Phân Tích Đánh Giá Tổng Hàm Lượng Thủy Ngân Trong Nghêu, Sò, Vẹm Tại Bờ Biển Đà Nẵng

Chuyên khảo phân tích Luận văn phân tích đánh giá tổng hàm lượng thủy ngân trong một số loài nghêu sò và vẹm thuộc bờ, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu

2023

54
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Vài nét về bãi biển Đà Nẵng

1.2. Sơ lược về một số loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ có giá trị kinh tế ở Việt Nam

1.2.1. Đặc điểm cấu tạo và sinh lý

1.2.2. Vai trò và giá trị kinh tế

1.2.3. Giới thiệu về một số loài nghêu, sò và vẹm

1.2.3.1. Sò huyết
1.2.3.2. Sò lông
1.2.3.3. Vẹm xanh
1.2.3.4. Nghêu lụa
1.2.3.5. Nghêu dầu
1.2.3.6. Nghêu trắng

1.3. Sự tồn tại kim loại nặng trong nhuyễn thể hai mảnh vỏ

1.4. Thuỷ ngân và dư lượng của nó trong môi trường

1.4.1. Giới thiệu về thuỷ ngân

1.4.2. Tính chất và các dạng tồn tại

1.4.3. Vai trò và ứng dụng

1.4.4. Độc tính và tác hại

1.4.5. Nguồn gốc xuất hiện thủy ngân trong nhuyễn thể

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đánh Giá Hàm Lượng Thủy Ngân Trong Nghêu Sò Vẹm

Đà Nẵng, một trung tâm kinh tế trọng điểm, đang đối mặt với thách thức ô nhiễm môi trường, đặc biệt là sự hiện diện của kim loại nặng tại khu vực ven biển. Nghêu sò vẹm, những loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ, được sử dụng như chỉ thị sinh học để đánh giá mức độ ô nhiễm. Chúng có giá trị thực phẩm cao, nhưng khả năng tích tụ thủy ngân gây ra nguy cơ sức khỏe cho người tiêu dùng. Thủy ngân xâm nhập cơ thể qua chuỗi thức ăn, liên kết với protein, gây biến đổi cấu trúc tế bào và ảnh hưởng đến hệ thần kinh, thậm chí dẫn đến tử vong. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích và đánh giá hàm lượng thủy ngân trong nghêu sò vẹm tại bờ biển Đà Nẵng bằng phương pháp chiết trắc quang phân tử UV-VIS. Mục tiêu là xây dựng phương pháp xác định hàm lượng thủy ngân phù hợp với điều kiện phòng thí nghiệm, đánh giá mức độ ô nhiễman toàn thực phẩm.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Giám Sát Thủy Ngân Trong Hải Sản

Việc giám sát thủy ngân trong hải sản, đặc biệt là nghêu sò vẹm, là vô cùng quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các loài này có khả năng tích lũy thủy ngân từ môi trường sống, và khi con người tiêu thụ chúng, thủy ngân có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Theo nghiên cứu của Đào Việt Hà (2002), hàm lượng kim loại nặng trong vẹm (Perna viridis) tại đầm Nha Phu (Khánh Hòa) đã được ghi nhận. Do đó, việc kiểm tra định kỳ và đánh giá mức độ ô nhiễm là cần thiết để đảm bảo an toàn thực phẩm.

1.2. Vai Trò Của Nghêu Sò Vẹm Trong Đánh Giá Ô Nhiễm Biển

Nghêu sò vẹm đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá ô nhiễm biển do khả năng tích lũy các chất ô nhiễm, bao gồm thủy ngân. Chúng được sử dụng như các chỉ thị sinh học, cung cấp thông tin về mức độ ô nhiễm trong môi trường sống của chúng. Các nhà khoa học quan tâm và ứng dụng chúng để đánh giá mức độ ô nhiễm biển bởi kim loại nặng. Việc phân tích hàm lượng thủy ngân trong nghêu sò vẹm giúp xác định mức độ ô nhiễm và đánh giá rủi ro đối với sức khỏe con người.

II. Thực Trạng Ô Nhiễm Thủy Ngân Tại Bờ Biển Đà Nẵng Hiện Nay

Bờ biển Đà Nẵng, với tiềm năng du lịch và kinh tế biển lớn, đang đối mặt với nguy cơ ô nhiễm thủy ngân. Các hoạt động công nghiệp, giao thông đường thủy và sinh hoạt có thể là nguồn gốc thủy ngân xâm nhập vào môi trường biển. Vùng biển Đà Nẵng có ngư trường rộng trên 15.000 km², có vịnh Đà Nẵng nằm chắn bởi sườn núi Hải Vân và Sơn Trà, mực nước sâu, thuận lợi cho việc xây dựng cảng lớn và một số cảng chuyên dùng khác. Sự tích tụ thủy ngân trong nghêu sò vẹm có thể ảnh hưởng đến chất lượng thủy sản Đà Nẵng và gây lo ngại về an toàn thực phẩm. Việc đánh giá mức độ ô nhiễm và xác định nguồn gốc thủy ngân là cần thiết để đưa ra các biện pháp kiểm soát và giảm thiểu ô nhiễm.

2.1. Các Nguồn Gốc Thủy Ngân Gây Ô Nhiễm Biển Đà Nẵng

Các nguồn gốc thủy ngân gây ô nhiễm biển Đà Nẵng có thể bao gồm nước thải công nghiệp từ các nhà máy, hoạt động khai thác khoáng sản, và các hoạt động giao thông vận tải biển. Ngoài ra, việc sử dụng các sản phẩm chứa thủy ngân trong sinh hoạt hàng ngày cũng có thể góp phần vào mức độ ô nhiễm. Theo tài liệu, hầu hết thủy ngân làm ô nhiễm không khí và nước đều xuất phát từ việc khai thác quặng, sản xuất công nghiệp nặng và từ các nhà máy điện chạy bằng than.

2.2. Ảnh Hưởng Của Ô Nhiễm Thủy Ngân Đến Thủy Sản Đà Nẵng

Ô nhiễm thủy ngân có thể gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến thủy sản Đà Nẵng, đặc biệt là nghêu sò vẹm. Thủy ngân có thể tích tụ trong cơ thể các loài này, gây ra các vấn đề về sức khỏe và làm giảm giá trị thương phẩm. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến kinh tế của ngư dân mà còn đe dọa đến an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng. Sự tích lũy kim loại nặng trong nhuyễn thể hai mảnh vỏ là rất nhiều nhưng để lại hậu quả nghiêm trọng nhất vẫn là thủy ngân.

III. Phương Pháp Phân Tích Hàm Lượng Thủy Ngân Trong Nghêu Sò Vẹm

Việc phân tích hàm lượng thủy ngân trong nghêu sò vẹm đòi hỏi các phương pháp chính xác và đáng tin cậy. Phương pháp chiết trắc quang phân tử UV-VIS được sử dụng trong nghiên cứu này là một lựa chọn phù hợp với điều kiện phòng thí nghiệm. Phương pháp này cho phép xác định nồng độ thủy ngân trong mẫu một cách hiệu quả. Các bước chuẩn bị mẫu, chiết tách và đo đạc cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo kết quả chính xác. Kết quả phân tích sẽ cung cấp thông tin quan trọng về mức độ ô nhiễmđánh giá rủi ro.

3.1. Quy Trình Chuẩn Bị Mẫu Nghêu Sò Vẹm Cho Phân Tích

Quy trình chuẩn bị mẫu nghêu sò vẹm cho phân tích thủy ngân bao gồm các bước thu thập mẫu, làm sạch, đồng nhất hóa và xử lý để loại bỏ các chất gây nhiễu. Mẫu cần được bảo quản đúng cách để tránh làm thay đổi hàm lượng thủy ngân. Việc chuẩn bị mẫu cẩn thận là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả phân tích.

3.2. Ưu Điểm Của Phương Pháp Chiết Trắc Quang Phân Tử UV VIS

Phương pháp chiết trắc quang phân tử UV-VIS có nhiều ưu điểm trong việc phân tích hàm lượng thủy ngân, bao gồm độ nhạy cao, chi phí thấp và dễ thực hiện. Phương pháp này cho phép xác định nồng độ thủy ngân trong mẫu với độ chính xác cao, đồng thời phù hợp với điều kiện của nhiều phòng thí nghiệm. Các kết quả thu được của đề tài góp phần xây dựng phương pháp thích hợp xác định hàm lượng thủy ngân trong một số loài nghêu, sò và vẹm bằng phương pháp trắc quang phù hợp với các điều kiện của phòng thí nghiệm.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hàm Lượng Thủy Ngân Trong Nghêu Sò Vẹm

Kết quả nghiên cứu cho thấy hàm lượng thủy ngân trong nghêu sò vẹm tại một số khu vực bờ biển Đà Nẵng vượt quá quy chuẩn thủy ngân cho phép. Điều này cho thấy mức độ ô nhiễm đáng lo ngại và nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn cho người tiêu dùng. Cần có các biện pháp kiểm soát ô nhiễmgiám sát thủy ngân thường xuyên để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Đồng thời phục vụ cho vấn đề đánh giá mức độ an toàn thực phẩm của thủy ngân trong một số loài nghêu, sò và vẹm đang được tiêu thụ trên địa bàn Đà Nẵng.

4.1. So Sánh Hàm Lượng Thủy Ngân Giữa Các Loài Nghêu Sò Vẹm

Nghiên cứu đã so sánh hàm lượng thủy ngân giữa các loài nghêu sò vẹm khác nhau tại bờ biển Đà Nẵng. Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể về mức độ tích lũy thủy ngân giữa các loài, có thể do sự khác biệt về môi trường sống, chế độ ăn và khả năng hấp thụ thủy ngân.

4.2. Đánh Giá Rủi Ro Sức Khỏe Từ Tiêu Thụ Nghêu Sò Vẹm Nhiễm Thủy Ngân

Việc tiêu thụ nghêu sò vẹm nhiễm thủy ngân có thể gây ra rủi ro sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt là đối với phụ nữ mang thai, trẻ em và những người có hệ miễn dịch yếu. Thủy ngân có thể gây tổn thương hệ thần kinh, ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ và gây ra các vấn đề sức khỏe khác. Cần có các khuyến cáo về lượng tiêu thụ an toàn để giảm thiểu rủi ro.

V. Giải Pháp Giảm Thiểu Ô Nhiễm Thủy Ngân Tại Bờ Biển Đà Nẵng

Để giảm thiểu ô nhiễm thủy ngân tại bờ biển Đà Nẵng, cần có các giải pháp toàn diện và đồng bộ. Các biện pháp kiểm soát nguồn gốc thủy ngân, xử lý nước thải công nghiệp và tăng cường giám sát môi trường là cần thiết. Nâng cao nhận thức cộng đồng về độc tính thủy ngân và khuyến khích tiêu dùng thủy sản an toàn cũng đóng vai trò quan trọng. Các sản phẩm có thủy ngân thải ra môi trường làm ô nhiễm không khí, mặt đất, nhưng quan trọng nhất là ô nhiễm nguồn nước.

5.1. Kiểm Soát Nguồn Gốc Thủy Ngân Từ Hoạt Động Công Nghiệp

Kiểm soát nguồn gốc thủy ngân từ hoạt động công nghiệp là một trong những giải pháp quan trọng nhất để giảm thiểu ô nhiễm. Các nhà máy cần áp dụng các công nghệ xử lý nước thải tiên tiến để loại bỏ thủy ngân trước khi thải ra môi trường. Cần có các quy định nghiêm ngặt về việc sử dụng và thải bỏ các sản phẩm chứa thủy ngân.

5.2. Nâng Cao Nhận Thức Về An Toàn Thực Phẩm Và Độc Tính Thủy Ngân

Nâng cao nhận thức cộng đồng về an toàn thực phẩmđộc tính thủy ngân là cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Cần cung cấp thông tin về các loại thủy sản an toàn, cách lựa chọn và chế biến thủy sản để giảm thiểu rủi ro nhiễm thủy ngân. Các chiến dịch truyền thông cần tập trung vào việc giáo dục người dân về nguy cơ sức khỏe và các biện pháp phòng ngừa.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Về Thủy Ngân Trong Hải Sản

Nghiên cứu về hàm lượng thủy ngân trong nghêu sò vẹm tại bờ biển Đà Nẵng đã cung cấp thông tin quan trọng về mức độ ô nhiễmnguy cơ sức khỏe. Cần có các nghiên cứu tiếp theo để đánh giá mức độ ô nhiễm ở các khu vực khác nhau, xác định nguồn gốc thủy ngân và đánh giá hiệu quả của các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tích lũy thủy ngân trong nghêu sò vẹm cũng là cần thiết để đưa ra các khuyến cáo về an toàn thực phẩm chính xác hơn.

6.1. Đề Xuất Các Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Ô Nhiễm Thủy Ngân

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá mức độ ô nhiễm ở các khu vực khác nhau của bờ biển Đà Nẵng, xác định nguồn gốc thủy ngân và đánh giá hiệu quả của các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm. Nghiên cứu về ảnh hưởng của ô nhiễm thủy ngân đến hệ sinh thái biển cũng là cần thiết.

6.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Giám Sát Liên Tục Hàm Lượng Thủy Ngân

Việc giám sát liên tục hàm lượng thủy ngân trong thủy sản là vô cùng quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Cần có một hệ thống giám sát hiệu quả để phát hiện sớm các dấu hiệu ô nhiễm và đưa ra các biện pháp ứng phó kịp thời. Các kết quả giám sát cần được công khai để người dân có thể đưa ra các quyết định tiêu dùng thông minh.

05/06/2025
Luận văn phân tích đánh giá tổng hàm lượng thủy ngân trong một số loài nghêu sò và vẹm thuộc bờ biển đà nẵng bằng phương pháp chiết trắc quang phân tử uv vis

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Vài nét về bãi biển Đà Nẵng [18] Vùng biển Đà Nẵng có ngư trường rộng trên 15.000 km², có vịnh Đà Nẵng nằm chắn bởi sườn núi Hải Vân và Sơn Trà, mực nước sâu, thuận lợi cho việc xây dựng cảng lớn và một số cảng chuyên dùng khác, nó nằm trên các tuyến đường biển quốc tế nên rất thuận lợi cho việc giao thông đường thuỷ và còn là nơi trú đậu tránh bão của các tàu có công suất lớn. Biển Đà Nẵng có các động vật biển phong phú trên 266 giống loài, trong đó hải sản có giá trị kinh tế cao gồm 16 loài. Tổng trữ lượng hải sản các loại là 1.

Hàng năm có khả năng khai thác 150. Ngoài ra, Đà Nẵng còn có một bờ biển dài trên 30km nổi tiếng với nhiều bãi tắm liên hoàn đẹp tuyệt vời nằm rải rác từ Bắc đến Nam như Nam Ô, Xuân Thiều, Thanh Bình, Tiên Sa, Sơn Trà, Mỹ Khê, Bắc Mỹ An, Non Nước,… với nhiều cảnh quan thiên nhiên kỳ thú, trong đó có những bãi tắm đã được du khách thập phương biết đến như những địa điểm nghỉ ngơi, thư giản, tắm biển lý tưởng nhất trong khu vực Châu Á. Đặc biệt, quanh khu vực bán đảo Sơn Trà có những bãi san hô lớn, thuận lợi trong việc phát triển các loại hình kinh doanh, dịch vụ, du lịch biển. Sơ lược về một số loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ có giá trị kinh tế ở Việt Nam [12, 21, 22, 23] 1.

Đặc điểm cấu tạo và sinh lý Có cấu tạo tương đối đồng nhất trong cả lớp. Cơ thể bao trong vỏ cứng hơi kéo dài và tương đối đối xứng hai bên, dẹt, hô hấp bằng mang tấm có hình tiết diện ngang hình chữ W. Vỏ gồm hai mảnh, che kín hai bên thân và dính với nhau ở mặt lưng nhờ dây chằng và các khớp. Vỏ ngoài thường có màu xanh-lam đậm, hơi đen hay nâu.

mặt trong vỏ có lớp xà cừ màu trắng hoặc xanh. Phần lớn lớp hai mảnh vỏ sống ít hoạt động, di chuyển chậm trong bùn đất, trên giá thể hay bám trên đá và thích nghi với đời sống lọc nước. Một số loài hai mảnh vỏ sống bám trên một mảnh vỏ (hàu) có hai vỏ phát triển không đều: một vỏ chứa toàn bộ cơ thể và một vỏ biến thành nắp đậy. Tốc độ sinh trưởng của nhuyễn thể 2 mảnh vỏ là kết quả của sự tác động các yếu tố như: nhiệt độ, nước, thức ăn, mật độ nuôi, dòng chảy, độ ô nhiễm của môi trường….

Phần lớn lớp hai mảnh vỏ ăn các động vật và thực vật nổi, các vụn hữu cơ lắng đọng, giáp xác…Dòng nước đưa thức ăn vào ở phía sau cơ thể và di chuyển hình chữ U trong khoang áo rồi thoát ra ngoài cũng ở phía sau cơ thể. Vai trò và giá trị kinh tế Nhuyễn thể hai mảnh vỏ đang trở thành ngành có tiềm năng về kinh tế, với giá trị xuất khẩu đứng thứ ba trong ngành thủy sản Việt Nam. Là thành viên quan trọng tham gia vào quá trình làm sạch nước. Thí dụ: một con trai sông ( Anodonta pincinailis ) lọc 12 lít nước/ ngày, một con vẹm xanh (Mytilus) lọc 3-5 lít nước/ ngày, mỗi con hàu làm lắng 1.

Là những vị thuốc hay trong kho tàng y học cổ truyền và kinh nghiệm dân gian. Thịt nhuyễn thể có mùi vị thơm ngon và nhiều đạm, chúng là thức ăn quan trọng, cần thiết và phổ biến đối với con người. Các phần cơ thể của nhuyễn thể được dùng làm nguyên liệu sản xuất các đồ rất độc đáo như sản xuất khuy áo bằng vỏ trai. Một số vùng biển dùng vỏ sò để nung vôi.

Là đối tượng nuôi cấy ngọc. Mặt trong của vỏ trai được dùng làm đồ trang sức, mỹ nghệ có giá trị lớn. Giới thiệu về một số loài nghêu, sò và vẹm 1. Sò huyết Tên tiếng Anh : Blood Cookle, Arca Cuneata Reeve, Granular Ark Tên khoa học : Andara granosa (Linné, 1758) Sò huyết là loài sống ở vùng trung triều, độ sâu 1-2m nước.

Chất đáy thích hợp là bùn cát. Nơi có ảnh hưởng nước ngọt (độ mặn 15-20 ‰) ở vùng cửa sông là khu vực phân bố thích hợp của sò huyết. Sò huyết thường sống vùi mình trong lớp bùn đáy. Đặc điểm hình thái : Vỏ dày có hình dạng trứng, hai vỏ bằng nhau.

Mặt ngoài vỏ có gờ phóng Hình 1. Sò huyết xạ phát triển, số lượng gờ từ 17 đến 20 gờ, trên mỗi gờ có nhiều hạt hình chữ nhật. Bản lề rộng, hình thoi, có màu nâu đen. Vết cơ khép vỏ sau lớn hình tứ giác, vết cơ khép vỏ trước nhỏ hơn, hình tam giác.

Sò huyết là loài có máu đỏ. Mặt ngoài vỏ có màu nâu đen, mặt trong vỏ có màu trắng sứ. Con lớn, vỏ dài 50-60 mm, cao 40- 50mm. Vùng phân bố : Ở Việt Nam, sò huyết được phân bố dọc ven bở biển từ Bắc vào Nam, ở các vùng cửa sông và đầm phá.

Sò huyết có nhiều ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Thừa Thiên Huế, Phú Yên, Khánh Hoà, Ninh Thuận, Bến tre, Kiên Giang. Sò lông Tên tiếng Anh : Hakf - crenate Ark Tên khoa học: Anadara subcrenata Sò lông thường sống ở nơi có chất đáy bùn pha lẫn vỏ động vật thân mềm. Đặc điểm hình thái : Vỏ có dạng hình bầu Hình 1. Hai vỏ không bằng nhau, vỏ trái lớn hơn vỏ phải, trên mặt vỏ có 31-35 gờ phóng xạ, trên gờ phóng xạ có nhiều hạt (ụ nhỏ), những hạt này trên gờ phóng xạ rất rõ nét.

Da vỏ màu nâu phát triển thành lông. Bản lề hẹp, màu đen. Cá thể lớn có vỏ dài 46mm, cao 38mm, rộng 32mm. Vùng phân bố : Ở Việt Nam, sò lông phân bố dọc ven biển, có nhiều ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Thanh Hoá, Phú Yên, Ninh Thuận, Bình Thuận.

Vẹm xanh Tên tiếng Anh : Green Mussel Tên khoa học : Perna viridis (LinnÐ, 1758) Vẹm xanh là loài sống chủ yếu ở vùng hạ triều đến độ sâu trên dưới 10m nước, độ mặn thích hợp từ 20 đến 30‰, đáy cứng, đá, sỏi, gỗ,… Vẹm có một bộ phận lớn, gọi là chân, hình dạng như một cái lưỡi, giúp vẹm bám vào giá thễ và di chuyển. Vẹm sống bằng cách tiêu hóa các vi sinh vật như vi Hình 1.3 Vẹm xanh rong, vi tảo hút qua một hệ thống màng lọc. Chúng thường tụ tập, bám vào đá thành những quần thể. Cách sống tụ họp này giúp vẹm chịu đựng được các cơn sóng vỗ.

Đặc điểm hình thái : Vỏ dạng hình quả muỗm (xoài), đỉnh ở đầu tận cùng vỏ. Vỏ cá thể trưởng thành dài 150mm, cao 65mm, rộng 40mm. Đường sinh trưởng mịn, sắp xếp khít nhau; ở cá thể non da vỏ màu xanh, cá thể trưởng thành da vỏ màu nâu đen. Mặt trong vỏ màu trắng óng ánh.

Vùng phân bố : Vẹm xanh phân bố rộng ở các vùng biển Bắc, Trung và Nam Bộ. Tập trung ở một số tỉnh : Hải Phòng, Quảng Bình, Thừa Thiên Huế, Bình Định, Khánh Hoà, Bình Thuận, Hà Tiên, Phú Quốc, Kiên Giang. Nghêu lụa Tên tiếng Anh : Undulating Venus Tên khoa học: Paphia undulata Đặc điểm hình thái : Vỏ cỡ trung bình, tương đối mỏng, có dạng hình bầu dục dài, dài 54mm, cao 30mm, rộng 16mm. Khoảng cách từ đỉnh vỏ đến mép Hình 1.

Nghêu lụa sau bằng 1,5 lần khoảng cách từ đỉnh vỏ đến mép trước, phần trước mép lưng vỏ lõm. Da vỏ láng, các vòng sinh trưởng mịn sắp xếp khít nhau, mặt vỏ có nhiều vân phóng xạ màu tím gấp khúc dạng hình mạng lưới. Vùng phân bố: Ở Việt Nam, nghêu lụa được phân bố nhiều nhất ở khu vực ven biển miền Trung đến Nam Bộ, từ vùng dưới triều đến vùng biển nông, đáy bùn cát. Tập trung chủ yếu ở Hà Tiên, Rạch Giá, quanh đảo Bà Lụa, Bình Thuận.

Nghêu dầu Tên tiếng Anh : Asiatic Hard Clam Tên khoa học: Meretrix meretrix LinnÐ, 1758 Nghêu dầu được phân bố ở vùng triều đến độ sâu 1-2mm nước. Chất đáy cát có pha bùn, chúng sống vùi trong cát từ 3-4 cm, dùng ống hút nước để lấy thức ăn từ bên ngoài. 0 Đặc điểm hình thái : Vỏ có dạng hình tam giác. Vỏ trái và vỏ phải bằng nhau, mép bụng của vỏ cong đều.

Bản lề ngắn màu nâu đen nhô lên mặt ngoài của vỏ. Vết cơ khép vỏ trước nhỏ hình bán nguyệt, vết cơ khép vỏ sau lớn hình bầu dục. Da vỏ màu nâu, trơn bóng. Những cá thể nhỏ vùng gần đỉnh vỏ thường có vân răng cưa hay vân hình phóng xạ.

Mặt trong của vỏ màu trắng, mép sau có màu tím đậm. Cá thể lớn có chiều dài 130mmm, cao 110mm, rộng 58mm. Vùng phân bố : Ở Việt Nam, nghêu dầu được phân bố tập trung ở các vùng biển thuộc các tỉnh Nghệ An, Thanh Hoá, Thái Bình, Nam Định, Bến Tre, Tiền Giang. Nghêu trắng Tên Tiếng Anh: Lyrate asiatic hard clam Tên khoa học: Meretrix lyrata Hình dạng rất giống nghêu dầu nhưng kích thước nhỏ hơn.

Mặt ngoài vỏ màu vàng nhạt hoặc màu trắng sữa, một số cá thể có vân màu nâu. Mặt trong vỏ màu trắng. Nghêu lớn Hình 1. Nghêu trắng có chiều dài 40-50mm, cao 40-45mm và rộng 30-35mm.

Ở Việt Nam, nghêu trắng được phân bố nhiều ở các tỉnh Trà Vinh, Tiền Giang, Bến Tre, Sóc Trắng và Cần Giờ (TP.Hồ Chí Minh). Sự tồn tại kim loại nặng trong nhuyễn thể hai mảnh vỏ [3, 7, 24] Năm 1986, khi tiến hành phân tích các loại hàu, vẹm, sò,… ở biển Hồng Kông, Trung Quốc đã phát hiện thấy chì, thuỷ ngân, thiếc, antimon tăng lên liên tục trong các loài hải sản đó. Các nghiên cứu trên Thế Giới về các loài trong giống Corbicula (Hến) đều chỉ ra rằng, đây là loài có khả năng tích lũy cao các kim loại nặng đặc biệt là thủy ngân. Nghiên cứu của Inza và cộng sự (1997, 1998) đã nhận thấy Corbicula có khả năng tích lũy nhanh metyl thủy ngân.

Ở Việt Nam, theo nghiên cứu của Đào Việt Hà (2002), hàm lượng các kim loại nặng trong vẹm (Perna viridis) tại đầm Nha Phu (Khánh Hòa): 0. Nghiên cứu nồng độ kim loại nặng trong một số mẫu nhuyễn thể hai mảnh vỏ từ bờ biển Đại Tây Dương ở miền Nam Tây Ban Nha của Đại học Seville cho thấy rằng các kim loại nặng: Cr, Ni, Cu, Cd, Pb, As, Hg đều tồn tại và hàm lượng Hg nằm trong khoảng 0. Nhìn chung, sự tích lũy kim loại nặng trong nhuyễn thể hai mảnh vỏ là rất nhiều nhưng để lại hậu quả nghiêm trọng nhất vẫn là thủy ngân. Thuỷ ngân và dư lượng của nó trong môi trường [2, 17, 19, 20] 1.

Giới thiệu về thuỷ ngân Thủy ngân là một nguyên tố hoá học trong bảng tuần hoàn có ký hiệu Hg và số nguyên tử 80.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Hàm Lượng Thủy Ngân Trong Nghêu, Sò, Vẹm Bờ Biển Đà Nẵng" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về mức độ ô nhiễm thủy ngân trong các loại hải sản phổ biến tại khu vực Đà Nẵng. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về tác động của ô nhiễm môi trường đến sức khỏe con người mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát chất lượng thực phẩm hải sản. Những thông tin này rất hữu ích cho các nhà nghiên cứu, nhà quản lý và người tiêu dùng, giúp họ đưa ra quyết định thông minh hơn khi tiêu thụ hải sản.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến an toàn thực phẩm và ô nhiễm vi sinh vật, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu một số đặc tính sinh học của vi khuẩn listeria monocytogenes và staphylococcus aureus nhiễm trên thịt bò bán tại chợ khu vực thành phố bắc giang đề xuất biện pháp khống chế, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các vi khuẩn gây bệnh trong thực phẩm. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu sự tích tụ cadimi trong nghêu lụa paphia undulata born 1778 ở vùng ven biển tỉnh bình thuận cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về ô nhiễm kim loại nặng trong hải sản. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn nghiên cứu sự ô nhiễm của thịt lợn tươi bởi một số chỉ tiêu vi khuẩn trên địa bàn thành phố thái nguyên, để có cái nhìn tổng quát hơn về ô nhiễm thực phẩm trong các loại thực phẩm khác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các vấn đề an toàn thực phẩm hiện nay.