Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường cạnh tranh gay gắt, các doanh nghiệp ngành dược phẩm và thiết bị y tế phải đối mặt với nhiều thách thức lớn về tối ưu hóa chuỗi cung ứng, kiểm soát chất lượng và gia tăng giá trị thương hiệu. Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng (DAPHARCO), một đơn vị uy tín với doanh thu hàng năm vượt mốc 2.000 tỷ đồng và vốn điều lệ đạt 87 tỷ đồng tính đến cuối năm 2016, sở hữu quy mô mạng lưới rộng khắp với gần 500 cán bộ công nhân viên cùng gần 200 nhà thuốc GPP. Tuy nhiên, hệ thống đo lường và đánh giá thành quả hoạt động truyền thống tại công ty chủ yếu dựa vào các thước đo tài chính ngắn hạn, vốn bộc lộ nhiều điểm hạn chế khi không phản ánh được giá trị của các tài sản vô hình và thiếu đi tính dự báo chiến lược dài hạn.

Nghiên cứu được thực hiện với mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận về Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC), phân tích toàn diện thực trạng công tác đo lường hiệu quả hoạt động tại DAPHARCO trong giai đoạn 2015-2016, từ đó xây dựng mô hình BSC và Bản đồ chiến lược hoàn chỉnh. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào toàn bộ cấu trúc vận hành của DAPHARCO tại thị trường Đà Nẵng và các tỉnh miền Trung, bao gồm 10 trung tâm bán buôn quận, 3 chi nhánh trực thuộc và các trung tâm chuyên biệt. Ý nghĩa của luận văn thể hiện rõ nét qua việc chuyển hóa tầm nhìn chiến lược thành hệ thống chỉ số hiệu suất then chốt (KPI) có thể định lượng, giúp ban lãnh đạo nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực, cải thiện tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tối ưu hóa thời gian chu kỳ sản xuất - phân phối.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng mô hình Thẻ điểm cân bằng do hai giáo sư Robert S. Kaplan và David P. Norton khởi xướng vào năm 1992, kết hợp với lý thuyết Bản đồ chiến lược (Strategy Map) phát triển năm 2004. Mô hình này thiết lập sự cân bằng toàn diện giữa các mục tiêu ngắn hạn và dài hạn, giữa thước đo tài chính và phi tài chính, giữa các chỉ số kết quả quá khứ và các nhân tố thúc đẩy tăng trưởng tương lai thông qua bốn phương diện cốt lõi:

  • Phương diện tài chính: Đo lường thành quả kinh tế dựa trên các chỉ tiêu tăng trưởng doanh thu, tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROI).
  • Phương diện khách hàng: Phân tích thị phần, mức độ thỏa mãn và lòng trung thành của khách hàng, tích hợp khung giá trị định vị theo lý thuyết của hai học giả Treacy và Wiersema.
  • Phương diện quy trình hoạt động nội bộ: Đánh giá chuỗi giá trị bao gồm quy trình đổi mới, quy trình vận hành và quy trình dịch vụ sau bán hàng, gắn liền với chỉ số hiệu quả thời gian chu kỳ sản xuất (MCE).
  • Phương diện học hỏi và phát triển: Đóng vai trò là nền tảng thúc đẩy ba phương diện trên, tập trung vào năng lực cán bộ công nhân viên, cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin và môi trường làm việc.

Mối quan hệ nhân quả (Cause-and-Effect) giữa bốn phương diện tạo nên một dòng chảy xuyên suốt: năng lực nhân sự và công nghệ thông tin vượt trội sẽ hoàn thiện quy trình nội bộ, từ đó tạo ra giá trị vượt bậc cho khách hàng và chuyển hóa thành kết quả tài chính bền vững.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hài hòa giữa phương pháp định tính và định lượng nhằm đảm bảo độ chuẩn xác cao. Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên, bản cáo bạch và các quy chế quản trị nội bộ của DAPHARCO trong giai đoạn hai năm 2015-2016. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp chuyên gia, kết hợp quan sát thực tế và phỏng vấn trực tiếp ban lãnh đạo cùng 12 trưởng phòng, phó phòng chức năng và giám đốc các trung tâm kinh doanh.

Cỡ mẫu khảo sát chuyên gia được lựa chọn có chủ đích (purposive sampling) nhằm tiếp cận nhóm nhân sự chủ chốt am hiểu sâu sắc về hoạt động điều hành của công ty. Ngoài ra, tác giả triển khai bảng câu hỏi khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng và nhân viên sử dụng thang đo Likert 5 mức độ. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích kết hợp này xuất phát từ bản chất của mô hình BSC, đòi hỏi phải lột tả được những khía cạnh định tính phi tài chính mà các con số kế toán đơn thuần không thể hiện hết, đồng thời lượng hóa được các mục tiêu chiến lược trừu tượng thành hệ thống chỉ số hành động cụ thể.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích thực trạng hệ thống đánh giá thành quả tại DAPHARCO giai đoạn 2015-2016 đã chỉ ra các phát hiện trọng tâm sau:

  • Sự mất cân đối nghiêm trọng trong hệ thống đo lường: Hơn 85% các tiêu chí đánh giá tại DAPHARCO tập trung vào chỉ số tài chính ngắn hạn như tổng doanh thu (đạt trên 2.000 tỷ đồng/năm) và lợi nhuận trước thuế, trong khi các chỉ số tài sản vô hình hoàn toàn bị bỏ ngỏ.
  • Thiếu hụt thước đo trải nghiệm khách hàng: Công ty chưa triển khai quy trình khảo sát định lượng định kỳ về mức độ hài lòng của khách hàng; tỷ lệ giữ chân khách hàng cũ và khả năng sinh lời theo từng phân khúc khách hàng kênh bệnh viện (ETC) và kênh nhà thuốc (OTC) chưa được theo dõi độc lập.
  • Quy trình nội bộ chưa được tối ưu hóa theo chu kỳ: Chỉ số hiệu quả thời gian sản xuất (MCE) tại phân xưởng sản xuất chưa được tính toán định kỳ; tỷ lệ đơn hàng giao trễ hạn và thời gian xử lý khiếu nại chưa được chuẩn hóa thành KPI gắn với trách nhiệm phòng ban.
  • Đầu tư cho học hỏi và phát triển chưa gắn với chiến lược: Mặc dù sở hữu đội ngũ gần 500 lao động, công ty chưa đo lường năng suất làm việc trên từng nhân viên, tỷ lệ nhân sự được đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu hàng năm chỉ ở mức khoảng 30-40% và chưa có hệ thống đánh giá mức độ gắn kết nội bộ.

Thảo luận kết quả

Thực trạng trên bắt nguồn từ việc các nhà quản lý DAPHARCO vẫn áp dụng tư duy điều hành truyền thống, coi báo cáo tài chính là công cụ tối thượng mà chưa nhận thức đầy đủ rằng tài sản vô hình hiện chiếm tới hơn 60% tổng giá trị tạo lập của doanh nghiệp hiện đại. Khi so sánh với các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam như nghiên cứu của tác giả Đào Thị Đài Trang năm 2013 tại Công ty Cổ phần Dược Danapha hay nghiên cứu của tác giả Đặng Thị Ngọc Hiền năm 2014 tại Cảng Đà Nẵng, có thể thấy điểm tương đồng lớn là các doanh nghiệp đều lúng túng trong việc lượng hóa các mục tiêu phi tài chính.

Tuy nhiên, luận văn này đã tiến xa hơn khi xây dựng thành công Bản đồ chiến lược cấp công ty và xác định cụ thể 18 chỉ số KPI then chốt được phân bổ trọng số rạch ròi. Về mặt trực quan hóa, toàn bộ hệ thống mục tiêu được mô hình hóa qua Bản đồ chiến lược (Strategy Map) dạng sơ đồ luồng đa tầng, thể hiện rõ chuỗi mắt xích nhân quả từ các hoạt động đào tạo nhân lực đến việc gia tăng chỉ số ROE và ROA. Đồng thời, một bảng ma trận KPI chi tiết được thiết lập, quy định rõ định nghĩa đo lường, tần suất thu thập dữ liệu (tháng/quý/năm) và đơn vị chịu trách nhiệm chính, khắc phục triệt để tình trạng đùn đẩy trách nhiệm giữa các phòng ban.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm triển khai thành công mô hình Thẻ điểm cân bằng tại DAPHARCO, tác giả đưa ra 4 nhóm giải pháp mang tính hành động cao:

  • Hoàn thiện Bản đồ chiến lược và chuẩn hóa hệ thống KPI: Ban Tổng Giám đốc phối hợp với Phòng Kế toán - Tài vụ và các phòng ban liên quan tiến hành rà soát, ban hành bộ 18 chỉ số KPI hoàn chỉnh trên 4 phương diện; thiết lập trọng số đánh giá cho từng quý, áp dụng thí điểm trong thời gian 6 tháng đầu năm trước khi nhân rộng toàn diện.
  • Hiện đại hóa cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin và chuyển đổi số: Ban Công nghệ thông tin triển khai nâng cấp phần mềm quản trị nguồn lực doanh nghiệp (ERP), tích hợp hệ thống dữ liệu trực tuyến giữa Tổng kho đạt chuẩn GSP với 10 trung tâm bán buôn và gần 200 nhà thuốc GPP, đặt mục tiêu rút ngắn 20% thời gian xử lý đơn hàng trong vòng 12 tháng.
  • Chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng và kiểm soát chuỗi cung ứng: Phòng Kinh doanh - Xuất nhập khẩu chủ trì thiết lập cơ chế đo lường mức độ thỏa mãn của khách hàng định kỳ 6 tháng/lần qua bảng hỏi chuẩn hóa, hướng tới mục tiêu nâng tỷ lệ khách hàng trung thành lên trên 90% và giảm tỷ lệ giao hàng chậm xuống dưới 2% sau 1 năm thực hiện.
  • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và gắn kết chính sách đãi ngộ: Phòng Tổ chức Hành chính xây dựng khung năng lực cốt lõi, bảo đảm 100% cán bộ công nhân viên được tham gia tối thiểu 35 giờ đào tạo chuyên môn mỗi năm; điều chỉnh quy chế trả lương thưởng gắn trực tiếp với mức độ hoàn thành chỉ tiêu KPI cá nhân và phòng ban trong thời hạn 18 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn sâu sắc, phù hợp cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Ban lãnh đạo và nhà quản trị doanh nghiệp ngành Dược - Y tế: Cung cấp khung phương pháp luận và công cụ thực thi chiến lược bài bản, giúp chuyển hóa tầm nhìn doanh nghiệp thành các chương trình hành động thực tế nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh.
  • Chuyên viên Kế toán quản trị và Kiểm soát nội bộ: Đóng vai trò như một cẩm nang thiết kế hệ thống báo cáo quản trị hiện đại, tích hợp các chỉ số phi tài chính vào hệ thống đánh giá thành quả hoạt động của đơn vị.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học: Là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp nghiên cứu ứng dụng mô hình BSC tại thị trường Việt Nam, đặc biệt trong việc xây dựng bản đồ chiến lược và phân tầng KPI.
  • Chuyên gia tư vấn tái cấu trúc doanh nghiệp: Cung cấp case study thực tế về một doanh nghiệp phân phối dược phẩm quy mô trên 2.000 tỷ đồng, làm cơ sở xây dựng mô hình quản trị hiệu suất cho các tổ chức tương đồng.

Câu hỏi thường gặp

  • Mô hình Thẻ điểm cân bằng mang lại sự vượt trội nào so với hệ thống đo lường tài chính truyền thống?
    Hệ thống kế toán truyền thống chỉ phản ánh các kết quả tài chính đã diễn ra trong quá khứ và dễ bị bóp méo qua các thủ thuật ghi nhận sổ sách. BSC tích hợp thêm ba phương diện phi tài chính (khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi - phát triển), giúp đo lường các tài sản vô hình và cung cấp các chỉ số dẫn dắt để dự báo hiệu quả sinh lời bền vững trong tương lai.

  • Tại sao DAPHARCO cần chú trọng phương diện quy trình hoạt động nội bộ?
    Là doanh nghiệp kinh doanh dược phẩm với mạng lưới phân phối lớn, sự chuẩn hóa quy trình nội bộ giúp DAPHARCO kiểm soát chặt chẽ chất lượng thuốc theo tiêu chuẩn GPP và GSP. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng nội bộ giúp giảm thiểu thời gian lưu kho, hạ thấp chi phí vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh trước các đối thủ cùng ngành.

  • Bản đồ chiến lược đóng vai trò gì trong việc triển khai BSC tại DAPHARCO?
    Bản đồ chiến lược trực quan hóa toàn bộ mục tiêu của công ty trên một trang giấy thông qua mối quan hệ nhân quả. Nó giúp toàn thể gần 500 cán bộ công nhân viên hiểu rõ công việc của mình đóng góp như thế nào vào mục tiêu chung, xóa bỏ tình trạng đứt gãy thông tin giữa ban lãnh đạo và các bộ phận thực thi.

  • Việc phân tầng thẻ điểm cân bằng xuống các phòng ban được thực hiện như thế nào?
    Từ Bản đồ chiến lược cấp công ty, các mục tiêu và chỉ số KPI được phân bổ trực tiếp cho các đơn vị chủ công như Phòng Kinh doanh, Phân xưởng sản xuất, Trung tâm Đông dược và Phòng Kế toán. Mỗi bộ phận sẽ sở hữu một thẻ điểm riêng với các chỉ tiêu định lượng gắn liền với chức năng chuyên trách.

  • Yếu tố then chốt nào quyết định sự thành công khi áp dụng BSC tại doanh nghiệp?
    Sự cam kết mạnh mẽ của ban lãnh đạo cấp cao, sự đồng thuận của đội ngũ nhân sự và một hạ tầng công nghệ thông tin đủ mạnh để thu thập dữ liệu chính xác là ba điều kiện tiên quyết. Thiếu đi sự gắn kết giữa kết quả BSC và hệ thống khen thưởng sẽ khiến mô hình trở thành hình thức.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về Thẻ điểm cân bằng và Bản đồ chiến lược, khẳng định tầm quan trọng của việc kết hợp các chỉ số tài chính và phi tài chính trong quản trị hiện đại.
  • Công trình đã phác họa bức tranh thực trạng đo lường thành quả tại DAPHARCO giai đoạn 2015-2016, chỉ ra sự phụ thuộc quá mức vào các chỉ số tài chính ngắn hạn tại một doanh nghiệp có quy mô hơn 2.000 tỷ đồng.
  • Tác giả đã thiết kế thành công Bản đồ chiến lược tích hợp và bộ 18 chỉ số KPI then chốt trên bốn phương diện cân bằng, phù hợp với đặc thù phân phối và sản xuất dược phẩm.
  • Nghiên cứu đã đề xuất cơ chế phân tầng thẻ điểm cụ thể cho từng phòng ban, trung tâm kinh doanh và thiết lập mối liên kết chặt chẽ giữa KPI với chính sách đãi ngộ nhân sự.
  • Hệ thống giải pháp hỗ trợ đồng bộ về tổ chức, quản lý và hạ tầng công nghệ thông tin đã mở ra lộ trình khả thi cho DAPHARCO nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn 2018-2020.

Để khai thác tối đa giá trị khoa học và thực tiễn của công trình, ban lãnh đạo các doanh nghiệp ngành dược và các nhà nghiên cứu kế toán quản trị nên tham khảo chi tiết toàn bộ hệ thống biểu mẫu và ma trận KPI trong luận văn nhằm áp dụng hiệu quả vào công tác tái cấu trúc hệ thống đo lường hiệu suất tại đơn vị mình.