2023
Phí lưu trữ
30 PointMục lục chi tiết
Tóm tắt
Xã Mỹ Hưng, huyện Thạnh Phú, là một địa phương mang đặc thù kinh tế nông nghiệp của tỉnh Bến Tre, nơi công tác xóa đói giảm nghèo luôn là nhiệm vụ trọng tâm. Đánh giá toàn diện về hiện trạng này đòi hỏi việc xem xét các điều kiện kinh tế - xã hội, đặc điểm dân cư và các số liệu thống kê cụ thể. Nghiên cứu của Huỳnh Công Tạo (2007) cung cấp một nền tảng dữ liệu quan trọng, khảo sát trực tiếp 60 hộ gia đình để làm rõ bức tranh đời sống người dân Mỹ Hưng. Kết quả cho thấy, dù có những nỗ lực từ chính quyền, tỷ lệ hộ nghèo vẫn là một thách thức lớn, phản ánh sự cần thiết của các chiến lược can thiệp sâu rộng và bền vững hơn.
Mỹ Hưng là một xã ven biển, có địa hình bằng phẳng, thuận lợi cho nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản. Tuy nhiên, điều kiện tự nhiên cũng đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt là sự ảnh hưởng của khí hậu gió mùa và tình trạng xâm nhập mặn. Nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp, với các hoạt động chính là trồng lúa, chăn nuôi và nuôi thủy sản. Luận văn gốc chỉ ra rằng quá trình phát triển kinh tế - xã hội Thanh Phú tại xã còn chậm, cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ. Dân cư đông nhưng đất canh tác bình quân đầu người thấp (0,13ha/người) tạo ra áp lực lớn về sinh kế. Hoạt động công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp còn hạn chế, chưa đủ sức tạo ra nhiều việc làm phi nông nghiệp để chuyển dịch cơ cấu lao động, góp phần vào giảm nghèo bền vững.
Số liệu từ UBND xã Mỹ Hưng cho thấy sự biến động trong tỷ lệ hộ nghèo Bến Tre tại địa phương. Năm 2005, xã có 207 hộ nghèo và hộ cận nghèo, chiếm 11,53%. Tuy nhiên, sau khi áp dụng chuẩn nghèo mới, con số này tăng vọt lên 533 hộ (23,68%) vào năm 2006 và 496 hộ (27,63%) vào năm 2007. Sự gia tăng này không hoàn toàn phản ánh tình hình đói nghèo tồi tệ đi, mà chủ yếu do việc thay đổi tiêu chí đánh giá, cho thấy một cái nhìn thực tế và sâu sắc hơn về mức độ khó khăn của người dân. Dữ liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cập nhật và áp dụng các tiêu chuẩn phù hợp trong chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo để xác định đúng đối tượng cần hỗ trợ.
Để xây dựng giải pháp hiệu quả, việc xác định đúng nguyên nhân cốt lõi gây ra đói nghèo là yếu tố tiên quyết. Phân tích từ 60 hộ gia đình tại xã Mỹ Hưng đã chỉ ra một 'vòng luẩn quẩn của sự nghèo đói' với nhiều yếu tố tác động qua lại. Các nguyên nhân này không chỉ đến từ điều kiện khách quan như thiếu đất đai, mà còn xuất phát từ các yếu tố nội tại của chính các hộ gia đình như trình độ học vấn, khả năng tiếp cận công nghệ và tâm lý e ngại rủi ro. Việc nhận diện rõ những rào cản này là cơ sở để thiết kế các giải pháp giảm nghèo tại Thanh Phú một cách toàn diện và trúng đích.
Khảo sát cho thấy thực trạng thiếu đất sản xuất là một trong những nguyên nhân hàng đầu. Bên cạnh đó, trình độ học vấn của các chủ hộ còn rất hạn chế: 15% không đi học và 51,66% chỉ học hết tiểu học. Điều này tạo ra một rào cản lớn trong việc tiếp thu khoa học kỹ thuật mới, áp dụng các phương pháp canh tác tiên tiến. Sự kết hợp giữa thiếu tư liệu sản xuất và hạn chế về kiến thức đã đẩy nhiều hộ gia đình vào tình thế khó khăn, sản xuất manh mún, năng suất thấp và thu nhập bấp bênh, làm cho thực trạng kinh tế xã Mỹ Hưng khó có sự đột phá.
Mặc dù có các chính sách giảm nghèo về vốn, nhưng việc tiếp cận vẫn còn nhiều khó khăn. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ, nhiều hộ không dám vay vốn ưu đãi cho hộ nghèo vì sợ không có khả năng trả nợ. Nguồn vốn từ Quỹ XĐGN có mức vay tối đa thấp (5 triệu đồng/năm vào thời điểm 2007), không đủ để đầu tư sản xuất quy mô lớn. Điều này buộc họ phải tìm đến các nguồn vay nóng với lãi suất cao. Thêm vào đó, phương pháp canh tác nhỏ lẻ, phụ thuộc nhiều vào tự nhiên và kinh nghiệm truyền thống khiến các mô hình thoát nghèo hiệu quả khó được nhân rộng.
Là xã ven biển, Mỹ Hưng chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các yếu tố thời tiết cực đoan, thiên tai và đặc biệt là tình trạng xâm nhập mặn. Tác động của biến đổi khí hậu đến giảm nghèo ngày càng rõ rệt, gây thiệt hại cho hoạt động trồng lúa và nuôi trồng thủy sản, vốn là nguồn thu nhập chính. Tình trạng mất mùa (chiếm 93,54% lý do thiếu ăn) là minh chứng rõ nét. Sự phụ thuộc lớn vào điều kiện tự nhiên trong khi thiếu các giải pháp ứng phó bền vững khiến sinh kế của người dân trở nên mong manh và dễ bị tổn thương.
Chính quyền địa phương đã triển khai nhiều chương trình nhằm cải thiện đời sống người dân, trọng tâm là các chính sách hỗ trợ vốn và kỹ thuật. Chương trình mục tiêu quốc gia về giảm nghèo đã mang lại những kết quả ban đầu, giúp một bộ phận người dân có thêm nguồn lực để sản xuất. Tuy nhiên, hiệu quả của các chương trình này không đồng đều và còn gặp nhiều hạn chế. Việc đánh giá khách quan các hoạt động đã triển khai sẽ cung cấp bài học kinh nghiệm quý báu để hoàn thiện chính sách, đảm bảo an sinh xã hội tại Bến Tre được thực thi một cách hiệu quả nhất.
Chính sách cho vay vốn là công cụ chủ lực trong công tác XĐGN tại Mỹ Hưng. Khảo sát cho thấy 91,66% hộ được tiếp cận vốn vay. Nguồn vay chủ yếu đến từ ngân hàng (35,14%) và Quỹ XĐGN (44%). Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng vốn chưa cao. Như đã đề cập, mức vay từ Quỹ XĐGN còn thấp, chưa đáp ứng nhu cầu đầu tư. Các thủ tục vay vốn từ ngân hàng đôi khi còn phức tạp đối với người dân có trình độ học vấn thấp. Cần có sự điều chỉnh linh hoạt hơn về hạn mức và thời gian vay để người dân mạnh dạn đầu tư vào các mô hình thoát nghèo hiệu quả hơn.
Công tác khuyến nông, khuyến ngư tại địa phương được ghi nhận là có hoạt động nhưng chưa thực sự hiệu quả. Chỉ 28,33% hộ được mời tham gia các chương trình. Nội dung tập huấn chủ yếu tập trung vào nuôi tôm công nghiệp, trong khi phần lớn người dân nuôi theo hình thức quảng canh và quảng canh cải tiến. Điều này dẫn đến sự thiếu phù hợp giữa lý thuyết và thực tiễn. Cần đẩy mạnh hoạt động hỗ trợ sản xuất nông nghiệp bằng cách cử cán bộ xuống tận hộ, tìm hiểu khó khăn và hướng dẫn kỹ thuật phù hợp với điều kiện thực tế của từng hộ gia đình.
Bên cạnh những khó khăn, tại xã Mỹ Hưng đã xuất hiện một số mô hình kinh tế mang lại hiệu quả, giúp các hộ gia đình từng bước cải thiện thu nhập và ổn định cuộc sống. Những mô hình này tận dụng lợi thế của địa phương, kết hợp giữa truyền thống và kỹ thuật mới. Việc phân tích và nhân rộng các mô hình này là hướng đi quan trọng để thúc đẩy quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế, tạo ra sinh kế bền vững và góp phần thực hiện mục tiêu xây dựng nông thôn mới tại Mỹ Hưng.
Mô hình kết hợp 1 vụ tôm - 1 vụ lúa được áp dụng rộng rãi nhất, chiếm 75% số hộ được điều tra. Mô hình này tận dụng được điều kiện 6 tháng nước mặn, 6 tháng nước ngọt của địa phương. Phân tích cho thấy, mô hình tôm-lúa mang lại thu nhập bình quân 2,018 triệu đồng/1000m², cao hơn đáng kể so với độc canh. Tuy nhiên, hiệu quả vẫn phụ thuộc lớn vào chất lượng con giống và nguồn nước. Việc kiểm soát tốt hai yếu tố này sẽ giúp mô hình trở thành trụ đỡ vững chắc cho phúc lợi xã hội tại địa phương.
Chăn nuôi bò sinh sản nổi lên như một hướng đi mới, tận dụng được thời gian nhàn rỗi và nguồn thức ăn tự nhiên. Mặc dù chi phí đầu tư con giống ban đầu khá cao (trung bình 8,8 triệu đồng/con), mô hình này mang lại thu nhập ổn định và ít rủi ro hơn so với nuôi tôm. Thu nhập từ nuôi bò chủ yếu dựa vào 'lấy công làm lời', giúp các hộ tăng thêm thu nhập và tích lũy tài sản. Đây là một mô hình thoát nghèo hiệu quả cần được hỗ trợ về vốn và kỹ thuật để phát triển.
Để giảm nghèo bền vững, việc chỉ dựa vào nông nghiệp là chưa đủ. Một bộ phận lao động trẻ tại Mỹ Hưng đã tìm đến các khu công nghiệp ở Đồng Nai, Bình Dương, TP.HCM để làm việc, mang lại nguồn thu nhập phụ thêm cho gia đình. Hoạt động này cho thấy nhu cầu cấp thiết về đào tạo nghề cho lao động nông thôn. Việc phát triển các ngành nghề tiểu thủ công nghiệp tại chỗ (như đan lát, chế biến thủy sản) và kết nối việc làm sẽ giúp giảm áp lực lên đất đai và đa dạng hóa nguồn thu nhập cho người dân.
Công tác xóa đói giảm nghèo không chỉ thể hiện qua các con số vĩ mô mà còn được đo lường bằng những thay đổi cụ thể trong đời sống hàng ngày của mỗi gia đình. Nghiên cứu tại Mỹ Hưng đã so sánh chi tiết về mức sống, điều kiện sinh hoạt và khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản giữa nhóm hộ nghèo và không nghèo. Sự khác biệt này cho thấy một bức tranh rõ nét về sự phân hóa giàu nghèo, đồng thời phản ánh những tác động tích cực và cả những mặt còn hạn chế của các chính sách đã thực hiện.
Dữ liệu cho thấy sự chênh lệch lớn về mức sống. Tổng chi tiêu một năm của hộ không nghèo (21,5 triệu đồng) cao hơn gấp đôi so với hộ nghèo (11,1 triệu đồng). Đáng chú ý, chi tiêu cho học hành ở hộ không nghèo cao hơn 328%, cho thấy các hộ nghèo ít có điều kiện đầu tư cho giáo dục của con cái. Về nhà ở, có đến 70% hộ điều tra sống trong nhà tạm bợ. Tài sản sản xuất của nông hộ còn rất ít, chủ yếu là các công cụ thô sơ, phản ánh sinh kế phụ thuộc nhiều vào tự nhiên và sức lao động.
Mặc dù còn nhiều khó khăn, cơ sở hạ tầng nông thôn tại Mỹ Hưng đã có những cải thiện nhất định. 95% hộ gia đình đã được sử dụng điện lưới quốc gia. Công tác y tế được quan tâm với trạm y tế xã có bác sĩ, đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh cơ bản. Việc tiếp cận y tế và giáo dục là một trong những yếu tố quan trọng giúp phá vỡ vòng luẩn quẩn đói nghèo. Tuy nhiên, cần tiếp tục đầu tư vào hệ thống giao thông, thủy lợi để phục vụ tốt hơn cho sản xuất và sinh hoạt, góp phần vào công cuộc xây dựng nông thôn mới tại Mỹ Hưng.
Từ những phân tích về thực trạng, nguyên nhân và hiệu quả các chương trình, có thể rút ra những bài học kinh nghiệm và đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược cho công tác giảm nghèo tại xã Mỹ Hưng nói riêng và huyện Thạnh Phú nói chung. Mục tiêu cuối cùng là hướng đến giảm nghèo bền vững, không chỉ giúp người dân thoát nghèo trước mắt mà còn tạo ra nền tảng vững chắc để họ tự vươn lên và cải thiện cuộc sống lâu dài.
Cần có chính sách tín dụng linh hoạt hơn, nâng hạn mức và kéo dài thời gian cho vay đối với các hộ nghèo để họ đủ vốn đầu tư vào các mô hình sản xuất có chu kỳ dài như chăn nuôi bò. Đồng thời, chính quyền địa phương cần tăng cường kiểm soát chặt chẽ chất lượng con giống (đặc biệt là tôm giống) và vật tư nông nghiệp đầu vào để giảm thiểu rủi ro và thiệt hại cho người dân. Đây là giải pháp cấp thiết để bảo vệ thành quả sản xuất và thu nhập của họ.
Không nên phụ thuộc vào một vài mô hình chủ lực. Cần khuyến khích người dân đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi. Công tác khuyến nông, khuyến ngư phải được đổi mới theo hướng 'cầm tay chỉ việc', bám sát thực tế sản xuất của người dân. Cần tổ chức các lớp tập huấn về kỹ thuật trồng lúa, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản theo hình thức quảng canh cải tiến, phù hợp với nguyện vọng và điều kiện của đa số hộ dân. Việc này sẽ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và tạo ra một hệ thống an sinh xã hội tại Bến Tre ngay từ gốc.
Bạn đang xem trước tài liệu:
Khóa luận tốt nghiệp phát triển nông thôn đánh giá hiện trạng xóa đói giảm nghèo ở xã mỹ hưng huyện thạnh phú tỉnh bến tre