Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế Của Nông Hộ Trồng Dừa Tại Xã An Khánh, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre

Khóa luận đánh giá hiệu quả kinh tế của nông hộ trồng dừa tại xã An Khánh, huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre, góp phần phát triển nông thôn.

Trường đại học

Trường Đại Học Bến Tre

Chuyên ngành

Kinh Tế Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

78
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM TẠ

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Cấu trúc của khoá luận

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ TÀI LIỆU CÓ LIÊN QUAN

2.1. Tổng quan về tài liệu có liên quan

2.2. Tổng quan về địa bàn nghiên cứu

2.2.1. Điều kiện tự nhiên của xã

2.2.2. Tình hình kinh tế - xã hội của xã

3. CHƯƠNG 3: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Nội dung nghiên cứu

3.2. Một số vấn đề về nông thôn

3.3. Đặc điểm hình thái của ca cao, dừa

3.4. Đặc điểm về điều kiện sinh thái của ca cao, dừa

3.5. Một số chỉ tiêu xác định kết quả - hiệu quả sản xuất

3.6. Các chỉ tiêu đánh giá dự án

3.7. Phương pháp nghiên cứu

3.7.1. Phương pháp mô tả

3.7.2. Phương pháp thu thập số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tình hình sản xuất dừa tại xã

4.1.1. Tình hình sử dụng đất trồng dừa

4.1.2. Sự biến động diện tích trồng dừa qua các năm

4.1.3. Giá trị sản lượng dừa

4.1.4. Các mô hình trồng dừa tại xã

4.2. Phân tích kết quả - hiệu quả cho 1 ha MH1 và MH2

4.2.1. Cơ sở tính toán kết quả - hiệu quả cho 1 ha MH1 và MH2

4.2.2. Kết quả - hiệu quả hiện tại của hai mô hình tại xã

4.2.3. Kết quả - hiệu quả cả vòng đời của hai mô hình

4.3. Khó khăn và thuận lợi của từng mô hình

4.3.1. Những khó khăn hiện nay của người dân trong 120 hộ điều tra

4.3.1.1. Đối với những hộ trồng dừa độc canh
4.3.1.2. Đối với những hộ trồng xen ca cao

4.3.2. Một số biện pháp khắc phục khó khăn của nông hộ

4.3.3. Hiệu quả xã hội

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

5.1. Đối với chính quyền địa phương

5.2. Đối với ngân hàng địa phương

5.3. Đối với người sản xuất

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan hiệu quả kinh tế của nông hộ trồng dừa Bến Tre

Việc đánh giá hiệu quả kinh tế của nông hộ trồng dừa tại xã An Khánh, huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre là một nhiệm vụ cấp thiết, phản ánh thực trạng và tiềm năng của một trong những ngành kinh tế nông nghiệp chủ lực tại địa phương. Bến Tre, với điều kiện tự nhiên thuận lợi, từ lâu đã xác định cây dừa là cây trồng chiến lược, không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn là một phần văn hóa và sinh kế bền vững cho hàng ngàn hộ dân. Xã An Khánh, nằm ở vị trí cửa ngõ của huyện Châu Thành, sở hữu diện tích đất nông nghiệp đáng kể, trong đó đất trồng dừa chiếm tỷ trọng lớn. Theo thống kê năm 2006 từ tài liệu gốc của Nguyễn Thị Tuyết Thư, diện tích trồng dừa tại xã là 317 ha, chiếm 45,46% tổng diện tích vườn cây. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế từ các vườn dừa truyền thống đang đặt ra nhiều câu hỏi. Phần lớn các vườn dừa đã bước vào giai đoạn lão hóa (khoảng 30 năm tuổi), dẫn đến năng suất vườn dừa không cao. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến thu nhập của nông dân trồng dừa, khiến nhiều hộ gặp khó khăn trong việc cải thiện đời sống. Trước bối cảnh đó, việc tìm kiếm và áp dụng các mô hình canh tác mới, đặc biệt là các mô hình canh tác dừa xen canh, trở thành một hướng đi tiềm năng. Nghiên cứu này tập trung vào việc so sánh giữa mô hình trồng dừa độc canh truyền thống và mô hình trồng xen cây ca cao, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện về hiệu quả sản xuất kinh doanh và đề xuất các giải pháp khả thi để tối ưu hóa giá trị trên cùng một đơn vị diện tích đất.

1.1. Bối cảnh kinh tế nông nghiệp tại xã An Khánh Châu Thành

Xã An Khánh có nền tảng là một xã nông nghiệp, với 1.418 hộ tham gia sản xuất nông nghiệp trên tổng số 2.393 hộ vào năm 2006. Đất đai màu mỡ được bồi đắp bởi hệ thống sông Tiền và sông Ba Lai, tạo điều kiện lý tưởng cho cây ăn trái. Tuy nhiên, tình trạng nhiễm mặn vào mùa khô là một thách thức lớn. Cây dừa, với khả năng chịu mặn tốt, đã trở thành cây trồng chủ lực thứ hai sau các loại cây ăn trái khác, chiếm 35,74% diện tích đất nông nghiệp. Điều này cho thấy sự phụ thuộc lớn của nền kinh tế địa phương vào chuỗi giá trị cây dừa Bến Tre.

1.2. Vai trò của cây dừa trong sinh kế bền vững của nông hộ

Cây dừa không chỉ là nguồn thu nhập mà còn gắn liền với đời sống của người dân An Khánh. Nó được xem là cây trồng "nhàn" nhưng mang lại nguồn thu ổn định, dù không cao. Tuy nhiên, theo khảo sát, nguồn thu từ dừa chỉ đóng góp từ 10% - 30% tổng thu nhập của nông hộ. Sự biến động của giá dừa Bến Tre trong những năm gần đây càng làm gia tăng sự bấp bênh, thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm các giải pháp đa dạng hóa cây trồng để đảm bảo một sinh kế bền vững và ổn định hơn cho tương lai.

II. Thách thức lớn với nông hộ trồng dừa tại xã An Khánh

Mặc dù có vai trò quan trọng, các nông hộ trồng dừa tại xã An Khánh đang phải đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế và sự phát triển bền vững. Thách thức lớn nhất đến từ sự biến động của thị trường tiêu thụ dừa. Theo tài liệu nghiên cứu, giá dừa không ổn định và tăng giảm liên tục từ năm 2004 đã làm cho thu nhập của người dân trồng dừa trở nên bấp bênh. Nhiều nông dân cho rằng trồng dừa tuy nhàn nhưng thu nhập thấp và gây lãng phí tài nguyên đất. Bên cạnh đó, các yếu tố về kỹ thuật và nguồn lực cũng là rào cản lớn. Phần lớn vườn dừa tại địa phương đã già cỗi, dẫn đến năng suất vườn dừa thấp. Tình trạng thiếu nước tưới vào mùa khô do nhiễm mặn và hệ thống kênh mương xuống cấp càng làm trầm trọng thêm vấn đề. Một khó khăn cốt lõi khác được chỉ ra trong nghiên cứu là thiếu vốn đầu tư. Việc tái canh, cải tạo vườn dừa hay chuyển đổi sang các mô hình canh tác tiên tiến hơn đòi hỏi một nguồn vốn không nhỏ, vượt quá khả năng của nhiều hộ dân. Theo khảo sát, 85,1% hộ trồng dừa độc canh cho rằng thiếu vốn là rào cản chính khi muốn chuyển đổi sang mô hình xen canh. Những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ từ chính sách hỗ trợ nông nghiệp đến cải tiến kỹ thuật sản xuất.

2.1. Sự bấp bênh của thị trường và giá dừa Bến Tre

Giá cả là yếu tố quyết định đến lợi nhuận từ cây dừa. Tuy nhiên, giá dừa Bến Tre thường xuyên biến động do phụ thuộc vào thị trường xuất khẩu và các nhà máy chế biến. Khi giá giảm, thu nhập của nông dân sụt giảm nghiêm trọng, trong khi cơ cấu chi phí sản xuất dừa vẫn không thay đổi. Sự thiếu liên kết trong chuỗi giá trị cây dừa Bến Tre khiến nông dân thường ở thế bị động, không thể quyết định giá bán, làm giảm động lực đầu tư và thâm canh.

2.2. Hạn chế về nguồn vốn đầu tư và kỹ thuật canh tác

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Tuyết Thư chỉ rõ, khó khăn lớn nhất của nông hộ là thiếu vốn. Nhiều hộ không thể tiếp cận nguồn vốn vay ngân hàng do thủ tục phức tạp, không có tài sản thế chấp hoặc lo ngại không có khả năng hoàn trả. Bên cạnh đó, kiến thức về kỹ thuật thâm canh dừa hiện đại và các mô hình mới như trồng xen ca cao còn hạn chế. Nông dân vẫn canh tác theo kinh nghiệm truyền thống, ít áp dụng khoa học kỹ thuật, dẫn đến năng suất không được cải thiện và tiềm ẩn nguy cơ sâu bệnh hại trên cây dừa.

III. Phương pháp đánh giá hiệu quả kinh tế hai mô hình dừa

Để đưa ra một đánh giá hiệu quả kinh tế khách quan, nghiên cứu đã tiến hành phân tích và so sánh hai mô hình canh tác dừa phổ biến tại xã An Khánh. Phương pháp luận dựa trên việc khảo sát trực tiếp 120 hộ, trong đó 60 hộ theo mô hình trồng dừa độc canh (MH1) và 60 hộ theo mô hình trồng xen ca cao vào vườn dừa (MH2). Các số liệu về cơ cấu chi phí sản xuất dừa, doanh thu, lợi nhuận và các chỉ tiêu hiệu quả tài chính được thu thập và tổng hợp. Mô hình 1 (MH1) là mô hình truyền thống, dừa được trồng chuyên canh trên diện tích đất. Mô hình này có ưu điểm là vốn đầu tư ban đầu thấp, kỹ thuật chăm sóc đơn giản, ít tốn công lao động, phù hợp với tập quán canh tác lâu đời của người dân. Tuy nhiên, nhược điểm lớn là chưa tận dụng tối đa không gian và tài nguyên đất, dẫn đến thu nhập trên một đơn vị diện tích còn hạn chế. Ngược lại, Mô hình 2 (MH2) là một giải pháp canh tác tiên tiến. Cây ca cao được trồng xen vào giữa các hàng dừa đã giao tán. Mô hình này giúp tận dụng ánh sáng tán xạ dưới tán dừa, tạo ra một hệ sinh thái vườn đa tầng, đa dạng hóa sản phẩm và nguồn thu. Đây là một hướng đi quan trọng trong việc phát triển nông thôn bền vững, giúp nông dân tăng thu nhập và giảm rủi ro khi một loại cây trồng bị mất giá.

3.1. Phân tích mô hình trồng dừa độc canh truyền thống MH1

MH1 là mô hình canh tác dừa đã tồn tại lâu đời tại địa phương. Quy trình kỹ thuật tập trung hoàn toàn vào cây dừa, từ khâu làm đất, bón phân đến chăm sóc và thu hoạch. Theo kết quả tính toán từ các vườn dừa 30 năm tuổi, tổng chi phí sản xuất bình quân cho 1ha là 4.500.000 đồng/năm, mang lại lợi nhuận khoảng 13.388.000 đồng/năm. Mặc dù tỷ suất lợi nhuận trên chi phí khá cao (3,70 lần), nhưng giá trị tuyệt đối của lợi nhuận lại không đáng kể, cho thấy sự kém hiệu quả trong việc tạo ra thu nhập của nông dân trồng dừa.

3.2. Giới thiệu mô hình trồng dừa xen canh ca cao MH2

MH2 là một sáng kiến nhằm tối ưu hóa đất đai và gia tăng hiệu quả sản xuất kinh doanh. Cây ca cao được trồng với mật độ khoảng 600 cây/ha xen giữa các hàng dừa. Mô hình này đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu và công chăm sóc cao hơn so với MH1, đặc biệt là chi phí cho giống, hệ thống tưới và kỹ thuật phòng trừ sâu bệnh hại trên cây dừa và ca cao. Tuy nhiên, nó hứa hẹn mang lại nguồn thu nhập kép từ cả hai loại cây trồng, góp phần vào phát triển nông thôn một cách bền vững.

IV. So sánh hiệu quả kinh tế mô hình trồng dừa độc canh xen canh

Kết quả đánh giá hiệu quả kinh tế của nông hộ trồng dừa cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hai mô hình. Việc phân tích chi phí lợi ích không chỉ dựa trên kết quả của một năm mà còn xem xét hiệu quả của cả vòng đời dự án. Đối với kết quả hiện tại, MH2 tỏ ra vượt trội hoàn toàn. Cụ thể, lợi nhuận từ MH2 đạt 40.300.000 đồng/ha/năm, cao hơn gấp ba lần so với con số 13.388.000 đồng/ha/năm của MH1. Tương tự, thu nhập của nông dân trồng dừa theo mô hình xen canh (45.800.000 đồng/ha) cũng cao hơn hẳn so với mô hình độc canh (14.300.000 đồng/ha). Điều này chứng tỏ việc trồng xen ca cao giúp gia tăng đáng kể lợi nhuận từ cây dừa và các cây trồng phụ. Khi phân tích hiệu quả tài chính trong dài hạn, sự ưu việt của MH2 càng được khẳng định. Chỉ số Hiện giá thu nhập thuần (NPV) của MH2 đạt 461,95 triệu đồng, cao hơn rất nhiều so với 192,5 triệu đồng của MH1. Tỷ suất thu hồi vốn nội bộ (IRR) của MH2 cũng cao hơn (24% so với 19%). Các con số này là bằng chứng thuyết phục cho thấy mô hình trồng xen không chỉ là giải pháp tình thế mà còn là một chiến lược đầu tư mang lại hiệu quả kinh tế bền vững cho nông hộ.

4.1. Phân tích chi phí lợi ích và lợi nhuận từ cây dừa

Bảng 4.9 trong tài liệu gốc cho thấy một sự so sánh trực tiếp. Mặc dù MH1 có tỷ suất lợi nhuận trên chi phí (LN/CP) nhỉnh hơn một chút (3,70 so với 3,50), nhưng đây là do chi phí đầu tư của MH1 quá thấp. Xét về giá trị tuyệt đối, lợi nhuận từ cây dừa và ca cao trong MH2 cao vượt trội. Tỷ suất thu nhập trên chi phí (TN/CP) của MH2 là 3,80, cao hơn mức 3,51 của MH1, cho thấy mỗi đồng vốn bỏ ra ở mô hình xen canh tạo ra nhiều thu nhập hơn cho gia đình nông dân.

4.2. Đánh giá hiệu quả dài hạn qua chỉ số NPV và IRR

Các chỉ tiêu đánh giá dự án dài hạn như NPV và IRR là công cụ quan trọng để xác định tính khả thi của một mô hình đầu tư. Với suất chiết khấu 6%, NPV của MH2 cao hơn 2,4 lần so với MH1. Điều này có nghĩa là, trong suốt vòng đời dự án, dòng tiền mà MH2 tạo ra có giá trị lớn hơn rất nhiều. Suất nội hoàn (IRR) 24% của MH2 cho thấy đây là một dự án có khả năng sinh lời cao và hấp dẫn, vượt xa mức lãi suất ngân hàng, đảm bảo tính bền vững về mặt tài chính cho kinh tế nông nghiệp hộ gia đình.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế cho nông hộ trồng dừa

Để nâng cao hiệu quả kinh tế cho nông hộ trồng dừa tại xã An Khánh, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ, tác động vào cả chính sách, kỹ thuật và thị trường. Dựa trên những khó khăn đã được xác định trong nghiên cứu, giải pháp trọng tâm là tháo gỡ nút thắt về vốn và kỹ thuật để khuyến khích nông dân chuyển đổi sang các mô hình canh tác hiệu quả hơn như trồng xen canh. Về vốn, các chính sách hỗ trợ nông nghiệp cần được triển khai một cách thực chất. Ngân hàng địa phương nên xem xét đơn giản hóa thủ tục vay vốn, nâng định mức và kéo dài thời hạn vay cho các dự án nông nghiệp dài hạn như trồng dừa, ca cao. Việc thành lập các hợp tác xã nông nghiệp hoặc các tổ tín dụng nội bộ có thể tạo ra kênh tiếp cận vốn linh hoạt và hiệu quả hơn cho các thành viên. Về kỹ thuật, công tác khuyến nông cần được đẩy mạnh. Các lớp tập huấn về kỹ thuật thâm canh dừa, quy trình trồng và chăm sóc ca cao, cách phòng trừ sâu bệnh hại trên cây dừa cần được tổ chức thường xuyên. Việc xây dựng các mô hình trình diễn ngay tại địa phương sẽ giúp nông dân có cái nhìn trực quan và tự tin hơn khi áp dụng. Ngoài ra, việc kết nối nông dân với thị trường, đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm từ dừa và ca cao là yếu tố sống còn, giúp ổn định giá cả và tạo động lực sản xuất.

5.1. Vai trò của chính sách hỗ trợ nông nghiệp và hợp tác xã

Chính quyền địa phương đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra một môi trường thuận lợi. Cần có chính sách cụ thể để hỗ trợ giống, vật tư nông nghiệp cho các hộ tiên phong chuyển đổi mô hình. Đồng thời, việc củng cố và phát huy vai trò của hợp tác xã nông nghiệp sẽ giúp giải quyết vấn đề quy mô sản xuất nhỏ lẻ, tạo sức mạnh tập thể trong việc đàm phán giá cả và tiếp cận các doanh nghiệp thu mua lớn, góp phần ổn định thị trường tiêu thụ dừa.

5.2. Cải tiến kỹ thuật thâm canh và nâng cao năng suất vườn dừa

Bên cạnh việc trồng xen, việc áp dụng các kỹ thuật thâm canh dừa tiên tiến vào cả hai mô hình là cần thiết để tăng năng suất vườn dừa. Điều này bao gồm việc sử dụng các giống dừa năng suất cao như giống dừa xiêm xanh, bón phân cân đối, quản lý nước tưới hiệu quả, đặc biệt trong mùa khô, và áp dụng các biện pháp phòng trừ sâu bệnh tổng hợp (IPM) để giảm chi phí thuốc bảo vệ thực vật và đảm bảo chất lượng sản phẩm nông nghiệp sạch.

VI. Hướng đi bền vững cho kinh tế nông hộ trồng dừa Bến Tre

Hướng đi bền vững cho kinh tế nông hộ trồng dừa tại Bến Tre không chỉ dừng lại ở việc tăng lợi nhuận trước mắt mà còn phải đảm bảo sự ổn định lâu dài và khả năng chống chịu trước các biến động của thị trường và biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến cây dừa. Kết quả từ việc đánh giá hiệu quả kinh tế tại xã An Khánh đã chỉ ra rằng, đa dạng hóa cây trồng thông qua mô hình xen canh là một chiến lược cốt lõi. Mô hình này không chỉ giúp tối ưu hóa việc sử dụng đất, tăng tổng doanh thu mà còn giảm thiểu rủi ro. Khi giá của một loại nông sản giảm, nông dân vẫn có nguồn thu từ loại cây còn lại, tạo ra một tấm đệm an toàn cho sinh kế bền vững. Tương lai của chuỗi giá trị cây dừa Bến Tre phụ thuộc vào khả năng liên kết và nâng cao giá trị gia tăng. Thay vì chỉ bán dừa trái thô, cần khuyến khích và hỗ trợ nông dân, hợp tác xã tham gia vào các khâu sơ chế, chế biến để tạo ra các sản phẩm từ dừa có giá trị cao hơn. Việc xây dựng thương hiệu cho dừa Bến Tre, gắn liền với các tiêu chuẩn sản xuất bền vững và an toàn, sẽ mở ra cơ hội tiếp cận các thị trường khó tính hơn. Cuối cùng, sự chủ động của chính người nông dân là yếu tố quyết định. Việc tích cực học hỏi, tham gia vào các tổ chức tập thể như hợp tác xã nông nghiệp, và mạnh dạn áp dụng khoa học kỹ thuật sẽ là chìa khóa để họ làm chủ mảnh vườn của mình và hướng tới một nền kinh tế nông nghiệp thịnh vượng.

6.1. Đa dạng hóa thu nhập và giảm rủi ro thị trường

Mô hình xen canh là minh chứng rõ ràng cho lợi ích của việc đa dạng hóa. Nó giúp nông dân không "bỏ tất cả trứng vào một giỏ". Việc tạo ra nhiều nguồn thu nhập trên cùng một diện tích không chỉ cải thiện đời sống mà còn tăng cường khả năng phục hồi kinh tế của hộ gia đình trước những cú sốc từ giá dừa Bến Tre hay dịch bệnh. Đây chính là nền tảng của phát triển nông thôn một cách bền vững và toàn diện.

6.2. Phát triển chuỗi giá trị cây dừa Bến Tre theo hướng hiện đại

Để hiệu quả kinh tế của nông hộ trồng dừa thực sự được nâng cao, cần có một tầm nhìn xa hơn về toàn bộ chuỗi giá trị cây dừa Bến Tre. Điều này bao gồm việc kết nối chặt chẽ giữa người sản xuất, đơn vị thu mua, nhà máy chế biến và kênh phân phối. Việc đầu tư vào công nghệ sau thu hoạch và chế biến sâu các sản phẩm từ dừa sẽ giúp nâng cao giá trị thương mại, tạo thêm nhiều việc làm và giữ lại nhiều lợi nhuận hơn tại địa phương.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu. Chương này nêu lên lý do, ý nghĩa của việc chọn đề tài nghiên cứu, được nêu cụ thể là trong phân đặt ấn đề. Ngoài ra còn mục tiêu nghiên cứu, phạm vi và cấu trúc của khoá luận. - Chương 2: Tổng quan.

Chương nêu khái quát về điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của xã và về các tài liệu nghiên cứu có liên quan đã được thực hiện. - Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Gồm phan nội dung nêu những khái niệm cơ bản đã học có liên quan đến tính toán của dé tài, những khái niệm chung và cu thể có tính chuyên biệt đo từng yêu cầu của vấn đề nghiên cứu như khái niệm cơ bản về nông thôn, sơ lược về quy trình trồng, chăm sóc đừa, ca cao. Phần phương pháp nghiên cứu bao gồm phương pháp thu thập và xử lý số liệu, phương pháp phân tích chung và các phương pháp có tính đặc thù của dự án đầu tư, tính hiệu quả kinh tế của của cây lâu năm.

- Chương 4: Kết qua và thao luận. Đây là phần quan trọng nhất của dé tài, phần nay nêu lên kết quả đạt được trong quá trình thực hiện điều tra và phân tích các kết quả về thực tiễn và lý luận. Qua quá trình điều tra chung về những hộ trồng đừa và trồng xen ca cao vào vườn đừa, từ đó đánh giá được mô hình nào mang lại hiệu quả kinh tế khả quan hơn, cuối cùng là xem xét những khó khăn chung và nêu ra những biện pháp khắc phục và tháo gỡ những vấn đề khó khăn đã được tìm ra đó. - Chương 5: Kết luận.

Rút ra kết luận chính đạt được và đề xuất các kiến nghị có liên quan, các giải pháp cần thực hiện nhằm giải quyết những khó khăn gặp phải. CHƯƠNG 2 TONG QUAN BAN ĐỒ HANH CHÍNH XA AN KHANH — aes — TĨNH TIỀN GLANG ws ome _% TT, CHẬU ĐHANE TY LỆ 1: 25 090 Hình 2.1 Bản Dé Hành Chính Xã An Khánh 2. Tổng quan về tài liệu có liên quan Tài liệu phục vụ cho nghiên cứu là những bài giảng ở lớp và tài liệu có được qua các môn học chuyên ngành kinh tế nông lâm, và sách thu thập từ quá trình tự học nhằm cung cấp cơ sở chủ yếu cho các công thức tính toán, lý luận của luận văn. Cụ thể là môn học Dự án phát triển, môn thống kê kinh tế.

phục vụ cho các tính toán chỉ tiêu hiệu quả kinh tế, tính toán tổng hợp toàn dự án cho mô hình kinh tế ở phần nghiên cứu sau. Kế đến phần quan trọng là luận văn của các anh chị khoá trước để học hỏi cách viết, lập luận để hoàn thành tốt khóa luận. Những số liệu có được từ quá trình điều tra trực tiếp từ các hộ nông dan va được cung cấp từ các phòng ban của xã An Khánh và huyện Châu Thành. Và qua mạng Internet, để tìm các thông tin cần thiết có liên quan cho việc thực hiện đề tài của mình.

Tống quan về địa bàn nghiên cứu 2. Điều kiện tự nhiên của xã a) VỊ trí địa lí Xã An Khánh nằm ở phía Tây — Bắc thị tran Châu Thành tỉnh Bến Tre với diện tích tự nhiên 1. Gồm 9 ấp: Ap 1, ấp 2, ấp 3, ấp 4(ấp An Mỹ), ấp 5, ấp 6A, ấp 6B, ấp 7, ấp 9. Ranh giới hành chính được xác định như sau: - Đông giáp xã Tân Thạch và thị tran Châu Thanh tỉnh Bến Tre.

- Nam giáp xã Tam Phước và Tường Đa huyện Châu Thành tỉnh Bến Tre. - Tây giáp xã Phú Túc huyện Châu Thành tỉnh Bến Tre - Bắc giáp Tỉnh Tiéng Giang lấy con sông Tiền làm ranh giới. b) Địa hình và đất đai Xã An Khánh nằm trong vùng có địa hình thấp của huyện, độ cao biến thiên từ 0,4 đến 0,8 m so với mặt nước biển, địa hình tương đối bằng phang, chênh lệch giữa vùng thấp với vùng cao không nhiều. Xã nằm dọc theo sông Tiền với sự phân bố đồi dào của đất phù sa rất tốt cho cây trồng.

Đất thuộc nhóm dat thịt, rất thích hợp cho việc trồng các loại cây ăn trái và các loại cây khác.Vào mùa khô, đất khô hạn và một số nơi trong xã không giải quyết được nguồn nước tưới vào thời gian cao diém do kênh rạch không được thông thoáng, cao điểm là từ tháng 1 đến tháng 5 hang năm. Với đặc tinh thích hợp với nhiều loại đất và chịu mặn cao vào mùa khô nên dừa là cây lâu năm trồng nhiều ở xã ngoài các loại cây ăn trái khác cũng chiy được khô hạn vào mùa khô. c) Khí hậu - thời tiết - Nhiệt độ Nóng 4m quanh năm, thích hợp cho nhiều loại cây trồng phát triển, trong mùa khô biên độ dao động lên đến 14°C. Nhiệt độ trung bình trong năm là 29,15°C cao nhất là 336°C thấp nhất là 19,4°C.

Tháng nóng nhất trong năm là tháng 4 — 5. Tháng it nóng nhất trong năm là tháng 12, chênh lệch giữa tháng nóng nhất và tháng ít nóng nhất là 4°C. - Bức xạ và chiếu sáng Lượng bức xạ trung bình 425 cal/cm/ngày, thời gian chiếu sáng thay đổi bình quân 1lh/ngay. Dài nhất là tháng 5 trên 12h/ngày và ngăn nhất là tháng 10 dưới 10h/ngày.

Thời gian chiếu sáng có tác động đến sự sinh trưởng và phát triển của một số loại cây trồng, nhất là những loại cây có ảnh hưởng quang kỳ như dừa và cả ca cao. - Mưa và âm độ + Mưa: chia làm 2 mùa rõ rệt, mùa mưa từ tháng 5 - 11 dương lịch. Mùa khô bắt đầu từ tháng 12 đến tháng 4 đương lịch năm sau. Lượng mưa phân bố không đều, thường tập trung từ tháng 6 — 10 khoảng 1.340 mm, chiếm gần 90 % lượng mưa cả năm, lượng mưa bình quân là 1.437 mm/năm, lớn nhất 1.932 mm/năm, nhỏ nhất 807 mm/năm.

Thường vào cuối tháng 7 đầu tháng 8 có vài đợt không mưa liên tục từ 5 — 15 ngày xen kẽ gây ra các đợt hạn có ảnh hưởng đến vụ Hè — Thu (gọi là hạn Ba Chin). Vùng có độ ẩm cao, sự chênh lệch giữa thánh 4m nhất và tháng khô nhất là 15%. Tháng 12 —4 độ ẩm là 80 — 90%. Nhỏ nhất là từ thang 12 đến tháng 1 chiếm 40 —50%.

- Bốc hơi nước Vào mùa khô nắng nhiều độ âm không khí thấp lượng bốc hơi cao, trị số ngày và đêm dạt đến 6mm. Vào mùa mưa từ 2,5 — 3,5mm trong một ngày đêm. Lượng bốc thoát hơi lớn trong mùa khô ảnh hưởng việc canh tác một số loại cây trồng. d) Thủy văn Bến Tre thuộc Đồng Bằng Sông Cửu Long nên có ngồn nước sông rất dồi dào, vì vậy nước sông có tầm quan trọng đặc biệt đối với tỉnh về nhiều mặt như trồng trọt (tưới tiêu, cải tạo đất), thủy sản (cả đánh bắt và nuôi trồng), giao thông thủy, sinh hoạt của người dân.

An Khánh chiu ảnh hưởng của hai con sông lớn sông Tiền ở phía Bắc và sông Ba Lai ở phía Nam. Nước từ thượng nguồn đỗ về 2 sông này rồi qua một mạng lưới kênh, rạch chang chit cung cấp nước và phù sa khắp lưu vực. Trước 7 đây xã An Khánh có mạng lưới kênh rạch tự nhiên khá đồi dao, tạo điều kiện tưới tiêu và đưa phù sa vào ruộng vườn, thuận lợi phát triển nông nghiệp, thuỷ lợi, giao thông đường thuỷ và các ngành kinh tế khác.Nhưng hiện nay một số hộ nông dân có ý thức còn kém nên nhiều kênh rạch bị lắp kín làm ảnh hưởng đến việc tưới tiêu của nhiều hộ trong xã vào mùa khô. Sông Tiền chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của chế độ bán nhật triều không đều của biển Đông: trong 1 ngày có 2 lần nước lên và 2 lần nước xuống, hàng tháng có 2 lần nước rong (triều cường) và 2 lần nước kém (triều kém), ảnh hưởng của thủy triều còn rất rõ, biên độ triều vào mùa kiệt có lúc đạt đến 0,50 m, biên độ triều thường từ 5 cm (mùa lũ) đến 100 cm (mùa cạn).

Tại xã, theo tài liệu quan trắc nhiều năm, biên độ lớn nhất vào kỳ triều cường ghi nhận được là 3,50 m và vào kỳ triều kém là 1,50 m. Do xã An Khánh nằm cạnh sông nên có thể tránh lũ mùa mưa, nhưng vào mùa nắng lại thiếu nước tưới và thỉnh thoảng có hiện tượng mặn xâm nhập làm ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp của xã. Tình hình kinh tế - xã hội của xã a) Tình hình sử dụng đất đai Đất cũng là một yếu tố quan trọng trong quá trình sản xuất nông nghiệp và là một yếu tố không thể thiếu trong tién trình phát triển kinh tế xã hội. Theo số liệu thống kê 6 tháng đầu năm 2006 của xã về tình hình sử dụng đất như sau: Bảng 2.

Tình Hình Sứ Dụng Đất Dai ở Xã An Khánh Khoản mục Diện tích (ha) Tỷ lệ (%) Tổng diện tích đất 1. Đất nông nghiệp 886,8 59,82 + Đất trồng lúa 38,5 2,60 + Dat trồng dừa 317 21,38 + Đắt trồng cây khác 380,2 25,65 + Đất nuôi trồng thủy sản 151,1 10,19 2. Đất sử dụng cho mục đích khác 526,75 35,53 Nguôn tin: Địa chính xã b) Tình hình dân số - lao động xã An Khánh Bang 2.3: Hiện Trạng Dân Số của Xã từ 2003 — 2006 Chỉ tiêu DVT Nam 2005 Nam 2006 Tổng dân sé Người 10.202 Mức tăng dan số % 0,11 Số hộ Hộ 2341 2392 Số nhân khẩu /hộ Người 443 4,21 Nguồn tin: Ban Thông kê xã Bảng 2. Tình Hình Phân Bố Ngành Nghề của Hộ Dân tại Xã An Khánh Lĩnh vực Số hộ (hộ) Tỷ lệ (%) Tổng sô hộ 2.393 100,00 Hộ nông nghiệp 1.418 59,25 Công nghiệp 187 34,14 Thương nghiệp buôn bán nhỏ lẽ 390 16,30 Dịch vụ 398 16,63 Nguôn tin: Ban Thông kê xã Năm 2006, xã An Khánh có tổng số 2.393 hộ với tổng nhân khẩu là 10.088 người, bình quân mỗi gia đình có 4 người.

Tốc độ gia tăng dân số của xã từ năm 2004 đến năm 2006 là 0,11%. Đây là tốc độ gia tăng lý tưởng và cần được duy trì cho toàn xã. Xã gồm có 9 ấp chủ yếu sống bằng nông nghiêp trồng trọt, chăn nuôi, buôn bán nhỏ lẽ, còn các ngành kinh tế khác chưa phát triển. Sự phân bố dân số cũng như lao động ở các ấp khá đồng đều tuy nhiên trong phân bể ngành nghề còn chênh lệch lớn.

Cụ thể hơn được thé hiện cụ thé hơn qua các bảng : 10 Bảng 2. Lao Động Phân Theo Giới Tính của Xã Chỉ tiêu DVT Số lượng Tỷ trọng (%) Tông dân số Người 10.088 100,00 -Nam k 4886 48,43 -Nữ k 5202 51,56 Tổng lao động i 5836 100,00 -Nam l 3620 62,03 -Nữ a 2216 37.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ