Đánh Giá Hiện Trạng, Sinh Trưởng Và Tỷ Lệ Sống Của Một Số Cây Rừng Ngập Mặn Tại Tỉnh Hà Tĩnh

Chuyên khảo phân tích Luận văn đánh giá hiện trạng sinh trưởng và tỷ lệ sống của một số cây rừng ngập mặn tại tỉnh hà tĩnh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

138
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1.1. Định nghĩa chung về rừng ngập mặn

1.1.2. Rừng ngập mặn

1.1.3. Đa dạng sinh học

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NGHIÊN CỨU

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Phạm vi nghiên cứu

2.2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.2.1. Điều kiện tự nhiên - kinh tế xã hội

2.2.2. Hiện trạng rừng và quản lý rừng ngập mặn tỉnh Hà Tĩnh

2.2.3. Nghiên cứu kỹ thuật gây trồng loài cây Đâng, Đưng, Mắm biển

2.2.4. Đề xuất giải pháp quản lý và gây trồng loài cây Đâng, Đưng, Mắm biển tại tỉnh Hà Tĩnh

2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.3.1. Điều tra và bố trí thí nghiệm

2.3.2. Thu thập số liệu

2.3.3. Xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ XÃ HỘI TỈNH HÀ TĨNH

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.2. Điều kiện kinh tế xã hội

3.2. HIỆN TRẠNG RỪNG VÀ QUẢN LÝ RỪNG NGẬP MẶN CỦA TỈNH HÀ TĨNH

3.2.1. Hiện trạng về diện tích và phân bố rừng ngập mặn. Thành phần loài thực vật rừng ngập mặn

3.2.2. Hiện trạng sinh trưởng một số loài cây ngập mặn chủ yếu

3.2.3. Hiện trạng quản lý rừng ngập mặn tỉnh Hà Tĩnh

3.3. NGHIÊN CỨU KỸ THUẬT GÂY TRỒNG 3 LOÀI CÂY: ĐÂNG, ĐƯNG VÀ MẮM BIỂN TẠI TỈNH HÀ TĨNH

3.3.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của vị trí trồng đến tỷ lệ sống và sinh trưởng của cây Đâng, Đưng và Mắm biển

3.3.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của kích thước hố đến tỷ lệ sống và sinh trưởng của cây Đâng, Đưng và Mắm biển

3.4. ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP QUẢN LÝ VÀ GÂY TRỒNG 3 LOÀI CÂY ĐÂNG, ĐƯNG VÀ MẮM BIỂN TẠI TỈNH HÀ TĨNH

3.4.1. Giải pháp về quản lý

3.4.2. Giải pháp gây trồng cây Đâng, Đưng và Mắm biển

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Rừng Ngập Mặn Hà Tĩnh Vai Trò Giá Trị

Rừng ngập mặn (RNM) là hệ sinh thái đặc trưng của vùng ven biển nhiệt đới và cận nhiệt đới. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bờ biển, chống xói lở, và là nơi cư trú của nhiều loài động thực vật. Tại Hà Tĩnh, RNM không chỉ góp phần bảo vệ cuộc sống và sản xuất của người dân ven biển mà còn có ý nghĩa lớn trong việc giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, diện tích RNM ở Hà Tĩnh đang bị thu hẹp do nhiều nguyên nhân khác nhau. Việc đánh giá hiện trạng rừng ngập mặn là vô cùng cần thiết để có những giải pháp quản lý và phục hồi hiệu quả. Theo Tomlinson (1986) và FAO (1994), RNM là một trong những hệ sinh thái rừng ngập nước quan trọng nhất.

1.1. Định nghĩa và đặc điểm của rừng ngập mặn

Rừng ngập mặn là vùng đất ngập nước ven biển, nơi các loài cây đặc biệt thích nghi với môi trường nước mặn sinh sống. RNM có hệ sinh thái đa dạng, bao gồm nhiều loài động thực vật và vi sinh vật. Các loài cây ngập mặn có khả năng chịu mặn cao và có hệ thống rễ đặc biệt giúp chúng cố định trong bùn lầy. RNM thường được tìm thấy ở các cửa sông, ven biển của các nước nhiệt đới và cận nhiệt đới. Theo Melana (2000), RNM phát triển dọc theo các bãi bùn thủy triều và vùng nước nông ven biển.

1.2. Vai trò của rừng ngập mặn trong hệ sinh thái ven biển

RNM đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bờ biển khỏi xói lở, giảm thiểu tác động của sóng và gió bão. Chúng cũng là nơi sinh sống và kiếm ăn của nhiều loài động vật thủy sinh, chim, và các loài động vật khác. RNM còn có khả năng hấp thụ carbon dioxide, góp phần giảm thiểu biến đổi khí hậu. Ngoài ra, RNM còn cung cấp các sản phẩm có giá trị kinh tế như gỗ, củi, và các loại hải sản. Phan Nguyên Hồng (1999), Nguyễn Hoàng Trí (1999) và Kathiresan (2005) đã nhấn mạnh vai trò của RNM như là nơi cư ngụ của nhiều loài hải sản, chim và nhiều động vật khác.

II. Thách Thức Vấn Đề Thu Hẹp Diện Tích Rừng Ngập Mặn

Mặc dù có vai trò quan trọng, RNM ở Hà Tĩnh đang đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là tình trạng thu hẹp diện tích. Nguyên nhân chính bao gồm: biến đổi khí hậu, hoạt động nuôi trồng thủy sản, khai thác gỗ trái phép, và ô nhiễm môi trường. Tình trạng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng phòng hộ của RNM, làm gia tăng nguy cơ xói lở bờ biển và mất đa dạng sinh học. Việc đánh giá hiện trạng rừng ngập mặn Hà Tĩnh một cách chi tiết là bước đầu tiên để giải quyết vấn đề này. Theo các chuyên gia về môi trường, rừng ngập mặn đóng vai trò tích cực trong việc góp phần giảm thiểu biến đổi khí hậu (BĐKH) cũng như thiệt hại do BĐKH có thể gây ra.

2.1. Các nguyên nhân chính gây suy giảm diện tích rừng ngập mặn

Biến đổi khí hậu làm gia tăng mực nước biển, gây ngập úng và làm chết cây ngập mặn. Hoạt động nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là nuôi tôm, thường phá hủy RNM để lấy diện tích. Khai thác gỗ trái phép làm suy giảm trữ lượng và chất lượng RNM. Ô nhiễm môi trường từ các hoạt động công nghiệp và sinh hoạt cũng ảnh hưởng tiêu cực đến sự sinh trưởng và phát triển của RNM. Các nghiên cứu thành phần, cấu trúc và mối liên hệ giữa sự phân bố thực vật với điều kiện đất đai, chế độ ngập triều đã tạo điều kiện nâng cao sự hiểu biết về hệ sinh thái rừng, từ đó giúp cho việc quản lý, sử dụng, bảo tồn tài nguyên một cách có hiệu quả trên các dạng đất bãi bùn ngập mặn ven biển.

2.2. Hậu quả của việc suy giảm diện tích rừng ngập mặn

Suy giảm diện tích RNM làm gia tăng nguy cơ xói lở bờ biển, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Mất RNM cũng đồng nghĩa với việc mất đi nơi sinh sống và kiếm ăn của nhiều loài động vật thủy sinh, gây ảnh hưởng đến đa dạng sinh học. Ngoài ra, suy giảm RNM còn làm giảm khả năng phòng chống thiên tai, gây thiệt hại lớn về kinh tế và xã hội cho cộng đồng ven biển. Để bảo vệ đất sản xuất, bảo vệ cuộc sống của người dân và bảo đảm an ninh quốc phòng cần xây dựng các công trình bảo vệ bờ biển, trong đó vai trò quan trọng là xây dựng và phát triển hành lang xanh, chắn sóng, gió biển.

III. Phương Pháp Đánh Giá Sinh Trưởng Tỷ Lệ Sống Cây Ngập Mặn

Để đánh giá hiện trạng rừng ngập mặn Hà Tĩnh, cần áp dụng các phương pháp khoa học để xác định sinh trưởng và tỷ lệ sống của các loài cây. Các phương pháp này bao gồm: điều tra thực địa, đo đạc các chỉ số sinh trưởng (chiều cao, đường kính, số lượng lá), và theo dõi tỷ lệ sống của cây trồng. Kết quả đánh giá sẽ cung cấp thông tin quan trọng để lựa chọn các loài cây phù hợp và kỹ thuật trồng hiệu quả. Đề tài đã đánh giá được hiện trạng rừng và hiện trạng quản lý rừng ngập mặn của tỉnh Hà Tĩnh: Tổng diện tích rừng ngập mặn tại tỉnh Hà Tĩnh có diện tích là 752,6 ha, trong đó có 32 ha rừng tự nhiên phòng hộ và 720,6 ha rừng trồng phòng hộ.

3.1. Điều tra thực địa và thu thập số liệu về rừng ngập mặn

Việc điều tra thực địa bao gồm khảo sát diện tích, thành phần loài, và cấu trúc của RNM. Các số liệu cần thu thập bao gồm: tên loài cây, số lượng cây, chiều cao cây, đường kính thân cây, số lượng lá, và tình trạng sức khỏe của cây. Ngoài ra, cần thu thập thông tin về điều kiện môi trường như độ mặn của nước, độ pH của đất, và chế độ ngập triều. Trong 8 loài thực vật chính tham gia RNM tỉnh Hà Tĩnh thì loài Bần chua và Đâng là 2 loài có các chỉ tiêu tăng trưởng vượt trội nhất.

3.2. Phương pháp đánh giá sinh trưởng và tỷ lệ sống của cây

Sinh trưởng của cây được đánh giá thông qua các chỉ số như chiều cao, đường kính, và số lượng lá. Tỷ lệ sống của cây được xác định bằng cách theo dõi số lượng cây sống sót sau một thời gian nhất định. Các số liệu này được thu thập định kỳ và phân tích để đánh giá khả năng thích nghi và phát triển của các loài cây ngập mặn. Đề tài tập trung nghiên cứu khả năng thích ứng và tăng trưởng của 3 loài cây ở giai đoạn 3 tháng sau khi trồng có kết quả như sau: ở vị trí ngập 20-40 m cho tăng trưởng về chiều cao vút ngọn và số lá tốt nhất; kích thước hố 30x30x30 cm cho tăng trưởng về chiều cao vút ngọn và số lá tốt nhất.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tỷ Lệ Sống Sinh Trưởng Của 3 Loài Cây

Nghiên cứu tập trung vào đánh giá hiện trạng rừng ngập mặn thông qua tỷ lệ sống và sinh trưởng của ba loài cây chính: Đâng, Đưng và Mắm biển. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt về khả năng thích nghi và phát triển của từng loài trong điều kiện môi trường Hà Tĩnh. Loài Đưng có tỷ lệ sống và sinh trưởng tốt nhất, tiếp theo là Đâng và Mắm biển. Các yếu tố như vị trí trồng và kích thước hố cũng ảnh hưởng đáng kể đến kết quả. Trong đó, loài Đưng có thích ứng cao nhất, cây trồng có tỷ lệ sống và lượng tăng trưởng cao. Sau đó là loài Đâng và loài Mắm biển.

4.1. So sánh tỷ lệ sống của Đâng Đưng và Mắm biển

Tỷ lệ sống của loài Đưng cao hơn so với Đâng và Mắm biển, cho thấy khả năng thích nghi tốt hơn với điều kiện môi trường Hà Tĩnh. Loài Mắm biển có tỷ lệ sống thấp nhất, có thể do không phù hợp với điều kiện đất đai và chế độ ngập triều ở khu vực nghiên cứu. Đề tài đã mô tả được đặc điểm hình thái và sinh thái của 3 loài cây với một số đặc điểm chủ yếu: Đâng (Rhizophora stylosa) là cây gỗ cao 8-10 m. Đâng là loài cây nằm trong hệ sinh thái rừng ngập ven biển miền Bắc Việt Nam, nơi có đặc điểm khí hậu nhiệt đới ẩm, nhiệt độ trung bình năm 22,2-24ºC.

4.2. Đánh giá sinh trưởng của Đâng Đưng và Mắm biển

Loài Đưng có tốc độ sinh trưởng nhanh hơn so với Đâng và Mắm biển, thể hiện qua chiều cao và số lượng lá. Vị trí trồng và kích thước hố ảnh hưởng đáng kể đến sinh trưởng của cả ba loài. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng để lựa chọn loài cây phù hợp và kỹ thuật trồng hiệu quả. Đưng (Rhizophora stylosa) là cây gỗ cao 20-30 m. Đưng là loài cây nằm trong hệ sinh thái rừng ngập ven biển Nam Bộ, ưa khí hậu nóng ẩm; Mắm biển (Avicennia marina) là cây gỗ cao 10 m. Mắm biển là cây tiên phong ở vùng đất ngập nước, ở vùng bở biển và đầm lầy, nhiệt độ trung bình năm 17-26oC.

V. Giải Pháp Quản Lý Phục Hồi Rừng Ngập Mặn Bền Vững

Dựa trên kết quả đánh giá hiện trạng rừng ngập mặn Hà Tĩnh, cần có các giải pháp quản lý và phục hồi hiệu quả. Các giải pháp này bao gồm: quy hoạch sử dụng đất hợp lý, tăng cường công tác bảo vệ rừng, khuyến khích trồng rừng ngập mặn, và nâng cao nhận thức cộng đồng về vai trò của RNM. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ góp phần bảo tồn và phát triển RNM một cách bền vững. Đề tài dựa trên điều tra hiện trạng quản lý và phát triển rừng ngập mặn đã đưa ra được một số giải pháp quản lý rừng ngập mặn: (1) Về tổ chức hệ thống quản lý, (2) Về quy hoạch sử dụng đất, rừng ngập mặn, (3) Về giao, cho thuê, khoán rừng và đất lâm nghiệp, (4) Về quản lý rừng theo hướng phát triển.

5.1. Quy hoạch sử dụng đất và bảo vệ rừng ngập mặn

Cần có quy hoạch sử dụng đất hợp lý để tránh tình trạng lấn chiếm RNM cho các mục đích khác. Tăng cường công tác bảo vệ rừng, ngăn chặn khai thác gỗ trái phép và các hoạt động gây ô nhiễm môi trường. Khuyến khích trồng rừng ngập mặn bằng các loài cây phù hợp với điều kiện địa phương. Giải pháp phát triển rừng: (1) Về quy hoạch vùng trồng, (2) Về giải pháp gây trồng RNM.

5.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng về vai trò của rừng ngập mặn

Tổ chức các chương trình giáo dục và tuyên truyền để nâng cao nhận thức cộng đồng về vai trò của RNM trong việc bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế xã hội. Khuyến khích cộng đồng tham gia vào các hoạt động bảo vệ và phục hồi RNM. Các nghiên cứu thành phần, cấu trúc và mối liên hệ giữa sự phân bố thực vật với điều kiện đất đai, chế độ ngập triều đã tạo điều kiện nâng cao sự hiểu biết về hệ sinh thái rừng, từ đó giúp cho việc quản lý, sử dụng, bảo tồn tài nguyên một cách có hiệu quả trên các dạng đất bãi bùn ngập mặn ven biển.

VI. Tương Lai Rừng Ngập Mặn Hà Tĩnh Bảo Tồn Phát Triển

Việc đánh giá hiện trạng rừng ngập mặn Hà Tĩnh và áp dụng các giải pháp quản lý và phục hồi hiệu quả sẽ góp phần bảo tồn và phát triển RNM một cách bền vững. RNM sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bờ biển, giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu, và cung cấp các sản phẩm có giá trị kinh tế cho cộng đồng ven biển. Các nghiên cứu thành phần, cấu trúc và mối liên hệ giữa sự phân bố thực vật với điều kiện đất đai, chế độ ngập triều đã tạo điều kiện nâng cao sự hiểu biết về hệ sinh thái rừng, từ đó giúp cho việc quản lý, sử dụng, bảo tồn tài nguyên một cách có hiệu quả trên các dạng đất bãi bùn ngập mặn ven biển.

6.1. Hướng tới quản lý rừng ngập mặn bền vững

Quản lý rừng ngập mặn bền vững cần dựa trên các nguyên tắc: bảo tồn đa dạng sinh học, sử dụng tài nguyên hợp lý, và đảm bảo lợi ích cho cộng đồng địa phương. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, các nhà khoa học, và cộng đồng địa phương để đạt được mục tiêu này. Các nghiên cứu thành phần, cấu trúc và mối liên hệ giữa sự phân bố thực vật với điều kiện đất đai, chế độ ngập triều đã tạo điều kiện nâng cao sự hiểu biết về hệ sinh thái rừng, từ đó giúp cho việc quản lý, sử dụng, bảo tồn tài nguyên một cách có hiệu quả trên các dạng đất bãi bùn ngập mặn ven biển.

6.2. Nghiên cứu và ứng dụng khoa học công nghệ trong phục hồi rừng

Cần tăng cường nghiên cứu khoa học về RNM, đặc biệt là về khả năng thích nghi của các loài cây với biến đổi khí hậu. Ứng dụng các công nghệ tiên tiến trong việc phục hồi RNM, như sử dụng vật liệu sinh học để cố định đất và tạo điều kiện cho cây phát triển. Các nghiên cứu thành phần, cấu trúc và mối liên hệ giữa sự phân bố thực vật với điều kiện đất đai, chế độ ngập triều đã tạo điều kiện nâng cao sự hiểu biết về hệ sinh thái rừng, từ đó giúp cho việc quản lý, sử dụng, bảo tồn tài nguyên một cách có hiệu quả trên các dạng đất bãi bùn ngập mặn ven biển.

05/06/2025
Luận văn đánh giá hiện trạng sinh trưởng và tỷ lệ sống của một số cây rừng ngập mặn tại tỉnh hà tĩnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Định nghĩa chung về rừng ngập mặn 1.

Rừng ngập mặn Hiện nay trên thế giới có nhiều khái niệm khác nhau về rừng ngập mặn (RNM); tuy nhiên, dưới mỗi góc độ nghiên cứu khác nhau thì RNM được hiểu theo mỗi cách khác nhau. RNM là một trong những loại hình đất ngập nước (wetlands) quan trọng nhất (IUCN, 1990) nằm ở đầu bảng phân loại đất ngập nước của RAMSAR. RNM (mangrove forest) là thuật ngữ mô tả một vùng thuộc vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới hình thành trên nền các thực vật vùng triều với tổ hợp động, thực vật đặc trưng. Trong hệ sinh thái này động vật, thực vật và vi sinh vật trong đất và môi trường tự nhiên được liên kết với nhau thông qua quá trình trao đổi và đồng hoá năng lượng.

Các quá trình nội tại như cố định năng lượng, tích luỹ sinh khối, phân huỷ vật chất hữu cơ và chu trình dinh dưỡng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các nhân tố bên ngoài gồm cung cấp nước, thuỷ triều, nhiệt độ và lượng mưa. Thuật ngữ “Thực vật ngập mặn” được nêu lên từ những năm 1613 và nó thường được hiểu như là từ ghép giữa tiếng Bồ Đào Nha là “mangue - ngập mặn” và một từ tiếng Anh là “grove - khu rừng nhỏ”. RNM là rừng của các loài cây nhiệt đới và cây bụi có rễ mọc từ các trầm tích nước mặn nằm giữa khu vực giữa bờ biển và biển. RNM là một loại hình phát triển dọc theo các bãi bùn thủy triều và dọc theo các vùng nước nông ven biển, mở rộng vào vùng nội địa dọc theo sông, suối và các nhánh sông nơi có nguồn nước lợ (Melana, 2000).

Theo nghĩa rộng RNM có thể được định nghĩa như là những loài thực vật cây gỗ xuất hiện tại môi trường nước lợ và vùng ven biển. Chúng bị giới hạn bởi vùng thủy triều - đó là vùng ven biển bắt đầu từ mức nước thấp nhất đến mực nước cao nhất. Với một vài ngoại lệ, chúng chỉ xuất hiện tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, và tương đương gần vùng ôn đới là thân cỏ và đầm lầy ngập mặn (FAO, 2007). PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 RNM là một loại rừng đặc biệt ở vùng cửa sông, ven biển của các nước nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Cây ngập mặn sinh trưởng và phát triển tốt trên các bãi bùn lầy ngập nước biển, nước lợ có thủy triều lên xuống hằng ngày. Đa dạng sinh học Ngày nay nghiên cứu về đa dạng sinh học được thế giới rất quan tâm, những quan niệm về đa dạng sinh học đã đi đến một nhận thức chung được nêu trong Công ước về Bảo tồn đa dạng sinh học đã thông qua Hội nghị thượng đỉnh toàn cầu ở Rio de Janeiro năm 1992 như sau: “Đa dạng sinh học là sự phong phú và tính muôn màu muôn vẻ của thế giới sinh vật ở tất cả mọi nơi trên đất liền và trên biển. Sự đa dạng đó được thể hiện trong từng loài, giữa các loài và hệ sinh thái”. Thuật ngữ đa dạng sinh học (Biodiversity) dùng để mô tả sự phong phú và đa dạng của giới tự nhiên.

Đa dạng sinh học là sự phong phú của mọi cơ thể sống từ mọi nguồn, trong hệ sinh thái đất liền, dưới biển và các hệ sinh thái dưới nước khác và mọi tổ hợp sinh thái mà chúng tạo nên. Đa dạng sinh học bao gồm sự đa dạng trong loài (đa dạng di truyền hay đa dạng gen), giữa các loài (đa dạng loài) và các hệ sinh thái (đa dạng hệ sinh thái); bao gồm cả các nguồn tài nguyên di truyền, các cơ thể hay các phần của cơ thể, các quần thể hay các hợp phần sinh học khác của hệ sinh thái, hiện đang có giá trị sử dụng hay có tiềm năng sử dụng cho loài người. Thuật ngữ Đa dạng sinh học được dùng lần đầu tiên vào năm 1988 và sau khi Công ước Đa dạng sinh học được ký kết (1993) đã được dùng phổ biến trên thế giới. Theo Từ điển Đa dạng sinh học và phát triển bền vững của Bộ Khoa học Công nghệ và môi trường (2001): “Đa dạng sinh học là thuật ngữ dùng để mô tả sự phong phú và đa dạng của giới tự nhiên.

Đa dạng sinh học là sự phong phú của mọi cơ thể sống từ mọi nguồn, trong các hệ sinh thái trên đất liền, dưới biển và các hệ sinh thái dưới nước khác và mọi tổ hợp sinh thái mà chúng tạo nên”. Nhìn chung đa dạng sinh học ở vùng ven biển rất phong phú và đa dạng. Tính đa dạng này phụ thuộc nhiều vào điều kiện môi trường tự nhiên như nhiệt độ, chế độ nước, môi trường đất. Đối với vùng đất cao, ít ngập triều và không có nước ngọt, đất dễ nhiễm mặn và khô hạn thì đa dạng sinh học nghèo nàn.

Đối với vùng ngập nước và bán ngập triều hay còn gọi là đất ngập nước, thì đa dạng sinh học phong phú hơn nhiều. Vai trò của rừng ngập mặn đối với bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế a. Vai trò của rừng ngập mặn đối với phát triển kinh tế Hệ sinh thái RNM đóng vai trò to lớn trong việc bảo vệ, phát triển tài nguyên và môi trường cửa sông, ven biển phục vụ cho kinh tế - xã hội và cộng đồng thể hiện qua các chức năng và dịch vụ như: Cung cấp O2 và hấp thụ CO2 cải thiện điều kiện khí hậu PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 khu vực như các loại rừng khác; Tích luỹ cacbon; Cung cấp thức ăn, nơi sinh đẻ, nuôi dưỡng con non và là vườn ươm cho các loài thủy sản ven biển, nơi ở cho các loài chim di cư; Góp phần giảm thiểu tác hại của gió, bão, nước biển dâng và sóng thần; Làm tăng lượng bồi tụ trầm tích, mở rộng đất đai bờ cõi; Lọc nước và hấp thụ các chất độc hại, ô nhiễm vùng cửa sông ven biển; Lưu giữ nguồn gen; Cung cấp phương tiện thông tin cho nghiên cứu, giáo dục và đào tạo, giữ gìn bản sắc văn hoá và tín ngưỡng; Du lịch và các dịch vụ khác. - Cung cấp các sản phẩm lâm nghiệp: Công dụng của các loài thực vật rất đa dạng.

Tỷ lệ các loài được sử dụng so với tổng số loài rất lớn. Đã từ lâu các loài thực vật này cung cấp cho các vùng ven biển những nhu cầu cấp thiết hàng ngày như gỗ xây dựng, lá lợp nhà, thực phẩm, thuốc chữa bệnh, chất đốt, thức ăn gia súc. Ở Việt Nam, trong các loài cây ngập mặn đã được thống kê có một số loài có thể xếp vào các nhóm công dụng chủ yếu sau (Phan Nguyên Hồng và Hoàng Thị Sản, 1984, 1997): 30 loài cây cho gỗ, than, củi; 14 loài cây cho tannin; 24 loài cây làm phân xanh, cải tạo đất hoặc giữ đất; 21 loài cây dùng làm thuốc; 9 loài cây chủ thả cánh kiến đỏ; 21 loài cây cho mật nuôi ong; 1 loài cho nhựa để sản xuất nước giải khát, đường, cồn. Ngoài ra còn một số loài cây sử dụng cho công nghiệp như làm nút chai, cốt mũ, cho sợi.

Cũng còn một số công dụng chưa được chú ý như làm giấy, ván ép. Các loại gỗ của RNM thích hợp với nhiều công dụng: phần lớn được dùng làm cột kèo, xẻ ván làm sàn nhà, đóng các đồ dùng thông thường của địa phương. Ở nhiều nước cũng dùng làm gỗ tà vẹt, chống lò. Than Đước, Vẹt được ưa chuộng, phần lớn than đều ít khói, nhiệt lượng cao: 1kg than đước cho 6.675 kcal và than Vẹt là 6.

Than Đước còn được dùng trong kĩ nghệ luyện kim. Loại than cốc vàng được dùng để chạy máy tàu trong thời đại chiến thế giới thứ II. Một sản phẩm quan trọng khác của rừng là Tanin. So với các loài thực vật khác lượng Tanin của vỏ nhiều cây ngập mặn khá cao và chất lượng tốt.

Tỉ lệ Tanin ở các loài biến động từ 4,6-35,5%. Tanin được dùng trong công nghệ thuộc da, nhuộm vải sợi, nhuộm lưới đánh cá, làm keo dán, trong công nghệ dược phẩm, kỹ nghệ in… Tùy từng vùng mà khai thác các loại vỏ khác nhau. Các tỉnh Quảng Ninh, Hải Phòng chủ yếu khai thác các loại vỏ Vẹt, Trang, Sú còn ở Nam Bộ khai thác vỏ Đước, Dà (Nguyễn Hoàng Trí, 1986). Vỏ của một số loài cây có khả năng phục hồi rất nhanh, nên có thể bóc vỏ lâu dài, khoảng cách giữa hai lần bóc vỏ là 5 năm.

Ngoài những cây chủ yếu cung cấp gỗ, than, củi, tannin, còn phải kể đến Dừa nước. Giá trị của Dừa PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 nước từ bao đời nay người dân vùng ven biển, cửa sông đã biết dùng lá dừa nước để lợp nhà, làm vách, các dụng cụ trong gia đình như chổi, gàu múc nước, giỏ, túi xách… - Tài nguyên động vật: RNM là nơi sống và sinh sản của nhiều loài động vật có giá trị kinh tế và môi trường. Trước hết phải kể đến các loài như hải sản tôm, cua, cá, sò, vạng… Các loài động vật này tập trung nhiều xung quanh gốc cây ngập mặn. RNM đã cung cấp thức ăn, bãi đẻ và nơi sinh sống của chúng.

Lá và các bộ phận khác của cây rụng xuống được vi sinh vật phân huỷ là nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều động vật vùng triều. Mặt khác, hệ thống rễ cây chằng chịt đã giữ phù sa, tán lá cây che bớt nắng tạo môi trường nuôi dưỡng cho nhiều loài hải sản có giá trị như tôm, cua, sò, hến… Vì vậy, RNM là môi trường rất thuận lợi để nuôi tôm, cua, cá và các loài động vật nước lợ khác. Tuy nhiên, nuôi trồng hải sản cần chú ý chỉ sử dụng một phần diện tích phù hợp, khoảng 20-30% diện tích rừng và phải ứng dụng các kỹ thuật làm đầm, nuôi trồng thích hợp để bảo vệ môi trường, hạn chế việc gây ô nhiễm, tránh dịch bệnh cho vật nuôi thì mới có hiệu quả kinh tế cao và nuôi trồng được lâu dài. Hơn nữa, nghề đánh bắt nuôi trồng thuỷ hải sản phụ thuộc rất nhiều vào RNM.

Mất rừng thì môi trường ven biển biến đổi và nguồn hải sản cũng mất dần. Bên cạnh đó RNM còn là nơi thu hút nhiều loài chim nước và chim di cư tạo thành các sân chim lớn với hàng vạn chim non và dơi quạ trong mùa sinh sản. Ở tỉnh Cà Mau có 10 sân chim, dơi quạ trong đó sân chim lớn nhất là Tân Khánh rộng 130 ha, đây được xem là sân chim lớn nhất Đông Nam Á.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Hiện Trạng Rừng Ngập Mặn Tại Hà Tĩnh: Sinh Trưởng Và Tỷ Lệ Sống Của Các Loài Cây" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng hiện tại của rừng ngập mặn tại Hà Tĩnh, tập trung vào sự sinh trưởng và tỷ lệ sống của các loài cây trong hệ sinh thái này. Bài viết không chỉ nêu bật tầm quan trọng của rừng ngập mặn trong việc bảo vệ môi trường và sinh kế của cộng đồng địa phương, mà còn đưa ra những khuyến nghị về biện pháp bảo tồn và phát triển bền vững. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức quản lý và bảo vệ rừng ngập mặn, từ đó nâng cao nhận thức về giá trị của hệ sinh thái này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến rừng và bảo tồn, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn nghiên cứu đánh giá tính đa dạng sinh học rừng ngập mặn và đề xuất biện pháp bảo vệ tại huyện Tiên Yên tỉnh Quảng Ninh, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về đa dạng sinh học trong các khu rừng ngập mặn. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu hoàn thiện các nguyên tắc chỉ đạo hoạt động du lịch khu rừng phòng hộ huyện Sóc Sơn Hà Nội sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách phát triển du lịch bền vững trong các khu rừng. Cuối cùng, tài liệu Luận văn nghiên cứu giải pháp quản lý rừng bền vững thuộc ban quản lý rừng phòng hộ Hướng Hóa Đakrông tỉnh Quảng Trị sẽ cung cấp những giải pháp cụ thể cho việc quản lý rừng bền vững, rất phù hợp với những ai quan tâm đến việc bảo tồn và phát triển rừng.