Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế Của Giống Lúa Mới Tại Xã Thanh Điền, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh

Khóa luận đánh giá hiệu quả kinh tế của giống lúa mới tại xã Thanh Điền, huyện Châu Thành, tỉnh Tây Ninh trong phát triển nông thôn.

Trường đại học

Trường Đại Học Tây Ninh

Chuyên ngành

Kinh Tế Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

66
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM TẠ

NỘI DUNG TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Phạm vi nghiên cứu

1.3. Cấu trúc khoá luận

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Tổng quan về tình hình lúa gạo ở Việt Nam

2.2. Tổng quan về địa bàn nghiên cứu - xã Thanh Điền

2.3. Điều kiện tự nhiên của xã Thanh Điền

2.3.1. Vị trí địa lý

2.3.2. Đất đai, khí hậu và nguồn nước

2.4. Điều kiện kinh tế - xã hội

2.4.1. Dân số lao động

2.4.2. Trình độ học vấn

2.4.3. Cơ sở hạ tầng

3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Kinh tế hộ và vai trò của kinh tế hộ trong nền kinh tế

3.2. Hiệu quả kinh tế. Một số chỉ tiêu công thức đánh giá kết quả và hiệu quả kinh tế

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Phương pháp thu thập số liệu

3.3.2. Phương pháp xử lý số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tình hình sản xuất lúa ở xã Thanh Điền

4.1.1. Diện tích, năng suất, sản lượng và biến động giá lúa từ 2004-2006

4.1.2. Biến động giá lúa qua các năm 2004-2006

4.2. Các giống lúa và phương thức canh tác lúa

4.2.1. Đặc điểm nông hộ

4.2.2. Số người trong hộ

4.2.3. Diện tích đất canh tác

4.2.4. Chương trình tập huấn khuyến nông

4.2.5. Các loại hình sản xuất của nông hộ

4.2.6. Lịch thời vụ

4.2.7. Thu nhập của các nông hộ

4.2.8. Kết quả và hiệu quả sản xuất lúa vụ Hè Thu và Đông Xuân 2006-2007

4.2.9. Phân tích chi phí kết quả - hiệu quả bình quân 1 ha giống lúa Mới qua 2 vụ Hè Thu và Đông Xuân 2006-2007

4.2.10. So sánh giữa 2 loại lúa với nhau

4.2.11. Phân tích những thuận lợi và khó khăn trong việc sản xuất lúa

4.2.12. Thảo luận một số định hướng và giải pháp sản xuất lúa cho người dân

4.2.13. Giải pháp giảm bớt rủi ro do điều kiện

4.2.14. Một số điểm cần lưu ý để giảm giá thành sản phẩm

4.2.15. Nâng cao kiến thức kỹ thuật và cách tính toán làm ăn kinh tế

4.2.16. Sản xuất theo nhu cầu thị trường. Đầu tư bao tiêu khép kín

4.2.17. Tăng cường hệ thống thông tin tiếp thị trường

4.2.18. Tăng cường công tác khuyến nông

4.2.19. Tăng cường nhân lực cho khuyến nông viên cơ sở

4.2.20. Tăng cường hỗ trợ giống và khoa học kỹ thuật. Đề nghị làm lúa tốt hơn

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Kết luận

5.2. Kiến nghị

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

Tóm tắt

I. Khám phá hiệu quả kinh tế của giống lúa mới tại Thanh Điền

Việc đánh giá hiệu quả kinh tế của giống lúa mới tại xã Thanh Điền, huyện Châu Thành, tỉnh Tây Ninh là một nhiệm vụ cấp thiết, nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho việc nhân rộng các mô hình sản xuất nông nghiệp tiên tiến. Bối cảnh nông nghiệp tại địa phương, đặc biệt là huyện Châu Thành, từ lâu đã xác định cây lúa là cây trồng chủ lực. Tuy nhiên, việc canh tác theo phương pháp truyền thống với các giống lúa cũ đã bộc lộ nhiều hạn chế về năng suất và lợi nhuận. Sự ra đời của các giống lúa mới, với những đặc tính nông học ưu việt, đã mở ra một hướng đi đầy tiềm năng. Nghiên cứu được thực hiện tại xã Thanh Điền tập trung vào việc so sánh trực tiếp giữa mô hình canh tác giống mới và giống lúa thường (giống địa phương, nông dân tự để lại). Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc đo lường các chỉ số kinh tế như chi phí sản xuất lúa, doanh thu, và lợi nhuận trồng lúa, mà còn tìm hiểu sâu hơn về những thuận lợi, khó khăn trong quá trình chuyển giao khoa học kỹ thuật nông nghiệp. Các kết quả ban đầu cho thấy, việc áp dụng giống lúa mới không chỉ giúp tăng thu nhập của nông dân mà còn góp phần vào mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững của tỉnh Tây Ninh. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các khía cạnh, từ điều kiện tự nhiên, thực trạng sản xuất, cho đến các kết quả định lượng cụ thể.

1.1. Bối cảnh canh tác lúa tại huyện Châu Thành tỉnh Tây Ninh

Huyện Châu Thành, tỉnh Tây Ninh, có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho canh tác lúa, với hệ thống thủy lợi từ Hồ Dầu Tiếng và sông Vàm Cỏ Đông. Xã Thanh Điền, nằm ở vị trí chiến lược gần các trung tâm nông nghiệp của tỉnh, được xem là địa bàn lý tưởng để triển khai các mô hình khảo nghiệm giống lúa. Tuy nhiên, thực trạng sản xuất trước đây chủ yếu dựa vào các giống lúa địa phương (như OM576), vốn đã canh tác lâu đời dẫn đến thoái hóa, lẫn tạp và khả năng kháng sâu bệnh kém. Điều này dẫn đến năng suất lúa không ổn định và chất lượng gạo chưa đáp ứng được yêu cầu của thị trường xuất khẩu. Bình quân đất đai trên đầu người thấp cũng là một thách thức, đòi hỏi phải có các giải pháp thâm canh, tăng hiệu quả trên từng đơn vị diện tích. Nông dân chủ yếu sản xuất theo kinh nghiệm truyền thống, việc tiếp cận các tiến bộ kỹ thuật còn hạn chế.

1.2. Giới thiệu tiềm năng và đặc tính nông học của giống lúa mới

Các giống lúa mới được đưa vào khảo nghiệm tại Thanh Điền, như OM4498, OM4495, AS996, là kết quả của công tác nghiên cứu khoa học, mang nhiều đặc tính nông học vượt trội. Các giống này có thời gian sinh trưởng ngắn (từ 90-105 ngày), cho phép nông dân thâm canh tăng vụ. Đặc biệt, chúng sở hữu khả năng chống chịu sâu bệnh tốt hơn, đặc biệt là với rầy nâu và bệnh đạo ôn, giúp giảm chi phí thuốc bảo vệ thực vật. Về phẩm chất, các giống mới cho hạt gạo đẹp, ít bạc bụng, cơm mềm và thơm, đáp ứng tốt tiêu chuẩn tiêu dùng nội địa và xuất khẩu. Tiềm năng năng suất của các giống này rất cao, có thể đạt từ 6-8 tấn/ha trong vụ Đông Xuân, cao hơn đáng kể so với các giống lúa thường. Sự thành công của các mô hình sản xuất lúa mới này hứa hẹn sẽ thay đổi bộ mặt nông nghiệp Châu Thành.

II. Thách thức khi canh tác lúa truyền thống tại xã Thanh Điền

Trước khi thực hiện đánh giá hiệu quả kinh tế của giống lúa mới, cần nhìn nhận rõ những thách thức mà phương pháp canh tác truyền thống tại xã Thanh Điền đang đối mặt. Việc nông dân tự để giống qua nhiều vụ đã dẫn đến tình trạng thoái hóa giống nghiêm trọng, làm giảm sức đề kháng và tiềm năng năng suất. Chi phí đầu vào, đặc biệt là phân bón và thuốc bảo vệ thực vật, có xu hướng tăng cao nhưng hiệu quả mang lại không tương xứng. Năng suất lúa bình quân của các giống thường chỉ dao động ở mức thấp, khó cạnh tranh trên thị trường. Bên cạnh đó, chất lượng gạo không đồng đều, hạt gạo hay bị gãy và phẩm chất không cao, khiến giá bán thấp và chủ yếu tiêu thụ ở thị trường cấp thấp. Những yếu tố này cộng hưởng lại, làm cho lợi nhuận trồng lúa của người nông dân bị bào mòn, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và cản trở quá trình làm giàu từ nông nghiệp. Vấn đề này đặt ra yêu cầu cấp bách phải tìm kiếm và áp dụng một mô hình sản xuất lúa hiệu quả hơn, và giống lúa mới chính là lời giải đáp được kỳ vọng.

2.1. Phân tích chi phí sản xuất lúa thường và gánh nặng đầu vào

Chi phí sản xuất lúa theo phương pháp truyền thống là một gánh nặng lớn. Do giống lúa bị thoái hóa và sức đề kháng kém, nông dân phải sử dụng lượng lớn phân bón hóa học để cố gắng duy trì năng suất. Đồng thời, việc thường xuyên xuất hiện sâu bệnh hại buộc họ phải tăng cường phun thuốc bảo vệ thực vật, không chỉ làm tăng chi phí mà còn gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe. Theo số liệu điều tra tại Thanh Điền, chi phí phân bón và thuốc trừ sâu chiếm tỷ trọng rất cao trong tổng chi phí. Ví dụ, trong vụ Hè Thu 2006, tổng chi phí cho 1ha lúa thường là khoảng 7,7 triệu đồng, trong đó chi phí vật chất (phân, thuốc) chiếm tới 70.6%. Gánh nặng này làm giảm đáng kể hiệu quả kinh tế cuối cùng.

2.2. Hạn chế về năng suất và chất lượng gạo của giống địa phương

Một trong những hạn chế lớn nhất của giống lúa thường là năng suất lúa không ổn định và có xu hướng giảm dần qua các năm. Dữ liệu từ UBND xã Thanh Điền cho thấy, dù có sự cải thiện nhỏ, năng suất bình quân của lúa thường vẫn chỉ đạt khoảng 4.2 - 4.6 tấn/ha. Con số này thấp hơn nhiều so với tiềm năng của thổ nhưỡng xã Thanh Điền. Về chất lượng gạo, các giống cũ thường cho hạt gạo có tỷ lệ bạc bụng cao, dễ gãy khi xay xát, cơm khô và không có mùi thơm đặc trưng. Điều này khiến giá bán trên thị trường luôn thấp hơn so với các loại gạo chất lượng cao, trực tiếp làm giảm doanh thu và thu nhập của nông dân. Sự thua thiệt về cả sản lượng và giá bán đã tạo ra một vòng luẩn quẩn, khiến người nông dân khó thoát nghèo.

III. Phương pháp đánh giá hiệu quả kinh tế của giống lúa mới

Để đánh giá hiệu quả kinh tế của giống lúa mới một cách khách quan và toàn diện, nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ. Cốt lõi của phương pháp này là so sánh các giống lúa trên cùng một địa bàn (xã Thanh Điền) và trong cùng điều kiện thời vụ. Các dữ liệu được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp 60 hộ nông dân, chia thành hai nhóm: 30 hộ trồng giống mới và 30 hộ trồng giống thường. Phương pháp phân tích chi phí - lợi ích (CBA) được sử dụng làm công cụ chính. Toàn bộ các khoản mục chi phí, từ làm đất, giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, đến công lao động, đều được thống kê chi tiết. Doanh thu được tính toán dựa trên năng suất thực tế và giá bán tại thời điểm thu hoạch. Từ đó, các chỉ tiêu quan trọng như lợi nhuận trồng lúa, thu nhập, và các tỷ suất sinh lời (LN/CP, TN/CP, DT/CP) được xác định. Cách tiếp cận này không chỉ cho thấy con số lợi nhuận cuối cùng mà còn chỉ ra được cơ cấu chi phí và các yếu tố tạo nên sự khác biệt về hiệu quả kinh tế giữa hai mô hình.

3.1. Phân tích chi phí lợi ích CBA giữa hai mô hình sản xuất

Phương pháp phân tích chi phí - lợi ích (CBA) là công cụ nền tảng để so sánh hiệu quả. Đối với mỗi mô hình, tổng chi phí (TC) được tính bằng tổng chi phí vật chất (phân bón, thuốc, giống...) và chi phí lao động (thuê ngoài và lao động nhà). Tổng doanh thu (DT) được xác định bằng sản lượng thực thu nhân với giá bán. Lợi nhuận (LN) được tính bằng công thức LN = DT - TC. Bằng cách áp dụng công thức này cho cả hai nhóm hộ, nghiên cứu đã định lượng hóa sự chênh lệch về mặt kinh tế. Phân tích này cho phép xác định rõ ràng mô hình nào mang lại giá trị kinh tế ròng cao hơn, làm cơ sở vững chắc cho các khuyến nghị về chính sách và kỹ thuật canh tác cho nông nghiệp Châu Thành.

3.2. Các chỉ tiêu tài chính đo lường lợi nhuận trồng lúa thực tế

Ngoài lợi nhuận tuyệt đối, nghiên cứu còn sử dụng các chỉ tiêu tài chính để đánh giá sâu hơn về hiệu quả kinh tế. Các chỉ tiêu chính bao gồm: Tỷ suất Lợi nhuận/Chi phí (LN/CP), cho biết một đồng chi phí bỏ ra thu về bao nhiêu đồng lợi nhuận; Tỷ suất Thu nhập/Chi phí (TN/CP), phản ánh hiệu quả sử dụng vốn đầu tư; và Tỷ suất Doanh thu/Chi phí (DT/CP). Những chỉ số này giúp loại bỏ yếu tố quy mô sản xuất và cho thấy hiệu quả sử dụng vốn của từng mô hình. Một tỷ suất LN/CP cao hơn cho thấy mô hình sản xuất lúa mới không chỉ mang lại lợi nhuận cao hơn về mặt số tuyệt đối mà còn hiệu quả hơn trong việc chuyển hóa chi phí đầu tư thành lợi nhuận, một yếu tố then chốt để đảm bảo phát triển nông nghiệp bền vững.

IV. Bằng chứng hiệu quả kinh tế của giống lúa mới ở Thanh Điền

Kết quả nghiên cứu thực địa cung cấp những bằng chứng thuyết phục về việc đánh giá hiệu quả kinh tế của giống lúa mới là vượt trội so với giống lúa truyền thống tại xã Thanh Điền. Dữ liệu qua hai vụ Hè Thu và Đông Xuân cho thấy mô hình canh tác giống mới mang lại lợi nhuận cao hơn một cách đáng kể. Sự khác biệt này đến từ sự kết hợp của ba yếu tố chính: năng suất lúa cao hơn, giá bán tốt hơn do chất lượng gạo được cải thiện, và việc quản lý chi phí sản xuất lúa hiệu quả hơn nhờ áp dụng kỹ thuật thâm canh lúa tiên tiến như '3 giảm, 3 tăng'. Cụ thể, lợi nhuận ròng trên mỗi hecta của giống lúa mới cao hơn giống lúa thường hàng triệu đồng mỗi vụ. Phản hồi từ các hộ nông dân tham gia khảo nghiệm giống lúa cũng rất tích cực. Họ không chỉ ghi nhận sự gia tăng về thu nhập mà còn nhận thấy việc canh tác trở nên thuận lợi hơn do giống mới có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt. Đây là những minh chứng rõ ràng nhất cho thấy việc nhân rộng mô hình này là hướng đi đúng đắn cho nông nghiệp Châu Thành.

4.1. So sánh năng suất và doanh thu vượt trội của giống lúa mới

Số liệu thực tế cho thấy sự chênh lệch rõ rệt. Trong vụ Đông Xuân 2006-2007, năng suất lúa bình quân của giống mới đạt 5.5 tấn/ha, cao hơn 19.57% so với mức 4.6 tấn/ha của giống thường. Tương tự, trong vụ Hè Thu, năng suất giống mới cũng cao hơn 14.29%. Kết hợp với giá bán cao hơn (do chất lượng gạo tốt hơn), doanh thu của giống mới vượt trội. Ví dụ, trong vụ Hè Thu 2006, doanh thu 1ha lúa mới là 14.4 triệu đồng, trong khi lúa thường chỉ đạt 10.5 triệu đồng. Mức chênh lệch doanh thu lên tới 37.4% đã khẳng định ưu thế tuyệt đối về mặt thị trường và sản lượng của giống lúa mới.

4.2. Giảm chi phí sản xuất lúa nhờ kỹ thuật thâm canh lúa mới

Một điểm đáng chú ý là dù tổng chi phí đầu tư cho giống mới có thể cao hơn một chút (chủ yếu do chi phí công lao động chăm sóc, khử lẫn), nhưng chi phí vật chất quan trọng như phân bón và thuốc trừ sâu lại thấp hơn. Điều này là nhờ áp dụng kỹ thuật thâm canh lúa theo nguyên tắc '3 giảm, 3 tăng' (giảm giống, giảm phân đạm, giảm thuốc trừ sâu). Chẳng hạn, lượng phân Urê sử dụng cho giống mới thấp hơn giống thường từ 25-30%. Việc giảm chi phí sản xuất lúa ở các khoản mục này không chỉ giúp tăng lợi nhuận trồng lúa mà còn góp phần bảo vệ môi trường, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững.

4.3. Phản hồi tích cực từ nông dân sau khi khảo nghiệm giống lúa

Kết quả phỏng vấn cho thấy 100% các hộ nông dân tham gia khảo nghiệm giống lúa mới đều bày tỏ sự hài lòng. Đa số nông dân (trên 80%) tham gia mô hình đều đã tham gia các lớp tập huấn kỹ thuật, cho thấy sự thành công của công tác chuyển giao khoa học kỹ thuật nông nghiệp. Họ nhận thấy giống mới dễ chăm sóc hơn, cây lúa cứng cáp, ít đổ ngã và đặc biệt là giảm hẳn áp lực từ sâu bệnh. Sự gia tăng rõ rệt trong thu nhập của nông dân sau mỗi vụ mùa là động lực lớn nhất để họ tiếp tục gắn bó và mong muốn mở rộng diện tích canh tác giống lúa mới trong tương lai.

V. Giải pháp nhân rộng mô hình giống lúa mới tại Châu Thành

Từ kết quả đánh giá hiệu quả kinh tế của giống lúa mới rất khả quan, việc đề ra các giải pháp để nhân rộng mô hình này tại huyện Châu Thành và toàn tỉnh Tây Ninh là bước đi tiếp theo. Thành công không chỉ đến từ bản thân con giống mà còn là sự kết hợp của nhiều yếu tố. Do đó, các giải pháp cần mang tính đồng bộ, tập trung vào việc tháo gỡ các nút thắt còn tồn tại. Trọng tâm là phải tăng cường công tác chuyển giao khoa học kỹ thuật nông nghiệp, đảm bảo nông dân không chỉ có giống tốt mà còn nắm vững quy trình canh tác tối ưu. Bên cạnh đó, cần có chính sách hỗ trợ về nguồn cung giống chất lượng, ổn định giá cả đầu ra thông qua cơ chế liên kết '4 nhà'. Việc xây dựng các vùng sản xuất chuyên canh lúa chất lượng cao, gắn với thương hiệu và thị trường tiêu thụ, sẽ là con đường để phát triển nông nghiệp bền vững. Những giải pháp này khi được thực hiện tốt sẽ giúp mô hình sản xuất lúa mới phát huy tối đa tiềm năng, nâng cao thu nhập của nông dân và góp phần vào an ninh lương thực quốc gia.

5.1. Tăng cường chuyển giao khoa học kỹ thuật nông nghiệp

Yếu tố con người là then chốt. Cần tiếp tục mở các lớp tập huấn, hội thảo đầu bờ để nông dân được trực tiếp trao đổi kinh nghiệm và cập nhật các kỹ thuật thâm canh lúa mới. Nội dung tập huấn cần tập trung vào quy trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), cách bón phân cân đối theo bảng so màu lá lúa, và kỹ thuật sạ hàng để tiết kiệm giống. Vai trò của cán bộ khuyến nông cơ sở là vô cùng quan trọng trong việc theo sát, hướng dẫn và giải đáp thắc mắc cho nông dân. Việc chuyển giao khoa học kỹ thuật nông nghiệp hiệu quả sẽ giúp nông dân tự tin áp dụng, tối ưu hóa chi phí sản xuất lúa và tối đa hóa lợi nhuận.

5.2. Hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững tại Tây Ninh

Nhân rộng mô hình không chỉ là tăng diện tích mà còn là phát triển nông nghiệp bền vững. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ nguồn cung giống lúa mới đảm bảo chất lượng và giá cả hợp lý. Đồng thời, cần thúc đẩy liên kết giữa Nhà nước – Nhà khoa học – Nhà doanh nghiệp – Nhà nông để đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm. Việc xây dựng các hợp tác xã, tổ hợp tác sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP sẽ giúp nâng cao giá trị và sức cạnh tranh của hạt gạo Tây Ninh. Khuyến khích các mô hình luân canh lúa với các cây trồng cạn khác cũng là một giải pháp tốt để cải tạo đất và đa dạng hóa thu nhập, góp phần xây dựng một nền nông nghiệp thịnh vượng và bền vững cho xã Thanh Điền nói riêng và tỉnh Tây Ninh nói chung.

10/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp phát triển nông thôn đánh giá hiệu quả kinh tế của giống lúa mới tại xã thanh điền huyện châu thành tỉnh tây ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Giới thiệu Phần này gồm lý do thực hiện đề tài, mục tiêu và phạm vi nghiên cứu. Tổng quan Phần giới thiệu tổng quan đề cập một phan thông tin về tình hình lúa gạo ở Việt Nam và tập trung chủ yêu cho việc mô ta về điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội. thuận lợi và khó khăn trong sản xuất nông nghiệp tại địa bàn xã Thanh Điền, huyện Châu Thành, tỉnh Tây Ninh.

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu Chương này đề cập đến một số khái niệm cơ bản về giỗng Mới, lý thuyết về kinh tế hộ và hiệu quả kinh tế trong sản xuất nông nghiệp. Ngoài ra, phần này còn trình bày hệ thống các chỉ tiêu đánh giá kết quả-hiệu quả sản xuất trong nông nghiệp, đặc biệt cho ngành trồng lúa trên địa bàn xã Thanh Điển. Kết quả nghiên cứu và thảo luận Trình bày tình hình sản xuất lúa của người dân trên địa bàn xã Thanh Điền, bao gồm mô tả sự biến động về điện tích, sản lượng, năng suất của các giếng lúa đã và đang được canh tác. Tác giả đã tiến hành tính toán kết quá-hiệu qua của cây lúa phân theo loại giống, thời vụ gieo trồng để thấy được sự khác biệt và thảo luận về lý do của sự khác biệt này.

Từ đó, tác giả đề xuất một số ý kiến cho ngành trồng lúa tại địa phương. Kết luận và kiến nghị Thông qua toàn bộ quá trình phân tích đánh giá từ thu thập số liệu và điều tra của nông hộ rút ra kết luận là người nông dân trồng lúa Thường không dem lại hiệu qua kinh tế cao cho gia đình, ngược lại dẫn đến giống dé bị thoái hoá, năng suất kém, phẩm chất hạt kém ., còn sản xuất lúa Mới đạt hiệu quả cao hơn, năng suất, phẩm chất hạt cao thích hợp với thị trường tiêu thụ hiện nay. Ngoài ra, người nông dân sản xuất giống lúa Mới họ tiếp cận được tiếp bộ khoa học kỹ thuật về phương cách trồng và chăm sóc giống lúa Mới do các cán bộ kỹ thuật khuyến nông và Trung Tâm Giống nông nghiệp hướng dẫn. Tuy nhiên việc sản xuất nông nghiệp còn gặp nhiều vấn đề khó khăn cần tháo gở, người nông dân họ chưa thích nghĩ, hiểu biết hết các đặc tính của giống lúa mới về kỹ thuật canh tác, tình hình sâu bệnh hại, giá cả và thị trường tiêu thụ.

Nhà nước can có sự quan tâm về van dé sản xuất của người dân, hỗ trợ các phương pháp kỹ thuật bằng cách mở các chương trình tập huấn, hội thảo, khuyến nông va ổn định về giá, thông qua cơ chế thị trường khuyến khích người dân sản xuât lúa an tâm canh tác. CHƯƠNG 2 TỎNG QUAN 2. Tổng quan về tình hình lúa gạo ở Việt Nam Theo ngân hàng thé giới, tổng sản lượng gạo tiêu thụ tăng không ngừng hàng năm, trong đó Châu A chiếm 88%, nhưng tổng sản lượng lúa trên thế giới tăng rat chậm, do thiên tai gây mắt mùa (hạn hán, bảo lụt, sâu bệnh) cing với sự bùng nỗ đân số ở các nước chậm phát triển (Châu Phi, Châu A, Châu Mỹ La Tinh), đồng thời đô thị hóa đã thu bẹp dần diện tích trồng lúa. Do đó tình trạng thiếu lương thực sẽ và đang xây ra.

Để dam bảo an ninh lương thực cho con người, các nhà khoa học trên thé giới tập trung nghiên cứu nhằm cải tiến năng suất và tăng sản lượng cho ra nhiều giống lúa Mới để phục vụ công tác về giống cho nông dân áp dụng giống lúa Mới để đạt hiệu quả kinh tế cao trong sản xuất. Lúa là cây lương thực quan trọng nhất của nước ta. Những thành tựu nghiên cứu đã đảm bảo cho an ninh lương thực quốc gia và đưa Việt Nam từ quốc gia thiếu lương thực trở thành nước xuất khẩu gạo lớn thứ 2 thế giới. Trong đó Đồng bằng sông Cửu Long với tiềm năng đa dạng, phong phú và là vùng trọng điểm sản xuất lương thực chiếm khoảng 52% tông sản lượng lúa của cả nước, hang năm đóng góp trên 90% sản lượng gạo xuất khẩu.

Tuy nhiên, thời gian qua ở một số vùng trồng lúa ở trong nước, đặc biệt là ở Đồng bằng sông Cửu Long xuất hiện nhiều loại dịch hại đã gây bat én về lương thực nước ta. Những thành tựu to lớn trong công tác giống ở nước ta hiện nay rất quan trọng trong van dé tạo ra giống kháng sâu bệnh và cho năng suất, chất lượng cao, như trong giai đoạn 1984-2000 đã có 122 giống lúa Mới. Bằng các ứng dụng tiến bộ kỹ thuật như: Ứng dụng kỹ thuật điện di protein SDS-PAGE cải thiện và nâng cao phẩm chất các giống lúa, Cải thiện phẩm chất những giống đặc sản, Chọn tạo các giống triển vong. Ngoài những thành tựu to lớn trong công tác giống còn có bước phát triển về kỹ thuật trồng lúa hiện nay như sử dụng dụng cụ sạ lúa theo hàng, máy cấy lúa đã làm giảm 1⁄2 lượng giống trên hecta, tiết kiệm được chi phí khi mua giống, đồng thời giảm phân bón, giảm thuốc bảo vệ thực vật và mang lại hiệu quả kinh tế cao (tăng năng suất, tăng chất lượng, tăng lợi nhuận).

Tuy nhiên, thực trạng cho thấy còn tồn tại kỹ thuật trồng lúa theo đạng hình truyền thống hiện nay, đó là một vấn đề cần quan tâm hơn nữa. Tổng quan về địa bàn nghiên cứu - xã Thanh Điền 2. Điều kiện tự nhiên của xã Thanh Điền a) Vị trí địa lý: Xã Thanh Điền có vị trí địa lý, nguồn nước, khí hậu, đất đai thích hợp. Vi trí nằm ở phía Đông huyện Châu Thành: phía Bắc giáp với Phường I-Thị Xã; phía Nam giáp với xã Ninh Điền, huyện Châu Thành; phía Tây giáp với xã Ninh Điền, huyện Châu thành và phía đông giáp với huyện Hòa Thành.

Xã có vị trí tương đối thuận lợi để phát triển kính tế trên lĩnh vực nông nghiệp, tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ. Do có đường Quốc lộ 22B chạy qua có đường huyện lộ nối lién với quốc lộ 22B và đường xuyên A và tiếp giáp với thị xã Tây Ninh. Đây là điều kiện để xã phát triển. b) Đất đai, khí hậu và nguồn nước: Đất dai chủ yếu là dang đất xám trên nền phù sa cổ, địa hình đồi thấp và đồng bằng là chủ yếu.

Thời tiết khí hậu mang đặc điểm chung của khí hậu vùng đông Nam Bộ, là khí hậu nhiệt đới gió mùa với nền nhiệt cao đều quanh năm, có hai mùa rỏ rệt, mùa khô và mùa mưa, không có gió bão mạnh. Đây là điều kiện thuận lợi cho cây lúa. - Lượng mưa tương đối lớn phân bế rỏ rệt theo mùa vụ, 6 tháng mùa mưa và 6 tháng mùa khô. Xã còn sử dụng được nguồn nước từ Hồ Dầu Tiếng, sông Vàm Cỏ Đông.

Tổng diện tích đất tự nhiên là 2. Trong đó đất nông nghiệp là 1.910 ha (chiếm 75,94% đất tự nhiên) gồm diện tích đất trồng lúa 1. Đất chuyên dùng 375 ha (chiếm 14,91% gồm đất giao thông, đất thuỷ lợi, nghĩa địa,. Như vậy ở bảng 1 ta thấy đất trồng lúa chiếm diện tích lớn nhất.

Do đó về nông nghiệp canh tác lúa ở xã Thanh Điền là cây chủ lực chủ xã. Diện tích đất xã Thanh Điền phân theo đơn vị hành chánh Loại đất Diện tích (ha) Cơ cau (%) 1. Đất nông nghiệp 1. Đất vườn tạp 250 9,94 2.

Đất trồng cây lâu năm 8 0,32 3. Đất trồng cây hàng năm 48 64,33 a. Đất ruộng lúa— lúa mùa 1. Đất trồng cây hang năm khác 420 17,02 4.

Đất có mặt nước NTTS 30 1,19 II. Dat chuyên dùng 375 14,91 1. Đất giao thông 43 1,71 2. Đất thuỷ lợi và mat nước CD 258 10,26 3, Đất xây dựng 25 0,99 4.

Đất chuyên dùng khác 34 1,35 5. Đất nghĩa địa 15 0,60 THỊ. Đất lâm nghiệp 0 0,00 IV. Dat ở 220 9,15 1, Dat ở nông thôn 165 6,56 2.

Dat chưa sử dung 0 0,00 Téng dién tich 2.515 100,00 Nguồn: UBND Xã Thanh Điền 2. Điều kiện kinh tế - xã hội a) Dân số lao động Dân sé năm 2006 toàn xã có 16.535 người, trong đó dân tộc kinh 16. Dân tộc campuchia 190 người (chiếm 0,76%). Mật độ dân số 1.

Lao động trong xã năm 2006 là 9.608 người, trong đó số lao động có việc làm là 8. Theo điều tra năm 2006 có 78,35% lao động nông nghiệp và 21,65% lao động 6 phi nông nghiệp. Tuy do bình quân đất nông nghiệp trên nhân khẩu thấp và ngành nghề nuôi trồng thuỷ sản không phát triển nên lực lượng lao động cần việc làm tăng lên theo hàng năm sẽ làm ảnh hưởng đến phát triển kinh tế của xã. Hiện Trạng Dân Số Lao Động Xã Thanh Điền Chỉ tiêu PVT Năm 2005 Năm 2006 1.

Tổng Dân Số Người 16. Chia theo giới tính Người + Nam Người 8.587 +Nữ Người 7.Chia theo dân tộc Người + Kinh Người 15.120 +Hoa Người 84 125 + Campuchia Người 182 290 IL.Téng số hộ Hộ 3. Hộ chuyên nnghiệp Hộ 1. Hộ nnghiệp, ngành nghề Hộ 134 162 3.

Hộ công nghiệp, xây dựng Hộ 403 424 4. Hộ thương mại & Dịch vụ Hộ 582 590 5. Hộ khác Hộ 55 47 II. Tổng lao động Người 9.

Lao động dang làm việc Người 8.993 + Công nghiệp,xây dựng Người 715 889 + TM va dich vụ Người 774 780 + Nông nghiệp Người 7.046 + Nghề khác Người 235 278 2. Lao động chưa có việc làm Người 563 615 Nguồn: UBND Xã Thanh Điền b) Trình độ bọc vấn Trong xã ta hiện nay có lực lượng lao động trí thức tương đối được tăng ngày càng cao vời trình độ đại học cao dang đạt khoáng 2.0%, phổ thông trung học khoảng 21.0%, trung học cơ sở khoảng 30%, tiểu học khoảng 53.4%, đây là điều kiện thuận lợi để lao động có thể tiếp thu những kiến thức khoa học kỹ thuật mới nhằm phục vụ cho xã nhà. c) Cơ sở hạ tầng *Thuỷ lợi Bảng 2. Hiện Trạng các Công Trình Thuỷ Lợi Tên công trình Chiều đài (m) Chiều rộng (m) 1.000 2,5 Nguồn: UBND Xã Thanh Điền Ở xã Thanh Điền có con kênh 7-17 là con kênh lớn nhất của xã với khôi lượng lớn kênh có tác dung tưới nước cho toàn cánh đồng, do dẫn nước tưới từ hệ thống thuỷ lợi nguồn đầu tiếng và sông vàm cỏ đông, đồng thời là con kênh chính của xã, ngoài con kênh 7-17 còn có nhiều con kênh lớn nhỏ phục vụ cho cánh đồng.

Mặt kênh bình quân khoản 2,5- 3m với tổng chiều dài 20.000m đủ để phục vụ cho nông nghiệp và giao thông, hiện nay xã ta có 2 kênh đã được nạo vét hoàn chỉnh được xây dựng kiên cế với mặt nền đỗ nhựa chỗng sự sạc lở và 3 kênh khác dang tiến hành tu bảo dưỡng nhằm đảm bảo nhu cầu nưới tưới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ