Giới thiệu dự án
Khu hệ lưỡng cư và bò sát (Herpetofauna) đóng vai trò là mắt xích chỉ thị sinh học (bio-indicators) nhạy cảm bậc nhất đối với sự biến đổi môi trường và suy thoái hệ sinh thái rừng nhiệt đới. Theo thống kê của Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN), hơn 41% loài lưỡng cư và 21% loài bò sát trên toàn cầu đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do mất sinh cảnh sống và khai thác quá mức. Tại Việt Nam – một trong những trung tâm đa dạng sinh học (ĐDSH) cao của khu vực Đông Nam Á với hơn 484 loài lưỡng cư, bò sát đã được công bố – áp lực nhân sinh từ các hoạt động canh tác nông nghiệp, du canh du cư và săn bắt trái phép đang làm suy giảm nghiêm trọng các quần xã sinh vật đặc hữu.
Khu Rừng đặc dụng (RĐD) Cham Chu (tỉnh Tuyên Quang) được thành lập theo Quyết định số 1536/QĐ-UBND với quy mô diện tích quy hoạch 15.262,3 ha rừng tự nhiên (nằm trong tổng thể địa bàn phân bố tự nhiên hơn 58.187 ha), đại diện cho mẫu chuẩn hệ sinh thái rừng nhiệt đới ẩm núi thấp vùng Đông Bắc Việt Nam. Tuy nhiên, trước năm 2015, dữ liệu thực địa chuyên sâu về khu hệ lưỡng cư, bò sát tại đây gần như chưa được khảo sát có hệ thống, dẫn đến việc thiếu cơ sở khoa học để thiết lập các phân khu bảo tồn nghiêm ngặt.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| BỐI CẢNH ÁP LỰC BẢO TỒN TẠI CHAM CHU |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Dân số vùng đệm & lõi: 29.703 nhân khẩu | Mật độ: 74 người/km2 (8 dân tộc) |
| Đất nông nghiệp hạn chế: 233,8 ha | Tỷ lệ bình quân: 0,195 ha/người |
| Áp lực trực tiếp: Xâm canh nương rẫy, khai thác lâm sản, săn bắt ngâm rượu |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Vấn đề nghiên cứu (Problem Statement)
Khu RĐD Cham Chu đối mặt với các nút thắt kỹ thuật và thực tiễn trong công tác quản lý bảo tồn nguồn gen:
- Thiếu hụt dữ liệu phân loại học (Taxonomic Gap): Chưa có danh lục định loại chuẩn hóa và bản đồ phân bố sinh cảnh của các bậc phân loại Lưỡng cư (Amphibia) và Bò sát (Reptilia).
- Áp lực nhân sinh cao: Địa bàn 5 xã (Yên Thuận, Phù Lưu, Trung Hà, Hà Lang, Hòa Phú) có 6.832 hộ dân sinh sống xen kẽ; nhu cầu mở rộng diện tích trồng cây ăn quả (Cam sành Hàm Yên) và nương rẫy đe dọa sinh cảnh rừng nguyên sinh.
- Tình trạng săn bắt thương mại: Hoạt động săn bắt các loài có giá trị dược liệu cao (Tắc kè, Rắn hổ, Trăn đất, Rùa ngâm rượu) diễn ra lén lút, làm suy giảm mật độ quần thể tự nhiên.
Mục tiêu dự án
- Xác định thành phần loài, phân loại học và xây dựng Danh lục khu hệ lưỡng cư, bò sát tại RĐD Cham Chu.
- Định lượng các loài nguy cấp, quý hiếm theo Sách đỏ Việt Nam (2007), Danh lục Đỏ IUCN (2015) và Nghị định 32/2006/NĐ-CP.
- Phân tích mối quan hệ phân bố của các loài theo 4 dạng sinh cảnh đặc trưng (Rừng núi đất, Rừng núi đá vôi, Thủy vực, Làng bản nương rẫy).
- Đánh giá hiện trạng quản lý lâm phận và đề xuất khung giải pháp bảo tồn tích hợp giữa kỹ thuật lâm nghiệp và phát triển sinh kế bền vững.
Phương pháp tiếp cận giải pháp
Đề tài kết hợp giữa phương pháp điều tra thực địa theo tuyến cố định (Transect Survey) có hỗ trợ của thiết bị định vị vệ tinh GPS, phương pháp khảo sát bằng mắt và âm thanh vào ban đêm (Visual/Acoustic Encounter Surveys - VES), cùng kỹ thuật phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured Interviews) cộng đồng bản địa và cán bộ kiểm lâm để chéo hóa (triangulate) dữ liệu.
Kết quả kỳ vọng
- Thiết lập bộ cơ sở dữ liệu 35 loài lưỡng cư, bò sát thuộc 12 họ và 3 bộ.
- Nhận diện chính xác 10 loài quý hiếm cần ưu tiên bảo tồn nguồn gen cấp bách.
- Đưa ra mô hình quản lý phân khu sinh cảnh tối ưu hóa năng lực tuần tra của Hạt Kiểm lâm RĐD Cham Chu.
Phạm vi và giới hạn
- Không gian: Tập trung tại 2 xã trọng điểm có diện tích rừng nguyên sinh lõi lớn nhất là Yên Thuận và Phù Lưu thuộc huyện Hàm Yên, tỉnh Tuyên Quang.
- Thời gian điều tra thực địa: Triển khai từ ngày 15/09/2014 đến ngày 25/05/2015, bao quát cả chu kỳ mùa khô và đầu mùa mưa.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Trước khi nghiên cứu được triển khai, công tác quản lý tài nguyên động vật tại RĐD Cham Chu chủ yếu dựa vào các báo cáo điều tra nhanh tổng hợp, thiếu phân loại chi tiết cho nhóm bò sát - lưỡng cư.
| Tiêu chí |
Quản lý truyền thống / Khảo sát sơ bộ (2009-2010) |
Giải pháp nghiên cứu chuyên sâu (Đề tài 2015) |
| Độ phủ phân loại |
Chỉ ghi nhận 11 loài bò sát sơ cấp, thiếu vắng lớp lưỡng cư |
Định loại toàn diện 35 loài (14 loài lưỡng cư, 21 loài bò sát) |
| Phân tích sinh cảnh |
Mô tả chung toàn khu bảo tồn |
Định lượng chi tiết theo 4 dạng vi sinh cảnh cụ thể |
| Công cụ giám sát |
Ghi nhận ngẫu nhiên không có tọa độ chuẩn |
Thiết lập 7 tuyến điều tra cố định gắn tọa độ GPS chuẩn |
| Đánh giá đe dọa |
Định tính, chung chung |
Ma trận hóa mối đe dọa từ 83 thôn bản và sinh kế địa phương |
Phân loại yêu cầu bảo tồn theo mô hình MoSCoW
- Must have (Bắt buộc): Bảo vệ nghiêm ngặt quần thể Trăn đất (Python molurus - CR) và Rắn hổ mang chúa (Ophiophagus hannah - CR, Nhóm IB); kiểm soát 7 tuyến tuần tra huyết mạch.
- Should have (Cần có): Phục hồi thảm tươi ven suối thuộc sinh cảnh thủy vực; ngăn chặn hóa chất bảo vệ thực vật từ nương rẫy cam sành.
- Could have (Có thể): Xây dựng mô hình nuôi thương phẩm có kiểm soát đối với Tắc kè (Gekko gecko) nhằm giảm áp lực khai thác tự nhiên.
- Won't have (Tạm hoãn): Dự án tái thả cứu hộ động vật ngoại lai chưa xác định rõ cấu trúc di truyền quần thể bản địa.
Thiết kế hệ thống điều tra và quản trị dữ liệu ĐDSH
Hệ thống quản lý dữ liệu đa dạng sinh học được thiết kế theo luồng quy trình khép kín từ thực địa đến cơ sở dữ liệu số hóa:
graph TD
A["Thực địa 7 tuyến cố định (GPS Garmin)"] --> B["Thu thập dữ liệu: Quan sát, Mẫu vật, Tiếng kêu"]
C["Phỏng vấn bán cấu trúc (25 dân bản + 5 kiểm lâm)"] --> D["Bộ lọc kiểm định thông tin & Hình thái"]
B --> D
D --> E["Chuẩn hóa phân loại học (Bourret, Đào Văn Tiến, Nguyễn Văn Sáng)"]
E --> F["Cơ sở dữ liệu ĐDSH RĐD Cham Chu"]
F --> G["Đánh giá tình trạng: SĐVN 2007, IUCN 2015, NĐ 32/2006"]
F --> H["Phân tích phân bố 4 dạng sinh cảnh"]
G --> I["Ma trận giải pháp quản lý & bảo tồn"]
H --> I
Công nghệ và tiêu chuẩn phân loại áp dụng
- Thiết bị thực địa: Garmin GPSMAP 64s (độ chính xác sai số < 3m), đèn pha đội đầu công suất cao 10W (quang thông 1000 lumens) phục vụ điều tra đêm.
- Khóa định loại hình thái học:
- Khóa định loại Lưỡng cư và Thằn lằn Việt Nam (Đào Văn Tiến, 1977, 1979).
- Danh lục Bò sát và Ếch nhái Việt Nam (Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc, Nguyễn Quảng Trường, 2005, 2009).
- Phần mềm xử lý dữ liệu: QGIS v2.18 (phân tích không gian tuyến điều tra), Microsoft Excel 2013 / R v3.2.0 (tính toán cấu trúc tỷ lệ phần trăm và chỉ số đa dạng).
Phương pháp luận (Methodology)
Nghiên cứu áp dụng quy trình chuẩn hóa trong sinh thái học thực địa:
- Thiết lập 7 tuyến khảo sát xuyên tâm: Tổng thời lượng khảo sát thực địa dao động từ 4 đến 5 giờ đi bộ mỗi tuyến, bao phủ các sinh cảnh từ đai thấp (300m) lên đai cao (trên 1.154m).
- Khung thời gian điều tra:
- Ban ngày (08:00 - 11:30 & 13:30 - 16:30): Tìm kiếm dấu vết bò sát hoạt động ban ngày, lật tìm dưới thảm mục, khe đá, gốc cây mục.
- Ban đêm (16:00 - 23:00 đối với Lưỡng cư; 15:00 - 23:00 đối với Bò sát): Sử dụng nguồn sáng nhân tạo soi dọc các khe suối, vũng nước, cành cây ven đường mòn.
- Đánh giá rủi ro thực địa: Rủi ro rắn độc cắn, trượt ngã trên núi đá vôi tai mèo; trang bị đồ bảo hộ chuyên dụng (ủng cao su chống cắn, gậy bắt rắn chữ Y, túi vải thở chuyên dụng cho bò sát).
Implementation và kết quả
Quy trình triển khai thực địa
Chi tiết 7 tuyến khảo sát trọng điểm tại RĐD Cham Chu:
| Tuyến |
Địa bàn xã |
Lộ trình khảo sát |
Tọa độ GPS |
Chiều dài (Giờ đi bộ) |
Sinh cảnh đại diện |
| T1 |
Yên Thuận |
Cao Đường – Đá Trắng |
$22^\circ17'302''N - 104^\circ58'572''E$ $22^\circ18'408''N - 104^\circ58'597''E$ |
4h00 |
Rừng nguyên sinh cây gỗ lớn núi đá vôi |
| T2 |
Yên Thuận |
Cao Đường – Khuổi Cùng |
$22^\circ17'240''N - 104^\circ58'563''E$ $22^\circ17'350''N - 104^\circ58'593''E$ |
5h00 |
Rừng ven suối, thứ sinh, núi đá vôi |
| T3 |
Yên Thuận |
Cao Đường – Nậm Tậu |
$22^\circ17'088''N - 104^\circ58'596''E$ $22^\circ17'230''N - 104^\circ58'896''E$ |
4h00 |
Rừng thứ sinh núi đất, núi đá vôi |
| T4 |
Yên Thuận |
Cao Đường – Nà Trang |
$22^\circ17'022''N - 104^\circ58'568''E$ $22^\circ17'052''N - 104^\circ58'658''E$ |
5h00 |
Rừng thứ sinh núi đất, núi đá vôi |
| T5 |
Phù Lưu |
Thôm Tấu – Kết Tử, Bó Hon |
$22^\circ12'374''N - 105^\circ03'209''E$ $22^\circ12'243''N - 105^\circ03'345''E$ |
4h00 |
Rừng ven suối, thứ sinh, núi đá vôi |
| T6 |
Phù Lưu |
Nặm Nương – Quan Ba, Thẩm Ký |
$22^\circ12'277''N - 105^\circ03'589''E$ $22^\circ12'296''N - 105^\circ03'889''E$ |
5h00 |
Rừng thứ sinh núi đất, núi đá vôi |
| T7 |
Phù Lưu |
Lăng Đán – Lũng Giàng |
$22^\circ12'345''N - 105^\circ04'456''E$ $22^\circ12'445''N - 105^\circ04'556''E$ |
4h00 |
Rừng thứ sinh núi đất, núi đá vôi |
Xử lý dữ liệu sinh thái học
Thuật toán tính toán chỉ số đa dạng sinh học và phân bố loài được chuẩn hóa bằng đoạn mã xử lý dữ liệu sau:
import numpy as np
def calculate_biodiversity_metrics(species_counts):
"""
Tính toán các chỉ số đa dạng sinh thái cơ bản
- Shannon-Wiener Diversity Index (H')
- Margalef Richness Index (d)
- Pielou Evenness Index (J')
"""
total_individuals = sum(species_counts.values())
total_species = len(species_counts)
if total_individuals == 0 or total_species <= 1:
return {"H_prime": 0.0, "Margalef_d": 0.0, "Pielou_J": 0.0}
# Shannon-Wiener Index: H' = - sum(pi * ln(pi))
h_prime = 0.0
for count in species_counts.values():
if count > 0:
pi = count / total_individuals
h_prime -= pi * np.log(pi)
# Margalef Index: d = (S - 1) / ln(N)
margalef_d = (total_species - 1) / np.log(total_individuals)
# Pielou's Evenness: J' = H' / ln(S)
pielou_j = h_prime / np.log(total_species)
return {
"Total_Species (S)": total_species,
"Total_Individuals (N)": total_individuals,
"Shannon_H_prime": round(h_prime, 4),
"Margalef_d": round(margalef_d, 4),
"Pielou_Evenness_J": round(pielou_j, 4)
}
# Dữ liệu phân bố ghi nhận theo lớp tại Cham Chu
chamchu_amphibia = {"Ranidae": 9, "Rhacophoridae": 2, "Microhylidae": 3}
chamchu_reptilia = {"Agamidae": 2, "Scincidae": 4, "Gekkonidae": 1, "Varanidae": 1,
"Pythonidae": 1, "Colubridae": 6, "Elapidae": 4, "Platysternidae": 1, "Geoemydidae": 2}
print("Chỉ số đa dạng Lớp Lưỡng cư:", calculate_biodiversity_metrics(chamchu_amphibia))
print("Chỉ số đa dạng Lớp Bò sát:", calculate_biodiversity_metrics(chamchu_reptilia))
Kết quả đạt được
1. Cấu trúc thành phần loài và phân loại học
Tổng hợp từ điều tra thực địa kết hợp kiểm chứng mẫu vật bảo quản trong dân cư và tư liệu kế thừa, khu hệ lưỡng cư - bò sát tại RĐD Cham Chu có 35 loài, thuộc 12 họ và 3 bộ.
CẤU TRÚC PHÂN LOẠI HỌ VÀ LOÀI
Lớp Lưỡng cư (Amphibia) Lớp Bò sát (Reptilia)
- Bộ Có vảy (Squamata): Chiếm ưu thế tuyệt đối với 7 họ (58,33% tổng số họ) và 18 loài (51,43% tổng số loài).
- Bộ Không đuôi (Anura): Chiếm 3 họ (25,00% tổng số họ) và 14 loài (40,00% tổng số loài).
- Bộ Rùa (Testudines): Chiếm 2 họ (16,67% tổng số họ) và 3 loài (8,57% tổng số loài).
2. Thống kê nguồn gen quý hiếm, nguy cấp
Khu vực nghiên cứu ghi nhận 10 loài thuộc diện ưu tiên bảo tồn cấp quốc gia và quốc tế (chiếm 28,57% tổng số loài ghi nhận).
| STT |
Tên phổ thông |
Tên khoa học |
Sách đỏ VN (2007) |
IUCN (2015) |
NĐ 32/2006/NĐ-CP |
| 1 |
Tắc kè |
Gekko gecko |
VU |
VU |
- |
| 2 |
Kỳ đà hoa |
Varanus salvator |
EN |
- |
IIB |
| 3 |
Trăn đất |
Python molurus |
CR |
- |
IIB |
| 4 |
Rắn ráo thường |
Ptyas korros |
EN |
- |
- |
| 5 |
Rắn hổ mang |
Naja atra (N. naja) |
EN |
VU |
IIB |
| 6 |
Rắn hổ mang chúa |
Ophiophagus hannah |
CR |
VU |
IB |
| 7 |
Rắn cạp nong |
Bungarus fasciatus |
EN |
LR |
IIB |
| 8 |
Rùa đầu to |
Platysternon megacephalum |
EN |
EN |
IIB |
| 9 |
Rùa đất spengle |
Geoemyda spengleri |
EN |
EN |
- |
| 10 |
Rùa sa nhân |
Cuora mouhoti |
- |
EN |
- |
[!IMPORTANT]
Hai loài có giá trị bảo tồn nguồn gen đặc biệt khẩn cấp tại Cham Chu là Trăn đất (Python molurus) và Rắn hổ mang chúa (Ophiophagus hannah), đều được xếp ở mức Cực kỳ nguy cấp (CR) trong Sách đỏ Việt Nam.
3. Đặc điểm phân bố theo sinh cảnh
Mỗi dạng sinh cảnh tại Cham Chu biểu hiện tính đặc trưng sinh thái rõ rệt:
+-------------------------------------------------------------------------------+
| TỶ LỆ PHÂN BỐ LOÀI THEO 4 DẠNG SINH CẢNH |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| (A) Rừng núi đất (750 - 1500m): [#######################] 23 loài (65,71%) |
| (B) Rừng núi đá vôi: [################] 16 loài (45,71%) |
| (C) Thủy vực (Sông, suối, ao): [################] 16 loài (45,71%) |
| (D) Làng bản, nương rẫy: [##############] 14 loài (40,00%) |
+-------------------------------------------------------------------------------+
- Sinh cảnh Rừng núi đất (A): Có độ che phủ cao, tầng thảm mục dày, lưu giữ 21/21 loài bò sát (100% nhóm bò sát), tiêu biểu như Ô rô vảy (Acanthosaura lepidogaster), Thằn lằn bóng hoa (Mabuya multifasciata).
- Sinh cảnh Rừng núi đá vôi (B): Địa hình chia cắt karst mạnh, tập trung các loài thích nghi vách đá và hang hốc như Tắc kè, Rắn hổ mang chúa, Rắn cạp nia bắc (Bungarus multicinctus).
- Sinh cảnh Thủy vực (C): Môi trường sống của 100% loài lưỡng cư (14 loài) cùng các loài bò sát bán thủy sinh như Rắn nước (Xenochrophis piscator), Rùa đầu to (Platysternon megacephalum).
- Sinh cảnh Làng bản, nương rẫy (D): Chịu tác động nhân vi cao, tập trung các loài có biên độ sinh thái rộng: Ếch đồng (Hoplobatrachus rugulosus), Ngóe (Limnonectes limnocharis), Nhái bầu vân (Microhyla pulchra).
4. So sánh tương quan sinh thái với các khu bảo tồn lân cận
| Địa điểm nghiên cứu |
Số bộ |
Số họ |
Số loài |
Tỷ lệ so với Cham Chu (%) |
| RĐD Cham Chu (Tuyên Quang) |
3 |
12 |
35 |
100,0% |
| Khu BTTN Thần Sa – Phượng Hoàng |
4 |
12 |
39 |
89,7% |
| Vườn quốc gia Ba Bể |
3 |
15 |
46 |
76,1% |
| Khu BTTN Na Hang |
5 |
18 |
63 |
55,6% |
| Khu BTTN Kim Hỷ |
6 |
25 |
73 |
47,9% |
So với các khu bảo tồn lâu năm ở Đông Bắc, thành phần loài của Cham Chu ở mức trung bình thấp (bằng 47,9% Kim Hỷ và 55,6% Na Hang), phản ánh mức độ chia cắt sinh cảnh và thời gian thực hiện điều tra giới hạn trong 8 tháng.
Đổi mới và đóng góp
Điểm mới khoa học của đề tài
- Xác lập Baseline Data phân loại học chuẩn xác: Đây là công trình đầu tiên tại RĐD Cham Chu cung cấp danh lục phân loại học đầy đủ cho cả hai lớp Lưỡng cư và Bò sát, mở rộng số lượng ghi nhận từ 11 loài (năm 2009) lên 35 loài (tăng 218%).
- Bản đồ hóa phân bố sinh cảnh vi mô: Xác lập mối liên kết định lượng giữa kiểu thảm thực vật rừng trên núi đá vôi với hành vi cư trú của các loài bò sát cực kỳ nguy cấp.
- Phát hiện các điểm nóng xung đột (Conflict Hotspots): Nhận diện khu vực tiếp giáp giữa nương rẫy trồng cam sành xã Phù Lưu và sinh cảnh thủy vực là vùng có nguy cơ ô nhiễm thuốc bảo vệ thực vật ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ sinh sản của ếch nhái.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Chiến lược triển khai bảo tồn thực tế
flowchart LR
subgraph "Nhóm giải pháp kỹ thuật"
G1["Quản lý bảo vệ nghiêm ngặt 7 tuyến điều tra"]
G2["Phục hồi sinh cảnh hành lang ven suối"]
end
subgraph "Nhóm giải pháp cộng đồng"
G3["Quy hoạch vùng trồng cam sành hữu cơ"]
G4["Giao khoán bảo vệ rừng gắn cam kết không săn bắt"]
end
subgraph "Nhóm thực thi pháp luật"
G5["Tuần tra kiểm soát lò nấu cao, bình rượu thuốc"]
G6["Xử lý nghiêm vi phạm Nghị định 32"]
end
G1 & G2 & G3 & G4 & G5 & G6 --> Target["Bảo tồn bền vững 35 loài Lưỡng cư - Bò sát"]
Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit & ROI xã hội)
- Đầu tư: Kinh phí trang bị thiết bị định vị tuần tra cho 15 kiểm lâm viên xã Yên Thuận và Phù Lưu; kinh phí hỗ trợ 83 thôn bản xây dựng hương ước bảo vệ động vật hoang dã.
- Lợi ích sinh thái (Ecosystem Services): Quần thể 14 loài ếch nhái và 6 loài rắn nước tiêu thụ ước tính hàng triệu cá thể sâu rầy, ốc bươu vàng và gặm nhấm phá hoại mùa màng mỗi năm, giảm 35-40% chi phí sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật cho các thung lũng lúa nước và đồi cam sành.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật
- Thời gian khảo sát theo mùa: Chưa bao quát trọn vẹn cả 12 tháng liên tục; các đợt rét đậm vùng núi Đông Bắc làm giảm hoạt động của các loài bò sát biến nhiệt.
- Phương pháp phân loại: Chủ yếu dựa trên hình thái học (morphological taxonomy), chưa áp dụng kỹ thuật giải trình tự DNA barcoding hoặc phân tích eDNA trong môi trường thủy vực.
Hướng phát triển tiếp theo
- Ứng dụng công nghệ bẫy ảnh tự động chuyên dụng (Reptile Camera Traps) và cảm biến âm thanh sinh học (Acoustic Monitoring) để ghi nhận tiếng gọi bạn tình của các loài ếch cây hiếm (Polypedates dennysii).
- Thiết lập hệ thống cơ sở dữ liệu GIS trực tuyến (WebGIS) tích hợp cảnh báo sớm mất sinh cảnh từ dữ liệu vệ tinh Sentinel-2.
Đối tượng hưởng lợi
- Ban quản lý RĐD Cham Chu & Chi cục Kiểm lâm: Có được bộ dữ liệu điều tra thực địa chuẩn hóa để lập quy hoạch bảo tồn ĐDSH giai đoạn 2016-2025.
- Cộng đồng dân cư địa phương: Hưởng lợi từ sự ổn định của hệ sinh thái nông nghiệp nhờ thiên địch diệt trừ sâu bệnh; tiếp cận các chương trình chi trả dịch vụ môi trường rừng (PES).
- Học viên, sinh viên Lâm nghiệp & Sinh học: Bộ tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp điều tra lưỡng cư, bò sát vùng núi đá vôi miền Bắc.
- Các nhà nghiên cứu ĐDSH: Cung cấp dữ liệu so sánh phân bố địa lý sinh vật học giữa dãy núi Cham Chu với cánh cung sông Gâm và hệ thống núi đá vôi Đông Bắc.
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai khảo sát lưỡng cư bò sát vùng núi đá vôi là gì?
Cần trang bị thiết bị GPS có độ nhạy cao dưới tán rừng rậm, đèn chuyên dụng ánh sáng trung tính (4000K-5000K) để không làm biến dạng màu sắc hình thái động vật khi định loại ban đêm, cùng kỹ năng nhận biết tiếng kêu đặc trưng của từng loài ếch nhái.
2. Vì sao số lượng loài tại Cham Chu (35 loài) lại thấp hơn Khu BTTN Kim Hỷ (73 loài)?
Do diện tích vùng lõi nghiên cứu tại Cham Chu hẹp hơn, địa hình núi đá vôi bị chia cắt bởi các thung lũng canh tác nông nghiệp, cùng với thời gian điều tra của khóa luận giới hạn trong 8 tháng so với các chương trình nghiên cứu kéo dài nhiều năm tại Kim Hỷ.
3. Phương pháp nhận biết nhanh các loài rắn độc nguy hiểm tại thực địa Cham Chu?
Quan sát đặc điểm hình thái đầu (đầu hình tam giác ở họ Rắn lục Viperidae, cổ bạnh có hoa văn chữ V/mắt kính ở họ Rắn hổ Elapidae) và các khoang màu tương phản rõ rệt (khoang đen vàng ở Rắn cạp nong, khoang đen trắng ở Rắn cạp nia).
4. Người dân địa phương tác động tiêu cực nhất đến nhóm động vật này qua hoạt động nào?
Hoạt động săn bắt ngâm rượu thuốc (Tắc kè, Rắn hổ, Rắn ráo) và việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật trên các vườn cam sành làm suy giảm nguồn thức ăn côn trùng và gây độc trực tiếp nguồn nước sinh sản của ếch nhái.
5. Giải pháp sinh kế nào khả thi nhất để giảm áp lực khai thác rừng tại 2 xã Yên Thuận và Phù Lưu?
Tập trung chuyển đổi canh tác cam sành theo tiêu chuẩn VietGAP/hữu cơ, kết hợp giao khoán bảo vệ rừng đặc dụng có chi trả dịch vụ môi trường rừng và hỗ trợ phát triển mô hình chăn nuôi gia súc nhốt chuồng có quy hoạch.
Kết luận
Công trình nghiên cứu của tác giả Hoàng Thị Hằng (2015) tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã cung cấp bức tranh khoa học toàn diện và có hệ thống đầu tiên về khu hệ lưỡng cư, bò sát tại Rừng đặc dụng Cham Chu, tỉnh Tuyên Quang. Với việc ghi nhận 35 loài (thuộc 12 họ, 3 bộ), trong đó có tới 10 loài quý hiếm nằm trong Sách đỏ Việt Nam và Danh lục Đỏ IUCN, đề tài đã chứng minh giá trị sinh thái đặc biệt quan trọng của khu hệ karst nhiệt đới Cham Chu.
Những phát hiện về mối quan hệ phân bố loài theo 4 dạng sinh cảnh và các phân tích áp lực dân sinh từ 83 thôn bản là cơ sở thực tiễn vững chắc để Hạt Kiểm lâm Cham Chu ban hành phương án tuần tra có trọng điểm, góp phần bảo vệ bền vững di sản thiên nhiên và đa dạng sinh học vùng Đông Bắc Việt Nam.