Khóa luận tốt nghiệp đánh giá thực trạng cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trên địa bàn xã tử du huyện lập thạch tỉnh vĩnh phúc giai đoạn 2016 2018

Khóa luận đánh giá thực trạng cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại xã Tử Du, huyện Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phúc giai đoạn 2016-2018.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Quản Lý Đất Đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2023

66
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan công tác cấp giấy chứng nhận đất đai tại xã Tử Du

Công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại xã Tử Du là một nhiệm vụ trọng tâm trong quản lý nhà nước về đất đai, nhằm xác lập cơ sở pháp lý vững chắc cho người sử dụng đất. Hoạt động này không chỉ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân mà còn là công cụ để nhà nước quản lý chặt chẽ quỹ đất, phục vụ cho quy hoạch và phát triển kinh tế - xã hội bền vững tại huyện Lập Thạch. Việc cấp giấy chứng nhận (GCN) được thực hiện dựa trên hệ thống pháp luật chặt chẽ, đặc biệt là Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Theo đó, quy trình cấp GCN đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp chính quyền, từ UBND xã Tử Du đến Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện, đảm bảo tính công khai, minh bạch. GCNQSDĐ là chứng thư pháp lý cao nhất, xác nhận mối quan hệ hợp pháp giữa nhà nước và người sử dụng đất, giúp người dân yên tâm sản xuất, đầu tư và thực hiện các quyền của mình như chuyển nhượng, thừa kế, thế chấp. Nghiên cứu của Chang Mé Nhù (2019) chỉ ra rằng, việc đẩy nhanh tiến độ cấp GCN tại xã Tử Du là yêu cầu cấp thiết, góp phần ổn định an ninh chính trị, hạn chế tranh chấp đất đai và thúc đẩy thị trường bất động sản tại địa phương phát triển lành mạnh. Quá trình này bao gồm các bước từ đăng ký đất đai ban đầu, lập và quản lý hồ sơ địa chính, đến thẩm định và cấp giấy. Việc đánh giá thực trạng công tác này trong giai đoạn 2016-2018 cung cấp cái nhìn toàn diện về những thành tựu đã đạt được, đồng thời chỉ ra các tồn tại cần khắc phục để nâng cao hiệu quả quản lý đất đai trong giai đoạn tiếp theo.

1.1. Vai trò của giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ) đóng vai trò then chốt trong hệ thống quản lý đất đai hiện đại. Đối với nhà nước, đây là công cụ pháp lý để nắm chắc quỹ đất đến từng thửa, phục vụ cho công tác quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất và thu ngân sách. Đối với người dân, GCNQSDĐ là sự đảm bảo pháp lý cao nhất cho quyền sử dụng đất, giúp họ an tâm đầu tư, sản xuất. Theo tài liệu nghiên cứu, GCNQSDĐ là điều kiện cần thiết để người sử dụng đất thực hiện các quyền giao dịch như chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, thừa kế, thế chấp, góp vốn. Việc này không chỉ thúc đẩy sự lưu thông nguồn lực đất đai trong nền kinh tế mà còn là cơ sở để giải quyết các tranh chấp đất đai một cách công bằng, minh bạch, dựa trên các thông tin pháp lý đã được xác nhận.

1.2. Cơ sở pháp lý cho công tác cấp GCN tại Lập Thạch

Hoạt động cấp GCNQSDĐ tại huyện Lập Thạch nói chung và xã Tử Du nói riêng được triển khai dựa trên một hành lang pháp lý vững chắc. Văn bản có giá trị pháp lý cao nhất là Luật Đất đai 2013, quy định chi tiết về nguyên tắc, thẩm quyền, và thủ tục hành chính cấp GCN. Bên cạnh đó, các văn bản dưới luật như Nghị định số 43/2014/NĐ-CP, Thông tư 24/2014/TT-BTNMT đã hướng dẫn cụ thể về hồ sơ, trình tự thực hiện. Đặc biệt, nghiên cứu đã đề cập đến các văn bản pháp luật từ các giai đoạn trước như Luật Đất đai 2003, Nghị định 181/2004/NĐ-CP, cho thấy tính kế thừa và hoàn thiện của hệ thống pháp luật, tạo điều kiện thuận lợi cho việc rà soát và cấp GCN cho các trường hợp tồn đọng, phức tạp về nguồn gốc sử dụng đất.

II. Thách thức trong quy trình cấp GCNQSDĐ tại xã Tử Du

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại xã Tử Du vẫn đối mặt với không ít thách thức, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ và hiệu quả chung. Một trong những khó khăn lớn nhất là tình trạng hồ sơ không đầy đủ, thông tin kê khai thiếu nhất quán. Nhiều trường hợp người dân không còn lưu giữ được các giấy tờ gốc về nguồn gốc sử dụng đất, gây khó khăn cho cán bộ địa chính trong quá trình xác minh. Bên cạnh đó, tình trạng tranh chấp đất đai giữa các hộ liền kề, tranh chấp thừa kế trong nội bộ gia đình là rào cản pháp lý khiến quy trình phải tạm dừng để giải quyết. Theo báo cáo, một số thửa đất nằm trong các khu vực đã được đưa vào quy hoạch xây dựng cơ sở hạ tầng hoặc dự án phát triển kinh tế, dẫn đến việc cấp GCN bị trì hoãn chờ quyết định chính thức từ cấp có thẩm quyền. Sự biến động về ranh giới thửa đất do đo đạc lại cũng là một thách thức. Nghiên cứu của Chang Mé Nhù (2019) chỉ ra rằng, "trường hợp đo đạc lại mà ranh giới thửa đất có thay đổi... và diện tích đất đo đạc thực tế nhiều hơn diện tích ghi trên giấy tờ" cần quy trình xem xét phức tạp hơn. Thêm vào đó, nhận thức của một bộ phận người dân về tầm quan trọng và thủ tục cấp GCNQSDĐ còn hạn chế, dẫn đến việc chậm trễ trong việc chuẩn bị hồ sơ hoặc không chủ động phối hợp với cơ quan chức năng. Những khó khăn này đòi hỏi cần có các giải pháp đồng bộ từ việc nâng cao năng lực cán bộ, cải cách thủ tục hành chính, đến đẩy mạnh công tác tuyên truyền pháp luật đất đai.

2.1. Vướng mắc liên quan đến hồ sơ và nguồn gốc đất

Một trong những vướng mắc phổ biến nhất trong thực trạng cấp giấy chứng nhận tại Tử Du là sự phức tạp của hồ sơ địa chính. Nhiều thửa đất có lịch sử sử dụng lâu đời, qua nhiều thế hệ nhưng thiếu giấy tờ chứng minh nguồn gốc hợp pháp theo quy định tại Điều 100 của Luật Đất đai 2013. Các trường hợp mua bán, trao tay bằng giấy viết tay trước đây không được công chứng, chứng thực cũng tạo ra rào cản pháp lý lớn. Việc xác minh thời điểm bắt đầu sử dụng đất ổn định, không có tranh chấp đòi hỏi nhiều thời gian và công sức của cán bộ địa chính xã, cần sự xác nhận của những người dân sống lâu năm tại địa phương, đôi khi dẫn đến những thông tin không nhất quán.

2.2. Ảnh hưởng từ các vấn đề tranh chấp và quy hoạch

Tình trạng tranh chấp đất đai là một trong những nguyên nhân chính làm chậm tiến độ cấp GCN. Các tranh chấp về ranh giới, lối đi chung, hoặc quyền thừa kế khiến hồ sơ không đủ điều kiện để xét duyệt. Theo quy trình, mọi tranh chấp phải được giải quyết dứt điểm thông qua hòa giải tại UBND xã Tử Du hoặc phán quyết của tòa án. Ngoài ra, một số hồ sơ bị tồn đọng do thửa đất nằm trong khu vực quy hoạch của huyện Lập Thạch. Việc cấp GCN cho các khu vực này phải tạm dừng để chờ đợi sự điều chỉnh hoặc phê duyệt cuối cùng của quy hoạch, nhằm đảm bảo sự đồng bộ giữa quyền lợi của người dân và định hướng phát triển chung của địa phương.

III. Phân tích thực trạng cấp GCNQSDĐ tại xã Tử Du 2016 2018

Giai đoạn 2016 – 2018 ghi nhận những nỗ lực đáng kể trong công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại xã Tử Du. Dựa trên số liệu thống kê từ UBND xã Tử Du, có thể thấy một bức tranh chi tiết về tiến độ và kết quả của hoạt động này. Cụ thể, trong ba năm, tổng số hồ sơ đăng ký là 201, trong đó đã giải quyết và cấp thành công 191 giấy chứng nhận, đạt tỷ lệ trung bình rất cao là 95,02%. Điều này cho thấy sự quyết tâm của chính quyền địa phương và sự phối hợp hiệu quả của các cơ quan chuyên môn như Phòng Tài nguyên và Môi trường. Phân tích theo từng năm cho thấy một xu hướng tích cực: tỷ lệ hồ sơ được giải quyết thành công tăng dần. Năm 2016, tỷ lệ này là 93,42% (71/76 hồ sơ). Đến năm 2017, con số này tăng lên 95,38% (62/65 hồ sơ). Đỉnh điểm là năm 2018, tỷ lệ hồ sơ được giải quyết đạt 96,66% (58/60 hồ sơ). Mặc dù số lượng hồ sơ nộp vào có xu hướng giảm qua các năm, nhưng tỷ lệ thành công tăng lên cho thấy quy trình xử lý ngày càng được tối ưu hóa, các vướng mắc được tháo gỡ hiệu quả hơn. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số hồ sơ chưa được giải quyết (10 hồ sơ trong 3 năm). Theo nghiên cứu gốc, các nguyên nhân chính bao gồm "đất đang sử dụng sai mục đích, đất đang có tranh chấp, đất đang có quy hoạch", phản ánh đúng những thách thức đã nêu.

3.1. Thống kê số lượng GCN được cấp qua các năm

Số liệu từ Bảng 4.4 trong tài liệu gốc cho thấy một bức tranh rõ nét về kết quả cấp GCNQSDĐ tại xã Tử Du. Cụ thể, năm 2016 có 76 hồ sơ đăng ký và 71 hồ sơ được giải quyết. Năm 2017, số hồ sơ đăng ký giảm còn 65, trong đó 62 hồ sơ được cấp GCN. Năm 2018, có 60 hồ sơ đăng ký và 58 hồ sơ được giải quyết. Tổng cộng trong 3 năm, có 201 hồ sơ đăng ký và 191 GCN được cấp. Sự sụt giảm số lượng hồ sơ đăng ký hàng năm có thể cho thấy công tác cấp GCN cho các trường hợp đủ điều kiện đã dần được hoàn thiện, các trường hợp còn lại chủ yếu là những ca phức tạp, tồn đọng.

3.2. Tỷ lệ giải quyết hồ sơ và các trường hợp tồn đọng

Tỷ lệ giải quyết hồ sơ thành công là một chỉ số quan trọng đánh giá hiệu quả của thủ tục hành chính. Tại xã Tử Du, tỷ lệ này đã tăng trưởng ổn định, từ 93,42% năm 2016 lên 96,66% năm 2018. Mặc dù tỷ lệ thành công cao, 10 hồ sơ tồn đọng trong giai đoạn này là vấn đề cần quan tâm. Các nguyên nhân được xác định bao gồm vướng mắc về quy hoạch, tranh chấp đất đai, và sử dụng đất sai mục đích. Việc giải quyết dứt điểm các trường hợp này đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt hơn nữa của các cơ quan chức năng, đặc biệt là trong công tác hòa giải và xác minh hồ sơ địa chính.

IV. Đánh giá hiệu quả quản lý cấp GCNQSDĐ tại 11 thôn

Để có cái nhìn sâu hơn về công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại xã Tử Du, việc phân tích dữ liệu theo từng đơn vị hành chính cấp thôn là rất cần thiết. Kết quả từ Bảng 4.5 của nghiên cứu cho thấy sự không đồng đều trong tiến độ và kết quả giữa 11 thôn. Một số thôn như Vinh Hoa, Hoàng Sơn, Khâu và Diễu Lại đã thể hiện hiệu quả vượt trội khi đạt tỷ lệ cấp GCN thành công 100% trên tổng số hồ sơ đăng ký trong giai đoạn 2016-2018. Điều này cho thấy công tác quản lý đất đai tại các thôn này được thực hiện rất tốt, từ việc tuyên truyền, hướng dẫn người dân làm hồ sơ đến việc xác minh, thẩm định tại cơ sở. Ngược lại, một số thôn khác lại có tỷ lệ cấp GCN thấp hơn đáng kể, đơn cử như thôn Gẳm (75,00%) và thôn Sau Ga (77,77%). Sự chênh lệch này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan. Các thôn có tỷ lệ thấp hơn có thể tập trung nhiều trường hợp đất đai phức tạp về nguồn gốc, có nhiều tranh chấp đất đai chưa được giải quyết, hoặc nằm trong các khu vực bị ảnh hưởng bởi quy hoạch. Ngoài ra, năng lực và mức độ sâu sát của cán bộ thôn trong việc hỗ trợ người dân hoàn thiện thủ tục cấp GCNQSDĐ cũng là một yếu tố quan trọng. Việc xác định rõ các "điểm nóng" và "điểm nghẽn" ở cấp thôn sẽ giúp chính quyền huyện Lập Thạch và xã Tử Du đưa ra các giải pháp can thiệp phù hợp, tập trung nguồn lực để giải quyết dứt điểm các hồ sơ tồn đọng.

4.1. Phân tích kết quả cấp GCN tại các thôn tiêu biểu

Các thôn Vinh Hoa (18/18 hồ sơ), Hoàng Sơn (11/11 hồ sơ), Khâu (8/8 hồ sơ), và Diễu Lại (14/14 hồ sơ) là những điển hình về hiệu quả trong công tác cấp GCN. Thành công này cho thấy sự đồng thuận cao trong cộng đồng dân cư, ít xảy ra tranh chấp đất đai, và hồ sơ pháp lý của các thửa đất tương đối rõ ràng. Vai trò của trưởng thôn và cán bộ mặt trận trong việc hỗ trợ, hướng dẫn người dân kê khai hồ sơ địa chính một cách chính xác đã góp phần đẩy nhanh quá trình thẩm định tại UBND xã Tử Du và các phòng ban chuyên môn.

4.2. Nguyên nhân tồn đọng hồ sơ tại các thôn còn lại

Các thôn có tỷ lệ cấp GCN thấp hơn như Gẳm (12/16 hồ sơ), Sau Ga (7/9 hồ sơ), và Bản Hậu (12/15 hồ sơ) phản ánh những khó khăn đặc thù của địa phương. Số lượng hồ sơ chưa được giải quyết, dù không lớn, nhưng thường là các trường hợp phức tạp nhất, liên quan đến lịch sử sử dụng đất không rõ ràng, đất lấn chiếm, hoặc các tranh chấp kéo dài. Việc xử lý các trường hợp này không chỉ là trách nhiệm của cán bộ địa chính xã mà cần sự phối hợp chặt chẽ với Phòng Tài nguyên và Môi trường để áp dụng đúng các quy định của pháp luật, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người dân nhưng vẫn giữ vững kỷ cương trong quản lý đất đai.

V. Giải pháp đẩy nhanh tiến độ cấp GCNQSDĐ tại xã Tử Du

Để nâng cao hiệu quả và đẩy nhanh tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại xã Tử Du, cần triển khai một hệ thống các giải pháp đồng bộ, tập trung vào việc tháo gỡ các "nút thắt" đã được xác định. Trước hết, cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đất đai đến từng người dân. Nội dung tuyên truyền cần tập trung vào lợi ích của việc có GCN, hướng dẫn chi tiết về thủ tục hành chính, hồ sơ cần chuẩn bị, và các nghĩa vụ tài chính liên quan. Hình thức tuyên truyền cần đa dạng, thông qua hệ thống loa truyền thanh của xã, các buổi họp thôn, hoặc phát tờ rơi hướng dẫn. Thứ hai, cần nâng cao năng lực chuyên môn và tinh thần trách nhiệm cho đội ngũ cán bộ địa chính cấp xã. Tổ chức các lớp tập huấn định kỳ về các quy định mới trong Luật Đất đai 2013 và các văn bản liên quan, trang bị kỹ năng xử lý các tình huống phức tạp và kỹ năng giao tiếp, hướng dẫn người dân. Thứ ba, cần cải cách và đơn giản hóa thủ tục cấp GCNQSDĐ. UBND xã cần niêm yết công khai, minh bạch toàn bộ quy trình, thời gian giải quyết và các khoản phí, lệ phí. Ứng dụng công nghệ thông tin trong việc quản lý, theo dõi hồ sơ địa chính sẽ giúp giảm thời gian xử lý và tăng tính chính xác. Cuối cùng, cần thành lập các tổ công tác chuyên trách để giải quyết dứt điểm các trường hợp tồn đọng, đặc biệt là các vụ việc tranh chấp đất đai kéo dài, cần sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, tòa án và các đoàn thể để thực hiện hòa giải hiệu quả.

5.1. Nâng cao nhận thức người dân và năng lực cán bộ

Giải pháp gốc rễ là nâng cao nhận thức của người dân. Khi người dân hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình, họ sẽ chủ động hơn trong việc chuẩn bị hồ sơ và tuân thủ pháp luật. Song song đó, việc bồi dưỡng chuyên môn cho cán bộ địa chính là yếu tố quyết định. Cán bộ không chỉ cần nắm vững pháp luật mà còn phải có kỹ năng mềm, thái độ phục vụ tận tình, hướng dẫn cặn kẽ để người dân cảm thấy thuận tiện và tin tưởng vào bộ máy hành chính công, góp phần đẩy nhanh thực trạng cấp giấy chứng nhận.

5.2. Cải cách thủ tục hành chính và ứng dụng công nghệ

Cải cách thủ tục hành chính theo cơ chế "một cửa" và "một cửa liên thông" là xu thế tất yếu. Việc công khai hóa quy trình trên cổng thông tin điện tử của huyện Lập Thạch và tại trụ sở UBND xã Tử Du sẽ tăng cường tính minh bạch. Hơn nữa, việc số hóa hồ sơ địa chính, xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai tập trung sẽ giúp việc tra cứu, xác minh thông tin nhanh chóng, chính xác, giảm thiểu sai sót và rút ngắn đáng kể thời gian chờ đợi của người dân, qua đó tối ưu hóa toàn bộ quy trình quản lý đất đai tại địa phương.

13/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp đánh giá thực trạng cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trên địa bàn xã tử du huyện lập thạch tỉnh vĩnh phúc giai đoạn 2016 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1. Tính cấp thiết của đề tài Đất đai là nguồn tài nguyên thiên nhiên vô cùng quý giá đối mỗi quốc gia, là tư liệu sản xuất cơ bản và quan trọng nhất của tất cả mọi quá trình sản xuất, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống. Nó tham gia vào tất cả các hoạt động của đời sống kinh tế - xã hội, là địa bàn phân bố dân cư, xây dựng cơ sở kinh tế, văn hóa, xã hội, an ninh, quốc phòng, là yếu tố cấu thành nên lãnh thổ của mỗi quốc gia, là kết quả đấu tranh hàng nghìn năm của toàn dân tộc, nó quyết định sự tồn tại và phát triển của loài người. Đất đai là tài nguyên có hạn về số lượng, có vị trí cố định trong không gian, không thể thay thế và di chuyển được theo ý muốn chủ quan của con người.

Chính vì vậy, việc quản lý và sử dụng tài nguyên này một cách hợp lý không những có ý nghĩa quyết định đến sợ phát triển của nền kinh tế của đất nước mà còn đảm bảo cho mục tiêu chính trị và phát triển xã hội. Nước ta, hiện nay đang trong công cuộc đổi mới chúng ta tiến hành công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nước, nền kinh tế chuyển sang nền kinh tế hàng hóa 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 nhiều thành phần phát triển theo cơ cấu thị trường có sự quản lý của nhà nước kéo 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 theo nhu cầu đất đai của các ngành ngày càng tăng lên một cách nhanh chóng, bên df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b cạnh đó tình hình sử dụng đất của các địa phương trong cả nước ngày càng một đa 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 dạng và phức tạp. Vậy nên ngành quản lý đất đai buộc phải có những thông tin, dữ 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 liệu về tài nguyên đất một cách chính xác đầy đủ cùng với sự tổ chức sắp xếp và d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b quản lý một cách khoa học và chặt chẽ thì mới có thể sử dụng hiệu quả cho nhiều 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe mục đích khác nhau phục vụ cho việc khai thác, quản lý và sử dụng hợp lý nguồn f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e tài nguyên đất gắn liền với quan điểm sinh thái và bảo vệ môi trường. Cùng với các 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 biện pháp như quy hoạch, kế 2 hoạch sử dụng đất…, công tác cấp giấy chứng nhận 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 quyền sử dụng đất luôn được đặt ra hàng đầu nhằm tạo ra sự ổn định trong quá trình 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 sử dụng đất, mặt khác nó cũng tạo điều kiện cho đất đai được đầu tư, tái khả năng df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 sản xuất.

Công tác cấp GCNQSD đất là chứng thư pháp lý cao nhất, xác nhận mối ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 2 quan hệ hợp pháp giữa nhà nước với người sử dụng đất. Để chủ sử dụng đất yên tâm sản xuất, chủ động đầu tư vào khai thác tiềm năng đất một cách có hiệu quả và chấp hành tốt luật đất đai. Đồng thời, nhà nước quản lý chặt chẽ nguồn tài nguyên đất đai đến từng chủ sử dụng đất từ đó lập phương án quy hoạch,kế hoạch sử dụng đất hợp lý và có hiệu quả. Với vai trò là sinh viên thực tập tốt nghiệp, được sự nhất trí của ban giám hiệu Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên và sự phân công của Khoa Quản Lý Tài Nguyên, tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Đánh giá thực trạng cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trên địa bàn xã Tử Du, huyện Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phúc giai đoạn 2016 - 2018” để em có thể tìm hiểu sâu hơn về quy trình cấp GCNQSD đất , cũng như tìm ra phương án tối ưu giúp công tác cấp GCNQSD đất đạt hiệu quả cao hơn.

Mục đích, yêu cầu của đề tài - Tìm hiểu thực trạng công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất xã Tử Du, huyện Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phúc. - Đánh giá kết quả công tác cấp GCNQSD đất trên địa bàn xã Tử Du, huyện Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phúc. 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 - Xác định những thuận lợi và khó khăn trong công tác và đề xuất giải pháp 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 làm tăng tiến độ công tác cấp GCNQSD đất trên địa bàn xã Tử Du, huyện Lập df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b Thạch, tỉnh Vĩnh Phúc. 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 - Đề xuất các giải pháp đẩy nhanh tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 dụng đất.

d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b 1. Ý nghĩa của đề tài 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe - Được học hỏi và rút ra được nhiều kinh nhiệm thực tế trong công tác cấp f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e GCNQSD đất, qua đó hiểu rõ được việc đánh giá và nhận định riêng về công tác 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 này trong giai đoạn hiện nay. 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 - Nắm vững những quy định của Luật đất đai năm 2013 và những văn bản 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 dưới luật về đất đai của trung ương và ở địa phương trong công tác CGCNQSD đất. df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Cơ sở lý luận và những căn cứ pháp lý của công tác cấp GCNQSD đất 2. Các nội dung quản lý nhà nước về đất đai Năm 2013, Quốc hội khóa XI đó thông qua Luật Đất đai ngày 29/11/2013 và có hiệu lực thi hành ngày 1/7/2014. Luật đất đai 2013 có 15 nội dung Quản lý nhà nước về đất đai. Điều 22 Luật Đất đai 2013 quy định: Nhà nước thống nhất quản lý về đất đai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ