Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống kinh tế thị trường, các ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò trung gian tài chính dẫn vốn, tạo lập tín dụng nhằm thúc đẩy đầu tư, sản xuất, việc làm và tiêu dùng. Tuy nhiên, hệ thống NHTM Việt Nam đối mặt với nhiều áp lực cạnh tranh, quy mô vốn và năng lực quản trị còn hạn chế so với các định chế tài chính quốc tế, đi kèm với các thách thức về thanh khoản, tỷ suất sinh lời và kiểm soát nợ xấu. Giai đoạn dịch bệnh Covid-19 làm suy giảm nhu cầu tín dụng, buộc các ngân hàng phải hạ lãi suất cho vay và làm gia tăng quy mô nợ xấu.
Tính đến ngày 31/12/2022, số liệu báo cáo tài chính của 26 NHTM niêm yết tại Việt Nam cho thấy dư nợ cho vay khách hàng đạt 8.588 nghìn tỷ đồng (tăng 15,9% so với mức 7.889 nghìn tỷ đồng của năm 2021). Đồng thời, tổng nợ xấu tăng 38% lên mức 136.424 tỷ đồng (so với 98.878 tỷ đồng năm 2021), kéo tỷ lệ nợ xấu bình quân toàn ngành từ 1,34% lên 1,60%. Thực trạng này đòi hỏi một công cụ chuẩn hóa như mô hình CAMEL để đo lường toàn diện hiệu quả tài chính và sức khỏe hoạt động của các ngân hàng.
Mục tiêu tổng quát của đề tài là đánh giá hiệu quả tài chính của 26 NHTM niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2010–2022 thông qua mô hình CAMEL, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách và khuyến nghị quản trị. Tác giả xác định 4 mục tiêu cụ thể và 4 câu hỏi nghiên cứu tương ứng:
-
Mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá hiệu quả tài chính của các NHTM tại Việt Nam dựa trên mô hình CAMEL.
- So sánh hiệu quả tài chính giữa các NHTM trong hệ thống ngân hàng Việt Nam dựa trên các chỉ số an toàn vốn, chất lượng tài sản, năng lực quản lý, lợi nhuận và thanh khoản.
- Xác định các yếu tố thuộc mô hình CAMEL tác động đến hiệu quả tài chính của các NHTM tại Việt Nam.
- Đề xuất các kiến nghị nhằm cải thiện hiệu quả tài chính của các NHTM Việt Nam dựa trên kết quả ước lượng thực nghiệm.
-
Câu hỏi nghiên cứu:
- Hiệu quả tài chính của các NHTM Việt Nam dựa theo mô hình CAMEL được đánh giá như thế nào?
- Những NHTM nào có hiệu quả tài chính cao nhất trong hệ thống ngân hàng tại Việt Nam theo khung CAMEL?
- Những yếu tố nào trong mô hình CAMEL có ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các NHTM tại Việt Nam?
- Các kiến nghị nào có thể được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả tài chính cho các NHTM tại Việt Nam trong thời gian tới?
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các yếu tố tác động đến hiệu quả tài chính của các NHTM tại Việt Nam tiếp cận từ khung CAMEL. Phạm vi không gian gồm 26 NHTM cổ phần tại Việt Nam có đầy đủ dữ liệu báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất. Phạm vi thời gian nghiên cứu kéo dài 13 năm, từ năm 2010 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên định nghĩa về ngân hàng thương mại theo Khoản 3 Điều 4 Luật Các Tổ chức Tín dụng (2010), cùng các lý thuyết về hiệu quả tài chính (Fatihudin et al., 2018; Nguyễn Năng Phúc, 2013). Hiệu quả tài chính phản ánh năng lực huy động, quản lý và sử dụng các nguồn lực tài chính để tạo ra dòng tiền và tỷ suất sinh lời tối ưu dưới các giới hạn rủi ro an toàn vốn và thanh khoản.
Khung phân tích trung tâm là mô hình CAMEL – hệ thống đánh giá mức độ an toàn và lành mạnh tài chính được thiết lập năm 1979 bởi các cơ quan quản lý ngân hàng Hoa Kỳ. Mô hình gồm 5 cấu phần:
- C (Capital Adequacy): Tỷ lệ an toàn vốn, phản ánh năng lực hấp thụ tổn thất và bảo vệ người gửi tiền.
- A (Asset Quality): Chất lượng tài sản, đánh giá cấu trúc danh mục tín dụng, quy mô nợ xấu và mức độ trích lập dự phòng tổn thất.
- M (Management Quality): Năng lực quản lý, đo lường thông qua việc kiểm soát chi phí vận hành và tăng trưởng tiền gửi không kỳ hạn.
- E (Earnings): Năng lực sinh lời, phản ánh khả năng tạo thu nhập bền vững từ hoạt động cốt lõi và phi lãi.
- L (Liquidity): Tính thanh khoản, đo lường khả năng đáp ứng nghĩa vụ chi trả ngắn hạn và quản trị dòng tiền.
Khung xếp hạng tổng hợp của mô hình CAMEL phân loại các định chế tài chính theo thang điểm từ 1 đến 5:
| Phạm vi điểm |
Xếp hạng |
Diễn giải đánh giá |
| 1.0 – 1.4 |
Hạng 1 (Mạnh / Nổi bật) |
Ngân hàng cơ bản tốt về mọi mặt hoạt động và tài chính. |
| 1.5 – 2.4 |
Hạng 2 (Đạt yêu cầu) |
Hoạt động tốt, tồn tại một số điểm yếu nhỏ đã được nhận diện. |
| 2.5 – 3.4 |
Hạng 3 (Khá / Trung bình) |
Xuất hiện các điểm yếu tài chính cần cơ quan giám sát theo dõi. |
| 3.5 – 4.4 |
Hạng 4 (Cận biên / Kém hiệu quả) |
Điểm yếu nghiêm trọng, đe dọa tăng trưởng và tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn. |
| 4.5 – 5.0 |
Hạng 5 (Không đạt yêu cầu) |
Tình trạng tài chính suy kiệt nghiêm trọng, xác suất đổ vỡ rất cao. |
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng trên dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán và báo cáo thường niên của 26 NHTM Việt Nam giai đoạn 2010–2022 (trong tổng số 31 NHTM niêm yết; 5 ngân hàng gồm AGR, SCB, BVH, PVCB, VBB bị loại do thiếu báo cáo kiểm toán năm 2022). Công cụ xử lý và tính toán gồm Microsoft Excel và phần mềm kinh tế lượng Stata 17.
Quy trình nghiên cứu định lượng gồm 8 bước:
- Xác định vấn đề nghiên cứu.
- Tổng lược y văn trong nước và quốc tế.
- Thiết kế mô hình và thu thập số liệu thứ cấp.
- Thống kê mô tả các biến.
- Ước lượng các mô hình dữ liệu bảng: Pooled OLS, Fixed Effects Model (FEM), Random Effects Model (REM).
- Thực hiện kiểm định lựa chọn mô hình phù hợp: F-test (chọn giữa OLS và FEM), Breusch-Pagan Lagrange Multiplier test (chọn giữa OLS và REM), Hausman test (chọn giữa FEM và REM).
- Kiểm định và khắc phục các khuyết tật mô hình: Kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định phương sai sai số thay đổi bằng Modified Wald test, kiểm định tự tương quan chuỗi bậc nhất bằng Wooldridge test, kiểm định nội sinh bằng phương pháp biến công cụ (IV/Hausman test). Sử dụng phương pháp hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) và phương pháp mô men tổng quát hệ thống (System GMM) để hiệu chỉnh các ước lượng.
- Tổng hợp, thảo luận kết quả và đề xuất khuyến nghị chính sách.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cơ cấu ngân hàng và áp lực nợ xấu gia tăng hậu Covid-19 tại Việt Nam. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (yếu tố tác động đến hiệu quả tài chính) và phạm vi mẫu gồm 26 NHTM niêm yết trong giai đoạn 13 năm (2010–2022). Chương này cũng khái quát quy trình nghiên cứu, đóng góp học thuật và bố cục tổng thể 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về NHTM, hiệu quả tài chính và mô hình đánh giá CAMEL. Khóa luận phân tích chi tiết các thước đo hiệu quả tài chính gồm ROA, ROE, NIM, EPS và P/E. Phần tổng quan lược khảo công trình nghiên cứu trong và ngoài nước được tác giả đối chiếu và tổng hợp:
| Tác giả (Năm) |
Mẫu và thời gian nghiên cứu |
Biến đo lường hiệu quả |
Kết quả chính |
| Sangmi & Nazir (2010) |
Các NHTM Ấn Độ (2001–2005) |
ROA, ROE, NIM |
Khả năng sinh lời và chất lượng tài sản có liên hệ mạnh nhất với hiệu quả tài chính. |
| Roman & Şargu (2013) |
20 NHTM tại Romania (2008–2012) |
ROA, ROE |
Giảm nguy cơ phá sản nhờ tăng vốn, giảm tài sản rủi ro, tăng thanh khoản và quản lý chi phí. |
| Kaur et al. (2015) |
5 ngân hàng tại Ấn Độ (2009–2014) |
Điểm số CAMEL |
Ngân hàng Baroda dẫn đầu toàn diện về các chỉ số thành phần trong mô hình CAMEL. |
| Desta (2016) |
30 ngân hàng châu Phi (2012–2014) |
ROA, ROE, NIM |
Nhóm ngân hàng đạt chuẩn về an toàn vốn và sinh lời, nhưng yếu về chất lượng tài sản và thanh khoản. |
| Rauf (2016) |
Các ngân hàng Sri Lanka (2005–2014) |
ROA, ROE |
An toàn vốn, chất lượng tài sản và thu nhập tương quan chặt chẽ với hiệu quả tài chính. |
| Le (2017) |
Các NHTM Việt Nam (2008–2013) |
ROA, ROE, NIM |
Chỉ có 1 NHTM nhà nước nằm trong nhóm 10 ngân hàng hoạt động hiệu quả nhất. |
| Kuhil & A. M. (2018) |
18 NHTM Ethiopia (1990–2015) |
ROA, ROE, NIM |
Quy mô vốn, chất lượng tài sản, kiểm soát chi phí và thanh khoản chi phối hiệu quả hoạt động. |
| Al Zaidanin (2020) |
13 NHTM Jordan (2013–2019) |
ROA, ROE |
Hiệu quả quản lý, chất lượng tài sản, thanh khoản tác động tích cực; tỷ lệ VCSH/Tổng tài sản ngược chiều với ROE. |
| Nguyen et al. (2020) |
31 NHTM Việt Nam (2013–2018) |
ROA, ROE, NIM |
Mô hình FEM phù hợp nhất; các yếu tố CAMEL đều có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả ngân hàng. |
| Magoma et al. (2022) |
7 NHTM niêm yết tại Tanzania (2016–2020) |
ROA |
Hiệu quả tài chính chịu chi phối lớn nhất bởi hiệu quả quản lý và tỷ lệ an toàn vốn. |
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 thiết lập mô hình kinh tế lượng tổng quát:
$$\text{FP}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{CAP}{it} + \beta_2 \text{ASS}{it} + \beta_3 \text{MAG}{it} + \beta_4 \text{EQT}{it} + \beta_5 \text{LIQ}{it} + \epsilon_{it}$$
Trong đó $\text{FP}{it}$ là hiệu quả tài chính đo lường bằng $\text{ROA}{it}$ (Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân) và $\text{ROE}_{it}$ (Lợi nhuận sau thuế / Tổng vốn chủ sở hữu bình quân). Các biến độc lập đại diện cho 5 cấu phần CAMEL gồm:
| Nhóm biến CAMEL |
Mã chỉ số |
Tên chỉ số tài chính thành phần |
Công thức đo lường |
| An toàn vốn (CAP) |
CAP1 |
Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) |
Vốn tự có / Tổng tài sản có rủi ro $\times 100%$ |
|
CAP2 |
Tỷ lệ VCSH trên tổng tài sản |
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản |
|
CAP3 |
Tỷ lệ tăng trưởng tài sản |
$(\text{Tổng tài sản}t / \text{Tổng tài sản}{t-1}) - 1$ |
|
CAP4 |
Tỷ lệ tăng trưởng VCSH |
$(\text{VCSH}t / \text{VCSH}{t-1}) - 1$ |
| Chất lượng tài sản (ASS) |
ASS1 |
Cho vay trên tổng tài sản |
Tổng dư nợ cho vay / Tổng tài sản |
|
ASS2 |
Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) |
Dự phòng rủi ro cho vay / Nợ xấu |
|
ASS3 |
Nợ khó đòi (NPL) |
Nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay |
| Chất lượng quản lý (MAG) |
MAG1 |
Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) |
Tổng chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động |
|
MAG2 |
Tỷ lệ tăng trưởng CASA |
$(\text{CASA}t / \text{CASA}{t-1}) - 1$ |
| Lợi nhuận (EQT) |
EQT1 |
Biên lãi ròng (NIM) |
Thu nhập lãi thuần / Tổng tài sản sinh lãi |
|
EQT2 |
Thu nhập phi lãi trên VCSH |
Thu nhập ngoài lãi thuần / Vốn chủ sở hữu |
|
EQT3 |
Tỷ suất sinh lời tài sản sinh lãi (YOEA) |
Thu nhập từ lãi / Tổng tài sản sinh lãi |
| Thanh khoản (LIQ) |
LIQ1 |
Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn |
Tiền gửi không kỳ hạn (CASA) / Tổng tiền gửi |
|
LIQ2 |
Tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động (LDR) |
Dư nợ tín dụng / Tổng vốn huy động |
|
LIQ3 |
Cho vay trên tổng tiền gửi (LTD) |
Tổng dư nợ cho vay / Tổng tiền gửi khách hàng |
Chương này quy định cụ thể các quy trình kiểm định F-test, Hausman, Breusch-Pagan, Modified Wald, Wooldridge và phương pháp biến công cụ giải quyết biến nội sinh.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích thống kê và ước lượng mô hình:
- Xếp hạng CAMEL: Techcombank (Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam) đạt vị trí số 1 về hiệu quả tài chính tổng hợp trong số 26 ngân hàng trong suốt giai đoạn 2010–2022.
- Kiểm định đa cộng tuyến: Tất cả hệ số phóng đại phương sai (VIF) đều nhỏ hơn 10, khẳng định không tồn tại hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Lựa chọn mô hình: Kiểm định F-test ($p < 0.05$) bác bỏ Pooled OLS để chọn FEM. Kiểm định Hausman ($p < 0.05$) chọn mô hình tác động cố định (FEM) thay vì mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Kiểm định khuyết tật: Modified Wald test cho thấy mô hình có hiện tượng phương sai thay đổi ($p < 0.05$); Wooldridge test xác nhận sự tồn tại của tự tương quan bậc nhất ($p < 0.05$); kiểm định IV/Hausman phát hiện yếu tố nội sinh.
- Ước lượng FGLS và S-GMM: Phương pháp FGLS và System GMM đã xử lý triệt để hiện tượng phương sai sai số thay đổi, tự tương quan và tính nội sinh. Kết quả cho thấy tỷ lệ an toàn vốn (CAP), chất lượng tài sản (ASS) và tính thanh khoản (LIQ) có tác động tích cực, có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả tài chính (ROA và ROE) của các NHTM Việt Nam.
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm và đề xuất các nhóm giải pháp:
- Về an toàn vốn: Nâng cao năng lực tài chính và chất lượng nguồn vốn tự có, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn vốn theo Basel II và định hướng Basel III.
- Về chất lượng quản lý: Nâng cao năng lực quản trị điều hành, tối ưu hóa chi phí hoạt động (giảm hệ số CIR), phát triển mạnh nguồn vốn huy động giá rẻ thông qua việc thu hút tiền gửi không kỳ hạn (CASA).
- Về quản lý rủi ro và thanh khoản: Kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng tín dụng, nâng cao tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR), kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu (NPL), đồng thời cân bằng giữa tỷ lệ cấp tín dụng trên vốn huy động (LDR, LTD) nhằm ngăn ngừa rủi ro mất thanh khoản.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể:
- Xếp hạng định chế: Xác lập bảng xếp hạng toàn diện cho 26 NHTM niêm yết trong giai đoạn 13 năm (2010–2022), trong đó Techcombank duy trì hiệu quả tài chính tổng hợp dẫn đầu toàn hệ thống theo khung đánh giá CAMEL.
- Kiểm định mô hình kinh tế lượng: Chứng minh mô hình FEM vượt trội so với Pooled OLS và REM trong việc giải thích biến thiên hiệu quả tài chính ngân hàng tại Việt Nam. Việc ứng dụng FGLS và System GMM đã kiểm soát hiện tượng phương sai thay đổi, tự tương quan và biến nội sinh.
- Mối quan hệ thực nghiệm: Khẳng định mức độ an toàn vốn (CAP), chất lượng tài sản (ASS) và tính thanh khoản (LIQ) là các nhân tố có tác động tích cực đến tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
- Hệ thống giải pháp: Đề xuất các khuyến nghị gắn liền với 4 nhóm chỉ tiêu: cải thiện an toàn vốn, nâng cao chất lượng danh mục tài sản và trích lập dự phòng, tối ưu hóa cơ cấu chi phí quản lý và chủ động điều tiết thanh khoản.
Về mặt đóng góp, đề tài mở rộng độ dài chuỗi dữ liệu nghiên cứu lên 13 năm (2010–2022) so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (thường chỉ phân tích trong 5–6 năm). Đề tài áp dụng đầy đủ 5 cấu phần CAMEL với hệ thống 15 chỉ số tài chính thành phần, kết hợp phương pháp kinh tế lượng dữ liệu bảng nâng cao, cung cấp cơ sở đối sánh cho các cơ quan quản lý nhà nước, ban lãnh đạo ngân hàng và các nhà đầu tư.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Mẫu nghiên cứu mới bao gồm 26 NHTM do phải loại trừ 5 ngân hàng (AGR, SCB, BVH, PVCB, VBB) vì thiếu báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất năm 2022; chưa bao quát được toàn bộ các tổ chức tín dụng phi niêm yết; các dữ liệu bất thường hoặc mang giá trị âm đã bị loại bỏ trong quá trình làm sạch dữ liệu, có thể làm giảm bớt tính đại diện của các trường hợp ngân hàng yếu kém; mô hình tập trung vào các nhân tố nội tại theo CAMEL mà chưa tích hợp sâu các biến kinh tế vĩ mô (lạm phát, tăng trưởng GDP, lãi suất điều hành).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam (bao gồm cả khối ngân hàng chưa niêm yết); bổ sung cấu phần S (Sensitivity to Market Risk) để nâng cấp thành mô hình CAMELS; đưa thêm các biến tương tác vĩ mô vào mô hình hồi quy; kéo dài chuỗi thời gian phân tích sang các năm tiếp theo để đánh giá chu kỳ kinh tế đầy đủ.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng, Kế toán và Kiểm toán.
Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật gồm:
- Khung ma trận 15 công thức tài chính chi tiết đại diện cho 5 trụ cột của mô hình CAMEL ứng dụng vào báo cáo tài chính ngân hàng Việt Nam.
- Quy trình thực nghiệm 8 bước xử lý dữ liệu bảng trên Stata 17, từ các kiểm định định dạng mô hình (F-test, Breusch-Pagan, Hausman) đến các kỹ thuật xử lý khuyết tật bằng FGLS và System GMM.
- Bảng tổng hợp lược khảo đối sánh kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước về hiệu quả tài chính ngân hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu dữ liệu gồm bao nhiêu ngân hàng và trong giai đoạn nào?
Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu bảng gồm 26 NHTM tại Việt Nam được niêm yết trên thị trường chứng khoán, theo dõi liên tục trong giai đoạn 13 năm từ năm 2010 đến năm 2022. Có 5 ngân hàng bị loại khỏi mẫu (AGR, SCB, BVH, PVCB, VBB) do không có đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất năm 2022.
2. Mô hình kinh tế lượng nào được chứng minh là phù hợp nhất và các phương pháp nào được sử dụng để xử lý khuyết tật mô hình?
Kết quả kiểm định F-test và Hausman test chỉ ra mô hình tác động cố định (FEM) là mô hình phù hợp nhất so với Pooled OLS và REM. Tác giả sử dụng phương pháp hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để xử lý phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, kết hợp phương pháp mô men tổng quát hệ thống (System GMM) để giải quyết hiện tượng biến nội sinh.
3. Ngân hàng thương mại nào đạt thứ hạng cao nhất trong bảng xếp hạng hiệu quả tài chính tổng thể?
Dựa trên kết quả tính toán và đánh giá tổng hợp các thông số thuộc mô hình CAMEL giai đoạn 2010–2022, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) đứng vị trí thứ nhất về hiệu quả tài chính trong số 26 NHTM được phân tích.
4. Những cấu phần nào trong mô hình CAMEL có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính của ngân hàng?
Kết quả phân tích hồi quy thực nghiệm xác nhận rằng tỷ lệ an toàn vốn (CAP), chất lượng tài sản (ASS) và tính thanh khoản (LIQ) có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến các chỉ tiêu hiệu quả tài chính (ROA và ROE) của các NHTM Việt Nam.
5. Biến phụ thuộc đo lường hiệu quả tài chính trong mô hình được xác định bằng những chỉ số nào?
Hiệu quả tài chính ($\text{FP}$) được đo lường thông qua hai chỉ số phụ thuộc: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân ($\text{ROA}$ = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân) và Tỷ suất sinh lời trên tổng vốn chủ sở hữu bình quân ($\text{ROE}$ = Lợi nhuận sau thuế / Tổng vốn chủ sở hữu bình quân).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Phạm Gia Hân đã hoàn thành việc đánh giá và xếp hạng hiệu quả tài chính của 26 NHTM niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2010–2022 thông qua khung phân tích CAMEL. Nghiên cứu xác lập mô hình tác động cố định (FEM) cùng kỹ thuật FGLS và GMM là công cụ phân tích phù hợp, chứng minh vai trò tích cực của an toàn vốn, chất lượng tài sản và thanh khoản đối với tỷ suất sinh lời ngân hàng. Các kết quả thực nghiệm và hệ thống hàm ý chính sách cung cấp luận cứ khoa học quan trọng cho công tác quản trị rủi ro và nâng cao năng lực cạnh tranh của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.