Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, sự phát triển của công nghệ thông tin và Internet đã tác động sâu sắc đến phương thức vận hành của hệ thống kinh tế toàn cầu, thúc đẩy quá trình chuyển dịch từ các phương thức kinh doanh truyền thống sang thương mại điện tử. Đối với ngành ngân hàng – một mắt xích trọng yếu của nền kinh tế, hiện đại hóa hoạt động cung ứng dịch vụ tài chính trở thành một nhiệm vụ cấp thiết. Dịch vụ ngân hàng điện tử (E-banking) ra đời cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch trực tuyến như tra cứu số dư, chuyển tiền, thanh toán hóa đơn và quản lý tài khoản mà không bị giới hạn bởi không gian hay thời gian, giảm thiểu nhu cầu tiếp xúc trực tiếp tại quầy giao dịch và hệ thống máy rút tiền tự động (ATM).

Ngân hàng Thương mại Cổ phần (TMCP) Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) định vị chiến lược lấy khách hàng làm trọng tâm nhằm gia tăng trải nghiệm người dùng. Năm 2019, ngân hàng được tổ chức The Asian Banker vinh danh là "Ngân hàng cung cấp dịch vụ thanh toán tốt nhất Việt Nam" nhờ các giải pháp công nghệ và chính sách chuyển khoản liên ngân hàng miễn phí không kèm điều kiện, cho phép hạn mức giao dịch lên tới 5 tỷ đồng/ngày. Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam – Chi nhánh Huế (thành lập ngày 24/04/2007) đã chủ động mở rộng mạng lưới hoạt động với các điểm giao dịch bổ sung tại Đông Ba và Lý Thường Kiệt. Tuy nhiên, trước sức ép cạnh tranh ngày càng gia tăng giữa các ngân hàng thương mại trên địa bàn, việc đánh giá khoa học về chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử dành cho phân khúc khách hàng cá nhân là yêu cầu thực tiễn bức thiết nhằm xác định các điểm nghẽn và đưa ra giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử dành cho khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam – Chi nhánh Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tại đơn vị.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử của ngân hàng thương mại.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử dành cho khách hàng cá nhân tại Techcombank – Chi nhánh Thừa Thiên Huế thông qua điều tra thực nghiệm.
    • Đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử dành cho khách hàng cá nhân tại Techcombank – Chi nhánh Thừa Thiên Huế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử dành cho khách hàng cá nhân của ngân hàng thương mại.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam – Chi nhánh Thừa Thiên Huế và mạng lưới khách hàng cá nhân giao dịch trên địa bàn.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và tình hình triển khai dịch vụ được thu thập trong giai đoạn 2017 – 2019; số liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trực tiếp từ khách hàng cá nhân tại thời điểm nghiên cứu (năm 2020 – 2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm chuyên ngành về dịch vụ ngân hàng điện tử và chất lượng dịch vụ:

  • Dịch vụ ngân hàng điện tử (E-banking): Là loại hình dịch vụ ngân hàng được xây dựng trên nền tảng khoa học kỹ thuật và viễn thông hiện đại, hỗ trợ khách hàng giao dịch trực tuyến không qua tiếp xúc trực tiếp. Các kênh phân phối chính gồm có: Internet Banking (F@st i-Bank), Mobile Banking (F@st Mobile), Home Banking, Phone Banking và SMS Banking (F@st Mobipay).
  • Các nhóm rủi ro trong E-banking: Bao gồm rủi ro an ninh mạng (lừa đảo, đánh cắp dữ liệu cá nhân, virus), rủi ro công nghệ (lỗi kết nối, nghẽn mạng, chia sẻ thuật toán với đối tác Fintech) và rủi ro pháp lý (các quy định liên quan đến Luật Giao dịch điện tử 2005, Luật Công nghệ thông tin 2006, văn bản pháp luật về an toàn thông tin và Luật Doanh nghiệp 2014).
  • Khung lý thuyết chất lượng dịch vụ: Tiếp cận theo các quan điểm học thuật của Parasuraman & ctg (1988, 1991), TS. Nguyễn Thượng Thái (2007), Lưu Văn Nghiêm (2001), Kotler và Keller (2006) cùng Viện Khoa học Ngân hàng (2010).
  • Mô hình nghiên cứu: Tác giả so sánh mô hình SERVQUAL (10 thành phần gốc thu gọn về 5 khoảng cách kỳ vọng - cảm nhận) và mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992). Nghiên cứu lựa chọn mô hình SERVPERF (Chất lượng dịch vụ = Mức độ cảm nhận) làm khung phân tích chính nhằm tối ưu hóa độ dài bảng hỏi, tránh gây nhầm lẫn tâm lý cho người trả lời về khái niệm kỳ vọng, đồng thời nâng cao độ tin cậy của dữ liệu khảo sát.

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 giả thuyết tương quan dương với chất lượng dịch vụ: H1 (Phương tiện hữu hình), H2 (Khả năng đáp ứng), H3 (Năng lực phục vụ), H4 (Độ tin cậy) và H5 (Sự đồng cảm). Thang đo được cụ thể hóa thành 24 biến quan sát (21 biến độc lập thuộc 5 nhóm nhân tố và 3 biến phụ thuộc đo lường sự hài lòng):

Nhóm nhân tố Mã hóa Nội dung biến quan sát
Phương tiện hữu hình HH1 Nhân viên có trang phục đẹp, gọn gàng, lịch sự
HH2 Cơ sở vật chất, trang trí khang trang, tiện nghi, hiện đại
HH3 Tài liệu và thông tin về dịch vụ NHĐT đầy đủ, hấp dẫn, dễ hiểu
HH4 Website, ứng dụng có giao diện dễ hiểu, dễ cài đặt và dễ truy cập sử dụng
Khả năng đáp ứng DU1 Nhân viên tư vấn phục vụ nhanh chóng, luôn sẵn sàng giúp đỡ, tận tình hướng dẫn
DU2 Thủ tục đăng ký sử dụng dịch vụ NHĐT đơn giản, nhanh chóng
DU3 Các tiện ích của dịch vụ NHĐT đa dạng đáp ứng được nhu cầu khách hàng
DU4 Nhân viên luôn đáp ứng yêu cầu khách hàng vào bất kỳ thời gian nào
DU5 Thông báo chính xác đến khách hàng khi nào dịch vụ NHĐT sẽ được thực hiện
Năng lực phục vụ NL1 Nhân viên ứng xử linh hoạt, chuyên nghiệp
NL2 Nhân viên tư vấn luôn lịch sự, niềm nở, tận tình và chu đáo
NL3 Nhân viên có kiến thức chuyên môn nghiệp vụ để giải đáp kịp thời
NL4 Ngân hàng luôn có đường dây nóng hỗ trợ 24/7
Độ tin cậy TC1 Hệ thống NHĐT, Website hoạt động tốt như cam kết
TC2 Nhân viên quan tâm, giải quyết thỏa đáng những thắc mắc của khách hàng
TC3 Dịch vụ NHĐT có tính bảo mật cao, an toàn cao
TC4 Không để xảy ra sai sót trong quá trình cung cấp dịch vụ
Sự đồng cảm DC1 Dành sự chú ý, quan tâm thăm hỏi đến từng cá nhân khách hàng
DC2 Hiểu rõ nhu cầu đặc biệt của từng khách hàng, tiếp thu ý kiến đóng góp
DC3 Thường có các chương trình ưu đãi cho khách hàng sử dụng dịch vụ NHĐT
DC4 Luôn đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu với mức phí dịch vụ cạnh tranh
Sự hài lòng SHL1 Hài lòng với chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử của Techcombank Huế
SHL2 Tiếp tục sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của Techcombank Huế trong thời gian tới
SHL3 Sẽ giới thiệu dịch vụ ngân hàng điện tử của Techcombank Huế tới người thân, bạn bè

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017 – 2019 của Techcombank Chi nhánh Huế; các tài liệu thống kê, bài báo khoa học và văn bản pháp luật hiện hành liên quan đến hoạt động ngân hàng điện tử.
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bằng bảng câu hỏi cấu trúc theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Cỡ mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc của Hair & ctg (1998) và Hoàng Trọng, Chu Nguyên Mộng (2008), yêu cầu số quan sát tối thiểu gấp 5 lần số biến (24 biến x 5 = 120 mẫu). Tác giả phát ra 150 bảng hỏi theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện và thu về 120 mẫu hợp lệ đưa vào xử lý.
  • Phương pháp phân tích: Dữ liệu được xử lý trên phần mềm SPSS với các công cụ: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm); Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận hệ số từ 0,6 trở lên); Phân tích nhân tố khám phá (EFA) kiểm định KMO và Bartlett; Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính bội và kiểm định ANOVA để xác định mức độ tác động của các nhóm nhân tố.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử của Ngân hàng thương mại

Chương này tập trung hệ thống hóa các vấn đề lý luận cốt lõi liên quan đến hoạt động ngân hàng điện tử và các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ:

  • Phân tích bản chất, đặc điểm và phạm vi ứng dụng của 5 kênh dịch vụ E-banking điển hình: Internet Banking (F@st i-Bank hỗ trợ truy vấn, chuyển khoản liên ngân hàng, gửi tiết kiệm trực tuyến, thanh toán hóa đơn); Mobile Banking (F@st Mobile tích hợp xác thực vân tay, rút tiền ATM không cần thẻ); Home Banking; Phone Banking và SMS Banking (F@st Mobipay thông báo biến động số dư và giao dịch qua viễn thông).
  • Luận giải các lợi ích đa chiều: Đối với ngân hàng (mở rộng mạng lưới, giảm áp lực quầy giao dịch, tối ưu hóa dòng vốn, gia tăng doanh thu ngoài lãi); đối với khách hàng (tiết kiệm thời gian, giao dịch liên tục 24/7); đối với nền kinh tế (thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt và chu chuyển vốn). Đồng thời, tác giả phân tích các mặt trái và 3 nhóm rủi ro điển hình: an ninh mạng, công nghệ thông tin và rủi ro pháp lý.
  • Trình bày hệ thống các định nghĩa về chất lượng dịch vụ và mối liên hệ nhân quả giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng theo lý thuyết tiếp thị hiện đại.
  • So sánh chi tiết hai mô hình đo lường kinh điển SERVQUAL và SERVPERF; từ đó thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập (Phương tiện hữu hình, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ, Độ tin cậy, Sự đồng cảm) tác động đến 1 biến phụ thuộc (Sự hài lòng/Đánh giá chung về chất lượng dịch vụ NHĐT), đi kèm hệ thống thang đo chi tiết gồm 24 biến quan sát.

Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử dành cho khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương – Chi nhánh Huế

Chương này đánh giá toàn diện môi trường hoạt động kinh doanh, kết quả triển khai dịch vụ E-banking và kiểm định dữ liệu thực nghiệm tại Techcombank Chi nhánh Huế:

  • Khái quát lịch sử hình thành từ năm 2007, trụ sở chính tại 72 – 74 Bến Nghé (Huế), mô hình cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 5 bộ phận trực thuộc: Phòng Dịch vụ khách hàng cá nhân, Phòng Dịch vụ khách hàng ưu tiên, Phòng Hạch toán & Hỗ trợ tín dụng, Phòng Dịch vụ khách hàng sau bán và Phòng Hành chính - Nhân sự.
  • Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017 – 2019:
Chỉ tiêu (Đơn vị: Triệu đồng) Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 So sánh 2018/2017 (%) So sánh 2019/2018 (%)
Thu nhập từ lãi và các khoản tương tự 30.730 33.900 39.838 +10,31% +17,51%
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 3.559 3.727 4.125 +4,72% +10,68%
Kinh doanh ngoại hối 18 -10 -30 -155,56% -200,00%
Thu nhập từ hoạt động khác 341 420 586 +23,17% +39,52%
Chi phí lãi và các chi phí tương tự 18.455 20.512 22.979 +11,15% +12,02%
Chi phí từ hoạt động dịch vụ 928 936 1.435 +0,86% +53,31%
Chi phí hoạt động khác 144 0 190 -100,00% -
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 7 432 60 +6.071,43% -86,11%
Lợi nhuận trước thuế 7.760 9.215 12.230 +18,75% +32,72%
  • Tình hình phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại chi nhánh qua 3 năm:
Năm Số lượng gói sản phẩm Chênh lệch số lượng (+/-) Tỷ lệ tăng gói (%) Doanh thu NHĐT (Triệu đồng) Chênh lệch doanh thu (+/-) Tỷ lệ tăng doanh thu (%)
2017 10.278 - - 740 - -
2018 12.378 +2.100 +20,43% 880 +140 +18,92%
2019 18.250 +5.872 +47,44% 1.278 +398 +45,23%
  • So sánh tiện ích dịch vụ: Techcombank duy trì lợi thế cạnh tranh cục bộ so với các đối thủ trên địa bàn (Vietcombank, BIDV, Sacombank) nhờ chính sách miễn toàn bộ phí chuyển khoản liên ngân hàng 24/7 và nâng hạn mức giao dịch lên 5 tỷ đồng/ngày, đồng thời cung cấp tính năng rút tiền tại ATM bằng mã số không cần dùng thẻ vật lý.
  • Phân tích cơ cấu nhân khẩu học mẫu khảo sát thực nghiệm ($N = 120$):
Tiêu chí Phân loại Số lượng (Người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 47 39,2%
Nữ 73 60,8%
Độ tuổi Từ 18 đến 25 tuổi 38 31,7%
Từ 25 đến 40 tuổi 56 46,7%
Từ 40 đến 55 tuổi 19 15,8%
Trên 55 tuổi 7 5,8%
Nghề nghiệp Buôn bán kinh doanh 46 38,3%
Công nhân 29 24,2%
Sinh viên 20 16,7%
Khác 15 12,5%
Nhân viên văn phòng 7 5,8%
Cán bộ công chức 3 2,5%
Thu nhập Dưới 2 triệu đồng 26 21,7%
Từ 2 đến 5 triệu đồng 43 35,8%
Trên 5 đến 10 triệu đồng 47 39,2%
Trên 10 triệu đồng 4 3,3%
  • Kết quả kiểm định mô hình định lượng:
    • Phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA): Giữ lại 21 biến quan sát độc lập đại diện cho 5 nhóm nhân tố ban đầu và 3 biến quan sát thuộc thang đo biến phụ thuộc.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính: Kết quả xử lý hồi quy cho thấy biến "Sự đồng cảm" không đạt mức ý nghĩa thống kê nên bị loại khỏi mô hình giải thích. Mô hình hồi quy cuối cùng giữ lại 4 nhóm nhân tố tác động có ý nghĩa đến đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử, bao gồm: Phương tiện hữu hình, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ và Độ tin cậy.

Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử dành cho khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam – Chi nhánh Huế

Dựa trên kết quả hồi quy và các điểm nghẽn phát hiện qua thống kê mô tả, chương này xây dựng hệ thống giải pháp gắn với 4 nhân tố có ý nghĩa thống kê:

  • Hoàn thiện nhân tố "Phương tiện hữu hình": Nâng cấp giao diện website và ứng dụng F@st Mobile theo hướng tối giản, tăng tốc độ truy cập; chuẩn hóa các ấn phẩm, tờ rơi, tài liệu hướng dẫn sử dụng dịch vụ với câu từ dễ hiểu; duy trì không gian giao dịch và cơ sở vật chất khang trang tại các quầy giao dịch.
  • Hoàn thiện nhân tố "Năng lực phục vụ": Đẩy mạnh đào tạo chuyên môn và kỹ năng xử lý tình huống cho giao dịch viên; chuẩn hóa thái độ phục vụ chuyên nghiệp, niềm nở; nâng cao năng lực giải đáp vướng mắc kỹ thuật và đảm bảo tính thông suốt của đường dây nóng hỗ trợ 24/7.
  • Hoàn thiện nhân tố "Độ tin cậy": Đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ nhằm hạn chế tối đa các sự cố nghẽn mạng, lỗi gián đoạn giao dịch vào các khung giờ cao điểm; siết chặt cơ chế bảo mật và an toàn dữ liệu khách hàng; cam kết giải quyết khiếu nại minh bạch, đúng hẹn.
  • Hoàn thiện nhân tố "Khả năng đáp ứng": Rút ngắn thời gian xử lý các thủ tục cấp lại mật khẩu, mở khóa tài khoản; tối ưu hóa quy trình tiếp nhận thông tin; thông báo kịp thời, chính xác cho khách hàng về tiến độ và trạng thái xử lý các giao dịch trực tuyến.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các phát hiện định lượng và thực tiễn cụ thể:

  • Dữ liệu kinh doanh dịch vụ ngân hàng điện tử tại Techcombank Chi nhánh Huế ghi nhận mức tăng trưởng rõ rệt: Số lượng gói dịch vụ đăng ký tăng từ 10.278 gói (năm 2017) lên 18.250 gói (năm 2019), tương ứng mức tăng 77,56% sau 3 năm. Doanh thu từ dịch vụ E-banking tăng từ 740 triệu đồng lên 1.278 triệu đồng, đạt mức tăng trưởng 72,70%.
  • Kiểm định mô hình thực nghiệm đã sàng lọc cấu trúc tác động của thang đo SERVPERF: Loại bỏ nhân tố "Sự đồng cảm" do không có ý nghĩa thống kê; khẳng định 4 nhân tố có tác động thực chất đến đánh giá chất lượng dịch vụ của khách hàng gồm Phương tiện hữu hình, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ và Độ tin cậy.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận vận dụng thành công mô hình SERVPERF vào khảo sát dịch vụ ngân hàng số tại một thị trường địa phương cụ thể (tỉnh Thừa Thiên Huế). Kết quả phân tích chỉ ra rằng khách hàng dịch vụ điện tử chú trọng nhiều hơn vào hạ tầng kỹ thuật, tốc độ phản hồi, bảo mật và năng lực chuyên môn của nhân viên hơn là các yếu tố quan tâm mang tính cá nhân hóa (sự đồng cảm).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại các điểm hạn chế được tác giả tự xác định:

  • Quy mô mẫu khảo sát còn khiêm tốn ($N = 120$ mẫu hợp lệ phân tích), chưa bao phủ toàn diện tổng thể khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp dựa trên kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện, làm hạn chế khả năng suy rộng của kết quả nghiên cứu cho toàn bộ khách hàng.
  • Cơ cấu mẫu điều tra chưa đồng đều, tập trung phần lớn vào nhóm khách hàng buôn bán kinh doanh (38,3%) và công nhân (24,2%), trong khi tỷ lệ cán bộ công chức (2,5%) và nhân viên văn phòng (5,8%) còn thấp.
  • Các giải pháp đề xuất chủ yếu dừng lại ở mức định tính, chưa xây dựng dự toán ngân sách chi tiết và chưa phân tích các rủi ro, chi phí phát sinh khi triển khai thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng kích thước mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo các nhóm nghề nghiệp và thu nhập khác nhau, đồng thời tích hợp thêm các mô hình chấp nhận công nghệ chuyên biệt để lượng hóa sâu hơn hành vi của người tiêu dùng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình ứng dụng mô hình SERVPERF, thiết kế thang đo khảo sát 24 biến quan sát, quy trình làm sạch dữ liệu và các bước kiểm định thống kê (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính) trên phần mềm SPSS.
  • Ban lãnh đạo và cán bộ quản lý tại Techcombank Chi nhánh Huế: Cung cấp bảng dữ liệu so sánh tính năng thực tế giữa các ngân hàng đối thủ trên cùng địa bàn, đồng thời nhận diện được 4 nhóm yếu tố then chốt cần ưu tiên đầu tư nguồn lực cải thiện chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử.
  • Các nhà nghiên cứu về dịch vụ ngân hàng số tại khu vực miền Trung: Tài liệu cung cấp dữ liệu thứ cấp và dữ liệu thực nghiệm chân thực về hành vi người tiêu dùng ngân hàng tại Thừa Thiên Huế giai đoạn 2017 – 2019.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình nghiên cứu nào để đo lường chất lượng dịch vụ và gồm những nhân tố nào?
Khóa luận sử dụng mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) gồm 5 nhóm nhân tố độc lập ban đầu: Phương tiện hữu hình (4 biến quan sát), Khả năng đáp ứng (5 biến quan sát), Năng lực phục vụ (4 biến quan sát), Độ tin cậy (4 biến quan sát), Sự đồng cảm (4 biến quan sát) và 1 thang đo phụ thuộc là Sự hài lòng (3 biến quan sát).

2. Tại sao nhân tố "Sự đồng cảm" bị loại khỏi mô hình hồi quy giải thích chất lượng dịch vụ?
Qua các bước kiểm định hồi quy tuyến tính bội trên phần mềm SPSS, nhân tố "Sự đồng cảm" không đạt mức ý nghĩa thống kê kiểm định ($p > 0,05$), cho thấy trong bối cảnh giao dịch ngân hàng trực tuyến tại chi nhánh, sự quan tâm thăm hỏi cá nhân không ảnh hưởng đáng kể đến cảm nhận chất lượng dịch vụ của khách hàng so với 4 nhân tố còn lại.

3. Tốc độ tăng trưởng dịch vụ ngân hàng điện tử tại Techcombank Chi nhánh Huế giai đoạn 2017 – 2019 như thế nào?
Số lượng gói sản phẩm NHĐT đăng ký tăng từ 10.278 gói (năm 2017) lên 12.378 gói (năm 2018, tăng 20,43%) và đạt 18.250 gói (năm 2019, tăng 47,44%). Doanh thu từ dịch vụ NHĐT tăng tương ứng từ 740 triệu đồng (2017) lên 880 triệu đồng (2018, tăng 18,92%) và đạt 1.278 triệu đồng (2019, tăng 45,23%).

4. Mẫu khảo sát của đề tài được phân bổ như thế nào về độ tuổi và nghề nghiệp?
Trong 120 mẫu khảo sát hợp lệ, về độ tuổi: nhóm từ 25 đến 40 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 46,7%, tiếp đến là nhóm 18 đến 25 tuổi chiếm 31,7%, nhóm 40 đến 55 tuổi chiếm 15,8% và trên 55 tuổi chiếm 5,8%. Về nghề nghiệp: đối tượng buôn bán kinh doanh chiếm đa số với 38,3%, công nhân chiếm 24,2%, sinh viên chiếm 16,7%, ngành nghề khác chiếm 12,5%, nhân viên văn phòng chiếm 5,8% và cán bộ công chức chiếm 2,5%.

5. Tiện ích nổi trội nhất của Techcombank so với các ngân hàng thương mại khác trên địa bàn Huế là gì?
Dịch vụ E-banking của Techcombank tạo sự khác biệt thông qua chính sách chuyển khoản liên ngân hàng hoàn toàn miễn phí không kèm điều kiện, hạn mức chuyển tiền trực tuyến lên tới 5 tỷ đồng/ngày và hỗ trợ rút tiền mặt tại máy ATM không cần sử dụng thẻ vật lý.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Giang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngân hàng điện tử và vận dụng mô hình SERVPERF để đo lường chất lượng dịch vụ dành cho khách hàng cá nhân tại Techcombank Chi nhánh Huế. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm trên 120 khách hàng khẳng định chất lượng dịch vụ chịu sự chi phối có ý nghĩa thống kê của 4 nhóm nhân tố: Phương tiện hữu hình, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ và Độ tin cậy, trong khi nhân tố Sự đồng cảm bị loại bỏ. Các giải pháp đề xuất trong khóa luận bám sát vào kết quả định lượng, đóng vai trò căn cứ thực tiễn giúp Techcombank Chi nhánh Huế nâng cao trải nghiệm người dùng và củng cố vị thế cạnh tranh trên địa bàn.