Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Xuân Hồng (Chuyên ngành Ngân hàng, Khoa Ngân hàng – Học viện Ngân hàng, 2018) đặt trong bối cảnh ngành Ngân hàng Việt Nam chịu áp lực cạnh tranh gia tăng sau khi hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế quốc tế (từ thời điểm gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới - WTO). Trước sự tham gia mạnh mẽ của các định chế tài chính nước ngoài có tiềm lực tài chính và công nghệ vượt trội, cùng sự cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại trong nước, việc nâng cao chất lượng dịch vụ và phát triển ngân hàng điện tử (E-banking) đã trở thành định hướng chiến lược trọng tâm của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank).

Đề tài xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Khái quát hệ thống cơ sở lý thuyết cơ bản về dịch vụ ngân hàng điện tử và việc đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm, dịch vụ ngân hàng.
  2. Đưa ra cái nhìn tổng quan về thực trạng cung ứng dịch vụ ngân hàng điện tử tại VPBank trong giai đoạn 2015 – 2017; xây dựng mô hình nghiên cứu định lượng nhằm đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng.
  3. Dựa trên kết quả phân tích thực nghiệm, đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử tại VPBank trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng.
  • Phạm vi không gian: Thu thập dữ liệu thứ cấp tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng và khảo sát trực tiếp các khách hàng đang sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của VPBank.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về hoạt động kinh doanh và phát triển dịch vụ của ngân hàng được thu thập trong giai đoạn 2015 – 2017. Cuộc điều tra khảo sát khách hàng phục vụ nghiên cứu định lượng được thực hiện từ ngày 01/04/2018 đến ngày 20/04/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và khung lý thuyết chuẩn tắc về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng khách hàng:

  • Cơ sở pháp lý và khái niệm: Quyết định số 35/2006/QĐ-NHNN ngày 31/07/2006 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về hoạt động ngân hàng điện tử; các khái niệm về sự hài lòng theo Levesque & McDougall, Oliver (1999), Zineldin (2000), Kotler (2003) và Hurbert (1995); phân loại 3 mức độ hài lòng theo Bernd Stauss và Patricia Neuhaus (1997) gồm hài lòng tích cực, hài lòng ổn định và hài lòng thụ động.
  • Mô hình chất lượng dịch vụ và sự hài lòng: Thang đo SERVQUAL của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985, 1988) với 5 thành phần (Tin cậy, Đáp ứng, Đảm bảo, Thấu cảm, Phương tiện hữu hình) theo công thức: Chất lượng dịch vụ = Mức độ cảm nhận – Giá trị kỳ vọng; thang đo SERVPERF của Cronin & Taylor (1992) với nguyên lý: Chất lượng dịch vụ = Mức độ cảm nhận; Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng Mỹ (ACSI) và Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng châu Âu (ECSI); cùng mô hình quan hệ giữa chất lượng dịch vụ, giá cả và sự hài lòng theo Zeithaml và Bitner (2000), Varki và Colgate (2001).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả phối hợp cả phương pháp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện trong giai đoạn sơ bộ thông qua kỹ thuật thảo luận nhóm với các cán bộ quản lý và nhân viên VPBank tại khu vực Hà Nội nhằm khám phá, hiệu chỉnh và bổ sung các biến quan sát cho thang đo phù hợp với đặc thù dịch vụ ngân hàng điện tử.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc thu thập ý kiến khách hàng. Dữ liệu được xử lý trên phần mềm SPSS thông qua quy trình: thống kê mô tả mẫu; kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO, kiểm định Bartlett và phép xoay Varimax; phân tích tương quan Pearson; và phân tích hồi quy tuyến tính bội bằng phương pháp Enter kết hợp phân tích phương sai ANOVA.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ Báo cáo thường niên các năm 2015, 2016, 2017 của VPBank; dữ liệu sơ cấp thu thập từ cuộc khảo sát khách hàng sử dụng dịch vụ E-banking VPBank trong tháng 4/2018.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về dịch vụ ngân hàng điện tử và đánh giá sự hài lòng của khách hàng về sản phẩm, dịch vụ

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về dịch vụ ngân hàng điện tử trong hệ thống ngân hàng thương mại, phân loại cụ thể 6 hình thức dịch vụ chính:

  1. Phone banking: Dịch vụ ngân hàng qua điện thoại phục vụ tự động hoặc qua nhân viên 24/7.
  2. Mobile banking: Dịch vụ qua mạng viễn thông di động kết nối ứng dụng hoặc cú pháp tin nhắn.
  3. Internet banking: Dịch vụ giao dịch trực tuyến qua trình duyệt web/ứng dụng với hệ thống bảo mật cao.
  4. Home banking: Dịch vụ giao dịch qua mạng nội bộ Intranet do ngân hàng thiết lập riêng.
  5. Kiosk banking: Trạm giao dịch tự động đặt tại các địa điểm công cộng có kết nối mạng chuyên dụng.
  6. Call Center: Trung tâm chăm sóc khách hàng tiếp nhận thắc mắc và tư vấn sản phẩm 24/24.

Chương này phân tích sâu các mô hình đo lường sự hài lòng (SERVQUAL, SERVPERF, ACSI, ECSI) và tổng hợp bài học thực tiễn từ các ngân hàng quốc tế (ANZ với hệ thống tư vấn chuyên gia 24/7, HSBC với chuẩn giao diện số toàn cầu) và ngân hàng trong nước (Techcombank với chính sách miễn phí giao dịch điện tử F@st banking, TPBank với mạng lưới LiveBank tự động 24/7 phục vụ hơn 400.000 lượt giao dịch). Đồng thời, tác giả tổng quan 7 nghiên cứu quốc tế (Naeem, 2009; MS Shanka, 2012; Chavan & Ahmad, 2013; Hallouz & Benhanin, 2014; Munir, 2015; Nochai & Nochai, 2013; Nasrin và cộng sự, 2014) và 10 nghiên cứu trong nước về chất lượng dịch vụ ngân hàng truyền thống cũng như ngân hàng điện tử.

Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng

Chương 2 trình bày chi tiết bức tranh hoạt động kinh doanh tổng thể và thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại VPBank (thành lập ngày 12/08/1993, trụ sở chính tại 89 Láng Hạ, Đống Đa, Hà Nội, vốn điều lệ 15.706 tỷ đồng, mạng lưới 219 điểm giao dịch, gần 24.000 nhân viên, niêm yết gần 1,5 tỷ cổ phiếu trên sàn HOSE năm 2017).

Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015 – 2017:

  • Huy động vốn: Tăng trưởng bình quân 16%/năm. Tổng vốn huy động đạt 243.997 tỷ đồng vào năm 2017. Đáng chú ý, phát hành giấy tờ có giá tăng mạnh từ 21.860 tỷ đồng (2015) lên 48.651 tỷ đồng (2016) và đạt 66.105 tỷ đồng (2017), trong khi các khoản nợ Ngân hàng Nhà nước giảm mạnh từ 4.821 tỷ đồng xuống còn 26 tỷ đồng.
Chỉ tiêu huy động vốn (Tỷ đồng) Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017
Các khoản nợ NHNN Việt Nam 4.821 1.104 26
Tiền gửi và vay các TCTD khác 17.764 28.836 33.200
Tiền gửi của khách hàng 130.271 123.788 133.551
Phát hành giấy tờ có giá (GTCG) 21.860 48.651 66.105
Các khoản nợ khác 5.256 7.635 11.115
Tổng huy động vốn 179.972 210.014 243.997
  • Sử dụng vốn và kết quả tài chính: Dư nợ cho vay khách hàng năm 2017 đạt 182.667 tỷ đồng (tăng 26,26% so với 2016), trong đó dư nợ trung hạn chiếm 44% (80.232 tỷ đồng). Dư nợ khách hàng cá nhân tăng tỷ trọng từ 53% (2015) lên 64% (2017). Lợi nhuận trước thuế năm 2017 đạt 8.130 tỷ đồng (tăng 65% so với năm 2016). Tỷ suất sinh lời ROA đạt 2,54%, ROE đạt 27,50%, và hệ số an toàn vốn CAR đảm bảo tuân thủ quy định tối thiểu 8% theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN.
Chỉ tiêu hoạt động kinh doanh (Tỷ đồng) Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017
Tổng tài sản 193.876 228.771 277.752
Vốn chủ sở hữu 13.389 17.178 29.696
Lợi nhuận trước thuế 3.096 4.929 8.130
Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) - 1,70% 2,54%
Tỷ suất sinh lời trên vốn CSH (ROE) 21,00% 26,00% 27,50%

Thực trạng dịch vụ ngân hàng điện tử tại VPBank:

  • Ngân hàng cung ứng 5 nhóm sản phẩm chính: VPBank Online (tích hợp bảo mật 3DES, OTP và chữ ký số CA qua gói VPBank I2B Wholesale), VPBank Mobile (hỗ trợ Android, iOS và Windows Phone), VPBank SMS (qua 2 đầu số 8149 tra cứu và 8049 thanh toán), VPBank ePay (kết nối hơn 500 đối tác trực tuyến) và VPBank Bankplus (hợp tác mạng Viettel).
  • Tính đến cuối năm 2016, số lượng khách hàng sử dụng E-banking đạt hơn 1,289 triệu người (gấp 1,44 lần năm 2015) và tiếp tục tăng gấp đôi trong năm 2017. Năm 2017, số lượng giao dịch tài chính qua E-banking đạt 19,2 triệu giao dịch với tổng giá trị 450 nghìn tỷ đồng (chiếm hơn 40% tổng giao dịch toàn ngân hàng). Hạ tầng vật lý hỗ trợ đạt 492 máy ATM và 105 máy CDM.
  • Cơ cấu tổ chức được chuyên môn hóa với việc thành lập Khối dịch vụ ngân hàng công nghệ số (BDS) và Khối ngân hàng số VPDirect (thành lập tháng 01/2017).

Kết quả đánh giá mô hình thực nghiệm: Mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu gồm 5 nhóm yếu tố tác động đến sự hài lòng: Công nghệ, Khả năng đáp ứng, Sự tin cậy, Sự bảo đảm, Sự đồng cảm. Qua phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA, tác giả đã tiến hành sàng lọc các biến quan sát không đạt yêu cầu, hiệu chỉnh và gộp thang đo (hình thành biến "Khả năng đáp ứng hiệu chỉnh", biến tích hợp "Bảo đảm, đồng cảm", và biến "Công nghệ"). Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội theo phương pháp Enter và phân tích ANOVA khẳng định sự phù hợp của mô hình nghiên cứu trong việc giải thích mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ NHĐT tại VPBank.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng

Dựa trên kết quả hồi quy và định hướng chiến lược 5 năm (2018 – 2022) của ngân hàng, Chương 3 đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Giải pháp theo các nhân tố từ mô hình nghiên cứu:
    • Yếu tố Công nghệ: Nâng cấp đường truyền, hoàn thiện hạ tầng bảo mật dữ liệu, tối ưu hóa giao diện đa nền tảng và mở rộng kết nối thanh toán tự động.
    • Yếu tố Khả năng đáp ứng: Rút ngắn thời gian xử lý yêu cầu trực tuyến, nâng cao chất lượng phản hồi từ hệ thống Call Center 24/7 và giải quyết khiếu nại phát sinh trong giao dịch thẻ/E-banking.
    • Yếu tố Sự bảo đảm và đồng cảm: Tăng cường tính bảo mật giao dịch, củng cố cam kết an toàn thông tin cá nhân và cá nhân hóa trải nghiệm theo từng phân khúc khách hàng.
  2. Giải pháp quản trị và hỗ trợ phát triển:
    • Đẩy mạnh công tác marketing, truyền thông và quảng bá các tiện ích của ngân hàng điện tử đến khách hàng đại chúng.
    • Tập trung đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao về công nghệ thông tin và nghiệp vụ ngân hàng số hiện đại.
  3. Kiến nghị vĩ mô:
    • Kiến nghị với Chính phủ: Hoàn thiện hành lang pháp lý về thương mại điện tử, chữ ký số và bảo vệ người tiêu dùng trong các giao dịch số hóa.
    • Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước: Nâng cấp mạng lưới thanh toán bù trừ liên ngân hàng, ban hành chuẩn an toàn kỹ thuật đồng bộ và thúc đẩy đề án thanh toán không dùng tiền mặt.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận mang lại các kết quả thực nghiệm và đóng góp cụ thể:

  • Dữ liệu thực trạng chi tiết: Cung cấp số liệu thống kê đầy đủ về tình hình tài chính và vận hành dịch vụ ngân hàng điện tử tại VPBank giai đoạn 2015 – 2017 (tổng tài sản đạt 277.752 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế 8.130 tỷ đồng, số lượng giao dịch E-banking đạt 19,2 triệu lượt trị giá 450 nghìn tỷ đồng, hệ thống gồm 492 máy ATM và 105 máy CDM).
  • Kiểm định mô hình đo lường: Xác định và lượng hóa các nhóm nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử tại VPBank thông qua quy trình phân tích định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy tuyến tính bội).
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Đề xuất các nhóm giải pháp xuất phát trực tiếp từ các nhân tố có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy (Công nghệ, Khả năng đáp ứng, Bảo đảm - Đồng cảm) gắn liền với bối cảnh thực tế tại VPBank.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thể hiện một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu được công bố:

  • Mẫu khảo sát sơ bộ định tính chỉ tập trung tại khu vực địa bàn thành phố Hà Nội trong một khoảng thời gian giới hạn (từ 01/04/2018 đến 20/04/2018), do đó tính đại diện cho toàn bộ khách hàng trên toàn quốc có thể bị ảnh hưởng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô điều tra chọn mẫu tại nhiều vùng miền khác nhau và nghiên cứu bổ sung tác động của các mô hình ngân hàng số chuyên biệt mới ra đời (như VPDirect hay Timo) đến hành vi người dùng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh và Hệ thống thông tin quản lý trong việc thiết kế đề cương nghiên cứu định lượng về chất lượng dịch vụ ngân hàng.
  • Cán bộ phân tích và quản lý sản phẩm số tại các ngân hàng thương mại cần tài liệu tham khảo về quy trình phát triển sản phẩm E-banking và đo lường sự hài lòng của khách hàng.
  • Phần đáng tham khảo nhất là Chương 1 (hệ thống hóa toàn diện các mô hình lý thuyết SERVQUAL, SERVPERF, ACSI, ECSI và lược khảo nghiên cứu) và Chương 2 (bảng tổng hợp số liệu tài chính giai đoạn 2015–2017 cùng quy trình xử lý dữ liệu SPSS).

Câu hỏi thường gặp

1. Dịch vụ ngân hàng điện tử của VPBank trong giai đoạn nghiên cứu gồm những nhóm sản phẩm nào?
Dịch vụ ngân hàng điện tử của VPBank gồm 5 nhóm sản phẩm chính: VPBank Online (Internet banking), VPBank Mobile (ứng dụng di động trên Android, iOS, Windows Phone), VPBank SMS (qua tổng đài 8149 và 8049), VPBank ePay (thanh toán trực tuyến liên kết hơn 500 website), và VPBank Bankplus (kết hợp với nhà mạng Viettel).

2. Quy mô giao dịch qua kênh ngân hàng điện tử của VPBank trong năm 2017 đạt mức nào?
Năm 2017, số lượng giao dịch tài chính qua E-banking của VPBank đạt 19,2 triệu giao dịch với tổng giá trị 450 nghìn tỷ đồng, chiếm hơn 40% tổng số giao dịch toàn ngân hàng và đạt mức trung bình 1 triệu giao dịch mỗi tháng.

3. Khóa luận sử dụng các công cụ phân tích định lượng nào trên SPSS?
Tác giả đã áp dụng phương pháp thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (cho từng thang đo thành phần và thang đo hiệu chỉnh), phân tích nhân tố khám phá EFA (với kiểm định KMO, Bartlett và ma trận xoay), phân tích tương quan Pearson, cùng phân tích hồi quy tuyến tính bội theo phương pháp Enter và phân tích ANOVA.

4. Khung thời gian và đối tượng khảo sát thực nghiệm của đề tài được thực hiện ra sao?
Khảo sát định lượng được thực hiện từ ngày 01/04/2018 đến ngày 20/04/2018 đối với các khách hàng đang sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của VPBank, sau khi hoàn thành giai đoạn nghiên cứu định tính sơ bộ với các cán bộ quản lý và nhân viên VPBank tại khu vực Hà Nội.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Xuân Hồng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử và các mô hình đo lường sự hài lòng khách hàng. Thông qua việc kết hợp dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2015 – 2017 và dữ liệu khảo sát thực nghiệm năm 2018 tại VPBank, công trình đã làm rõ thực trạng hoạt động cũng như các nhân tố cốt lõi chi phối sự hài lòng của người dùng dịch vụ số. Các nhóm giải pháp và kiến nghị được xây dựng trực tiếp từ kết quả phân tích định lượng, cung cấp tài liệu tham khảo học thuật có cấu trúc chặt chẽ cho lĩnh vực ngân hàng điện tử.