Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế số và hội nhập quốc tế phát triển mạnh mẽ, công nghệ thông tin đã tác động sâu sắc đến phương thức vận hành của hệ thống tài chính, thúc đẩy các ngân hàng thương mại chuyển dịch từ mô hình giao dịch truyền thống sang ngân hàng điện tử (NHĐT). Dịch vụ ngân hàng qua điện thoại di động (Mobile Banking) trở thành kênh phân phối trọng tâm giúp tối ưu hóa chi phí vận hành cho ngân hàng và mang lại sự tiện lợi, bảo mật cho người dùng.

Ngân hàng TMCP Quân đội (MB) xác định mục tiêu chiến lược trở thành ngân hàng thuận tiện nhất, trong đó ứng dụng di động "MB Bank" đóng vai trò chủ lực trong hệ sinh thái số. Việc đo lường và đánh giá đúng mức độ hài lòng của khách hàng là cơ sở thực tiễn để ngân hàng nhận diện các điểm nghẽn, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng khi sử dụng ứng dụng "MB Bank" tại Ngân hàng TMCP Quân đội, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng của người dùng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ Mobile Banking, mức độ hài lòng của khách hàng và các nhân tố tác động đến sự hài lòng.
    2. Phân tích thực trạng mức độ hài lòng của khách hàng đối với ứng dụng "MB Bank" thông qua khảo sát thực tế.
    3. Kiểm định mô hình các nhân tố tác động đến mức độ hài lòng của khách hàng khi sử dụng ứng dụng "MB Bank".
    4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm gia tăng mức độ hài lòng của khách hàng đối với ứng dụng "MB Bank".

Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu:

  • Một là: Mức độ hài lòng của khách hàng khi sử dụng ứng dụng "MB Bank" hiện nay đạt ở mức độ nào?
  • Hai là: Những nhân tố nào tác động đến mức độ hài lòng của khách hàng khi sử dụng ứng dụng "MB Bank"?
  • Ba là: Những giải pháp nào giúp nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng khi sử dụng ứng dụng "MB Bank"?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mức độ hài lòng của khách hàng cá nhân khi sử dụng ứng dụng "MB Bank".
  • Phạm vi không gian: Khách hàng sử dụng ứng dụng "MB Bank" trên phạm vi toàn quốc.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về kết quả hoạt động kinh doanh của MB được thu thập trong giai đoạn 2019 – 2021; số liệu sơ cấp từ phiếu khảo sát khách hàng được tiến hành từ cuối tháng 02/2022 đến đầu tháng 04/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu thông qua hệ thống lý luận về dịch vụ Mobile Banking và sự hài lòng của khách hàng:

  • Khái niệm và đặc điểm Mobile Banking: Là dịch vụ ngân hàng trên thiết bị di động kết nối mạng viễn thông/Internet (GPRS/Wifi/3G/4G), tương thích với hệ điều hành Android và iOS, cho phép thực hiện các giao dịch trực tuyến 24/7 như vấn tin tài khoản, chuyển tiền liên ngân hàng 24/7, thanh toán hóa đơn, gửi tiết kiệm trực tuyến và vay trực tuyến.
  • Lý thuyết sự hài lòng khách hàng: Tổng hợp các quan điểm của Fornell (1995), Kotler (2000), Zeithaml & Bitner (2000), Hoyer & MacInnis (2001), Hansemark & Albinsson (2004). Mức độ hài lòng được phân chia theo 3 cấp độ (thang điểm 5): Không hài lòng (1 – 2 điểm), Hài lòng (3 – 4 điểm), và Cực kỳ hài lòng (5 điểm). Các chỉ số đo lường chuẩn hóa gồm: Chỉ số đo lường mức độ hài lòng (CSAT), Chỉ số nỗ lực của khách hàng (CES) và Chỉ số đo lường mức độ hài lòng khách hàng quảng bá (NPS = P – D, với P là tỷ lệ hài lòng, D là tỷ lệ không hài lòng).
  • Mô hình nghiên cứu kế thừa: Tác giả vận dụng mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman et al. (1988) gồm 5 thành phần: Phương tiện hữu hình (Tangibles), Mức độ tin cậy (Reliability), Mức độ đáp ứng (Responsiveness), Mức độ đảm bảo (Assurance), và Mức độ đồng cảm (Empathy).
  • Khoảng trống nghiên cứu và điều chỉnh mô hình: Các nghiên cứu tiền nhiệm (Amiri Aghdaie et al., 2012; Kumari Kahandawa & Janaka Wijayanayake, 2014; Sigma Islam & Hassan Himel, 2015; Muhammad Yar Khan et al., 2019; Đỗ Thanh Tùng, 2015; Nguyễn Hồng Phúc, 2019; Vũ Tuấn Dương et al., 2021) hầu như chưa xem xét nhân tố giá cả đối với một ứng dụng ngân hàng số cụ thể. Do đó, tác giả đưa nhân tố "Giá cả dịch vụ" (tham chiếu từ nghiên cứu của Nguyễn Hồng Quân, 2020) vào mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập: (1) Mức độ đáp ứng, (2) Mức độ tin cậy, (3) Giá cả dịch vụ, (4) Phương tiện hữu hình, (5) Mức độ đồng cảm, tác động đến biến phụ thuộc là Sự hài lòng.

Phương pháp nghiên cứu thực hiện:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính (BCTC) và Báo cáo thường niên (BCTN) của Ngân hàng TMCP Quân đội các năm 2019, 2020, 2021; các tài liệu chuyên ngành, báo chí kinh tế và kết quả nghiên cứu liên quan.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng hỏi khảo sát trực tuyến sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) gồm 23 biến quan sát cho các biến độc lập và 3 biến quan sát cho biến phụ thuộc.
  • Quy mô mẫu: Dựa trên nguyên tắc chọn mẫu tối thiểu của Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) ($N_{min} = 23 \times 5 = 115$) và Nguyễn Đình Thọ (2014) ($N_{min} = 8 \times 5 + 50 = 90$), tác giả phát ra 300 phiếu, thu về 200 phản hồi, loại bỏ 15 phiếu không hợp lệ, đạt 185 mẫu hợp lệ đưa vào phân tích.
  • Phương pháp phân tích: Dữ liệu được làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 thông qua thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về dịch vụ Mobile banking và mức độ hài lòng của khách hàng tại NHTM

Chương này khái quát bản chất của Mobile Banking với tư cách là kênh phân phối hiện đại; làm rõ các tính năng cơ bản và nâng cao, cùng lợi ích song phương: giúp ngân hàng đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ, tiết giảm chi phí mở rộng mạng lưới vật lý; đồng thời giúp khách hàng tiết kiệm thời gian, chi phí giao dịch. Tác giả tổng hợp các thước đo lý thuyết về sự hài lòng (NPS, CSAT, CES) và khung phân tích SERVQUAL của Parasuraman (1988). Đồng thời, chương 1 tổng quan các công trình thực nghiệm quốc tế và trong nước, xác lập khoảng trống nghiên cứu để đưa nhân tố giá cả dịch vụ và bối cảnh ứng dụng "MB Bank" vào mô hình phân tích định lượng.

Chương 2: Thực trạng hoạt động kinh doanh và mức độ hài lòng của khách hàng khi sử dụng ứng dụng "MB Bank" tại Ngân hàng TMCP Quân đội

Chương 2 trình bày quá trình hình thành và phát triển của MB từ năm 1994, cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý và phân tích kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019 – 2021:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Tổng tài sản (triệu đồng) 411.575 494.162 607.575
Vốn chủ sở hữu (triệu đồng) - 52.348 62.814
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) - 8.039 13.604
ROA (%) 21,13% 18,36% 22,56%
ROE (%) 2,02% 1,82% 2,30%

Về mảng ngân hàng số, MB đẩy mạnh các sản phẩm trọng tâm: ứng dụng "MB Bank", "Biz MB Bank", mô hình SmartBank, phần mềm Smart RM và cơ chế Digital OTP với hạn mức giao dịch 15 tỷ đồng. Đến tháng 09/2021, MB Bank đạt khoảng 8 triệu người dùng, tỷ lệ giao dịch trên kênh số chiếm 94% tổng lượng giao dịch toàn hệ thống.

Kết quả phân tích 185 mẫu khảo sát thực tế về đặc điểm nhân khẩu học và hành vi sử dụng:

  • Giới tính: Nữ chiếm 62,2% (115 người), Nam chiếm 37,8% (70 người).
  • Độ tuổi: 18 – dưới 35 tuổi chiếm 83,8% (155 người); 35 – 50 tuổi chiếm 10,8% (20 người); dưới 18 tuổi chiếm 3,2% (6 người); trên 50 tuổi chiếm 2,2% (4 người).
  • Nghề nghiệp: Học sinh, sinh viên chiếm 67,0% (124 người); nhân viên văn phòng chiếm 13,0% (24 người); kinh doanh chiếm 7,0% (13 người); cán bộ công nhân viên chiếm 5,4% (10 người); lao động phổ thông chiếm 5,4% (10 người); hưu trí chiếm 2,2% (4 người).
  • Thu nhập hàng tháng: Dưới 5 triệu đồng chiếm 61,0% (113 người); từ 5 – 10 triệu đồng chiếm 14,1% (26 người); từ 10 – 20 triệu đồng chiếm 13,5% (25 người); từ 20 – 50 triệu đồng chiếm 7,6% (14 người); trên 50 triệu đồng chiếm 3,8% (7 người).
  • Thời gian sử dụng: Dưới 1 năm chiếm 54,1% (100 người); từ 1 – 3 năm chiếm 41,6% (77 người); trên 3 năm chiếm 4,3% (8 người).
Tiện ích khách hàng sử dụng trên ứng dụng MB Bank Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Chuyển tiền 183 98,8%
Nạp tiền điện thoại 123 66,5%
Thanh toán hóa đơn (điện, nước, internet, học phí, vé máy bay...) 99 53,5%
Kiểm tra số dư 93 50,3%
Gửi tiền online và Đầu tư 28 15,1%
Tra cứu thông tin tỷ giá, lãi suất, biểu phí 26 14,1%
Vay Online 17 9,2%

Đánh giá thực trạng theo 5 nhóm yếu tố:

  1. Mức độ đáp ứng: Tỷ lệ đồng ý và hoàn toàn đồng ý đạt trên 80%; hạn chế ghi nhận là một số phản hồi của nhân viên thiếu sâu sát, giải quyết chưa đúng trọng tâm khiếu nại.
  2. Mức độ tin cậy: Đa số đánh giá cao bảo mật Smart OTP; tồn tại hạn chế về việc hệ thống cho phép dùng số điện thoại/email chưa xác thực chính chủ và lỗi phát sinh mã OTP tin nhắn.
  3. Giá cả dịch vụ: Khách hàng hài lòng với chính sách miễn phí chuyển tiền và phí duy trì dịch vụ năm ở mức 66.000 VND; tuy nhiên chương trình khuyến mại "Giới thiệu nhiều, nhận tiền triệu" gặp lỗi cộng thưởng (50.000 VND cho người giới thiệu và 30.000 VND cho người được giới thiệu) và thiếu thông báo khi trừ một số loại phí phát sinh.
  4. Phương tiện hữu hình: Giao diện màu xanh dương đồng bộ nhận diện thương hiệu được đánh giá tích cực (>60%); điểm trừ là ứng dụng thường xuyên bảo trì, hiển thị công khai số dư trên màn hình chính và chỉ lưu 5 – 6 người thụ hưởng gần nhất.
  5. Mức độ đồng cảm: Nhóm tiêu chí có tỷ lệ đánh giá trung lập cao (>17%); khách hàng phản ánh thời gian xử lý khiếu nại kéo dài (hẹn 3 ngày nhưng thực tế 7 ngày chưa xử lý) và các kênh trực tuyến hỗ trợ chậm trễ.

Chương 3: Xây dựng mô hình và kết quả nghiên cứu đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng khi sử dụng ứng dụng "MB Bank" tại Ngân hàng TMCP Quân đội

Chương 3 thiết lập mô hình hồi quy với 5 biến độc lập (Mức độ đáp ứng, Mức độ tin cậy, Giá cả dịch vụ, Phương tiện hữu hình, Mức độ đồng cảm) và 1 biến phụ thuộc (Sự hài lòng). Tác giả tiến hành quy trình phân tích thống kê trên SPSS 20.0 gồm: kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha thang đo cho biến độc lập và biến phụ thuộc, phân tích nhân tố khám phá EFA (ma trận xoay nhân tố), phân tích tương quan Pearson giữa các biến và phân tích hồi quy đa biến nhằm kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và thảo luận mức độ tác động của từng nhân tố.

Chương 4: Giải pháp nhằm tăng mức độ hài lòng của khách hàng khi sử dụng ứng dụng "MB Bank" tại Ngân hàng TMCP Quân đội

Chương 4 bám sát phương hướng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử giai đoạn 2022 – 2025 của MB để đề xuất các nhóm giải pháp theo từng nhân tố:

  • Phương tiện hữu hình: Cải thiện tính năng giao diện, bổ sung tùy chọn ẩn số dư, mở rộng bộ nhớ lưu trữ danh bạ người thụ hưởng, giảm thiểu thời gian bảo trì hệ thống.
  • Mức độ đáp ứng: Nâng cấp hạ tầng đường truyền, đảm bảo hệ thống vận hành liên tục, đồng bộ dữ liệu giao dịch giữa ứng dụng và mạng lưới quầy/ATM.
  • Mức độ đồng cảm: Chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng 24/7, rút ngắn thời gian giải quyết sự cố, đào tạo thái độ và kỹ năng tư vấn chuyên sâu cho nhân sự hỗ trợ.
  • Giá cả dịch vụ: Duy trì chính sách phí cạnh tranh, công khai minh bạch mọi khoản phí phát sinh, hoàn thiện hệ thống kiểm soát và chi trả thưởng tự động cho các chương trình khuyến mại.
  • Mức độ tin cậy: Tăng cường xác thực chính chủ thông tin số điện thoại/email khi mở tài khoản, tối ưu hóa tốc độ gửi mã OTP.
  • Kiến nghị vĩ mô: Đề xuất các giải pháp đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý cho ngân hàng số và hạ tầng thanh toán điện tử.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Kết quả thực trạng tài chính và dịch vụ số của MB: Làm rõ tốc độ tăng trưởng tổng tài sản của MB từ 411.575 triệu đồng (2019) lên 607.575 triệu đồng (2021), ROA đạt 22,56% và ROE đạt 2,30% năm 2021. Quy mô người dùng MB Bank đạt 8 triệu khách hàng với tỷ trọng giao dịch kênh số đạt 94% vào cuối quý 3/2021.
  • Đặc điểm tệp khách hàng sử dụng ứng dụng: Xác định nhóm người dùng chủ lực là giới trẻ trong độ tuổi 18 – dưới 35 (chiếm 83,8%), đối tượng học sinh - sinh viên (chiếm 67,0%) và nhóm có thu nhập dưới 5 triệu đồng/tháng (chiếm 61,0%). Tiện ích có tần suất sử dụng cao nhất là Chuyển tiền (98,8%) và Nạp tiền điện thoại (66,5%), trong khi Vay online có tỷ lệ sử dụng thấp nhất (9,2%).
  • Hệ thống giải pháp đề xuất: Đưa ra 5 nhóm giải pháp tương ứng với 5 nhân tố trong mô hình nghiên cứu cùng các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước (Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước).
  • Đóng góp của đề tài: Bổ sung nhân tố "Giá cả dịch vụ" vào khung đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng số tại Việt Nam; cung cấp bức tranh dữ liệu thực chứng về trải nghiệm thực tế của người dùng đối với một ứng dụng ngân hàng cụ thể là MB Bank.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:

  • Đặc điểm mẫu khảo sát: Quy mô mẫu 185 quan sát có tỷ trọng đối tượng học sinh, sinh viên chiếm đa số (67,0%) và mức thu nhập dưới 5 triệu đồng chiếm 61,0%, dẫn đến tính đại diện cho toàn bộ các phân khúc khách hàng (như khách hàng doanh nghiệp, nhóm khách hàng có thu nhập cao) còn chưa đồng đều.
  • Thời gian và không gian thu thập: Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập trong khung thời gian từ cuối tháng 02/2022 đến đầu tháng 04/2022 qua hình thức trực tuyến.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng cỡ mẫu khảo sát trên nhiều nhóm đối tượng khách hàng có thu nhập và độ tuổi đa dạng hơn; đồng thời tích hợp thêm các nhân tố mới như nhận thức rủi ro an ninh mạng hoặc chi phí chuyển đổi công nghệ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo phương pháp xây dựng bảng hỏi khảo sát định lượng dựa trên mô hình SERVQUAL và quy trình xử lý dữ liệu khảo sát bằng phần mềm SPSS.
  • Bộ phận phát triển sản phẩm và ngân hàng số tại các ngân hàng thương mại: Cung cấp dữ liệu thực tế về phản hồi của người dùng đối với các tính năng giao diện, hạn mức OTP, chính sách phí và dịch vụ chăm sóc khách hàng để tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng trên ứng dụng di động.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu khảo sát là bao nhiêu và được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Tác giả đã phát ra 300 phiếu khảo sát trực tuyến từ cuối tháng 02/2022 đến đầu tháng 04/2022, thu về 200 phản hồi và chọn lọc được 185 phiếu hợp lệ đáp ứng tiêu chuẩn phân tích thống kê.

2. Mô hình nghiên cứu của đề tài gồm những biến độc lập nào?
Mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập: (1) Mức độ đáp ứng, (2) Mức độ tin cậy, (3) Giá cả dịch vụ, (4) Phương tiện hữu hình, (5) Mức độ đồng cảm, cùng tác động đến 1 biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng.

3. Tiện ích nào trên ứng dụng "MB Bank" được khách hàng khảo sát sử dụng nhiều nhất và ít nhất?
Tiện ích được sử dụng nhiều nhất là "Chuyển tiền" với 183 lượt chọn (chiếm 98,8%); tiện ích được sử dụng ít nhất là "Vay Online" với 17 lượt chọn (chiếm 9,2%).

4. Khách hàng khảo sát phản ánh những tồn tại cụ thể nào về phương tiện hữu hình và giá cả của ứng dụng?
Về phương tiện hữu hình, ứng dụng bị phản ánh việc bảo trì gián đoạn giao dịch, hiển thị công khai số dư trên màn hình và chỉ lưu danh bạ 5 – 6 người thụ hưởng gần nhất. Về giá cả, chương trình "Giới thiệu nhiều, nhận tiền triệu" gặp tình trạng không nhận được thưởng sau khi nhập mã và hệ thống trừ một số khoản phí phát sinh mà không gửi thông báo trước.

5. Kết quả tài chính và số lượng người dùng MB Bank giai đoạn nghiên cứu đạt những con số nào?
Năm 2021, MB đạt tổng tài sản 607.575 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế 13.604 triệu đồng, ROA đạt 22,56% và ROE đạt 2,30%. Đến hết tháng 09/2021, ứng dụng MB Bank ghi nhận khoảng 8 triệu người dùng, chiếm 94% tổng lượng giao dịch toàn ngân hàng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Phương Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về Mobile Banking và đo lường sự hài lòng của khách hàng thông qua mô hình SERVQUAL cải biên kết hợp nhân tố giá cả dịch vụ. Dựa trên phân tích số liệu tài chính giai đoạn 2019 – 2021 và khảo sát thực chứng 185 khách hàng, đề tài đã phản ánh bức tranh thực tế về ưu điểm và hạn chế trong trải nghiệm sử dụng ứng dụng "MB Bank". Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính ứng dụng thực tiễn, đóng góp cơ sở dữ liệu hữu ích cho việc hoàn thiện chất lượng dịch vụ ngân hàng số tại Ngân hàng TMCP Quân đội.