy Trình Chiết Xuất Cao Từ Cây Tầm Gửi Năm Nhị

Quy trình chiết xuất cao từ cây tầm gửi năm nhị bao gồm các bước: thu hái và xử lý mẫu, nghiền nhỏ dược liệu, chiết xuất bằng dung môi (ví dụ: ethanol, methanol, nước), lọc và cô đặc dịch chiết. Các dung môi chiết xuất khác nhau sẽ cho ra các cao chiếtthành phần hóa học khác nhau.

3.2. Các Phương Pháp Đánh Giá Hoạt Tính Kháng Khuẩn In Vitro

Các phương pháp đánh giá hoạt tính kháng khuẩn in vitro bao gồm: phương pháp khuếch tán trên thạch (disk diffusion assay), phương pháp pha loãng trên thạch (agar dilution assay), và phương pháp pha loãng trong môi trường lỏng (broth dilution assay). Các chỉ số MIC (Minimum Inhibitory Concentration)MBC (Minimum Bactericidal Concentration) sẽ được xác định để đánh giá hiệu quả kháng khuẩn của các cao chiết.

3.3. Phân Tích Thành Phần Hóa Học Của Cao Chiết Bằng Sắc Ký

Các phương pháp sắc ký như sắc ký lớp mỏng (TLC), sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), và sắc ký khí khối phổ (GC-MS) sẽ được sử dụng để phân tích thành phần hóa học của các cao chiết. Các hợp chất như flavonoid, triterpenoid, và saponin sẽ được định tính và định lượng.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hoạt Tính Kháng Khuẩn Thành Phần Hóa Học

Kết quả nghiên cứu cho thấy cao chiết từ cây tầm gửi năm nhịhoạt tính kháng khuẩn đối với một số chủng vi khuẩn thử nghiệm. Thành phần hóa học của cao chiết bao gồm các hợp chất flavonoid, saponin, tannin, và các hợp chất khác. Hàm lượng flavonoid trong cao chiết được xác định bằng phương pháp UV-Vis. Các kết quả này cho thấy cây tầm gửi năm nhị là một nguồn dược liệu tiềm năng để phát triển các sản phẩm tự nhiêntác dụng dược lý.

4.1. Kết Quả Đánh Giá Hoạt Tính Kháng Khuẩn Của Cao Chiết

Kết quả đánh giá hoạt tính kháng khuẩn cho thấy cao chiết từ cây tầm gửi năm nhị có khả năng ức chế sự phát triển của các chủng vi khuẩn như Bacillus subtilis, Pseudomonas aeruginosa, và Escherichia coli. MICMBC của cao chiết đối với các chủng vi khuẩn này đã được xác định.

4.2. Phân Tích Thành Phần Hóa Học Của Cao Chiết Từ Cây Tầm Gửi

Phân tích thành phần hóa học của cao chiết cho thấy sự hiện diện của các hợp chất flavonoid, saponin, tannin, và các hợp chất khác. Hàm lượng flavonoid trong cao chiết được xác định bằng phương pháp UV-Vis theo chuẩn quercitrin.

4.3. So Sánh Hoạt Tính Kháng Khuẩn Với Kháng Sinh Thông Thường

So sánh hoạt tính kháng khuẩn của cao chiết từ cây tầm gửi năm nhị với các kháng sinh thông thường cho thấy cao chiếthiệu quả kháng khuẩn tương đương hoặc thấp hơn đối với một số chủng vi khuẩn. Tuy nhiên, cao chiết có thể có cơ chế tác động kháng khuẩn khác biệt so với các kháng sinh thông thường.

V. Ứng Dụng Phát Triển Dược Phẩm Từ Cây Tầm Gửi Năm Nhị

Nghiên cứu này mở ra tiềm năng ứng dụng cây tầm gửi năm nhị trong việc phát triển các dược phẩm, thực phẩm chức năng, và mỹ phẩmhoạt tính kháng khuẩn. Cần có thêm các nghiên cứu về độc tính, an toàn sinh học, và cơ chế tác động của cao chiết từ cây tầm gửi để đảm bảo an toànhiệu quả khi sử dụng. Việc bảo tồn dược liệu và phát triển các phương pháp chiết xuất hiệu quả cũng là những yếu tố quan trọng để khai thác bền vững nguồn tài nguyên này.

5.1. Tiềm Năng Ứng Dụng Trong Dược Phẩm Và Thực Phẩm Chức Năng

Cao chiết từ cây tầm gửi năm nhị có thể được sử dụng để phát triển các dược phẩm điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn. Ngoài ra, cao chiết cũng có thể được sử dụng trong thực phẩm chức năng để tăng cường hệ miễn dịch và bảo vệ sức khỏe.

5.2. Nghiên Cứu Về Độc Tính Và An Toàn Sinh Học Của Cao Chiết

Các nghiên cứu về độc tínhan toàn sinh học của cao chiết từ cây tầm gửi năm nhị là cần thiết để đảm bảo an toàn khi sử dụng. Các thử nghiệm trên động vật và tế bào sẽ được thực hiện để đánh giá độc tính cấp tính, độc tính mãn tính, và độc tính di truyền của cao chiết.

5.3. Bảo Tồn Dược Liệu Và Phát Triển Phương Pháp Chiết Xuất

Việc bảo tồn dược liệu và phát triển các phương pháp chiết xuất hiệu quả là rất quan trọng để khai thác bền vững nguồn tài nguyên cây tầm gửi năm nhị. Cần có các biện pháp bảo vệ địa điểm phân bố của cây tầm gửi và phát triển các phương pháp chiết xuất thân thiện với môi trường.

VI. Kết Luận Cây Tầm Gửi Năm Nhị Dược Liệu Tiềm Năng

Nghiên cứu này đã cung cấp những bằng chứng ban đầu về hoạt tính kháng khuẩn của cao chiết từ cây tầm gửi năm nhị. Các kết quả này cho thấy cây tầm gửi là một nguồn dược liệu tiềm năng để phát triển các sản phẩm tự nhiêntác dụng dược lý. Cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn để khám phá đầy đủ tiềm năng của cây tầm gửi năm nhị trong việc điều trị các bệnh nhiễm trùng và các bệnh khác.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Hoạt Tính Kháng Khuẩn

Nghiên cứu đã chứng minh cao chiết từ cây tầm gửi năm nhịhoạt tính kháng khuẩn đối với một số chủng vi khuẩn thử nghiệm. MICMBC của cao chiết đối với các chủng vi khuẩn này đã được xác định.

6.2. Đánh Giá Tiềm Năng Ứng Dụng Của Cây Tầm Gửi Năm Nhị

Cây tầm gửi năm nhị có tiềm năng ứng dụng trong việc phát triển các dược phẩm, thực phẩm chức năng, và mỹ phẩmhoạt tính kháng khuẩn. Cần có thêm các nghiên cứu về độc tính, an toàn sinh học, và cơ chế tác động của cao chiết từ cây tầm gửi để đảm bảo an toànhiệu quả khi sử dụng.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Cây Tầm Gửi Năm Nhị

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về cây tầm gửi năm nhị bao gồm: nghiên cứu về cơ chế tác động kháng khuẩn, nghiên cứu về độc tínhan toàn sinh học, nghiên cứu về ứng dụng lâm sàng, và nghiên cứu về bảo tồn dược liệu.

04/06/2025
Sơ bộ thành phần hoá thực vật và đánh giá hoạt tính kháng khuẩn cao chiết từ cây tầm gửi năm nhị dendrophthoe pentadra l miq

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 ĐẶT VẤN ĐÈ 1.1 TÍNH CÁP THIÉT CỦA ĐÈ TÀI Hiện nay, với xu thê sử dụng các sản phẩm tự nhiên để làm thuốc chừa bện?, thè các sản phàm thuôc tòng hợp có nhiêu tác dụng phụ thì việc tìm kiếm những í_’ liệu có dược tính cao, chừa trị dược nhiều bệnh là vấn đề được các nhà nghiên C'_"_ biệt chú trọng. Mặt khác, Việt Nam là đất nước thuộc vùng khí hậu nhiệt đới 2ĨÓ m_a. với hệ thực vật phong phú và dồi dào là nguồn tài nguyên quý giá cho việc nghiên c_-_ đè lìm ra các dược liệu mới. Tâm gửi năm nhị là một trong những loài thực \Ị'.

mọc phô biến ở nước ta, có nhiều tác dụng chữa bệnh quý, là nguồn dược liệu tiền: năng. Tuy nhiên, những nghiên cứu về Tầm gửi năm nhị hiện nay còn hạn chế. Đế có thêm những hiểu biết về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của Tầm gừi năm nhị. việc thực hiện đề tài "So bộ thành phần hoá thực vật và đánh giá hoạt tính kháng khuẩn cùa cao chiết từ cây Tầm gửi năm nhị (Dendrophthoe pentandra (L.)" là cần thiết, nhàm xác định những hoạt chất chính và sàng lọc các cao phân đoạn có hoạt tính kháng khuẩn từ cây Tầm gửi năm nhị.

Nhiều nghiên cứu hiện nay cho thấy thành phần hóa học của Tầm gửi năm nhị chứa các họp chất thuộc nhóm flavonoid, triterpenoid và saponin. Các họp chất này thể hiện hoạt tính kháng oxy hóa, kháng khuẩn, kháng ung thư và giảm đau.2 MỤC TIÊU ĐÈ TÀI Xác định các hoạt chất chủ yếu trong Tam gửi năm nhị và xác định được cao phân đoạn có hoạt tính kháng khuẩn cao nhất của cây Tầm gửi năm nhị.3 NỘI DUNG THỤC HIỆN Khảo sát thành phần hoá thực vặt của cây Tầm gửi năm nhị. Chiết xuất cao toàn phần của cây Tẩm gửi năm nhị. Chiêt xuât cao phân đoạn từ cao toàn phần Tầm gửi năm nhị.

Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn cùa cao chiết của cao toàn phan vả cac phàn đoạn.4 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN củu Phương pháp chiết ngấm kiệt Phương pháp chiết lỏng - lỏng Phương pháp khuếch tán qua giếng thạch 2 Chương 2 TONG QUAN TÀI LIỆU 2.1 TÔNG QUAN VÈ CÂY TẦM GỬI NĂM NHỊ 2.1 Phân loại khoa học I ên khoa học: Dendrophthoe pentandra (L. 1 ên gọi khác: Mộc ký ngũ hùng (Việt Nam); Kemlandean, Manandeuth, Pasilan (Indonesia); Ka fak ma muang (Thái Lan). [13] Phân Loại khoa học Ngành: Mộc lan- Magnoliophyta Lớp: Mộc lan- Magnoliopsida Phân lớp: Hoa hồng- Rosidae A , Hình 2.1 Tầm gừi năm nhị Bộ: Đàm hương- Santalales Họ: Tầm gửi- Loranthaceae Chi: Dendrophthoe Loài: Dendrophthoepentandra (L.2 Đặc điểm, sinh thái và phân bố Tầm gửi năm nhị (TGNN) còn được gọi là Mộc ký ngũ hùng, là cây bán ký sinh, lá mọc so le, có khi gần như đối, phiến đa dạng, chóp tù hay nhọn, gốc tù. không lông, dày như da, dài 5 - 9 cm, rộng 3-6 cm.

Hoa xếp thành bông, đơn độc hoặc từng đôi ở 3 nách la; la băc 1, nhỏ; cánh hoa 5. dinh thành ống hơi phình, phía trong dỏ. Quả xoan tròn, cao đển I cm, bao bởi các thùy cua đài. Loài TGNN phân bố ở Án độ.

Campuchia, Thái Lan, Việt Nam. Indonesia (Sumatra, Borneo, Java), Philippines, Nepan. Ở Việt nam, Tầm gửi nám nhị mọc thông thường ở các vùng đồng bàng, trung du cho tới rừng ngập mặn ven biền. ĩữ Hà Tây đến Khánh Hoà, Lâm Đồng, Ninh Thuận, Tây Ninh, Tp.

Hồ Chí Minh. Ba Rịa- Vũng Tàu, Kiên Giang và Long An. Thường gặp kí sinh trên nhiều loại cây hc-ang dại và cây trồng như: Trứng cá, Bằng Lăng, Gòn, Bàng, Sứ, Xoài, Mận. Mine cầu ta.3 Công dụng ơ Campuchia, Lào và Việt Nam, lá cùa tầm gửi năm nhị được sừ dụng đế làm uống trà như sử dụng để điều trị ho.

Trong dân gian, lá TGNN thường được dùng phối hợp với lá chè nấu nước uống trị ho. Ở Án Độ, người ta dùng lá giã đắp trị chồ đau và loét. Ờ Malaysia, lá TGNN dược sử dụng làm thuốc để phục hồi sau khi sinh con. và để chữa trị vết thương và vết loét.[22] Theo bài viết “Các cây thuốc được dùng trong trung tâm nghiên cứu phát triển hoàng gia Kungkrabaen, tỉnh Chanthaburi ” của Wongsatit Chuakul và cộng sự.

toàn bộ cây TGNN kí sinh trên cây Gòn {Ceiba pentadra (L.) được giã nát với nước vo gạo dùng để trị tiêu chảy; nước sắc từ cây TGNN kí sinh trên cây Xoài (Mangifera irìdica L.) dùng để trị bệnh đái tháo đường.[20] Ở Java thuộc Indonesia,'người ta dùng TGNN {Dendropìỉthoe pentandra (L.) Miq) để trị bệnh ung thư.2 TỎNG QUAN VÈ CÁC VI SINH VẠT 2.1 Giới thiệu Escherichia Coli (thường được viết tat là E.colĩ) là một trong những vi khuân ký sinh trong đường ruột cùa động vật.coli cần thiết trong quá trình tiêu 'í í thức ăn và là thành phân của khuẩn lạc. Sự có mặt cùa vi khuẩn trong nước là một ch: ử.ị thường gặp cho ô nhiễm phân. Vi khuẩn này được dùng để đánh giá mức độ ò nhiễm phân, bởi vì nó thường tạo khuẩn lạc trên thành ruột và nó không gây nguy hiềm ch: s khỏe.2 Đặc điểm sinh hóa Trong môi trường lỏng, sau 4-5 giờ E.coli làm đục nhẹ môi trường, càng lảu căng đục, có mùi hôi thối, sau vài ngày có nổi váng mỏng trên môi trường. Trực khuẩn có thẻ có vỏ, có lông, di động (có thể một số chủng không di động), không sinh nha bảo.

bắt màu Gram âm.aureus do Robert Koch (1843-1910) phát hiện năm 1878 phân lập từ mủ ung nhọt và Lousis Pasteur (1880) đều nghiêm cứu tụ cầu khuẩn từ thời kỳ đầu của lịch sử ngành vi sinh vật học.2 Đặc điểm sinh hóa s. aureus còn được gọi là tụ cầu khuẩn gây bệnh, tụ cầu thường không có vỏ. không có lông, không di động, không sinh nha bào. Nhuộm bằng phương pháp Gram, vi khuẩn bắt màu Gram dương.

J Giới thiệu Bacillus sub tills được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1835 do Christion Erenberg và tên của loài vi khuân này lúc bây giờ lả "Vibrio subtilis”. Casimir Davaine đặt tên cho loài vi khuân này là ' Bacteridium”.2 Đặc diêm sinh hóa Bacillus subtilỉs là vi khuẩn Gram dương, hiếu khí. Bacillus subtilis được S- dụng ngày phổ biến và được xem như sinh vật phòng và trị các bệnh về rối loạn c-'.mg tiêu hóa, các chứng viêm ruột, viêm đại tràng, tiêu chảy.1 Giới thiệu Năm 1885 Salmon và Smith (Mỹ) tìm đưọ'c Salmonella từ lợn mắc bệnh dịch tã và gọi tên là Bacilus cholerasuis, hiện nay gọi là Salmonella. Nhưng sau đó Schweinittz và Dorsel 1903 đã chứng minh bệnh dịch tả là do một loại vi rút gây nên và đã xác định S.choleraesis là vi khuẩn bệnh phó thương hàn.2 Đặc điềm sinh hóa Salmonella là trực khuẩn Gram âm, không tạo bào tử.

chúng phát triển tốt ờ nhiệt độ 6°c - 42°c, thích hợp nhất ở 35°c - 37°c, pH từ 6 - 9 và thích hợp nhất ở pH = 7,2. Ở nhiệt độ từ 18°c - 40°C vi khuẩn có thể sống đến 15 ngày.aetugừiosa trước đây là Bacterium aeruginosa do Schroder rnó tà vảo nám 1872? đên năm 1900 Migula chuyển chủng sang giống Pseudomonas., tư đó vi khuân mang ten Pseudomonas aeruginosa và thường được gọi là trực khuẩn mù xanh.2 Đặc điểm sinh hóa I lực khuân ít khi có vỏ, có một lông ở một đầu di động, không sinh nha bào "2: màu Gram âm. Một sô nghiên cứu còn cho thấy p.aeruginosa giữ vai trò 2ầv bệnh trong giai đoạn đầu vào cuối của bệnh đái tháo đưòng.[19] Săc tô: rinh chât dặc trưng cùa loại vi khuân này là sinh sắc tố và chất them. Có 2 loại săc tô chính: pyocyanin có màu xanh lam tan trong nước và chlorotồc íim cho môi trường nuôi cấy và khuẩn lạc có màu xanh, pyoverdin có sắc tổ phát huỳnh quang tan trong nước nhưng không tan trong chlorofoc.

Chất thơm do trực khuẩn sinh ra lả Kimetylamin.3 TÓNG QUAN VÈ HỢP CHÁT FLAVONOID [13, 26] 2.1 Họp chất Flavonoid Flavonoid là một nhóm hợp chất tự nhiên lớn thường gặp trong thực vật. phần lớn cỏ màu vàng, về cấu trúc hóa học, flavonoid có khung cơ bản theo kiểu C6-C3-C6 (2 vòng benzen A và B nối với nhau qua một mạch 3 carbon) và được chia làm nhiều nhóm khác nhau. Cũng giống vitamin c, các flavonoid được khám phá bời một trong những nhà sinh hóa nổi tiếng nhất của thể kỉ 20: Albert Szent- Gyorgyi (1893-1986). Ồng nhận giải Nobel năm 1937 với những khám phá quan ưọng về các đặc tính của vitamin c và flavonoid.

Flavonoid thuộc nhóm hợp chất thứ cấp lớn gồm nhiều loại polyphenol như anthocyanin, flavanol, flavanon, flavon, flavonol, isoflavonoid, cac hợp chất flavonoid được tạo ra ở trong mô thực vật nhăm chông lại tia UV. 7 Các dần chất flavonoid có kha nâng dập lắt các gốc lự do như HO; ROOú Các goc nay sinh ra trong tê bào bời nhiêu nguyên nhân và khi sinh ra cạnh b' >A thi sẽ gáy la những anh hưởng nguy hại như gảy biến dị. hủy hoại tế bào, gây ung thư. táng nhanh sự lão hoá.

I hành phàn của màng tê bào có các chất lipid dễ bị peroxyd hoá, tạo ra r.2 sàn phàm làm rôi loạn sự trao đổi chất cũng dẫn đến sự huỷ hoại tế bào. Đưa các ;hỉ: chông oxy hoá như flavonoid vào cơ thể để bảo vệ tế bào thì có thể ngân ngừa aíc nguy cơ như xơ vừa động mạch, tai biến mạch, lão hoá, tổn thương do bức xạ. ứtôíi hoá gan. Flavonoid cùng với acid ascorbic tham gia trong quá trình hoạt động cùa enzyme oxy hoá - khử.

Flavonoid còn ức chế tác động của hyaluronidase. Enzyme náy lãm tăng tính thấm của mao mạch. Khi enzyme này thừa thì gây hiện tưọng xuất huyết dưới da mà y học gọi là bệnh thiểu vitamin p (P avitaminose). Flavonoid được dùng trong các trường họp rối loạn chức năng tĩnh mạch, tĩnh mạch bị suy yếu, giãn tĩnh mạch, trĩ, chảy máu do đặt vòng trong phụ khoa, các bệnh trong nhãn khoa như sung huyết kết mạc, rối loạn tuần hoàn võng mạc.

Các dần chất anthocyanosid có tác dụng tái tạo tế bào võng mạc và đã được chứng minh có tác dụng tăng thị lực vào ban đêm.2 Các hợp chất flavonoid 8 lac dụng chong dộc của flavonoid thề hiện lùm giảm thương tổn gan. bào vệ dược chưc năng gan khi một sò chất độc được dưa vào cơ thề dộng vật thí nghiệm (CCh. benzen, ethanol, CHCI3, quinin. Dưới tác dụng cua flavonoid ngương ascoibic đuợc ôn định đông thời lượng glycogen trong gan tăng.

Sự tích lu'7 glycogen co y nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chức năng giải độc gan. Flavonoid thê hiện tác dụng chổng co thắt những tổ chức cơ nhẵn (túi mật ổng dân mật, phê quản và một sô tô chức khác). Ví dụ apigenin có tác dụng làm 2Ĩảm c: thăt phê quản gây ra bởi histamin, acetylcholin, seretonin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Hoạt Tính Kháng Khuẩn Của Cao Chiết Từ Cây Tầm Gửi Năm Nhị" cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng kháng khuẩn của cao chiết từ cây tầm gửi năm nhị. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các hoạt chất có trong cây mà còn chỉ ra hiệu quả của chúng trong việc ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Điều này có thể mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các sản phẩm tự nhiên hỗ trợ điều trị bệnh, đặc biệt là trong bối cảnh ngày càng nhiều vi khuẩn kháng thuốc.

Để mở rộng thêm kiến thức về các loại cây thuốc và tác dụng của chúng, bạn có thể tham khảo tài liệu Tổng quan về một số cây thuốc có tác dụng hỗ trợ điều trị bệnh ung thư, nơi cung cấp thông tin về các cây thuốc có khả năng hỗ trợ điều trị ung thư. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt động sinh học của củ dòm thu hái ở huyện Đại Từ, Thái Nguyên cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các hoạt chất sinh học trong cây thuốc. Cuối cùng, tài liệu Định danh mẫu cây bình vôi stephania spp thông qua đặc điểm hình thái giải phẫu và dna barcode sẽ cung cấp thêm thông tin về việc xác định và phân loại các loại cây thuốc, từ đó giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về lĩnh vực này.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra nhiều cơ hội nghiên cứu và ứng dụng trong y học cổ truyền và hiện đại.