Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và sự bùng nổ của công nghệ thông tin, ngành ngân hàng giữ vai trò tiên phong trong việc số hóa dữ liệu và cung ứng các dịch vụ thanh toán tiện ích. Xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt và thanh toán qua di động đang phát triển trên phạm vi toàn cầu với sự xuất hiện của các nền tảng như Alipay, WeChat Pay (Trung Quốc), PayPal (Hoa Kỳ) và M-Pesa (Kenya). Tại Việt Nam, theo thống kê từ Statista, giá trị giao dịch thanh toán điện tử năm 2017 tăng 22% so với năm 2016, năm 2018 tăng 24% đạt mức 7,61 tỷ USD và tiếp tục duy trì đà tăng trưởng. Báo cáo từ Vụ Thanh toán (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam) cho thấy đã có 41 ngân hàng thương mại cung cấp dịch vụ thanh toán di động. Đồng thời, theo số liệu từ Bộ Thông tin và Truyền thông năm 2019, tỷ lệ dân số sử dụng Internet tại Việt Nam đạt 68,7%, cao hơn mức trung bình thế giới (51,4%) và khu vực Châu Á - Thái Bình Dương (44,5%).

Hệ thống hành lang pháp lý tại Việt Nam cũng từng bước được hoàn thiện nhằm hỗ trợ giao dịch điện tử, tiêu biểu gồm:

  • Luật Giao dịch điện tử số 51/2005/QH11;
  • Nghị định số 35/2007/NĐ-CP về giao dịch điện tử trong hoạt động ngân hàng;
  • Quyết định số 2545/QĐ-TTg phê duyệt Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2016 - 2020;
  • Quyết định số 1726/QĐ-TTg về Đề án nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ ngân hàng cho nền kinh tế.

Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB) đã triển khai các dịch vụ ngân hàng điện tử (e-banking) nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường. Tuy nhiên, tại Chi nhánh Ngô Gia Tự (Hà Nội), hoạt động e-banking còn đối mặt với một số hạn chế như danh mục sản phẩm chưa đa dạng, công tác tiếp thị chưa tiếp cận sâu rộng tới mọi phân khúc và khách hàng vẫn còn e ngại về độ an toàn bảo mật.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể của đề tài:

  1. Đánh giá số lượng giao dịch (transaction volume) của các dịch vụ e-banking tại MB - Chi nhánh Ngô Gia Tự.
  2. Đánh giá doanh số giao dịch (transaction turnover) của các dịch vụ e-banking tại MB - Chi nhánh Ngô Gia Tự.
  3. Giới thiệu các bài học kinh nghiệm về phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Trung Quốc và Hoa Kỳ.
  4. Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ e-banking tại Chi nhánh Ngô Gia Tự thông qua bảng câu hỏi khảo sát.
  5. Đề xuất các giải pháp cho MB - Chi nhánh Ngô Gia Tự nhằm thúc đẩy sự phát triển của dịch vụ e-banking.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cung ứng và chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử, bao gồm: Internet Banking (EMB), Mobile Banking (Bankplus), EMBlink, Thẻ ATM và Dịch vụ chấp nhận thanh toán qua POS.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Quân Đội - Chi nhánh Ngô Gia Tự (Số 32 phố Ngô Gia Tự, phường Đức Giang, quận Long Biên, TP. Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về khối lượng và doanh số giao dịch được thu thập trong giai đoạn 2016 - 2019; dữ liệu sơ cấp từ khảo sát khách hàng được thực hiện từ ngày 25/03/2021 đến ngày 14/04/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu ứng dụng mô hình IPO (Inputs - Process - Outputs) để thiết lập quy trình phân tích:

  • Đầu vào (Inputs): Dữ liệu thứ cấp về khối lượng và doanh số giao dịch e-banking của MB Ngô Gia Tự (2016 - 2019), tài liệu nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế (Hoa Kỳ, Trung Quốc) và dữ liệu sơ cấp từ khảo sát khách hàng.
  • Quy trình xử lý (Process): Áp dụng phương pháp so sánh, thống kê mô tả, tổng hợp và phân tích dữ liệu trên phần mềm bảng tính.
  • Đầu ra (Outputs): Báo cáo đánh giá thực trạng, tổng hợp mức độ hài lòng của khách hàng, các kiến nghị gửi Hội sở chính MB và giải pháp cho Chi nhánh Ngô Gia Tự.

Để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng, tác giả vận dụng mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman (1988) với 19 biến quan sát (statements) đo lường trên thang đo Likert 5 mức độ (từ Rất không đồng ý đến Rất đồng ý), phân bổ theo 5 thành phần:

  1. Độ tin cậy (Reliability): Gồm 4 phát biểu (khả năng thực hiện dịch vụ chính xác, đúng cam kết).
  2. Sự đảm bảo (Assurance): Gồm 1 phát biểu (sự an tâm, an toàn bảo mật khi thực hiện giao dịch).
  3. Tính hữu hình (Tangibles): Gồm 4 phát biểu (cơ sở vật chất, giao diện ứng dụng/website, bãi đỗ xe, trang phục nhân viên).
  4. Sự thấu cảm (Empathy): Gồm 6 phát biểu (sự quan tâm cá nhân, thái độ phục vụ, tính hợp lý của biểu phí).
  5. Độ phản hồi (Responsiveness): Gồm 4 phát biểu (tính kịp thời trong giải quyết yêu cầu, sự thuận tiện về mạng lưới, tính đa dạng của sản phẩm).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp định tính: Phương pháp so sánh (tuyệt đối và tương đối) nhằm chỉ ra quy mô, tốc độ tăng trưởng của các chỉ tiêu kinh tế qua các năm; phương pháp đánh giá chuyên gia dựa trên ý kiến của Ban Giám đốc và cán bộ quản lý Phòng Khách hàng Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) MB Ngô Gia Tự.
  • Phương pháp định lượng: Khảo sát ngẫu nhiên thuận tiện thông qua bảng hỏi trực tiếp tại chi nhánh. Tổng số phiếu phát ra là 390 phiếu, thu về 350 phiếu hợp lệ đáp ứng yêu cầu phân tích thống kê (40 phiếu bị loại do mờ hoặc thiếu thông tin). Dữ liệu được tổng hợp bằng phần mềm Microsoft Excel (sử dụng hàm tính tổng và tỷ lệ phần trăm làm tròn đến chữ số thập phân thứ hai).
  • Nguồn dữ liệu:
    • Dữ liệu nội bộ: Báo cáo tổng kết thường niên giai đoạn 2016 - 2019 của MB Ngô Gia Tự do Phòng SME cung cấp; báo cáo thường niên công khai trên website MB; thông tin từ tổng đài MB.
    • Dữ liệu bên ngoài: Số liệu thống kê của Ngân hàng Nhà nước, Bộ Thông tin và Truyền thông, tổ chức Statista, McKinsey (2017) và các công trình nghiên cứu của Jiaqin Yang & Li Cheng (2009), Phạm Đồng Chí Thịnh (2013), Nguyễn Thị Ngọc Ánh (2015).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan (Introduction)

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh công nghệ thông tin định hình lại lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Tác giả trình bày 5 mục tiêu nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu tại Chi nhánh Ngô Gia Tự đối với 5 kênh dịch vụ điện tử chủ chốt, ý nghĩa thực tiễn đối với hoạt động kinh doanh của chi nhánh và nguồn tài liệu tham khảo cho sinh viên Học viện Ngân hàng. Chương này cũng giải thích các thuật ngữ chuyên ngành: Máy giao dịch tự động (ATM), Ngân hàng điện tử (e-banking), Dịch vụ chuyển tiền lô lớn/chuyên biệt EMBlink, Ngân hàng trực tuyến (Internet Banking/EMB), Ngân hàng di động (Mobile Banking/Bankplus), Điểm chấp nhận thanh toán (POS) và tổng quan về Ngân hàng TMCP Quân Đội (thành lập năm 1994, vốn điều lệ đạt 21.605 tỷ đồng và tổng tài sản đạt 362.325 tỷ đồng tính đến năm 2018).

Chương 2: Tổng quan tài liệu nghiên cứu (Review of Related Literature)

Chương 2 tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan đến dịch vụ ngân hàng điện tử:

  • Nghiên cứu của Jiaqin Yang và Li Cheng (2009) so sánh sự khác biệt trong việc sử dụng e-banking giữa người tiêu dùng Trung Quốc và Hoa Kỳ, chỉ ra các vấn đề về chất lượng dịch vụ, văn hóa tiêu dùng và mức độ sẵn sàng tiếp nhận dịch vụ mới.
  • Nghiên cứu của Phạm Đồng Chí Thịnh (2013) tại BIDV Bình Định phân tích danh mục sản phẩm, chất lượng phục vụ và chỉ ra nguyên nhân hạn chế từ cả môi trường khách quan (thói quen dùng tiền mặt, pháp lý) lẫn chủ quan (nhân lực, công tác quảng bá).
  • Nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Ánh (2015) tại MB Thanh Hóa đánh giá số lượng, doanh số giao dịch e-banking và khảo sát 19 phát biểu theo mô hình SERVQUAL.

Trên cơ sở kế thừa các nghiên cứu trước, tác giả thiết lập khung phân tích IPO và lựa chọn mô hình 19 tiêu chí đánh giá sự hài lòng của khách hàng phù hợp với điều kiện thực tế tại MB Ngô Gia Tự.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Research Methodology)

Chương 3 trình bày địa bàn nghiên cứu tại số 32 Ngô Gia Tự, Long Biên, Hà Nội. Tác giả mô tả chi tiết quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp qua 4 bước: (1) Thiết kế bảng câu hỏi dựa trên mô hình SERVQUAL; (2) Thử nghiệm bảng hỏi (pilot test) lấy ý kiến người hướng dẫn và chỉnh sửa; (3) Tiến hành phát 390 phiếu khảo sát trực tiếp tại quầy giao dịch từ 25/03/2021 đến 14/04/2021; (4) Thu thập, sàng lọc 350 phiếu đạt chuẩn và nhập liệu vào Microsoft Excel.

Cơ cấu mẫu khảo sát (N = 350):

  • Giới tính: Nam chiếm 51,71% (181 người), Nữ chiếm 48,29% (169 người).
  • Độ tuổi: Dưới 25 tuổi chiếm 38,57% (135 người); từ 26 - 35 tuổi chiếm 25,14% (88 người); từ 36 - 50 tuổi chiếm 28,00% (98 người); trên 50 tuổi chiếm 8,08% (29 người).
  • Thu nhập: Dưới 4 triệu đồng/tháng chiếm 8,57% (30 người); từ 4 - 7 triệu đồng/tháng chiếm 15,14% (53 người); từ 7 - 10 triệu đồng/tháng chiếm 34,29% (120 người); trên 10 triệu đồng/tháng chiếm 42,00% (147 người).
  • Nghề nghiệp: Bao gồm sinh viên (79 người), nhân viên doanh nghiệp, hộ kinh doanh, người nghỉ hưu và các nghề nghiệp khác.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Findings and Discussion)

1. Đánh giá số lượng và doanh số giao dịch e-banking giai đoạn 2016 - 2019

Kênh dịch vụ e-banking Chỉ tiêu Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Internet Banking (EMB) Số lượng giao dịch 1.895 5.160 13.030 28.750
Doanh số (tỷ VNĐ) 147 372 1.913 4.275
Mobile Banking (Bankplus) Số lượng giao dịch 72.700 119.450 180.450 191.035
Doanh số (tỷ VNĐ) 5 7 10 12
EMBlink Số lượng giao dịch 2.435 ~2.400+ ~2.400+ ~3.000
Doanh số (tỷ VNĐ) 303 596* 1.125* 2.612*
Giá trị TB/giao dịch 124,4 tr 248,4 tr 469,0 tr 870,9 tr
Thẻ ATM Số lượng giao dịch 345.000 Tăng trưởng 3% - 25%/năm qua các năm
Doanh số (tỷ VNĐ) 685 725 910 1.055
Dịch vụ POS Số lượng giao dịch 3.643 9.311 9.721 10.890
Doanh số (tỷ VNĐ) 28 32 40 42

(Ghi chú: Giá trị doanh số EMBlink được tính theo đơn giá trung bình/giao dịch nêu trong văn bản; doanh số EMB năm 2019 tăng đột biến nhờ các chính sách miễn phí chuyển khoản và mở tài khoản số đẹp).

  • Kênh EMB: Ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ nhất cả về số lượng (tăng gấp 15,17 lần sau 4 năm) và doanh số (đạt 4.275 tỷ đồng năm 2019).
  • Kênh Mobile Banking: Khối lượng giao dịch lớn nhất (đạt 191.035 giao dịch năm 2019) nhưng doanh số chuyển tiền rất thấp (chỉ đạt 12 tỷ đồng năm 2019) do phụ thuộc vào thuê bao Viettel, phí duy trì (11.000 - 55.000 đồng/tháng), phí chuyển khoản (1.100 - 11.000 đồng/giao dịch) và hạn mức giao dịch nhỏ lẻ.
  • Kênh EMBlink: Phục vụ doanh nghiệp lớn và định chế tài chính, khối lượng duy trì ổn định quanh mức 2.400 - 3.000 món/năm nhưng giá trị bình quân một món tăng mạnh từ 124,4 triệu đồng (2016) lên 870,9 triệu đồng (2019), tổng doanh số tăng 855%.
  • Kênh Thẻ ATM & POS: Thẻ ATM đạt doanh số trên 1.000 tỷ đồng vào năm 2019 nhưng tốc độ tăng trưởng số lượng chậm lại (chỉ tăng khoảng 3% trong năm 2019) do hạn chế về rủi ro bảo mật của thẻ từ và sự bất tiện về vị trí cây ATM. Kênh POS tăng chậm (doanh số năm 2019 đạt 42 tỷ đồng) do cạnh tranh khốc liệt từ ví điện tử (tiêu biểu như MoMo với ngân sách quảng cáo lên tới 853,9 tỷ đồng năm 2019 và đạt 20 triệu người dùng) cùng tâm lý né tránh minh bạch doanh thu của các điểm bán hàng.

2. Kết quả khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng (SERVQUAL)

  • Độ tin cậy (Reliability): Tổng tỷ lệ đánh giá "Đồng ý" và "Hoàn toàn đồng ý" đạt 72,86%. Có 86,14% khách hàng xác nhận ngân hàng thực hiện dịch vụ đúng cam kết (13,86% trung lập). Tuy nhiên, có 37,71% ý kiến trung lập về việc thực hiện "đúng dịch vụ ngay từ lần đầu"; 29,86% trung lập về tính đúng giờ/thông suốt trong giờ cao điểm/ngày lễ; và 32,14% khách hàng phản ánh hệ thống e-banking từng gặp sự cố quá tải, bảo trì hoặc bị đẩy ra ngoài trong quá trình giao dịch.
  • Sự đảm bảo (Assurance): Tỷ lệ khách hàng cảm thấy chưa thực sự an tâm chiếm 37,14% (1,14% không đồng ý và 36,00% trung lập). Nguyên nhân xuất phát từ nguy cơ lộ thông tin cá nhân, rủi ro thẻ từ bị đánh cắp dữ liệu (skimming) và các hình thức lừa đảo qua đường link giả mạo website ngân hàng.
  • Tính hữu hình (Tangibles): Tỷ lệ hài lòng chung đạt 89,29%. Trong đó, thiết kế ứng dụng và website e-banking được đánh giá dễ sử dụng đạt 93,57%; sự thuận tiện và an toàn của bãi đỗ xe đạt 96,14% (nhờ bố trí 3 nhân viên bảo vệ/ca trực); không gian giao dịch sạch đẹp đạt 80,29%; trang phục nhân viên đạt 88,29% mức độ hài lòng.
  • Sự thấu cảm (Empathy): Tỷ lệ chưa hài lòng và trung lập chiếm khoảng 30%. Có 34,86% ý kiến trung lập về thái độ lịch sự, 27,14% trung lập về chuyên môn giải quyết nghiệp vụ của nhân viên, 16,29% phân vân về biểu phí dịch vụ. Nguyên nhân do chi nhánh thiếu bộ phận tiếp nhận cuộc gọi riêng, các yêu cầu khiếu nại qua Hotline/Email phải chuyển tiếp lên Hội sở chính xử lý theo quy trình nhiều bước, gây chậm trễ.
  • Độ phản hồi (Responsiveness): 33,14% khách hàng đánh giá trung lập hoặc không hài lòng về việc không nhận được phản hồi chủ động từ ngân hàng khi gặp vướng mắc (khách hàng thường phải chủ động liên hệ lại). Có 25,43% khách hàng chưa hài lòng về vị trí chi nhánh (nằm trên đường một chiều gây khó khăn khi tiếp cận từ hướng ngược lại) và 42,43% khách hàng cho rằng danh mục sản phẩm e-banking chưa thực sự phong phú.

3. Bài học kinh nghiệm từ Trung Quốc và Hoa Kỳ

  • Trung Quốc: Ngân hàng Trung Quốc (Bank of China) triển khai Internet từ năm 1996, Ngân hàng Chiêu Thương (China Merchants Bank) áp dụng thanh toán trực tuyến từ năm 1997. Trung Quốc sở hữu 4 trong số 10 ngân hàng lớn nhất thế giới tính theo vốn cấp 1. Sự bùng nổ của mã QR, Alipay và WeChat Pay tạo nên thói quen không dùng tiền mặt toàn diện, thúc đẩy các ngân hàng quốc doanh phải nâng cao năng lực cạnh tranh.
  • Hoa Kỳ: Phát triển mạnh mẽ hệ thống thanh toán phi tiền mặt qua thẻ và các cổng thanh toán (PayPal), tập trung vào chuẩn hóa giao diện thân thiện, bảo mật đa tầng, đào tạo nâng cao nhận thức an toàn cho người dùng và các chiến dịch truyền thông Mobile Banking.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị (Conclusion and Recommendation)

Tổng kết các kết quả định lượng và định tính, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:

  • Kiến nghị đối với Hội sở chính MB: Hoàn thiện hạ tầng công nghệ thông tin, nâng cấp đường truyền chống nghẽn mạng trong giờ cao điểm; phát triển sản phẩm e-banking chuyên biệt theo từng phân khúc khách hàng; cải tiến quy trình xử lý tra soát/khiếu nại tập trung nhằm rút ngắn thời gian phản hồi cho chi nhánh; đẩy mạnh chuyển đổi công nghệ thẻ chip thay thế thẻ từ để tăng cường bảo mật.
  • Giải pháp đối với MB - Chi nhánh Ngô Gia Tự: Xây dựng cơ chế tiếp nhận và xử lý nhanh các vướng mắc cơ bản của khách hàng tại chỗ; đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng giao tiếp, lắng nghe cho giao dịch viên; đẩy mạnh tiếp thị các gói sản phẩm tích hợp tới các doanh nghiệp vừa và nhỏ trên địa bàn quận Long Biên; tối ưu hóa hệ thống biển chỉ dẫn và hỗ trợ khách hàng tiếp cận chi nhánh thuận tiện.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Phân tích chi tiết thực trạng giao dịch (2016 - 2019): Khóa luận lượng hóa sự chuyển dịch mạnh mẽ từ giao dịch truyền thống sang kênh số tại MB Ngô Gia Tự, trong đó kênh Internet Banking (EMB) dẫn đầu về tốc độ tăng trưởng doanh số (đạt 4.275 tỷ đồng năm 2019), trong khi kênh Mobile Banking dẫn đầu về tần suất sử dụng (191.035 giao dịch năm 2019).
  2. Xác định các điểm nghẽn trong vận hành: Chỉ ra các hạn chế cụ thể gồm: tình trạng nghẽn lệnh e-banking trong giờ cao điểm (32,14% khách hàng từng gặp lỗi); rào cản phí và việc bắt buộc sử dụng SIM Viettel của kênh Mobile Banking; sự chậm trễ trong quy trình phản hồi khiếu nại (33,14% khách hàng không nhận được phản hồi chủ động).
  3. Đánh giá toàn diện 5 khía cạnh chất lượng dịch vụ: Cung cấp bức tranh thực nghiệm về sự hài lòng của khách hàng: Tính hữu hình đạt điểm cao nhất (89,29% - 96,14%), trong khi Sự thấu cảm và Độ phản hồi còn nhiều điểm trung lập (khoảng 30% - 42,43%).

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho Ban Giám đốc MB Chi nhánh Ngô Gia Tự để điều chỉnh chiến lược chăm sóc khách hàng, đào tạo nhân sự và cải tiến quy trình dịch vụ tại quầy.
  • Đóng góp nguồn tài liệu tham khảo thực tế cho sinh viên Khoa Ngoại ngữ và các chuyên ngành tài chính - ngân hàng tại Học viện Ngân hàng khi nghiên cứu về mảng ngân hàng số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu chỉ thực hiện khảo sát trên tập mẫu thuận tiện gồm 350 khách hàng giao dịch trực tiếp tại một điểm giao dịch duy nhất là Chi nhánh Ngô Gia Tự (Hà Nội), chưa bao quát toàn bộ hệ thống MB trên toàn quốc.
  • Hạn chế về thời gian và sản phẩm: Dữ liệu chuỗi thời gian về doanh số và khối lượng giao dịch thứ cấp dừng lại ở giai đoạn 2016 - 2019; phạm vi sản phẩm chỉ tập trung vào 5 dịch vụ e-banking phổ biến thời điểm đó (EMB, Mobile Banking, EMBlink, Thẻ ATM, POS).
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên nhiều chi nhánh thuộc các địa bàn khác nhau, cập nhật các dịch vụ ngân hàng số mới (như App MBBank phiên bản mới, định danh điện tử eKYC, thanh toán QR Code nâng cao) và áp dụng các mô hình kinh tế lượng (hồi quy đa biến, SEM) để kiểm định sâu hơn các nhân tố tác động đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.

Giá trị tham khảo

  • Đối với các nhà quản lý ngân hàng và chi nhánh MB Ngô Gia Tự: Tài liệu cung cấp các chỉ số đo lường chi tiết về trải nghiệm khách hàng đối với từng kênh e-banking, làm căn cứ thực tế để hoàn thiện quy trình hỗ trợ khách hàng, tối ưu hóa biểu phí và nâng cao nghiệp vụ cho đội ngũ nhân viên.
  • Đối với sinh viên và học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Ngôn ngữ Anh thương mại: Khóa luận là bài mẫu về cấu trúc trình bày khóa luận tốt nghiệp bằng tiếng Anh, phương pháp thiết kế thang đo SERVQUAL trong lĩnh vực dịch vụ tài chính và quy trình xử lý dữ liệu khảo sát thực nghiệm bằng Excel.
  • Các phần đáng tham khảo: Phương pháp thiết kế bảng hỏi 19 phát biểu tại Chương 3 và bảng tổng hợp số liệu giao dịch 5 kênh e-banking giai đoạn 2016 - 2019 tại Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này nghiên cứu cụ thể những kênh dịch vụ ngân hàng điện tử nào tại MB Ngô Gia Tự?

Khóa luận tập trung nghiên cứu 5 kênh dịch vụ e-banking chủ chốt gồm: Internet Banking (EMB), Ngân hàng di động (Mobile Banking/Bankplus hợp tác với Viettel), Dịch vụ chuyển tiền lô lớn/định chế tài chính (EMBlink), Thẻ ghi nợ/thẻ ATM và Dịch vụ chấp nhận thanh toán qua máy POS.

2. Kênh ngân hàng điện tử nào có doanh số và tốc độ tăng trưởng giao dịch cao nhất trong giai đoạn 2016 - 2019?

Kênh Internet Banking (EMB) đạt mức tăng trưởng cao nhất về doanh số: từ 147 tỷ đồng năm 2016 lên 4.275 tỷ đồng năm 2019 (tăng gấp hơn 29 lần), số lượng giao dịch tăng từ 1.895 món lên 28.750 món nhờ chính sách miễn phí chuyển khoản và mở tài khoản số đẹp.

3. Nguyên nhân chính khiến doanh số chuyển tiền qua kênh Mobile Banking đạt mức thấp (chỉ 12 tỷ đồng năm 2019) là gì?

Mobile Banking (Bankplus) tại thời điểm khảo sát yêu cầu khách hàng phải sử dụng SIM của nhà mạng Viettel, chịu các khoản phí phát hành thẻ, phí duy trì (11.000 - 55.000 đồng/tháng) và phí chuyển khoản (1.100 - 11.000 đồng/giao dịch). Trong khi đó, người dân trên địa bàn quận Long Biên có thu nhập và học vấn cao, phần lớn sở hữu điện thoại thông minh kết nối Internet nên chuyển sang dùng Internet Banking với chi phí rẻ hơn và thao tác nhanh chóng hơn.

4. Kết quả khảo sát theo mô hình SERVQUAL cho thấy khía cạnh nào đạt mức hài lòng cao nhất và khía cạnh nào còn hạn chế?

Khía cạnh Tính hữu hình (Tangibles) đạt mức độ hài lòng cao nhất (thiết kế ứng dụng dễ dùng đạt 93,57%, bãi đỗ xe thuận tiện đạt 96,14%). Ngược lại, khía cạnh Sự thấu cảm (Empathy) và Độ phản hồi (Responsiveness) còn nhiều điểm hạn chế khi có 32,14% khách hàng phản ánh hệ thống từng gặp lỗi, 37,14% chưa thực sự an tâm về an toàn bảo mật và 33,14% chưa nhận được phản hồi chủ động, kịp thời từ ngân hàng khi gửi khiếu nại.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Thanh Thu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá toàn diện thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại MB - Chi nhánh Ngô Gia Tự giai đoạn 2016 - 2019. Thông qua việc kết hợp số liệu thứ cấp nội bộ và khảo sát thực nghiệm 350 khách hàng theo mô hình SERVQUAL, công trình đã chỉ rõ những bước tiến vượt bậc của kênh Internet Banking bên cạnh các hạn chế về quy trình xử lý khiếu nại, sự cố đường truyền và rào cản chi phí ở kênh Mobile Banking. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất bám sát thực tế hoạt động của chi nhánh và định hướng phát triển ngân hàng số của Ngân hàng TMCP Quân Đội.