Đánh giá thu hồi đất, bồi thường GPMB & việc làm tại TP. Phủ Lý (2005-2009)

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá công tác thu hồi bồi thường hỗ trợ giải phóng mặt bằng và giải quyết việc làm cho người, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2010

60
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác thu hồi đất và GPMB tại Phủ Lý 2005 2009

Giai đoạn 2005 – 2009 đánh dấu một bước chuyển mình mạnh mẽ của thành phố Phủ Lý, tỉnh Hà Nam, đặc biệt là sự kiện được công nhận là đô thị loại III (2007) và chính thức trở thành thành phố trực thuộc tỉnh (2008). Quá trình này đòi hỏi một cuộc tái cấu trúc không gian đô thị quy mô lớn, trong đó công tác thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ và giải phóng mặt bằng (GPMB) đóng vai trò then chốt. Để phục vụ các dự án hạ tầng giao thông, khu đô thị mới, và các công trình công cộng, thành phố đã tiến hành thu hồi một diện tích đất đáng kể. Việc đánh giá toàn diện công tác này không chỉ là yêu cầu cấp thiết để nhìn nhận lại hiệu quả quản lý nhà nước mà còn để đảm bảo quyền lợi và ổn định đời sống sản xuất cho người dân. Nghiên cứu tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn, phân tích các chính sách bồi thường giải phóng mặt bằng được áp dụng, và xem xét hiệu quả của các biện pháp giải quyết việc làm cho người dân có đất bị thu hồi. Quá trình đô thị hóa là tất yếu, nhưng tác động của đô thị hóa đến đời sống người nông dân, những người trực tiếp mất đi tư liệu sản xuất chính, là một vấn đề xã hội phức tạp. Nghiên cứu này, dựa trên số liệu thực tế tại Phủ Lý, cung cấp một cái nhìn sâu sắc về những thành tựu, hạn chế và bài học kinh nghiệm trong việc cân bằng giữa mục tiêu phát triển kinh tế xã hội tỉnh Hà Nam và đảm bảo an sinh xã hội cho người bị thu hồi đất.

1.1. Bối cảnh quy hoạch đô thị Phủ Lý và sự cần thiết thu hồi đất

Việc nâng cấp thị xã Phủ Lý lên thành phố vào năm 2008 là yêu cầu khách quan, phù hợp với chiến lược phát triển đô thị quốc gia. Với vị thế là trung tâm chính trị, kinh tế của tỉnh Hà Nam và là đô thị vệ tinh của thủ đô Hà Nội, quy hoạch đô thị Phủ Lý được định hướng phát triển mạnh mẽ. Để hiện thực hóa quy hoạch, hàng loạt dự án trọng điểm đã được triển khai, bao gồm xây dựng đường cao tốc Cầu Giẽ - Ninh Bình, các tuyến đường vành đai, khu công nghiệp và khu dân cư mới. Điều này dẫn đến nhu cầu thu hồi đất dự án trên quy mô lớn, đặc biệt là đất nông nghiệp ở các xã ven đô như Liêm Chính, Liêm Chung. Công tác thu hồi đất trở thành tiền đề bắt buộc để tạo ra mặt bằng sạch, thúc đẩy tiến độ giải phóng mặt bằng, và thu hút đầu tư, qua đó tạo đà cho sự phát triển toàn diện của thành phố.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu công tác bồi thường và giải quyết việc làm

Nghiên cứu hướng đến ba mục tiêu chính. Thứ nhất, đánh giá thực trạng công tác thu hồi, bồi thường, và GPMB tại Phủ Lý giai đoạn 2005-2009, dựa trên các văn bản pháp lý và số liệu thực tế. Thứ hai, xác định những tồn tại và bất cập trong quá trình thực thi, đặc biệt là vấn đề giá đất bồi thường, chính sách hỗ trợ, và hiệu quả của các chương trình giải quyết việc làm cho lao động nông thôn. Thứ ba, từ những phân tích đó, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện cơ chế chính sách, nâng cao hiệu quả công tác quản lý đất đai, và quan trọng nhất là giúp người dân có đất bị thu hồi nhanh chóng ổn định đời sống sản xuất, đảm bảo cuộc sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ.

II. Thách thức trong bồi thường GPMB Tác động đến người dân

Mặc dù đạt được những kết quả nhất định trong việc tạo quỹ đất cho phát triển, công tác thu hồi và bồi thường tại Phủ Lý giai đoạn 2005-2009 cũng bộc lộ nhiều thách thức và bất cập, gây ra những tác động của đô thị hóa không mong muốn đến cộng đồng. Một trong những vấn đề nổi cộm nhất là sự chênh lệch lớn giữa giá đất bồi thường do nhà nước quy định và giá chuyển nhượng thực tế trên thị trường. Điều này dẫn đến sự không đồng thuận của một bộ phận người dân, làm phát sinh các khiếu nại về đất đai, và ảnh hưởng đến tiến độ giải phóng mặt bằng của nhiều dự án. Theo báo cáo, trên 70% đơn thư khiếu nại trên cả nước liên quan đến đất đai, và Phủ Lý không phải là ngoại lệ. Việc mất đất nông nghiệp, tư liệu sản xuất chính, đẩy người nông dân vào tình thế khó khăn. Họ phải đối mặt với áp lực chuyển đổi nghề nghiệp trong khi các chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệpđào tạo nghề cho lao động nông thôn còn hạn chế, chủ yếu là hỗ trợ một lần bằng tiền mặt. Số tiền này thường không đủ để đầu tư vào một sinh kế mới bền vững, dẫn đến rủi ro tái nghèo và các vấn đề xã hội khác. Việc đánh giá đúng những thách thức này là cơ sở quan trọng để xây dựng các chính sách phù hợp hơn, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa nhà nước, nhà đầu tư và người dân.

2.1. Bất cập về giá đất bồi thường so với giá trị thị trường thực tế

Khung giá đất do UBND tỉnh Hà Nam ban hành, dù được điều chỉnh qua các năm, vẫn chưa theo kịp biến động của thị trường bất động sản. Khảo sát tại các dự án cho thấy giá đất bồi thường cho đất nông nghiệp chỉ dao động từ 27.000 đến 36.000 đồng/m², trong khi giá đất ở có vị trí tương đương cao hơn gấp nhiều lần. Sự chênh lệch này khiến người dân cảm thấy bị thiệt thòi, bởi số tiền đền bù nhận được không đủ để mua lại diện tích đất tương đương ở nơi khác. Bất cập này là nguyên nhân chính gây ra các khiếu nại về đất đai và sự trì hoãn trong việc bàn giao mặt bằng, đòi hỏi một cơ chế xác định giá đất độc lập, khách quan và sát với giá thị trường hơn.

2.2. Tác động tiêu cực đến đời sống người dân sau thu hồi đất

Việc thu hồi đất, đặc biệt là đền bù đất nông nghiệp, đã làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc kinh tế và xã hội của các hộ gia đình nông thôn. Đời sống người dân sau thu hồi đất gặp nhiều xáo trộn. Mất đất sản xuất đồng nghĩa với mất việc làm và nguồn thu nhập chính. Nhiều lao động nông thôn, đặc biệt là những người lớn tuổi, gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm mới do thiếu kỹ năng và trình độ. Số tiền bồi thường, nếu không được sử dụng hiệu quả, có thể bị tiêu dùng cho các mục đích trước mắt thay vì đầu tư vào sản xuất, kinh doanh. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về các chính sách an sinh xã hội cho người bị thu hồi đất một cách bài bản và bền vững, thay vì chỉ dừng lại ở các khoản hỗ trợ tài chính một lần.

III. Phân tích chính sách bồi thường hỗ trợ tại Phủ Lý 2005 2009

Khung pháp lý cho công tác thu hồi, bồi thường và hỗ trợ tại Phủ Lý giai đoạn này chủ yếu dựa trên Luật Đất đai 2003 và hai văn bản hướng dẫn quan trọng là Nghị định số 197/2004/NĐ-CPNghị định số 84/2007/NĐ-CP. Việc áp dụng các nghị định này đã tạo ra sự thay đổi đáng kể trong chính sách bồi thường giải phóng mặt bằng. Cụ thể, Nghị định 84/2007/NĐ-CP ra đời đã bổ sung nhiều quy định tiến bộ hơn so với Nghị định 197/2004/NĐ-CP, thể hiện sự quan tâm lớn hơn của Nhà nước đến quyền lợi người dân. Đáng chú ý là việc bổ sung các khoản hỗ trợ mới như hỗ trợ ổn định đời sống và sản xuất, hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề và tìm kiếm việc làm. Đặc biệt, chính sách năm 2008 của Hà Nam (áp dụng theo tinh thần Nghị định 84) đã có thêm phương án “Hỗ trợ bằng đất sản xuất, kinh doanh dịch vụ phi nông nghiệp”, một bước tiến quan trọng nhằm tạo sinh kế lâu dài cho người dân. Tuy nhiên, việc áp dụng các chính sách này trên thực tế vẫn còn nhiều vướng mắc. Phương án bồi thường cụ thể do ban bồi thường GPMB thành phố lập vẫn phụ thuộc nhiều vào khung giá đất của tỉnh, vốn chưa phản ánh đúng giá trị thị trường. Quá trình triển khai cho thấy sự khác biệt trong mức bồi thường và hỗ trợ giữa các dự án và các thời điểm khác nhau, đôi khi gây ra sự so bì, thắc mắc trong nhân dân.

3.1. Vai trò của Luật Đất đai 2003 và các Nghị định liên quan

Luật Đất đai 2003 là nền tảng pháp lý cao nhất, quy định rõ các trường hợp Nhà nước thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh, lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng và phát triển kinh tế. Để cụ thể hóa luật, Nghị định về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư (NĐ 197/2004 và NĐ 84/2007) đã quy định chi tiết về đối tượng, điều kiện, mức và trình tự thủ tục bồi thường. Các văn bản này đã tạo hành lang pháp lý để chính quyền địa phương triển khai công tác GPMB một cách thống nhất, minh bạch hơn, hạn chế tình trạng tùy tiện, đảm bảo quyền lợi cơ bản cho người có đất bị thu hồi.

3.2. So sánh phương án bồi thường giai đoạn trước và sau năm 2008

So sánh phương án bồi thường áp dụng tại Phủ Lý cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa giai đoạn 2005-2007 (theo NĐ 197) và giai đoạn 2008-2009 (theo NĐ 84). Trước 2008, chính sách chủ yếu tập trung vào bồi thường giá trị đất và tài sản trên đất. Sau 2008, các khoản hỗ trợ được quy định cụ thể và đa dạng hơn. Ví dụ, mức hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp được tăng lên, có thêm các khoản hỗ trợ cho lao động ngoài độ tuổi, và đặc biệt là cơ chế giao đất dịch vụ. Sự thay đổi này cho thấy chính sách đã dần chuyển từ việc chỉ “đền bù” sang “hỗ trợ toàn diện” để người dân có thể tái lập cuộc sống, tuy nhiên việc triển khai trên thực tế vẫn cần được giám sát chặt chẽ hơn.

IV. Thực trạng giải quyết việc làm cho người dân có đất bị thu hồi

Một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất nhưng cũng thách thức nhất trong công tác GPMB là giải quyết việc làm cho người dân có đất bị thu hồi. Tại Phủ Lý, trong giai đoạn 2005-2009, gần 99% diện tích đất thu hồi là đất nông nghiệp, đồng nghĩa với việc hàng ngàn lao động nông thôn mất đi tư liệu sản xuất. Chính sách của thành phố chủ yếu tập trung vào các biện pháp hỗ trợ tài chính một lần. Cụ thể, người lao động trong độ tuổi được nhận một khoản tiền hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp. Tuy nhiên, mức hỗ trợ này, theo ghi nhận từ các dự án, còn tương đối thấp và chưa đủ sức tạo ra một cú hích thực sự để người dân bắt đầu một công việc mới. Các chương trình đào tạo nghề cho lao động nông thôn chưa được triển khai rộng rãi và hiệu quả. Nội dung đào tạo đôi khi chưa phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động và năng lực của người học. Kết quả là, nhiều người dân sau khi nhận tiền bồi thường và hỗ trợ đã sử dụng vào việc xây sửa nhà cửa, chi tiêu sinh hoạt thay vì đầu tư vào sản xuất kinh doanh. Điều này tiềm ẩn nguy cơ cạn kiệt nguồn vốn và khiến đời sống người dân sau thu hồi đất trở nên bấp bênh. Để đảm bảo an sinh xã hội cho người bị thu hồi đất, cần có một chiến lược giải quyết việc làm toàn diện, kết hợp giữa hỗ trợ tài chính, đào tạo nghề chất lượng cao, và kết nối cung - cầu lao động tại các khu công nghiệp trên địa bàn.

4.1. Các hình thức hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp được áp dụng

Hình thức hỗ trợ chính được áp dụng tại Phủ Lý là chi trả một khoản tiền mặt trực tiếp cho các hộ gia đình có đất nông nghiệp bị thu hồi. Mức hỗ trợ được tính dựa trên diện tích đất bị thu hồi và quy định của UBND tỉnh tại từng thời điểm. Ví dụ, tại dự án đường cao tốc Cầu Giẽ - Ninh Bình năm 2008, mỗi lao động trong độ tuổi được hỗ trợ 1.555.000 đồng. Ngoài ra, chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp còn bao gồm việc ưu tiên tuyển dụng vào làm việc tại các dự án, tuy nhiên trên thực tế rất ít người dân được hưởng lợi từ chính sách này do không đáp ứng yêu cầu về chuyên môn, kỹ thuật.

4.2. Đánh giá hiệu quả chính sách an sinh xã hội và ổn định đời sống

Các chính sách hỗ trợ tài chính đã góp phần giải quyết khó khăn trước mắt cho người dân. Tuy nhiên, về lâu dài, hiệu quả trong việc ổn định đời sống sản xuất chưa cao. Khảo sát cho thấy phần lớn các hộ dân lựa chọn nhận tiền bồi thường thay vì đất sản xuất. Tâm lý chung là sản xuất nông nghiệp không còn mang lại hiệu quả kinh tế cao. Thiếu định hướng và hỗ trợ kỹ thuật, nhiều người loay hoay trong việc tìm kiếm sinh kế mới. Chính sách an sinh xã hội cho người bị thu hồi đất cần vượt ra khỏi khuôn khổ hỗ trợ tài chính, hướng tới việc xây dựng các mô hình sinh kế bền vững, như phát triển các ngành nghề dịch vụ, tiểu thủ công nghiệp tại các khu tái định cư.

V. Kết quả thực tiễn từ các dự án GPMB tại thành phố Phủ Lý

Giai đoạn 2005-2009, thành phố Phủ Lý đã triển khai thu hồi 200,04 ha đất cho các dự án phát triển đô thị. Tiến độ giải phóng mặt bằng nhìn chung đã đáp ứng được yêu cầu của các dự án trọng điểm, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, phân tích sâu vào số liệu và kết quả khảo sát thực tế cho thấy nhiều vấn đề đáng suy ngẫm. Trong tổng diện tích đất bị thu hồi, có tới 197,53 ha (98,75%) là đất nông nghiệp. Điều này cho thấy gánh nặng của quá trình đô thị hóa đang đặt lên vai người nông dân. Phân tích hai dự án điển hình là xây dựng đường cao tốc Cầu Giẽ - Ninh Bình và đường vành đai thành phố cho thấy, phương án bồi thường đã được xây dựng dựa trên các quy định của pháp luật. Tuy nhiên, mức đền bù đất nông nghiệp vẫn còn thấp. Khảo sát 30 hộ dân tại xã Liêm Chính, khu vực bị thu hồi nhiều đất nhất, cho thấy một bức tranh rõ nét về đời sống người dân sau thu hồi đất. Có đến 90% số hộ được phỏng vấn lựa chọn hình thức bồi thường bằng tiền, phản ánh tâm lý muốn từ bỏ nông nghiệp. Đáng chú ý, 60% số hộ bị thu hồi dưới 30% diện tích đất nông nghiệp, điều này đồng nghĩa với việc họ không thuộc đối tượng được hưởng các chính sách hỗ trợ tạo việc làm một cách đầy đủ. Kết quả này cho thấy sự cần thiết phải xem xét lại các chính sách tái định cư và hỗ trợ sinh kế một cách toàn diện hơn.

5.1. Phân tích số liệu thu hồi đất nông nghiệp và phi nông nghiệp

Số liệu từ Phòng Tài nguyên và Môi trường TP. Phủ Lý cho thấy cơ cấu đất bị thu hồi có sự chênh lệch rất lớn. Diện tích đền bù đất nông nghiệp chiếm gần như tuyệt đối, trong đó đất trồng lúa là 163,95 ha. Ngược lại, đất phi nông nghiệp bị thu hồi chỉ có 2,51 ha. Dù diện tích thu hồi ít, giá trị bồi thường cho đất phi nông nghiệp (chủ yếu là đất ở) lại chiếm một tỷ trọng lớn trong tổng kinh phí GPMB. Điều này phản ánh sự chênh lệch về giá trị giữa các loại đất và cũng là một phần nguyên nhân khiến người nông dân cảm thấy thiệt thòi khi so sánh mức bồi thường của mình với các hộ có đất ở bị thu hồi.

5.2. Khảo sát tình hình kinh tế và việc làm của hộ dân bị ảnh hưởng

Kết quả điều tra 30 hộ dân cho thấy, trước khi bị thu hồi đất, phần lớn các hộ thuộc diện kinh tế trung bình, sống chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Sau khi nhận tiền đền bù, cuộc sống có sự thay đổi. Một số hộ sử dụng tiền để con cái đi học nghề hoặc xuất khẩu lao động, một số khác đầu tư vào kinh doanh nhỏ lẻ. Tuy nhiên, cũng có không ít hộ gặp khó khăn trong việc chuyển đổi. Tình trạng công việc không ổn định, thu nhập bấp bênh là thực trạng chung của nhiều lao động đã qua tuổi thanh niên. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng các khu tái định cư không chỉ đảm bảo về chỗ ở mà còn phải gắn liền với cơ hội việc làm và dịch vụ xã hội.

VI. Bài học kinh nghiệm và giải pháp cho công tác quản lý đất đai

Qua phân tích thực trạng công tác thu hồi, bồi thường, và giải quyết việc làm tại Phủ Lý giai đoạn 2005-2009, có thể rút ra nhiều bài học kinh nghiệm quý báu cho công tác quản lý đất đai trong bối cảnh đô thị hóa. Thành công lớn nhất là đã cơ bản hoàn thành GPMB cho các dự án lớn, tạo tiền đề phát triển kinh tế-xã hội. Tuy nhiên, những tồn tại cũng rất rõ ràng. Bất cập lớn nhất nằm ở cơ chế định giá đất bồi thường và hiệu quả của các chính sách hỗ trợ sinh kế. Khiếu nại về đất đai phát sinh chủ yếu do người dân cảm thấy quyền lợi chưa được đảm bảo thỏa đáng. Các chính sách hỗ trợ việc làm còn mang tính hình thức, chưa thực sự tạo ra sinh kế bền vững. Để khắc phục, cần có những giải pháp đồng bộ. Trước hết, cần hoàn thiện chính sách bồi thường giải phóng mặt bằng theo hướng tiếp cận giá thị trường. Điều này có thể thực hiện thông qua việc thành lập các tổ chức định giá đất độc lập. Bên cạnh đó, cần đa dạng hóa các hình thức hỗ trợ, thay vì chỉ hỗ trợ bằng tiền, nên ưu tiên các phương án như giao đất dịch vụ, hỗ trợ xây dựng mô hình sản xuất kinh doanh, và đặc biệt là nâng cao chất lượng đào tạo nghề cho lao động nông thôn gắn với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Cuối cùng, việc tăng cường đối thoại, công khai, minh bạch trong suốt quá trình thu hồi đất sẽ giúp tạo sự đồng thuận và giảm thiểu xung đột xã hội.

6.1. Tồn tại bất cập trong quá trình thu hồi và bồi thường đất đai

Những tồn tại chính bao gồm: (1) Giá đất bồi thường thấp, chưa theo kịp giá thị trường, gây thiệt thòi cho người dân. (2) Chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp chưa hiệu quả, chủ yếu là hỗ trợ tiền một lần, thiếu tính bền vững. (3) Công tác quy hoạch các khu tái định cư đôi khi chưa gắn với điều kiện sinh hoạt và tập quán của người dân. (4) Công tác quản lý đất đai sau thu hồi và việc giám sát sử dụng tiền đền bù của người dân còn lỏng lẻo, dẫn đến nguy cơ lãng phí nguồn lực và tái nghèo.

6.2. Đề xuất hoàn thiện chính sách bồi thường và hỗ trợ việc làm

Để nâng cao hiệu quả, cần tập trung vào các giải pháp sau: (1) Sửa đổi cơ chế xác định giá đất, đảm bảo nguyên tắc bồi thường ngang giá, có thể tham khảo giá chuyển nhượng thành công trên thị trường. (2) Xây dựng các đề án hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp bài bản, bao gồm khảo sát nhu cầu học nghề, liên kết với doanh nghiệp để đảm bảo đầu ra cho người lao động. (3) Ưu tiên quỹ đất để thực hiện bồi thường bằng đất ở hoặc đất dịch vụ, giúp người dân có tư liệu sản xuất mới. (4) Tăng cường vai trò của các tổ chức xã hội trong việc tư vấn, giám sát và hỗ trợ người dân sử dụng hiệu quả tiền bồi thường, đảm bảo an sinh xã hội lâu dài.

14/07/2025
Đánh giá công tác thu hồi bồi thường hỗ trợ giải phóng mặt bằng và giải quyết việc làm cho người dân có đất bị thu hồi để phát triển đô thị tại thành phố phủ lý tỉnh hà nam giai đoạn 2005 2009

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRUONG DAL HQC LAM NGHIEP KHOA KINH TE & QUAN TRỊ KINH DOANH KHOA LUAN TOT NGHIEP ĐÁNH GIÁ CONG TAC THU HOI, BOI THUONG, HỖ TRỢ, GIAI PHONG MAT BANG VA GIAI QUYET VIEC LAM CHO NGUOLDAN CO DAT BI THU HOI DE PHAT TRIEN BO THI TAL THANH PHO PHU LY, TINH HÀ NAM GIAI DOAN 2005 — 2009 NGANH : QUAN LY DAT DAI MÃ NGÀNH :403 Giáo viên hướng dẫn — : Th.S Nguyễn Bá Long Sinh viên thực hiện :_ Nguyễn Đức Tài Khoá học :_2006~2010 HÀ NỘI - 2010 LOI CAM ON Sau những năm tháng học tập tại trường Lâm Nghiệp, để đánh giá được kết quả học tập và rèn luyện của sinh viên, hoàn thiện kiến thức thực tế cho sinh viên trước khi ra trường, nhà trường đã tổ chức cho sinh viên đi thực tập tốt nghiệp. Được sự đồng ý của Ban giám hiệu Trường Đại học Lân Nghiệp và Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh, tôi đã tiến hành thực hiện khóa luận tốt nghiệp: " Đánh giá công tác thu hồi, bồi thường, hỗ trợ, giải phóng mặt bằng và giải quyết việc làm cho người dân có đất bị thu hồi để phát triển đô thị tại thành phố Phú Lý, tỉnh Hà Nam giai đoạn 2005 — 2009." Để hoàn thành được bài khóa luận này tôi xin chân thành cảm ơn thay giáo Thạc sỹ Nguyễn Bá long cùng các thầy cô trong Bộ môn Quản lý đất đai đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện giúp tôi hoạn thiện bài khóa luận này một cách tốt nhát. Nhân dịp này, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn của mình tới Ban Giải phóng. mặt bằng thành phố Phủ Lý tỉnh Hà Nam đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt thời gian về đây thực tập.

Sau một thời gian làm việc nghiêm túc và khẩn trương, đến nay tôi đã hoàn thành bài khóa luận tốt nghiệp của mình. Song, do thời gian và năng lực có hạn nên bài khóa luận không tránh khỏi những thiếu sót nhất định. Vì vậy tôi rất mong nhận được sự quan tâm, góp ý xây dựng của các thầy cô giáo và bạn bè đồng nghiệp dẻ bài khóa luận của tôi được hoàn thiện hơn. Téi xin chân thành cảm ơn} Hà Nội, tháng 5 năm 2010 Sinh viên thực hiện Nguyễn Đức Tài MUCLUC PHAN I: DAT VAN DE.

PHAN II: TONG QUAN VAN DE NGHIEN CUU. Sin ga po. Tại Việt Nam. Khái niệm công tác thu hôi, bôi thường và giải phóng mặt bang.

Các chính sách có liên quan tới công tác thu hồi, bồi thường, hỗ trợ, giải phóng mặt bằng và giải quyết việc làm cho người dân có đất bị thu hồi. Tình hình thực hiện bồi thường, hỗ trợ, tái định cư. đây PHAN III : MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 13 3. Mục tiêu nghiên cứu 13 3.

Nội dung nghiên cứu 13 3. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp phân tích, thống kê, so sánh và xử lý số liệu.

Phương pháp điều tra, phỏng vấn hộ 4. Điều kiện tự nhiên - kinh tế - xã hội của tành phố Phi Ly. Điều kiện tự nhiên 4. Điều kiện Kinh tế - Xã hội của thành phố Phủ Lý 4.

Tình hình thu hồi, bồi thường, hỗ trợ, giải phóng mặt bằng vả giải quyết việc làm cho người dân có đất bị thu hồi để phát triển đô thị tại thành phố Phủ Lý tỉnh Hà Nam giai đoạn 2005 — 2009 „¡26 4.1 Hiện trạng thu sử dụng và biến động đất tại thành phố Phủ Lý. Tình hình thu hồi đất để phát triển đô thị của thành phố Phủ Lý tỉnh Hà Nam giai đoạn 2005 — 2009 4.3 Tình hình bồi thường, hỗ trợ và giải quyết việc làm cho người dân có đất bị thu hồi để phát triển đô thị tại thành phố Phủ Lý. Công tác giải quyết việc làm cho người dân có đất bị thu hồi để phát triển đô thị tại thành phố Phủ Lý. Một số ¡ pháp góp phần hoàn thiện chính sách bồi thường, hỗ trợ khi Nha nước thu hồi đất để thực hiện các dự án nhằm phát triển đô thị tại thành phố Phủ Lý tỉnh Hà Nam.

PHAN V : KET LUAN VA KIEN NGHI 5. DANH MUC CAC BANG BIEU Biểu 4.1: Cơ cấu các loại đất của thành phố Phủ Ly tinh Ha Nam.2: Cơ cấu kinh tế của thành phố Phủ Lý.3 : Hiện trạng sử dụng và biến động các loại đất đai của thành phố Phủ Lý. tỉnh Hà Nam từ năm 2005 ~ 2009.4 : Diện tích các loại đất bị thu hồi dé phát triển đô thị tại thành phố Phủ Lý, giai đoan 2005 — 2009.5 : Cơ cấu các loại đất bị thu hồi theo đơn vị hành chính của thành phố Phủ Lý giai đoạn 2005 - 2009.6 : Biểu so sánh chính sách thu qua 2 năm 2005 và năm 2008 Biểu 4.7 : Cơ cấu các loại đất và giá trị bồi thường đắt trên địa bàn thành phố Phủ Lý giai đoạn 2005 — 2009.8 : Biểu diện tích thu hồi v: đoạn 2005 — 2009.9: Phương án thu hồi, bồi thường, hỗ trợ của công ty Đầu tư phát triển đường cao tốc Việt Nam.10: Phương án thu hồi, bồi thường, hỗ trợ của Ban Giải phóng mặt bằng của thành phố Phủ Lý tỉnh Hà Nam.11 : Phân loại kinh tế hộ có đất bị thu hồi .12: Diện tích đất bị thu hồi của các hộ được điều tra.13 : Tình trạng công việc trước và sau khi thu hồi đất.14: Tình hình sử dụng tiền đền bù của các hộ gia đình .45 DANH MUC TU VIET TAT Từ viết tắt Chú thích BTNMT Bộ Tài nguyên và Môi trường CHXHCN Cộng hòa xã hội chủ nghĩa cP Chính phủ ND Nghị định NITS Nuôi trồng thủy sản Quyết định Sản xuất nông nghiệp Tổng, cục địa chính Tài nguyên và Môi trường, Thông tư Thủ tướng Ủy ban nhân dân PHAN I: DAT VAN DE Đất đai là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá, là nơi cư trú của con người và mọi sinh vật trên trái đất. Với con người, đất đai có vị trí vô cùng.

quan trọng trong sự tồn tại và phát triển của loài người, là nơi phân bố dân cư, nơi xây dựng các công trình kinh tế, văn hóa, xã hội, an ninh quốc phòng. Ngày nay với việc dân số ngày càng tăng một cách nhanh chóng, tốc độ đô thị hóa tăng nhanh đã dẫn tới nhu cầu sử dụng đất tăng cao, trong khi đó diện tích đất đai tăng một cách chậm chạp, có nơi diện tích đất đai còn bị thu hẹp do cách sử dụng đất đai của con người một cách lãng phí đã dẫn tới diện tích đất đai đang ngày càng bị suy thoái dẫn tới việc không sử dụng được, hay một phần do các tác nhân tự nhiên như :hiện tượng đất bị xâm mặn, bị sa mạc hóa. Trong khi đó công tác quản lý đất đai ở nước ta vẫn còn nhiều thiếu sót, khe hở nhất là trong công tác thu hồi, bồi thường và giải phóng mặt bằng, hằng năm ở nước ta có tới trên 70% đơn thư khiếu nại liên quan đến vấn đề đất đai. Phủ Lý là một địa danh đã đi vào lịch sử lâu dài của dân tộc.

Trong quá trình dựng nước và giữ nước, mảnh đất Phủ Lý đã in đậm dấu ấn phản ánh tỉnh thần bất khuất trong đấu tranh chống giặc ngoại xâm và bản chất cần cù, sáng tạo trong lao động của các thế hệ người dân nơi đây. Ngày 09/06/2008, thị xã Phủ Lý đã có một bước ngoặt to lớn trong lịch sử phát triển của mình khi long trọng nhận quyết định của Chính phủ về việc thành lập thành phó Phủ Lý trực thuộc tỉnh Hà Nam. Việc nâng cấp thị xã Phủ Lý thành thành phố trực thuộc tỉnh là yêu cầu cần thiết khách quan, phù hợp với chiến lược phát triển đô thị cả nước trong giai đoạn hiện nay và định hướng quy hoạch đến năm 2020. Với lợi thế là trung tâm chính trị, hành chính, kinh tế, văn hóa, xã hội, khoa học kỹ thuật, thương mại dịch vụ, an ninh quốc phòng của tỉnh đây là điều kiện quan trọng để thành phố Phủ Lý phát huy mạnh mẽ hơn về chức năng đô thị, là trung tâm chuyên ngành công nghiệp vật liệu xây dựng và đào tạo cấp vùng, là đô thị vệ tỉnh của thủ đô Hà Nội, tạo đà phát triển kinh tế, xã hội của thành phố trước mắt và lâu dài.

Để đạt được điều đó, thành phố Phủ Lý đã và đang tiến hành thu hồi, chuyển đổi mục đích sử dụng đất để tiến hành xây dựng các công trình cơ sở hạ tầng, các công trình công cộng.nhằm phục vụ cho quá trình phát triển đô thị của thành phố. Tuy nhiên, công tác thu hồi, bồi thường, hỗ trợ và giải phóng mặt bằng tại thành phố Phủ Lý còn nhiều vướng mắc và bất cập. Xuất phát từ thực tiễn đó, em đã thực hiện đề tài : “ Đánh giá công tác thu hồi, bồi thường, hỗ trợ, giải phóng mặt bằng và giải quyết việc làm cho người dân có đất bị thu hồi để phát triển đô thị tại thành phố Phủ Lý, tỉnh Hà Nam giai đoạn 2005 — 2009.” PHAN II: TONG QUAN VAN DE NGHIEN CUU 2. Trung Quốc Ở Trung Quốc, có thể nói, mục tiêu bao trùm lên chính sách bồi thường, hỗ trợ, tái định cư là hạn chế đến mức tối đa việc thu hồi đất, giải tỏa mặt bằng, cũng như số lượng người bị ảnh hưởng bởi việc thu hồi đất để thực.

hiện dự án đầu tư. Nếu như việc thu hồi đất làkhông thể tránh khỏi thì có sự chuẩn bị cần thận phương án đền bù, trên cơ sở tính toán đầy đủ lợi ích của nhà nước, tập thể và cá nhân, đảm bảo cho những người bị thu hồi đất có thể khôi phục lại hoặc cải thiện mức sống so với trước khi bị thu hồi đất. Theo quy định của pháp luật Trung Quốc, khi Nhà nước thu hồi đất thì người nào sử dụng đất sau đó sẽ có trách nhiệm bồi thường. Người bị thu hồi đất được thanh toán ba loại tiền: tiền bồi thường đất đai, tiền trợ cấp về tái định cư, tiền trợ cấp bồi thường hoa màu trên đắt ( đối với đất nông nghiệp).

Cách tính tiền bồi thường đất đai và tiền trợ cấp tái định cư căn cứ theo tổng giá trị tổng sản lượng của đất đai những năm trước đây rồi nhân với hệ số. Tiền bồi thường cho hoa màu, cho các loại tài sản trên đất được tính theo giá cả hiện tại. Mức bồi thường cho giải tỏa mặt bằng được thực hiện theo nguyên tắc đảm bảo cho người dân có cuộc sống,bằng hoặc cao hơn nơi ở cũ. Việc quản lý giải phóng mặt bằng được giao cho các cục quản lý tài nguyên đất đai ở địa phương đảm nhiệm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ