Đánh Giá Hiệu Quả Sử Dụng Đất Sản Xuất Nông Nghiệp Tại Xã Công Bằng, Huyện Pác Nặm, Tỉnh Bắc Kạn

Khóa luận đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp tại xã Công Bằng, huyện Pác Nặm, tỉnh Bắc Kạn, cung cấp thông tin hữu ích cho phát triển nông nghiệp.

Chuyên ngành

Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

2023

66
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hiệu Quả Sử Dụng Đất Nông Nghiệp Xã Công Bằng

Xã Công Bằng, một xã thuần nông thuộc huyện Pác Nặm, tỉnh Bắc Kạn, có nền kinh tế chủ yếu dựa vào sản xuất nông nghiệp. Với đặc thù địa hình miền núi phức tạp, việc khai thác và sử dụng hợp lý tài nguyên đất Pác Nặm đóng vai trò quyết định đến sự phát triển kinh tế - xã hội Pác Nặm. Đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp không chỉ là yêu cầu cấp thiết để nâng cao đời sống người dân mà còn là nền tảng cho việc xây dựng một nền phát triển nông nghiệp bền vững. Phân tích tổng quan về điều kiện tự nhiên và tiềm năng kinh tế - xã hội của xã Công Bằng là bước đi đầu tiên để nhận diện các lợi thế và hạn chế, từ đó làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp tối ưu hóa việc sử dụng đất. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá toàn diện các mặt hiệu quả kinh tế sử dụng đất, hiệu quả xã hội sử dụng đấthiệu quả môi trường sử dụng đất, nhằm đưa ra những định hướng chiến lược phù hợp với thực tiễn địa phương. Việc khai thác đúng tiềm năng đất đai sẽ giúp người dân chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi hiệu quả, tăng thu nhập và góp phần ổn định an ninh lương thực.

1.1. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên xã Công Bằng

Công Bằng là xã miền núi nằm ở phía Tây huyện Pác Nặm, cách trung tâm huyện 12 km. Vị trí này tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương kinh tế và văn hóa với các vùng lân cận, đặc biệt khi nằm trên trục tỉnh lộ 258B. Tuy nhiên, điều kiện tự nhiên xã Công Bằng mang nhiều thách thức. Địa hình bị chia cắt mạnh, dốc đứng, núi cao, khe sâu, với độ cao trung bình từ 750-950m. Diện tích đất bằng phẳng rất ít, gây khó khăn cho canh tác quy mô lớn và cơ giới hóa. Đặc điểm thổ nhưỡng và khí hậu nhiệt đới gió mùa, chia thành hai mùa mưa và khô rõ rệt, vừa tạo điều kiện cho thâm canh tăng vụ, vừa tiềm ẩn nguy cơ xói mòn, rửa trôi và lũ quét vào mùa mưa. Địa hình phức tạp cũng ảnh hưởng trực tiếp đến việc đầu tư cơ sở hạ tầng, đặc biệt là hệ thống thủy lợi và giao thông, là những yếu tố ảnh hưởng sử dụng đất hàng đầu.

1.2. Tiềm năng và thực trạng phát triển kinh tế xã hội

Tính đến năm 2018, xã Công Bằng có 642 hộ với 2.818 nhân khẩu, trong đó gần 100% là đồng bào dân tộc thiểu số (Tày, Mông, Dao). Thu nhập chính của người dân đến từ sản xuất nông nghiệp và lâm nghiệp. Mặc dù đời sống còn nhiều khó khăn, thu nhập bình quân đầu người đã có sự cải thiện, tăng từ 6 triệu đồng/năm (2013) lên 9 triệu đồng/năm (2017). Tuy nhiên, tỷ lệ hộ nghèo vẫn còn ở mức cao (59% năm 2018) do nhiều nguyên nhân như thiên tai, sạt lở đất làm mất đất canh tác. Nguồn lao động dồi dào là một tiềm năng lớn, nhưng trình độ kỹ thuật còn hạn chế. Cơ sở hạ tầng như giao thông, điện, thủy lợi, y tế, giáo dục đã được đầu tư nhưng chưa đáp ứng được nhu cầu phát triển. Đây là những thách thức lớn đối với mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội Pác Nặm trong giai đoạn tới.

II. Thách Thức Trong Sử Dụng Đất Sản Xuất Nông Nghiệp Pác Nặm

Việc nâng cao hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp tại xã Công Bằng đối mặt với nhiều thách thức cố hữu từ điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội. Thực trạng sử dụng đất nông nghiệp cho thấy sự phụ thuộc lớn vào các phương thức canh tác truyền thống trên địa hình dốc, dẫn đến nguy cơ suy thoái đất và hiệu quả kinh tế chưa cao. Quỹ đất nông nghiệp dành cho trồng trọt, đặc biệt là đất lúa nước, chiếm tỷ lệ nhỏ so với tổng diện tích tự nhiên, trong khi phần lớn là đất lâm nghiệp. Điều này đặt ra bài toán phải cân bằng giữa việc bảo vệ rừng, duy trì độ che phủ với nhu cầu mở rộng diện tích canh tác để đảm bảo an ninh lương thực và tăng thu nhập. Việc thiếu quy hoạch sử dụng đất chi tiết và các mô hình canh tác bền vững khiến người dân gặp khó khăn trong việc lựa chọn cây trồng phù hợp, tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro từ thiên tai và biến động thị trường. Phân tích sâu các thách thức này là cơ sở để tìm kiếm những giải pháp đột phá.

2.1. Phân tích thực trạng sử dụng đất nông nghiệp tại xã

Theo số liệu kiểm kê, tổng diện tích tự nhiên của xã là 5.335,21 ha. Trong đó, đất nông nghiệp chiếm đến 5.037,17 ha (94,41%). Tuy nhiên, cơ cấu sử dụng đất lại cho thấy một bức tranh khác. Đất rừng sản xuất (3.653,19 ha) và rừng phòng hộ (1.087,38 ha) chiếm phần lớn diện tích. Trong khi đó, quỹ đất nông nghiệp trực tiếp sản xuất chỉ chiếm một phần nhỏ, bao gồm 237,24 ha đất lúa nước và 46,97 ha đất trồng cây hàng năm khác. Bình quân đất nông nghiệp canh tác trên mỗi hộ gia đình còn thấp và manh mún. Điều này cho thấy tiềm năng phát triển chủ yếu nằm ở kinh tế đồi rừng, nhưng đồng thời cũng tạo áp lực lên diện tích đất trồng lương thực vốn đã hạn hẹp. Việc sử dụng đất còn mang tính tự phát, chưa theo quy hoạch đồng bộ.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng đất

Nhiều yếu tố ảnh hưởng sử dụng đất đã kìm hãm hiệu quả sản xuất tại Công Bằng. Về tự nhiên, địa hình dốc là trở ngại lớn nhất, gây xói mòn, rửa trôi dinh dưỡng, làm bạc màu đất và khó khăn trong việc xây dựng hệ thống thủy lợi. Về kinh tế - xã hội, trình độ dân trí và kỹ thuật canh tác của người dân còn hạn chế, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền thống. Việc tiếp cận vốn, giống mới và khoa học kỹ thuật còn khó khăn. Hệ thống cơ sở hạ tầng, đặc biệt là giao thông nông thôn, chưa phát triển, làm tăng chi phí vận chuyển vật tư và tiêu thụ nông sản. Bên cạnh đó, thị trường đầu ra cho sản phẩm chưa ổn định, người dân chủ yếu sản xuất tự cung tự cấp, chưa hình thành các vùng sản xuất hàng hóa tập trung, dẫn đến giá trị kinh tế không cao.

III. Phương Pháp Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế Sử Dụng Đất 2024

Để xác định hướng đi đúng đắn cho nông nghiệp Bắc Kạn tại Công Bằng, việc đánh giá hiệu quả kinh tế sử dụng đất một cách khoa học là vô cùng quan trọng. Phân tích này không chỉ so sánh lợi nhuận giữa các loại hình canh tác khác nhau mà còn cung cấp dữ liệu thực tiễn để xây dựng các mô hình sản xuất hiệu quả. Bằng cách áp dụng các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng đất cụ thể như tổng giá trị sản xuất, chi phí, thu nhập thuần và hiệu quả đồng vốn, nghiên cứu đã lượng hóa được mức độ thành công của từng loại hình sử dụng đất (LUT). Kết quả phân tích cho thấy sự chênh lệch đáng kể về hiệu quả giữa các cơ cấu cây trồng vật nuôi khác nhau. Những mô hình xen canh, tăng vụ như "2 lúa - 1 màu" tỏ ra vượt trội so với mô hình độc canh lúa truyền thống. Dữ liệu này là cơ sở vững chắc để khuyến nghị nông dân thực hiện chuyển đổi mục đích sử dụng đất một cách hợp lý, hướng tới tối đa hóa thu nhập trên cùng một đơn vị diện tích.

3.1. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế sử dụng đất

Nghiên cứu sử dụng một hệ thống chỉ tiêu rõ ràng để đánh giá hiệu quả kinh tế. Các chỉ tiêu chính bao gồm: Tổng giá trị sản phẩm (T), được tính bằng tổng sản lượng nhân với đơn giá thị trường. Chi phí sản xuất (Csx), bao gồm toàn bộ chi phí vật chất và lao động đầu tư. Thu nhập thuần (N), là phần chênh lệch giữa tổng giá trị sản phẩm và chi phí sản xuất (N = T - Csx). Cuối cùng là Hiệu quả đồng vốn (Hv), được tính bằng tỷ lệ giữa tổng giá trị sản xuất và chi phí (Hv = T/Csx), cho biết một đồng vốn đầu tư tạo ra bao nhiêu đồng giá trị sản phẩm. Các chỉ tiêu này giúp so sánh khách quan hiệu quả giữa các loại cây trồng và mô hình canh tác khác nhau.

3.2. So sánh hiệu quả kinh tế theo cơ cấu cây trồng

Kết quả phân tích từ các bảng 4.5, 4.6, và 4.7 cho thấy, mô hình canh tác "Lúa mùa - lúa xuân - ngô" mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội với thu nhập thuần đạt 1.011.099,6 nghìn đồng/ha. Trong khi đó, mô hình 2 vụ lúa truyền thống chỉ đạt 401.608,87 nghìn đồng/ha. Đối với cây trồng cạn, cây lạc và cây đỗ tương cũng cho thu nhập khá cao, lần lượt là 527.287,04 nghìn đồng/ha và 349.317,46 nghìn đồng/ha. Đối với cây ăn quả, cây mận tỏ ra hiệu quả hơn cây quýt với thu nhập thuần 509.722,22 nghìn đồng/ha. Những con số này chứng minh rằng việc đa dạng hóa cơ cấu cây trồng vật nuôi và áp dụng các mô hình xen canh, tăng vụ là hướng đi đúng đắn để nâng cao hiệu quả kinh tế sử dụng đất.

IV. Phân Tích Hiệu Quả Xã Hội Và Môi Trường Của Việc Sử Dụng Đất

Một nền nông nghiệp chỉ thực sự bền vững khi không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn đảm bảo các giá trị về xã hội và môi trường. Việc đánh giá hiệu quả xã hội sử dụng đấthiệu quả môi trường sử dụng đất tại xã Công Bằng là một phần không thể thiếu trong bức tranh tổng thể. Về mặt xã hội, các mô hình sử dụng đất hiệu quả giúp giải quyết việc làm, tận dụng lao động nông nhàn, tăng thu nhập và góp phần xóa đói giảm nghèo, ổn định đời sống người dân. Về môi trường, việc lựa chọn loại hình canh tác phù hợp với điều kiện địa hình có tác động trực tiếp đến việc bảo vệ tài nguyên đất. Các mô hình nông-lâm kết hợp hay trồng cây lâu năm trên đất dốc không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn giúp tăng độ che phủ, chống xói mòn, cải tạo đất và bảo vệ hệ sinh thái. Ngược lại, việc canh tác cây hàng năm trên đất dốc mà không có biện pháp bảo vệ sẽ làm gia tăng quá trình thoái hóa đất, ảnh hưởng lâu dài đến phát triển nông nghiệp bền vững.

4.1. Tác động của việc sử dụng đất đến hiệu quả xã hội

Dựa trên kết quả phân tích (Bảng 4.8), các loại hình sử dụng đất khác nhau có mức độ thu hút lao động và tạo ra giá trị ngày công khác biệt. Mô hình "Lúa mùa - lúa xuân - ngô" không chỉ hiệu quả về kinh tế mà còn có hiệu quả xã hội sử dụng đất cao, thu hút tới 805,55 công/ha/năm và tạo ra giá trị ngày công lao động lên tới 1.255,17 nghìn đồng. Các mô hình trồng rau màu cũng giải quyết một lượng lớn lao động (833,33 công/ha) dù giá trị ngày công thấp hơn. Ngược lại, các mô hình trồng cây ăn quả như mận, quýt đòi hỏi ít công lao động hơn. Việc phát triển các mô hình thâm canh, xen canh giúp tận dụng tối đa nguồn lao động tại chỗ, giảm tình trạng nông nhàn, góp phần nâng cao thu nhập và cải thiện chất lượng cuộc sống.

4.2. Đánh giá hiệu quả môi trường sử dụng đất và tính bền vững

Hiệu quả môi trường được đánh giá định tính qua khả năng bảo vệ đất và duy trì độ phì. Các loại hình trồng cây lâu năm như mận, quýt và đặc biệt là phát triển rừng sản xuất trên đất dốc có tác động tích cực nhất, giúp tăng độ che phủ, hạn chế xói mòn, giữ nước và cải tạo đất. Ngược lại, mô hình canh tác cây hàng năm trên nương rẫy nếu không áp dụng các biện pháp canh tác bền vững (như làm ruộng bậc thang, trồng xen theo đường đồng mức) sẽ gây ra hiệu quả môi trường sử dụng đất tiêu cực, đẩy nhanh quá trình thoái hóa. Việc lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật cũng là một nguy cơ tiềm ẩn gây ô nhiễm đất và nguồn nước. Do đó, hướng tới các mô hình nông-lâm kết hợp là giải pháp tối ưu cho phát triển nông nghiệp bền vững.

V. Top Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Sử Dụng Đất Nông Nghiệp

Từ những phân tích về thực trạng và hiệu quả, việc đề ra các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất là bước đi chiến lược tiếp theo cho xã Công Bằng. Các giải pháp này cần mang tính tổng thể, kết hợp hài hòa giữa quy hoạch, kỹ thuật, chính sách và thị trường. Mục tiêu cuối cùng là tái cơ cấu sản xuất nông nghiệp, chuyển từ mô hình tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa, phát huy tối đa tiềm năng của tài nguyên đất Pác Nặm. Việc xây dựng một định hướng sử dụng đất rõ ràng, dựa trên cơ sở khoa học và phù hợp với thực tiễn sẽ giúp người dân tự tin đầu tư, áp dụng tiến bộ kỹ thuật và tham gia vào chuỗi giá trị nông sản. Các giải pháp không chỉ tập trung vào việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất mà còn chú trọng đến việc nâng cao năng lực cho người sản xuất và tạo dựng một môi trường chính sách thuận lợi, khuyến khích sự phát triển của một nền nông nghiệp Bắc Kạn hiện đại và bền vững.

5.1. Định hướng quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp bền vững

Cần xây dựng kế hoạch quy hoạch sử dụng đất chi tiết cho từng tiểu vùng sinh thái. Đối với các khu vực đất bằng, chủ động tưới tiêu, ưu tiên thâm canh các mô hình hiệu quả cao như "2 lúa - 1 màu" (ngô, lạc). Đối với diện tích đất dốc và đồi núi, cần có định hướng sử dụng đất rõ ràng: chuyển đổi dần diện tích cây hàng năm kém hiệu quả sang trồng cây ăn quả có giá trị (mận), cây công nghiệp lâu năm hoặc phát triển mô hình nông-lâm kết hợp. Việc quy hoạch phải gắn liền với bảo vệ môi trường, đặc biệt là bảo vệ và phát triển rừng phòng hộ đầu nguồn để giữ nước và chống xói mòn, đảm bảo sự phát triển bền vững lâu dài.

5.2. Giải pháp về kỹ thuật vốn và thị trường tiêu thụ

Một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất quan trọng là tăng cường chuyển giao khoa học kỹ thuật cho người dân. Cần tổ chức các lớp tập huấn về giống mới, kỹ thuật canh tác bền vững trên đất dốc, cách sử dụng phân bón hữu cơ và thuốc bảo vệ thực vật an toàn. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ tiếp cận nguồn vốn ưu đãi để nông dân có thể đầu tư vào sản xuất. Vấn đề quan trọng không kém là xây dựng chuỗi liên kết và tìm kiếm thị trường tiêu thụ ổn định cho nông sản. Việc hình thành các hợp tác xã, tổ hợp tác sẽ giúp kết nối nông dân với doanh nghiệp, tạo đầu ra bền vững và nâng cao giá trị sản phẩm.

13/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM --------------o0o-------------- DƯƠNG VĂN ĐÔN Tên đề tài: “ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG ĐẤT SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆPTRÊN ĐỊA BÀN XÃ CÔNG BẰNG, HUYỆN PÁC NẶM, TỈNH BẮC KẠN” 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 Hệ đào tạo : Chính quy d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b : Quản lý đất đai 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 Chuyên ngành 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c Khoa : Quản lý tài nguyên 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b Khóa học : 2017 – 2019 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 Thái Nguyên, năm 2019 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM --------------o0o-------------- DƯƠNG VĂN ĐÔN Tên đề tài: “ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG ĐẤT SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆPTRÊN ĐỊA BÀN XÃ CÔNG BẰNG, HUYỆN PÁC NẶM, TỈNH BẮC KẠN” KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b Hệ đào tạo : Chính quy 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 Chuyên ngành : Quản lý đất đai d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 Lớp : K49LT QLDĐ d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 Khoa : Quản lý tài nguyên 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c Khóa học : 2017 – 2019 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b Giảng viên hướng dẫn : GS.TS Nguyễn Thế Đặng 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 Thái Nguyên, năm 2019 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 i LỜI CẢM ƠN Thực tập tốt nghiệp là một khâu rất quan trọng trong quá trình học tập của mỗi sinh viên nhằm hệ thống lại toàn bộ lại hệ thống những kiến thức đã học, vận dụng lý thuyết vào thực tiễn, bước đầu làm quen với kiến thức khoa học. Qua đó, sinh viên ra trường sẽ hoàn thiện hơn về kiến thức lý luận, phương pháp làm việc, năng lực công tác nhằm đáp ứng nhu cầu thực tiễn của công việc sau này. Được sự giúp đỡ của Ban giám hiệu nhà trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên và Ban Chủ nhiệm khoa Quản lý tài nguyên, em đã tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp trên địa bàn xã Công Bằng huyện Pác Nặm tỉnh Bắc Kạn” Trong suốt quá trình thực tập, em đã nhận được sự giúp đỡ của các thầy cô giáo và anh chị nơi em thực tập tốt nghiệp. Em xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu nhà trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, ban chủ nhiệm khoa Quản lý tài nguyên và các thầy, cô giáo bộ môn đặc biệt là thầy giáo GS. Nguyễn Thế Đặng người đã trực tiếp hướng dẫn em hoàn thành khóa luận tốt nghiệp này. Em xin cám ơn các cán bộ UBND xã Công Bằng, nơi em thực hiện đề tài đã 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 giúp đỡ và tạo điều kiện cho em học hỏi kinh nghiệm, giúp đỡ em trong quá trình 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 thực tập tại cơ quan. df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b Mặc dù đã cố gắng rất nhiều song bản khóa luận của em không thể tránh khỏi 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 những thiếu sót. Em rất mong nhận được những ý kiến chỉ bảo của các thầy cô giáo, 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 ý kiến đóng góp của bạn bè để bài khóa luận tốt nghiệp của em được hoàn thiện hơn. 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b Em xin chân thành cảm ơn ! 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe Thái Nguyên, ngày . năm 2019 f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e Sinh viên 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 Dương Văn Đôn df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 ii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Cơ cấu đất đai theo mục đích sử dụng cả nước .1: Tình hình lao động xã Công Bằng năm 2018 . Phân tích hiện trạng sử dụng các loại đất.3: Các loại hình sử dụng đất chính của xã Công Bằng, huyện Pác Nặm , tỉnh Bắc Kạn .4: Diện tích, năng suất trung bình, sản lượng của một số cây trồng chính tại xã Công Bằng năm 2018 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ