Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây sả (Cymbopogon, họ Hòa thảo Poaceae) là loại cây trồng phổ biến tại Việt Nam và nhiều quốc gia nhiệt đới như Ấn Độ, Indonesia, Sri Lanka, Trung Quốc. Trong đời sống và y học dân gian, thân và lá sả được sử dụng làm gia vị ẩm thực, xông hơi, giải cảm, tiêu thực và lợi tiểu. Trong công nghiệp hiện đại và dược phẩm, tinh dầu sả đóng vai trò quan trọng nhờ các hoạt tính sinh học như kháng khuẩn, kháng nấm, chống viêm, chống oxy hóa và làm hương liệu mỹ phẩm. Nhu cầu tinh dầu sả trên thị trường thế giới ước tính đạt khoảng 3.000 tấn/năm, với mức giá thương mại ghi nhận khoảng 6,48 USD/kg đối với tinh dầu sả Java/Sri Lanka và 7,50 USD/kg đối với tinh dầu sả chanh.
Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên sả phong phú với khoảng 15 loài (trong đó 11 loài có mùi thơm), phân bố rộng khắp các vùng sinh thái. Tuy nhiên, nhiều mẫu sả bản địa tại các địa phương vùng sâu, vùng cao vẫn chưa được đánh giá đầy đủ về đặc điểm nông sinh học, năng suất tinh dầu và mức độ đa dạng di truyền ở cấp độ phân tử. Việc định danh và phân loại chủ yếu dựa vào cảm quan hình thái, dẫn đến nguy cơ nhầm lẫn giống và khó khăn trong công tác bảo tồn, tuyển chọn giống có giá trị cao. Khóa luận tốt nghiệp "Đánh giá đa dạng di truyền một số giống sả Việt Nam" của tác giả Dương Hữu Trường (Chuyên ngành Công nghệ sinh học, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, 2021) được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống dữ liệu này.
Mục tiêu của đề tài:
- Mục tiêu tổng quát:
- Sưu tầm các mẫu sả tại Việt Nam.
- Xác định đặc điểm của các mẫu sả tại Việt Nam.
- Đánh giá sự đa dạng di truyền của các mẫu sả.
- Mục tiêu cụ thể:
- Sưu tầm được các mẫu sả tại các địa phương (miền núi phía Bắc và miền Trung).
- Xác định được đặc điểm hình thái và hàm lượng tinh dầu tổng số của các mẫu sả.
- Xác định sự đa dạng về đặc điểm di truyền của cây sả bằng chỉ thị phân tử.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: 08 mẫu sả thu thập từ các địa phương thuộc miền núi phía Bắc và miền Trung - Nam Việt Nam (Quảng Nam, Cao Bằng, Lạng Sơn, Quảng Ngãi, Tiền Giang).
- Vật liệu phân tích: Lá bánh tẻ sạch bệnh từ các cây sả sinh trưởng khỏe mạnh; 10 đoạn mồi ngẫu nhiên (RAPD primer) 10-mer.
- Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát đặc tính sinh học trong vụ xuân hè và phân tích đa dạng di truyền bằng kỹ thuật RAPD.
- Địa điểm thực hiện: Vườn ươm giống và phòng thí nghiệm Khoa Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
- Thời gian thực hiện: Từ tháng 01/2021 đến tháng 09/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và phân loại thực vật học
Chi sả (Cymbopogon Spreng.) thuộc phân họ Panicoideae, tộc Andropogoneae, họ Poaceae, bao gồm khoảng 55 đến 140 loài trên thế giới. Dựa trên thành phần hóa học chính của tinh dầu, chi sả thường được phân chia thành 3 nhóm:
- Nhóm chứa citronellal: Sả Java (Cymbopogon winterianus Jowitt) và sả Sri Lanka (Cymbopogon nardus (L.) Rendle).
- Nhóm chứa geraniol: Sả hoa hồng (Cymbopogon martinii var. motia Burk).
- Nhóm chứa citral: Sả chanh (Cymbopogon citratus, Cymbopogon flexuosus).
Để phân tích đa dạng di truyền, khóa luận sử dụng kỹ thuật chỉ thị phân tử RAPD (Random Amplified Polymorphic DNA). Đây là kỹ thuật dựa trên phản ứng PCR sử dụng các đoạn mồi ngẫu nhiên ngắn (thường là 10 nucleotide) để khuếch đại các đoạn DNA đích mà không cần biết trước trình tự hệ gen. Ngoài ra, tác giả tổng quan các kỹ thuật liên quan như ISSR (Inter Simple Sequence Repeats), AFLP (Amplified Fragment Length Polymorphism) và SSLP (Single Sequence Length Polymorphism).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
- Phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng: Thí nghiệm đánh giá nông sinh học được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCBD), gồm 8 công thức tương ứng với 8 mẫu sả, 3 lần nhắc lại (mỗi lần 3 khóm), khoảng cách trồng 40–45 cm, độ ẩm đất duy trì 80–90%.
- Chỉ tiêu theo dõi hình thái: Chiều cao cây (đo định kỳ 30 ngày/lần), số bẹ, chiều dài thân giả, đường kính thân giả, màu sắc thân giả (thang điểm 0–2), lông trên thân giả, số lá, chiều dài và chiều rộng phiến lá, màu sắc lá, tổng sinh khối (khối lượng ô thí nghiệm sau 6 tháng trồng).
- Phương pháp tách chiết tinh dầu: Chưng cất bằng phương pháp lôi cuốn hơi nước từ 500 g lá sả tươi cắt nhỏ, thực hiện 3 lần nhắc lại, xác định thể tích tinh dầu tổng số ($\mu\text{l}$).
- Phương pháp tách chiết và tối ưu hóa DNA: Dựa trên quy trình CTAB của Doyle và Doyle (1987) có cải tiến. Bố trí thí nghiệm tối ưu hóa thời gian xử lý hỗn hợp Phenol:Chloroform:Isoamyl alcohol (0, 5, 10, 15 phút) và số lần xử lý (0, 1, 2, 3 lần). Kiểm tra sản phẩm bằng điện di trên gel agarose 1,0%, đệm TAE 1X, hiệu điện thế 120V trong 30 phút, nhuộm Ethidium bromide và chụp ảnh gel bằng hệ thống UVP Gel logic 1500.
- Phản ứng PCR-RAPD: Sử dụng 10 đoạn mồi ngẫu nhiên 10-mer từ PHUSA Biochem (thiết kế theo Oliveira et al., 2010). Thể tích phản ứng 20 $\mu\text{l}$ gồm: HF buffer 10X (5,00 $\mu\text{l}$), DMSO 100% (0,80 $\mu\text{l}$), dNTPs 10 mM (0,50 $\mu\text{l}$), Primer 10 pM (1,25 $\mu\text{l}$), Enzyme Phusion 10% (0,50 $\mu\text{l}$), DNA khuôn (1,00 $\mu\text{l}$), nước khử ion (15,95 $\mu\text{l}$). Chu trình nhiệt thực hiện trên máy Eppendorf Mastercycler X50s: Biến tính ban đầu 98°C (60 giây); 35 chu kỳ gồm [98°C (10 giây) - Tm (10 giây) - 72°C (15 giây)]; kéo dài cuối 72°C (300 giây); bảo quản ở 8°C.
- Xử lý số liệu và phân tích phát sinh loài: Số liệu hình thái và tinh dầu xử lý bằng phân tích phương sai một nhân tố (One-way ANOVA) và so sánh bắt cặp Tukey HSD trên phần mềm Microsoft Excel. Kết quả điện di RAPD được nhị phân hóa (1: có băng, 0: không có băng), lập ma trận tương đồng di truyền và dựng cây phân loại (dendrogram) theo thuật toán UPGMA trong mô-đun SAHN của phần mềm NTSYSpc 2.1 với giá trị lặp lại bootstrap 1000 lần.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ giá trị kinh tế, dược liệu và hương liệu của cây sả, thực trạng phân bố phong phú tại Việt Nam nhưng thiếu các nghiên cứu hệ thống về đặc tính di truyền và sinh học. Xác định 3 mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, ý nghĩa khoa học trong việc cung cấp cơ sở dữ liệu phân tử phục vụ chọn tạo giống, cùng ý nghĩa thực tiễn hỗ trợ truy xuất nguồn gốc và phát triển vùng nguyên liệu.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Tổng hợp có hệ thống vị trí phân loại học, nguồn gốc và đặc điểm thực vật học của chi Cymbopogon. Nêu chi tiết danh mục các thành phần hóa học (citral, geraniol, citronellal, myrcene, limonene...) và hoạt chất sinh học, khoáng chất, vitamin trong tinh dầu và mô sả. Tổng thuật các kỹ thuật chỉ thị phân tử (RAPD, ISSR, AFLP, SSLP) cùng nguyên lý áp dụng. Điểm luận các công trình nghiên cứu trong nước (Phạm Hoàng Hộ, Hoàng Thị Kim Vân về độc tính tế bào ung thư, Nguyễn Thị Thanh Mai về hoạt tính kháng khuẩn) và quốc tế (Wibowo, Rastuti, Saputra, Adhikari, Khanuja) về thành phần hóa thực vật và đánh giá quan hệ di truyền các giống sả.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Mô tả chi tiết nguồn gốc 8 mẫu sả, quy cách hóa chất, trang thiết bị thí nghiệm và danh sách 10 cặp mồi RAPD. Trình bày chi tiết quy trình 6 nội dung nghiên cứu:
- Nội dung 1: Thu thập và trồng duy trì mẫu sả tại vườn ươm.
- Nội dung 2: Theo dõi các chỉ tiêu nông học, sinh thái và hình thái thân, lá, bẹ.
- Nội dung 3: Xác định hàm lượng tinh dầu tổng số bằng phương pháp chưng cất.
- Nội dung 4: Tối ưu hóa quy trình tách chiết DNA tổng số từ lá sả.
- Nội dung 5: Thử nghiệm và lựa chọn 10 đoạn mồi RAPD.
- Nội dung 6: Khuếch đại PCR-RAPD, điện di phân tích kích thước băng và xây dựng cây phát sinh loài UPGMA.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được qua các bảng biểu và ảnh điện di:
- Kết quả sưu tầm: 8 mẫu sả đại diện cho các vùng sinh thái tại Quảng Nam (3 mẫu), Cao Bằng (2 mẫu), Lạng Sơn (1 mẫu), Quảng Ngãi (1 mẫu), Tiền Giang (1 mẫu).
- Động thái tăng trưởng: Chiều cao cây sau 6 tháng dao động từ 82,9 cm đến 123,2 cm. Mẫu SHN tăng trưởng mạnh nhất (tăng 83,1 cm), mẫu SATT tăng trưởng chậm nhất (tăng 52,8 cm).
- Đặc điểm thân giả và lá: Phân hóa rõ rệt thành các nhóm có màu thân tím nhạt/không lông (SAN, STH, SAX) và nhóm có thân tím pha xanh hoặc xanh nhạt/có lông (SHN, SĐL, SBS, SBD, SATT).
- Khả năng tích lũy sinh khối và hàm lượng tinh dầu: Mẫu SHN cho sinh khối cao nhất (516,3 g), trong khi mẫu STH cho thể tích tinh dầu cao nhất (701,67 $\mu\text{l}$/500 g lá).
- Tối ưu hóa tách chiết DNA: Xác định điều kiện tối ưu là sử dụng Phenol:Chloroform:Isoamyl alcohol trong thời gian 10 phút và thực hiện 2 lần.
- Đa hình RAPD: 10 mồi RAPD khuếch đại thành công các phân đoạn DNA đặc trưng có kích thước dao động từ 250 bp đến 4000 bp trên 8 mẫu sả, cho thấy sự sai khác di truyền rõ nét giữa các mẫu thu thập từ các địa phương.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng hợp các kết luận chính về đặc điểm hình thái, hàm lượng tinh dầu, quy trình tách DNA và hồ sơ đa dạng di truyền của 8 mẫu sả. Kiến nghị tiếp tục mở rộng quy mô nghiên cứu với các tập đoàn mẫu sả lớn hơn và ứng dụng thêm các hệ thống chỉ thị phân tử đồng trội để phục vụ công tác bảo tồn, lai tạo giống.
Kết quả và đóng góp
Số liệu thực nghiệm nông sinh học và hàm lượng tinh dầu
Khóa luận đã định lượng chi tiết các chỉ tiêu nông học của 8 mẫu sả sau 6 tháng theo dõi tại Thái Nguyên:
| STT |
Ký hiệu mẫu |
Tên mẫu / Địa điểm thu thập |
Chiều cao cây (cm) |
Số bẹ (bẹ) |
Chiều dài thân giả (cm) |
Đường kính thân giả (cm) |
Màu sắc thân giả |
Lông thân giả |
Màu sắc & đặc điểm lá |
Tổng sinh khối (g) |
Thể tích tinh dầu ($\mu\text{l}$/500g) |
| 1 |
SAN |
Sả A Nông (Tây Giang, Quảng Nam) |
111,9 |
8,3 |
21,8 |
1,4 |
Tím nhạt |
Không |
Xanh đậm, phiến to |
319,3 |
688,33 |
| 2 |
SHN |
Sả Hồng Nam (Hòa An, Cao Bằng) |
123,2 |
9,3 |
22,6 |
1,8 |
Xanh nhạt |
Có |
Xanh nhạt, phiến nhỏ |
516,3 |
498,33 |
| 3 |
SĐL |
Sả Đức Long (Hòa An, Cao Bằng) |
121,4 |
9,7 |
22,8 |
2,3 |
Tím pha xanh |
Có |
Xanh nhạt, phiến nhỏ |
411,3 |
521,67 |
| 4 |
SBS |
Sả Bắc Sơn (Bắc Sơn, Lạng Sơn) |
102,8 |
6,7 |
19,7 |
1,6 |
Tím pha xanh |
Có |
Xanh nhạt, phiến nhỏ |
213,3 |
471,67 |
| 5 |
SBD |
Sả Ba Dinh (Ba Tơ, Quảng Ngãi) |
94,7 |
7,7 |
19,5 |
1,5 |
Tím pha xanh |
Có |
Xanh nhạt, phiến nhỏ |
260,7 |
458,33 |
| 6 |
SATT |
Sả An Thạnh Thủy (Chợ Gạo, Tiền Giang) |
82,9 |
6,7 |
18,6 |
1,5 |
Tím pha xanh |
Có |
Xanh nhạt, phiến nhỏ |
211,3 |
431,67 |
| 7 |
STH |
Sả Tr'Hy (Tây Giang, Quảng Nam) |
112,4 |
7,7 |
21,9 |
1,1 |
Tím nhạt |
Không |
Xanh đậm, phiến to |
416,3 |
701,67 |
| 8 |
SAX |
Sả A Xan (Tây Giang, Quảng Nam) |
110,5 |
8,3 |
21,5 |
1,6 |
Tím nhạt |
Không |
Xanh đậm, phiến to |
421,7 |
686,67 |
Kết quả tối ưu hóa quy trình tách chiết DNA tổng số
Lá sả chứa nhiều hợp chất thứ sinh và tinh dầu gây cản trở quá trình tinh sạch DNA. Tác giả đã xác lập được thông số làm sạch mẫu tối ưu bằng hỗn hợp dung môi hữu cơ:
- Thời gian xử lý Phenol:Chloroform:Isoamyl alcohol: Thời gian 10 phút đạt kết quả tối ưu nhất với 78,75% số mẫu hiện băng DNA (6,3/8 mẫu), băng sáng gọn, không bị đứt gãy. Khi tăng lên 15 phút, tỷ lệ hiện băng đạt 91,25% nhưng DNA bị đứt gãy nhiều (băng phình to).
- Số lần xử lý Phenol:Chloroform:Isoamyl alcohol: Xử lý 2 lần (thời gian 10 phút) cho kết quả tốt nhất với tỷ lệ hiện DNA đạt 91,62% (7,33/8 mẫu), vệt băng sáng rõ, hàm lượng và độ tinh sạch đạt chuẩn phục vụ phản ứng PCR.
Kết quả phân tích đa hình PCR-RAPD
Cả 10 đoạn mồi ngẫu nhiên đều tham gia nhân bản các đoạn DNA trên các mẫu nghiên cứu với kích thước sản phẩm dao động từ 250 bp đến 4000 bp:
- Mẫu SHN cho số lượng mồi bắt cặp tạo sản phẩm cao nhất (10/10 mồi: OPA04, OPA08, OPA12, OPB07, OPB10, OPB17, OPC1, OPC2, OPC5, OPF09; trong đó mồi OPC2 tạo 4 băng: 500 bp, 1000 bp, 3000 bp, 4000 bp).
- Mẫu SĐL và SBS cho sản phẩm với 8/10 mồi.
- Mẫu SAN và SATT cho sản phẩm với 7/10 mồi (riêng mồi OPA12 trên mẫu SATT tạo 5 băng: 250 bp, 500 bp, 700 bp, 1000 bp, 1600 bp).
- Mẫu SBD và STH cho sản phẩm với 6/10 mồi.
- Mẫu SAX tạo sản phẩm với 5/10 mồi (OPA04, OPA08, OPA12, OPC1, OPF09).
Đóng góp của đề tài
- Thu thập và định danh sơ bộ bộ sưu tập 8 mẫu sả bản địa từ 5 tỉnh trải dài qua các vùng sinh thái đặc trưng của Việt Nam.
- Thiết lập bộ dữ liệu thực nghiệm hoàn chỉnh về 10 chỉ tiêu hình thái, năng suất sinh khối và hàm lượng tinh dầu của các mẫu sả khi thuần hóa tại Thái Nguyên.
- Hoàn thiện quy trình cải tiến tách chiết DNA tổng số chất lượng cao từ mô lá sả giàu tinh dầu.
- Chứng minh khả năng ứng dụng hiệu quả của hệ thống 10 chỉ thị phân tử RAPD trong việc phát hiện tính đa hình di truyền, tạo nền tảng khoa học cho các nghiên cứu bảo tồn nguồn gen và chọn giống sả năng suất tinh dầu cao.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi và thời gian: Thí nghiệm đánh giá nông sinh học chỉ được tiến hành trong phạm vi vụ xuân hè năm 2021 tại một địa điểm duy nhất (Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên), chưa theo dõi được biến động hình thái và hàm lượng tinh dầu qua các mùa vụ và điều kiện lập địa khác nhau.
- Hạn chế về dung lượng mẫu và chỉ thị: Dung lượng mẫu nghiên cứu còn giới hạn ở 08 mẫu sả; phương pháp phân tích di truyền sử dụng chỉ thị RAPD là chỉ thị trội, chưa kết hợp giải trình tự gen hoặc các chỉ thị đồng trội (như SSR, SNP) để đánh giá cấu trúc di truyền sâu hơn.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng thu thập thêm các mẫu sả từ các vùng sinh thái khác trên toàn quốc; phân tích định tính và định lượng thành phần hóa học tinh dầu bằng GC-MS; kết hợp các chỉ thị phân tử hiện đại để xây dựng bản đồ di truyền chi tiết cho chi sả tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Công nghệ sinh học, Khoa học cây trồng, Nông học và Hóa thực vật.
- Các nhà nghiên cứu về tài nguyên thực vật, chọn tạo giống cây hương liệu và dược liệu.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Quy trình cải tiến tách chiết DNA tổng số từ thực vật có hàm lượng tinh dầu cao (tỷ lệ và thời gian xử lý dung môi hữu cơ).
- Bảng thông số chu trình nhiệt và bộ mồi RAPD 10-mer ứng dụng đánh giá đa dạng di truyền thực vật họ Hòa thảo.
- Bảng dữ liệu định lượng so sánh sinh khối và năng suất tinh dầu giữa các giống sả miền Bắc và miền Trung - Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Trong 8 mẫu sả nghiên cứu, mẫu nào cho hàm lượng tinh dầu và sinh khối cao nhất?
Mẫu sả Tr'Hy (STH) thu thập tại xã Tr'Hy, huyện Tây Giang, tỉnh Quảng Nam đạt hàm lượng tinh dầu cao nhất với $701,67\ \mu\text{l}$/500 g lá tươi (tiếp sau là SAN đạt $688,33\ \mu\text{l}$ và SAX đạt $686,67\ \mu\text{l}$). Trong khi đó, mẫu sả Hồng Nam (SHN) thu thập tại huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng đạt tổng sinh khối cao nhất sau 6 tháng trồng với $516,3\text{ g}$/ô thí nghiệm.
2. Sự khác biệt hình thái rõ nét nhất giữa các mẫu sả Quảng Nam và các mẫu sả phía Bắc là gì?
Các mẫu sả thu thập từ huyện Tây Giang, tỉnh Quảng Nam (SAN, STH, SAX) có đặc điểm chung: thân giả màu tím nhạt, không có lông trên thân giả, phiến lá to và có màu xanh đậm. Ngược lại, các mẫu sả thu thập từ Cao Bằng (SHN, SĐL), Lạng Sơn (SBS), Quảng Ngãi (SBD) và Tiền Giang (SATT) đều có lông mọc trên thân giả, phiến lá nhỏ và màu lá xanh nhạt (thân giả màu xanh nhạt ở SHN hoặc tím pha xanh ở các mẫu còn lại).
3. Điều kiện tối ưu nhất để tách chiết DNA tổng số từ mô lá sả trong nghiên cứu là gì?
Tác giả đã xác định thông số tối ưu khi sử dụng hỗn hợp dung môi Phenol:Chloroform:Isoamyl alcohol là xử lý trong thời gian 10 phút và lặp lại 2 lần. Điều kiện này giúp loại bỏ tối đa tạp chất và tinh dầu, cho tỷ lệ hiện băng DNA đạt $91,62%$, vệt băng sáng gọn và DNA không bị đứt gãy.
4. Phản ứng PCR-RAPD được thiết lập với thành phần và chu trình nhiệt như thế nào?
Phản ứng PCR-RAPD được thực hiện với tổng thể tích $20\ \mu\text{l}$, sử dụng enzyme Phusion ($0,50\ \mu\text{l}$), đệm HF buffer 10X ($5,00\ \mu\text{l}$), DMSO 100% ($0,80\ \mu\text{l}$), dNTPs 10 mM ($0,50\ \mu\text{l}$), mồi 10 pM ($1,25\ \mu\text{l}$), DNA khuôn ($1,00\ \mu\text{l}$) và nước khử ion ($15,95\ \mu\text{l}$). Chu trình nhiệt gồm: Biến tính ban đầu 98°C (60 giây); 35 chu kỳ [98°C trong 10 giây – Tm (32–34°C) trong 10 giây – 72°C trong 15 giây]; kéo dài cuối 72°C (300 giây).
5. Kết quả nhân bản phân đoạn DNA bằng 10 mồi RAPD trên mẫu sả SHN và SAX khác nhau như thế nào?
Mẫu sả SHN (Cao Bằng) có mức độ bắt cặp mồi cao nhất khi xuất hiện sản phẩm PCR với toàn bộ 10/10 mồi RAPD, tạo ra các băng DNA kích thước từ 500 bp đến 4000 bp (riêng mồi OPC2 tạo 4 băng). Ngược lại, mẫu sả SAX (Quảng Nam) chỉ xuất hiện sản phẩm khuếch đại với 5/10 cặp mồi (OPA04, OPA08, OPA12, OPC1, OPF09) với kích thước băng từ 250 bp đến 2500 bp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Hữu Trường đã thực hiện thành công việc sưu tầm, đánh giá hình thái, năng suất tinh dầu và phân tích đa dạng di truyền của 8 mẫu sả đại diện cho các vùng sinh thái tại Việt Nam. Nghiên cứu đã tối ưu hóa hiệu quả quy trình tách chiết DNA tổng số và thiết lập hồ sơ chỉ thị phân tử RAPD với 10 đoạn mồi ngẫu nhiên, chứng minh sự phân hóa rõ rệt về kiểu gen và kiểu hình giữa các nguồn mẫu. Kết quả thực nghiệm cung cấp dẫn liệu khoa học chuẩn xác, phục vụ trực tiếp cho công tác định danh, bảo tồn nguồn gen và định hướng tuyển chọn giống sả phục vụ khai thác tinh dầu thương mại.